43.Lỗi ngữ pháp thường gặp của người Việt học tiếng Anh (Common grammar mistakes by Vietnamese learners)

Bài này gồm 60 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Nhiều lỗi xuất phát từ việc chuyển trực tiếp cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Anh. Chương này hệ thống các lỗi có tính lặp lại.

Cách học và sử dụng chương này: Chương này dùng để tự sửa lỗi (editing checklist), không phải để gắn nhãn mọi biến thể khác Standard English là “sai”. Mỗi lỗi cần phân biệt giữa quy tắc chuẩn, collocation, register và dialect. Khi sửa câu, hãy xác định nguyên nhân của lỗi để tránh lặp lại: article, countability, agreement, verb pattern, preposition hay word order.

43.1.Lỗi bỏ chủ ngữ (Omitting the subject)

Định nghĩa: Tiếng Anh thường yêu cầu chủ ngữ hiện hình trong mệnh đề hữu hạn, kể cả khi phải dùng chủ ngữ giả it hoặc there.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi bỏ chủ ngữ, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

It is difficult to explain. (Điều này khó giải thích.)

Không nên: Is very important. (“Rất quan trọng.” — thiếu chủ ngữ trong câu tiếng Anh chuẩn.)

Nên dùng: It is very important. (Điều đó rất quan trọng.)

Giải thích: Tiếng Anh thường cần chủ ngữ hiện hình, kể cả chủ ngữ giả it/there.

43.2.Lỗi bỏ động từ be (Omitting the verb be)

Định nghĩa: Tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ vị ngữ thường cần hệ từ như be, seem, become, feel.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi bỏ động từ be, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

She is very tired. (Cô ấy rất mệt.)

Không nên: She very tired. (“Cô ấy rất mệt.” — thiếu động từ be.)

Nên dùng: She is very tired. (Cô ấy rất mệt.)

43.3.Lỗi dùng be trước động từ thường (Using be before lexical verbs)

Định nghĩa: Động từ thường không đi trực tiếp sau be trừ khi đang tạo dạng tiếp diễn (be + V-ing) hoặc bị động (be + V3).

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng be trước động từ thường, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • I work here. (Tôi làm việc ở đây.)

I am working here today. (Hôm nay tôi đang làm việc ở đây.)

Không nên: I am work in a factory. (“Tôi làm việc trong một nhà máy.” — dùng be + base verb sai cấu trúc.)

Nên dùng: I work in a factory. (Tôi làm việc trong một nhà máy.)

Hoặc: I am working in a factory. (nếu là hiện tại tiếp diễn)

43.4.Lỗi quên -s ở ngôi thứ ba số ít (Missing third-person singular -s)

Định nghĩa: Ở present simple, động từ thường thêm -s/-es với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít he/she/it.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi quên -s ở ngôi thứ ba số ít, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

He works every day. (Anh ấy làm việc mỗi ngày.)

Không nên: He work every day. (“Anh ấy làm việc mỗi ngày.” — thiếu -s ở ngôi thứ ba số ít.)

Nên dùng: He works every day. (Anh ấy làm việc mỗi ngày.)

43.5.Lỗi quên dạng số nhiều (Missing plural forms)

Định nghĩa: Danh từ đếm được thường phải thể hiện số ít/số nhiều; sau số lớn hơn một, danh từ thường ở số nhiều.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi quên dạng số nhiều, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

one machine nhưng three machines.

Không nên: three machine. (“ba chiếc máy” — danh từ đếm được sau số lớn hơn một phải ở số nhiều.)

Nên dùng: three machines (ba chiếc máy).

Lưu ý

Noun modifier lại thường số ít: three machine operators.

43.6.Lỗi dùng danh từ không đếm được như danh từ đếm được (Treating uncountable nouns as countable)

Định nghĩa: Danh từ không đếm được không dùng trực tiếp với a/an hoặc số đếm; cần lượng từ hoặc đơn vị đếm phù hợp.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng danh từ không đếm được như danh từ đếm được, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

some advice (một ít lời khuyên), a piece of advice (một lời khuyên), two pieces of equipment (hai thiết bị/hai món thiết bị).

