12.Thì của động từ (Verb tenses)
Định nghĩa: Thì của động từ là hệ thống hình thức động từ dùng để thể hiện mối quan hệ thời gian và cách người nói nhìn hành động như một sự việc đơn, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc kéo dài. Khi học thì, cần xét đồng thời mốc thời gian, trạng thái hoàn thành và tính liên tục của hành động.
Cách đọc chương: Mỗi thì được trình bày theo cấu trúc → cách dùng → dấu hiệu/ngữ cảnh → ví dụ. Nên ưu tiên hiểu ngữ cảnh sử dụng thay vì chỉ ghi nhớ công thức.
Bảng định hướng nhanh 12 thì
| Nhóm thì | Ý nghĩa cốt lõi |
|---|---|
| Hiện tại đơn | Thói quen, sự thật, trạng thái ổn định |
| Hiện tại tiếp diễn | Đang diễn ra / tạm thời / đang thay đổi |
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ có liên hệ với hiện tại |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Quá trình kéo dài đến hiện tại |
| Quá khứ đơn | Đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ |
| Quá khứ tiếp diễn | Đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ |
| Quá khứ hoàn thành | Xảy ra trước một mốc quá khứ khác |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | Quá trình kéo dài trước một mốc quá khứ |
| Tương lai đơn | Dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị |
| Tương lai tiếp diễn | Sẽ đang diễn ra tại một thời điểm tương lai |
| Tương lai hoàn thành | Sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | Quá trình sẽ kéo dài đến một mốc tương lai |
12.1.Thì hiện tại đơn (The present simple tense)
Định nghĩa: Thì hiện tại đơn (present simple) là thì dùng để trình bày sự việc được người nói xem là ổn định, có tính lặp lại, mang tính sự thật hoặc đúng nói chung ở hiện tại. Thì này không nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói mà tập trung vào thói quen, quy luật, trạng thái, đặc điểm, lịch trình và những điều có tính thường xuyên. Với động từ thường, ngôi thứ ba số ít he/she/it thường thêm -s/-es.
I go to work by bus every day. (Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.)
12.1.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
- Đối với động từ be (am/ is/ are)
| I | am |
|---|---|
| You/ We/ They | are |
| He/ She/ It | is |
Rút gọn:
I am → I'm
You are → You're
He is → He's
We are → We're
She is → She's
They are → They're
It is → It's
I am (I'm) a student. (Tôi là học sinh.)
Jane is very beautiful. (Jane rất xinh.)
- Đối với động từ thường (ordinary verbs)
| I/ We/ You/ They | + | verb (bare infinitive) |
|---|---|---|
| He/ She/ It | + | verb-s/ es |
- Động từ chia ở hiện tại (nguyên mẫu không to – bare infinitive)
- Ngôi thứ ba số ít, động từ thêm -s hoặc -es (thêm -es sau các động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh).
We play volleyball every Wednesday.
(Thứ Tư nào chúng tôi cũng chơi bóng chuyền.)
Alice works for an insurance company.
(Alice làm việc cho công ty bảo hiểm.)
She goes to school by bus. (Cô ấy đi học bằng xe buýt.)
12.1.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
- Đối với động từ to be (am/ is/ are), thêm not sau be.
| I | am not |
|---|---|
| You/ We/ They | are not |
| He/ She/ It | is not |
Rút gọn: am not → 'm not is not → isn't are not → aren't.
I am/I'm not a student. (Tôi không phải là học sinh.)
Peter is not/ isn't at home now. (Hiện giờ Peter không có ở nhà.)
- Đối với động từ thường, dùng not sau trợ động từ do/ does.
| I/ You/ We/ They | + do not | + verb (bare-inf.) |
|---|---|---|
| He/ She/ It | + does not | + verb (bare-inf.) |
Rút gọn: do not → don't does not → doesn't
We don't live far away. (Chúng tôi sống không xa đây lắm.)
My father doesn't drink coffee. (Cha tôi không uống cà phê.)
12.1.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
- Đối với động từ to be, đem be ra đầu câu.
| Am I ...? |
|---|
| Are you/ we/ they ...? |
| Is he/ she/ it ...? |
Am I wrong? (Tôi nhầm à?)
Are you ready? (Các bạn sẵn sàng chưa?)
- Đối với động từ thường, dùng Do/ Does ở đầu câu.
| Do | + I/ you/ we/ they | + verb (bare-inf.) ...? |
|---|---|---|
| Does | + he/ she/ it | + verb (bare-inf.) ...? |
Do you know the answer? (Anh có biết đáp án không?)
Does she go to school by bus? (Cô ấy đi học bằng xe buýt hả?)
12.1.4.Quy tắc thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít
Định nghĩa: Ở hiện tại đơn, động từ thường với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít he/she/it thêm -s/-es; chính tả thay đổi theo âm/chữ cuối của động từ.
Động từ hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít được thành lập bằng cách thêm s/es vào động từ nguyên mẫu:
work → works miss → misses
- Thêm es sau các động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh.
- go → goes
- watch → watches
- pass → passes
- push → pushes
- mix → mixes
- buzz → buzzes
- Động từ tận cùng là một phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es.
- carry → carries
- try → tries
- study → studies
- Động từ tận cùng là nguyên âm + y, thêm -s.
- stay → stays
- enjoy → enjoys
- Không thêm s/ es vào động từ trong câu phủ định (negatives) và câu hỏi (questions).
12.1.5.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì hiện tại đơn được dùng để diễn đạt:
- Thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.
Richard visits his mother every week.
(Tuần nào Richard cũng đến thăm mẹ.)
We don't travel very often. (Chúng tôi ít khi đi du lịch.)
It always rains in November. (Tháng 11 nào trời cũng mưa.)
Kids go to school five days a week. (Trẻ nhỏ đi học 5 ngày một tuần.)
Cách dùng này thường được dùng với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), occasionally (thỉnh thoảng), seldom (ít khi), never (không bao giờ), every day/ week/ month... (mỗi ngày/ tuần/ tháng...), once a week (mỗi tuần một lần), twice a year (mỗi năm hai lần), v.v.
- Chân lý, sự thật hiển nhiên.
The world is round. (Trái đất tròn.)
Water freezes at 0° Celsius. (Nước đóng băng ở 0°C.)
Two and two make four. (Hai cộng hai bằng bốn.)
Food gives you energy. (Thức ăn cung cấp năng lượng cho bạn.)
York lies on the River Ouse. (Thành phố York nằm bên sông Ouse.)
- Nhận thức, cảm xúc, quan điểm, công việc hoặc trạng thái ở hiện tại.
Do you see that man over there?
(Bạn có thấy người đàn ông ở đằng kia không?)
We don't like living in flats. (Chúng tôi không thích sống ở căn hộ.)
I think you should call him. (Tôi nghĩ bạn nên gọi điện cho anh ta.)
Angela works in the post office. (Angela làm việc ở bưu điện.)
They speak Portuguese in Brazil.
(Ở Brazil người ta nói tiếng Bồ Đào Nha.)
- Sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Cách dùng này thường áp dụng để nói về thời gian biểu, chương trình hoặc những kế hoạch đã được cố định theo thời gian biểu.
His train arrives at 11.45.
(Chuyến tàu của anh ấy sẽ đến lúc 11giờ 45.)
What time does the film begin? (Phim sẽ bắt đầu lúc mấy giờ?)
The meeting is on May 13. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày 13 tháng 5.)
I start my new job tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ bắt đầu công việc mới.)
12.2.Thì hiện tại tiếp diễn (The present progressive tense)
Định nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn (present progressive/present continuous) diễn tả một hành động hoặc tình huống được nhìn như đang diễn ra, đang phát triển hoặc chỉ mang tính tạm thời quanh thời điểm hiện tại. Hành động có thể đang xảy ra đúng lúc nói hoặc đang diễn ra trong một giai đoạn hiện tại rộng hơn. Thì này còn được dùng cho một số kế hoạch tương lai đã được sắp xếp.
She is studying in her room now. (Bây giờ cô ấy đang học trong phòng.)
12.2.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| I | + | am | ||
|---|---|---|---|---|
| He/ She/ It | + | is | + | verb-ing |
| We/ You/ They | + | are |
I'm writing an email. (Tôi đang viết email.)
It's raining now, look. (Nhìn kìa, trời đang mưa.)
Please be quiet. The children are sleeping. (Im lặng nào. Bọn trẻ đang ngủ.)
12.2.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | + | am/ is/ are | + | not | + | verb-ing |
|---|
The children aren't playing in the yard at the moment. (Lúc này bọn trẻ không chơi trong sân.)
12.2.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
| Am/ Is/ Are | + | subject | + | verb-ing? |
|---|
Am I doing it right? (Tôi làm vậy đúng không?)
Where are you calling from? (Anh đang gọi từ đâu vậy?)
12.2.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn đạt:
- Hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
What are you doing? ~ I'm writing letters. (Anh đang làm gì thế? ~ Tôi đang viết thư.)
Please call back as we are having dinner now. (Vui lòng gọi lại sau vì giờ chúng tôi đang ăn tối.)
Look – the cat is eating your breakfast! (Nhìn kìa - con mèo đang ăn bữa sáng của con kìa!)
- Để diễn đạt hành động diễn ra thường xuyên, dùng thì hiện tại đơn (present simple tense).
What do you do every night? ~ I watch TV. (Anh làm gì mỗi tối? ~ Tôi xem tivi.)
We usually have dinner at six o'clock.
(Chúng tôi thường ăn tối lúc 6 giờ.)
What do bears eat? ~ Everything. (Gấu ăn gì? ~ Thứ gì cũng ăn.)
- Hành động nói chung đang diễn ra ở hiện tại nhưng không nhất thiết phải thực sự diễn ra ngay lúc nói.
I am reading an interesting book at the moment. I'll lend it to you when I've finished it. (Lúc này tôi đang đọc một cuốn sách rất hay. Khi nào đọc xong tôi sẽ cho bạn mượn.)
