16.Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clauses)

Bài này gồm 17 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ bổ sung thông tin cho mệnh đề chính về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, kết quả, mục đích, tương phản, điều kiện hoặc cách thức.
Ví dụ

I'll go wherever you go. (Tôi sẽ theo anh đi bất cứ đâu.)

I'll phone you again when I get home.

(Khi về đến nhà tôi sẽ gọi lại cho anh.)

I saw her a few days before she died.

(Vài ngày trước khi bà ấy qua đời, tôi đã gặp bà ấy.)

We'll stay at home if it rains. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)

We finished early because we worked fast.

(Chúng tôi xong sớm vì chúng tôi làm nhanh.)

Even though you are 16, you can't go to that movie.

(Cho dù con đã 16 tuổi, con vẫn không thể đi xem bộ phim đó.)

Phần lớn mệnh đề trạng ngữ đều có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính mà nó bổ nghĩa. Khi đứng trước mệnh đề chính, mệnh đề trạng ngữ sẽ được phân cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (,).

Ví dụ

Wherever you go, I'll go.

When I get home, I'll phone you again.

Because we worked fast, we finished early.

16.1.Các loại mệnh đề trạng ngữ (Types of adverb clause)

Định nghĩa: mệnh đề trạng ngữ có thể được phân loại theo chức năng, hình thức hoặc ý nghĩa. Việc phân loại giúp nhận biết cách dùng và vị trí của từng nhóm trong câu.

16.1.1.Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (Adverb clauses of place)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn được giới thiệu bằng các liên từ wherewherever.
Ví dụ

Put the keys where you can find them easily.

(Hãy để chìa khóa ở nơi dễ tìm thấy.)

Let's go to where they asked us to wait.

(Chúng ta hãy đến chỗ mà họ bảo chúng ta đợi nhé.)

Stay where you are. (Hãy ở yên đó.)

She is shadowed by detectives wherever she goes.

(Bất kể đi đâu cô ấy cũng bị thám tử theo dõi.)

Wherever we went, people greeted us warmly.

(Đi đến đâu chúng tôi cũng được mọi người chào đón nồng nhiệt.)

Everywhere đôi khi được dùng để thay cho wherever, nhất là trong lối nói thân mật.

Ví dụ

Everywhere we went, people greeted us warmly.

16.2.Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverb clauses of time)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bằng các liên từ when, whenever, while, as, since, before, after, as soon as, once, as long as, until, till, soon, by the time
Ví dụ

He always takes a bath before he goes to bed.

(Anh ấy luôn tắm trước khi đi ngủ.)

His parents died when he was twelve.

(Cha mẹ anh ấy qua đời năm anh ấy 12 tuổi.)

The earthquake occurred as/ while they were sleeping.

(Động đất xảy ra khi họ đang ngủ.)

I'll come over to your place as soon as I can.

(Tôi sẽ ghé qua chỗ anh ngay khi có thể.)

  • Khi nói về sự việc xảy ra trong tương lai, dùng thì hiện tại (present tenses) trong mệnh đề thời gian và thì tương lai hoặc lối mệnh lệnh ở mệnh đề chính.
Ví dụ

I'll write to her when I have time. [NOT when I'll have time]

(Khi rảnh, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.)

I'll phone you as soon as I have finished. [NOT as soon as I'll have finished]

(Ngay khi làm xong tôi sẽ gọi cho anh.)

Wait here until she comes back. [NOT until she'll come back]

(Hãy đợi ở đây cho đến khi bà ấy quay lại.)

Do not disturb me when I am busy with my work.

(Đừng có quấy rầy khi cha đang bận việc đấy.)

Think carefully before you decide.

(Hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi quyết định.)

  • Khi nói về một sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại, dùng thì hiện tại (present tenses) trong cả hai mệnh đề.
Ví dụ

When you heat ice it turns to water. [NOT it'll turn to water]

(Khi đun nóng, đá sẽ tan thành nước.)

He usually reads papers while he is waiting for a bus.

(Anh ấy thường đọc báo trong khi đợi xe buýt.)

My eyes get misty whenever I think of her.

(Mắt tôi nhòa lệ mỗi khi nghĩ đến bà ấy.)

  • Khi nói về sự việc đã xảy ra trong quá khứ, dùng thì quá khứ (past tenses) trong cả hai mệnh đề (tùy thuộc vào ngữ cảnh).
Ví dụ

I saw Peter as I was getting off the bus.

(Khi đang bước xuống xe buýt, tôi nhìn thấy Peter.)

While you were reading the paper, I was working.

(Tôi làm việc trong khi anh đọc báo.)

After we had finished, we all had a rest.

(Tất cả chúng tôi nghỉ ngơi sau khi xong việc.)

As soon as the gates were opened, the crowds rushed in.

(Đám đông ùa vào ngay khi cổng vừa mở.)

It was midday by the time I got to the office.

(Lúc tôi đến văn phòng thì đã giữa trưa.)

Khi hai mệnh đề nối với nhau bằng liên từ since (diễn đạt hành động xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại), ta thường dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect) hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect progressive) trong mệnh đề chính và thì quá khứ đơn (past simple) trong mệnh đề trạng ngữ bắt đầu bằng since.

Ví dụ

I haven't played rugby since I left university. (Từ khi rời đại học, tôi không chơi bóng bầu dục nữa.)

My daughter has been learning the piano since she was five.

(Con gái tôi học piano từ năm lên 5.)

  • Có thể dùng danh động từ (gerund) với after, before, since và phân từ (present/ past participle) sau once, until, when, whenever, while.
Ví dụ

Think carefully before deciding. [= before you decide]

(Hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi quyết định.)

Don't forget to signal when turning right. [= when you are turning right]

(Đừng quên bật đèn xinhan khi rẽ phải đấy.)

Please wait until told to proceed. [= until you are told to proceed]

(Hãy đợi cho đến khi được báo đi tiếp.)

