26.Thành ngữ (Idiomatic expressions)
Định nghĩa: Thành ngữ là cụm từ có cách dùng và nghĩa mang tính quy ước. Phần này tập trung vào một số thành ngữ thông dụng, đặc biệt các cụm theo mẫu động từ + danh từ/cụm danh từ + giới từ.
Verb + noun (phrase) + preposition
26.1.Một số thành ngữ thông dụng (Some common idioms)
Định nghĩa: Thành ngữ là những cụm từ có nghĩa cố định hoặc nghĩa không thể suy ra hoàn toàn bằng cách dịch từng từ. Phần này tập hợp các thành ngữ thông dụng cùng nghĩa và cách dùng.
| Idiom | Meaning | |
|---|---|---|
| catch sight of | bắt gặp, nhìn thấy | |
| give place to | nhường chỗ | |
| give way to | nhượng bộ, chịu thua | |
| keep pace with/ keep up with | sánh kịp, bắt kịp | |
| lose sight of | mất hút, không nhìn thấy | |
| make allowance for | chiếu cố đến | |
| make fun of | chế nhạo | |
| make a fuss over/ about | làm rối tung lên, làm om sòm | |
| make room for | dọn chỗ cho | |
| make use of | dùng, sử dụng | |
| lose touch with | mất liên lạc | |
| keep/ lose track of | mất dấu | |
| put a stop to | làm ngừng lại | |
| take account of | để ý đến, lưu tâm | |
| take care of | chăm sóc | |
| take notice of | lưu ý | |
| pay attention to | chú ý tới | |
| put an end to | chấm dứt | |
| set fire to | làm cháy, thiêu | |
| take advantage of | lợi dụng | |
| take note of | để ý, ghi chép | |
| take leave of | từ biệt | |
| give birth to | sinh con | |
| make a contribution to | góp phần | |
| keep correspondence with | liên lạc thư từ | |
| show affection for | có cảm tình | |
| feel pity for/ take (have) pity on | thương xót | |
| feel regret for | hối tiếc, ân hận | feel sympathy for : thông cảm make complaint about : kêu ca, phàn nàn feel shame at : xấu hổ have a look at : nhìn ngắm get victory over : chiến thắng play an influence over : có ảnh hưởng have faith in : tin tưởng take interest in : quan tâm, thích thú make a decision on/ make up one's mind: quyết định |
Ví dụ
As she stood up she caught sight of her reflection in the mirror.
(Khi đứng lên cô ấy nhìn thấy bóng mình trong gương.)
David takes his interest in modern fashion.
(David quan tâm đến thời trang hiện đại.)
I've made up my mind to be a doctor.
(Tôi quyết định sẽ trở thành bác sĩ.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Thành ngữ thường không thể dịch từng từ; nên học cả cụm cùng ngữ cảnh. - Chú ý mức độ trang trọng, vùng miền và tần suất sử dụng của thành ngữ. - Không nên cố nhồi thành ngữ vào văn học thuật hoặc công việc nếu không chắc sắc thái. - Học thành ngữ hiệu quả bằng ví dụ hoàn chỉnh, tình huống và các biến thể được chấp nhận.
