41.Ngữ pháp văn phong học thuật và nghề nghiệp (Academic and professional grammar)

Bài này gồm 24 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Văn phong học thuật/nghề nghiệp ưu tiên độ chính xác, mạch lạc, mức độ khẳng định phù hợp và cấu trúc thông tin rõ.

Cách học và sử dụng chương này: Academic/professional grammar không đồng nghĩa với câu dài hoặc từ khó. Mục tiêu là độ chính xác của claim, mức độ chắc chắn phù hợp với bằng chứng, cohesion và register nhất quán. Hãy dùng hedge/booster theo mức chứng cứ, chọn reporting verb đúng stance, và chỉ dùng passive/nominalization khi chúng cải thiện cấu trúc thông tin.

41.1.Cách nói giảm mức độ khẳng định (Hedging)

Định nghĩa: Hedging làm mềm mức độ chắc chắn để tránh khẳng định quá mức.

Cách dùng: Khi gặp Cách nói giảm mức độ khẳng định, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Các từ/cấu trúc thường gặp:

  • may, might, could
  • appear to, seem to
  • tend to
  • likely, possible, probable
  • generally, often, in many cases
Ví dụ

The results suggest that the new method may be more effective. (Kết quả cho thấy phương pháp mới có thể hiệu quả hơn.)

So sánh: The new method is better. (khẳng định mạnh hơn)

41.2.Cách tăng mức độ khẳng định (Boosters)

Định nghĩa: Boosters thể hiện mức độ chắc chắn cao khi có cơ sở.

Cách dùng: Khi gặp Cách tăng mức độ khẳng định, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

  • clearly
  • strongly
  • demonstrate
  • show
  • certainly
Ví dụ

The data clearly show a significant increase. (Dữ liệu cho thấy rõ một sự gia tăng đáng kể.)

Lưu ý

Không dùng booster mạnh nếu bằng chứng không hỗ trợ.

41.3.Động từ tường thuật trong văn học thuật (Reporting verbs)

Định nghĩa: Reporting verbs thể hiện loại quan hệ giữa người viết và nguồn thông tin.

Cách dùng: Khi gặp Động từ tường thuật trong văn học thuật, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

  • say, state, report
  • argue, claim
  • suggest, propose
  • demonstrate, show
  • acknowledge, admit
  • conclude, find

Ví dụ

  • Smith argues that the policy is ineffective. (Smith lập luận rằng chính sách này không hiệu quả.)
  • The study found that response times improved. (Nghiên cứu phát hiện rằng thời gian phản hồi đã được cải thiện.)

41.4.Thể bị động trong văn học thuật (Passive in academic writing)

Định nghĩa: Passive phù hợp khi quá trình/kết quả quan trọng hơn người thực hiện.

Cách dùng: Khi gặp Thể bị động trong văn học thuật, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • The samples were collected over six months. (Các mẫu được thu thập trong sáu tháng.)
  • The data were analyzed using two methods. (Dữ liệu được phân tích bằng hai phương pháp.)
Lưu ý

Active vẫn hoàn toàn phù hợp khi rõ và trực tiếp hơn: We analyzed the data.

41.5.Danh hóa (Nominalization)

Định nghĩa: Nominalization nén hành động thành danh từ.

Cách dùng: Khi gặp Danh hóa, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • We analyzed the results. (Chúng tôi phân tích kết quả.)

→ Our analysis of the results... (Việc phân tích kết quả của chúng tôi...)

  • Prices increased rapidly. (Giá tăng nhanh.)

→ The rapid increase in prices... (Sự gia tăng nhanh của giá...)

Lưu ý

Quá nhiều nominalization làm câu trì trệ và khó đọc.

41.6.Cấu trúc vô nhân xưng (Impersonal structures)

Định nghĩa: It is believed, there is evidence, it appears that giúp trình bày thông tin không gắn trực tiếp với người viết.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc vô nhân xưng, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • It is widely believed that... (Người ta tin rộng rãi rằng...)
  • There is evidence that... (Có bằng chứng cho thấy rằng...)