  • Dùng when, while, as để diễn đạt sự việc hoặc hành động xảy ra đồng thời. Cả 3 từ đều có thể được dùng để diễn đạt hành động xảy ra lâu hơn.

(hành động đang tiếp diễn thì một hành động khác xảy đến). Thì tiếp diễn (progressive tenses) thường được dùng trong mệnh đề bắt đầu bằng when, whileas.

Ví dụ

Somebody broke into the house while they were sleeping. (Có kẻ đã đột nhập vào nhà khi họ đang ngủ.)

As we were doing the maths test, the fire alarm went off. (Trong khi chúng tôi đang làm kiểm tra toán thì chuông báo cháy reng lên.)

The telephone always rings when you are having a bath. (Hễ anh đang tắm là điện thoại lại reng.)

Nhưng aswhile có thể được dùng với thì đơn (simple tenses), nhất là với các động từ chỉ trạng thái như sit, lie hoặc grow.

Ví dụ

As I sat reading the paper, the door burst open. (Lúc tôi ngồi đọc báo thì cánh cửa bật tung ra.)

  • Để diễn đạt hai hành động đang xảy ra cùng một lúc, dùng while. Động từ có thể ở thì tiếp diễn (progressive tenses) hoặc thì đơn (simple tenses).
Ví dụ

While Sarah was cooking, Jim was tidying the room. (Trong khi Sarah nấu ăn thì Jim dọn dẹp phòng.)

Lưu ý

While Sarah was cooking... nhấn mạnh hai hành động đang diễn ra đồng thời. As Sarah was cooking...When Sarah was cooking... cũng có thể đúng, nhưng sắc thái thời gian/nhấn mạnh khác nhau theo ngữ cảnh.

John cooked supper while I watched TV. (John nấu bữa tối còn tôi thì xem tivi.)

  • Để diễn đạt hai hành động hoặc tình huống cùng phát triển hoặc thay đổi, dùng as. Động từ ở thì đơn (simple tenses).
Ví dụ

As I get older, I get happier. [NOT While I get older,...]

(Càng về già tôi càng thấy hạnh phúc.)

  • Để diễn đạt hai hoặc nhiều hành động xảy ra kế tiếp nhau, dùng when.
Ví dụ

When the meal was finished, Rachel washed up and made coffee. (Khi ăn xong, Rachel dọn rửa rồi pha cà phê.)

  • When cũng được dùng để nói về tuổi hoặc khoảng thời gian trong đời.
Ví dụ

I'll be a millionaire when I'm thirty. [NOT ...while I'm thirty]

(Năm 30 tuổi tôi sẽ trở thành triệu phú.)

When I was a child we lived in London. [NOT As/ While I was...]

(Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi sống ở London.)

Cụm từ just asjust when được dùng để diễn đạt hai hành động ngắn xảy ra đồng thời.

Ví dụ

Just when I stepped out, the phone rang. (Tôi vừa bước ra khỏi phòng thì chuông điện thoại reng.)

  • As soon as được dùng để diễn đạt một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác.
Ví dụ

As soon as we got out the restaurant, it started raining.

(Chúng tôi vừa ra khỏi nhà hàng thì trời đổ mưa.)

Các cụm từ hardly ... when/ before, scarcely ... when/ beforeno sooner ... than có thể được dùng với nghĩa tương tự as soon as.

Ví dụ

I had hardly/ scarcely closed my eyes when the phone rang.

(Tôi vừa chợp mắt thì chuông điện thoại reng.)

We no sooner sat down in the train than I felt sick.

(Tôi thấy buồn nôn ngay khi chúng tôi vừa ổn định chỗ ngồi trên tàu.)

Để nhấn mạnh, ta có thể đặt hardly, scarcely hoặc no sooner ở đầu câu và đảo ngữ.

Ví dụ

Hardly/scarcely had I closed my eyes when the phone rang.

No sooner did we sit down in the train than I felt sick.

16.3.Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc lý do (Adverb clauses of cause or reason)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc lý do thường được giới thiệu bằng các liên từ because, since, as (vì, bởi vì, do).

because/ since/ as + S + V

Ví dụ

He came ten minutes late because he missed the bus.

(Anh ta đến trễ mười phút vì bị lỡ xe buýt.)

Since it was too dark to go on, we camped there.

(Chúng tôi đóng trại ở đó vì trời quá tối không thể đi tiếp.)

As you weren't there, I left a message.

(Vì anh không có ở đó nên tôi đã để lại lời nhắn.)

  • For, in that, inasmuch as cũng có thể được dùng để đưa ra lý do trong lối văn trang trọng hoặc trong văn chương. Seeing (as/that) thường được dùng trong văn nói.
Ví dụ

The film is unusual in that it features only four actors.

(Bộ phim lạ vì chỉ có 4 diễn viên.)

I cannot tell whether she is old or young, for I have never seen her.

(Tôi không thể nói bà ấy già hay trẻ vì tôi chưa từng gặp bà ấy.)

Inasmuch as they are friends, we can seat them together.

(Vì họ là bạn bè nên chúng ta có thể xếp họ ngồi chung với nhau.)

Seeing as it’s your money, I suppose you can buy whatever you want.

(Vì đó là tiền của bạn nên tôi cho là bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn thích.)

  • Now (that) = because now, because of the fact that
Ví dụ

Now (that) the weather is nice, the children play outside all day.

(Vì thời tiết tốt nên bọn trẻ chơi ngoài đường suốt cả ngày.)

  • Since, as, seeing that thường được dùng khi người nghe/người đọc đã biết lý do hoặc lý do không phải là phần quan trọng trong câu. Sự nhấn mạnh nằm ở mệnh đề chính.
Ví dụ

We watched TV all evening as we had nothing to do.

(Chúng tôi xem tivi suốt buổi tối vì chúng tôi chẳng có việc gì để làm.)

