47.Phụ lục tra cứu nhanh (Grammar reference appendix)
Định nghĩa: Phụ lục này tập hợp các bảng cốt lõi để tra nhanh khi học hoặc biên tập nội dung.
Cách học và sử dụng chương này: Đây là phần tra cứu, không phải chương cần học thuộc từ đầu đến cuối. Khi viết hoặc sửa câu, dùng bảng tương ứng để kiểm tra nhanh rồi quay lại chương giải thích chi tiết nếu còn nghi ngờ. Các bảng tóm tắt chỉ cung cấp pattern điển hình; ngoại lệ và sắc thái vẫn nằm ở các chương chuyên đề.
47.1.Bảng đại từ (Pronoun table)
Định nghĩa: Bảng đại từ hệ thống hóa các hình thức subject, object, possessive và reflexive theo ngôi.
Cách dùng: Dùng Bảng đại từ như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
- she →
- her →
- her →
- hers → herself *(cô
- ấy → cô ấy/tân
- ngữ → của cô ấy/từ hạn
- định → của cô ấy/đại từ sở
- hữu → bản thân cô ấy)*.
| Chức năng | I | you | he | she | it | we | they |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Subject | I | you | he | she | it | we | they |
| Object | me | you | him | her | it | us | them |
| Possessive determiner | my | your | his | her | its | our | their |
| Possessive pronoun | mine | yours | his | hers | — | ours | theirs |
| Reflexive | myself | yourself | himself | herself | itself | ourselves | themselves |
47.2.Bảng động từ be (Table of be)
Định nghĩa: Động từ be thay đổi hình thức theo ngôi, số, thì và dạng phân từ.
Cách dùng: Dùng Bảng động từ be như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
I am ready; she is ready; they are ready; we were ready. (Tôi sẵn sàng; cô ấy sẵn sàng; họ sẵn sàng; chúng tôi đã sẵn sàng.)
| Thì/dạng | I | he/she/it | you/we/they |
|---|---|---|---|
| Present | am | is | are |
| Past | was | was | were |
| Past participle | been | been | been |
| -ing | being | being | being |
47.3.Cấu trúc trợ động từ do (Do-support)
Định nghĩa: Với động từ thường ở present/past simple, do/does/did tạo câu hỏi và phủ định.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc trợ động từ do, dùng mục này như quick reference khi viết/sửa câu. Nếu bảng không giải thích đủ ngoại lệ hoặc sắc thái, quay lại chương chuyên đề tương ứng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- She works. (Cô ấy làm việc.)
- She doesn't work. (Cô ấy không làm việc.)
- Does she work? (Cô ấy có làm việc không?)
- Did she work? (Cô ấy đã làm việc không?)
→ She didn't work. (Cô ấy đã không làm việc.)
47.4.Bảng 12 thì cơ bản (The twelve basic tenses)
Định nghĩa: Bảng 12 thì tóm tắt hình thức và ý nghĩa trung tâm của hệ tense–aspect thường được dạy cho người học.
Cách dùng: Dùng Bảng 12 thì cơ bản như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
I work (present simple) khác I am working (present continuous) về cách nhìn hành động.
| Thì | Cấu trúc cốt lõi | Ý nghĩa trung tâm |
|---|---|---|
| Present simple | V/V-s | thói quen, sự thật, trạng thái |
| Present continuous | am/is/are + V-ing | đang diễn ra/tạm thời |
| Present perfect | have/has + V3 | quá khứ liên hệ hiện tại |
| Present perfect continuous | have/has been + V-ing | quá trình kéo dài đến hiện tại |
| Past simple | V2 | sự việc đã kết thúc trong quá khứ |
| Past continuous | was/were + V-ing | đang diễn ra ở quá khứ |
| Past perfect | had + V3 | xảy ra trước mốc quá khứ |
| Past perfect continuous | had been + V-ing | quá trình kéo dài trước mốc quá khứ |
| Future simple | will + V | dự đoán/quyết định/tương lai |
| Future continuous | will be + V-ing | đang diễn ra tại mốc tương lai |
| Future perfect | will have + V3 | hoàn thành trước mốc tương lai |
| Future perfect continuous | will have been + V-ing | thời lượng đến mốc tương lai |
47.5.Bảng động từ tình thái cơ bản (Basic modal verbs)
Định nghĩa: Bảng modal tóm tắt các lựa chọn thường gặp để diễn đạt khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy luận và giả định.
