40.Dấu câu và viết hoa (Punctuation and capitalization)
Định nghĩa: Dấu câu thể hiện ranh giới mệnh đề, quan hệ logic và cấu trúc ngữ pháp trong văn viết.
Cách học và sử dụng chương này: Dấu câu nên được quyết định từ cấu trúc clause và quan hệ logic, không chỉ từ cảm giác “ngắt hơi”. Trước khi đặt comma/semicolon/colon, hãy xác định hai bên có phải independent clauses hay không. Một số quy ước thay đổi theo style guide, nhưng comma splice, apostrophe sở hữu, punctuation của relative clauses là các điểm ngữ pháp cần kiểm soát.
40.1.Dấu chấm (Full stop / period)
Định nghĩa: Dấu chấm kết thúc một câu trần thuật hoàn chỉnh.
Cách dùng: Khi gặp Dấu chấm, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
The meeting ended at six. (Cuộc họp kết thúc lúc sáu giờ.)
40.2.Lỗi nối hai câu độc lập bằng dấu phẩy (Comma splice)
The meeting ended, so we went home. là một cách sửa comma splice bằng coordinating conjunction.
Định nghĩa: Comma splice là lỗi nối hai independent clauses chỉ bằng dấu phẩy.
Không nên: The meeting ended, we went home. (Cuộc họp kết thúc, chúng tôi về nhà — đây là lỗi comma splice nếu chỉ nối hai independent clauses bằng dấu phẩy.)
Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi nối hai câu độc lập bằng dấu phẩy, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Nên dùng: The meeting ended, so we went home. (Cuộc họp kết thúc, vì vậy chúng tôi về nhà.)
Nên dùng: The meeting ended; we went home. (Cuộc họp kết thúc; chúng tôi về nhà.)
Nên dùng: The meeting ended. We went home. (Cuộc họp kết thúc. Chúng tôi về nhà.)
40.3.Dấu phẩy sau trạng ngữ đầu câu (Comma after initial adverbials)
Định nghĩa: Trạng ngữ dài hoặc mệnh đề phụ đầu câu thường được ngăn bằng dấu phẩy.
Cách dùng: Khi gặp Dấu phẩy sau trạng ngữ đầu câu, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- After the meeting, we went for dinner. (Sau cuộc họp, chúng tôi đi ăn tối.)
- If you need help, call me. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi cho tôi.)
40.4.Dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ (Commas in relative clauses)
Định nghĩa: Non-defining relative clause được tách bằng dấu phẩy; defining relative clause không dùng dấu phẩy.
Cách dùng: Khi gặp Dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
So sánh: My brother who lives in Canada is visiting. (Người anh/em trai của tôi sống ở Canada đang đến thăm — mệnh đề quan hệ xác định người nào.)
So sánh: → My brother, who lives in Canada, is visiting. (Anh/em trai tôi, người đang sống ở Canada, sẽ đến thăm — thông tin về Canada chỉ là bổ sung.)
40.5.Dấu phẩy trong danh sách (Commas in lists)
Định nghĩa: Dùng dấu phẩy giữa các mục trong danh sách.
Cách dùng: Khi gặp Dấu phẩy trong danh sách, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
We bought bread, milk, eggs, and coffee. (Chúng tôi mua bánh mì, sữa, trứng và cà phê.)
Oxford comma tùy style guide nhưng hữu ích khi tránh mơ hồ.
40.6.Dấu chấm phẩy (Semicolon)
Định nghĩa: Semicolon nối hai independent clauses có quan hệ gần mà không dùng conjunction.
Cách dùng: Khi gặp Dấu chấm phẩy, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
The deadline is tomorrow; we need to finish tonight. (Hạn chót là ngày mai; chúng ta cần hoàn thành tối nay.)
40.7.Dấu hai chấm (Colon)
Định nghĩa: Colon giới thiệu giải thích, danh sách hoặc nội dung triển khai sau một mệnh đề hoàn chỉnh.
