25.Hình thức của từ (Word forms)

Bài này gồm 9 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Phần này giúp nhận biết từ loại dựa vào vị trí và hình thức của từ trong câu. Kiến thức này hữu ích khi đọc, viết và xử lý các câu hỏi về word form.

25.1.Danh từ (Nouns)

Định nghĩa: Danh từ thường được đặt ở các vị trí sau:

25.1.1.Chủ ngữ của câu (Subject of sentence)

Định nghĩa: Chủ ngữ là thành phần mà câu nói đến và thường quyết định sự hòa hợp với động từ. Chủ ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ, mệnh đề hoặc dạng -ing/to-infinitive.
Ví dụ

Computers are being used in all kinds of work. (Máy vi tính được sử dụng trong tất cả các loại công việc.)

Maths is the subject I like best. (Toán là môn tôi thích nhất.)

25.1.2.Sau tính từ hoặc tính từ sở hữu (His, my, her, ...)

Định nghĩa: Trong bài tập nhận diện từ loại, vị trí sau tính từ hoặc từ sở hữu thường cần một danh từ/cụm danh từ: a difficult decision, my decision, their success.
Ví dụ

She is a good teacher. (Cô ấy là giáo viên giỏi.) [adj + noun]

I parked my car across the road. (Tôi đỗ xe bên kia đường.)

  1. Sau enough
Ví dụ

He hasn’t got enough patience to wait. (Anh ấy không đủ kiên nhẫn để đợi.)

  1. Sau các mạo từ a, an, the hoặc các từ hạn định this, that, these, those, each, every, both, no, ...
Ví dụ

The scientists have become important people in our society. (Các nhà khoa học đã trở thành những người quan trọng trong xã hội của chúng ta.)

This friend of hers is said to be very rich. (Nghe nói người bạn này của cô ta rất giàu.)

She can find no solution to her financial troubles. (Bà ấy không tìm được cách giải quyết những khó khăn về tài chính.)

Lưu ý

Cấu trúc a/ an/ the + adj + noun.

Ví dụ

It's such a long time since I saw you. (Đã lâu lắm rồi tôi mới gặp lại anh.)

25.1.3.Sau giới từ (In, on, of, with, ...)

Định nghĩa: Sau giới từ thường là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc V-ing: after lunch, with her, by working hard.
Ví dụ

The robbery is under investigation. (Vụ cướp đang được điều tra.)

He has a good knowledge of science. (Anh ấy giỏi về khoa học tự nhiên.)

Lưu ý

Sau giới từ có thể là danh từ, đại từ tân ngữ hoặc V-ing: after lunch, with him, by working hard. Không dùng dạng động từ nguyên mẫu có to chỉ vì đứng sau giới từ thông thường.

25.1.4.Danh từ sau lượng từ (Quantifiers)

Định nghĩa: Sau lượng từ thường là danh từ phù hợp với khả năng đếm: many/few + plural countable noun, much/little + uncountable noun, trong khi some/any/most có thể dùng với nhiều loại danh từ tùy cấu trúc.
Ví dụ

Vicky hasn’t made much progress in his study. (Vicky không mấy tiến bộ trong học tập.)

I have a little knowledge about genetics. (Tôi biết chút ít về di truyền học)

Most boys like playing football.

(Hầu hết các cậu bé đều thích chơi bóng đá.)

25.2.Tính từ (Adjectives)

Định nghĩa: Tính từ thường đứng ở các vị trí sau:
  1. Trước danh từ. adjective + noun
Ví dụ

His father is a mechanical engineer. (Cha anh ấy là kỹ sư cơ khí.)

  1. Sau hệ từ (linking verb/ copula): be, get, seem, appear, feel, taste, look, smell, stay, become.

be, get, seem, feel... + adjective

Ví dụ

She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.)

Peter felt upset because he failed the test.

(Peter cảm thấy buồn bực vì anh ấy thi rớt.)

Mary looks happy now. (Lúc này trông Mary thật hạnh phúc.)

This coffee tastes good. (Cà phê này ngon.)

keep/ make + object + adjective

Ví dụ

The news made her happy. (Tin đó làm cô ấy vui sướng.)

These gloves will keep your hands warm.

(Đôi găng này sẽ giữ ấm hai bàn tay của anh.)

  1. Sau too. be/ seem/ look/ taste... + too + adjective
Ví dụ

He is too short to play basketball.

(Anh ấy quá thấp không thể chơi bóng rổ được.)

Beggars are becoming an all too familiar sight in our cities.

(Ăn xin đang trở thành cảnh tượng hết sức quen thuộc ở các thành phố.)

  1. Trước enough. be + adjective + enough
Ví dụ

The water isn't hot enough. It needs to be boiling.

(Nước không đủ nóng. Nó cần được đun lại.)

Ben is intelligent enough to understand what the problem is.

(Ben đủ thông minh để hiểu vấn đề ở đây là gì.)

  1. Trong cấu trúc so ... that.

be + so + adjective + that

Ví dụ

She was so angry that she couldn't speak.

(Bà ấy giận đến mức không nói được.)

