10.Mạo từ (Articles)
Định nghĩa: Mạo từ đứng trước danh từ để cho biết người nói đang đề cập đến đối tượng xác định hay chưa xác định, hoặc nói về đối tượng theo nghĩa chung.
10.1.Các loại mạo từ (Kinds of articles)
Định nghĩa: Trong phạm vi tài liệu này, mạo từ được trình bày theo hai nhóm chính: mạo từ bất định a/an và mạo từ xác định the.
I saw a dog. The dog was sleeping. Dogs need exercise. (Tôi thấy một con chó. Con chó đó đang ngủ. Chó cần vận động.)
Ngoài a/an và the, người học cần nắm khái niệm zero article (không dùng mạo từ), ví dụ Water is essential và Books are useful. Việc “không có mạo từ” cũng là một lựa chọn ngữ pháp có ý nghĩa.
10.2.Mạo từ bất định a/an (Indefinite articles)
Định nghĩa: Mạo từ bất định a/an thường đứng trước danh từ đếm được số ít (singular countable noun)
- A đứng trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm (consonant) hoặc một nguyên âm (vowel) nhưng được phát âm như phụ âm.
a chair, a house, a big egg, a rabbit, a university /ə juni'vɜ:rsəti/, a European /ə jʊərə'piən/, a one-way street /ə 'wʌnwei stri:t/
- An đứng trước danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (vowel: a, e, i, o, u) và âm h câm.
an apple, an egg, an island, an umbrella, an orange an hour /ən aʊər/, an honest man /ən 'ɒnɪst mæn/
- Đối với chữ viết tắt: a/ an được dùng theo âm của chữ thứ nhất.
an MP /ən em'pi:/, an SOS /ən es oʊ 'es/, a UFO /ə ju ef 'oʊ/
- Các trường hợp dùng mạo từ a/an
- Mạo từ bất định a/an được dùng trước danh từ đếm được số ít để chỉ một người/ vật không xác định hoặc một người/ vật được đề cập đến lần đầu – người nghe không biết chính xác hoặc chưa từng biết về người hay vật đó.
She lives in a nice small house. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ, đẹp.) [không xác định ngôi nhà nào]
I saw a boy in the street. (Tôi gặp một cậu bé trên phố.) [người nghe không biết cụ thể đó là cậu bé nào]
There's a fashion show on Sunday night. (Tối Chủ nhật có trình diễn thời trang.)
- A/ an được dùng trước danh từ đếm được số ít để nói về một người hoặc một vật bất kỳ của một loại
An owl can see in the dark. [= any owl]
(Cú nhìn thấy được trong bóng tối.)
-> Con cú nào cũng có khả năng này
A child needs love. [= any child] (Trẻ em cần tình thương.)
A car must be insured. (Ô tô phải được bảo hiểm.)
An orange contains vitamin C. (Cam có vitamin C.)
Để nói chung về tất cả các thành viên trong cùng một loại, danh từ số nhiều không có mạo từ đứng trước thường được dùng hơn.
Owls can see in the dark. [= all owls]
Cars must be insured. [= all cars]
Children need love. [= all children]
Oranges contain vitamin C. [= all oranges]
- A/ an được dùng trước danh từ chỉ nghề nghiệp, chức vụ.
Ruth's father is a lawyer. (Cha Ruth là luật sư.)
Không dùng: Ruth's father is lawyer.
Would you like to be an engineer? (Bạn có thích làm kỹ sư không?)
Mr Johnson is a sale manager. (Ông Johnson là giám đốc kinh doanh.)
- A/ an được dùng sau hệ từ (linking verbs) hoặc as để phân loại người hay vật – người hay vật đó thuộc về loại, nhóm hoặc kiểu nào.
He's a cheat and a liar. (Hắn ta là một kẻ lừa đảo và dối trá.)
I'm looking forward to being a grandmother.
(Tôi đang mong được làm bà ngoại.)