Cách dùng: Khi gặp Dấu hai chấm, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- We need three things: time, money, and support. (Chúng ta cần ba thứ: thời gian, tiền và sự hỗ trợ.)
- She had one goal: to win. (Cô ấy chỉ có một mục tiêu: chiến thắng.)
40.8.Dấu nháy đơn (Apostrophe)
Định nghĩa: Apostrophe dùng trong sở hữu cách và contraction.
Cách dùng: Khi gặp Dấu nháy đơn, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- John's car (chiếc xe của John).
- the students' books (những quyển sách của các sinh viên).
- don't = do not (“don't” là dạng rút gọn của “do not”).
Không dùng apostrophe để tạo số nhiều thông thường.
40.9.Phân biệt its và it's (Its vs it's)
Định nghĩa: Its là possessive determiner của it; it's là dạng rút gọn của it is hoặc it has.
Cách dùng: Với Phân biệt its và it's, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
So sánh: its = sở hữu: The company changed its policy.
So sánh: it's có thể là it is hoặc it has.
- It's raining. (Trời đang mưa — it's = it is.)
→ It's been difficult. (Mọi việc đã khó khăn — it's = it has.)
40.10.Dấu gạch nối (Hyphen)
Định nghĩa: Hyphen thường nối các thành phần của compound modifier trước danh từ.
Cách dùng: Khi gặp Dấu gạch nối, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- a five-year-old child (một đứa trẻ năm tuổi).
- a well-known author (một tác giả nổi tiếng).
- a high-speed train (một đoàn tàu cao tốc).
40.11.Dấu gạch ngang en dash và em dash (En dash and em dash)
Định nghĩa: Dash dùng để thể hiện khoảng hoặc ngắt mạnh hơn dấu phẩy.
Cách dùng: Khi gặp Dấu gạch ngang en dash và em dash, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- 2019–2026.
- The result—unexpectedly—was positive. (Kết quả — một cách bất ngờ — là tích cực.)
40.12.Dấu ngoặc kép (Quotation marks)
Định nghĩa: Quotation marks đánh dấu lời nói trực tiếp, trích dẫn hoặc từ được nói đến như một từ.
Cách dùng: Khi gặp Dấu ngoặc kép, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
She said, “I'm ready.” (Cô ấy nói: “Tôi đã sẵn sàng.”)
40.13.Dấu ngoặc đơn (Parentheses)
Định nghĩa: Parentheses chứa thông tin phụ.
Cách dùng: Khi gặp Dấu ngoặc đơn, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
The project (which began in 2024) is almost complete. (Dự án, bắt đầu từ năm 2024, gần như đã hoàn thành.)
40.14.Quy tắc viết hoa (Capitalization)
Định nghĩa: Viết hoa đầu câu, tên riêng, quốc gia, ngôn ngữ, quốc tịch, ngày và tháng.
Cách dùng: Khi gặp Quy tắc viết hoa, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
English (tiếng Anh), Vietnam (Việt Nam), Monday (thứ Hai), September (tháng Chín).
40.15.Cách viết tiêu đề tiếng Anh (English title capitalization)
Định nghĩa: Hai kiểu phổ biến là sentence case và title case.
Cách dùng: Khi gặp Cách viết tiêu đề tiếng Anh, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- How to use modal verbs (Cách sử dụng động từ tình thái — sentence case).
- How to Use Modal Verbs (Cách sử dụng động từ tình thái — Title Case).
Tài liệu này dùng sentence case cho heading để đồng bộ.
40.16.Dấu phẩy với and, but, or, so và yet (Commas with coordinating conjunctions)
Định nghĩa: Khi coordinating conjunction nối hai independent clauses, thường dùng comma trước conjunction.
Cách dùng: Khi gặp Dấu phẩy với and, but, or, so và yet, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- The test failed, so we repeated it. (Phép thử thất bại, vì vậy chúng tôi thực hiện lại.)
