31.Cấu trúc động từ và bổ ngữ (Verb patterns and complementation)

Bài này gồm 30 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Mỗi động từ có “khung” riêng về những thành phần có thể hoặc phải theo sau. Học động từ cần học cả mẫu cấu trúc, không chỉ nghĩa tiếng Việt.

Cách học và sử dụng chương này: Verb pattern là một phần của từ vựng-ngữ pháp (lexicogrammar). Không thể nhìn nghĩa tiếng Việt rồi tự đoán động từ theo sau là to V, V-ing, object + to V, bare infinitive, that-clause hay preposition. Khi học một động từ mới, nên lưu cả mẫu cấu trúc và một câu mẫu. Ở trình độ cao, cần chú ý alternation vì đổi complement có thể đổi cả nghĩa.

31.1.Hóa trị của động từ (Verb valency)

Định nghĩa: Valency là số lượng và loại thành phần động từ yêu cầu.

Cách dùng: Khi gặp Hóa trị của động từ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Các mẫu chính:

  • S + V: The baby slept.
  • S + V + C: She became a doctor.
  • S + V + O: She opened the door.
  • S + V + IO + DO: She gave me a book.
  • S + V + O + C: They elected him president.
  • S + V + A: He lives in London.
Ví dụ

Put thường cần cả tân ngữ và vị trí: Put the book on the table.

31.2.Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive and transitive verbs)

Định nghĩa: Nội động từ không có tân ngữ trực tiếp; ngoại động từ có tân ngữ trực tiếp.

Cách dùng: Khi gặp Nội động từ và ngoại động từ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • The baby slept. (Em bé đã ngủ.)
  • She opened the door. (Cô ấy đã mở cửa.)

So sánh:

  • The door opened. (Cánh cửa mở ra.)

→ She opened the door. (Cô ấy mở cánh cửa.)

31.3.Động từ + động từ nguyên mẫu có to (Verb + to-infinitive)

Định nghĩa: Nhiều động từ theo sau bởi to + V: agree, decide, hope, plan, promise, refuse, want, expect.

Cách dùng: Khi gặp Động từ + động từ nguyên mẫu có to, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • We decided to leave. (Chúng tôi quyết định rời đi.)
  • She hopes to study abroad. (Cô ấy hy vọng được học ở nước ngoài.)

31.4.Động từ + V-ing (Verb + -ing)

Định nghĩa: Một số động từ thường theo sau bởi V-ing: avoid, consider, enjoy, finish, keep, mind, suggest.

Cách dùng: Khi gặp Động từ + V-ing, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • He enjoys reading. (Anh ấy thích đọc sách.)
  • They suggested taking a taxi. (Họ đề nghị đi taxi.)

31.5.Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (Verb + object + to-infinitive)

Định nghĩa: Nhiều động từ dùng verb + object + to-infinitive.

Cách dùng: Khi gặp Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • She told me to wait. (Cô ấy bảo tôi chờ.)
  • They allowed us to enter. (Họ cho phép chúng tôi đi vào.)
  • I want you to understand. (Tôi muốn bạn hiểu.)

31.6.Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to (Verb + object + bare infinitive)

Định nghĩa: Make, let và động từ tri giác trong một số cấu trúc dùng bare infinitive.

Cách dùng: Khi gặp Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • They made me wait. (Họ bắt tôi phải chờ.)
  • Let him go. (Hãy để anh ấy đi.)
  • I saw her cross the street. (Tôi đã thấy cô ấy băng qua đường từ đầu đến cuối.)
Lưu ý

Ở bị động với make, to quay trở lại: I was made to wait.

31.7.Động từ tri giác: nguyên mẫu hay V-ing (Perception verbs: bare infinitive or -ing)

Định nghĩa: Bare infinitive thường nhìn hành động như sự kiện hoàn chỉnh; V-ing nhấn mạnh quá trình.

Cách dùng: Khi gặp Động từ tri giác: nguyên mẫu hay V-ing, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

So sánh: I saw him cross the road. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường như một sự kiện hoàn chỉnh.)

So sánh: → I saw him crossing the road. (Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường.)

31.8.Phân biệt stop, remember, forget và regret (Stop, remember, forget and regret)

Định nghĩa: Một số động từ đổi nghĩa tùy complement.

Cách dùng: Với Phân biệt stop, remember, forget và regret, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

So sánh: I stopped smoking. = Tôi bỏ hút thuốc.