The play was a comedy. (Vở kịch đó là hài kịch.)
'What's that noise?' 'I think it's a helicopter.'
('Tiếng ồn gì vậy?' 'Tôi nghĩ đó là một chiếc trực thăng.')
He remained a bachelor all his life.
(Cho đến cuối đời ông ấy vẫn là một người độc thân.)
Don't use your plate as an ashtray. [NOT ...as an ashtray]
(Đừng dùng đĩa của bạn làm gạt tàn.)
- A/ an được dùng trong các cụm từ chỉ số lượng hoặc khối lượng: a lot of, a great deal of, a great many, a few/ little, a couple, a dozen,...
There was a lot of money in the safe.
(Có rất nhiều tiền trong két sắt.)
A/ an còn được dùng trong các con số và sự đo lường.
a hundred (một trăm), a thousand (một ngàn), half a kilo (nửa ký), sixty kilometers an hour (60 cây số một giờ), four times a day (4 lần một ngày)
10.2.1.Các trường hợp không dùng a/an
Định nghĩa: Phần này hệ thống các trường hợp sử dụng hoặc không sử dụng cấu trúc đang xét, giúp phân biệt quy tắc chính với ngoại lệ.
- Trước danh từ số nhiều (plural noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun).
Horses are quadruped. (Ngựa là động vật bốn chân.)
Both my parents are architects. (Cả cha và mẹ tôi đều là kiến trúc sư.)
What terrible weather! (Thời tiết khó chịu quá!)
Whisky is made from barley. (Rượu Whisky được làm từ lúa mạch.)
- Trước các bữa ăn, trừ khi có tính từ đứng trước.
We have breakfast at eight. (Chúng tôi ăn điểm tâm lúc 8 giờ.)
So sánh: He gave us a good breakfast. (Anh ấy đãi chúng tôi một bữa điểm tâm thịnh soạn.)
- Trước tính từ hoặc đại từ sở hữu, thay vào đó ta có thể dùng cấu trúc: a ... of mine/ yours/ hers/ etc.
He's a friend of mine. (Anh ấy là bạn tôi.)
Không dùng: He's a my friend.
- A/ an có thể được dùng trước một số danh từ không đếm được (uncountable nouns) khi các danh từ này được xem như danh từ đếm được để diễn đạt nghĩa 'một loại của', 'một phần của'; hoặc khi các danh từ này đề cập đến xúc cảm của con người và hoạt động về tinh thần.
Have you got a shampoo for dry hair? (Chị có loại dầu gội dành cho tóc khô không?)
Would you like a coffee? (Anh dùng một tách cà phê nhé?)
I need a good sleep. (Tôi cần một giấc ngủ ngon.)
We need a secretary with a knowledge of English. (Chúng tôi cần một thư ký biết tiếng Anh.)
- Một số từ có thể gây sự nhầm lẫn vì cách viết và cách đọc khác nhau.
| Ex: | ||
|---|---|---|
| a house | but | an hour |
| a university | but | an umbrella |
10.3.Mạo từ xác định the (Definite article)
Định nghĩa: Mạo từ xác định the được dùng cho tất cả các danh từ: danh từ đếm được số ít (singular countable noun), danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) và danh từ không đếm được (uncountable noun).
the boy, the boys, the food
10.3.1.Các trường hợp dùng the
Định nghĩa: 1. Mạo từ xác định the được dùng trước danh từ chỉ người hoặc vật đã xác định hoặc đã được đề cập đến trước đó – người nghe biết (hoặc có thể hiểu) người nói đang nói về người hoặc vật nào.
Have you fed the dogs? [our dogs] (Anh cho chó ăn chưa?)
Could you pass the salt? (Anh đưa giúp lọ muối nhé?)
