15.Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)

Bài này gồm 18 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Nó thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.
Ví dụ

Charles Dickens was the novelist who wrote David Copperfield.

(Charles Dickens là tiểu thuyết gia đã viết David Copperfield.)

The house where I used to live has been knocked down.

(Ngôi nhà tôi sống trước đây đã bị phá sập.)

15.1.Cách dùng đại từ và trạng từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ

Định nghĩa: Phần này trình bày các ngữ cảnh và ý nghĩa chính mà cấu trúc đang xét được dùng trong tiếng Anh, kèm các trường hợp dễ nhầm.

(Uses of relative pronouns and relative adverbs in relative clauses)

15.1.1.Đại từ quan hệ (Relative pronouns)

Định nghĩa: Các đại từ who, whom, whose, which, that được gọi là đại từ quan hệ (relative pronouns) khi được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ.
  1. Who được dùng làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) thay cho danh từ chỉ người.
Ví dụ

We only employ people who already have computer skills.

(Chúng tôi chỉ tuyển dụng những người giỏi vi tính.)

This is Ms Rogers, who is joining the firm next week.

(Đây là cô Rogers, người sẽ gia nhập công ty vào tuần sau.)

Do you remember the people who we met in Italy?

(Anh có nhớ những người mà chúng ta đã gặp ở Ý không?)

Jane, who you saw at the concert, is John’s sister.

(Jane, người mà bạn đã gặp ở buổi hòa nhạc, là em gái John.)

  1. Whom có thể được dùng làm tân ngữ thay cho who. Nhưng Whom thường chỉ được dùng trong lối văn trang trọng.
Ví dụ

He’s one of the scientists whom/ who I admire most.

(Ông ấy là một trong những nhà khoa học mà tôi ngưỡng mộ nhất.)

The head teacher is Mr Baxter, whom/ who everybody likes.

(Thầy hiệu trưởng là ông Baxter, người mà ai cũng yêu quý.)

  1. Which được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay cho danh từ chỉ đồ vật, con vật hoặc sự việc.
Ví dụ

It's a book which will interest children of all ages.

(Đây là loại sách sẽ thu hút trẻ em mọi lứa tuổi.)

Bogart starred in the film Casablanca, which was made in 1942.

(Bogart đóng vai chính trong phim Casablanca được sản xuất năm 1942.)

The accident which Daniel saw wasn't very serious.

(Tai nạn mà Daniel chứng kiến không nghiêm trọng lắm.)

My cat Molly, which I recently bought, is a tri-colored cat.

(Chú mèo Molly mà tôi vừa mua là mèo tam thể.)

  1. That được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay cho cả danh từ chỉ người lẫn danh từ chỉ vật. That có thể thay who, whom, which trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses).
Ví dụ

The people who/that own that house are away on holiday.

(Chủ nhân của ngôi nhà đó đang đi nghỉ.)

This is the key which/that opens the garage. (Đây là chìa khóa mở gara.)

An elephant is an animal which/that lives in hot countries.

(Voi là loài vật sống ở các nước nhiệt đới.)

The American girl who/whom/that we met last year is staying with us.

(Cô gái Mỹ mà chúng tôi quen năm ngoái đang ở chơi với chúng tôi.)

The film which/that we saw last night was great.

(Bộ phim chúng tôi xem tối qua rất hay.)

  1. Whose được dùng để chỉ sự sở hữu cho danh từ chỉ người hoặc vật đứng trước. Whose được dùng như từ hạn định đứng trước danh từ thay cho các tính từ sở hữu his, her, its, their. Whose + noun có thể làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ hoặc tân ngữ của giới từ.
Ví dụ

It's the house whose door is painted red. [subject]

[Its door is painted red.] (Đó là ngôi nhà có cửa màu đỏ.)

The cat, whose name is Molly, is sitting on the sofa. [subject]

(Con mèo tên Molly đang ngồi trên sofa.)

He's a man whose opinion I respect very much. [object]

(Ông ấy người mà tôi rất tôn trọng ý kiến.)

The neighbours whose dog I'm looking after is in Australia.

[object of preposition] (Những người hàng xóm nhờ tôi chăm sóc con chó của họ hiện đang ở Úc.)

  • Dùng That (không dùng who hoặc which) sau tiền tố hỗn hợp (gồm cả người lẫn vật, sự vật) và sau dạng so sánh nhất. Khi là tân ngữ của mệnh đề, that có thể được lược bỏ.
Ví dụ

We can see farmers and cattle that are going to the field.

