36.Tỉnh lược và thay thế (Ellipsis and substitution)
Định nghĩa: Ellipsis lược bỏ phần có thể suy ra từ ngữ cảnh; substitution dùng một từ khác thay cho phần đã nói để tránh lặp.
Cách học và sử dụng chương này: Ellipsis chỉ hiệu quả khi người nghe/đọc có thể khôi phục chính xác phần bị lược. Nó rất phổ biến trong hội thoại, short answers, coordination và comparison. Trong văn bản kỹ thuật/hợp đồng, tránh lược nếu có thể tạo hai cách hiểu. Substitution như one/ones, do so, so/not giúp tránh lặp nhưng mỗi loại có phạm vi riêng.
36.1.Tỉnh lược sau trợ động từ (Ellipsis after auxiliary verbs)
Định nghĩa: Sau trợ động từ có thể lược động từ/cụm động từ đã biết.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược sau trợ động từ, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- Can you swim? — Yes, I can. (Bạn biết bơi không? — Có, tôi biết.)
- She hasn't finished, but I have. (Cô ấy chưa làm xong, nhưng tôi thì đã xong.)
- I thought he would call, and he did. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ gọi, và anh ấy đã gọi thật.)
36.2.Tỉnh lược sau to (Ellipsis after to)
Định nghĩa: Có thể giữ to và lược động từ sau nó khi nội dung đã rõ.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược sau to, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- Are you coming? — I'd like to, but I can't. (Bạn có đi không? — Tôi muốn đi, nhưng tôi không thể.)
- She promised to help, but she didn't want to. (Cô ấy đã hứa giúp, nhưng cô ấy lại không muốn làm vậy.)
36.3.Phép thay thế bằng do so (Substitution with do so)
Định nghĩa: Do so thay cho một hành động/cụm động từ đã đề cập, thường trang trọng hơn do it.
Cách dùng: Khi gặp Phép thay thế bằng do so, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- If you need to cancel, please do so by Friday. (Nếu bạn cần hủy, vui lòng thực hiện việc đó trước hoặc vào thứ Sáu.)
- He said he would apologize, and he did so. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ xin lỗi, và anh ấy đã làm như vậy.)
36.4.Phép thay thế bằng do it và do that (Substitution with do it and do that)
Định nghĩa: Do it/that thường thay cho một hành động cụ thể trong giao tiếp.
Cách dùng: Khi gặp Phép thay thế bằng do it và do that, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Don't touch the switch. — Why would I do that? (Đừng chạm vào công tắc. — Tại sao tôi lại làm vậy chứ?)
36.5.Phép thay thế bằng one và ones (Substitution with one and ones)
Định nghĩa: One/ones thay cho danh từ đếm được để tránh lặp.
Cách dùng: Khi gặp Phép thay thế bằng one và ones, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- I prefer the blue shirt to the red one. (Tôi thích chiếc áo sơ mi xanh hơn chiếc màu đỏ.)
- These shoes are cheaper than the leather ones. (Đôi giày này rẻ hơn những đôi bằng da.)
Không dùng one thay cho danh từ không đếm được theo cách này.
36.6.So và not sau động từ suy nghĩ (So and not after verbs of thinking)
Định nghĩa: So có thể thay cho mệnh đề khẳng định; not thay cho mệnh đề phủ định sau một số động từ.
Cách dùng: Khi gặp So và not sau động từ suy nghĩ, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- Is she coming? — I think so. (Cô ấy có đến không? — Tôi nghĩ là có.)
- Will it rain? — I hope not. (Trời sẽ mưa à? — Tôi hy vọng là không.)
- Is the plan safe? — I suppose so. (Kế hoạch này an toàn chứ? — Tôi đoán là vậy.)
36.7.Tỉnh lược động từ trong phối hợp (Gapping)
Định nghĩa: Trong phối hợp, động từ có thể được lược ở mệnh đề sau.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược động từ trong phối hợp, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
John ordered coffee, and Mary tea. (John gọi cà phê, còn Mary gọi trà.)
Câu đầy đủ: John ordered coffee, and Mary ordered tea.
36.8.Tỉnh lược trong so sánh (Ellipsis in comparisons)
Định nghĩa: Phần lặp có thể được lược sau than/as.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược trong so sánh, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- She is taller than I am. (Cô ấy cao hơn tôi.)