[chỉ có một lọ muối trên bàn hoặc ở gần người nghe]
A man and a woman were arrested, but the woman was later released. (Một người đàn ông và một người đàn bà đã bị bắt, nhưng sau đó người đàn bà được thả.) ['woman' trong câu thứ hai đã được đề cập đến trong câu thứ nhất]
Lưu ý
The được dùng để chỉ người hoặc vật đã xác định, a/an được dùng để chỉ người hoặc vật không xác định.
Are you going to the post office? Can you get me some stamps?
(Anh ra bưu điện hả? Mua cho tôi vài con tem nhé?)
[người nghe biết bưu điện nào: bưu điện thường đi]
So sánh: Is there a post office near here? [Any post office] (Gần đây có bưu điện không?)
I didn't like the film. (Tôi không thích bộ phim đó.)
[bộ phim mà người nói và người nghe đã xem]
So sánh: Let's go and see a film. (Chúng ta đi xem phim đi.)
[người nói không nói rõ bộ phim nào]
I ordered a pizza and salad. The pizza was nice but the salad was disgusting.
(Tôi gọi một cái pizza và rau trộn. Pizza thì ngon nhưng rau trộn thì dở quá chừng.)
[Trong câu thứ hai người nói dùng 'the pizza' 'the salad' vì người nghe đã biết pizza và salad nào đang được nói đến.]
- The được dùng trước danh từ được xác định bằng một cụm từ hoặc một mệnh đề theo sau.
Who are the girls over there with John?
(Mấy cô gái đứng với John ở đàng kia là ai vậy?)
That's the school Terry went to. (Kia là ngôi trường Terry từng học.)
Ours is the house on the corner.
(Nhà chúng tôi là ngôi nhà ở góc đường.)
The cũng được dùng trước danh từ được xác định bằng tính từ.
I'll try the green shirt. (Tôi sẽ thử cái sơ mi màu xanh.)
- The được dùng trước các danh từ chỉ nơi chốn cụ thể: the cinema, the garden, the kitchen, the station, the supermarket, the beach, etc.
Shall we get a taxi to the station? (Chúng ta đi taxi ra ga nhé?)
[nhà ga trong thị trấn hoặc thành phố này]
So sánh: The train stopped at a station. (Tàu dừng ở ga.)
[không biết cụ thể là ga nào]
The children were playing in the garden.
(Bọn trẻ đang chơi trong vườn.) [vườn của ngôi nhà này]
Khi chúng ta nói (go to) the cinema/ theater, không nhất thiết là chúng ta muốn nói đến một rạp chiếu bóng hay một nhà hát cụ thể nào đó.
We haven't been to the cinema for ages. (Lâu rồi chúng tôi không đi xem phim.)
- The được dùng trước danh từ chỉ người hoặc vật duy nhất, hoặc thứ gì đó chỉ có một trong môi trường quanh ta: the earth, the sun, the sky, the moon, the planets, the world, the equator, the government, the police, the Prime Minister, the capital,...
The moon goes round the earth. (Mặt trăng xoay quanh trái đất.)
[chỉ có duy nhất một mặt trái đất và một mặt trăng trong thái dương hệ của chúng ta.]
Over 60 million people were killed in the Second World War.
(Hơn 60 triệu người đã bị chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai.) [chỉ có duy nhất một cuộc chiến]
The Prime Minister has intervened personally.
(Đích thân Thủ tướng đã can thiệp.) [chỉ có một thủ tướng]
Do you trust the government? (Anh có tín nhiệm chính phủ không?) [chỉ có một chính phủ]
I'll meet you outside the main entrance. (Tôi sẽ gặp anh ngoài cổng chính.) [chỉ có một cổng chính trong tòa nhà]
- The được dùng với một số cụm từ chỉ môi trường vật chất – tức thế giới cuộc sống: the environment, the town, the country, the sea, the seaside, the countryside, the night, the darkness, the mountains, the desert, the rain, the wind, the fog, the weather, the sunshine, the universe, ...
Do you prefer the town or the country?
(Bạn thích thành thị hay nông thôn hơn?)
I love listening to the wind. (Tôi thích nghe tiếng gió.)