41.7.Khái quát hóa thận trọng (Cautious generalization)

Định nghĩa: Tránh tuyệt đối hóa nếu dữ liệu chỉ hỗ trợ một xu hướng.

Cách dùng: Khi gặp Khái quát hóa thận trọng, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

So sánh: Customers prefer online support. (Khách hàng thích hình thức hỗ trợ trực tuyến hơn.)

Thận trọng hơn: Many customers appear to prefer online support. (Nhiều khách hàng dường như thích hỗ trợ trực tuyến hơn.)

41.8.Liên kết logic (Logical linking)

Định nghĩa: Dùng conjunction và discourse marker để thể hiện quan hệ logic.

Cách dùng: Khi gặp Liên kết logic, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

  • thêm ý: furthermore, moreover, in addition
  • tương phản: however, nevertheless, in contrast
  • kết quả: therefore, consequently
  • ví dụ: for example, for instance
  • trình tự: first, subsequently, finally
Ví dụ

Demand increased. However, production remained stable. (Nhu cầu tăng. Tuy nhiên, sản lượng vẫn ổn định.)

41.9.Cấu trúc song song (Parallel structures)

Ví dụ

The course aims to improve accuracy, to expand vocabulary, and to develop fluency. (Khóa học nhằm cải thiện độ chính xác, mở rộng vốn từ và phát triển độ trôi chảy.)

Định nghĩa: Các ý ngang hàng nên dùng cấu trúc ngữ pháp ngang hàng.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc song song, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Nên dùng: The role requires planning projects, managing budgets, and leading teams. (Vị trí này đòi hỏi lập kế hoạch dự án, quản lý ngân sách và lãnh đạo đội nhóm.)

Không nên: planning projects, to manage budgets, and leading teams (lập kế hoạch dự án, quản lý ngân sách và lãnh đạo đội nhóm — cấu trúc không song song vì phần giữa dùng to-infinitive).

41.10.Dạng rút gọn trong văn phong (Contractions in formal and informal style)

Định nghĩa: Contractions tự nhiên trong email và nhiều văn bản nghề nghiệp, nhưng một số văn phong học thuật/trang trọng hạn chế chúng.

Cách dùng: Khi gặp Dạng rút gọn trong văn phong, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • We don't expect delays. (trung tính, tự nhiên)
  • We do not expect delays. (trang trọng hơn)

41.11.Nhân hóa không cần thiết trong văn kỹ thuật (Anthropomorphism in technical writing)

Ví dụ

The results show a clear trend tự nhiên hơn The results believe...results không phải chủ thể có niềm tin.

Định nghĩa: Tránh gán hành động nhận thức cho vật vô tri nếu gây khó hiểu.

Cách dùng: Khi gặp Nhân hóa không cần thiết trong văn kỹ thuật, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ tốt: The results show a clear trend. (Kết quả cho thấy một xu hướng rõ ràng.)

Cẩn trọng: The study believes that... → nếu nói về tác giả, dùng The authors argue...

41.12.Ngữ pháp email chuyên nghiệp (Professional email grammar)

Định nghĩa: Email tốt ưu tiên câu rõ chủ ngữ–động từ, yêu cầu cụ thể và lịch sự.

Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp email chuyên nghiệp, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • Could you send the revised drawing by Friday? (Bạn có thể gửi bản vẽ đã chỉnh sửa chậm nhất vào thứ Sáu được không?)
  • Please let me know if you need any additional information. (Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần thêm bất kỳ thông tin nào.)

41.13.Lựa chọn thì khi tường thuật nghiên cứu (Tense choice in research reporting)

Định nghĩa: Present, past và present perfect có chức năng khác nhau khi mô tả nguồn và kết quả nghiên cứu.