-> điều này không có nghĩa người nói đang đọc cuốn sách đó vào lúc nói, mà là anh ta đã bắt đầu đọc nó nhưng chưa đọc xong. Anh ta đang đọc dở cuốn sách.
Susan is writing another book this year. (Năm nay Susan đang viết thêm một cuốn sách nữa.) → điều này không có nghĩa là lúc này cô ấy đang ngồi viết.
Hai cách dùng này thường được dùng với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian: now (bây giờ), right now (ngay lúc này), at present (hiện tại, bây giờ), at the moment (lúc này, hiện nay), at the present time (vào lúc này)...
- Hành động có tính tạm thời (chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn).
This week Paul is travelling to work by bus because his car has broken down. (Tuần này Paul đi làm bằng xe buýt vì ô tô anh ấy bị hỏng.)
They're living in a rented flat until they find somewhere to buy. (Họ đang sống trong một căn hộ thuê cho đến khi tìm được nơi nào đó để mua.)
I'm drinking too much coffee these days because I'm so busy at work. (Dạo này vì công việc bận rộn nên tôi uống rất nhiều cà phê.)
— Để diễn đạt sự việc mang tính cố định hoặc lâu dài, dùng thì hiện tại đơn (present simple tense).
Paul travels to work by car. (Paul đi làm bằng ô tô.)
My parents live in Boston. (Cha mẹ tôi sống ở Boston.)
I drink coffee every morning. (Sáng nào tôi cũng uống cà phê.)
Cách dùng này thường được dùng với các cụm từ chỉ thời gian: this week (tuần này), these days (dạo này), for a few days (vài ba ngày), nowadays (ngày nay), at/ for the moment (lúc này, hiện nay), at present (hiện nay, bây giờ), still (vẫn còn).
- Sự việc đang phát triển hoặc thay đổi.
The earth is getting warmer. (Trái đất đang nóng dần lên.)
House prices are going up again. (Giá nhà lại tăng nữa.)
- Hành động xảy ra quá thường xuyên, đôi khi khiến người nói bực mình hoặc khó chịu. Cách dùng này được dùng với trạng từ always, continually, constantly, forever.
You're always losing your keys!
[You lose your keys very often.]
(Anh cứ đánh mất chìa khóa mãi thế!)
They're forever being late. (Họ cứ đi trễ hoài.)
He's constantly asking for money. (Nó cứ đòi tiền hoài.)
I'm continually running into Paul these days. (Dạo này tôi cứ chạm mặt Paul hoài.)
Cấu trúc này cũng được dùng để diễn đạt sự việc tình cờ xảy ra rất thường xuyên.
I'm always meeting Mrs Bailiff in the supermarket. (Tôi gặp bà Bailiff ở siêu thị hoài.)
- Hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. Cách dùng này thường diễn tả một sự sắp xếp hoặc một kế hoạch đã được dự định trước và thường phải kết hợp với trạng từ chỉ thời gian tương lai như tonight, tomorrow, later, next week, this weekend, v.v. (ví nếu không có trạng từ chỉ thời gian tương lai, người nghe dễ hiểu nhầm là hành động đang xảy ra).
I'm meeting Kate at the club tonight. (Tối nay tôi sẽ gặp Kate ở câu lạc bộ.)
Julie is going to Florida next month. (Tháng sau Julie sẽ đi Florida.)
What are you doing tomorrow? (Mai anh làm gì?)
Không dùng thì hiện tại tiếp diễn (present progressive tense) với các động từ chỉ nhận thức, tri giác hoặc sự sở hữu như: to be, suppose, know, think, understand, believe, admire, adore, detest, hate, like, love, respect, want, see, hear, feel, smell, taste, sound, glance, realize, seem, remember, forget, own, belong, have, need, v.v. và các động từ ngôn hành như: promise, agree, swear, deny, v.v. Với các động từ này, ta dùng thì hiện tại đơn (present simple).
I'm tired of watching television; let's go for a walk. [NOT I'm being tired...]
(Tôi chán xem tivi rồi; chúng ta đi dạo nhé.)
She wants to go home now. [NOT She's wanting...]
(Giờ cô ấy muốn về nhà.)
Do you understand what I mean? [NOT Are you understanding...]
(Anh có hiểu những gì tôi muốn nói không?)
I promise never to smoke again. [NOT I'm promising...]
(Tôi hứa sẽ không bao giờ hút thuốc nữa.)
12.3.Thì hiện tại hoàn thành (The present perfect tense)
Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) diễn tả sự việc đã bắt đầu hoặc đã xảy ra trước hiện tại nhưng vẫn có mối liên hệ với hiện tại. Người nói thường quan tâm đến kết quả hiện tại, kinh nghiệm cho đến bây giờ, số lần đã xảy ra, hoặc trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại hơn là thời điểm quá khứ chính xác.
I have lost my keys. (Tôi đã làm mất chìa khóa và hiện giờ vẫn chưa có chìa khóa.)
12.3.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| I/ You/ We/ They | + | have | + | past participle |
|---|---|---|---|---|
| He/ She/ It | + | has | + | past participle |
Rút gọn: I've/ You've/ We've/ They've He's/ She's/ It's
I have broken my glasses. (Tôi bị gãy kính rồi.)
My sister has learned French. (Chị tôi học tiếng Pháp.)
12.3.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | + | have/ has | + | not | + | past participle |
|---|
Rút gọn: have not → haven't has not → hasn't
Charles hasn't washed his car yet. (Charles vẫn chưa rửa xe.)
12.3.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
| Have/ Has | + | subject | + | past participle? |
|---|
Have you done all the homework?
(Bạn làm hết tất cả các bài tập về nhà chưa?)
Lưu ý
Cách chia động từ ở quá khứ phân từ (past participle)
- Động từ có quy tắc (regular verbs): thêm –ed vào sau động từ nguyên mẫu.
- finish → finished
- work → worked
- study → studied
- Động từ bất quy tắc (irregular verbs): động từ ở cột 3 (V3 - past participle) trong bảng động từ bất quy tắc.
- see → seen
- go → gone
- write → written
12.3.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn đạt:
- Hành động vừa mới xảy ra.
John has just told me that he's getting married.
(John vừa nói với tôi rằng anh ấy sắp kết hôn.)
We haven't seen Beth recently. (Gần đây chúng tôi không gặp Beth.)
- Hành động đã xảy ra trong quá khứ khi chúng ta không biết rõ hoặc không muốn đề cập đến thời gian chính xác mà hành động đã xảy ra.
I have seen that film. (Tôi xem phim đó rồi.)
All my friends have moved to London.
(Tất cả bạn bè của tôi đều chuyển tới London.)
- Nếu đề cập đến thời gian của hành động, ta phải dùng thì quá khứ đơn (past simple).
I saw that film yesterday. (Hôm qua tôi đã xem bộ phim đó.)
Eric moved to London three years ago. (Cách đây ba năm Eric đã chuyển tới London.)
Tuy nhiên, thì hiện tại hoàn thành có thể được dùng với các trạng từ chỉ thời gian chưa hoàn tất (đối với lúc nói): today, this week, this month, this year,...
I've been busy this morning. (Sáng nay tôi bận rồi.)
I haven't asked her yet. I haven't seen her today. (Tôi vẫn chưa hỏi cô ấy. Hôm nay tôi chưa gặp cô ấy.)
- Hành động được lặp lại nhiều lần trong quá khứ và còn có thể được lặp lại ở hiện tại hoặc tương lai.
Susan really loves that film. She has seen it eight times! (Susan rất thích bộ phim đó. Cô ấy đã xem phim đó tám lần rồi!) [có thể ngày nào đó cô ấy sẽ xem lại]
Rhys Bowen has written many short stories. [bà ấy vẫn tiếp tục sáng tác]
We've been to Singapore a lot over the last few years. (Mấy năm vừa qua, chúng tôi đi Singapore rất nhiều lần.)
- Nếu không liên quan đến hiện tại (sự việc đã xảy ra quá lâu hoặc hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ nhưng không có khả năng lặp lại), ta dùng thì quá khứ đơn.
My grandmother saw the play Romeo and Juliet at least three times. (Bà tôi đã xem vở Romeo và Juliet ít nhất là ba lần.) [Bà tôi đã mất hoặc vở kịch không còn được trình diễn]
Shakespeare wrote thirty-seven plays. (Shakespeare đã viết 37 vở kịch.)
He did a lot for me when he was alive. (Khi còn sống anh ấy đã làm cho tôi rất nhiều việc.)
Khi được dùng với thì hiện tại hoàn thành, once, twice, three times...có nghĩa số lần cho đến hiện tại.
We've only been to Scotland once. (Chúng tôi chỉ đến Xcốtlen có một lần.)
We've been there at least three times. (Chúng tôi đã đến đó ít nhất ba lần.)
Nhưng khi được dùng với thì quá khứ đơn, once có nghĩa một dịp trong quá khứ.
We went to Scotland once - in 2002. (Trước kia chúng tôi đã có lần đến Xcốtlen - vào năm 2002.)
- Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn trong hiện tại.
Tom has had a bad car crash. He's in hospital.
(Tom bị tai nạn ô tô nghiêm trọng. Anh ấy đang nằm viện.)
I can't go on holiday because I have broken my leg.
(Tôi bị gãy chân nên không đi nghỉ được.)
[My leg is broken now.]
Where are your keys? ~ I don't know. I've lost them.
(Chìa khóa của anh đâu? ~ Tôi không biết. Tôi đánh mất rồi.)
[nên bây giờ tôi không có chìa khóa]
- Nếu không liên quan đến hiện tại, ta dùng thì quá khứ đơn (past simple).
Tom had a bad car crash. (Tom đã bị tai nạn ô tô nghiêm trọng.)
[nhưng hiện giờ anh ấy đã ra viện]
I broke my leg while playing football. (Tôi bị gãy chân khi đang đá bóng)
Tom lost his keys, but now he has found them.
(Tom đánh mất chìa khóa, nhưng giờ anh ấy đã tìm thấy.)
- Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp tục ở tương lai. Cách dùng này thường kết hợp với các phó từ up to now, up to present, so far và các giới từ for, since.
