21.Câu điều kiện (Conditional sentences)

Bài này gồm 15 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Câu điều kiện thường gồm mệnh đề điều kiệnmệnh đề chính. Cách dùng thì phụ thuộc vào việc điều kiện được xem là có khả năng xảy ra, giả định ở hiện tại hay trái với quá khứ.

Câu điều kiện gồm có hai mệnh đề:

  • Mệnh đề chính (Main clause) là mệnh đề chỉ kết quả.
  • Mệnh đề If (If- clause) là mệnh đề phụ chỉ điều kiện.

21.1.Các loại câu điều kiện (Types of conditional sentences)

Định nghĩa: câu điều kiện có thể được phân loại theo chức năng, hình thức hoặc ý nghĩa. Việc phân loại giúp nhận biết cách dùng và vị trí của từng nhóm trong câu.
Ví dụ

If it rains, we'll stay home. / If I were you, I'd wait. / If I had known, I would have called.

Có 3 loại câu điều kiện chính

  1. Điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai (Real condition in the present or future): có thể thực hiện được trong hiện tại hoặc tương lai vì hành động trong mệnh đề If hoàn toàn có thể xảy ra.
  2. Điều kiện không có thật ở hiện tại (Unreal condition in the present): không thể thực hiện được ở hiện tại hoặc tương lai vì hành động trong mệnh đề If không thể xảy ra (giả định trái ngược với thực tế trong hiện tại).
  3. Điều kiện không có thật ở quá khứ (Unreal condition in the past): không thể thực hiện được ở quá khứ vì hành động trong mệnh đề If đã không xảy ra (giả định trái ngược với thực tế trong quá khứ).

21.2.Loại 0: điều kiện luôn đúng (Zero conditional)

Định nghĩa: Câu điều kiện loại 0 diễn tả sự thật, quy luật, thói quen hoặc kết quả luôn/ thường xảy ra khi điều kiện được đáp ứng. Cả hai mệnh đề thường dùng hiện tại đơn.

If + present simple, present simple

Ví dụ

  • If you heat ice, it melts. (Nếu làm nóng nước đá, nó tan.)
  • If I drink coffee late at night, I can't sleep. (Nếu tôi uống cà phê muộn vào ban đêm, tôi không ngủ được.)
Lưu ý

Trong nhiều câu loại 0, when có thể thay if nếu ý nghĩa là “mỗi khi”.

21.3.Loại 1: điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra (Real/possible condition)

Định nghĩa: Loại 1: điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra diễn tả quan hệ giữa một điều kiện và kết quả của điều kiện đó. Hình thức của động từ thay đổi tùy mức độ thực tế và mốc thời gian của giả định.
  • Loại 1: Điều kiện có thật (Real Condition)
  1. Để nói về tình huống có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, chúng ta dùng thì hiện tại đơn (present simple) trong mệnh đề if (if-clause) và will + động từ nguyên mẫu (will + infinitive) trong mệnh đề chính (main clause).
IF-CLAUSEMAIN CLAUSE
Present simplewill + infinitive
Ví dụ

If we don't hurry, we won't be in time.

(Nếu không khẩn trương, chúng ta sẽ không kịp giờ.)

If I have enough money, I'll go to France this summer.

(Nếu có đủ tiền thì hè này tôi sẽ đi Pháp.)

The cat will scratch you if you pull her tail.

(Con mèo sẽ cào bạn nếu bạn kéo đuôi nó.)

  1. Thì hiện tại đơn được dùng trong cả hai mệnh đề (If + present simple, ... present simple) để chỉ một sự thật hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một hành động xảy ra thường xuyên. Cách dùng này còn được gọi là câu điều kiện Loại 0 (Zero conditional).

If you have finished the essay, leave it on my desk.

(Nếu em viết xong bài luận, hãy để nó trên bàn của tôi.)

  1. Chúng ta có thể dùng should trong mệnh đề điều kiện (if-clause) để gợi ý một điều gì đó không chắc chắn.
Ví dụ

If you should change your mind, please phone me.

(Hãy gọi điện cho tôi nếu bạn đổi ý.)

If anyone should call, please take a message.

(Nếu có ai gọi đến, vui lòng ghi lại lời nhắn.)

If ... happen to và if ... should happen to cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự.

Ví dụ

If you happen to pass a supermarket, perhaps you could get some eggs. (Nếu có đi ngang siêu thị, anh mua một ít trứng nhé.)

If you should happen to finish early, give me a ring.