Không nên: an advice, many informations, two equipments. (Các cách nói này sai vì advice, information, equipment thường là danh từ không đếm được.)

Nên dùng: some advice (một ít lời khuyên), much information (nhiều thông tin), two pieces of equipment (hai thiết bị).

43.7.Lỗi thiếu mạo từ với danh từ đếm được số ít (Missing articles with singular countable nouns)

Định nghĩa: Danh từ đếm được số ít thường cần determiner như a/an, the, this, my trong ngữ cảnh thông thường.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi thiếu mạo từ với danh từ đếm được số ít, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

I bought a new car. (Tôi đã mua một chiếc xe mới.)

Không nên: I bought new car. (“Tôi đã mua một chiếc xe mới.” — thiếu mạo từ/từ hạn định trước danh từ đếm được số ít.)

Nên dùng: I bought a new car. (Tôi đã mua một chiếc xe mới.)

43.8.Lỗi dùng the khi nói khái quát (Using the for generic reference)

Định nghĩa: Khi nói khái quát, danh từ số nhiều và danh từ không đếm được thường dùng zero article thay vì the.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng the khi nói khái quát, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

Technology changes quickly khi nói công nghệ nói chung.

Không nên trong nghĩa khái quát: The technology changes quickly. (“Công nghệ thay đổi nhanh chóng.” — nếu nói công nghệ nói chung thường dùng zero article: Technology changes quickly.)

Nên dùng: Technology changes quickly. (Công nghệ thay đổi nhanh chóng.)

Lưu ý

Nếu nói công nghệ cụ thể đã xác định, the technology có thể đúng.

43.9.Nhầm hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn (Present simple vs present continuous)

Định nghĩa: Present simple thường diễn tả trạng thái/thói quen; present continuous nhấn mạnh quá trình đang diễn ra hoặc tình huống tạm thời.

Cách dùng: Với Nhầm hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

I know him nhưng I'm talking to him now.

Không nên: I am knowing him. (“Tôi biết anh ấy.” — know thường là stative verb, không dùng tiếp diễn trong nghĩa này.)

Nên dùng: I know him. (Tôi biết anh ấy.)

Lưu ý

Một số stative verbs có thể dùng tiếp diễn khi nghĩa thay đổi: I'm thinking about it.

43.10.Nhầm hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn (Present perfect vs past simple)

Định nghĩa: Past simple định vị sự việc trong một khoảng quá khứ đã kết thúc; present perfect liên hệ quá khứ với hiện tại mà không đặt sự việc vào một mốc quá khứ đã kết thúc.

Cách dùng: Với Nhầm hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

I visited Japan in 2024 nhưng I have visited Japan several times.

Past simple: I visited Japan in 2024. (Tôi đã đến Nhật Bản vào năm 2024.)

Present perfect: I have visited Japan several times. (Tôi đã đến Nhật Bản vài lần.)

43.11.Dùng will sai trong mệnh đề if (Using will in ordinary if-clauses)

Định nghĩa: Trong if-clause thông thường nói về điều kiện tương lai, tiếng Anh thường dùng present form thay vì will.

Cách dùng: Khi gặp Dùng will sai trong mệnh đề if, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

If it rains tomorrow, we'll stay home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

Không nên: If it will rain, we will stay home. (“Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.” — if-clause thông thường dùng present form, không dùng will.)

Nên dùng: If it rains, we will stay home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

Lưu ý

Will vẫn có thể xuất hiện trong if-clause với ý chí/yêu cầu hoặc ý nghĩa đặc biệt.

43.12.Sai trật tự từ trong câu hỏi (Incorrect question word order)

Định nghĩa: Câu hỏi trực tiếp thường cần subject–auxiliary inversion hoặc do-support; câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Sai trật tự từ trong câu hỏi, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

Where do you live? nhưng I know where you live.

