30.Phủ định (Negation)
Định nghĩa: Phủ định là hệ thống cấu trúc dùng để nói một sự việc không xảy ra, không đúng, không tồn tại hoặc không áp dụng.
Cách học và sử dụng chương này: Phủ định không chỉ là thêm not. Cần xác định phần nào của câu bị phủ định (scope), từ nào đã mang nghĩa âm, và câu có tạo nghĩa “không phải tất cả” hay “không cái nào” hay không. Trong văn viết chính xác, hãy đặc biệt chú ý not all vs none, hardly/scarcely, negative raising, not...until và các câu có thể hiểu theo hai phạm vi phủ định khác nhau.
30.1.Not và trợ động từ (Not and auxiliary verbs)
Định nghĩa: Not thường đứng sau trợ động từ đầu tiên. Nếu câu không có trợ động từ, dùng do/does/did + not.
Cách dùng: Khi gặp Not và trợ động từ, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- She is not ready. (Cô ấy chưa sẵn sàng.)
- They have not finished. (Họ vẫn chưa hoàn thành.)
- I do not know. (Tôi không biết.)
- He didn't call. (Anh ấy đã không gọi.)
Sau didn't, động từ về dạng nguyên mẫu.
30.2.Dạng rút gọn phủ định (Negative contractions)
Định nghĩa: Dạng rút gọn phủ định kết hợp trợ động từ hoặc động từ be với not, rất phổ biến trong hội thoại và văn viết trung tính.
Cách dùng: Khi gặp Dạng rút gọn phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|
| is not | isn't |
| are not | aren't |
| do not | don't |
| does not | doesn't |
| did not | didn't |
| cannot | can't |
| will not | won't |
| would not | wouldn't |
| should not | shouldn't |
| have not | haven't |
We haven't seen him lately. (Gần đây chúng tôi không gặp anh ấy.)
30.3.Phân biệt no, none và not any (No, none and not any)
Định nghĩa: No + noun thường tương đương not any + noun; none thay cho danh từ đã được hiểu.
Cách dùng: Với Phân biệt no, none và not any, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- We have no money. (Chúng tôi không có tiền.)
→ We don't have any money. (Chúng tôi không có tiền.)
- How many seats are available? — None. (Có bao nhiêu chỗ ngồi còn trống? — Không còn chỗ nào.)
30.4.Các từ mang nghĩa phủ định (Negative words)
Định nghĩa: Một số từ đã mang nghĩa âm nên thường không cần not.
Cách dùng: Khi gặp Các từ mang nghĩa phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
never, nobody, no one, nothing, nowhere, neither, hardly, scarcely, barely, seldom, rarely
Ví dụ
- I never smoke. (Tôi không bao giờ hút thuốc.)
- Nobody knows. (Không ai biết.)
- She could hardly speak. (Cô ấy hầu như không thể nói được.)
30.5.Phạm vi phủ định (Scope of negation)
Định nghĩa: Phạm vi phủ định là phần ý nghĩa bị not tác động. Vị trí khác nhau có thể làm đổi nghĩa.
Cách dùng: Khi gặp Phạm vi phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
So sánh: I don't think he is right thường có nghĩa gần I think he isn't right.
She didn't leave because she was angry có thể mơ hồ; nên viết lại nếu cần rõ.
30.6.Phủ định bộ phận (Partial negation)
Định nghĩa: Với all, every, both, always, necessarily, phủ định có thể chỉ phủ định một phần.
Cách dùng: Khi gặp Phủ định bộ phận, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- Not all students passed. = Một số sinh viên không đậu.
- Not everyone agrees. (Không phải ai cũng đồng ý.)
So sánh: No students passed. = Không sinh viên nào đậu.
30.7.Cách dùng neither và nor (Uses of neither and nor)
Định nghĩa: Neither...nor nối hai lựa chọn đều bị phủ định.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng neither và nor, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- Neither John nor Mary was ready. (Cả John lẫn Mary đều chưa sẵn sàng.)
- She neither called nor wrote. (Cô ấy không gọi điện cũng không viết thư.)
30.8.Câu hỏi phủ định (Negative questions)
Định nghĩa: Câu hỏi phủ định thường diễn tả ngạc nhiên, kỳ vọng, lời mời hoặc yêu cầu xác nhận.
Cách dùng: Khi gặp Câu hỏi phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- Aren't you coming? (Bạn không đi à?)
- Didn't you see the sign? (Bạn không thấy biển báo sao?)
- Wouldn't you like some coffee? (Bạn có muốn dùng một chút cà phê không?)
