28.Từ hạn định (Determiners)

Bài này gồm 20 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Phần bổ sung biên soạn: Từ chương 28 trở đi là nội dung được biên soạn mới để mở rộng tài liệu hiện có thành tài liệu tham khảo ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao.
Định nghĩa: Từ hạn định (determiner) đứng ở đầu cụm danh từ để cho biết danh từ đang được nói đến là xác định hay không xác định, gần hay xa, thuộc về ai, có bao nhiêu hoặc thuộc phạm vi nào.

Cách học và sử dụng chương này: Từ hạn định không nên học như một danh sách từ vựng. Khi chọn determiner, hãy lần lượt xác định (1) danh từ đếm được hay không đếm được, (2) số ít hay số nhiều, (3) đối tượng đã xác định hay chưa, (4) đang nói toàn bộ, một phần hay số lượng, và (5) có từ hạn định khác đã chiếm vị trí trung tâm hay chưa. Các lỗi như the my car, another books hoặc most of people thường xuất phát từ việc bỏ qua cấu trúc của cả noun phrase.

Ví dụ

the book (quyển sách đó/đã xác định), my book (quyển sách của tôi), this book (quyển sách này), some books (một số quyển sách), every book (mọi quyển sách).

Lưu ý

Trong my new car, my xác định “chiếc xe nào”, còn new mô tả đặc điểm của xe.

28.1.Từ hạn định trung tâm (Central determiners)

Định nghĩa: Đây là nhóm chiếm vị trí chính trước danh từ. Thông thường không dùng hai central determiners cùng lúc.

Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định trung tâm, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Các nhóm quan trọng gồm:

  • a, an, the
  • this, that, these, those
  • my, your, his, her, its, our, their
  • John's, the company's
  • some, any, no, each, every, either, neither, enough

Ví dụ

  • my new laptop, không nói the my new laptop.
  • that old house, không nói the that old house.

28.2.Từ hạn định đứng trước (Predeterminers)

Định nghĩa: Predeterminers đứng trước central determiner để bổ sung ý nghĩa về toàn bộ, tỷ lệ hoặc mức độ.

Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định đứng trước, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Các từ thường gặp: all, both, half, double, twice, such, what.

Ví dụ

  • All my friends know about it. (Tất cả bạn bè của tôi đều biết chuyện đó.)
  • We paid twice the usual price. (Chúng tôi đã trả gấp đôi mức giá thông thường.)
  • What a day! (Thật là một ngày đáng nhớ!/Đúng là một ngày đặc biệt!)

28.3.Từ hạn định đứng sau (Postdeterminers)

Định nghĩa: Postdeterminers đứng sau central determiner, thường biểu thị thứ tự hoặc số lượng.

Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định đứng sau, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

  • first, second, next, last
  • one, two, three
  • many, few, several

Ví dụ

  • the first three chapters (ba chương đầu tiên).
  • my next two meetings (hai cuộc họp tiếp theo của tôi).
Lưu ý

Trật tự tự nhiên là the first two days, không phải the two first days trong cách dùng thông thường.

28.4.Trật tự của các từ hạn định (Order of determiners)

Định nghĩa: Khi nhiều thành phần cùng đứng trước danh từ, trật tự thường là:

Cách dùng: Khi gặp Trật tự của các từ hạn định, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Predeterminer + Central determiner + Postdeterminer + Adjective(s) + Noun

Ví dụ

all the first three difficult questions (cả ba câu hỏi khó đầu tiên).

28.5.Phân biệt another, other, the other, others và the others (Another, other, the other, others and the others)

Định nghĩa: Nhóm another/other/the other/others/the others đều diễn tả ý “khác/còn lại”, nhưng khác nhau ở số ít–số nhiều, việc có danh từ theo sau hay không, và đối tượng có thuộc một nhóm đã xác định hay không.