Cách dùng: Dùng Bảng động từ tình thái cơ bản như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
You must leave (nghĩa vụ) khác You might leave (khả năng).
| Ý nghĩa | Cấu trúc thường dùng |
|---|---|
| khả năng | can/could |
| khả năng xảy ra | may/might/could |
| nghĩa vụ mạnh | must/have to |
| cấm | mustn't |
| không cần thiết | don't have to/needn't |
| lời khuyên | should/ought to |
| dự đoán/sẵn lòng | will |
| giả định/lịch sự | would/could |
| suy luận chắc quá khứ | must have + V3 |
| tiếc nuối/phê bình quá khứ | should have + V3 |
| khả năng quá khứ chưa xảy ra | could have + V3 |
47.6.Bảng câu điều kiện (Conditional sentence table)
Định nghĩa: Bảng câu điều kiện đối chiếu hình thức điển hình của zero, first, second, third và mixed conditionals.
Cách dùng: Dùng Bảng câu điều kiện như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
If I knew the answer, I would tell you là conditional type 2 điển hình.
| Loại | If-clause | Main clause | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 0 | present | present | quy luật/thói quen |
| 1 | present | will/can/may + V | khả năng thực |
| 2 | past | would/could/might + V | giả định hiện tại/tương lai |
| 3 | past perfect | would/could/might have + V3 | giả định trái quá khứ |
| mixed | kết hợp | kết hợp | điều kiện/kết quả khác mốc |
47.7.Bảng thể bị động (Passive voice table)
Định nghĩa: Bảng passive cho thấy động từ be mang thì/aspect trong khi động từ chính ở past participle.
Cách dùng: Dùng Bảng thể bị động như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- They built the bridge. (Họ đã xây cây cầu.)
→ The bridge was built. (Cây cầu đã được xây.)
| Active tense/form | Passive |
|---|---|
| present simple | am/is/are + V3 |
| past simple | was/were + V3 |
| present continuous | am/is/are being + V3 |
| past continuous | was/were being + V3 |
| present perfect | have/has been + V3 |
| past perfect | had been + V3 |
| future | will be + V3 |
| modal | modal + be + V3 |
| modal perfect | modal + have been + V3 |
47.8.Bảng câu tường thuật thường gặp (Common reported speech patterns)
Định nghĩa: Bảng reported speech tóm tắt các dạng backshift thường gặp khi điểm nhìn tường thuật chuyển về quá khứ.
Cách dùng: Dùng Bảng câu tường thuật thường gặp như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- “I am tired,” she said. (“Tôi mệt,” cô ấy nói.)
→ She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng mình mệt.)
| Direct | Backshift thường gặp |
|---|---|
| present simple | past simple |
| present continuous | past continuous |
| present perfect | past perfect |
| past simple | past perfect |
| will | would |
| can | could |
| may | might |
Backshift không phải lúc nào cũng bắt buộc.
47.9.Bảng từ chỉ thời gian trong câu tường thuật (Time expressions in reported speech)
Định nghĩa: Các từ chỉ thời gian/nơi chốn có thể thay đổi trong reported speech khi điểm nhìn thời gian hoặc không gian thay đổi.
Cách dùng: Dùng Bảng từ chỉ thời gian trong câu tường thuật như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- “I'll call you tomorrow,” he said. (“Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn,” anh ấy nói.)
→ He said he would call me the next day. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.)
| Direct | Reported thường gặp |
|---|---|
| now | then |
| today | that day |
| yesterday | the day before/the previous day |
| tomorrow | the next/following day |
| last week | the previous week |
| next week | the following week |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
47.10.Bảng động từ bất quy tắc thông dụng (Common irregular verbs)
Định nghĩa: Bảng irregular verbs tập hợp các động từ thông dụng không tạo past/past participle chỉ bằng quy tắc -ed.