(Nếu xong sớm thì gọi cho tôi nhé.)

  1. Canbe going to cũng có thể được dùng trong mệnh đề điều kiện (if-clause).
Ví dụ

If you can’t answer exercise 1, you won’t be able to do exercise 2.

(Nếu bạn không giải được bài tập 1 thì bạn không thể làm bài tập 2.)

If you’re going to buy a car, make sure you get it checked by a garage.

(Nếu mua xe, anh nhớ phải nhờ ga-ra kiểm tra nhé.)

Không dùng will trong mệnh đề điều kiện (if-clause).

Ví dụ

If it rains this afternoon, we’re going to stay in and watch some DVDs. [NOT If it will rain...]

(Nếu chiều nay mưa, chúng ta sẽ ở nhà xem DVD.)

Nhưng will có thể được dùng trong mệnh đề điều kiện khi ta đưa ra lời yêu cầu hoặc khi hành động trong mệnh đề if là kết quả sẽ xảy ra (không phải điều kiện).

Ví dụ

If you’ll just wait a moment, I’ll find someone to help you. [request]

(Vui lòng đợi một lát, tôi sẽ tìm người đến giúp.)

[= Please wait a moment, I’ll find someone to help you.]

I’ll give you £100 if it’ll help you to go on holiday. [result]

(Tôi sẽ cho anh 100 bảng nếu nó giúp anh có một chuyến đi nghỉ.)

So sánh: I’ll give you £100 if I win the lottery. [condition] (Nếu trúng số tôi sẽ cho anh 100 bảng.)

21.4.Loại 2: điều kiện không có thật ở hiện tại (Present unreal condition)

Định nghĩa: Loại 2: điều kiện không có thật ở hiện tại diễn tả quan hệ giữa một điều kiện và kết quả của điều kiện đó. Hình thức của động từ thay đổi tùy mức độ thực tế và mốc thời gian của giả định.
  1. Để nói về tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, chúng ta dùng thì quá khứ đơn (past simple) trong mệnh đề if và would + động từ nguyên mẫu (would + infinitive) trong mệnh đề chính.
IF-CLAUSEMAIN CLAUSE
Past simplewould + infinitive
Ví dụ

If I won a big lottery prize, I would travel around the world.

(Nếu trúng độc đắc, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)

-> but I don’t win a big lottery prize.

If we didn’t have a car, we would find it difficult to get about.

(Nếu không có ô tô, chúng tôi sẽ gặp khó khăn trong việc đi lại.)

-> but we have a car.

If you were on Venus, you would see the Sun rise in the west.

(Nếu đang ở sao Kim, bạn sẽ thấy mặt trời mọc ở hướng tây.)

What would happen if the earth stopped turning?

(Chuyện gì sẽ xảy ra nếu trái đất ngừng quay?)

21.4.1.Past progressive và could trong mệnh đề if

Định nghĩa: Trong câu điều kiện loại 2, past progressive có thể giả định một hành động đang diễn ra ở hiện tại/tương lai; could trong mệnh đề if diễn tả khả năng.
Ví dụ

If the sun was shining, it would be perfect.

(Nếu có ánh nắng mặt trời thì thật lý tưởng.)

If I could get someone to look after my child, I would go out to work.

(Nếu có thể nhờ được người trông con thì tôi đã đi làm rồi.)

21.4.2.Could và might trong mệnh đề chính

Định nghĩa: Could/might có thể thay would trong mệnh đề chính để diễn tả khả năng hoặc mức độ chắc chắn thấp hơn của kết quả giả định.
Ví dụ

If we all worked together, we could solve the problem faster.

[could take = would be able to solve]

(Giá như chúng ta làm việc cùng nhau thì chúng ta có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn.)

If Rachel worked harder, she might do even better at her studies.

(Giá như Rachel học chăm hơn thì kết quả học tập của cô ấy có thể còn tốt hơn nữa.)

Dạng tiếp diễn cũng có thể được dùng.

Ví dụ

If Shakespeare were alive today, he might be writing for television.

(Giá như Shakespeare hiện vẫn sống thì ông sẽ đang viết kịch bản truyền hình.)

21.4.3.Were trong giả định không có thật

Định nghĩa: Trong giả định không có thật, were có thể dùng với mọi ngôi, đặc biệt trong văn phong trang trọng và cấu trúc cố định If I were you.
Ví dụ

If Nick was/were rich, he would have a yacht.

(Nếu Nick giàu có, anh ấy sẽ mua một chiếc du thuyền.)