30.9.Phủ định động từ nguyên mẫu và V-ing (Negating infinitives and -ing forms)
Định nghĩa: Not đứng trước infinitive hoặc V-ing khi phủ định phần đó.
Cách dùng: Khi gặp Phủ định động từ nguyên mẫu và V-ing, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- I decided not to go. (Tôi quyết định không đi.)
- He apologized for not calling. (Anh ấy xin lỗi vì đã không gọi.)
30.10.Tiền tố phủ định (Negative prefixes)
Định nghĩa: Nghĩa phủ định cũng có thể được tạo bằng tiền tố.
Cách dùng: Khi gặp Tiền tố phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
- un-: unhappy
- in-: inaccurate
- im-: impossible
- il-: illegal
- ir-: irregular
- dis-: dishonest
- non-: non-essential
The information is inaccurate. (Thông tin này không chính xác.)
30.11.Các từ nhạy cảm với môi trường phủ định (Negative polarity items)
Định nghĩa: Negative polarity items (NPIs) là từ/cụm từ thường xuất hiện trong môi trường phủ định, câu hỏi, điều kiện hoặc ngữ cảnh hạn định.
Cách dùng: Khi gặp Các từ nhạy cảm với môi trường phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Các NPI thường gặp:
- any
- ever
- at all
- yet
- either
- lift a finger
- budge an inch
Ví dụ
- I don't have any money. (Tôi không có chút tiền nào.)
- Have you ever been there? (Bạn đã từng đến đó chưa?)
- If you need any help, call me. (Nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, hãy gọi cho tôi.)
- He didn't apologize at all. (Anh ấy hoàn toàn không xin lỗi.)
30.12.Cấu trúc not...until (Not...until constructions)
Định nghĩa: Not...until diễn tả một sự việc chỉ bắt đầu/xảy ra khi đạt đến một mốc.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc not...until, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- I didn't leave until midnight. (Tôi mãi đến nửa đêm mới rời đi.)
- She won't know until tomorrow. (Mãi đến ngày mai cô ấy mới biết.)
Đảo ngữ trang trọng: Not until midnight did I leave. (Mãi đến nửa đêm tôi mới rời đi.)
Nghĩa không phải “không xảy ra tại midnight”, mà là “trước midnight thì chưa xảy ra”.
30.13.Hiện tượng nâng phủ định (Negative raising)
Định nghĩa: Với một số động từ nhận thức như think, believe, suppose, expect, phủ định thường được “nâng” lên mệnh đề chính dù ý nghĩa logic nằm ở mệnh đề phụ.
Cách dùng: Khi gặp Hiện tượng nâng phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
I don't think he will come. (Tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến.)
Nghĩa thường gần với: I think he won't come.
So sánh: I think he won't come có thể nghe trực tiếp hơn.
30.14.Phân biệt not necessarily và necessarily not (Not necessarily vs necessarily not)
Định nghĩa: Vị trí phủ định làm thay đổi phạm vi nghĩa.
Cách dùng: Với Phân biệt not necessarily và necessarily not, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
So sánh:
It is not necessarily true. = Không nhất thiết là đúng.
It is necessarily not true. = Nhất thiết là không đúng. (mạnh và hiếm hơn)
Expensive products are not necessarily better. (Sản phẩm đắt tiền không nhất thiết tốt hơn.)
30.15.Phủ định kép (Double negatives)
Định nghĩa: Trong Standard English, hai yếu tố phủ định thường không dùng để tạo một phủ định duy nhất; tuy nhiên negative concord tồn tại tự nhiên trong nhiều dialect.
Cách dùng: Khi gặp Phủ định kép, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Standard English: I didn't see anything. Trong một số dialect có negative concord như I didn't see nothing.
Standard English: I didn't see anything. (Tôi không nhìn thấy gì cả.)
Một số dialect: I didn't see nothing. (Trong một số phương ngữ: Tôi không nhìn thấy gì cả.)
Trong tài liệu học chuẩn, nên dạy I didn't see anything nhưng cũng cần giải thích rằng dạng negative concord không phải “vô nghĩa”; nó là quy tắc của một số phương ngữ.
30.16.Lối nói giảm bằng phủ định (Litotes and softened negation)
Định nghĩa: Litotes dùng phủ định của ý đối lập để diễn tả một đánh giá mềm hơn hoặc tinh tế hơn.
Cách dùng: Khi gặp Lối nói giảm bằng phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- The result is not bad. (có thể ngụ ý khá tốt)
- It's not uncommon for prices to change. (Việc giá cả thay đổi không phải là hiếm.)
- She is not without talent. (Cô ấy không phải là không có tài; cô ấy có tài ở một mức độ nhất định.)