My wife likes the seaside, but I prefer the mountains.
(Vợ tôi thích miền biển, nhưng tôi lại thích miền núi hơn.)
- The được dùng trước tính từ hoặc trạng từ trong so sánh nhất, trước first, second, third ... và trước next, last, same, only.
I'm the oldest in my family. (Tôi là người lớn tuổi nhất trong gia đình.)
Monday is the first day of a week. (Thứ Hai là ngày đầu tuần.)
It's the only way to the station. (Đó là cách duy nhất đến nhà ga.)
We went to the same school. (Chúng tôi đã học cùng trường.)
- The được dùng trước tên các đảng chính trị, tên tàu thủy và tên các ban nhạc.
She's a longlife member of the Republican Party. (Bà ấy là thành viên lâu năm của Đảng Cộng Hòa.)
The Titanic sank on its first voyage across the Atlantic in 1912. (Tàu Titanic đã bị đắm trong chuyến du hành đầu tiên băng qua Đại Tây Dương năm 1912.)
The Beatles was an internationally famous British pop group. (The Beatles là ban nhạc pop Anh nổi tiếng thế giới.)
- The được dùng trước tên người ở số nhiều để chỉ toàn thể gia đình
The Johnsons had lived in this house for many years.
[= the Johnson family]
(Gia đình Johnson đã sống ở ngôi nhà này nhiều năm.)
The được dùng trước tên người ở số ít để phân biệt một người với một người khác có cùng tên.
We have two Mr Smiths. Which do you want? ~ I want the Mr Smith who signed this letter. (Ở đây có hai ông tên Smith. Anh cần gặp ông nào? ~ Tôi muốn gặp ông Smith đã ký bức thư này.)
The cũng được dùng khi đề cập đến một người nổi tiếng.
Elizabeth Taylor was there. ~ Not the Elizabeth Taylor, surely? (Elizabeth Taylor đã đến đó. ~ Chắc không phải diễn viên Elizabeth Taylor đâu nhỉ?)
- The thường được dùng trước tên các tờ báo (newspapers), nhưng the không được dùng trước tên các tạp chí (magazines).
The Times; The Washington Post
So sánh: New Scientist; Reader's Digest
Chúng ta cũng dùng the với (news)paper, nhưng the (news)paper không có nghĩa là một tờ báo cụ thể nào đó.
I read about the accident in the paper. (Tôi đọc về tai nạn đó trên báo.)
10.3.1.1.The + danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều
Định nghĩa: Được dùng để nói về người hoặc vật cụ thể.
I often listen to music. (Tôi thường nghe nhạc.)
[= all music] → nói chung
The film wasn't very good but I like the music. (Phim không hay lắm nhưng tôi thích nhạc phim.)
[= the music in the film] → nói cụ thể
Cars were parked on both sides of the road. (Xe hơi đậu hai bên đường.) [= all cars] → nói chung
The cars in this car park belong to people who work here. (Xe hơi trong bãi đậu xe này là của những người làm việc ở đây.)
-> nói cụ thể
Children need love and attention. (Trẻ con cần tình thương và sự quan tâm chăm sóc.) [= all children] → nói chung
We took the children to the zoo. (Chúng tôi dẫn bọn trẻ đi sở thú.) → một nhóm trẻ cụ thể, có thể là con của người nói
- The thường không được dùng khi nói đến người hoặc vật một cách chung chung, nhưng the + danh từ đếm được số ít (the + a singular countable noun) có thể được dùng để nói chung về một loài động vật, một loại dụng cụ hoặc máy móc, các phát minh khoa học và các nhạc khí.
The tiger is in danger of becoming extinct. [= All tigers]
(Hổ đang có nguy cơ bị tuyệt chủng.) → đề cập đến cả loài hổ
The blue whale is the largest mammal on earth. [= all blue whales]
(Cá voi xanh là loài động vật có vú to nhất trên trái đất.)