We've been here since three o'clock. (Chúng tôi đã ở đây từ lúc 3 giờ.)
I've worked at McDonald's for ten years.
(Tôi làm ở McDonald's được mười năm rồi.)
-> hiện giờ tôi vẫn còn làm ở đó.
This young director has made four films so far.
(Cho đến nay, đạo diễn trẻ này đã làm được bốn bộ phim.)
-> anh ấy vẫn tiếp tục làm phim
- Nếu hành động xảy ra trong một khoảng thời gian và đã chấm dứt trong quá khứ, ta phải dùng thì quá khứ đơn.
We were there from three o'clock to five.
(Chúng tôi đã ở đó từ 3 giờ đến 5 giờ.) → rồi chúng tôi đi khỏi đó
I worked at McDonald's for ten years.
(Tôi đã làm ở McDonald's 10 năm.) → giờ tôi không còn làm ở đó nữa.
The director made many films in his long career. (Trong sự nghiệp lâu dài của mình, đạo diễn này đã làm được rất nhiều bộ phim.) → ông ấy đã mất hoặc không làm phim nữa
- Thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để báo tin về sự việc vừa xảy ra.
Andy has passed his exam! (Andy thi đậu rồi!)
I've just been on holiday. (Tôi vừa đi nghỉ mát về.)
There has been a serious accident on the M6. (Có tai nạn nghiêm trọng xảy ra trên cao tốc M6.)
Nhưng nếu chúng ta tiếp tục nói một cách chi tiết thì ta dùng thì quá khứ đơn.
Andy has passed his exam! He got 87%. (Andy thi đậu rồi! Anh ấy được 87/100.)
I've just been on holiday. ~ Oh, where did you go? (Tôi vừa đi nghỉ mát về. ~ Ồ, anh đi nghỉ ở đâu vậy?)
There has been a serious accident on the M6. It happened at ten o'clock this morning when a lorry went out of control and collided with a car. (Có tai nạn nghiêm trọng xảy ra trên cao tốc M6. Tai nạn xảy ra lúc 10 giờ sáng nay khi một chiếc xe tải mất lái đâm vào chiếc ô tô.)
12.3.5.Từ và cụm từ thường dùng với thì hiện tại hoàn thành
Định nghĩa: Hiện tại hoàn thành thường kết hợp với các từ chỉ thời gian liên hệ đến hiện tại như just, already, yet, ever, never, since, for, so far, recently; nhưng từ chỉ thời gian không tự động quyết định thì.
- just, recently, lately : gần đây, vừa mới
- already : rồi
- before : trước đây
- ever : đã từng
- never : không bao giờ; chưa bao giờ
- for : trong khoảng (chỉ quãng thời gian: for six days, for a week, for two years, for a long time, for ages,...)
- since : từ khi (chỉ một mốc thời gian: since 1987, since January, since last year, since Christmas, since eight o'clock,...)
- yet : chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
- so far, until now, up to now, up to the present: cho đến bây giờ, đến nay
- It/ this/ that is the first/ second/ third/ most/ only/ best/ worst/...: Đây/ đó là lần đầu/ lần thứ hai/...
Lately, I've had trouble sleeping. (Gần đây tôi bị khó ngủ.)
I have already had breakfast. (Tôi đã ăn điểm tâm rồi.)
I'm sure we've met before. (Chắc chắn trước đây chúng ta đã gặp nhau rồi.)
Have you ever seen a ghost? (Anh đã bao giờ thấy ma chưa?)
He's never been to Australia. (Anh ấy chưa từng đến Úc.)
Simon! I haven't seen you for ages. (Simon! Lâu rồi không gặp anh.)
Turkey has been a republic since 1923.
(Từ năm 1923, Thổ Nhĩ Kỳ trở thành nước cộng hòa.)
Susan hasn't finished the report yet.
(Susan vẫn chưa làm xong bản báo cáo.)
This is the first time I've heard her sing.
(Đây là lần đầu tiên tôi nghe cô ấy hát.)
It's the best book I've ever read.
(Đó là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc.)
- Các trạng từ tần suất như often, sometimes, occasionally được dùng với thì hiện tại hoàn thành để diễn đạt hành động lặp lại nhiều lần cho đến thời điểm hiện tại.
How often have you been in love in your life? (Anh đã yêu bao nhiêu lần trong đời?)
We've sometimes talked about moving. (Thỉnh thoảng chúng tôi bàn về việc chuyển nhà.)
- Các trạng từ và cụm trạng từ này chỉ được dùng kèm với thì hiện tại hoàn thành trong các câu đơn. Đối với câu có hai mệnh đề trở lên hoặc trong một đoạn văn thì động từ phải được chia theo ngữ cảnh chứ không phụ thuộc vào các trạng từ. (Xem phần Phối hợp thì)
He has just seen her. (Anh ấy vừa mới gặp cô ta.)
So sánh: He said that he had just seen her. (Anh ấy nói rằng anh ấy vừa mới gặp cô ta.)
I have already done my exercises. (Tôi đã làm bài tập rồi.)
So sánh: When I came, the children had already done their exercises. (Khi tôi đến, bọn trẻ đã làm bài tập xong rồi.)
- Với các cụm từ xác định khoảng thời gian ở hiện tại như today, this morning, this week, this month, v.v, có thể dùng cả hai thì hiện tại hoàn thành (present perfect) và quá khứ đơn (past simple). Dùng thì hiện tại hoàn thành khi khoảng thời gian chưa qua hết; dùng thì quá khứ đơn khi khoảng thời gian đã trôi qua hoặc khi nghĩ về một thời điểm đã kết thúc trong khoảng thời gian đó.
It has been windy this morning. (Sáng nay trời nhiều gió.)
[hiện vẫn còn là buổi sáng]
It was windy this morning. (Sáng nay trời nhiều gió.)
[hiện đang là buổi trưa hoặc buổi chiều]
I haven't seen John today. [the whole day up to now] (Cả ngày nay tôi không gặp John.)
I saw John today and he sent you his regards. [earlier in the day] (Hôm nay tôi gặp John và anh ấy gửi lời hỏi thăm anh.)
12.4.Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (The present perfect progressive tense)
Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect progressive/present perfect continuous) diễn tả một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc nhưng dấu hiệu/kết quả của quá trình vẫn còn ở hiện tại. So với hiện tại hoàn thành đơn, thì này thường nhấn mạnh hơn vào quá trình, tính liên tục và khoảng thời gian của hành động.
I have been studying English for two hours. (Tôi đã học tiếng Anh được hai giờ và vẫn đang học.)
12.4.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| I, We, You, They | + | have | + | been + verb-ing |
|---|---|---|---|---|
| He, She, It | + | has | + | been + verb-ing |
I've been waiting for you for over an hour.
(Tôi đã đợi anh hơn một tiếng đồng hồ rồi.)
12.4.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | + | have/has | + | not | + | been | + | verb-ing |
|---|
Tina hasn't been studying very well recently.
(Dạo này Tina học hành không tốt lắm.)
12.4.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
| Have/Has | + | subject | + | been | + | verb-ing? |
|---|
You look tired. Have you been sleeping properly?
(Trông anh mệt mỏi quá. Anh có ngủ đủ giấc không vậy?)
12.4.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn đạt:
1. Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể sẽ tiếp tục kéo dài trong tương lai.
I've been waiting here for half an hour! [= I'm still waiting]
(Tôi đợi ở đây nửa tiếng đồng hồ rồi đấy!)
He's been writing his project since 9 o'clock.
[= he still hasn't finished it]
(Anh ấy viết bản kế hoạch từ lúc 9 giờ.)
It's been raining all day. I'm tired of it. [= It's still raining]
(Trời mưa suốt cả ngày. Chán thật đấy.)
They've been working here for over 10 years.
(Họ làm việc ở đây hơn 10 năm rồi.)
David hasn't been taking much exercise lately.
(Dạo gần đây David không tập luyện nhiều.)
How long have you been studying French?
(Bạn học tiếng Pháp bao lâu rồi?)
2. Hành động liên tục lặp đi lặp lại (nhấn mạnh tính liên tục của hành động).
He's been phoning me every day since the party.
(Từ sau bữa tiệc, ngày nào anh ta cũng gọi điện cho tôi.)
I've been waking up in the night a lot. I think I'll see the doctor.
(Ban đêm, tôi cứ thức giấc nhiều lần. Chắc tôi phải đi khám bác sĩ.)
We've been trying to phone you all day. Where were you?
(Cả ngày nay chúng tôi đã cố gọi điện cho anh. Anh ở đâu vậy?)
3. Hành động vừa mới chấm dứt và có kết quả ở hiện tại.
Joe has been washing the dog, so his clothes are wet.
(Joe vừa tắm chó xong, nên quần áo bị ướt.)
Why are your hands dirty? ~ I've been fixing my bike.
(Sao tay anh bẩn vậy? ~ Tôi mới sửa xe xong.)
It's been raining, the streets are still wet.
(Trời vừa tạnh mưa, đường phố vẫn còn ướt.)
You're red in the face. Have you been running?
(Mặt anh đỏ bừng kia. Anh mới chạy hả?)
Chúng ta thường dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với các từ hoặc cụm từ chỉ khoảng thời gian liên tục tới hiện tại như recently, lately, all day/ morning/ week, since January, for six months, over/ for the last three days.
The firm has been losing money recently.
(Gần đây công ty liên tục thua lỗ.)
It's been raining for the last three days. (Ba ngày gần đây trời mưa suốt.)
- Không dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect progressive) với các động từ chỉ nhận thức, tri giác, sở hữu (xem các động từ đã nêu ở thì hiện tại tiếp diễn). Với các động từ này, ta dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect).
I’ve only known her for two days. (Tôi chỉ mới quen cô ta có hai ngày.)
Không dùng: I’ve only been knowing her.
John has been ill all week. (John bệnh cả tuần nay.) [NOT John has been being ill.]
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh sự liên tục của hành động (hành động kéo dài trong bao lâu); thì hiện tại hoàn thành đơn nhấn mạnh sự hoàn tất và kết quả của hành động.