Không nên: Where you live? (“Bạn sống ở đâu?” — câu hỏi trực tiếp thiếu do-support/inversion.)

Nên dùng: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

Nhưng: I know where you live. (Tôi biết bạn sống ở đâu.)

43.13.Nhầm tính từ và trạng từ (Adjective vs adverb)

Định nghĩa: Tính từ thường mô tả danh từ/chủ ngữ; trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu.
Không nên: She speaks English very good. (“Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.” — cần trạng từ well, không dùng adjective good ở đây.)

Cách dùng: Với Nhầm tính từ và trạng từ, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Nên dùng: She speaks English very well. (Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.)

Ví dụ

She is a good speaker. (Cô ấy là một người nói/thuyết trình giỏi.)

43.14.Lỗi dùng very trực tiếp với động từ (Using very directly with verbs)

Định nghĩa: Very thường bổ nghĩa cho adjective/adverb, không trực tiếp bổ nghĩa cho lexical verb; với động từ thường dùng really hoặc very much.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng very trực tiếp với động từ, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • I really like this book. (Tôi thực sự thích quyển sách này.)

I like this book very much. (Tôi rất thích quyển sách này.)

Không nên: I very like this book. (“Tôi rất thích quyển sách này.” — very không trực tiếp bổ nghĩa cho lexical verb theo cách này.)

Nên dùng: I really like this book. (Tôi thực sự thích quyển sách này.)

Hoặc: I like this book very much.

43.15.Lỗi dùng discuss about (Incorrect use of discuss about)

Định nghĩa: Discuss là ngoại động từ và nhận tân ngữ trực tiếp, nên không cần about trong mẫu trung tính.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng discuss about, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

We discussed the problem for two hours. (Chúng tôi đã thảo luận vấn đề trong hai giờ.)

Không nên: discuss about the problem (“thảo luận về vấn đề” — discuss nhận object trực tiếp, không cần about).

Nên dùng: discuss the problem (thảo luận vấn đề).

Nhưng: talk about the problem (nói/thảo luận về vấn đề).

43.16.Lỗi dùng married with (Incorrect use of married with)

Định nghĩa: Cụm chuẩn là be married to someone khi nói quan hệ hôn nhân.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng married with, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

She is married to a doctor. (Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.)

Không nên: She is married with a doctor. (“Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.” — mẫu chuẩn là married to.)

Nên dùng: She is married to a doctor. (Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.)

43.17.Lỗi dùng depend of (Incorrect use of depend of)

Định nghĩa: Động từ depend thường đi với giới từ on/upon.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng depend of, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

The result depends on several factors. (Kết quả phụ thuộc vào một số yếu tố.)

Không nên: depend of (“phụ thuộc vào” — mẫu chuẩn là depend on).

Nên dùng: depend on (phụ thuộc vào).

43.18.Lỗi dùng according to me (Incorrect use of according to me)

Định nghĩa: According to thường dẫn nguồn chứ không phải cách tự nhiên để mở đầu ý kiến cá nhân.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng according to me, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Nên dùng: In my opinion (theo ý kiến của tôi), I think (tôi nghĩ), From my perspective (theo góc nhìn của tôi).

Ví dụ

According to the report, sales increased. (Theo báo cáo, doanh số đã tăng.)

43.19.Phân biệt bored và boring (Bored vs boring)

Định nghĩa: Bored mô tả người/vật cảm nhận sự chán; boring mô tả người/vật/sự việc gây ra sự chán.

Cách dùng: Với Phân biệt bored và boring, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

The film is boring, so I am bored. (Bộ phim gây chán, vì vậy tôi cảm thấy chán.)

I am bored. = Tôi cảm thấy chán.

The lesson is boring. = Bài học gây chán.

43.20.Phân biệt interested và interesting (Interested vs interesting)

Định nghĩa: Interested mô tả trạng thái quan tâm; interesting mô tả thứ gây hứng thú.