The telephone was invented by Alexander Graham Bell. (Alexander Graham Bell đã phát minh ra điện thoại.)
Who invented the airplane/ the wheel/ the camera? (Ai đã phát minh ra máy bay/ bánh xe/ máy ảnh?)
Sandra can play the piano, the violin and the clarinet. (Sandra biết chơi dương cầm, vĩ cầm và kèn clarinét.)
Chúng ta cũng có thể dùng a/ an để nói khái quát bằng cách nêu một thành viên bất kỳ của một loài hoặc một loại.
A baby deer can stand as soon as it's born. (Hươu con có thể đứng ngay khi mới sinh.)
Khi nói khái quát về một loài hoặc một loại, tiếng Anh thường dùng danh từ số nhiều không mạo từ (Tigers are...) hoặc the + singular species noun trong văn phong khái quát (The tiger is...). A/an + singular cũng có thể mang nghĩa đại diện cho một loại trong một số câu định nghĩa/khái quát, nên cần xét ngữ cảnh.
The tiger is in danger of becoming extinct. / Tigers are in danger of becoming extinct.
Khi nói về cả loài, The tiger is... hoặc Tigers are... là hai cách thông dụng và rõ ràng. A tiger... thường được hiểu là một cá thể bất kỳ nên không phải lựa chọn tốt nhất trong câu này, dù mạo từ a/an vẫn có thể dùng để nói khái quát trong nhiều cấu trúc khác.
- The + tính từ (The + adjective) được dùng để nói về một nhóm người cụ thể nào đó trong xã hội: the young, the old, the elderly, the poor, the rich, the sick, the disabled, the unemployed, the homeless, the deaf, the blind...
The government should provide accommodation for the homeless.
(Chính phủ nên chu cấp nơi ăn chốn ở cho những người vô gia cư.)
Life must be hard for the unemployed in our society today.
(Trong xã hội chúng ta ngày nay, cuộc sống hẳn rất khó khăn với những người thất nghiệp.)
- The + quốc tịch (The + nationality) được dùng để chỉ toàn dân của một quốc gia nào đó.
The French drink a lot of wine. (Người Pháp uống nhiều rượu vang.)
The Russians are used to cold weather.
(Người Nga quen với thời tiết lạnh.)
- The thường được dùng trước những danh từ có
oftheo sau.
the Palace of Westminster. (Lầu đài Westminster)
the Gulf of Mexico \[= Mexico Gulf] (Vịnh Mexico)
the University of London \[= London University] (Đại học London)
a book on the history of Ireland \[= a book on Irish history]
(một cuốn sách về lịch sử Ai-len)
the music of Mozart \[= Mozart's music] (Nhạc Mozart.)
the wheel of a car \[= a car wheel] (vô lăng ô tô)
The safety of passengers is our priority.
(An toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
10.3.2.Các trường hợp không dùng the
Định nghĩa: Phần này hệ thống các trường hợp sử dụng hoặc không sử dụng cấu trúc đang xét, giúp phân biệt quy tắc chính với ngoại lệ.
The không được dùng
- Trước danh từ số nhiều và danh từ không đếm được với nghĩa chung chung.
Books are the quietest and most constant of friends. (Sách là người bạn trầm lặng và trung thành nhất.) \[NOT The books are...]
My sister loves dogs. (Em gái tôi rất thương chó.)
Time costs money, you know.
(Anh biết đấy, thời gian chính là tiền bạc đó.)
Dùng the khi có nghĩa cụ thể hơn.
Can you put the books on the bookshelf?
(Anh đặt giùm mấy cuốn sách đó lên kệ sách nhé?)
Have you fed the dogs? (Anh cho mấy con chó ăn chưa?)
We invested the money in a high-interest bank account.
(Chúng tôi đầu tư khoản tiền đó vào tài khoản ngân hàng lãi suất cao.)
- Trước các danh từ trừu tượng: nature, space, society, life, happiness, freedom, love... khi những danh từ này có nghĩa chung chung. Dùng the khi những danh từ này có nghĩa riêng biệt.