Cách dùng: Dùng Bảng động từ bất quy tắc thông dụng như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
go – went – gone (đi — quá khứ: went — quá khứ phân từ: gone); write – wrote – written (viết — quá khứ: wrote — quá khứ phân từ: written).
| Base | Past | Past participle | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| be | was/were | been | là, ở |
| become | became | become | trở thành |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| break | broke | broken | làm vỡ |
| bring | brought | brought | mang đến |
| build | built | built | xây dựng |
| buy | bought | bought | mua |
| catch | caught | caught | bắt |
| choose | chose | chosen | chọn |
| come | came | come | đến |
| cost | cost | cost | có giá |
| cut | cut | cut | cắt |
| do | did | done | làm |
| draw | drew | drawn | vẽ |
| drink | drank | drunk | uống |
| drive | drove | driven | lái |
| eat | ate | eaten | ăn |
| fall | fell | fallen | ngã |
| feel | felt | felt | cảm thấy |
| find | found | found | tìm thấy |
| fly | flew | flown | bay |
| forget | forgot | forgotten | quên |
| get | got | got/gotten | nhận, trở nên |
| give | gave | given | cho |
| go | went | gone | đi |
| grow | grew | grown | phát triển |
| have | had | had | có |
| hear | heard | heard | nghe |
| keep | kept | kept | giữ |
| know | knew | known | biết |
| leave | left | left | rời đi |
| lose | lost | lost | mất |
| make | made | made | làm, tạo |
| meet | met | met | gặp |
| pay | paid | paid | trả |
| put | put | put | đặt |
| read | read | read | đọc |
| ride | rode | ridden | cưỡi/đi xe |
| run | ran | run | chạy |
| say | said | said | nói |
| see | saw | seen | thấy |
| sell | sold | sold | bán |
| send | sent | sent | gửi |
| sit | sat | sat | ngồi |
| sleep | slept | slept | ngủ |
| speak | spoke | spoken | nói |
| spend | spent | spent | dành/tiêu |
| stand | stood | stood | đứng |
| take | took | taken | lấy |
| teach | taught | taught | dạy |
| tell | told | told | kể/bảo |
| think | thought | thought | nghĩ |
| understand | understood | understood | hiểu |
| wear | wore | worn | mặc |
| win | won | won | thắng |
| write | wrote | written | viết |
47.11.Danh sách kiểm tra một câu tiếng Anh (English sentence checklist)
Với câu She don't likes coffee, checklist phát hiện hai vấn đề: auxiliary agreement và động từ sau doesn't phải ở base form.
Định nghĩa: Khi biên tập một câu, có thể kiểm theo danh sách sau.
Cách dùng: Dùng Danh sách kiểm tra một câu tiếng Anh như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
- Có chủ ngữ rõ không?
- Động từ hòa hợp với chủ ngữ chưa?
- Thì/aspect phù hợp mốc thời gian không?
- Modal đúng sắc thái không?
- Verb pattern đúng không?
- Danh từ số ít có determiner cần thiết không?
- Countability đúng không?
- Giới từ/collocation đúng không?
- Trật tự từ tự nhiên không?
- Relative/subordinate clause có đúng dấu câu không?
- Đại từ có antecedent rõ không?
- Câu có mơ hồ phạm vi phủ định/focus không?
- Register phù hợp người đọc không?
- Có thể viết ngắn và rõ hơn không?
47.12.Nguyên tắc ngữ pháp cuối cùng (Final grammar principles)
Định nghĩa: Ngữ pháp không chỉ là tập hợp lệnh “đúng/sai”. Ở trình độ cao, nhiều lựa chọn đều đúng nhưng khác nhau về nghĩa, trọng tâm, mức độ chắc chắn, vùng sử dụng, văn phong và ngữ cảnh.
Cách dùng: Khi gặp Nguyên tắc ngữ pháp cuối cùng, dùng mục này như quick reference khi viết/sửa câu. Nếu bảng không giải thích đủ ngoại lệ hoặc sắc thái, quay lại chương chuyên đề tương ứng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- Who did you speak to? và To whom did you speak? đều đúng nhưng khác register.
- The team is winning và The team are winning có thể khác theo dialect/cách nhìn tập thể.
47.13.Bảng cấu trúc câu hỏi (Question formation reference)
Định nghĩa: Bảng này tóm tắt các mẫu câu hỏi chính.
Cách dùng: Dùng Bảng cấu trúc câu hỏi như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
What did you buy? là wh-object question; Who called? là wh-subject question.
| Loại | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| be | be + S...? | Are you ready? |
| present simple | do/does + S + V...? | Do you work here? |
| past simple | did + S + V...? | Did she call? |
| modal | modal + S + V...? | Can you help? |
| perfect | have/has + S + V3...? | Have they arrived? |
| wh-object | wh + auxiliary + S + V...? | What did you buy? |
| wh-subject | wh + V...? | Who called? |
47.14.Bảng từ hạn định chính (Core determiners reference)
Định nghĩa: Tóm tắt determiner theo loại danh từ.