- She is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi.)
- He works harder than his brother does. (Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn anh trai/em trai mình.)
36.9.Tỉnh lược trong cấu trúc phối hợp (Ellipsis in coordination)
Định nghĩa: Khi hai động từ/cụm chia sẻ thành phần, phần lặp có thể được lược.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược trong cấu trúc phối hợp, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- She opened the door and walked in. (Cô ấy mở cửa rồi bước vào.)
- He bought and sold cars for years. (Anh ấy đã mua bán ô tô trong nhiều năm.)
36.10.Mảnh câu trong hội thoại (Fragments in conversation)
Định nghĩa: Trong giao tiếp, câu không đầy đủ về hình thức vẫn tự nhiên nếu ngữ cảnh đủ rõ.
Cách dùng: Khi gặp Mảnh câu trong hội thoại, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- Where are you going? — Home. (Bạn đi đâu vậy? — Về nhà.)
- Who called? (Ai đã gọi?) — Sarah. (Ai đã gọi? — Sarah.)
- Want some coffee? — No, thanks. (Uống cà phê không? — Không, cảm ơn.)
36.11.Phép thay thế bằng trợ động từ do (Auxiliary substitution with do)
Định nghĩa: Do có thể thay cho lexical verb phrase đã biết, đặc biệt trong comparison và coordination.
Cách dùng: Khi gặp Phép thay thế bằng trợ động từ do, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- She works harder than I do. (Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn tôi.)
- John likes jazz, and Mary does too. (John thích nhạc jazz, và Mary cũng vậy.)
- I didn't enjoy the film, but my brother did. (Tôi không thích bộ phim, nhưng anh/em trai tôi thì thích.)
36.12.Cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ (So + auxiliary + subject)
Định nghĩa: So + auxiliary + subject diễn tả agreement với câu khẳng định.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- “I'm tired.” — “So am I.” (“Tôi mệt.” — “Tôi cũng vậy.”)
- “She has finished.” — “So have we.” (“Cô ấy đã xong.” — “Chúng tôi cũng vậy.”)
So sánh: So she has. = Đúng là cô ấy đã làm xong, dùng để xác nhận chứ không nói “tôi cũng vậy”.
36.13.Cấu trúc neither/nor + trợ động từ + chủ ngữ (Neither/nor + auxiliary + subject)
Định nghĩa: Đây là negative counterpart của so + auxiliary + subject.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc neither/nor + trợ động từ + chủ ngữ, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- “I can't swim.” — “Neither can I.” (“Tôi không biết bơi.” — “Tôi cũng không.”)
- “He hasn't called.” — “Nor has she.” (“Anh ấy chưa gọi.” — “Cô ấy cũng chưa.”)
36.14.One thay thế danh từ có bổ nghĩa (One substitution with modifiers)
Định nghĩa: One/ones có thể mang modifiers để thay noun.
Cách dùng: Khi gặp One thay thế danh từ có bổ nghĩa, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- I need a pen. Do you have a blue one? (Tôi cần một cây bút. Bạn có cây màu xanh không?)
- The old computers were replaced by newer ones. (Những máy tính cũ đã được thay bằng những máy mới hơn.)
- Which cake would you like? — The one with chocolate. (Bạn muốn chiếc bánh nào? — Chiếc có sô-cô-la.)
36.15.Đại từ chung one trong phát biểu khái quát (Generic prop-word one)
Định nghĩa: Formal English có thể dùng one như generic pronoun nghĩa “người ta/một người”.
Cách dùng: Khi gặp Đại từ chung one trong phát biểu khái quát, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
One should always check one's sources. (Một người luôn nên kiểm tra nguồn thông tin của mình.)
Cách dùng này trang trọng; you phổ biến hơn trong giao tiếp: You should always check your sources.
36.16.Tỉnh lược trong các mệnh đề phối hợp (Ellipsis in coordinated clauses)
Định nghĩa: Shared constituents có thể xuất hiện một lần.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược trong các mệnh đề phối hợp, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- John bought, and Mary sold, several shares. (John mua, còn Mary bán, một số cổ phiếu.)