Cách dùng: Với Phân biệt interested và interesting, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

I'm interested in the topic because it is interesting. (Tôi hứng thú với chủ đề này vì nó thú vị.)

I am interested in AI.

AI is interesting.

43.21.Phân biệt say và tell (Say vs tell)

Định nghĩa: Say thường theo sau bởi nội dung; tell thường cần người nhận thông tin làm tân ngữ.

Cách dùng: Với Phân biệt say và tell, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng mình mệt.)

She told me that she was tired. (Cô ấy nói với tôi rằng mình mệt.)

Không nên: He told that he was busy. (“Anh ấy nói rằng mình bận.” — tell thường cần object người nhận, hoặc dùng say that.)

Nên dùng: He said that he was busy. (Anh ấy nói rằng mình bận.)

Hoặc: He told me that he was busy.

43.22.Mẫu câu với suggest (Patterns with suggest)

Định nghĩa: Suggest thường theo sau bởi V-ing hoặc that-clause, không theo mẫu trung tính suggest somebody to do.

Cách dùng: Khi gặp Mẫu câu với suggest, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • She suggested taking a taxi. (Cô ấy đề nghị đi taxi.)

She suggested that we take a taxi. (Cô ấy đề nghị rằng chúng tôi nên đi taxi.)

Không nên: suggest me to go (“đề nghị tôi đi” — đây không phải mẫu trung tính của suggest).

Nên dùng: suggest going (đề nghị đi).

Hoặc: suggest that I go/should go.

43.23.Mẫu câu với explain (Patterns with explain)

Định nghĩa: Explain nhận nội dung làm tân ngữ trực tiếp và người nhận thường nằm trong cụm to + person.

Cách dùng: Khi gặp Mẫu câu với explain, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

Please explain the problem to me. (Vui lòng giải thích vấn đề cho tôi.)

Không nên: explain me the problem (“giải thích vấn đề cho tôi” — người nhận thường đi trong cụm to me).

Nên dùng: explain the problem to me (giải thích vấn đề cho tôi).

43.24.Lỗi so sánh kép (Double comparatives)

Định nghĩa: Không dùng đồng thời hai dấu hiệu so sánh hơn như more + -er trong tiếng Anh chuẩn.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi so sánh kép, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

This task is easier, không phải more easier.

Không nên: more easier, more better (“dễ hơn, tốt hơn” — không dùng đồng thời more với comparative đã có -er hoặc dạng bất quy tắc better).

Nên dùng: easier (dễ hơn), better (tốt hơn).

43.25.Câu chạy dài và lỗi comma splice (Run-on sentences and comma splices)

Định nghĩa: Run-on sentence và comma splice xảy ra khi các independent clauses được nối không đúng bằng dấu câu/liên từ.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Câu chạy dài và lỗi comma splice, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • I finished work, and I went home. (Tôi làm xong việc rồi về nhà.)

I finished work. Then I went home. (Tôi làm xong việc. Sau đó tôi về nhà.)

Không nên: I finished work, I went home, I ate dinner. (“Tôi làm xong việc, về nhà, rồi ăn tối.” — đây là chuỗi independent clauses nối chỉ bằng dấu phẩy.)

Nên dùng: I finished work, went home, and ate dinner. (Tôi làm xong việc, về nhà và ăn tối.)

Hoặc chia thành nhiều câu.

43.26.Đại từ quy chiếu mơ hồ (Ambiguous pronoun reference)

Định nghĩa: Đại từ phải có antecedent rõ để người đọc biết chính xác nó quy chiếu đến ai hoặc vật gì.

Cách dùng: Khi gặp Đại từ quy chiếu mơ hồ, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

Nam was angry when he spoke to Minh rõ hơn câu có he mơ hồ.

Mơ hồ: When Nam spoke to Minh, he was angry. (Khi Nam nói chuyện với Minh, “anh ấy” đang tức giận — he không cho biết rõ Nam hay Minh.)

Không rõ ai giận.