Cách dùng: Dùng Bảng từ hạn định chính như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
many books nhưng much information; each student nhưng both students.
| Determiner | Singular countable | Plural countable | Uncountable |
|---|---|---|---|
| a/an | ✓ | — | — |
| the | ✓ | ✓ | ✓ |
| some | đôi khi | ✓ | ✓ |
| any | đôi khi | ✓ | ✓ |
| many | — | ✓ | — |
| much | — | — | ✓ |
| few/a few | — | ✓ | — |
| little/a little | — | — | ✓ |
| each/every | ✓ | — | — |
| both | — | ✓ (hai) | — |
47.15.Bảng giới từ thời gian (Time prepositions reference)
Định nghĩa: Tóm tắt các giới từ thời gian cơ bản.
Cách dùng: Dùng Bảng giới từ thời gian như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
at 8:00 (lúc 8 giờ), on Monday (vào thứ Hai), in June (vào tháng Sáu), since 2020 (từ năm 2020), for three years (trong ba năm).
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ/thời điểm | at 7:00 |
| on | ngày/ngày tháng | on Monday |
| in | tháng/năm/mùa | in June |
| since | mốc bắt đầu | since 2020 |
| for | khoảng thời gian | for five years |
| by | hạn cuối | by Friday |
| until | kéo dài đến | until Friday |
| during | trong một sự kiện/khoảng | during the meeting |
47.16.Bảng giới từ nơi chốn và chuyển động (Place and movement prepositions reference)
Định nghĩa: Bảng này đối chiếu các giới từ thường dùng để diễn tả vị trí tĩnh và chuyển động đến/ra khỏi một vị trí.
Cách dùng: Dùng Bảng giới từ nơi chốn và chuyển động như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- The keys are in the box. (Chìa khóa ở trong hộp.)
→ Put them into the box. (Hãy đặt chúng vào trong hộp.)
| Ý nghĩa | Vị trí | Chuyển động |
|---|---|---|
| bên trong | in | into |
| trên bề mặt | on | onto |
| điểm cụ thể | at | to |
| bên ngoài/rời khỏi | outside | out of |
| xuyên qua | — | through |
| băng qua | — | across |
| dọc theo | — | along |
Ví dụ
- The keys are in the box. (Chìa khóa ở trong hộp.)
→ Put them into the box. (Hãy đặt chúng vào trong hộp.)
47.17.Bảng verb patterns thông dụng (Common verb pattern reference)
Định nghĩa: Tóm tắt một số verb patterns cần nhớ.
Cách dùng: Dùng Bảng verb patterns thông dụng như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
suggest taking a taxi (đề nghị đi taxi), tell me to wait (bảo tôi chờ), look forward to meeting you (mong được gặp bạn).
| Pattern | Ví dụ |
|---|---|
| want + to V | want to leave |
| enjoy + V-ing | enjoy reading |
| tell + O + to V | tell me to wait |
| make + O + V | make me wait |
| suggest + V-ing | suggest taking a taxi |
| prevent + O + from V-ing | prevent him from leaving |
| depend + on + N/V-ing | depend on weather |
| look forward to + V-ing | look forward to meeting |
47.18.Bảng liên từ và quan hệ logic (Conjunctions and logical relations reference)
Định nghĩa: Bảng này hệ thống các liên từ và cụm nối theo quan hệ logic như nguyên nhân, nhượng bộ, điều kiện, mục đích, kết quả và tương phản.
Cách dùng: Dùng Bảng liên từ và quan hệ logic như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Although it was raining, we went out. (Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.) ↔ Despite the rain, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
| Quan hệ | Clause linker | Phrase linker |
|---|---|---|
| nguyên nhân | because, since, as | because of, due to |
| nhượng bộ | although, though | despite, in spite of |
| điều kiện | if, unless | in case of |
| mục đích | so that, in order that | in order to |
| kết quả | so...that, such...that | because of/as a result of |
| tương phản | while, whereas | unlike, in contrast to |
47.19.Bảng từ nối học thuật (Academic linking expressions)
Định nghĩa: Bảng này tập hợp các từ nối thường gặp trong văn học thuật để biểu thị bổ sung, tương phản, kết quả, ví dụ, nhấn mạnh, tóm tắt và trình tự.