I'd go out if it wasn't/weren't raining.

(Giá như trời không mưa thì tôi sẽ đi chơi.)

Cấu trúc If I were you thường được dùng để đưa ra lời khuyên.

Ví dụ

If I were you, I would accept their invitation.

(Nếu là anh, tôi sẽ chấp nhận lời mời của họ.)

  1. If ... was/were to cũng có thể được dùng để nói về sự việc tưởng tượng hoặc không có thật trong tương lai.
Ví dụ

If the boss was/were to come in now, we'd be in real trouble.

(Nếu giờ sếp bước vào thì chúng ta sẽ gặp rắc rối to.)

What would we do if I was/were to lose my job?

(Nếu tôi mất việc thì chúng ta sẽ làm sao?)

  • Cấu trúc này thường không được dùng với động từ know hoặc be.
Ví dụ

If I knew her name, I would tell you.

Ít tự nhiên: If I were to know her name...know là động từ trạng thái và không phù hợp tự nhiên với mẫu giả định were to trong nghĩa này. Dùng If I knew her name....
  • Ta cũng có thể dùng câu điều kiện loại 2 để đưa ra một giả thiết cho tương lai.
Ví dụ

If we left early tomorrow, we would be in Manchester by lunch time.

(Giá như mai chúng ta đi sớm thì chúng ta sẽ đến Manchester trước giờ cơm trưa.)

Thì quá khứ (past tense) gợi ý tình huống tưởng tượng, không thể thực hiện hoặc ít có khả năng xảy ra. Hãy so sánh:

  • If I become President, I’ll lower taxes. (Nếu trở thành Tổng thống, tôi sẽ giảm thuế.)

[ứng viên tổng thống nói] → có khả năng xảy ra

  • If I became President, I’d lower taxes. (Giá như trở thành Tổng thống, tôi sẽ giảm thuế.)

[cậu học sinh nói] → tình huống tưởng tượng

  • Không dùng would trong mệnh đề điều kiện (if-clause)
Ví dụ

If I had another $500, I could buy a car. [NOT If I would have another $500,...]

(Nếu có thêm 500 đô nữa, tôi có thể mua xe hơi.)

Nhưng would có thể được dùng trong mệnh đề if khi chúng ta đưa ra lời yêu cầu (would lịch sự hơn will).

Ví dụ

If you would come this way, I’ll show you your room.

[= Please come this way, I’ll show you your room.]

(Vui lòng đi lối này, tôi sẽ đưa quý khách đến phòng.)

Ta cũng có thể dùng would like hoặc would mind trong mệnh đề if để đưa ra lời gợi ý hoặc yêu cầu.

Ví dụ

If you’d like to see the exhibition, it would be nice to go together.

(Nếu bạn thích xem triển lãm thì chúng ta cùng đi nhé.)

If you wouldn’t mind holding the line, I’ll try to put you through.

(Vui lòng giữ máy, tôi sẽ nối máy.)

21.5.Loại 3: điều kiện không có thật trong quá khứ (Past unreal condition)

Định nghĩa: Câu điều kiện loại 3 diễn tả một giả định trái với sự thật trong quá khứ. Sự việc đã không xảy ra hoặc đã xảy ra theo cách khác, vì vậy kết quả trong quá khứ cũng chỉ là giả định.
Mệnh đề ifMệnh đề chính
if + had + V3would/could/might + have + V3

Ví dụ

  • If I had known about the meeting, I would have attended it. (Nếu tôi biết về cuộc họp thì tôi đã tham dự.)
  • She wouldn't have missed the train if she had left home earlier. (Cô ấy đã không lỡ tàu nếu rời nhà sớm hơn.)
Lưu ý

Trong cách dùng thông thường, không dùng would have trong mệnh đề if: If I had known..., không phải If I would have known....

21.6.Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)

Định nghĩa: Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp các mốc thời gian khác nhau giữa điều kiện và kết quả, thường là điều kiện quá khứ → kết quả hiện tại hoặc trạng thái hiện tại → kết quả quá khứ.

Ví dụ

  • If I had studied medicine, I would be a doctor now. (Nếu trước đây tôi học y thì bây giờ tôi đã là bác sĩ.)
  • If he were more careful, he wouldn't have made that mistake yesterday. (Nếu anh ấy cẩn thận hơn thì hôm qua anh ấy đã không mắc lỗi đó.)