  • Because được dùng để nhấn mạnh lý do, cung cấp thông tin mới mà người nghe/người đọc chưa biết. Sự nhấn mạnh nằm ở mệnh đề chi nguyên nhân.
Ví dụ

Because they live near us, we see them quite often.

(Vì họ sống gần chúng tôi nên chúng tôi thường gặp họ.)

  • Mệnh đề bắt đầu bằng for không giải thích tại sao hành động được thực hiện, mà chỉ giới thiệu thêm thông tin giải thích hành động. Trước for phải có dấu phẩy (,).
Ví dụ

The days are short, for it is now December. (Vì giờ là tháng Mười Hai, nên ngày thật ngắn.)

  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng trước, giữa hai mệnh đề có dấu phẩy (,).
Ví dụ

Because it was cold, I turned the heating on.

I turned the heating on because it was cold.

  • Không dùng so trong câu bắt đầu bằng because, since, as.
Ví dụ

Since you are unable to answer, we should ask someone else.

Không dùng: Since you are unable to answer, so we should ask someone else.

(Vì anh không trả lời được nên chúng tôi sẽ hỏi người khác.)

16.4.Cụm từ chỉ nguyên nhân hoặc lý do (Phrases of cause or reason)

Định nghĩa: Cụm từ chỉ nguyên nhân hoặc lý do thường được bắt đầu bằng các giới từ because of, due to hoặc owing to. Sau because of, due to hoặc owing to là một danh từ, đại từ hoặc cụm danh động từ.
because of+noun/ pronoun/ gerund phrase
due to/ owing to
Ví dụ

We didn't go out due to the cold weather.

(Vì trời lạnh nên chúng tôi không đi chơi.)

We spent three hours waiting in the rain because of you!

(Vì anh mà chúng tôi phải đội mưa đợi 3 tiếng đồng hồ đấy!)

Owing to his carelessness we had an accident.

(Do sự bất cẩn của anh ta mà chúng tôi bị tai nạn.)

She stayed home because of feeling unwell.

(Cô ấy ở nhà vì cảm thấy không khoẻ.)

  • Because of/ due to the fact that + clause thường được dùng trong lối văn trang trọng, nhất là văn viết.
Ví dụ

The applicant was rejected due to the fact that he was not properly qualified. (Ứng viên đó bị loại vì không đủ tiêu chuẩn.)

  • Khi đổi từ mệnh đề sang cụm từ, nếu 2 chủ ngữ giống nhau ta có thể dùng cụm danh động từ (gerund phrase).
Ví dụ

She stayed at home because she was sick.

-> She stayed at home because of being sick.

16.5.Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverb clauses of result)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả được giới thiệu bằng các liên từ so, so ... thatsuch ... that.
Ví dụ

It hasn't rained, so the ground is very dry.

(Trời không mưa nên đất đai rất khô cằn.)

It's so dry (that) the plants are dying.

(Trời khô hạn đến nỗi cây cối đang chết dần.)

She spoke in such a low voice that nobody could hear her.

(Cô ấy nói nhỏ đến nỗi không ai nghe được.)

  • So ... that (quá ... đến nỗi; đến nỗi mà)
S+V+so+adj/ adv+that+S+V
Ví dụ

It was so dark that I couldn't see anything.

(Trời tối đến nỗi tôi không thể nhìn thấy gì.)

He spoke so fast that nobody could understand him.

(Anh ta nói nhanh đến nỗi không ai hiểu được.)

The little girl looks so unhappy that we all feel sorry for her.

(Trông cô bé đó khốn khổ đến nỗi tất cả chúng tôi đều thấy tội nghiệp nó.)

Everything happened so quickly that I hadn't time to think.

(Mọi chuyện xảy ra nhanh đến nỗi tôi không kịp suy nghĩ.)

Khi tính từ là much, many, few, little thì có thể có danh từ theo sau:

DạngLoại danh từ đi sauCấu trúc
so many / so fewdanh từ đếm được số nhiềuso many/few + plural countable noun + that + clause
so much / so littledanh từ không đếm đượcso much/little + uncountable noun + that + clause
Ví dụ

She had so many children that she couldn't remember their dates of birth. (Bà ta có nhiều con đến nỗi không nhớ được ngày sinh của chúng.)

There were so few people at the meeting that it was canceled.

(Có ít người tham dự cuộc họp đến nỗi nó bị hủy bỏ.)

He has invested so much money in the project that he can’t abandon it now. (Anh ta đầu tư vào dự án này nhiều tiền đến nỗi bây giờ anh ta không thể từ bỏ nó.)

I have got so little time that I can’t manage to have lunch with you. (Tôi có ít thời gian đến nỗi không thể thu xếp để ăn trưa với anh được.)

16.5.1.Một cấu trúc khác của "so ... that"

Định nghĩa: Ngoài so + adjective/adverb + that, tiếng Anh còn có các biến thể như so much/many/few/little + noun + that để diễn tả mức độ dẫn đến kết quả.
S+ V+ so+ adj+ a/an+ singular count noun+ that
Ví dụ

It was so hot a day that we decided to stay indoors. (Trời đã nóng đến nỗi chúng tôi quyết định ở nhà.)

It was so interesting a book that he couldn’t put it down. (Cuốn sách hay đến nỗi anh ấy khó lòng đặt nó xuống.)

  • That có thể được lược bỏ.
Ví dụ

She was so angry she couldn't speak. (Bà ấy giận đến nỗi không nói nên lời.)

They ran away so fast nobody could catch them. (Chúng bỏ chạy nhanh đến nỗi không ai bắt được chúng.)

  • Không dùng very thay cho so.
Ví dụ

He was so weak that he could hardly stand up. [NOT He was very weak that…] (Ông ấy yếu đến nỗi không đứng lên được.)