Cách chọn nhanh:

Cấu trúcCó danh từ theo sau?Ý nghĩaVí dụ
another + N số ítthêm một / một cái khácanother question
other + N số nhiều/không đếm đượcnhững ... khác / ... khácother options
the other + N số ítcái/người còn lại trong haithe other side
the other + N số nhiềunhững ... còn lại trong nhóm xác địnhthe other students
otherskhôngnhững người/vật khácSome stayed; others left.
the otherskhôngnhững người/vật còn lại trong nhóm xác địnhTwo left; the others stayed.

Cách dùng:

  • Dùng another khi danh từ là đếm được số ít và bạn muốn nói “thêm một” hoặc “một cái khác”: Can I have another cup?
  • Dùng other trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được: other people, other information.
  • Dùng the other khi tập hợp đã xác định: đặc biệt phổ biến với hai đối tượng: one hand ... the other hand.
  • Dùng others/the others khi không lặp lại danh từ.

So sánh:

  • I need another chair. = Tôi cần thêm một chiếc ghế.
  • I need other chairs. = Tôi cần những chiếc ghế khác.
  • One chair is broken; the other chair is fine. = chiếc còn lại trong hai chiếc.
  • Some chairs are broken; the others are fine. = những chiếc còn lại trong nhóm đã biết.

Văn phong/ngữ cảnh: Đây là các cấu trúc trung tính, dùng tự nhiên trong cả nói và viết. Lỗi chủ yếu không nằm ở độ trang trọng mà ở số của danh từ và mức độ xác định của nhóm.

Lỗi thường gặp: Không nói another books. Dùng another book hoặc other books.

28.6.Cách dùng all, both và whole (Uses of all, both and whole)

Định nghĩa: All nói về toàn bộ một nhóm hoặc lượng; both nói về cả hai; whole nhấn mạnh một đơn vị hoàn chỉnh.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng all, both và whole, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • All the students passed. (Tất cả sinh viên đều đã đậu.)
  • Both students passed. (Cả hai sinh viên đều đã đậu.)
  • I spent the whole day at home. (Tôi đã ở nhà suốt cả ngày.)

28.7.Phân biệt each và every (Each vs every)

Định nghĩa: Each nhấn mạnh từng thành viên riêng lẻ; every nhìn tất cả thành viên như một tập hợp nhưng vẫn đi với danh từ số ít.

Cách dùng: Với Phân biệt each và every, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • Each student received a different number. (Mỗi sinh viên nhận một số khác nhau.)
  • Every student must register. (Mọi sinh viên đều phải đăng ký.)
Lưu ý

Each có thể dùng cho hai hoặc nhiều đối tượng; every thường dùng với từ ba đối tượng trở lên.

28.8.Phân biệt either và neither (Either vs neither)

Định nghĩa: Either thường có nghĩa “một trong hai/cái nào trong hai cũng được”; neither có nghĩa “không cái nào trong hai”.

Cách dùng: Với Phân biệt either và neither, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • You can sit on either side. (Bạn có thể ngồi ở bên nào trong hai bên cũng được.)
  • Neither answer is correct. (Không đáp án nào trong hai đáp án là đúng.)
  • Neither of them was/were ready. Số ít trang trọng hơn; số nhiều phổ biến trong giao tiếp.

28.9.Cách dùng such và what trong cụm danh từ (Such and what in noun phrases)

Định nghĩa: Suchwhat có thể đứng trước noun phrase để nhấn mạnh tính chất hoặc cảm xúc.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng such và what trong cụm danh từ, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

such + a/an + adjective + singular noun

such + adjective + plural/uncountable noun

what + a/an + adjective + singular noun!

Ví dụ

  • It was such a difficult decision. (Đó là một quyết định khó khăn đến như vậy.)
  • What a beautiful day! (Thật là một ngày đẹp trời!)

28.10.Trường hợp không dùng từ hạn định (Zero determiner)

Định nghĩa: Zero determiner là trường hợp danh từ không có từ hạn định đứng trước. Đây là một lựa chọn ngữ pháp có quy tắc.