I’ve been planting rose bushes all afternoon.
(Tôi trồng mấy bụi hồng suốt cả buổi chiều.) → nhấn mạnh sự liên tục
Look at all the rose bushes I’ve planted! [NOT ...I’ve been planting]
(Hãy ngắm mấy bụi hồng tôi trồng kia!) → nhấn mạnh sự hoàn tất
We’ve been painting the house. (Chúng tôi sơn nhà.)
-> nhấn mạnh hành động (liên tục tới hiện tại và chưa kết thúc)
We’ve painted two rooms since lunchtime. [NOT We’ve been painting...]
(Từ sau bữa trưa tới giờ chúng tôi đã sơn được hai phòng rồi.) → nhấn mạnh kết quả (số lượng)
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được dùng để diễn đạt hành động mang tính tạm thời, xảy ra trong khoảng thời gian ngắn hơn; thì hiện tại hoàn thành đơn thường được dùng cho hành động cố định hoặc kéo dài hơn.
That man has been standing on the corner all day.
(Người đàn ông đó đứng ở góc đường suốt cả ngày nay.)
For 900 years the castle has stood on the hill above the village.
(Tòa lâu đài đứng trên ngọn đồi bên trên ngôi làng 900 năm rồi.)
I’ve been living in Sue’s flat for the last two months.
(Hai tháng nay tôi sống trong căn hộ của Sue.)
My parents have lived in Bristol all their lives. (Cha mẹ tôi đã sống ở Bristol cả đời.)
- Động từ live và work có thể được dùng với cả hai thì hiện tại hoàn thành đơn và tiếp diễn mà không có sự khác nhau về nghĩa.
We have been living/ have lived here since 1992. (Chúng tôi đã sống ở đây từ năm 1992.)
Harry has been working/ has worked at that company for thirty years.
(Harry làm ở công ty đó 30 năm rồi.)
Với always và một trạng thái kéo dài, hiện tại hoàn thành đơn thường là lựa chọn trung tính và phổ biến: We've always lived here.
We’ve always lived here. (Chúng tôi luôn sống ở đây.)
We've always been living here không sai tuyệt đối. Dạng tiếp diễn có thể được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh quá trình kéo dài hoặc tính liên tục, nhưng với động từ live trong câu trung tính, have always lived thường tự nhiên hơn.
12.5.Thì quá khứ đơn (The past simple tense)
Định nghĩa: Thì quá khứ đơn (past simple) diễn tả hành động, sự kiện hoặc trạng thái được xem là đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ. Sự việc thường gắn với một mốc thời gian quá khứ rõ ràng hoặc được hiểu là thuộc về một khoảng thời gian đã kết thúc.
We visited Da Nang last year. (Năm ngoái chúng tôi đã đến Đà Nẵng.)
12.5.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
- Đối với động từ be (was/were)
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| I/ He/ She/ It | was |
| We/ You/ They | were |
I was absent from school yesterday. (Hôm qua tôi nghỉ học.)
- Đối với động từ thường
| I/ You/ He/ She/ It/ We/ They | + verb (past tense) |
|---|
I met John yesterday morning. (Sáng hôm qua tôi gặp John.)
12.5.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
- Đối với động từ be (was/were), thêm not sau was/were.
Rút gọn: was not → wasn't
were not → weren't
They weren't at home last night. (Tối qua họ không ở nhà.)
- Đối với động từ thường, dùng trợ động từ did.
| Subject | + did | + not | + verb (bare-inf.) |
|---|
Rút gọn: did not → didn't
I didn't watch TV last night. (Tối qua tôi không xem ti vi.)
12.5.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
- Đối với động từ be, đem was/ were ra đầu câu.
Was the train ten minutes late? (Có phải chuyến tàu trễ 10 phút không?)
- Đối với động từ thường, đặt trợ động từ did ở đầu câu.
Did + subject + verb (bare-inf.)?
Did they finish their meal? (Họ ăn xong rồi hả?)
Cách chia động từ ở quá khứ đơn (past tense).
- Động từ có quy tắc (regular verbs): thêm -ed vào sau động từ nguyên mẫu.
- finish → finished
- work → worked
- study → studied
- Động từ bất quy tắc (irregular verbs): động từ ở cột 2 (V2 - past tense) trong bảng động từ bất quy tắc.
- see → saw
- go → went
- write → wrote
- Trong câu phủ định và nghi vấn, động từ chính ở dạng nguyên mẫu không to (bare infinitive).
12.5.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả:
- Hành động bắt đầu và đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Sue went shopping yesterday morning.
(Sáng hôm qua, Sue đi mua sắm.)
He joined the company two years ago.
(Anh ấy vào công ty cách đây hai năm.)
The Second World War ended in 1945.
(Năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.)
He had a bike accident at the weekend.
(Anh ấy bị tai nạn xe đạp hồi cuối tuần.)
Cách dùng này thường được dùng với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian quá khứ: last week/ month/ year/ night/ Monday... (tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái/ tối qua/ thứ Hai vừa qua...), the other day/ week/ month/... (ngày nọ/ tuần kia/ tháng kia...), ago (cách đây), yesterday (hôm qua), on Monday (vào thứ Hai), in 2013 (vào năm 2013).
- Hành động đã xảy ra suốt một quãng thời gian trong quá khứ, nhưng nay đã hoàn toàn chấm dứt.
He worked in that company for over ten years.
(Anh ấy đã làm việc ở công ty đó hơn 10 năm.)
-> Hiện nay anh ta không còn làm ở đó nữa.
Mozart wrote more than 600 pieces of music.
(Mozart đã viết hơn 600 bản nhạc.)
When I was a boy, I lived on a farm. (Lúc nhỏ tôi sống ở trang trại.)
- Nhận thức, cảm xúc, thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ.
We smelt smoke. (Chúng tôi ngửi thấy mùi khói.)
My grandmother loved this house. (Bà tôi rất yêu thích ngôi nhà này.)
He mostly hung out in local cafés. (Lúc trước anh ta thường 'ngồi đồng' ở các quán cà phê trong vùng.)
I often visited this place as a child. (Khi còn nhỏ, tôi thường đến chỗ này.)
- Hai hoặc nhiều hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ.
When the bomb went off, the building collapsed. (Khi quả bom phát nổ, tòa nhà đổ sập)
She drove into the car park, got out of the car, locked the doors, and walked toward the theater. (Cô ấy lái xe vào bãi đỗ, ra khỏi xe, khóa cửa rồi đi về phía rạp hát.)
12.6.Thì quá khứ tiếp diễn (The past progressive tense)
Định nghĩa: Thì quá khứ tiếp diễn (past progressive/past continuous) diễn tả một hành động đang trong quá trình diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian ở quá khứ. Nó thường được dùng để tạo bối cảnh, diễn tả hai hành động đang diễn ra song song, hoặc một hành động dài đang diễn ra thì một hành động ngắn khác xen vào.
I was cooking when you called. (Tôi đang nấu ăn thì bạn gọi.)
12.6.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| Thành phần 1 | Thành phần 2 | Thành phần 3 | Thành phần 4 | Thành phần 5 |
|---|---|---|---|---|
| I/ He/ She/ It | + | was | + | verb-ing |
| We/ You/ They | + | were | + | verb-ing |
The children were playing football at that time.
(Lúc đó bọn trẻ đang đá bóng.)
12.6.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Thành phần 1 | Thành phần 2 | Thành phần 3 | Thành phần 4 | Thành phần 5 | Thành phần 6 | Thành phần 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subject | + | was/ were | + | not | + | verb-ing |
I waved to her but she wasn't looking.
(Tôi vẫy cô ấy nhưng cô ấy không nhìn thấy.)
12.6.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
| Thành phần 1 | Thành phần 2 | Thành phần 3 | Thành phần 4 | Thành phần 5 |
|---|---|---|---|---|
| Was/ Were | + | subject | + | verb-ing...? |
What were you doing at 10 o'clock last night?
(Lúc 10 giờ tối qua bạn đang làm gì?)
12.6.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn đạt:
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ.
The children were doing their homework at 6 p.m.
(Lúc 6 giờ chiều bọn trẻ đang làm bài tập về nhà.)
At this time last week I was lying on the beach in Florida.
(Tuần trước, vào giờ này tôi đang nằm dài trên bãi biển ở Florida.)
What were you doing at eight o'clock yesterday morning?
(Lúc 8 giờ sáng hôm qua anh đang làm gì?)
- Hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục trong một quãng thời gian ở quá khứ.
We were working in the garden all day yesterday.
(Chúng tôi làm vườn suốt ngày hôm qua.)
What were you doing from 3 p.m. to 6 p.m last Sunday?
(Chủ nhật trước, từ 3 giờ đến 6 giờ chiều bạn đã làm gì?)
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ thì một hành động khác xảy đến. Dùng thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) cho hành động xảy ra lâu hơn và thì quá khứ đơn (past simple) cho hành động xảy ra trong khoảng thời gian ngắn hơn hoặc hành động ngắt ngang. Cách dùng này thường được dùng với các liên từ when, while và as.
We were doing the maths test when the fire alarm rang.
(Chúng tôi đang làm kiểm tra toán thì chuông báo cháy reo.)
Mozart died while he was composing the Requiem.
(Mozart qua đời khi đang sáng tác bản “Cầu hồn”.)
As I was walking down the street, I saw Bill.
(Tôi gặp Bill khi đang đi xuống phố.)
- Nếu hai hành động xảy ra liên tiếp nhau, dùng thì quá khứ đơn (past simple)
The neighbors called the fire brigade when they saw smoke.
(Khi nhìn thấy khói, những người hàng xóm đã gọi đội cứu hỏa.)
The bell rang, and Tim went to the door.
(Chuông cửa reng và Tim ra mở cửa.)
- Hai hay nhiều hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ.
Yesterday, I was cooking while my sister was washing the dishes.
(Hôm qua, trong khi chị tôi rửa bát đĩa thì tôi nấu ăn.)
- Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ gây khó chịu cho người nói. Cách dùng này được dùng với trạng từ always, continually, constantly.
He was always ringing me up. (Hồi đó anh ta cứ gọi điện cho tôi mãi.)
I didn't like him - he was continually borrowing money.
(Tôi từng không thích anh ta - anh ta cứ mượn tiền hoài.)
- Cũng như các thì tiếp diễn khác, thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) được dùng để diễn đạt hành động hoặc tình huống mang tính tạm thời. Khi nói về hành động cố định và kéo dài hơn, ta dùng thì quá khứ đơn (past simple).
It happened while I was living in Eastbourne last year.
(Sự việc xảy ra năm ngoái, khi tôi đang sống ở Eastbourne.)
I lived in London for ten years while I was a child. (Lúc nhỏ, tôi sống ở London 10 năm.)
- Không dùng thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) với các động từ chỉ nhận thức, tri giác hoặc sự sở hữu. Thay vào đó, ta dùng thì quá khứ đơn (past simple).
When the students heard the bell, they left their class. [NOT ...were hearing...]
(Khi nghe tiếng chuông, các học sinh rời khỏi lớp.)
He felt tired at that time. (Lúc đó anh ta cảm thấy mệt.) [NOT He was feeling...]
The woman had long dark hair. (Người phụ nữ đó có mái tóc đen dài.)
12.7.Thì quá khứ hoàn thành (The past perfect tense)
Định nghĩa: Thì quá khứ hoàn thành (past perfect) diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trước một mốc hoặc một hành động khác trong quá khứ. Có thể hiểu đây là cách “lùi thêm một bước về quá khứ” để làm rõ thứ tự trước–sau giữa các sự việc.
The train had left before we arrived. (Tàu đã rời ga trước khi chúng tôi đến.)
12.7.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
Subject + had + past participle
Rút gọn: had → 'd
When we got there, the rain had stopped.
(Khi chúng tôi đến đó thì mưa đã tạnh rồi.)
12.7.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
Subject + had + not + past participle
Rút gọn: had not → hadn't
I couldn't go as I hadn't bought a ticket.
(Tôi không đi được vì tôi không mua vé.)
12.7.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
Had + subject + past participle?
Where had he put his wallet? (Anh ấy đã để ví ở đâu vậy?)
Cấu trúc mở rộng: Câu Yes/No:Had + subject + V3...?; câu hỏi Wh-:Wh-word + had + subject + V3...?. Ví dụ: Had they left before you arrived? — Yes, they had. (Họ đã rời đi trước khi bạn đến phải không? — Đúng.)
12.7.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn đạt:
- Hành động xảy ra và đã kết thúc trước một thời điểm trong quá khứ.
We had lived in Hue before 1975. (Trước năm 1975 chúng tôi sống ở Huế.)
I had turned off my TV set before nine o'clock last night.
(Tối qua tôi tắt tivi trước 9 giờ.)
He'd seen all of Elvis Presley's movies by the time he was 20.
(Đến năm 20 tuổi thì anh ta đã xem hết các bộ phim của Elvis Presley.)
- Hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác. Dùng thì quá khứ hoàn thành (past perfect) cho hành động xảy ra trước và thì quá khứ đơn (past simple) cho hành động xảy ra sau.
When I arrived at the party, Lucy had already gone home.
(Khi tôi đến bữa tiệc thì Lucy đã ra về rồi.)
After the children had finished their homework, they went to bed.
(Bọn trẻ đi ngủ sau khi đã làm xong bài tập về nhà.)
She had never seen a bear before she moved to Alaska.
(Trước khi chuyển tới Alaska, cô ấy chưa từng thấy gấu.)
Sau các liên từ chỉ thời gian như after, as soon as, before, when, once, until, v.v. có thể dùng cả thì quá khứ đơn (past simple) lẫn thì quá khứ hoàn thành (past perfect) để diễn đạt hai hành động đã xảy ra liên tiếp nhau.
As soon as Jane arrived/had arrived, we sat down to eat.
(Chúng tôi ngồi vào bàn ăn ngay khi Jane đến.)
After Matt typed/had typed the message, he mailed it. (Sau khi gõ xong mẩu tin, Matt gửi đi.)
We didn't want to stop until we finished/had finished the job.
(Chúng tôi không muốn dừng lại cho đến khi xong việc.)
Tuy nhiên, ta dùng thì quá khứ hoàn thành với after, as soon as, before, v.v. để nhấn mạnh hành động thứ nhất là hành động độc lập, không liên quan đến hành động thứ hai và đã được hoàn tất trước khi hành động thứ hai bắt đầu.
When I had written my letters, I did some gardening. [NOT When I wrote...]
(Khi viết thư xong, tôi làm vườn.)
As soon as he had finished his exams, he went to Paris for a month.
(Ngay khi thi xong, anh ấy đã đi Paris một tháng.)
Hãy so sánh:
When I had opened the window, I sat down and had a cup of tea.
(Mở cửa sổ ra, tôi ngồi xuống uống một tách trà.) [NOT When I opened the window...]
-> hành động thứ nhất hoàn toàn không liên quan đến hành động thứ hai
When I opened the window, the cat jumped out. (Khi tôi mở cửa sổ, con mèo nhảy ra ngoài.)
-> hành động thứ nhất liên quan đến hành động thứ hai
When she came in, everyone shouted, 'Surprise! Happy Birthday!'
(Khi cô ấy bước vào, mọi người la lên: "Ngạc nhiên chưa! Sinh nhật vui vẻ!")
-> hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất
When she had read all the greetings cards, she made a short thank-you speech.
(Khi đã đọc hết các thiệp chúc mừng, cô ấy nói lời cảm ơn ngắn gọn.)
-> hành động thứ nhất hoàn tất trước khi hành động thứ hai bắt đầu
When I arrived, the meeting began. (Khi tôi đến, cuộc họp bắt đầu.)
When I arrived, the meeting had begun. (Khi tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.)
- Hành động đã xảy ra và kéo dài đến một thời điểm nào đó trong quá khứ.
By the time I met you I had worked in that company for five years. [NOT ...I worked in that company...] (Lúc gặp anh thì tôi đã làm việc cho công ty đó năm năm rồi.)
I was sorry to sell my car. I had had it since College. [NOT ...I had it since College] (Tôi thấy buồn khi phải bán chiếc xe. Tôi đã có nó từ lúc học Đại học.)
When they got married, they had known each other for 15 years. [NOT ...they knew each other for 15 years] (Khi kết hôn thì họ đã quen nhau được 15 năm rồi.)
She told me that her father had been ill since Christmas. (Cô ấy cho tôi biết cha cô ấy bị bệnh từ lúc Giáng sinh.)
Thì quá khứ hoàn thành thường được dùng với các động từ quá khứ said, told, thought, wondered, forgot, remembered, realized, knew, v.v. để diễn đạt hành động đã xảy ra trước lúc nói, nghĩ, quên, nhớ, nhận ra, biết, v.v.
I told her that I had finished. [NOT ...I (have) finished] (Tôi nói với bà ấy là tôi đã làm xong rồi.)
I wondered who had left the door open. (Tôi tự hỏi không biết ai đã để cửa mở vậy.)
During our conversation, I realized that we had met before. (Trong khi trò chuyện, tôi nhận ra rằng trước đây chúng tôi đã gặp nhau rồi.)
Thì quá khứ hoàn thành còn được dùng sau if, wish và would rather để diễn đạt sự việc đã không xảy ra trong quá khứ.
If I had gone to university I would have studied medicine. (Nếu học đại học thì tôi đã học y khoa rồi.)
I wish you had told me the truth. (Phải chi anh nói thật với tôi!)
12.8.Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (The past perfect progressive tense)
Định nghĩa: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect progressive/past perfect continuous) diễn tả một hoạt động đã bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hoặc gần thời điểm đó. Thì này nhấn mạnh quá trình, thời lượng hoặc nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ.
They had been waiting for an hour before the bus came. (Họ đã đợi một giờ trước khi xe buýt đến.)
12.8.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| Subject | + | had | + | been | + | verb-ing |
|---|
She was tired because she had been working very hard. (Cô ấy mệt vì cô ấy đã làm việc rất vất vả.)
12.8.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | had not/ hadn't | + | been | + | verb-ing |
|---|
Until then things hadn't been going well.
(Cho đến lúc đó, mọi việc đã không tiến triển tốt đẹp.)
12.8.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
| Had | + | subject | + | been | + | verb-ing | ? |
|---|
Was the ground wet? Had it been raining?
(Đất bị ướt hả? Trời vừa mưa xong phải không?)
12.8.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn đạt:
- Hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục tới một thời điểm trong quá khứ.
I found the calculator. I’d been looking for it for ages.
(Tôi đã tìm ra cái máy tính. Tôi tìm nó lâu lắm rồi.)
She went to the doctor because she had been sleeping badly.
(Bà ấy đã đi khám bệnh vì liên tục mất ngủ.)
At that time we had been living in the caravan for six months.
(Đến lúc đó thì chúng tôi đã sống trong xe moóc được 6 tháng.)
- Hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục một khoảng thời gian trước khi một hành động quá khứ khác xảy ra. Dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect progressive) cho hành động xảy ra trước và thì quá khứ đơn (past simple) cho hành động xảy ra sau.
When we came into class the teacher had been explaining for 15 minutes. (Khi chúng tôi vào lớp, thầy đã giảng bài được 15 phút rồi.)
He had been living in Ohio for a long time before he moved to Florida. (Anh ấy đã sống ở Ohio một thời gian dài trước khi chuyển đến Florida.)
By the time Jeanny arrived, we had been waiting for over two hours. (Lúc Jeanny đến thì chúng tôi đã đợi hơn hai tiếng rồi.)
- Sự việc vừa mới kết thúc và có ảnh hưởng hoặc kết quả tại một thời điểm trong quá khứ.
It had been raining and the ground was still wet.
(Trời vừa mưa xong nên mặt đất vẫn còn ướt.)
Jason was tired because he had been jogging.
(Jason mệt vì anh ấy vừa mới chạy bộ thể dục xong.)