  • Đôi khi so được đặt đầu câu để nhấn mạnh và theo sau là hình thức đảo ngữ của động từ.
Ví dụ

So terrible was the storm that whole roofs were ripped off. (Cơn bão khủng khiếp đến nỗi toàn bộ các mái nhà đều bị tốc.)

16.5.2.Such ... that (Quá ... đến nỗi)

Định nghĩa: Such ... that dùng với cụm danh từ để diễn tả mức độ dẫn đến kết quả: such + (a/an) + adjective + noun + that-clause.
S+ V+ such+ (a/ an)+ adjective+ noun+ that+ S+ V
Ví dụ

It was such a heavy piano that we couldn’t move it. (Chiếc dương cầm nặng đến nỗi chúng tôi không di chuyển được.)

They had such fierce dogs that no one dared to go near their house. (Họ có mấy con chó dữ đến nỗi không ai dám đến gần nhà họ.)

It was such horrible weather that we spent whole day indoors. (Thời tiết khó chịu đến nỗi chúng tôi ở trong nhà suốt ngày.)

Chúng ta cũng có thể dùng such trước danh từ từ không có tính từ.

Ví dụ

She’s such a baby that we never dare to leave her alone. (Con bé nhỏ đến nỗi chúng tôi không dám để nó một mình.)

He showed such concern that people took him to be a relative. (Anh ta tỏ ra lo lắng đến nỗi mọi người tưởng anh ta là người thân.)

  • Không dùng a/an trước danh từ số nhiều (plural nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).
Ví dụ

We saw such beautiful stars that we were amazed. [NOT ... such a beautiful stars that...]

(Chúng tôi đã nhìn thấy những ngôi sao đẹp đến kinh ngạc.)

It was such good milk that we couldn't stop drinking it. [NOT ... such a good milk that]

(Sữa đó ngon đến nỗi chúng tôi cứ uống mãi.)

  • So được dùng với many, much, few, little; such được dùng với a lot (of).
Ví dụ

There were so many people that some had to sit on the floor.

There were such a lot of people that some had to sit on the floor.

(Có quá nhiều người đến nỗi một số người phải ngồi dưới đất.)

16.6.Cụm từ chỉ kết quả (Phrases of result)

Định nghĩa: Cụm từ chỉ kết quả là cụm từ có chức năng bổ sung quan hệ ý nghĩa cho mệnh đề chính nhưng không chứa cấu trúc chủ ngữ–động từ đầy đủ như một mệnh đề.
  • Too (quá ... không thể) được dùng trước tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb).
too+adj/adv+to-infinitive
Ví dụ

He is too tired to work. (Anh ấy quá mệt không làm việc được.)

We arrived too late to have dinner.

(Chúng tôi đến quá trễ không ăn tối được.)

  • Too muchtoo many thường được dùng trước danh từ.
Ví dụ

You've put too much sugar in my coffee.

(Anh đã cho quá nhiều đường vào ly cà phê của tôi.)

There are too many people on the bus; there's nowhere to sit.

(Có quá nhiều người trên xe buýt; chẳng còn chỗ nào để ngồi cả.)

  • Much, far, a lot, a little, a bit, rather có thể được dùng để bổ nghĩa cho too.
Ví dụ

It's far too cold to go out for a walk.

(Trời lạnh quá không ra ngoài đi dạo được.)

He's much too young to look after himself.

(Nó còn quá nhỏ không thể tự chăm sóc bản thân.)

  • Enough (đủ ... để có thể) được dùng sau tính từ và trạng từ.
adj/adv+enough+to-infinitive
Ví dụ

Mary is old enough to do what she wants.

(Mary đã đủ lớn để làm những gì cô ấy muốn.)

He didn't jump high enough to win a prize.

(Anh ta nhảy chưa đủ cao để có thể đoạt giải.)

  • Enough thường đứng trước danh từ.
enough+noun+to-infinitive
Ví dụ

I have enough strength to lift that box.

(Tôi đủ khỏe để nhấc cái thùng đó.)

Have you got enough money to buy me a drink?

(Anh có đủ tiền mời tôi uống nước không?)

Enough có thể được dùng không có danh từ theo sau nếu như nghĩa của câu đã rõ ràng.

Ví dụ

I'll lend you some money if you haven't got enough.

(Tôi sẽ cho bạn mượn ít tiền nếu bạn không có đủ.)

  • Chủ ngữ của câu với too hoặc enough cũng có thể là tân ngữ của động từ nguyên mẫu theo sau. Trong trường hợp này, đại từ làm tân ngữ (object pronouns) thường không được dùng sau động từ nguyên mẫu có to.
Ví dụ

The water is too salty to drink. [NOT The water is too salty to drink it.]

(Nước mặn quá không uống được.)

The radio is small enough to put in your pocket. [NOT ...to put it in your pocket]

(Chiếc radio này đủ nhỏ để bỏ túi.)

Tuy nhiên, đại từ làm tân ngữ có thể dùng trong cấu trúc for với for.

Ví dụ

The water is too salty for us to drink (it).

(Nước mặn quá chúng tôi không uống được.)

The radio is small enough for me to put (it) in my pocket.

(Chiếc radio này đủ nhỏ để tôi bỏ túi.)

  • Too thường không được dùng trước tính từ + danh từ (adjective + noun).
Ví dụ

She doesn't like men who are too tall. [NOT She doesn't like too tall men.]

(Cô ấy không thích đàn ông quá cao.)

Nhưng trong lối nói hơi trang trọng, too có thể được dùng trước tính từ + a/an + danh từ (adjective + a/an + noun).

Ví dụ

It's too cold a day for tennis. (Trời lạnh quá không chơi tennis được.)

  • Cụm từ với for có thể được dùng sau too và enough.

too + adj/adv adj/adv + enough

  • for + noun/pronoun (+ to-Infinitive)
Ví dụ

This game is too difficult for children. (Trò chơi này quá khó đối với trẻ con.)