The film is so exciting that I've seen it many times.

(Phim này hay đến nỗi tôi đã xem đi xem lại nhiều lần.)

Be có thể được thay bằng các động từ chỉ giác quan: seem, look, feel, smell, taste, ...

25.2.1.Tính từ còn được dùng dưới dạng so sánh. tính từ dài (Long adjective)

Định nghĩa: Tính từ còn được dùng dưới dạng so sánh. tính từ dài là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.

Thường đứng sau more, the most, less, as ... as.

Ví dụ

Meat is more expensive than fish. (Thịt đắt hơn cá.)

This question is the most difficult of all. (Trong tất cả các câu hỏi, câu này khó nhất.)

He is as deaf as a post. (Ông ta điếc đặc.)

  1. Trong câu cảm thán:

How + adjective + S + V

What + (a/an) + adjective + noun

Ví dụ

How beautiful the girl is! (Cô gái đó xinh quá!)

What an interesting film! (Phim hay quá!)

25.3.Trạng từ (Adverbs)

Định nghĩa: Trạng từ thường đứng ở các vị trí:
  1. Trước động từ thường (ordinary verbs), sau trợ động từ (auxiliary verbs) và động từ be (am/ is/ are/ was/ were).

auxiliary verb/ to be + adverb + verb

Ví dụ

She angrily tore up the letter. [NOT She tore up angrily the letter.] (Bà ta tức giận xé nát lá thư.)

They have suddenly decided to sell the house. (Đột nhiên họ quyết định bán nhà.)

It is probably too late now. (Giờ thì chắc là trễ quá rồi.)

Khi có hai hoặc nhiều trợ động từ (auxiliary verbs) thì trạng từ thường đứng sau trợ động từ đầu tiên.

Ví dụ

The pictures have definitely been stolen. (Chắc chắn những bức tranh đó đã bị đánh cắp.)

  1. Trước tính từ.

be/ feel/ look... + adverb + adjective

Ví dụ

I'm truthfully grateful for your help. (Tôi thành thật biết ơn về sự giúp đỡ của bạn.)

That man looks extremely sad and tired. (Người đàn ông đó có vẻ rất buồn và mệt mỏi.)

It's a reasonably cheap restaurant. (Đó là một nhà hàng giá tương đối rẻ.)

  1. Sau too.

verb + too + adverb

Ví dụ

She came too late to see him yesterday.

(Hôm qua cô ấy đến quá trễ không gặp được anh ta.)

They walked too slowly to catch the bus.

(Họ đi quá chậm không thể bắt kịp xe buýt.)

  1. Trong cấu trúc so ... that.

verb + so + adverb + that

Ví dụ

Jack drove so fast that he caused an accident.

(Jack lái xe nhanh đến nỗi gây tai nạn.)

She sang so beautifully that everybody applauded.

(Cô ấy hát hay đến nỗi mọi người đều vỗ tay.)

  1. Đứng cuối câu.

Subject + verb (+ object) + adverb

Ví dụ

It was raining heavily. (Lúc đó trời đang mưa to.)

She speaks English perfectly. (Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.)

The surgeon performed the operation successfully.

(Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ thành công.)

  1. Trước enough.

verb + adverb + enough

Ví dụ

You'd better write clearly enough for everybody to read.

(Anh nên viết rõ ràng để mọi người đọc được.)

She plays well enough for the beginner.

(Cô ấy chơi khá hay so với một người mới tập chơi.)

  1. Đôi khi trạng từ có thể đứng một mình ở đầu câu hoặc giữa câu và cách câu bằng dấu phẩy (,).
Ví dụ

Suddenly, he heard a strange voice.

(Thình lình, anh ta nghe một giọng nói lạ.)

Jane felt ill. She went to work, however, and try to concentrate.

(Jane thấy không khỏe. Tuy nhiên cô ấy vẫn đi làm và cố gắng tập trung.)

25.4.Động từ (Verbs)

Định nghĩa: Vị trí của động từ trong câu rất dễ nhận biết vì nó thường đứng sau chủ ngữ.
Ví dụ

Tom's behaviour improved at his new school.

S V (Ở trường mới, cách cư xử của Tom đã tiến bộ.)

I believe her because she always tells the truth.

S V S V (Tôi tin cô ấy vì cô ấy luôn nói thật.)

The girl sitting beside Tom has won the gold medal.

S V (Cô gái ngồi cạnh Tom đã đoạt huy chương vàng.)

The film which was shown last night attracted me.

S V (Bộ phim tối qua đã lôi cuốn tôi.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Vị trí trong câu là dấu hiệu quan trọng để đoán từ loại, nhưng nghĩa và cấu trúc của câu vẫn quyết định. - Sau mạo từ/tính từ thường cần danh từ; sau hệ từ thường có tính từ hoặc bổ ngữ; trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ/tính từ/trạng từ. - Chú ý các cặp dễ nhầm: success/successful/successfully/succeed. - Không chỉ đổi hậu tố; đôi khi dạng từ bất quy tắc hoặc nghĩa của cả câu yêu cầu một từ khác.