Life is complicated. [NOT The life is...] (Cuộc sống thật phức tạp.)
So sánh: I'm studying the life of Beethoven.
(Tôi đang học tiểu sử của Beethoven.)
He lived in close communion with nature.
(Anh ấy sống gần gũi với thiên nhiên.)
So sánh: I never really understood the nature of my father's work.
(Tôi chưa bao giờ hiểu được tính chất công việc của cha.)
10.3.2.1.Không dùng the trước tên môn thể thao
Định nghĩa: Tên môn thể thao và trò chơi thường dùng không có mạo từ khi nói chung: play tennis, like football, play chess.
Do you play volleyball at school? [NOT ...play the volleyball]
(Ở trường, bạn có chơi bóng chuyền không?)
We do judo on Saturdays.
(Chúng tôi tập judo vào thứ Bảy.)
10.3.2.2.Không dùng the trước tên bữa ăn thông thường
Định nghĩa: Tên bữa ăn thường dùng không có mạo từ khi nói về bữa ăn theo nghĩa thông thường: have breakfast, eat lunch; dùng mạo từ khi bữa ăn được xác định/mô tả cụ thể.
I had a sandwich for lunch. [NOT ...for the lunch]
(Bữa trưa, tôi ăn bánh xăng-uýt.)
We eat dinner at about seven. [NOT ...eat the dinner]
(Khoảng 7 giờ, chúng tôi ăn tối.)
Nhưng a/an có thể được dùng khi có tính từ đứng trước.
We all had a delicious lunch.
(Chúng tôi đã có một bữa trưa rất ngon.)
Dùng the khi bữa ăn được xác định.
The breakfast they gave us was perfect.
(Bữa điểm tâm mà họ phục vụ rất ngon.)
10.3.3.Cách dùng the với tên riêng của một số nơi chốn và địa danh
Định nghĩa: 1. The không được dùng trước tên của - Lục địa: Africa, Europe, Asia - Quốc gia: France, Japan, Switzerland, New Zealand - Tiểu bang: Texas, Florida, New Orleans, California
- Thành phố, thị trấn: Cairo, New York, Houston, Bristol
- Đảo: Corsica, Sicily, Bermuda, Corfu
- Hồ: Coniston Water, Lake Michigan
- Núi, đồi: Everest, Etna, Kilimanjaro, North Hill
- Đường phố, công viên, quảng trường: Shirley Street, Morden Road, Fifth Avenue, Times Square, Hyde Park
- Nhà ga, phi trường, trường học và các tòa nhà, công trình hoặc cơ quan trọng yếu: Kennedy Airport, Victoria Station, Edinburgh Castle, Oxford University, Westminster Abbey, Bristol Zoo, Merton College
- Cửa hàng, nhà hàng, khách sạn, ngân hàng,... được đặt tên theo tên người sáng lập hoặc các nhà thờ được đặt tên theo tên các vị thánh: Matilda’s Restaurant, Lloyds Bank, McDonald, Harrods (shop), St John’s Church. St Paul’s Cathedral
- Các hành tinh: Venus, Mars, Jupiter
- Các công ty, các hãng hàng không, v.v.: Fiat, Sony, British Airways, IBM, Vietnam Airlines
10.3.3.1.The được dùng trước tên riêng của
Định nghĩa: The được dùng với một số nhóm tên riêng theo quy ước, chẳng hạn nhiều tên sông, biển, đại dương, dãy núi, quần đảo, tổ chức và quốc gia có danh từ chung/số nhiều.