So sánh: I stopped to smoke. = Tôi dừng việc đang làm để hút thuốc.

So sánh:

  • Remember to lock the door. (Hãy nhớ khóa cửa.)

→ I remember locking the door. (Tôi nhớ là mình đã khóa cửa.)

So sánh:

  • I regret telling him. (Tôi hối tiếc vì đã nói với anh ấy.)

→ We regret to inform you... (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng...)

31.9.Phân biệt try và mean (Try and mean)

Định nghĩa: Trymean có thể theo sau bởi to-infinitive hoặc V-ing nhưng ý nghĩa thay đổi theo loại bổ ngữ.

Cách dùng: Với Phân biệt try và mean, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

So sánh: Try to open the door. = cố gắng.

So sánh: Try using this key. = thử phương pháp.

So sánh: I mean to call her. = có ý định.

So sánh: This job means working at weekends. = đồng nghĩa với.

31.10.Cách dùng go on (Uses of go on)

Định nghĩa: Go on có thể đi với V-ing để chỉ tiếp tục cùng hành động hoặc với to-infinitive để chỉ chuyển sang hành động tiếp theo.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng go on, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

So sánh: He went on talking. = tiếp tục cùng hành động.

So sánh: He went on to discuss the next issue. = chuyển sang hành động tiếp theo.

31.11.Động từ có hai tân ngữ (Verbs with two objects)

Định nghĩa: Một số động từ có thể có tân ngữ gián tiếp và trực tiếp.

Cách dùng: Khi gặp Động từ có hai tân ngữ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • She gave me a book. (Cô ấy đưa cho tôi một quyển sách.)
  • She gave a book to me. (Cô ấy đưa một quyển sách cho tôi.)

31.12.Động từ + tân ngữ + bổ ngữ (Verb + object + complement)

Định nghĩa: Bổ ngữ tân ngữ mô tả hoặc định danh lại tân ngữ.

Cách dùng: Khi gặp Động từ + tân ngữ + bổ ngữ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • They painted the wall blue. (Họ sơn bức tường màu xanh.)
  • The committee elected her chairperson. (Ủy ban bầu cô ấy làm chủ tọa/chủ tịch.)

31.13.Động từ + mệnh đề that (Verb + that-clause)

Định nghĩa: Nhiều động từ chỉ suy nghĩ, nói, biết, cảm nhận dùng that-clause.

Cách dùng: Khi gặp Động từ + mệnh đề that, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • I think that she is right. (Tôi nghĩ rằng cô ấy đúng.)
  • He admitted that he had made a mistake. (Anh ấy thừa nhận rằng mình đã mắc lỗi.)

31.14.Động từ + mệnh đề Wh- (Verb + wh-clause)

Định nghĩa: Know, ask, explain, wonder, remember, decide... có thể theo sau bởi wh-clause.

Cách dùng: Khi gặp Động từ + mệnh đề Wh-, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • I don't know where he lives. (Tôi không biết anh ấy sống ở đâu.)
  • She explained why the system had failed. (Cô ấy giải thích vì sao hệ thống đã bị lỗi.)
Lưu ý

Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật.

31.15.Động từ + giới từ (Verb + preposition)

Định nghĩa: Nhiều động từ yêu cầu giới từ cố định.

Cách dùng: Khi gặp Động từ + giới từ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

depend on (phụ thuộc vào), listen to (lắng nghe), belong to (thuộc về), apologize for (xin lỗi vì), succeed in (thành công trong việc), insist on (khăng khăng/yêu cầu về việc).

31.16.Sự luân phiên gây khiến – tự biến đổi (Causative–inchoative alternation)

Định nghĩa: Một số động từ có thể dùng ngoại động từ với tác nhân gây ra thay đổi hoặc nội động từ khi sự thay đổi tự xảy ra.

Cách dùng: Khi gặp Sự luân phiên gây khiến – tự biến đổi, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

So sánh:

She opened the door. (causative/transitive)

The door opened. (inchoative/intransitive)

Ví dụ

  • Prices increased. (Giá cả đã tăng.)

→ The company increased prices. (Công ty đã tăng giá.)

  • The glass broke. (Chiếc cốc bị vỡ.)

→ He broke the glass. (Anh ấy làm vỡ chiếc cốc.)