- I called him, but he did not answer. (Tôi gọi cho anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.)
- You can wait here, or you can come back tomorrow. (Bạn có thể chờ ở đây, hoặc bạn có thể quay lại vào ngày mai.)
40.17.Dấu câu với however, therefore và nevertheless (Punctuation with conjunctive adverbs)
Định nghĩa: However, therefore, nevertheless, consequently không phải coordinating conjunction.
Cách dùng: Khi gặp Dấu câu với however, therefore và nevertheless, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- The test failed; therefore, we repeated it. (Phép thử thất bại; vì vậy, chúng tôi thực hiện lại.)
- The test failed. Therefore, we repeated it. (Phép thử thất bại. Vì vậy, chúng tôi thực hiện lại.)
Không nên: The test failed, therefore we repeated it. nếu chỉ dùng comma nối hai independent clauses.
40.18.Dấu phẩy với thành phần xen giữa (Commas with parenthetical elements)
Định nghĩa: Thông tin xen giữa không thiết yếu thường được ngăn bằng hai dấu phẩy.
Cách dùng: Khi gặp Dấu phẩy với thành phần xen giữa, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- The machine, however, was still running. (Tuy nhiên, chiếc máy vẫn đang chạy.)
- Our manager, Mr. Tanaka, will join us. (Quản lý của chúng tôi, ông Tanaka, sẽ tham gia cùng chúng tôi.)
- The project, in my view, is too risky. (Theo quan điểm của tôi, dự án này quá rủi ro.)
40.19.Dấu phẩy với lời gọi trực tiếp (Commas with direct address)
Định nghĩa: Tên hoặc người được gọi trực tiếp được tách bằng comma.
Cách dùng: Khi gặp Dấu phẩy với lời gọi trực tiếp, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- John, could you help me? (John, bạn có thể giúp tôi không?)
- Thank you, everyone. (Cảm ơn mọi người.)
- Let's eat, Grandma. (Bà ơi, chúng ta ăn thôi.)
So sánh: Let's eat Grandma có nghĩa hoàn toàn khác.
40.20.Dấu phẩy sau yes, no và từ nối diễn ngôn (Commas after yes, no and discourse markers)
Định nghĩa: Các từ phản hồi hoặc discourse marker đầu câu thường được ngăn bằng comma.
Cách dùng: Khi gặp Dấu phẩy sau yes, no và từ nối diễn ngôn, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- Yes, I agree. (Vâng, tôi đồng ý.)
- No, that's not correct. (Không, điều đó không đúng.)
- Well, let's try again. (Ừm, chúng ta thử lại nhé.)
- Actually, the figures are different. (Thực ra, các số liệu khác nhau.)
40.21.Dấu hai chấm trước danh sách (Colon before lists)
Định nghĩa: Dùng colon khi phần trước là một independent clause hoàn chỉnh giới thiệu danh sách.
Cách dùng: Khi gặp Dấu hai chấm trước danh sách, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
We need three items: a passport, a photo, and the application form. (Chúng ta cần ba thứ: hộ chiếu, một ảnh và mẫu đơn đăng ký.)
Không nên trong văn phong chuẩn: We need: a passport, a photo, and the form. (Chúng ta cần: hộ chiếu, ảnh và mẫu đơn — colon sau một động từ chưa tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh thường không được khuyến nghị.)
40.22.Dấu chấm phẩy trong danh sách phức (Semicolons in complex lists)
Định nghĩa: Khi các mục trong danh sách đã chứa comma, semicolon giúp tách nhóm rõ hơn.
Cách dùng: Khi gặp Dấu chấm phẩy trong danh sách phức, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
The offices are in Tokyo, Japan; Seoul, South Korea; and Bangkok, Thailand. (Các văn phòng nằm ở Tokyo, Nhật Bản; Seoul, Hàn Quốc; và Bangkok, Thái Lan.)