Rõ hơn: Nam was angry when he spoke to Minh. (Nam đang tức giận khi nói chuyện với Minh.)

43.27.Lỗi dịch từng từ trong kết hợp từ (Literal translation of collocations)

Định nghĩa: Tiếng Anh phụ thuộc mạnh vào collocation.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dịch từng từ trong kết hợp từ, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • make a decision, không phải do a decision.
  • take a shower / have a shower tùy vùng sử dụng.

43.28.Nhầm make và let trong cấu trúc sai khiến (Confusing make and let in causative structures)

Định nghĩa: Make + object + bare infinitive mang nghĩa buộc/làm cho; let + object + bare infinitive mang nghĩa cho phép.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Nhầm make và let trong cấu trúc sai khiến, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • The manager made us stay late. (Người quản lý bắt chúng tôi ở lại muộn.)
  • My parents let me choose my major. (Bố mẹ cho tôi tự chọn chuyên ngành.)
Lưu ý

Ở bị động, make dùng to-infinitive: We were made to stay late.

43.29.Nhầm can và be able to (Confusing can and be able to)

Định nghĩa: Can phù hợp với khả năng hiện tại/chung; be able to cần thiết khi dùng ở nhiều thì hoặc hình thức mà can không có.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Nhầm can và be able to, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • I can swim. (Tôi biết bơi.)
  • I will be able to attend next week. (Tuần sau tôi sẽ có thể tham dự.)
  • We were able to solve the problem after several attempts. (Sau vài lần thử, chúng tôi đã giải quyết được vấn đề.)

43.30.Nhầm mustn't và don't have to (Mustn't vs don't have to)

Định nghĩa: Mustn't = bị cấm; don't have to = không bắt buộc.

Cách dùng: Với Nhầm mustn't và don't have to, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • You mustn't touch this wire. (Cấm chạm.)
  • You don't have to come tomorrow. (Không cần đến.)

43.31.Nhầm job và work (Job vs work)

Định nghĩa: Job thường là danh từ đếm được chỉ vị trí/công việc cụ thể; work thường là danh từ không đếm được chỉ công việc nói chung.

Cách dùng: Với Nhầm job và work, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • I have a new job. (Tôi có một công việc mới.)
  • I have a lot of work today. (Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.)
Không nên: many works nếu nói “nhiều việc”.

43.32.Nhầm experience đếm được và không đếm được (Countable and uncountable experience)

Định nghĩa: Experience không đếm được khi nghĩa “kinh nghiệm”; đếm được khi nghĩa “trải nghiệm/sự kiện đã trải qua”.

Cách dùng: Khi gặp Nhầm experience đếm được và không đếm được, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • She has ten years of experience. (Cô ấy có mười năm kinh nghiệm.)
  • Working abroad was an unforgettable experience. (Làm việc ở nước ngoài là một trải nghiệm khó quên.)

43.33.Nhầm people và person (People vs person)

Định nghĩa: Person là số ít; people thường là số nhiều của person trong giao tiếp thông thường.

Cách dùng: Với Nhầm people và person, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • one person (một người)
  • three people (ba người)
Lưu ý

Peoples tồn tại với nghĩa “các dân tộc/cộng đồng dân tộc”.

43.34.Nhầm information và informations (Information as an uncountable noun)

Định nghĩa: Information là danh từ không đếm được trong Standard English.

Cách dùng: Khi gặp Nhầm information và informations, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • some information (một ít/một số thông tin)
  • a piece of information (một thông tin/một mẩu thông tin)
  • two pieces of information (hai thông tin/hai mẩu thông tin)
Không nên: an information, many informations (không dùng information như danh từ đếm được theo cách này).

43.35.Nhầm equipment và equipments (Equipment as an uncountable noun)

Định nghĩa: Equipment thường là danh từ không đếm được.