Cách dùng: Dùng Bảng từ nối học thuật như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Sales increased; however, profit fell. (Doanh số tăng; tuy nhiên, lợi nhuận giảm.) Costs fell; therefore, margins improved. (Chi phí giảm; vì vậy, biên lợi nhuận được cải thiện.)
| Chức năng | Từ/cụm |
|---|---|
| thêm ý | moreover, furthermore, in addition |
| tương phản | however, nevertheless, in contrast |
| kết quả | therefore, consequently, thus |
| ví dụ | for example, for instance |
| nhấn mạnh | importantly, notably |
| tóm tắt | in summary, overall |
| trình tự | first, subsequently, finally |
47.20.Bảng stative verbs thường gặp (Common stative verbs)
Định nghĩa: Stative verbs thường không dùng continuous khi mang nghĩa trạng thái.
Cách dùng: Dùng Bảng stative verbs thường gặp như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Nhóm thường gặp:
- cognition: know, believe, understand, remember
- possession: own, belong, possess
- preference: like, love, hate, prefer
- appearance/state: seem, resemble, contain, consist
I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)
Nhiều stative verbs có thể dùng continuous khi đổi nghĩa: I'm thinking about it.
47.21.Bảng irregular plurals thông dụng (Common irregular plurals)
Định nghĩa: Bảng này liệt kê một số danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc, không tạo số nhiều chỉ bằng cách thêm -s/-es.
Cách dùng: Dùng Bảng irregular plurals thông dụng như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
- one child *(một đứa
- trẻ) → two children (hai đứa trẻ); one analysis (một bản/sự phân
- tích) → two analyses (hai bản/sự phân tích)*.
| Singular | Plural |
|---|---|
| child | children |
| man | men |
| woman | women |
| foot | feet |
| tooth | teeth |
| mouse | mice |
| person | people |
| criterion | criteria |
| phenomenon | phenomena |
| analysis | analyses |
47.22.Bảng word-family mẫu (Sample word-family reference)
Định nghĩa: Bảng word family cho thấy cùng một gốc từ có thể tạo động từ, danh từ, tính từ và trạng từ với chức năng ngữ pháp khác nhau.
Cách dùng: Dùng Bảng word-family mẫu như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
- succeed *(thành công — động
- từ) → success (sự thành công — danh
- từ) → successful (thành công — tính
- từ) → successfully (một cách thành công — trạng từ)*.
| Verb | Noun | Adjective | Adverb |
|---|---|---|---|
| succeed | success | successful | successfully |
| decide | decision | decisive | decisively |
| differ | difference | different | differently |
| apply | application | applicable | — |
| respond | response | responsive | responsively |
| compete | competition | competitive | competitively |
47.23.Bảng cấu trúc so sánh (Comparison reference)
Định nghĩa: Bảng này tóm tắt các cấu trúc so sánh thường gặp: hơn, bằng, không bằng, nhất, tương quan và so sánh theo bội số.
Cách dùng: Dùng Bảng cấu trúc so sánh như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
This machine is twice as fast as the old one. (Chiếc máy này nhanh gấp đôi chiếc máy cũ.)
| Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| hơn | comparative + than | faster than |
| bằng | as + adj + as | as fast as |
| không bằng | not as/so + adj + as | not as fast as |
| nhất | the + superlative | the fastest |
| càng...càng | the + comparative..., the + comparative... | the more, the better |
| gấp đôi | twice as + adj + as | twice as expensive as |
47.24.Bảng mệnh đề quan hệ (Relative clause reference)
Định nghĩa: Bảng này tóm tắt cách chọn đại từ/trạng từ quan hệ theo người, vật, sở hữu, nơi chốn, thời gian và lý do.
Cách dùng: Dùng Bảng mệnh đề quan hệ như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
The engineer who called me (người kỹ sư đã gọi cho tôi); the machine that failed (chiếc máy đã bị lỗi); the reason why we left (lý do chúng tôi rời đi).
| Chức năng | Từ quan hệ |
|---|---|
| người – chủ ngữ | who/that |
| người – tân ngữ | who/whom/that/Ø |
| vật | which/that |
| sở hữu | whose |
| nơi chốn | where |
| thời gian | when |
| lý do | why |
That không dùng trong non-defining relative clause sau comma.
47.25.Bảng đảo ngữ nâng cao (Advanced inversion reference)
Định nghĩa: Bảng này tập hợp các trigger thường gây subject–auxiliary inversion trong văn phong nâng cao và trang trọng.