Cách dùng: Khi gặp Lựa chọn thì khi tường thuật nghiên cứu, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • Smith (2024) argues that the model is incomplete. (Smith (2024) lập luận rằng mô hình này chưa hoàn chỉnh.)
  • The experiment showed a 15% reduction. (Thí nghiệm cho thấy mức giảm 15%.)
  • Previous studies have shown mixed results. (Các nghiên cứu trước đây cho thấy những kết quả trái chiều.)
Lưu ý

Convention khác nhau theo lĩnh vực; cần nhất quán trong cùng tài liệu.

41.14.Mệnh đề that và cụm danh từ khi dẫn nguồn (That-clauses and noun phrases in citation)

Định nghĩa: Có thể tích hợp nguồn bằng reporting clause hoặc nominal phrase.

Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề that và cụm danh từ khi dẫn nguồn, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • Lee (2025) reports that demand increased. (Lee (2025) báo cáo rằng nhu cầu đã tăng.)
  • Lee's report of increased demand influenced the decision. (Báo cáo của Lee về sự gia tăng nhu cầu đã ảnh hưởng đến quyết định.)

41.15.Stance adverbs (Stance adverbs)

Định nghĩa: Stance adverbs cho biết mức độ chắc chắn, đánh giá hoặc thái độ của người viết.

Cách dùng: Khi gặp Stance adverbs, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • Probably, the effect is temporary. (Có lẽ tác động này chỉ là tạm thời.)
  • Importantly, the two groups differed in age. (Điều quan trọng là hai nhóm khác nhau về độ tuổi.)
  • Surprisingly, no failures were observed. (Đáng ngạc nhiên là không ghi nhận lỗi nào.)
Lưu ý

Tránh dùng adverb đánh giá mạnh nếu dữ liệu không hỗ trợ.

41.16.Evidentiality và nguồn bằng chứng (Evidentiality and source of evidence)

Định nghĩa: Người viết có thể cho biết thông tin đến từ dữ liệu, quan sát, báo cáo hay suy luận.

Cách dùng: Khi gặp Evidentiality và nguồn bằng chứng, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • The data indicate that... (Dữ liệu cho thấy rằng...)
  • According to the survey,... (Theo khảo sát,...)
  • The pattern appears to suggest... (Mô hình/xu hướng này dường như cho thấy...)
  • Based on these results,... (Dựa trên những kết quả này,...)

41.17.Metadiscourse (Metadiscourse)

Định nghĩa: Metadiscourse giúp người viết hướng dẫn người đọc qua cấu trúc lập luận.

Cách dùng: Khi gặp Metadiscourse, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • As discussed above, the first model is insufficient. (Như đã thảo luận ở trên, mô hình thứ nhất là chưa đủ.)
  • The next section examines the cost implications. (Phần tiếp theo xem xét các hệ quả về chi phí.)
  • In summary, three factors are important. (Tóm lại, có ba yếu tố quan trọng.)

41.18.Cấu trúc định nghĩa học thuật (Academic definition structures)

Định nghĩa: Văn học thuật thường định nghĩa bằng X is..., X refers to..., X can be defined as...

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc định nghĩa học thuật, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • Modality refers to the grammatical expression of possibility, necessity and related meanings. (Modality chỉ cách ngữ pháp diễn đạt khả năng, sự cần thiết và các ý nghĩa liên quan.)
  • A control group is a comparison group that does not receive the experimental treatment. (Nhóm đối chứng là nhóm dùng để so sánh và không nhận biện pháp can thiệp thử nghiệm.)

41.19.Cấu trúc phân loại (Classification structures)

Định nghĩa: Dùng để chia một khái niệm thành nhóm hoặc mô tả quan hệ loại–thành viên.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc phân loại, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • Errors can be divided into three categories. (Các lỗi có thể được chia thành ba nhóm.)
  • Modal verbs fall into several semantic groups. (Động từ tình thái được chia thành một số nhóm nghĩa.)
  • This method belongs to a broader class of optimization techniques. (Phương pháp này thuộc một nhóm kỹ thuật tối ưu hóa rộng hơn.)