The box was too heavy for me to lift. (Cái thùng nặng quá tôi không nhấc nổi.)

He drove too fast for the police to catch.

(Anh ta lái nhanh quá cảnh sát không bắt kịp.)

He wasn't experienced enough for the job.

(Anh ấy không đủ kinh nghiệm để làm công việc đó.)

Do you think it's warm enough for the snow to melt?

(Bạn có nghĩ rằng thời tiết đủ ấm để tuyết tan không?)

16.7.Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (Adverb clauses of purpose)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích được giới thiệu bằng các liên từ so thatin order that.
Liên từChủ ngữĐộng từ khuyết thiếuĐộng từ nguyên mẫu
so that+ S +will/ would+ V(bare-inf.)
in order thatcan/ could
may/ might
Ví dụ

I'll try my best to study English in order that I can find a better job. (Tôi sẽ cố hết sức học tiếng Anh để có thể tìm được công việc tốt hơn.)

He wore glasses and false beard so that nobody would recognize him. (Anh ta mang kính và râu giả để không ai nhận ra anh ta.)

  • Will, can hoặc may được dùng để diễn đạt mục đích ở hiện tại (present purpose); would, could, should hoặc might được dùng để diễn đạt mục đích ở quá khứ (past purpose).
Ví dụ

Put the milk in the refrigerator so that it won't spoil. (Hãy cho sữa vào tủ lạnh để không bị hư.)

We send monthly reports in order that they may have full information. (Chúng tôi gửi báo cáo hàng tháng để họ có đầy đủ thông tin.)

We moved to London so that we could visit our parents more often. (Chúng tôi đã chuyển đến London để có thể thăm cha mẹ thường xuyên hơn.)

They met on a Saturday in order that everybody should be free to attend. (Họ hẹn gặp vào thứ Bảy để mọi người rảnh rang tham dự.)

  • Đôi khi thì hiện tại đơn (present simple) cũng được dùng sau so that/ in order that để chỉ tương lai.
Ví dụ

Send the letter express so that she gets/ will get it before Tuesday. (Hãy gửi phát chuyển nhanh để cô ấy nhận được thư trước thứ Ba.)

I'm going to make an early start so that I don't/ won't get stuck in the traffic. (Tôi định đi sớm để khỏi bị kẹt xe.)

Trong lối nói thân mật chúng ta có thể bỏ that sau so, nhưng không được bỏ that sau in order.

Ví dụ

I've come early so I can talk to you. (Tôi đến sớm để có thể nói chuyện với anh.)

  • Lest (= so that ... not) cũng có thể được dùng để diễn đạt mục đích, nhưng lest rất trang trọng và hầu như chỉ được dùng trong văn chương và ngôn ngữ nghi lễ.
Ví dụ

They kept watch all night lest robbers should come. (Họ canh gác suốt đêm để đề phòng bọn cướp bén mảng.)

16.8.Cụm từ chỉ mục đích (Phrases of purpose)

Định nghĩa: Để diễn đạt mục đích của một hành động, ta có thể dùng cụm từ bắt đầu bằng to-infinitive hoặc in order/ so as + to-infinitive.
Ví dụ

He went to France to study French. (Anh ấy đi Pháp để học tiếng Pháp.)

The staff are working at weekends in order to complete the project in time. (Các nhân viên sẽ làm việc cả những ngày cuối tuần để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

He does morning exercise regularly so as to improve his health. (Ông ta thường xuyên tập thể dục buổi sáng để sức khoẻ tốt hơn.)

  • Để diễn đạt mục đích phủ định ta dùng cụm từ bắt đầu bằng in order not/ so as not + to-infinitive (không dùng not + to-infinitive).
Ví dụ

She is hurrying in order not to miss the bus. [NOT She is hurry not to miss the bus.] (Cô ta đang vội vã đi để không bị lỡ xe buýt.)

He studied hard so as not to fail in the exam. [NOT He studied hard not to fail in the exam.] (Anh ấy học chăm chỉ để không bị thi rớt.)

Tuy nhiên, trong các câu nêu bật sự tương phản ta có thể dùng cấu trúc not + to-infinitive, but + to-infinitive.

Ví dụ

I came to see you not to complain, but to apologize. (Tôi gặp anh không phải để phàn nàn, mà là để xin lỗi.)

  • For + noun cũng có thể được dùng để nói đến mục đích của ai khi làm điều gì đó.
Ví dụ

I went to the store for some bread. [= ...to buy some bread] (Tôi đi đến cửa hàng để mua một ít bánh mì.)

  • Chúng ta có thể dùng to-infinitive hoặc for + verb-ing để nói về công dụng của một vật.
Ví dụ

This knife is only used to cut/ for cutting bread. (Con dao này chỉ được dùng để cắt bánh mì.)

Nhưng chúng ta không dùng for + verb-ing để nói về một hành động cụ thể.

Ví dụ

I used this knife to cut bread. [NOT ...for cutting bread.] (Tôi dùng con dao này để cắt bánh mì.)

  • Cấu trúc for + object + to-infinitive có thể được dùng để nói về mục đích liên quan đến hành động của một người nào khác.
Ví dụ

I left the door unlocked for Harry to get in.

(Tôi không khóa cửa để Harry vào được.)

Khi mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích không cùng chủ ngữ thì không nên dùng cụm từ chỉ mục đích (phrase of purpose). Nhưng ta có thể dùng cấu trúc for + object + to-infinitive.

Ví dụ

I left the door unlocked so that Harry could get in.

I left the door unlocked for Harry to get in.

16.9.Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản/ nhượng bộ (Adverb clauses of contrast/ concession)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản thường được giới thiệu bằng các liên từ: though, although, even though, while, no matter, whatever/ whoever/ wherever!...
  • Though, although, even though (dù, mặc dù, cho dù)
although/ though/ even though+ S + V
Ví dụ

Although the weather was very bad, we had a wonderful holiday.

(Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)

Though they lack official support, they continue their struggle.

(Dù không được chính quyền ủng hộ, họ vẫn tiếp tục đấu tranh.)

Even though you dislike Jessica, you should try to be nice to her.

(Dù là anh không thích Jessica, anh cũng nên cố tử tế với cô ta.)

  • While cũng có thể được dùng để diễn đạt sự tương phản, với nghĩa tương đương although.
Ví dụ

While there was no conclusive evidence, most people thought he was guilty.

(Dù không có bằng chứng thuyết phục, nhưng hầu hết mọi người đều cho là anh ta có tội.)

  • Chúng ta có thể dùng though như một trạng từ (thường đứng ở cuối câu) với nghĩa tương đương but hoặc however.
Ví dụ

The house isn't very nice. I like the garden, though.

[= The house isn't very nice, but I like the garden]

(Ngôi nhà không đẹp lắm. Thế nhưng tôi thích khu vườn.)

  • Khi mệnh đề tương phản và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ, ta thường có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ 'be' trong mệnh đề tương phản.
Ví dụ

Although a disabled girl, she was quite confident and independent.

[= Although she was a disabled girl...]

(Mặc dù là một cô gái tàn tật, cô ấy khá tự tin và độc lập.)

Though not huge, the garden needs constant attention.

[= Though it is not huge, ...] (Dù không rộng lớn, nhưng khu vườn cũng cần được chăm sóc thường xuyên.)

Davidson fought bravely, and although badly wounded, he refused to surrender. [= ..., and although he was badly wounded...]

(Davidson đã chiến đấu rất dũng cảm, và dù bị thương rất nặng, ông vẫn không đầu hàng.)

  • Though và as có thể được dùng trong cấu trúc đặc biệt sau một tính từ, trạng từ hoặc danh từ để nhấn mạnh sự tương phản.
adjective/ adverb/ noun + though/ as + S + V
Ví dụ

Rich though/ as he is, he is unhappy.

[= Although he is rich, he is unhappy.]

(Dù giàu có, ông ta vẫn không hạnh phúc.)

Bravely though/ as they fought, they had no chance of winning.

(Dù chiến đấu rất dũng cảm họ vẫn không thể thắng.)

Scot though she was, she supported the English team.

(Dù là người Scotland, cô ấy vẫn cổ vũ đội tuyển Anh.)

  • Even though được dùng để nhấn mạnh sự tương phản (nghĩa mạnh hơn although/ though).
Ví dụ

Even though I didn't understand a word, I kept smiling.

(Dù chẳng hiểu một từ nào, tôi vẫn mỉm cười.)

  • Không dùng but trong câu bắt đầu bằng though, although, even though hoặc while.
Ví dụ

Although Kevin worked hard, he failed the examination.

(Dù Kevin học hành rất chăm chỉ, anh ấy vẫn thi rớt.)

Không dùng: Although Kevin worked hard, but he failed the examination.
  • Mệnh đề bắt đầu bằng although, though, even though có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Ví dụ

Although the weather was very bad, we had a wonderful holiday.

We had a wonderful holiday, although the weather was very bad.

No matter, whatever (dù cho, bất kể)

No matter + what/ who/ when/ where/ why/ how (+ adj/ adv) + S + V
Whatever (+ noun)/ whoever/ whenever/ wherever/ however (+ adj) + S + V
Ví dụ

No matter who you are, I still love you. (Dù em là ai, anh vẫn yêu em.)

Don't trust him, no matter what he says.

(Bất kể anh ta nói gì cũng đừng tin anh ta.)

Phone me when you arrive, no matter how late it is.

(Hãy gọi điện cho tôi khi anh đến nơi, dù có trễ chăng nữa.)

Whatever problems you have, you can always come to me for help. (Bất kể bạn gặp vấn đề gì, bạn luôn có thể đến nhờ tôi giúp đỡ.)

Whatever you say, I don't think he's the right man for you. (Dù bạn có nói gì đi nữa tôi vẫn cho là anh ta không phải là người thích hợp với bạn.)

I'm not opening the door, whoever you are. (Dù ông là ai đi nữa tôi cũng sẽ không mở cửa.)

However much he eats, he never gets fat. (Dù có ăn nhiều thế nào đi nữa anh ta cũng không bị béo phì.)

16.10.Cụm từ chỉ sự tương phản (Phrases of contrast)

Định nghĩa: Cụm từ chỉ sự tương phản thường được bắt đầu bằng các giới từ in spite of hoặc despite (mặc dù, cho dù, bất chấp).
In spite of+ noun/ pronoun/ gerund phrase
Despite
Ví dụ

Despite his physical handicap, he has become a successful businessman. (Mặc dù tật nguyền, anh ấy vẫn trở thành một doanh nhân thành đạt.)

Kitty wanted to report on the war in spite of the danger. (Bất chấp nguy hiểm, Kitty vẫn muốn đưa tin về cuộc chiến.)

I wasn't tired in spite of working hard all day. (Tôi không thấy mệt dù làm việc vất vả và cả ngày.)

She wasn't well, but despite this she went to work. (Cô ấy không được khỏe, nhưng dù vậy cô ấy vẫn đi làm.)

In spite of what I said yesterday, we're still good friends. (Dù hôm qua tôi nói gì đi nữa thì chúng ta vẫn mãi là bạn thân.)

  • In spite of/ despite the fact (that) + clause
Ví dụ

I couldn't sleep in spite of/ despite the fact (that) I was very tired. (Tôi không ngủ được dù rất mệt.)

Cụm từ chỉ sự tương phản có thể được đặt ở trước hoặc sau mệnh đề chính.

Ví dụ

In spite of the rain, we enjoyed our holiday.

We enjoyed our holiday in spite of the rain.