21.7.Khái quát các thì cơ bản được dùng trong câu điều kiện

Định nghĩa: Bảng tổng hợp câu điều kiện giúp đối chiếu loại 0/1/2/3 theo mức độ thực tế và mốc thời gian, nhưng các thì có thể biến đổi khi ngữ cảnh yêu cầu.

(Overview of basic verb forms used in conditional sentences)

TYPEMAIN CLAUSEIF - CLAUSE
1. Real in the present/ futurewill<br>can<br>should<br>may/ might<br>+ V(bare-inf.)<br>Present simple: chỉ sự thật, quy luật hoặc thói quenPresent simple
2. Unreal in the presentwould<br>could<br>might<br>+ V(bare-inf.)Past simple
3. Unreal in the pastwould<br>could<br>might<br>+ have + V(past part.)Past perfect<br>(had + Vpast part.)

Các thì được nêu trong bảng trên đây là phần căn bản của những thì thường được sử dụng; tuy nhiên, theo quan điểm ngữ pháp mới chúng ta có thể biến đổi thì trong câu điều kiện như sau:

  1. Dùng các thì tiếp diễn (progressive tenses) để diễn tả hành động đang xảy ra, một sự sắp xếp ở tương lai hoặc giả định một hành động đang xảy ra ở hiện tại hoặc quá khứ.
Ví dụ

If you are waiting for a bus, you should join the queue. (Nếu đợi xe buýt thì bạn nên xếp hàng.) [present action]

If you are staying for another night, I’ll ask the manager to give you a better room. (Nếu bà ở lại một đêm nữa, tôi sẽ xin quản lý cho bà phòng tốt hơn.) [future arrangement]

We are going by air and I hate flying. If we were going by boat I would feel much happier. (Chúng tôi đang đi máy bay và tôi ghét đi máy bay. Giả như chúng tôi đang đi tàu thủy thì tôi sẽ thấy thích thú hơn.)

If I were on holiday, I might be touring Italy too. (Giả như đang trong kỳ nghỉ thì có thể tôi cũng đang đi du lịch ở Ý.)

I was wearing a seat belt at that time. If I hadn’t been wearing one I would have been seriously injured. (Lúc đó tôi đang thắt dây an toàn. Nếu tôi không mang dây an toàn thì tôi đã bị thương nặng rồi.)

At the time of the accident I was sitting in the back of the car because Tom’s little boy was sitting beside him in front. If Tom’s boy hadn’t been there I would have been sitting in front. (Lúc xảy ra tai nạn,

...tôi đang ngồi ở băng ghế sau vì cậu con trai nhỏ của Tom đang ngồi cạnh anh ấy ở phía trước. Nếu cậu con trai của Tom không ngồi ở đó thì lẽ ra tôi đã ngồi ở phía trước.)

  1. Dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect) trong mệnh đề điều kiện (if-clause) để diễn tả hành động hoàn tất.
Ví dụ

If he has written the letter, I'll post it.

(Nếu anh ta đã viết xong lá thư thì tôi sẽ gửi nó.)

If they haven't visited the museum, we'd better go there today. (Nếu họ chưa quan tham quan viện bảo tàng thì hôm nay chúng ta nên đến đó.)

  1. Dùng be going to để diễn đạt hoặc dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ

If you're going to buy a house, I'll lend you some of the money.

(Nếu anh mua nhà thì tôi sẽ cho anh mượn một ít tiền.)

If it's going to rain, I'd better take an umbrella.

(Nếu trời sắp mưa thì tốt hơn hết tôi nên mang theo dù.)

If they try to cut down the trees, there's going to be a big protest.

(Nếu họ cố đốn bỏ những cây này thì sẽ bị chống đối kịch liệt.)

  1. Nếu thời gian trong mệnh đề điều kiện (if-clause) và thời gian trong mệnh đề chỉ kết quả (main clause) không giống nhau: một mệnh đề ở hiện tại và mệnh đề kia ở quá khứ, thì ta có thể kết hợp điều kiện loại 2 và điều kiện loại 3.
Ví dụ

I didn't eat breakfast this morning, so I am hungry now.

-> If I had eaten breakfast this morning, I would not be hungry now.

(past) (present)

(Nếu sáng nay tôi ăn điểm tâm, thì giờ tôi sẽ không bị đói bụng.)

He isn't better-qualified, so he didn't get the job.

-> If he were better qualified, he would have got/gotten the job.

(present) (past)

(Giá như anh ta có trình độ chuyên môn cao hơn thì anh ta đã nhận được công việc đó rồi.)