Cách dùng: Khi gặp Nhầm equipment và equipments, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • new equipment (thiết bị mới)
  • a piece of equipment (một thiết bị/một món thiết bị)
  • several pieces of equipment (một số thiết bị)

43.36.Nhầm staff số ít và số nhiều (Agreement with staff)

Định nghĩa: Staff là collective noun. BrE có thể dùng số ít hoặc số nhiều tùy cách nhìn; AmE thường ưu tiên số ít khi nói tổ chức như một đơn vị.

Cách dùng: Khi gặp Nhầm staff số ít và số nhiều, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • The staff is very helpful. (Đội ngũ nhân viên rất nhiệt tình/hữu ích.)
  • The staff are discussing their schedules. (BrE, nhìn từng thành viên)

43.37.Nhầm người và vật trong relative pronouns (Relative pronouns for people and things)

Định nghĩa: Who thường dùng cho người; which cho vật; that có thể dùng cho cả hai trong defining relative clause.

Cách dùng: Khi gặp Nhầm người và vật trong relative pronouns, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • The engineer who called me... (Người kỹ sư đã gọi cho tôi...)
  • The machine which/that failed... (Chiếc máy đã bị lỗi...)
Lưu ý

Không dùng that trong non-defining relative clause sau comma.

43.38.Dùng sai what thay cho that/which (Incorrect use of what in relative clauses)

Định nghĩa: What có nghĩa gần “the thing(s) that” và không đi sau antecedent noun.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Dùng sai what thay cho that/which, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

So sánh:

  • I understand what you mean. (Tôi hiểu ý bạn.)
  • I understand the point that you mean. (ít tự nhiên hơn nhưng cấu trúc relative)
Không nên: the thing what you said (“điều mà bạn đã nói” — trong Standard English, sau antecedent the thing không dùng what theo mẫu này).

43.39.Nhầm ago và before (Ago vs before)

Định nghĩa: Ago tính từ hiện tại trở về quá khứ; before thường tính từ một mốc khác.

Cách dùng: Với Nhầm ago và before, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • I met him two years ago. (Tôi gặp anh ấy hai năm trước.)
  • He said he had met her two years before. (Anh ấy nói rằng mình đã gặp cô ấy hai năm trước đó.)

43.40.Nhầm since và from (Since vs from)

Định nghĩa: Since thường nối điểm bắt đầu với hiện tại/mốc tham chiếu; from chỉ điểm bắt đầu và thường cần điểm kết thúc hoặc ngữ cảnh lịch trình.

Cách dùng: Với Nhầm since và from, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • I have lived here since 2020. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.)
  • The office is open from 8 to 5. (Văn phòng mở cửa từ 8 giờ đến 5 giờ.)

43.41.Nhầm arrive to (Arrive at/in)

Định nghĩa: Arrive thường đi với at cho địa điểm nhỏ/cụ thể và in cho thành phố/quốc gia.

Cách dùng: Khi gặp Nhầm arrive to, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • arrive at the airport (đến sân bay)
  • arrive in Tokyo (đến Tokyo)
Không nên: arrive to Tokyo trong mẫu trung tính.

43.42.Nhầm enter into với enter (Enter vs enter into)

Định nghĩa: Enter + place thường không cần giới từ; enter into dùng với agreement, discussion, relationship hoặc nghĩa trừu tượng khác.

Cách dùng: Với Nhầm enter into với enter, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • enter the room (đi vào phòng)
  • enter into an agreement (tham gia/ký kết một thỏa thuận)

43.43.Nhầm contact with với contact (Contact vs contact with)

Định nghĩa: Khi contact là động từ, nó thường nhận object trực tiếp.

Cách dùng: Với Nhầm contact with với contact, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

Please contact me tomorrow. (Vui lòng liên hệ với tôi vào ngày mai.)

Danh từ: We are in contact with the supplier. (Chúng tôi đang liên lạc với nhà cung cấp.)

43.44.Nhầm lack of và lack (Lack vs lack of)

Định nghĩa: Lack là động từ nhận object trực tiếp; danh từ thường dùng a lack of.