41.20.Cấu trúc nguyên nhân–kết quả trong văn học thuật (Cause-and-effect structures)

Định nghĩa: Quan hệ nguyên nhân có thể được diễn đạt bằng verb, noun, preposition hoặc connector.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc nguyên nhân–kết quả trong văn học thuật, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • High temperature caused the failure. (Nhiệt độ cao đã gây ra sự cố.)
  • The failure resulted from excessive heat. (Sự cố bắt nguồn từ nhiệt lượng quá cao.)
  • Excessive heat resulted in failure. (Nhiệt lượng quá cao dẫn đến sự cố.)
  • Because of excessive heat, the unit failed. (Do nhiệt lượng quá cao, thiết bị đã hỏng.)

41.21.Cấu trúc so sánh và đối chiếu học thuật (Academic comparison and contrast)

Định nghĩa: So sánh học thuật cần nêu rõ tiêu chí và đối tượng.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc so sánh và đối chiếu học thuật, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • Method A was more accurate than Method B. (Phương pháp A chính xác hơn phương pháp B.)
  • Compared with the control group, the treatment group improved faster. (So với nhóm đối chứng, nhóm can thiệp cải thiện nhanh hơn.)
  • In contrast to previous studies, our results show no significant difference. (Trái với các nghiên cứu trước, kết quả của chúng tôi không cho thấy khác biệt đáng kể.)

41.22.Tránh chủ ngữ mơ hồ trong văn học thuật (Avoiding vague subjects in academic writing)

Định nghĩa: Chủ ngữ như this, it, they có thể mơ hồ nếu antecedent không rõ.

Cách dùng: Khi gặp Tránh chủ ngữ mơ hồ trong văn học thuật, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

Thay This shows that... bằng This discrepancy shows that... khi cần antecedent rõ.

Ví dụ chưa tốt: This shows that the method is unreliable. (Điều này cho thấy phương pháp đó không đáng tin cậy.)

Rõ hơn: This discrepancy shows that the method is unreliable. (Sự chênh lệch này cho thấy phương pháp đó không đáng tin cậy.)

41.23.Độ dài câu và cấu trúc nhiều mệnh đề (Sentence length and clause complexity)

Định nghĩa: Academic English cho phép câu dài nhưng mỗi quan hệ clause phải rõ.

Cách dùng: Khi gặp Độ dài câu và cấu trúc nhiều mệnh đề, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

Although the first test failed, the team repeated the experiment after modifying the software, and the second run produced stable results. (Mặc dù phép thử đầu tiên thất bại, nhóm đã lặp lại thí nghiệm sau khi chỉnh sửa phần mềm, và lần chạy thứ hai cho kết quả ổn định.)

Lưu ý

Nếu câu chứa quá nhiều tầng subordinate clause, chia thành hai câu thường cải thiện readability.

41.24.Tính nhất quán thuật ngữ (Terminological consistency)

Định nghĩa: Trong tài liệu kỹ thuật/học thuật, cùng một khái niệm nên được gọi bằng cùng một thuật ngữ trừ khi có lý do rõ để thay đổi.

Cách dùng: Khi gặp Tính nhất quán thuật ngữ, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

Nếu đã chọn control unit, không nên đổi tùy ý sang controller box nếu hai từ không hoàn toàn đồng nghĩa.

Lưu ý

Grammar chuyên nghiệp bao gồm cả reference, cohesion và terminological consistency.

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Học thuật không đồng nghĩa với từ khó. - Dùng hedge theo mức độ bằng chứng. - Giữ song song ngữ pháp. - Passive và nominalization là công cụ, không phải mục tiêu. - Ưu tiên câu rõ ràng và quan hệ logic minh bạch.