- Các quốc gia có từ Republic, Kingdom, State, Union hoặc tên các quốc gia ở số nhiều: the United States, the Netherlands, the Philippines, the United Kingdom, the Dominican Republic
- Vùng, miền: the west, the north, the south, the south-east, the Middle East, the Midlands
- Biển: the Black Sea, the Mediterranean (Sea), the Baltic
- Đại dương: the Pacific (Ocean), the Atlantic (Ocean), the Arctic Ocean, the Indian Ocean
- Sông: the River Nile, the Volga, the Thames, the Amazon
- Kênh đào: the Suez Canal, the Panama Canal
- Sa mạc: the Sahara (Desert), the Kalahari
- Rặng núi; rặng đồi: the Rockies, the Andes, the Alps, the Himalayas
- Quần đảo: the Canary Islands, the Bahamas, the British Isles
- Nhóm hồ: the Great Lakes
- Khách sạn, nhà hàng, quán rượu: the Continental Hotel, the Bombay Restaurant, the Red Lion (Pub)
- Rạp hát, rạp chiếu bóng: the Globe Theater, the Odeon Cinema, the Playhouse
- Viện bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật: the National Museum, the Frick (Gallery), the Science Museum, the British Museum
- Thư viện, câu lạc bộ: The Library of Congress, the Angle Club
- Một số các tòa nhà, công trình nổi tiếng: the Empire State Building, the White House, the Royal Palace, the Golden Gate Bridge, the Vatican
- Chúng ta dùng the khi nói về các miền, nhưng chúng ta không dùng the với tên miền tận cùng bằng tên một châu lục hoặc tên một quốc gia.
| Ex: the north (of France) | but | northern France |
|---|---|---|
| the west (of Africa) | but | West Africa |
| the south-east (of Spain) | but | south-eastern Spain/ South-East Spain |
- Chúng ta không dùng the trước tên của các tòa nhà và các cơ quan trong yếu bắt đầu bằng tên riêng của một người hay một địa điểm.
Kennedy Airport, Cambridge University, Hull Station, Salisbury Cathedral, Norwich Museum, Manchester City Council
Nhưng the được dùng trước các tên có of hoặc các tên có từ đầu tiên là một danh từ chung hoặc một tính từ.
the White House; the Royal Palace; the University of York; the Palace of Westminster; the Science Museum; the Open University
10.3.4.Các quy luật đặc biệt và ngoại lệ
Định nghĩa: 1. Không dùng the trước một số danh từ chỉ nơi chốn như: hospital, church, mosque, prison, jail, court, school, college, university khi đề cập đến khái niệm chung hoặc mục đích sử dụng chính của những nơi này.
The injured were taken to hospital. → as patients (Những người bị thương được đưa tới bệnh viện)
The guilty men were sent to prison. → as criminals (Những kẻ phạm tội đã bị bỏ tù.)
Mrs. Kelly goes to church every Sunday. → as a Christian (Chủ Nhật nào bà Kelly cũng đi lễ.)
School is over at half past three. [= school activities]
(Trường tan lúc 3 giờ rưỡi.)
Dùng the khi những nơi này được đề cập như một nơi chốn cụ thể.
Jane has gone to the hospital to visit Tom. → as a visitor (Jane đến bệnh viện thăm Tom.)
Mail is delivered to the prison every day. [the prison building]
(Thư từ được chuyển tới nhà tù mỗi ngày.)
I went to the church to see the stained glass windows. → as a visitor (Tôi đến nhà thờ để xem những ô cửa sổ kính màu.)
The school is a mile from here. [the school building]
(Trường học cách đây một dặm.)
Trong tiếng Anh của người Mỹ, the luôn được dùng trước hospital.
He spent a week in the hospital with food poisoning.
(Anh ấy đã phải nằm viện một tuần vì bị ngộ độc thực phẩm.)
She goes to the hospital to visit him every day.
(Ngày nào cô ấy cũng vào bệnh viện thăm anh ta.)
- Không dùng the trước các danh từ bed, home, work, sea, town.
- bed: in bed, go to bed (to rest or sleep), get out of bed (= get up)
It's midnight - Why aren't you in bed?
(Đã nửa đêm rồi - Sao anh không đi ngủ?)