If I'd bought the lottery ticket, we would be millionaires now.

(Giá như tôi mua tấm vé số đó thì giờ chúng ta là triệu phú rồi.)

[But I didn't buy the lottery ticket and now we aren't rich.]

If I didn't have all this work to do, I would have gone out for a picnic yesterday. (Giá như tôi không phải làm tất cả những việc này, thì hôm qua tôi đã đi dã ngoại rồi.) [But I have all this work to do, so I didn't go out for a picnic yesterday.]

Mệnh đề chỉ điều kiện (if-clause) có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính (main clause). Nếu muốn nhấn mạnh điều kiện, ta đặt mệnh đề if (if-clause) ở đầu câu và có dấu phẩy (,) giữa hai mệnh đề. Nếu muốn nhấn mạnh kết quả, ta đặt mệnh đề chính (main clause) ở đầu và giữa hai mệnh đề không có dấu phẩy.

Ví dụ

If I don't practise my golf, I won't get any better.

I won't get any better if I don't practise my golf.

(Nếu không luyện chơi gôn, tôi sẽ không tiến bộ.)

21.8.Những cách khác để diễn tả điều kiện (Other ways of expressing conditions)

Định nghĩa: Ngoài if, điều kiện có thể được diễn đạt bằng unless, provided/providing, as long as, on condition that, đảo ngữ và một số cấu trúc giả định khác.

21.8.1.Unless (Trừ khi; nếu ... không)

Định nghĩa: Trong câu điều kiện có thật (real conditionals), ta có thể thay liên từ if bằng unless. Unless tương đương với 'if ... not' hoặc 'except if' (trừ khi).
Ví dụ

Unless you study hard, you'll fail in the exam.

= If you don't study hard, you'll fail in the exam.

(Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ thi rớt.)

My grandma can't see unless she wears glasses.

= My grandma can't see if she doesn't wear glasses.

(Bà tôi không thể nhìn thấy nếu không mang kính.)

Tuy nhiên, chúng ta dùng if ... not chứ không dùng unless

  • khi sự việc trong mệnh đề if là nguyên nhân chính gây ra tình huống mà chúng ta đang nói đến.
Ví dụ

She'd look nicer if she didn't wear so much make-up.

Khác nghĩa: She'd look nicer unless she wore so much make-up có thể đúng ngữ pháp, nhưng unless tạo nghĩa “trừ khi cô ấy trang điểm đậm”. Nếu mục tiêu là diễn đạt trực tiếp điều kiện phủ định “nếu cô ấy không trang điểm đậm”, if she didn't wear... rõ hơn.

(Nếu không trang điểm đậm thế, trông cô ấy sẽ dễ thương hơn.)

My wife will be very upset if I don't get back tomorrow.

Có thể dùng: My wife will be very upset unless I get back tomorrow là câu đúng và về cơ bản tương đương if I don't get back tomorrow. Unless nhấn mạnh ngoại lệ/điều kiện duy nhất tránh kết quả xấu.

(Nếu ngày mai tôi không về thì vợ tôi sẽ rất lo lắng.)

  • trong câu hỏi.
Ví dụ

What will you do if you don't pass the test?

Có thể dùng nhưng thường kém trực tiếp hơn: What will you do unless you pass the test? có thể hiểu là “Bạn sẽ làm gì nếu không đậu?”. Trong câu hỏi mở, What will you do if you don't pass...? thường rõ và tự nhiên hơn.

(Nếu thi rớt bạn sẽ làm gì?)

  • Chúng ta thường dùng unless khi đưa ra lời cảnh báo.
Ví dụ

You will be late unless you hurry!

(Nếu không khẩn trương lên thì bạn sẽ muộn đấy!)

  • Ta thường không dùng unless (với nghĩa if ... not) trong câu điều kiện không có thật (unreal conditionals).
Ví dụ

If I hadn't fallen, I would have won. [NOT Unless I had fallen,...]

(Giá như không bị ngã thì tôi đã thắng rồi.)

Nhưng unless có thể được dùng khi mệnh đề chính ở thể phủ định.

Ví dụ

I don't like fish. I wouldn't eat it unless I was extremely hungry.

(Tôi không thích cá. Tôi sẽ không ăn cá trừ khi quá đói.)

She wouldn't have gone to university unless her parents had insisted.

(Nếu cha mẹ cô ấy không kiên quyết thì cô ấy đã không học đại học.)

  • Mệnh đề có unless luôn ở thể khẳng định.
Ví dụ

Come tomorrow unless I phone. [NOT Come tomorrow unless I don't phone.]