Cách dùng: Với Nhầm lack of và lack, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • The system lacks flexibility. (Hệ thống thiếu tính linh hoạt.)
  • There is a lack of flexibility. (Có sự thiếu linh hoạt.)

43.45.Nhầm demand và require (Demand vs require)

Định nghĩa: Require thường trung tính để nói yêu cầu kỹ thuật/quy định; demand mạnh hơn và có thể mang sắc thái đòi hỏi.

Cách dùng: Với Nhầm demand và require, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • The process requires three operators. (Quy trình này cần ba người vận hành.)
  • The customer demanded a refund. (Khách hàng yêu cầu mạnh mẽ phải được hoàn tiền.)

43.46.Dùng sai one of + danh từ số ít (One of + plural noun)

Định nghĩa: Sau one of the... dùng danh từ số nhiều.

Cách dùng: Khi gặp Dùng sai one of + danh từ số ít, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

She is one of the best engineers in the company. (Cô ấy là một trong những kỹ sư giỏi nhất công ty.)

Không nên: one of the best engineer (“một trong những kỹ sư giỏi nhất” — sau one of the dùng danh từ số nhiều: engineers).

43.47.Hòa hợp sau one of the...who (Agreement after one of the...who)

Định nghĩa: Trong cấu trúc chuẩn, relative clause thường quy chiếu đến danh từ số nhiều đứng trước.

Cách dùng: Khi gặp Hòa hợp sau one of the...who, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

She is one of the engineers who work on this project. (Cô ấy là một trong những kỹ sư làm việc trong dự án này.)

So sánh: She is the only one of the engineers who works on this project. (Cô ấy là người duy nhất trong số các kỹ sư làm việc trong dự án này.)

43.48.Nhầm most và most of (Most vs most of)

Định nghĩa: Most + noun dùng khi nói chung; most of + determiner/pronoun dùng với nhóm xác định.

Cách dùng: Với Nhầm most và most of, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • Most people agree. (Phần lớn mọi người đồng ý.)
  • Most of the people in this room agree. (Phần lớn những người trong căn phòng này đồng ý.)
  • Most of them agree. (Phần lớn họ đồng ý.)

43.49.Nhầm all và all of (All vs all of)

Định nghĩa: Với noun phrase xác định, cả all the studentsall of the students đều dùng được; trước pronoun phải dùng of.

Cách dùng: Với Nhầm all và all of, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • all the students (tất cả sinh viên)
  • all of the students (tất cả các sinh viên)
  • all of them (tất cả họ/tất cả những cái đó)

43.50.Nhầm another và other (Another vs other)

Định nghĩa: Another + singular countable noun (another + danh từ đếm được số ít); other + plural/uncountable noun (other + danh từ số nhiều/không đếm được).

Cách dùng: Với Nhầm another và other, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • another machine (một chiếc máy khác/thêm một chiếc máy)
  • other machines (những chiếc máy khác)
  • other information (thông tin khác)

43.51.Nhầm too much và too many (Too much vs too many)

Định nghĩa: Too much + uncountable noun (quá nhiều + danh từ không đếm được); too many + plural countable noun (quá nhiều + danh từ đếm được số nhiều).

Cách dùng: Với Nhầm too much và too many, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • too much noise (quá nhiều tiếng ồn)
  • too many errors (quá nhiều lỗi)

43.52.Nhầm fewer và less trong số lượng (Fewer vs less in quantities)

Định nghĩa: Fewer thường đi với countable plural; less với uncountable. Tuy nhiên less rất phổ biến với measurement expressions.

Cách dùng: Với Nhầm fewer và less trong số lượng, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • fewer defects (ít lỗi/khuyết tật hơn)
  • less waste (ít chất thải/lãng phí hơn)
  • less than 10 minutes (ít hơn 10 phút)

43.53.Dùng sai despite of (Despite vs in spite of)

Định nghĩa: Despite không có of; in spite ofof.