Cách dùng: Khi gặp Trường hợp không dùng từ hạn định, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • Books can be expensive. (Sách có thể đắt.)
  • Water is essential for life. (Nước là thiết yếu đối với sự sống.)
  • She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)

28.11.Lượng từ + of + từ hạn định/đại từ (Quantifier + of + determiner/pronoun)

Định nghĩa: Nhiều lượng từ có hai mẫu: dùng trực tiếp trước danh từ hoặc dùng of trước một noun phrase đã được xác định.

Cách dùng: Khi gặp Lượng từ + of + từ hạn định/đại từ, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

So sánh:

  • some students = một số sinh viên nói chung.
  • some of the students = một số trong nhóm sinh viên đã xác định.
  • most people = phần lớn mọi người.
  • most of my friends = phần lớn bạn của tôi.
  • none of them = không ai/không cái nào trong số họ.

Ví dụ

  • Most of the information was useful. (Phần lớn thông tin đều hữu ích.)
  • Several of us stayed until the end. (Một vài người trong chúng tôi đã ở lại đến cuối.)
Lưu ý

Không nói most of people nếu people chưa có determiner; dùng most people hoặc most of the people.

28.12.Các lượng từ chỉ số lượng lớn (A lot of, lots of, plenty of, a great deal of and a large number of)

Định nghĩa: Các cụm này biểu thị lượng lớn nhưng khác nhau về loại danh từ và register.

Cách dùng: Khi gặp Các lượng từ chỉ số lượng lớn, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Cấu trúcDanh từ theo sauRegister
a lot of / lots ofcountable plural / uncountabletrung tính, rất phổ biến
plenty ofcountable plural / uncountabletrung tính; hàm ý đủ hoặc hơn đủ
a great deal ofuncountabletrang trọng hơn
a large amount ofuncountabletrang trọng
a large number ofcountable pluraltrang trọng

Ví dụ

  • We have plenty of time. (Chúng ta có rất nhiều thời gian, đủ để làm việc đó.)
  • A large number of applications were received. (Một số lượng lớn đơn đăng ký đã được tiếp nhận.)
  • The project requires a great deal of patience. (Dự án này đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.)

28.13.Sắc thái của few/a few và little/a little (Few/a few and little/a little: meaning and nuance)

Định nghĩa: Việc có hay không có a làm thay đổi đánh giá của người nói.

Cách dùng: Khi gặp Sắc thái của few/a few và little/a little, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

So sánh:

  • few opportunities = rất ít cơ hội, hàm ý không đủ.
  • a few opportunities = có một vài cơ hội, hàm ý vẫn có.
  • little hope = hầu như không có hy vọng.
  • a little hope = vẫn còn một chút hy vọng.

Ví dụ

  • We have little time, so let's start now. (Chúng ta hầu như không có nhiều thời gian, vì vậy hãy bắt đầu ngay.)
  • We have a little time, so we can have coffee first. (Chúng ta vẫn còn một chút thời gian, nên có thể uống cà phê trước.)

28.14.Cách dùng many a và more than one (Many a and more than one)

Định nghĩa: Many a + singular nounmore than one + singular noun có nghĩa số nhiều nhưng về ngữ pháp thường đi với danh từ và động từ số ít.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng many a và more than one, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • Many a student has made this mistake. (Rất nhiều sinh viên đã từng mắc lỗi này.)
  • More than one person has complained. (Có hơn một người đã phàn nàn.)
Lưu ý

Đây là cấu trúc khá trang trọng hoặc mang phong cách văn viết.

28.15.Từ hạn định sở hữu và own (Possessive determiners and own)

Định nghĩa: Own đứng sau possessive determiner để nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc tính độc lập.

Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định sở hữu và own, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • She has her own office. (Cô ấy có văn phòng riêng của mình.)
  • I want to start my own business. (Tôi muốn tự thành lập doanh nghiệp của riêng mình.)
  • He built the website on his own. (một mình/tự mình)

So sánh: my own car nhấn mạnh xe của chính tôi; my car chỉ sở hữu trung tính.

