1.Động từ (Verbs) Chương này gồm 30 bài — bấm vào từng bài để mở nội dung. −100%+Ẩn mục lục bài1.1.Các loại động từ (Types of verbs)Trang riêng1.2.Động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc (Regular and irregular verbs)Trang riêng1.3.Trợ động từ và động từ thường (Auxiliary and ordinary verbs)Trang riêng1.4.Must (Phải)Trang riêng1.5.Have to (Phải)Trang riêng1.6.Will (Sẽ)Trang riêng1.7.Shall (Sẽ)Trang riêng1.8.Should (Nên; nên xảy ra)Trang riêng1.9.Had better (Nên, tốt hơn)Trang riêng1.10.Động từ tình thái ở thể hoàn thành (Perfect modal verbs)Trang riêng1.11.Need, dare và used to: các động từ có cách dùng đặc biệt (Need, dare and used to: special verb patterns)Trang riêng1.12.Động từ thường (Ordinary verbs)Trang riêng1.13.Động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive)Trang riêng1.14.Động từ nguyên mẫu không to (Bare infinitive)Trang riêng1.15.Danh động từ và mệnh đề V-ing (Gerunds and V-ing clauses)Trang riêng1.16.Danh động từ hay động từ nguyên mẫu (Gerund or infinitive)Trang riêng1.17.Phân từ và mệnh đề phân từ (Participles and participle clauses)Trang riêng1.18.Hệ từ (Copular/linking verbs)Trang riêng1.19.Cấu trúc của cụm động từ (Structure of the verb phrase)Trang riêng1.20.Động từ hữu hạn và không hữu hạn (Finite and non-finite verbs)Trang riêng1.21.Động từ chỉ hành động và động từ chỉ trạng thái (Dynamic and stative verbs)Trang riêng1.22.Khả năng kết hợp với tân ngữ và bổ ngữ của động từ (Verb valency and complementation)Trang riêng1.23.Cấu trúc sai khiến với make, let, have và get (Causative constructions)Trang riêng1.24.Động từ tri giác: see, hear, watch, feel (Perception verbs)Trang riêng1.25.Động từ tường thuật và cấu trúc theo sau (Reporting verbs and patterns)Trang riêng1.26.Do-support trong phủ định, nghi vấn và nhấn mạnh (Do-support)Trang riêng1.27.Động từ nối và bổ ngữ chủ ngữ nâng cao (Linking verbs and subject complements)Trang riêng1.28.Thì, thể và dạng của động từ: bức tranh tổng quan (Tense, aspect and verb forms overview)Trang riêng1.29.Active và passive trong hệ thống động từ (Active and passive overview)Trang riêng1.30.Lỗi thường gặp với động từ và verb patterns (Common verb and verb-pattern errors)Trang riêng