16.11.Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (Adverb clauses of condition)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện được giới thiệu bằng các liên từ if, even if, only if, unless, whether or not, providing/provided (that), supposing (that), so/ as long as, on condition (that), in case, in the event (that).
Ví dụ

If you are in hurry, you needn't wait.

(Nếu anh đang vội thì không cần phải đợi.)

Even if I had time and money, I still wouldn't go on a cruise.

(Cho dù có thời gian và tiền bạc, tôi vẫn không đi du lịch bằng tàu.)

You'll have to take the medicine whether you like it or not.

(Dù thích hay không thì con vẫn phải uống thuốc.)

He won't go to sleep unless you tell him a story.

(Thằng bé sẽ không ngủ nếu anh không kể chuyện cho nó nghe.)

He can come with us provided (that) he pays for his own meals.

(Anh ta có thể đi với chúng ta miễn là anh ta tự trả tiền ăn.)

Supposing (that) your wife leaves you, what will you do?

(Anh sẽ làm gì nếu vợ anh bỏ anh?)

You can borrow the car so long as you don't drive too fast.

(Con có thể mượn xe miễn là con đừng lái quá nhanh.)

I'll give you a day off on condition that you work on Saturday morning.

(Tôi sẽ cho anh nghỉ một ngày với điều kiện anh phải làm sáng thứ Bảy.)

I'll get some money from the bank in case I need some.

(Tôi sẽ đến ngân hàng rút một ít tiền phòng khi cần dùng.)

  • Unless có nghĩa if...not, do đó không dùng not trong mệnh đề có unless.

Ex: I'll take the job unless the pay is too low.

I'll take the job if the pay isn't too low. (Tôi sẽ nhận công việc đó nếu lương không quá thấp.)

Không dùng: I'll take the job unless the pay isn't too low.
  • In caseif thường được dùng theo cách hoàn toàn khác nhau.

Ex: I'll get some money from the bank in case I need some.

(Tôi sẽ đến ngân hàng rút một ít tiền phòng khi cần dùng.)

-> giờ tôi sẽ rút tiền vì có thể sau này tôi sẽ cần dùng

I'll get some money from the bank if I need some.

(Nếu cần dùng, tôi sẽ đến ngân hàng rút một ít tiền.)

-> tôi sẽ đợi đến khi tôi cần dùng thì mới rút tiền

Trong tiếng Anh của người Mỹ (American English), in case đồng nghĩa với if.

Ex: In case (= if) you need any help, let me know. (Nếu cần giúp đỡ, hãy cho tôi biết.)

  • Liên từ if có thể được lược bỏ trong một số trường hợp (xem phần Câu điều kiện)

Ex: Should you need any help, you can always phone me. [= If you should need any help]

(Nếu cần giúp đỡ, anh có thể gọi tôi bất kì lúc nào.)

Were the child mine, I would have taken it to a doctor. [= If the child were mine]

(Nếu đứa bé đó là con tôi, tôi sẽ đưa nó đi bác sĩ.)

Had I not carried out the order, I would have lost my job. [= If I hadn't carried out...]

(Tôi mà không làm theo lệnh thì đã mất việc rồi.)

— Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Ví dụ

If she had enough money, she would buy a house.

She would buy a house if she had enough money.

16.12.Cụm từ chỉ điều kiện (Phrases of condition)

Định nghĩa: Để diễn đạt điều kiện, chúng ta cũng có thể dùng các giới từ with, without, but for và các cụm giới từ in case of (= if there is), in the event of (= if something happens).
Nội dungChi tiết
with, without, but for+ noun/ pronoun
in case of, in the event of
Ví dụ

With more time, we could do it properly. [= If we had more time,...]

(Nếu có thêm thời gian, chúng tôi có thể đã làm chỉnh chu.)

Without the map, I'd have got lost. [= If I hadn't had the map,...]

(Nếu không có tấm bản đồ thì tôi đã bị lạc đường rồi.)

But for you, I'd have drowned. [= If it hadn't been for you...]

(Nếu không có anh thì tôi đã bị chết đuối rồi.)

In case of fire, break glass. [= If there is a fire,...]

(Nếu xảy ra hỏa hoạn, hãy đập vỡ kính.)

In the event of a major emergency, local hospitals would be alerted.

[= If a major emergency happened,...] (Nếu xảy ra trường hợp hết sức khẩn cấp, các bệnh viện địa phương sẽ được báo động.)

16.13.Mệnh đề trạng ngữ chỉ thể cách (Adverb clauses of manner)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thể cách được giới thiệu bằng các liên từ like, as, as ifas though.

16.13.1.Like và as

Định nghĩa: As và like có thể được dùng như một liên từ (conjunction) để so sánh sự tương đồng hoặc giống nhau của các sự vật, sự việc.
Ví dụ

Don't talk to me as/ like you talk to a child.

(Đừng có nói chuyện với tôi như thế nói với con nít vậy.)

No one could play the trumpet as/ like he did.

(Không ai chơi được kèn trôm-pét như cách ông ấy đã chơi.)

Tuy nhiên, like thường được dùng trong lối nói thân mật (informal) còn as được dùng trong lối nói trang trọng (formal).

Ví dụ

You look exactly like your mother did when she was 20.

(Nhìn con giống hệt mẹ con lúc 20 tuổi.)

We'd better leave things as they are until the police arrive.

(Chúng ta nên để nguyên mọi thứ cho đến khi cảnh sát đến.)

  • Một số mệnh đề bắt đầu bằng as được dùng khi những điều chúng ta đang nói đã được biết, được nói hoặc được nghĩ trước đó, chẳng hạn như as you know, as we agreed, as you suggested, as I explained, as I said, as you can imagine, etc.
Ví dụ

As you know, next Tuesday's meeting has been cancelled.

Văn phong: As you know là lựa chọn chuẩn và phù hợp văn viết. Like you know xuất hiện trong lời nói thân mật ở một số phương ngữ nhưng không nên dùng trong văn viết chuẩn.