(Nếu tôi không gọi điện thì ngày mai bạn đến nhé.)

  • Không dùng thì tương lai trong mệnh đề có unless; thì hiện tại thường được dùng để chỉ tương lai.
Ví dụ

I'll be in all day unless the office phones. [NOT ...unless the office will phone]

(Nếu công ty không gọi đến thì tôi sẽ ở nhà cả ngày.)

21.8.2.Đảo ngược chủ ngữ và trợ động từ (Đảo ngữ)

Định nghĩa: Ta cũng có thể diễn đạt câu điều kiện mà không cần dùng if hay unless bằng cách đảo chủ ngữ ra sau các động từ were, hadshould trong mệnh đề điều kiện (if-clause).
Ví dụ

If I was/were rich, I would buy that villa.

  • Were I rich, I would buy that villa. [NOT Was I rich,...]

(Nếu giàu có, tôi sẽ mua ngôi biệt thự đó.)

  • If they had asked me, I could have given them some advice.
  • Had they asked me, I could have given them some advice.

(Giá như họ hỏi tôi thì tôi đã có thể cho họ vài lời khuyên.)

  • If anyone should call, please take a message.
  • Should anyone call, please take a message.

(Nếu có ai gọi điện, xin hãy ghi lại tin nhắn.)

Không dùng dạng rút gọn (contracted forms) trong mệnh đề đảo ngữ phủ định.

Ví dụ

If I hadn't carried out the order, I would have lost my job.

  • Had I not carried out the order, I would have lost my job.
Không dùng: Hadn't I carried out the order,...

(Nếu tôi không thi hành mệnh lệnh thì tôi đã bị mất việc rồi.)

21.8.3.Provided/providing, as long as, on condition that, suppose/supposing

Định nghĩa: nhu, only if (chỉ với điều kiện là), otherwise (nếu không thì), in case (that) (nếu; phòng khi), in the event that (phòng khi), but for + noun (nếu không có), in case of + noun (nếu xảy ra), in the event of + noun (nếu xảy ra),... có thể được dùng để diễn đạt điều kiện.
Ví dụ

I will come only if nothing is said to the press.

(Tôi sẽ đến với điều kiện là không được nói gì với báo chí.)

You can use my car provided that/ as long as you drive carefully.

(Anh có thể dùng ô tô của tôi miễn là anh lái cẩn thận.)

Suppose you won the lottery, what would you do with the money?

(Giả sử anh trúng số, anh sẽ làm gì với số tiền đó?)

We must be back before midnight; otherwise we'll be locked out.

[= If we are not back by midnight, we'll be locked out.]

(Chúng ta phải về trước nửa đêm, nếu không chúng ta sẽ bị nhốt ở ngoài.)

But for your assistance, we would not have succeeded.

[= If it hadn't been for your assistance, ...]

(Nếu không có sự giúp đỡ của anh thì chúng tôi đã không thành công.)

In case of fire, leave the building as quickly as possible.

[= If there is a fire,...]

(Nếu xảy ra hỏa hoạn, hãy rời khỏi tòa nhà càng nhanh càng tốt.)

21.8.3.1.If it was/ were not for; if it had not been for (Nếu không có)

Định nghĩa: Cấu trúc này được dùng để nói về sự việc hoặc tình huống làm thay đổi mọi thứ.
Ví dụ

If it wasn't/ weren't for the long holidays, I'd give up teaching.

[= Without the long holidays, I would give up teaching.]

(Nếu không có các kỳ nghỉ dài thì tôi sẽ bỏ nghề dạy học.)

Để nói về quá khứ, ta dùng If it had not been for.

Ví dụ

If it hadn't been for Jim, the child would have drowned.

(Nếu không có Jim thì đứa bé đã bị chết đuối rồi.)

  • But for = If it was/were not for / If it had not been for
Ví dụ

But for the long holidays, I'd give up teaching.

But for Jim, the child would have drowned.

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Trong câu điều kiện thông thường, không dùng would trong mệnh đề if: If I knew, I would tell you. - Loại 0 nói quy luật/sự thật; loại 1 nói khả năng thực; loại 2 nói giả định hiện tại/tương lai; loại 3 nói giả định trái quá khứ. - Unless thường tương đương if ... not, nhưng không thay thế được mọi cấu trúc phủ định. - Câu điều kiện hỗn hợp dùng khi điều kiện và kết quả thuộc các mốc thời gian khác nhau.