[But: Jason is tired because he has been jogging.]
- Để diễn đạt hành động đã kéo dài liên tục trong bao lâu, dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect progressive) chứ không dùng thì quá khứ tiếp diễn (past progressive).
We’d been walking since sunrise, and we were hungry. (Chúng tôi đã đi bộ từ lúc bình minh nên đói bụng.) [NOT We were walking since sunrise...]
My legs were stiff because I had been standing still for a long time. (Chân tôi tê cứng vì tôi đã đứng yên lâu quá.) [NOT ... I was standing still for a long time]
- Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động; thì quá khứ hoàn thành đơn nhấn mạnh sự hoàn tất hoặc kết quả của hành động.
The volunteers had been collecting money all morning.
(Những tình nguyện viên đã đi quyên tiền suốt cả buổi sáng.)
The volunteers had collected hundreds of pounds.
(Những tình nguyện viên đã quyên được hàng trăm bảng.)
- Không dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn với các động từ chỉ nhận thức, tri giác, sở hữu. Với các động từ này, ta dùng thì quá khứ hoàn thành (past perfect).
The motorcycle had belonged to George for years before Tina bought it.
(George đã sở hữu chiếc môtô đó nhiều năm trước khi Tina mua nó.) [NOT The motorcycle had been belonging to George...]
12.9.Thì tương lai đơn (The future simple tense)
Định nghĩa: Thì tương lai đơn (future simple) với will diễn tả sự việc người nói nhìn từ hiện tại về tương lai, thường dùng cho dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu hoặc một sự việc được cho là sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh hiện đại, will có thể dùng với mọi chủ ngữ.
I will call you tonight. (Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.)
Shall hiện ít phổ biến hơn will và chủ yếu gặp với I/we trong văn phong trang trọng hoặc trong câu hỏi đề nghị như Shall we...?
12.9.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| I/ We | + | will/ shall | + | verb (bare-inf) |
|---|---|---|---|---|
| You/ He/ She/ It/ They | + | will | + | verb (bare-inf) |
Rút gọn: will/ shall → 'll
We’ll know the results soon. (Chúng ta sẽ sớm biết kết quả.)
12.9.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | + | will/ shall | + | not | + | verb (bare-inf.) |
|---|
Rút gọn: will not → won’t shall not → shan’t
You won’t get another chance.
(Anh sẽ không có thêm một cơ hội nào nữa đâu.)
12.9.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
| Will/ Shall | + | subject | + | verb (bare-inf.) | ? |
|---|
Will you be at home tomorrow? (Ngày mai anh sẽ ở nhà chứ?)
12.9.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì tương lai đơn thường được dùng để diễn đạt:
- Sự việc mà chúng ta chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
It will take 50 years for temperatures to return to normal.
(Sẽ mất 50 năm nữa nhiệt độ mới trở lại bình thường.)
The Conference will open on Sunday evening, March 8th.
(Hội nghị sẽ khai mạc vào chiều Chủ Nhật, 8 tháng Ba.)
My birthday will fall on a Tuesday in 2017.
(Năm 2017, sinh nhật của tôi sẽ rơi vào ngày thứ Ba.)
I will be at high school next year. (Năm sau tôi sẽ học trung học.)
Will/Shall được dùng để hỏi thông tin về sự việc sẽ xảy ra:
Will all the family be at the wedding?
(Cả gia đình sẽ đến dự đám cưới chứ?)
Where will you spend the night? (Tối nay anh sẽ ngủ ở đâu?)
- Ý kiến, sự chắc chắn, sự dự đoán – nói những điều chúng ta nghĩ, suy đoán hoặc trù liệu sẽ xảy ra trong tương lai.
Tom won't pass the examination. He hasn't worked hard enough for it. (Tom sẽ không thi đậu. Anh ấy đã không học thi chăm chỉ.)
I shall probably be home late tonight. (Tối nay chắc anh sẽ về trễ.)
I think the DVD will disappear in ten years. (Tôi cho là 10 năm nữa DVD sẽ biến mất.)
Tomorrow will be warm, with some cloud in the afternoon. (Ngày mai trời sẽ ấm, chiều sẽ có mây.)
One day people will travel to Mars. (Ngày nào đó con người sẽ lên đến Sao Hỏa.)
- Lời hứa, lời đe dọa.
I'll do my best to help you. (Tôi sẽ cố hết sức giúp anh.) → lời hứa (promise)
The next time you do that I'll send you out of the room. (Em làm thế lần nữa là tôi đuổi em ra khỏi phòng đấy.) → lời đe dọa (threat)
- Quyết định tức thì – quyết định hoặc đồng ý làm điều gì đó ngay lúc đang nói (will không được dùng để diễn đạt quyết định sẵn có hoặc dự định).
It's raining. I'll take an umbrella. (Trời đang mưa. Tôi sẽ lấy dù.)
I can't do this. ~ Don't worry. I'll help you. (Tôi không làm được việc này. ~ Đừng lo. Tôi sẽ giúp anh.)
You can have it for half price. ~ OK, I'll buy it. (Anh có thể mua với nửa giá. ~ Được rồi, tôi sẽ mua.)
- Lời yêu cầu, lời đề nghị và lời mời.
Will you carry this bag for me, please? (Anh xách hộ tôi cái túi này nhé?) → lời yêu cầu (request)
I'll hold the door open for you.
(Để tôi mở cửa cho cô.) → lời đề nghị (offer)
Will you have some more tea?
(Anh dùng thêm trà nhé?) → lời mời (invitation)
Các trạng từ chỉ sự chắc chắn và chỉ thời gian tương lai thường được dùng với thì tương lai đơn: definitely, certainly (nhất định, chắc chắn), probably (có thể, có lẽ), someday (một ngày nào đó), tomorrow (ngày mai), next week/ next month... (tuần tới/ tháng tới...), soon (chẳng bao lâu nữa).
- Người Anh dùng I will/ I shall và we will/ we shall với nghĩa như nhau để nói về tương lai, nhưng shall ít được dùng hơn will. Shall thường được dùng trong lối văn trang trọng. Shall I/ we...? thường được dùng để đưa ra lời đề nghị, lời gợi ý hoặc để xin lời khuyên.
I shall see you at the meeting tomorrow. (formal) (Ngày mai tôi sẽ gặp anh tại cuộc họp.)
Shall I carry your bag? ~ Oh, thanks. (Cháu xách túi giúp bà nhé? ~ Ồ, cám ơn cháu.)
Shall we go to the cinema tonight? (Tối nay chúng ta đi xem phim nhé?)
What shall we do this weekend? (Cuối tuần này chúng ta sẽ làm gì đây?)
- Trong tiếng Anh của người Mỹ (American English), shall thường không được dùng để nói về thời gian trong tương lai.
- Không dùng thì tương lai đơn (future simple) trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với when, as, while, before, after, as soon as, until, by the time, v.v. Dùng thì hiện tại đơn (present simple) để diễn đạt tương lai.
Call me as soon as you have any news. [NOT ... as soon as you will have any news]
(Hãy gọi cho tôi ngay khi có tin nhé.)
Let's wait until the rain stops. [NOT ... the rain will stop]
(Chúng ta hãy đợi cho đến khi tạnh mưa.)
12.10.Thì tương lai tiếp diễn (The future progressive tense)
Định nghĩa: Thì tương lai tiếp diễn (future progressive/future continuous) diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai. Nó thường nhấn mạnh trạng thái “đang ở giữa quá trình” của hành động tại mốc tương lai đó.
This time tomorrow, I will be flying to Tokyo. (Giờ này ngày mai tôi sẽ đang bay tới Tokyo.)
12.10.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| Subject | + | will/ shall | + | be | + | verb-ing |
|---|
I'll be working all day tomorrow.
(Ngày mai, tôi sẽ làm việc suốt cả ngày.)
12.10.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
Subject + will/shall + not + be + verb-ing
Rút gọn: will not → won't shall not → shan't
We won't be doing much on Sunday.
(Chúng ta sẽ không làm việc nhiều vào Chủ Nhật.)
12.10.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
Will/ Shall + subject + be + verb-ing?
Will you be staying here long? (Anh sẽ lưu lại đây lâu chứ?)
Cấu trúc mở rộng: Câu Yes/No:Will + subject + be + V-ing...?; câu hỏi Wh-:Wh-word + will + subject + be + V-ing...?. Ví dụ: What will you be doing at 8 p.m.? (Bạn sẽ đang làm gì lúc 8 giờ tối?)
12.10.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì tương lai tiếp diễn được dùng để diễn đạt:
- Hành động đang xảy ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể nào đó ở tương lai.
This time next week, I'll be lying on the beach in the Seychelles!
(Tuần sau, vào giờ này tôi đang nằm trên bãi biển ở Seychelles đấy!)
What will you be doing in ten years' time?
(Mười năm sau anh sẽ đang làm gì nhỉ?)
At eight o'clock tomorrow evening, Sue will be doing her homework.
(Lúc 8 giờ tối mai, Sue đang làm bài tập về nhà.)
Don't ring between 8 and 9. I'll be watching 'Who Wants to be a Millionaire'.
(Đừng gọi điện trong khoảng thời gian từ 8 giờ đến 9 giờ. Tôi đang xem chương trình “Ai là triệu phú”.)
- Hành động tương lai đang xảy ra thì một hành động khác xảy đến.
The band will be playing when the President enters.
(Ban nhạc (sẽ) đang chơi khi Tổng thống bước vào.)
When you arrive, my baby will be sleeping so please be quiet.
(Lúc anh đến thì bé nhà tôi đang ngủ, nên xin hãy giữ im lặng.)
- Hành động sẽ xảy ra và kéo dài liên tục trong một quãng thời gian ở tương lai (hành động mang tính tạm thời).
My parents are going to London, so I'll be staying with my grandma for the next two weeks.
(Cha mẹ tôi sẽ đi London, vì vậy trong hai tuần tới tôi sẽ ở với bà.)
I'll be working all night in the restaurant, so please take care of the kids.