(Chúng ta có thể thấy nông dân và gia súc đang trên đường ra đồng.)

Lưu ý

Khi tiền ngữ gồm cả người và vật, that thường là lựa chọn gọn và tự nhiên để quy chiếu toàn bộ nhóm. Dùng who hoặc which riêng lẻ có thể khiến phạm vi quy chiếu không rõ.

She's one of the kindest people (that) I know.

(Bà ấy là một trong những người tử tế nhất mà tôi quen.)

Lưu ý

who vẫn đúng khi nói về người. Sau so sánh nhất, that hoặc đại từ quan hệ được lược thường rất phổ biến: the kindest people (that) I know.

It's the best film that has ever been made about madness.

(Đó là bộ phim hay nhất từng được thực hiện về chứng mất trí.)

Lưu ý

which vẫn có thể dùng. Sau so sánh nhất, that thường được ưu tiên trong nhiều văn phong: the best film that has ever been made.

That thường được dùng (thay cho which) sau các đại từ bất định nothing, everything, something, anything; các lượng từ all, every, some, any, no, none, little, much, few được dùng như đại từ và sau the only/ first/ second/ last... Which cũng có thể được dùng làm chủ ngữ sau somethinganything, nhưng ít phổ biến hơn.

Ví dụ

He just said anything that came into his head. (Anh ấy chỉ nói ra những gì mình nghĩ.)

[tự nhiên hơn ... anything which came into his head]

Have you got something (that) I could read? (Anh có thứ gì đọc được không?)

[tự nhiên hơn ... something which I could read]

There was little (that) we could do to help. (Chúng tôi hầu như chẳng thể giúp được gì.)

These walls are all that remain of the city. [NOT ...all what remain of the city]

All (that) I want is your happiness. [NOT All what I want...]

(Tất cả những gì mẹ muốn là con được hạnh phúc.)

The only thing that keeps me awake is coffee. [NOT The only thing what...]

(Thứ duy nhất giúp tôi tỉnh táo là cà phê.)

  • Trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses), các đại từ làm tân ngữ who, whom, whichthat thường được bỏ, nhất là trong lối văn thân mật.
Ví dụ

Do you remember the people we met in Italy?

He's one of the scientists I admire most.

The American girl we met last year is staying with us.

The film we saw last night was great.

All I want is your happiness.

  • Thay vì dùng whose, ta có thể dùng of which, that ... of để chỉ sự sở hữu của vật (of which kém trang trọng hơn whose).
Ví dụ

He's written a book whose name I've forgotten.

He's written a book the name of which I've forgotten.

He's written a book that I've forgotten the name of.

He's written a book of which I've forgotten the name. (Ông ấy đã viết một cuốn sách mà tôi không nhớ tên.)

Whose là cách tự nhiên nhất để chỉ sở hữu trong mệnh đề quan hệ. Cấu trúc rất trang trọng kiểu the name of whom vẫn có thể đúng, nhưng nặng và hiếm trong tiếng Anh hiện đại.

Ví dụ

He had a sister whose name I've forgotten.

Rất trang trọng/ít dùng: a sister the name of whom I've forgotten. Cách tự nhiên hơn là a sister whose name I've forgotten.

— Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ, ta không lặp lại chủ ngữ hoặc tân ngữ (đại từ nhân xưng hoặc danh từ).

Ví dụ

The people are away on holiday. They own that house.

-> The people who own that house are away on holiday.

(Những người chủ căn nhà đó đang đi nghỉ.)

Không dùng: The people who they own that house...

We lost the match. We played it on Saturday.

-> We lost the match that we played on Saturday. (Chúng tôi đã thua trận đấu hôm thứ Bảy.)

Không dùng: We lost the match that we played it on Saturday.

I saw a girl. Her hair came down to her waist.

-> I saw a girl whose hair came down to her waist. (Tôi gặp một cô gái có mái tóc dài ngang eo.)

Không dùng: ...whose her hair came down...

Nhưng khi đại từ quan hệ làm tân ngữ của mệnh đề quan hệ, ta cần phải có chủ ngữ (đại từ hoặc danh từ) trong mệnh đề quan hệ.

Ví dụ

Do you remember the people who we met in Italy?

(Anh có nhớ những người mà chúng ta gặp ở Ý không?)

Khác nghĩa: Do you remember the people who met in Italy? là câu đúng nhưng who làm chủ ngữ, nghĩa là “những người đã gặp nhau ở Ý”. Nếu muốn nói “những người mà chúng ta đã gặp ở Ý”, dùng who/whom/that we met hoặc lược đại từ quan hệ.