Cách dùng: Dùng Bảng đảo ngữ nâng cao như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Not until midnight did we leave. (Mãi đến nửa đêm chúng tôi mới rời đi.); Had I known, I would have called. (Nếu tôi đã biết, tôi đã gọi rồi.)
| Trigger | Mẫu |
|---|---|
| never | Never have I... |
| rarely | Rarely does he... |
| not until | Not until... did... |
| only after | Only after... did... |
| had | Had I known... |
| were | Were I you... |
| should | Should you need... |
47.26.Bảng dấu câu nhanh (Quick punctuation reference)
Định nghĩa: Bảng này tóm tắt chức năng chính của các dấu câu thường gặp trong tiếng Anh.
Cách dùng: Dùng Bảng dấu câu nhanh như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
The test failed; therefore, we repeated it. (Phép thử thất bại; vì vậy, chúng tôi đã thực hiện lại.)
| Dấu | Chức năng chính |
|---|---|
| . | kết thúc câu |
| , | ngăn thành phần, clause phụ, danh sách |
| ; | nối independent clauses gần nghĩa |
| : | giới thiệu giải thích/danh sách |
| ' | sở hữu, contraction |
| - | compound modifier |
| — | ngắt mạnh/chèn thông tin |
| ( ) | thông tin phụ |
| “ ” | lời nói/trích dẫn |
47.27.Bảng register (Register reference)
Định nghĩa: Bảng register minh họa cách lựa chọn từ/cụm từ thay đổi theo mức độ thân mật, trung tính và trang trọng.
Cách dùng: Dùng Bảng register như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
put off the meeting là thân mật/trung tính hơn postpone the meeting trong nhiều bối cảnh.
| Cách nói | Trung tính | Trang trọng hơn |
|---|---|---|
| ask for | request | submit a request for |
| find out | discover/determine | ascertain |
| put off | postpone | defer |
| get | obtain/receive | acquire |
| help | assist | facilitate/support tùy nghĩa |
Trang trọng hơn không đồng nghĩa tốt hơn. Chọn từ theo người đọc và mục đích.
47.28.Checklist biên tập đoạn văn (Paragraph editing checklist)
Định nghĩa: Ngoài từng câu, cần kiểm tra cả liên kết đoạn.
Cách dùng: Dùng Checklist biên tập đoạn văn như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Nếu ba câu liên tiếp dùng it/this/they, hãy kiểm tra từng antecedent trước khi giữ nguyên đoạn.
- Topic sentence có rõ không?
- Các câu có cùng chủ đề không?
- Đại từ quy chiếu rõ không?
- Có chuyển old → new hợp lý không?
- Từ nối có đúng quan hệ logic không?
- Có lặp noun/term gây khó hiểu không?
- Có câu quá dài cần tách không?
- Register có nhất quán không?
47.29.Checklist biên tập tài liệu kỹ thuật (Technical-document editing checklist)
Định nghĩa: Tài liệu kỹ thuật cần thêm lớp kiểm tra về terminology và instruction grammar.
Cách dùng: Dùng Checklist biên tập tài liệu kỹ thuật như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Trong hướng dẫn an toàn, must not phải được dùng nhất quán nếu ý nghĩa là cấm, tránh thay bằng do not have to.
- Imperative có rõ tác nhân không?
- Điều kiện if/unless/when có phạm vi rõ không?
- must/should/may có dùng nhất quán không?
- Số, đơn vị và tolerance có rõ không?
- Noun strings có mơ hồ không?
- Warning có dùng phủ định gây hiểu nhầm không?
- Thuật ngữ có nhất quán xuyên tài liệu không?
47.30.Ma trận tự kiểm tra ngữ pháp (Grammar self-check matrix)
Định nghĩa: Khi gặp một câu khó, phân loại lỗi theo lớp giúp sửa nhanh hơn.
Cách dùng: Dùng Ma trận tự kiểm tra ngữ pháp như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Với She don't likes coffee, ma trận phát hiện lỗi agreement và lỗi base form sau do-support.
| Lớp | Câu hỏi kiểm tra |
|---|---|
| Syntax | Cấu trúc clause đúng chưa? |
| Agreement | Chủ ngữ–động từ đúng chưa? |
| Tense/aspect | Quan hệ thời gian đúng chưa? |
| Modality | Mức độ chắc chắn/nghĩa vụ đúng chưa? |
| Noun phrase | Article, number, determiner đúng chưa? |
| Complementation | Verb/adjective/preposition pattern đúng chưa? |
| Information structure | Focus/topic có rõ không? |
| Register | Cách nói có phù hợp ngữ cảnh không? |
| Punctuation | Ranh giới clause có rõ không? |