(Tôi sẽ làm việc ở nhà hàng suốt đêm, vì thế hãy chăm sóc bọn trẻ nhé.)
- Hành động sẽ xảy ra như một phần trong kế hoạch hoặc thời gian biểu.
At 5 a.m. tomorrow, they will be departing Alaska.
(5 giờ sáng mai họ sẽ khởi hành đi Alaska.)
I'll be returning home next Thursday. (Thứ Năm tới anh sẽ về.)
What time will your friends be arriving tomorrow?
(Ngày mai các bạn của anh sẽ đến lúc mấy giờ?)
The Rolling Stones will be performing in Moscow in June.
(Tháng 6 này, ban nhạc Rolling Stone sẽ biểu diễn ở Moscow.)
- Trong các ví dụ này,
will be + V-ingcó nghĩa tương tự với thì hiện tại tiếp diễn (present progressive) dùng cho tương lai.
- Thì tương lai tiếp diễn cũng có thể được dùng để hỏi một cách lịch sự về kế hoạch của một người nào đó.
Will you be going away at the weekend? (Cuối tuần này anh có đi chơi xa không?)
How long will you be using the tennis court? (Các bạn sẽ dùng sân tennis trong bao lâu?)
Không dùng thì tương lai tiếp diễn với động từ be và các động từ chỉ nhận thức, tri giác và sự sở hữu. Dùng thì tương lai đơn để thay thế.
All the family will be there. [NOT All the family will be being there.] (Cả nhà sẽ đến đó.)
You won't believe this. [NOT You won't be believing this.] (Anh sẽ không tin điều này đâu.)
12.11.Thì tương lai hoàn thành (The future perfect tense)
Định nghĩa: Thì tương lai hoàn thành (future perfect) diễn tả một hành động sẽ được hoàn tất trước một mốc thời gian hoặc trước một hành động khác trong tương lai. Trọng tâm của thì này là kết quả đã hoàn thành tính đến một thời điểm tương lai.
By Friday, I will have finished the report. (Đến thứ Sáu tôi sẽ hoàn thành báo cáo.)
12.11.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| Subject | + | will/shall | + | have | + | past participle |
|---|
They'll have finished the roof by Tuesday.
(Đến thứ Ba thì họ sẽ hoàn thành phần mái.)
12.11.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | + | won't/shan't | + | have | + | past participle |
|---|
I won't have got home by six.
(Trước 6 giờ tôi sẽ chưa về đến nhà đâu.)
12.11.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
| Will/Shall | + | subject | + | have | + | past participle...? |
|---|
Will you have finished the report by the deadline?
(Liệu anh có hoàn tất bản báo cáo trước thời hạn cuối không?)
12.11.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì tương lai hoàn thành được dùng để diễn tả:
- Hành động sẽ được hoàn tất trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai.
By 10 o'clock Jack will have finished his homework.
(Jack sẽ làm xong bài tập về nhà trước 10 giờ.)
By this time next year I'll have graduated from university.
(Năm sau, vào thời gian này tôi đã tốt nghiệp đại học rồi.)
Before they come, we'll have cleaned up the house.
(Trước khi họ đến, chúng tôi sẽ dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ.)
The train will have left by the time you reach the station.
(Lúc anh đến ga thì chắc tàu đã rời ga rồi.)
When you return from Europe next year, the bridge will have been built. (Năm sau, khi anh từ châu Âu về thì cây cầu đã được xây xong rồi.)
- Hành động xảy ra và kéo dài đến một thời điểm trong tương lai.
In two years' time, we'll have lived here for ten years.
(Hai năm nữa là chúng tôi sống ở đây được 10 năm rồi.)
I'll have been at the company for over thirty years when I retire.
(Đến khi nghỉ hưu thì tôi đã làm ở công ty này hơn 30 năm rồi.)
Gemma won't have completed her studies until she's 25.
(Phải đến năm 25 tuổi Gemma mới học xong.)
Thì tương lai hoàn thành thường được dùng với các liên từ before, until/till, when và các cụm trạng từ chỉ thời gian bắt đầu bằng by: by the time, by then, by this/that time, by the end of next month, by tomorrow, by the 24th, by next June, by the year 2020, by 10 o'clock, v.v.
Không dùng thì tương lai hoàn thành trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Dùng thì hiện tại hoàn thành để thay thế.
I will go with you when I have finished my homework. (Khi làm xong bài tập về nhà, tôi sẽ đi với bạn.) [NOT ...when I'll have finished my homework]
12.12.Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (The future perfect progressive tense)
Định nghĩa: Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect progressive/future perfect continuous) diễn tả một hoạt động sẽ bắt đầu trước một mốc tương lai và tiếp tục kéo dài đến mốc đó. Thì này đặc biệt nhấn mạnh thời lượng hoặc tính liên tục của quá trình tính đến một thời điểm trong tương lai.
By June, she will have been working here for ten years. (Đến tháng Sáu, cô ấy sẽ làm việc ở đây được mười năm.)
12.12.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| Subject | + | will/ shall | + | have been | + | verb-ing |
|---|
I'll have been teaching for twenty years this summer.
(Đến hè này là tôi đi dạy được 20 năm rồi.)
12.12.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | won't/ shan't | have been | verb-ing |
|---|
Our neighbors are moving. They won't have been living here long.
(Hàng xóm của chúng tôi sắp dọn đi. Họ sẽ không còn sống ở đây lâu nữa.)
12.12.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
| Will/ Shall | subject | have been | verb-ing? |
|---|
How long will the spaceship have been orbiting the Earth?
(Đến lúc đó, tàu vũ trụ sẽ quay quanh Trái Đất được bao lâu?)
12.12.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn đạt hành động xảy ra và kéo dài liên tục đến một thời điểm nào đó trong tương lai.
By six o'clock, they'll have been meeting for almost ten hours.
(Đến 6 giờ là họ đã họp gần 10 tiếng đồng hồ rồi.)
By 2018 he'll have been living in Madrid for 20 years.
(Đến năm 2018 là ông ấy sống ở Madrid được 20 năm rồi.)
We'll have been playing tennis for an hour when he comes.
(Lúc anh ta đến thì chúng tôi đã chơi tennis được một giờ rồi.)
- Giống thì tương lai hoàn thành, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường được dùng với cụm trạng từ chỉ thời gian bắt đầu bằng by.
Lưu ý
- Thì tương lai hoàn thành nhấn mạnh sự hoàn tất và kết quả của hành động; thì tương lai hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động (hành động kéo dài trong bao lâu).
I'll have written the report by Tuesday. (Đến thứ Ba, tôi sẽ viết xong báo cáo.)
I'll have been writing it for a week. (Tôi sẽ viết nó trong một tuần.)
- Dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn với hành động xảy ra trước một hành động khác ở tương lai để diễn đạt nguyên nhân và kết quả.
Jason will be tired when he gets home because he'll have been driving for over two days straight. (Khi về đến nhà Jason sẽ rất mệt vì anh ấy vừa lái một mạch hơn hai ngày.)
12.13.Các cách diễn đạt tương lai khác (Other ways of expressing the future)
Định nghĩa: Ngoài will, tiếng Anh còn dùng nhiều cấu trúc khác để diễn đạt tương lai như be going to, hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn, be to và be about to. Mỗi cấu trúc thể hiện một góc nhìn khác nhau về tương lai, chẳng hạn dự định, kế hoạch đã sắp xếp, lịch trình cố định, dự đoán có căn cứ hoặc sự việc sắp xảy ra ngay.
12.13.1.Be going to (Sắp, sẽ, dự định)
Định nghĩa: Be going to + V thường diễn tả dự định đã có trước lúc nói hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.
| Subject | + be (am/ is/ are) | + going to | + verb (bare-inf.) |
|---|
Be going to được dùng để:
- Diễn đạt một dự định sẽ được thực hiện trong tương lai gần hoặc một quyết định sẵn có.
I’m going to look for a new place to live next month.
(Tháng sau tôi sẽ tìm chỗ ở mới.)
Are you going to see the concert tomorrow?
(Ngày mai anh có đi xem hòa nhạc không?)
We’re going to get a new car soon. (Chúng tôi sắp mua xe mới rồi.)
He’s going to work in the USA this summer.
(Mùa hè này anh ấy sẽ đi Mỹ làm việc.)
- Dự đoán tương lai dựa trên tình huống hiện tại – nói rằng chúng ta nghĩ điều gì sẽ xảy ra dựa vào những gì chúng ta nhìn thấy hoặc nghe thấy ở hiện tại.
She’s pregnant – she’s going to have a baby. [NOT she’ll have a baby]
(Cô ấy đang mang thai – cô ấy sắp sinh rồi.)
Look at that ship! It’s going to hit the rocks!
(Nhìn con tàu đó kìa! Nó sắp va vào đá rồi!)
And Beckham passes to Owen. He’s going to score. Goal!
(Rồi Beckham chuyền cho Owen. Anh ấy sắp ghi bàn. Vào rồi!)
- Be going to thường không được dùng với động từ go và come. Trong trường hợp này chúng ta nên dùng hiện tại tiếp diễn để diễn tả dự định tương lai.
We are going to the movies tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.)
My brother is coming to see me on the weekend. (Cuối tuần này anh trai tôi sẽ đến thăm tôi.)
- Will và be going to đều được dùng để diễn đạt quyết định, nhưng:
- Will được dùng khi chúng ta quyết định sẽ làm một việc gì đó ngay lúc đang nói (ý định không được trù tính trước).
I don't feel like cooking tonight. ~ Well, we’ll eat out then.
(Tối nay em không muốn nấu nướng. ~ Được rồi, vậy chúng ta sẽ ăn tiệm.)
Không dùng: we are going to eat out then
- Be going to được dùng khi chúng ta đã quyết định trước hoặc dự định sẽ làm một việc gì đó (ý định đã được trù tính, sắp xếp từ trước).
We are going to eat out tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi ăn tiệm.)
- Will và be going to đều được dùng để dự đoán tương lai, nhưng:
- Will được dùng khi chúng ta đưa ra lời dự đoán dựa vào quan điểm hoặc kinh nghiệm.