28.16.Từ hạn định với tên riêng (Determiners with proper nouns)

Định nghĩa: Tên riêng thường không có article, nhưng determiner có thể xuất hiện khi tên riêng được phân loại, mô tả hoặc dùng như một kiểu người/vật.

Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định với tên riêng, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • The young Picasso showed extraordinary talent. (Picasso thời trẻ đã bộc lộ tài năng phi thường.)
  • We need a Shakespeare to write a story like this. (một người có tài như Shakespeare)
  • There are two Johns in my class. (Trong lớp tôi có hai người cùng tên John.)
Lưu ý

Khi article xuất hiện trước proper noun, nghĩa thường đã thay đổi khỏi cách dùng tên riêng trung tính.

28.17.Từ hạn định với bộ phận cơ thể và đồ dùng cá nhân (Determiners with body parts and personal belongings)

Định nghĩa: Trong một số cấu trúc tiếng Anh, body part được dùng với the thay vì possessive determiner khi người sở hữu đã rõ từ tân ngữ.

Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định với bộ phận cơ thể và đồ dùng cá nhân, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • She took him by the hand. (Cô ấy nắm lấy tay anh ấy.)
  • The ball hit me on the head. (Quả bóng đập trúng đầu tôi.)

So sánh: She raised her hand. (chủ ngữ trực tiếp sở hữu body part)

28.18.Xếp chồng từ hạn định và cấu trúc of (Determiner stacking and of-constructions)

Định nghĩa: Khi hai ý nghĩa determiner cạnh tranh cùng vị trí, tiếng Anh thường tái cấu trúc bằng of.
Không nên: this my book (cách ghép “quyển sách này của tôi” sai vì dùng hai central determiners cùng lúc)

Cách dùng: Khi gặp Xếp chồng từ hạn định và cấu trúc of, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Nên dùng: this book of mine (quyển sách này của tôi)

Không nên: a John's friend (cách nói “một người bạn của John” không tự nhiên/không đúng mẫu chuẩn)

Nên dùng: a friend of John's (một người bạn của John)

Ví dụ

That idea of yours is interesting. (Ý tưởng đó của bạn rất thú vị.)

28.19.Half, double và phân số trong cụm danh từ (Half, double and fractions with noun phrases)

Định nghĩa: Các biểu thức tỷ lệ có thể đứng trước determiner hoặc trong cấu trúc of.

Cách dùng: Khi gặp Half, double và phân số trong cụm danh từ, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • half the price (một nửa mức giá).
  • half of the students (một nửa số sinh viên).
  • double the amount (gấp đôi số lượng).
  • two-thirds of the population (hai phần ba dân số).
Lưu ý

Half of the...half the... đều phổ biến; với đại từ phải dùng of: half of them.

28.20.Từ hạn định và sự hòa hợp (Determiners and agreement)

Định nghĩa: Determiner ảnh hưởng cách người nghe hiểu số lượng nhưng động từ vẫn hòa hợp với head noun hoặc toàn cấu trúc.

Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định và sự hòa hợp, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

Ví dụ

  • Each student is responsible. (Mỗi sinh viên đều chịu trách nhiệm.)
  • Both students are responsible. (Cả hai sinh viên đều chịu trách nhiệm.)
  • None of the information is relevant. (Không có thông tin nào liên quan.)
  • None of the students are/is ready. Cả hai có thể gặp; số nhiều rất phổ biến khi noun phrase là số nhiều.
Ghi chú nâng cao: Agreement sau none, neither, either, a number of, the number of, a percentage of cần xét cả cấu trúc và nghĩa, không chỉ từ đứng ngay trước động từ.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không ghép hai central determiners: the my car. - another book nhưng other books. - Every/each đi với danh từ số ít. - Không dùng the máy móc khi nói khái quát. - Học determiner như một phần của cụm danh từ.