2.Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs) Chương này gồm 20 bài — bấm vào từng bài để mở nội dung. −100%+Ẩn mục lục bài2.1.Phân biệt các loại động từ đa thành phần (Types of multi-word verbs)Trang riêng2.2.Nghĩa trực tiếp và nghĩa thành ngữ (Literal and idiomatic meanings)Trang riêng2.3.Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive and transitive phrasal verbs)Trang riêng2.4.Cụm động từ có thể tách và không thể tách (Separable and inseparable phrasal verbs)Trang riêng2.5.Vị trí của object dài và object phức (Position of long and heavy objects)Trang riêng2.6.Cụm động từ ba thành phần (Three-word verbs)Trang riêng2.7.Bản đồ nghĩa của các tiểu từ thường gặp (Semantic map of common particles)Trang riêng2.8.Một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa (Polysemy of phrasal verbs)Trang riêng2.9.Thì, thể, phủ định và nghi vấn với phrasal verbs (Tense, aspect, negation and questions)Trang riêng2.10.Bị động với cụm động từ (Passive constructions with multi-word verbs)Trang riêng2.11.Cụm động từ theo sau bởi V-ing hoặc to-infinitive (Phrasal verbs followed by V-ing or to-infinitive)Trang riêng2.12.Các họ cụm động từ quan trọng theo động từ gốc (High-value phrasal-verb families)Trang riêng2.13.Văn phong: cụm động từ không chỉ thuộc tiếng Anh thân mật (Register and style)Trang riêng2.14.Cụm động từ trong tiếng Anh học thuật (Phrasal verbs in academic English)Trang riêng2.15.Cụm động từ trong kinh doanh và kỹ thuật (Business and technical phrasal verbs)Trang riêng2.16.Khác biệt Anh-Anh và Anh-Mỹ (British and American usage)Trang riêng2.17.Danh từ và tính từ được tạo từ phrasal verbs (Nouns and adjectives from phrasal verbs)Trang riêng2.18.Trọng âm và phát âm (Stress and pronunciation)Trang riêng2.19.Lỗi thường gặp và chiến lược học (Common errors and learning strategy)Trang riêng2.20.Từ điển tham khảo các cụm động từ thông dụng (Reference list of common multi-word verbs)Trang riêng