It'll probably rain at the weekend. (Cuối tuần này chắc sẽ mưa.)
- Be going to được dùng khi chúng ta đưa ra lời dự đoán dựa vào tình huống hiện tại.
Look at those clouds. It's going to rain. (Nhìn những đám mây kia. Trời sắp mưa rồi.)
- Dùng be going to (không dùng will) để diễn đạt hành động tương lai có vẻ chắn chắn sắp xảy ra.
Help! I'm going to fall! [NOT Help! I'll fall!] (Giúp tôi với! Tôi sắp té rồi!)
12.13.2.Hiện tại tiếp diễn dùng cho tương lai
Định nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để nói về những sắp xếp cá nhân trong tương lai gần (sắp xếp gặp người nào đó, sắp xếp đi đâu đó, sắp xếp để làm một việc gì đó, v.v.) hoặc những kế hoạch đã định, nhất là khi đã xác định thời gian và nơi chốn.
What are you doing this evening? ~ I'm doing my homework.
(Tối nay bạn sẽ làm gì? ~ Tôi sẽ làm bài tập về nhà.)
I'm seeing Larry on Saturday. (Thứ bảy này tôi sẽ gặp Larry.)
We're travelling round France next summer.
(Hè năm sau chúng tôi sẽ đi vòng quanh nước Pháp.)
Thì hiện tại tiếp diễn và be going to có nghĩa tương tự nhau. Chúng ta thường có thể dùng cả hai hình thức để nói về dự định.
I'm meeting / I'm going to meet Ann at six o'clock. (Tôi sẽ gặp Ann lúc 6 giờ.)
We're visiting / We're going to visit friends at the weekend.
(Cuối tuần này chúng tôi sẽ đến nhà bạn chơi.)
Tuy nhiên, chúng ta thường dùng be going to khi nói về dự định hoặc quyết định chưa có sự sắp xếp cố định và dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự việc đã được sắp xếp cố định.
I'm going to see my tutor about my test results.
(Tôi sẽ gặp giáo viên phụ đạo để hỏi kết quả thi.)
[dự định của tôi - có thể giáo viên phụ đạo không biết]
I'm seeing my tutor about my test results on Monday at nine.
(Thứ Hai, lúc 9 giờ tôi sẽ gặp giáo viên phụ đạo để hỏi kết quả thi.)
[có sự sắp xếp với giáo viên phụ đạo]
12.13.3.Hiện tại đơn dùng cho tương lai
Định nghĩa: Thì hiện tại đơn được dùng để chỉ tương lai khi chúng ta nói về thời gian biểu (của phương tiện giao thông công cộng, rạp hát,...), chương trình hoặc kế hoạch đã được sắp xếp cố định theo thời gian biểu.
The conference begins on Tuesday at 10.00.
(Hội nghị khai mạc vào thứ Ba, lúc 10 giờ.)
The train leaves at 11.15 and arrives at 12.35.
(Chuyến tàu sẽ rời ga lúc 11 giờ 15 và đến nơi lúc 12 giờ 35.)
I start my new job tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ bắt đầu công việc mới.)
Are you on duty next weekend? (Cuối tuần sau anh có đi làm không?)
12.13.4.Be to và be about to
Định nghĩa: Be to + V thường diễn tả kế hoạch/sắp xếp chính thức; be about to + V diễn tả hành động sắp xảy ra trong tương lai rất gần.
Be + to-infinitive
Be + to-infinitive được dùng trong lối văn trang trọng để nói về những sự việc hoặc sự kiện tương lai đã được lên kế hoạch hoặc được sắp xếp một cách chính thức. Cấu trúc này thường được dùng trong các bản tin.
The President is to visit Nigeria next month.
(Tổng thống sẽ đến thăm Nigeria vào tháng tới.)
We are to get a 10 per cent wage rise in June.
(Chúng ta sẽ được tăng lương 10% vào tháng Sáu.)
The two companies are to merge shortly. (Hai công ty sẽ sớm sáp nhập.)
Be about + to-infinitive được dùng để chỉ tương lai rất gần.
Don't go out now – we’re about to have lunch.
(Đừng ra ngoài bây giờ – sắp ăn trưa rồi.)
Hurry up. The bus is about to leave.
(Nhanh lên nào. Xe buýt sắp chạy rồi kìa.)
Chúng ta có thể dùng just với be about to và be going to để diễn đạt sự việc sắp xảy ra.
The performance is just about to start/is just going to start.
(Buổi diễn sắp bắt đầu rồi.)
Chúng ta có thể dùng be to và be (just) about to ở thì quá khứ.
Daniel fell ill on the day he was to go for a job interview.
(Daniel ngã bệnh ngay cái ngày anh ấy sẽ đi phỏng vấn xin việc.)
I was about to go to bed when the phone rang.
(Tôi sắp sửa đi ngủ thì chuông điện thoại reng lên.)
12.14.Cách thêm đuôi -ed và -ing (The spelling of -ed and -ing forms)
Định nghĩa: Khi thêm -ed/-ing, động từ có thể cần bỏ e, đổi ie → y, hoặc gấp đôi phụ âm cuối tùy cấu trúc âm tiết và trọng âm.
- Động từ tận cùng bằng e
- Đuôi -ed: thêm d
- hope → hoped
- decide → decided
- die → died
- Đuôi -ing: bỏ e và thêm -ing.
- take → taking
- drive → driving
- Động từ tận cùng bằng -ee: giữ nguyên ee và thêm ing
- see → seeing
- agree → agreeing
- Động từ tận cùng bằng -ie: đổi ie thành y và thêm ing
- die → dying
- lie → lying
- Động từ có một âm tiết tận cùng bằng một nguyên âm và một phụ âm hoặc động từ có hai âm tiết tận cùng bằng một nguyên âm được nhấn mạnh và một phụ âm: gấp đôi phụ âm rồi thêm -ed hoặc -ing.
- stop → stopped; stopping
- plan → planned; planning
- prefer → preferred; preferring
- control → controlled; controlling
- Không gấp đôi các phụ âm y, w, hoặc x.
- plow → plowed; plowing
- fix → fixed; fixing
- play → played; playing
- Động từ tận cùng bằng hai phụ âm, động từ một âm tiết tận cùng bằng hai nguyên âm và một phụ âm, động từ hai âm tiết được nhấn âm đầu: thêm
-ed hoặc -ing.
- work → worked; working
- rain → rained; raining
- visit → visited; visiting
- open → opened; opening
- Động từ tận cùng bằng một phụ âm + y
- Đuôi -ed: đổi y thành i và thêm ed
- hurry → hurried
- study → studied
- Đuôi -ing: thêm ing
- try → trying
- reply → replying
Động từ tận cùng bằng một nguyên âm + y: thêm -ed hoặc -ing
- enjoy → enjoyed; enjoying
- play → played; playing
12.15.Cách phát âm đuôi -ed và -s/-es (The pronunciation of -ed and -s/-es)
Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc phát âm thường gặp dựa trên âm đứng trước hoặc hình thức của từ, kèm ví dụ để người học nhận biết và luyện nói.
12.15.1.Cách phát âm đuôi -ed
Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc phát âm thường gặp dựa trên âm đứng trước hoặc hình thức của từ, kèm ví dụ để người học nhận biết và luyện nói.
Đuôi -ed có ba cách phát âm: /d/, /t/ và /ɪd/
/d/ sau các phụ âm hữu thanh (voiced consonants): /b/, /g/, /m/, /n/, /l/,
/v/, /z/, /ð/, /ʒ/, /dʒ/, /ŋ/ và tất cả các âm nguyên âm (vowels: a, e, i, o, u)
tried /traɪd/, lived /lɪvd/, used /ju:zd/, failed /feɪld/, clothed /kləʊðd/
/t/ sau các phụ âm vô thanh (unvoiced consonants): /θ/, /p/, /f/, /s/, /ʃ/,
/tʃ/, /k/
stopped /stɒpt/, passed /pɑ:st/, laughed /lɑ:ft/, worked /wɜ:kt/, watched
/wɒtʃt/, finished /fɪnɪʃt/
/ɪd/ sau /d/ và /t/
ended /ˈendɪd/, started /ˈstɑːtɪd/, decided /dɪˈsaɪdɪd/, invited /ɪnˈvaɪtɪd/
12.15.2.Cách phát âm đuôi -s/-es
Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc phát âm thường gặp dựa trên âm đứng trước hoặc hình thức của từ, kèm ví dụ để người học nhận biết và luyện nói.
Đuôi -s/ -es có ba cách phát âm: /s/, /z/ và /ɪz/
/s/ sau các phụ âm vô thanh (unvoiced consonants) /t/, /p/, /k/
stops /stɒps/, sits /sɪts/, takes /teɪks/, gets /ɡets/, ropes /rəʊps/
/z/ sau các phụ âm hữu thanh (voiced consonants) /b/, /d/, /l/, /g/, /m/, /n/, /v/, /l/, /ð/, /ŋ/ và các âm nguyên âm.
hides /haɪdz/, knows /nəʊz/, sees /siːz/, sings /sɪŋz/, robs /rɒbz/, saves /seɪvz/, travels /ˈtrævlz/
/ɪz/ sau các âm xuýt (sibilant sounds) /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/ và /dʒ/
watches /ˈwɒtʃɪz/, washes /ˈwɒʃɪz/, buzzes /ˈbʌzɪz/, kisses /ˈkɪsɪz/, edges /ˈedʒɪz/
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không chọn thì chỉ dựa vào “dấu hiệu nhận biết”; cần xác định mốc thời gian, quan hệ với hiện tại và cách nhìn hành động. - Present perfect thường không đi với mốc quá khứ đã kết thúc như yesterday, in 2019 khi nói về sự kiện tại mốc đó. - Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai sau when, as soon as, before, after, until, thường dùng hiện tại thay vì will. - Không phải mọi động từ đều tự nhiên ở các thì tiếp diễn; cần chú ý động từ trạng thái và nghĩa cụ thể của động từ.