31.17.Động từ ergative (Ergative verbs)

Định nghĩa: Ergative verbs là nhóm động từ cho phép cùng một participant xuất hiện làm object trong câu transitive và subject trong câu intransitive.

Cách dùng: Khi gặp Động từ ergative, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Các động từ thường gặp: break, open, close, change, increase, decrease, improve, melt, boil.

Ví dụ

  • The heat melted the ice. (Nhiệt đã làm tan băng.)
  • The ice melted. (Băng đã tan.)

31.18.Sự luân phiên với hai tân ngữ (Ditransitive alternation)

Định nghĩa: Một số động từ cho phép alternation giữa V + IO + DOV + DO + to/for + IO.

Cách dùng: Khi gặp Sự luân phiên với hai tân ngữ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • She sent me an email. (Cô ấy gửi cho tôi một email.)
  • She sent an email to me. (Cô ấy gửi một email cho tôi.)
  • He bought me lunch. (Anh ấy mua bữa trưa cho tôi.)
  • He bought lunch for me. (Anh ấy mua bữa trưa cho tôi.)
Lưu ý

Không phải mọi động từ đều alternation tự do. Explain me the problem không phải mẫu trung tính; dùng explain the problem to me.

31.19.Động từ đi với giới từ, cụm động từ và cụm động từ–giới từ (Prepositional, phrasal and phrasal-prepositional verbs)

Định nghĩa: Ba loại có hình thức gần nhau nhưng cấu trúc khác.

Cách dùng: Khi gặp Động từ đi với giới từ, cụm động từ và cụm động từ–giới từ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Prepositional verb: depend on something (phụ thuộc vào một thứ gì đó).

Phrasal verb: turn off the light → turn the light off (tắt đèn — hai vị trí của particle khi object là danh từ).

Phrasal-prepositional verb: put up with something (chịu đựng một điều gì đó).

Ví dụ

I can't put up with the noise. (Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn.)

Lưu ý

Khả năng tách particle là dấu hiệu quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất.

31.20.Vị trí tiểu từ với đại từ (Particle placement with pronouns)

Định nghĩa: Với separable phrasal verb, pronoun object thường đứng giữa verb và particle.

Cách dùng: Khi gặp Vị trí tiểu từ với đại từ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

Turn it off. (Hãy tắt nó đi.)

Không nên: Turn off it. (Không nói “tắt nó” theo trật tự này khi object là đại từ.)
Ví dụ

Pick them up at six. (Hãy đón họ/lấy chúng lúc sáu giờ, tùy ngữ cảnh.)

31.21.Mẫu ngoại động từ phức (Complex-transitive patterns)

Định nghĩa: Complex-transitive verb có object và object complement hoặc obligatory adverbial.

Cách dùng: Khi gặp Mẫu ngoại động từ phức, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • They considered the plan unrealistic. (Họ cho rằng kế hoạch đó không thực tế.)
  • She kept the door open. (Cô ấy giữ cho cánh cửa mở.)
  • Put the keys on the table. (Hãy đặt chìa khóa lên bàn.)
Lưu ý

Bỏ complement/adverbial có thể làm câu thiếu hoặc đổi nghĩa: She put the keys thường chưa hoàn chỉnh.

31.22.Tiểu mệnh đề (Small clauses)

Định nghĩa: Small clause là quan hệ predication không có động từ hữu hạn hiện hình.

Cách dùng: Khi gặp Tiểu mệnh đề, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

I consider John intelligent. (Tôi cho rằng John thông minh.)

Trong phần John intelligent, John là subject ý nghĩa và intelligent là predicate.

Ví dụ

We found the room empty. (Chúng tôi thấy căn phòng trống không.)

31.23.Động từ nối chuỗi (Catenative verbs)

Định nghĩa: Catenative verbs có thể nối thành chuỗi verb forms để diễn tả nhiều lớp ý nghĩa.

Cách dùng: Khi gặp Động từ nối chuỗi, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • She seems to want to leave. (Cô ấy có vẻ muốn rời đi.)
  • He may have been trying to help. (Có thể anh ấy đã cố gắng giúp đỡ.)

Phân tích: modal + perfect + progressive + lexical verb (động từ tình thái + hoàn thành + tiếp diễn + động từ từ vựng).

31.24.Khi nào có thể lược that trong mệnh đề that (That-clause: when that can be omitted)

Định nghĩa: That thường có thể lược sau các reporting/thinking verbs thông dụng khi clause làm object.