30.17.Cách dùng hardly, scarcely, barely và rarely (Hardly, scarcely, barely and rarely)
Định nghĩa: Các từ này gần phủ định và ảnh hưởng cấu trúc câu.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng hardly, scarcely, barely và rarely, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- I could hardly hear him. (Tôi hầu như không nghe thấy anh ấy.)
- She rarely eats out. (Cô ấy hiếm khi ăn ngoài.)
- Hardly had we arrived when it started to rain. (Chúng tôi vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.)
Khi đưa lên đầu câu, các trạng từ phủ định/hạn định thường gây inversion.
30.18.Neither, nor và sự hòa hợp phủ định (Neither, nor and negative agreement)
Định nghĩa: Sau một câu phủ định, neither/nor + auxiliary + subject diễn tả “cũng không”.
Cách dùng: Khi gặp Neither, nor và sự hòa hợp phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- I can't swim. — Neither can I. (Tôi không biết bơi. — Tôi cũng không.)
- She hasn't finished, and nor has he. (Cô ấy chưa hoàn thành, và anh ấy cũng chưa.)
So sánh: I can't swim. — I can't either. (Tôi không biết bơi. — Tôi cũng không.)
30.19.Cách trả lời yes/no cho câu hỏi phủ định (Yes/no responses to negative questions)
Định nghĩa: Trong tiếng Anh, yes/no trả lời theo sự thật của mệnh đề, không theo hình thức tích cực/phủ định của câu hỏi.
Cách dùng: Khi gặp Cách trả lời yes/no cho câu hỏi phủ định, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
“Don't you like coffee?” — Yes, I do = tôi thích; No, I don't = tôi không thích.
Câu hỏi: Don't you like coffee? (Bạn không thích cà phê à?)
Yes, I do. = Có, tôi thích.
No, I don't. = Không, tôi không thích.
Lưu ý cho người Việt: Đây là điểm dễ gây nhầm vì cách phản hồi trong tiếng Việt có thể dựa vào việc đồng ý/phản đối câu hỏi.
30.20.Phủ định với động từ nguyên mẫu hoàn thành và động từ tình thái (Negation with perfect infinitives and modals)
Định nghĩa: Vị trí not giúp phân biệt phủ định modal với phủ định hành động.
Cách dùng: Khi gặp Phủ định với động từ nguyên mẫu hoàn thành và động từ tình thái, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
So sánh:
He may not have seen the email. = Có thể anh ấy chưa thấy email.
He can't have seen the email. = Không thể anh ấy đã thấy email.
He must not have seen the email. = Có lẽ chắc anh ấy đã không thấy email, tùy dialect/ngữ cảnh; dễ mơ hồ với nghĩa cấm của must not nên thường viết lại.
30.21.No longer, not...any longer và not...anymore (No longer, not...any longer and not...anymore)
Định nghĩa: Ba cấu trúc diễn tả một trạng thái/hành động từng đúng nhưng hiện không còn.
Cách dùng: Khi gặp No longer, not...any longer và not...anymore, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- She no longer works here. (Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa.)
- She doesn't work here any longer. (Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa.)
- She doesn't work here anymore. (Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa.)
No longer thường trang trọng hơn; anymore rất phổ biến trong AmE và giao tiếp.
30.22.Phủ định và trọng tâm (Negation and focus)
Định nghĩa: Có thể phủ định một thành phần cụ thể thay vì toàn bộ mệnh đề.
Cách dùng: Khi gặp Phủ định và trọng tâm, trước khi tạo hoặc sửa câu, xác định scope của phủ định: đang phủ định toàn mệnh đề hay chỉ một thành phần. Sau đó kiểm tra xem câu đã có từ mang nghĩa âm như never, hardly, nobody hay chưa.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết chính xác, tránh cấu trúc có thể tạo hai cách hiểu. Một số negative patterns phổ biến trong nói nhưng marked hơn trong academic/formal prose.
Ví dụ
- I ordered not tea but coffee. (Tôi gọi cà phê chứ không phải trà.)
- She left not because she was angry, but because she was tired. (Cô ấy rời đi không phải vì tức giận mà vì mệt.)
- It was not John who called. (Người gọi không phải là John.)
Ghi chú nâng cao: Khi dạy negation ở trình độ C1–C2, cần tách hình thức phủ định khỏi phạm vi logic của phủ định.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Sau didn't dùng động từ nguyên mẫu. - Tránh phủ định kép không chủ ý. - Not all khác none. - Hardly/scarcely/barely đã mang nghĩa âm. - Khi phủ định gây mơ hồ, nên viết lại.