Cách dùng: Với Dùng sai despite of, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • despite the rain (mặc dù trời mưa)
  • in spite of the rain (mặc dù trời mưa)
Không nên: despite of the rain (“mặc dù trời mưa” — dùng despite the rain hoặc in spite of the rain).

43.54.Nhầm although và but trong cùng mệnh đề (Although and but)

Định nghĩa: Trong Standard English, thường không dùng although...but cho cùng một quan hệ nhượng bộ.

Cách dùng: Khi gặp Nhầm although và but trong cùng mệnh đề, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

Although it was late, we continued. (Mặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn tiếp tục.)

Hoặc: It was late, but we continued. (Trời đã muộn, nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục.)

43.55.Dùng sai because...so (Because and so in the same causal structure)

Định nghĩa: Khi because đã giới thiệu nguyên nhân, thường không cần so nối cùng cặp clause.

Cách dùng: Khi gặp Dùng sai because...so, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

Because it was raining, we stayed home. (Vì trời đang mưa, chúng tôi ở nhà.)

Hoặc: It was raining, so we stayed home. (Trời đang mưa, vì vậy chúng tôi ở nhà.)

43.56.Dịch nguyên xi “tôi nghĩ là không” (Negative raising with think)

Định nghĩa: Tiếng Anh thường ưu tiên I don't think... thay cho đặt phủ định trong clause sau.

Cách dùng: Khi gặp Dịch nguyên xi “tôi nghĩ là không”, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

I don't think this will work. (Tôi không nghĩ cách này sẽ hiệu quả.)

So sánh: I think this won't work. Câu này đúng nhưng trực tiếp hơn.

43.57.Lỗi dùng giới từ sau home (Home without a preposition)

Định nghĩa: Với động từ chuyển động, home thường không cần to.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng giới từ sau home, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • go home (về nhà)
  • come home (về nhà/trở về nhà)
  • get home (về đến nhà)
Không nên: go to home (“về nhà” — dùng go home, không cần to).

43.58.Lỗi dùng to sau next/last/this/every (No preposition before next/last/this/every + time)

Định nghĩa: Trước các time expressions với next, last, this, every, thường không dùng giới từ.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi dùng to sau next/last/this/every, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • next week (tuần tới)
  • last year (năm ngoái)
  • this morning (sáng nay)
  • every day (mỗi ngày)
Không nên: in next week, on last Monday khi dùng các determiner này.

43.59.Dùng sai more và much với comparative (Much/far with comparatives)

Định nghĩa: Để tăng mức độ của comparative, dùng much, far, a lot, slightly, a little, không dùng very.

Cách dùng: Khi gặp Dùng sai more và much với comparative, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • much better (tốt hơn nhiều)
  • far more expensive (đắt hơn rất nhiều)
  • slightly cheaper (rẻ hơn một chút)
Không nên: very better (“tốt hơn nhiều” — dùng much/far/a lot better, không dùng very trước comparative).

43.60.Lỗi lặp chủ ngữ sau noun topic (Unnecessary repeated subjects)

Định nghĩa: Người Việt đôi khi tạo câu kiểu topic-comment rồi lặp subject trong formal English.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi lặp chủ ngữ sau noun topic, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

Trong văn viết trung tính, dùng My company has three factories, thay vì My company, it has three factories.

Không nên trong văn viết trung tính: My company, it has three factories. (“Công ty tôi có ba nhà máy.” — left dislocation có thể xuất hiện trong spoken English nhưng không phải lựa chọn mặc định trong văn viết trung tính.)

Nên dùng: My company has three factories. (Công ty tôi có ba nhà máy.)

Lưu ý

Left dislocation như My company, it... có thể tự nhiên trong spoken English, nhưng không phải lựa chọn mặc định trong formal prose.

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Kiểm tra chủ ngữ, động từ, mạo từ và số nhiều trước. - Không dịch cấu trúc từng từ. - Học collocation và verb pattern. - Phân biệt câu hỏi trực tiếp và gián tiếp. - Khi thấy quy tắc “không dùng”, cần hiểu rõ ngữ cảnh.