So sánh: I sat down on the bed. (Tôi ngồi trên giường.) [một vật cụ thể]
- home: at home, go home, come home, leave home
Will you be at home tomorrow afternoon?
(Chiều mai anh có nhà không?)
- work: at work, go to work, leave work, finish work
Ann didn't go to work yesterday. (Hôm qua Ann không đi làm.)
- sea: at sea (= in a boat or ship on the sea), go to sea (as a sailor)
Keith is a sailor. He spends months at sea.
(Keith là thủy thủ. Anh ấy ở trên biển hàng tháng trời.)
So sánh: We're renting a house by the sea. (Chúng tôi sẽ thuê một ngôi nhà gần biển.) [một nơi chốn cụ thể]
- town: in town, go into town, leave town, out of town
We're going into town this afternoon.
(Chiều nay chúng ta sẽ vào thị trấn.)
- Mạo từ thường không được dùng với các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian.
See you on Thursday. (Gặp bạn vào thứ Năm nhé.)
I start the course in September.
(Tôi sẽ bắt đầu khóa học vào tháng Chín.)
My country is lovely in (the) spring. (Vào mùa xuân quê tôi rất đẹp.)
Mạo từ được dùng khi nói về ngày, tháng,... cụ thể nào đó (được xác định bằng tính từ đứng trước hoặc cụm từ/ mệnh đề theo sau.)
We met on a wet Monday evening.
(Chúng tôi đã gặp nhau vào một chiều mưa thứ Hai.)
It was the January after we went to Greek.
(Đó là tháng Giêng sau khi chúng tôi đi Hy Lạp.)
I worked very hard in the summer that year.
(Mùa hè năm đó tôi đã làm việc rất vất vả.)
Khi nói chung về mùa (seasons) ta có thể dùng hoặc không dùng the, nhưng the luôn được dùng trong cụm từ in the fall (US).
10.3.4.1.The + danh từ số ít (The + singular noun)
Định nghĩa: Thường được dùng để nói chung về nhạc khí, hoặc về việc chơi các nhạc khí. Nhưng trong tiếng Anh của người Mỹ, ta có thể dùng hoặc không dùng the.
Who's that on (the) piano? (Người đang chơi dương cầm là ai vậy?)
She studied (the) oboe and (the) saxophone at the Royal Academy of Music. (Cô ấy học kèn ôboa và xắc-xô ở Học Viện Âm Nhạc Hoàng Gia.)
- Không dùng mạo từ trước television khi nói về truyền hình như một hình thức giải trí.
I often watch television after dinner. (Sau bữa tối tôi thường xem truyền hình.)
What's on television tonight? (Tối nay truyền hình có chương trình gì vậy?)
Mạo từ được dùng khi television có nghĩa là 'một chiếc máy truyền hình'.
Can you turn off the television, please? (Làm ơn tắt giùm tivi.)
- Mạo từ thường được dùng với radio, cinema và theater.
I always listen to the radio/ listen to the news on the radio while I'm driving. (Tôi luôn nghe radio/ nghe tin tức trên radio trong khi lái xe.)
How often do you go to the cinema? (Bạn có thường đi xem phim không?)
- Không dùng the trước tên riêng ở dạng sở hữu cách.
The car was parked on front of Tim's house.
NOT ... the Tim's house
(Chiếc ô tô đậu trước nhà Tim.)
Nhưng the có thể được dùng trước danh từ sở hữu.
The woman in red is the boss's wife. (Người phụ nữ mặc đồ đỏ là vợ của sếp.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Chọn a/an dựa vào âm đầu, không chỉ chữ cái đầu: an hour, a university. - Dùng the khi người nghe có thể xác định đối tượng từ ngữ cảnh, thông tin trước đó hoặc tính duy nhất. - Danh từ đếm được số ít thường không đứng một mình trong ngữ cảnh thông thường. - Zero article (không mạo từ) thường gặp khi nói khái quát với danh từ số nhiều/không đếm được: Books are useful; Water is essential.