(Như các bạn đã biết, cuộc họp vào thứ Ba tới đã bị hủy.)

I am sending you the bill for the repairs, as we agreed.

[NOT..., like we agreed]

(Như đã thỏa thuận, tôi sẽ gửi hóa đơn phí sửa chữa cho anh.)

As Napoleon once said, attack is the best method of defence.

(Như Napoleon đã từng nói, tấn công là cách phòng vệ tốt nhất.)

Like thường không được dùng trong loại mệnh đề này, ngoại trừ với say trong lối nói thân mật.

Ví dụ

As/ Like I said, you're welcome to stay.

(Như tôi đã nói, anh cứ thoải mái ở lại.)

  • Trong lối nói rất trang trọng, đôi khi as được theo sau bởi hình thức đảo ngữ (trợ động từ + chủ ngữ).
Ví dụ

She was a Catholic, as were most of her friends. (Như hầu hết bạn bè, cô ấy đạo Công giáo.)

  • ### As if và as though
  1. As if, as though được dùng để diễn đạt một người hoặc một vật nào đó trông như thế nào, nghe như thế nào, cảm thấy như thế nào (thường dùng với động từ be, look, sound, feel, seem).
Ví dụ

That house looks as if/ as though it's going to fall down.

(Trông ngôi nhà đó cứ như là sắp sập.)

Mary sounded as if/ as though she had just run all the way.

(Giọng Mary nghe như thể cô ấy vừa chạy suốt quãng đường.)

I feel as if/ as though I am dying. (Tôi thấy như thể mình sắp chết.)

Có thể dùng It was/ looks/ sounds/ feels as if/ as though...

Ví dụ

It was as if/ as though I was dreaming. (Cứ như thể là tôi đang mơ.)

It sounds as if/ as though John's going to change the job.

(Nghe như John sắp đổi việc.)

It looks as if/ as though it's going to be a nice day.

(Có vẻ như hôm nay sẽ là một ngày đẹp trời đây.)

− Chúng ta có thể dùng as if/ as though với những động từ khác để nói cách một người làm việc gì.

Ví dụ

He ran as if/ as though he was running for his life.

(Anh ta chạy như thể đang gặp nguy.)

After the interruption, he went on talking as if/ as though nothing had happened. (Sau khi bị ngắt lời, ông ta tiếp tục nói như thể chẳng có gì xảy ra.)

  1. As if, as though có thể được dùng để diễn đạt một điều không thật hoặc trái với thực tế.

※ Điều không có thật ở hiện tại

S+V+as if/ as though+S+V(past simple)
Ví dụ

He talks as though he knew where she was.

(Anh ấy nói như thể anh ấy biết cô ta ở đâu.)

-> but he doesn't know

He orders me about as if I was his wife.

(Anh ta sai tôi như thể tôi là vợ anh ta.) → but I'm not

Hãy so sánh:

He talks as if he is very rich. → Perhaps he is.

(Anh ta nói như thể anh ta giàu có lắm.) → có thể anh ta giàu

He talks as if he was very rich. → but he is definitely not (Anh ta nói cứ như là anh ta giàu có lắm.) → nhưng chắc chắn anh ta không giàu

※ Điều không có thật ở quá khứ

S+V+as if/ as though+S+V(past perfect)
Ví dụ

Tom looked tired as if he had worked very hard.

(Trông Tom mệt mỏi như thể anh ta đã làm việc rất vất vả.)

-> but he didn't work hard.

He talked as if he had seen the accident yesterday.

(Anh ta nói như thể hôm qua anh ta đã chứng kiến tai nạn đó vậy.)

-> but he didn't see it.

He walked past as if he hadn't seen me.

(Anh ta đi qua như thể không nhìn thấy tôi.)

-> but he saw me.

  • Like cũng có thể được dùng như as if/ as though, nhất là trong lối văn thân mật.
Ví dụ

It seems like it's going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa rồi.)

She looked like she was about to cry. (Trông cô ấy như thể sắp khóc.)

  • Were có thể được dùng thay thế was (với các chủ từ I, he, she, it) trong mệnh đề giả định.
Ví dụ

Gary's only 40. Why do you talk about him as if he were/ was an old man?

(Gary mới 40 thôi. Sao anh lại nói về anh ta như thể anh ta là một ông lão vậy?)

  • Động từ đứng trước as if/ as though có thể ở thì hiện tại hoặc quá khứ mà không có sự thay đổi thì trong mệnh đề giả định.
Ví dụ

He talks/ talked as if he knew everything.

(Anh ta nói như thể anh ta biết mọi chuyện.)

He looks/ looked as though he hadn't had a decent meal for a month.

(Trông ông ta như thể cả tháng nay chẳng có được một bữa ăn tươm tất.)

  • Trong mệnh đề so sánh (mệnh đề chỉ cách thức và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ), chúng ta có thể dùng as if/ as though theo sau bởi một phân từ (present/ past participle) hoặc động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).
Ví dụ

He ran off to the house as if escaping.

(Anh ta đột nhiên bỏ vào nhà như thể chạy trốn.)

After scoring, Fowler fell to the floor as if hit by a bullet.

(Sau khi ghi điểm, Fowler ngã xuống sàn như thể bị trúng đạn.)

As if to remind him, the church clock struck eleven.

(Như để nhắc nhở anh ta, đồng hồ nhà thờ gõ 11 tiếng.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Because + clause nhưng because of + noun phrase; tương tự although + clause nhưng despite/in spite of + noun phrase. - Trong mệnh đề thời gian hoặc điều kiện nói về tương lai, thường không dùng will theo cách thông thường. - So ... thatsuch ... that khác nhau ở cấu trúc: so + adjective/adverb; such + (a/an) + adjective + noun. - Khi rút mệnh đề thành cụm từ, phải bảo đảm chủ thể và quan hệ nghĩa vẫn rõ.