40.23.Dấu gạch nối và sự mơ hồ (Hyphens and ambiguity)
Định nghĩa: Hyphen có thể làm rõ phạm vi bổ nghĩa trong compound modifier.
Cách dùng: Khi gặp Dấu gạch nối và sự mơ hồ, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- small-business owner = chủ một doanh nghiệp nhỏ.
- re-cover = phủ lại.
- recover = hồi phục.
40.24.Dấu gạch nối với số và phân số (Hyphens with numbers and fractions)
Định nghĩa: Compound number từ 21–99 thường có hyphen; fraction dùng như adjective thường có hyphen.
Cách dùng: Khi gặp Dấu gạch nối với số và phân số, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- twenty-one (hai mươi mốt)
- ninety-nine (chín mươi chín)
- a two-thirds majority (đa số hai phần ba)
- a five-year-old machine (một chiếc máy đã năm năm tuổi)
40.25.Dấu gạch ngang để chèn thông tin (Dashes for parenthetical information)
Định nghĩa: Em dash tạo ngắt mạnh hơn comma và thường nổi bật hơn parentheses.
Cách dùng: Khi gặp Dấu gạch ngang để chèn thông tin, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
The final design—after months of revision—was approved. (Thiết kế cuối cùng — sau nhiều tháng chỉnh sửa — đã được phê duyệt.)
40.26.Dấu chấm lửng (Ellipsis points)
Định nghĩa: Ba dấu chấm có thể biểu thị phần bị lược trong trích dẫn hoặc sự bỏ lửng trong văn phong phi chính thức.
Cách dùng: Khi gặp Dấu chấm lửng, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
“The results ... were inconclusive.” (“Các kết quả ... chưa đưa ra kết luận rõ ràng.”)
Quy tắc khoảng trắng quanh ellipsis phụ thuộc style guide.
40.27.Dấu gạch chéo (Slash)
Định nghĩa: Slash thường biểu thị lựa chọn, tỷ lệ hoặc cặp thuật ngữ, nhưng nên hạn chế trong prose trang trọng.
Cách dùng: Khi gặp Dấu gạch chéo, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- and/or (và/hoặc)
- km/h (kilômét trên giờ)
- input/output (đầu vào/đầu ra)
40.28.Ngoặc vuông trong trích dẫn (Square brackets in quotations)
Định nghĩa: Square brackets cho biết phần người trích dẫn thêm hoặc điều chỉnh để câu trích dẫn rõ nghĩa.
Cách dùng: Khi gặp Ngoặc vuông trong trích dẫn, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
“They [the engineers] completed the test on Friday.” (“Họ [các kỹ sư] đã hoàn thành phép thử vào thứ Sáu.”)
40.29.Viết hoa sau dấu hai chấm (Capitalization after a colon)
Định nghĩa: Việc viết hoa sau colon khác nhau theo style guide và loại nội dung sau dấu hai chấm.
Cách dùng: Khi gặp Viết hoa sau dấu hai chấm, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
He had one goal: to finish on time. (Anh ấy có một mục tiêu: hoàn thành đúng hạn.)
Hãy chọn một style guide và dùng nhất quán.
40.30.Dấu câu trong văn bản pháp lý và kỹ thuật (Punctuation in legal and technical writing)
Định nghĩa: Trong specification, hợp đồng và hướng dẫn an toàn, dấu câu có thể thay đổi phạm vi modifier và cách hiểu yêu cầu.
Cách dùng: Khi gặp Dấu câu trong văn bản pháp lý và kỹ thuật, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
“Inspect, clean, and lubricate the unit” liệt kê ba hành động riêng.
Dấu câu trong văn bản kỹ thuật là một phần của logic cấu trúc, không chỉ là thẩm mỹ.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không nối hai independent clauses bằng comma đơn. - Phân biệt defining và non-defining relative clause. - Apostrophe không tạo số nhiều thông thường. - Phân biệt its/it's. - Dấu câu nên phục vụ cấu trúc và độ rõ.