Cách dùng: Khi gặp Khi nào có thể lược that trong mệnh đề that, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • I think (that) you're right. (Tôi nghĩ rằng bạn đúng.)
  • She said (that) she was tired. (Cô ấy nói rằng mình mệt.)
Nên giữ that khi:
  • câu dài hoặc có nhiều clause;
  • việc lược gây garden-path/mơ hồ;
  • clause làm subject hoặc sau một số danh từ/tính từ.
Ví dụ

That he lied was obvious. Ở đây không lược that.

31.25.Bổ ngữ với whether và if (Whether/if complements)

Định nghĩa: Whether/if giới thiệu embedded yes–no question, nhưng whether có phạm vi dùng rộng hơn.

Cách dùng: Khi gặp Bổ ngữ với whether và if, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

I don't know whether/if she is coming. (Tôi không biết liệu cô ấy có đến hay không.)

Chỉ whether thường dùng:

  • trước or not khi đặt ngay sau: whether or not;
  • sau preposition: depend on whether;
  • trước to-infinitive: whether to go;
  • trong văn phong trang trọng.

31.26.Mệnh đề bổ ngữ được chuyển ra cuối câu (Extraposed complement clauses)

Định nghĩa: Clause dài có thể được đưa ra cuối với it làm subject/object hình thức.

Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề bổ ngữ được chuyển ra cuối câu, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

It surprised me that he resigned. (Việc anh ấy từ chức khiến tôi ngạc nhiên.)

So với: That he resigned surprised me.

Ví dụ

I find it difficult to explain the problem. (Tôi thấy việc giải thích vấn đề này khá khó.)

31.27.Bổ ngữ sau động từ tường thuật (Complementation after reporting verbs)

Định nghĩa: Reporting verb chọn complement khác nhau và thể hiện stance khác nhau.

Cách dùng: Khi gặp Bổ ngữ sau động từ tường thuật, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

VerbPattern thường gặp
admitV-ing / that-clause
claimto-infinitive / that-clause
denyV-ing / that-clause
promiseto-infinitive / that-clause
warnobject + to-infinitive / that-clause
suggestV-ing / that-clause
recommendV-ing / that-clause

Ví dụ

  • He denied taking the money. (Anh ấy phủ nhận việc đã lấy tiền.)
  • She claimed to have seen the accident. (Cô ấy khẳng định rằng mình đã nhìn thấy vụ tai nạn.)

31.28.Bổ ngữ sau tính từ và danh từ (Complementation after adjectives and nouns)

Định nghĩa: Verb complementation liên hệ với adjective/noun complementation trong các word families.

Cách dùng: Khi gặp Bổ ngữ sau tính từ và danh từ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • decide to leave (quyết định rời đi)

→ a decision to leave (quyết định rời đi / quyết định về việc rời đi).

  • aware that prices are rising (nhận thức rằng giá đang tăng)

→ awareness that prices are rising (sự nhận thức rằng giá đang tăng).

  • capable of doing (có khả năng làm)

→ capability of doing (khả năng làm việc gì đó).

31.29.Mẫu động từ và nghĩa từ vựng (Verb patterns and lexical meaning)

Định nghĩa: Pattern không chỉ là cú pháp; nó có thể phân biệt nghĩa của cùng một verb.

Cách dùng: Khi gặp Mẫu động từ và nghĩa từ vựng, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

So sánh:

I remember meeting her. (ký ức về sự kiện)

I remembered to meet her. (nhớ thực hiện việc cần làm; ngữ cảnh cụ thể)

So sánh:

He needs to wash the car. (anh ấy cần rửa)

The car needs washing. (xe cần được rửa)

31.30.Mẫu động từ trong từ điển (Verb patterns in dictionaries)

Định nghĩa: Khi tra động từ, nên đọc coding của dictionary như [T], [I], + to infinitive, + -ing, + that.

Cách dùng: Khi gặp Mẫu động từ trong từ điển, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

suggest không chỉ học nghĩa “đề nghị” mà nên lưu:

  • suggest doing something
  • suggest that somebody do/should do something
  • suggest something
Ghi chú học tập: Với người học B2+, xây “verb-pattern notebook” hiệu quả hơn học danh sách động từ đơn lẻ.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Học động từ cùng mẫu. - Bare infinitive và to-infinitive không thay thế tự do. - Một số động từ đổi nghĩa theo complement. - Kiểm tra giới từ đi kèm.