- She can speak Spanish and understand Italian. (Cô ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha và hiểu tiếng Ý.)
Ellipsis nên được tránh nếu người đọc có thể gán thành phần chung sai vị trí.
36.17.Tỉnh lược chỉ giữ một thành phần (Stripping)
Định nghĩa: Mệnh đề phối hợp thứ hai có thể chỉ giữ một constituent và một từ như too, not, either.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược chỉ giữ một thành phần, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- John is coming, and Mary too. (John sẽ đến, và Mary cũng vậy.)
- John is coming, but not Mary. (John sẽ đến, nhưng Mary thì không.)
36.18.Lược bỏ trong mệnh đề so sánh (Comparative deletion)
Định nghĩa: Comparative clause thường lược phần trùng với main clause.
Cách dùng: Khi gặp Lược bỏ trong mệnh đề so sánh, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- She bought more books than I did. (Cô ấy mua nhiều sách hơn tôi.)
- The room is larger than we expected. (Căn phòng lớn hơn chúng tôi dự đoán.)
- There were more people than we could accommodate. (Có nhiều người hơn số chúng tôi có thể bố trí chỗ.)
36.19.Tỉnh lược trong tiêu đề, biển báo và hướng dẫn (Ellipsis in headings, notices and instructions)
Định nghĩa: Văn bản chức năng thường lược article, subject hoặc auxiliary để ngắn gọn.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược trong tiêu đề, biển báo và hướng dẫn, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- No parking. (Cấm đỗ xe.)
- Handle with care. (Xin nhẹ tay / xử lý cẩn thận.)
- Application deadline extended. (Hạn nộp đơn đã được gia hạn.)
- Engine off before servicing. (Tắt động cơ trước khi bảo dưỡng.)
Đây là register-specific grammar, không phải mẫu câu hoàn chỉnh cho prose thông thường.
36.20.Tỉnh lược theo tình huống (Situational ellipsis)
Định nghĩa: Thành phần có thể bị lược vì tình huống vật lý làm referent rõ.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược theo tình huống, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- Looks great! (Trông tuyệt đấy! — đầy đủ: That/it looks great.)
- Need any help? (Có cần giúp gì không?)
- Coming? (Đi cùng/đến chứ?)
36.21.Tỉnh lược theo văn bản (Textual ellipsis)
Định nghĩa: Thành phần bị lược vì đã xuất hiện trong discourse trước.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược theo văn bản, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- I ordered tea, and she coffee. (Tôi gọi trà, còn cô ấy gọi cà phê.)
- He said he would help, but he didn't. (Anh ấy nói sẽ giúp, nhưng rồi không giúp.)
36.22.Tỉnh lược và sự mơ hồ (Ellipsis and ambiguity)
Định nghĩa: Việc lược quá nhiều có thể tạo nhiều cách khôi phục khác nhau.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược và sự mơ hồ, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
John likes Mary more than Bill. (John thích Mary hơn Bill / John thích Mary hơn mức John thích Bill — câu này mơ hồ tùy phần bị lược.)
Có thể là:
- John likes Mary more than Bill likes Mary.
- John likes Mary more than John likes Bill.
Nên viết rõ: John likes Mary more than Bill does (John thích Mary hơn mức Bill thích Mary) → John likes Mary more than he likes Bill (John thích Mary hơn mức John thích Bill).
36.23.Tỉnh lược trong email và tin nhắn (Ellipsis in email and messaging)
Định nghĩa: Tin nhắn và email thân mật thường lược subject/auxiliary ở phần mở đầu/kết thúc.
Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược trong email và tin nhắn, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- Hope you're well. (Hy vọng bạn vẫn khỏe.)
- Just wanted to check... (Tôi chỉ muốn kiểm tra/xác nhận một chút...)
- Looking forward to hearing from you. (Mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.)
Trong email trang trọng, dùng full clause khi cần tránh cảm giác quá thân mật.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Ellipsis hợp lệ khi người nghe có thể khôi phục nội dung. - Văn viết trang trọng thường cần rõ hơn hội thoại. - One/ones chỉ thay danh từ đếm được. - Không cần lặp toàn bộ verb phrase sau trợ động từ. - Không lược nếu làm mơ hồ về chủ thể hoặc thì.