15.1.2.Trạng từ quan hệ (Relative adverbs)

Định nghĩa: Các trạng từ when, wherewhy có thể được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ sau các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn và lý do.

15.1.2.1.Where (= in/ at which)

Định nghĩa: Được dùng thay cho danh từ chỉ nơi chốn.
Ví dụ

The house where (= in which) Mozart was born is now a museum.

(Ngôi nhà Mozart chào đời hiện là viện bảo tàng.)

I flew to Munich, where (= at which) I had to catch another plane to Oslo. (Tôi bay tới Munich, tại đó tôi phải bắt một chuyến bay khác tới Oslo.)

15.1.2.2.When (= on/ at/ in which)

Định nghĩa: Được dùng thay cho danh từ chỉ thời gian.
Ví dụ

I'll never forget the day when (= on which) I met her.

(Tôi sẽ không bao giờ quên cái ngày tôi gặp cô ấy.)

The parcel arrived at 11 am, when (= at which) I was still at work.

(Bưu kiện đến lúc 11 giờ trưa, lúc đó tôi vẫn còn làm việc.)

Spring is the season when (= in which) flowers of all kinds are in full bloom.

(Mùa xuân là mùa muôn hoa nở rộ.)

15.1.2.3.Why (= for which)

Định nghĩa: Thường được dùng chỉ lý do, thay cho the reason.
Ví dụ

We'd like to know the reason why she didn't accept the job.

(Chúng tôi muốn biết lý do tại sao cô ta không nhận việc.)

The reason why I didn't call you is that I've lost your phone number.

(Lý do tôi không gọi điện cho anh là vì tôi đánh mất số điện thoại của anh.)

  • Trong mệnh đề quan hệ xác định (definite relative clauses), whenwhy thường được thay bằng that hoặc lược bỏ (trong lối nói thân mật).
Ví dụ

I'll never forget the day when I met her.

I'll never forget the day on which I met her.

I'll never forget the day that I met her.

I'll never forget the day I met her.

  • We'd like to know the reason why she didn't accept the job.

We'd like to know the reason for which she didn't accept the job.

We'd like to know the reason that she didn't accept the job.

We'd like to know the reason she didn't accept the job.

Where chỉ có thể được thay bằng that hoặc được lược bỏ khi where đứng sau các từ somewhere, anywhere, everywhere, nowhere và place (không được bỏ khi where đứng sau các từ khác).

Ví dụ

Is there somewhere where I can lie down for an hour?

Is there somewhere that I can lie down for an hour?

Is there somewhere I can lie down for an hour?

(Có chỗ nào cho tôi ngả lưng một tiếng đồng hồ không?)

  • We need a place where we can stay for a few days.

We need a place that we can stay for a few days.

We need a place we can stay for a few days.

(Chúng tôi cần một nơi để ở lại vài ngày.)

So sánh: This is the house where I used to live.

This is the house in which I used to live.

This is the house that I used to live in.

This is the house I used to live in.

Không dùng: This is the house I used to live.

(Đây là ngôi nhà mà tôi sống trước đây.)

  • Không dùng giới từ (prepositions) trong mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng các trạng từ quan hệ where, whenwhy.
Ví dụ

The building where he lives is very old.

Không dùng: The building in where he lives... / The building where he lives in...

I'll never forget the day when I met you.

Không dùng: ...the day on when I met you / ...the day when I met you on
  • Có thể dùng wherewhen không có danh từ đi trước.
Ví dụ

Put it where we can all see it. [= the place where]

(Hãy đặt nó ở nơi mà tất cả chúng ta đều nhìn thấy.)

Remember when we went camping? [= the time when]

(Có nhớ lúc chúng ta đi cắm trại không?)

15.2.Giới từ trong mệnh đề quan hệ (Prepositions in relative clauses)

Định nghĩa: Trong mệnh đề quan hệ (relative clauses), khi đại từ quan hệ làm tân ngữ (object) của giới từ thì giới từ thường có hai vị trí: trước các đại từ quan hệ whomwhich hoặc sau động từ.
  1. Trong lối văn trang trọng, giới từ đứng trước các đại từ quan hệ whomwhich.
Ví dụ

He was respected by the people with whom he worked.

Không dùng: ...the people with who / that he worked (Ông ấy được những người làm việc chung tôn trọng.)

This is the house about which I told you.

Không dùng: This is the house about that I told you.

(Đây là ngôi nhà mà tôi đã nói với anh.)

The actress thanked to her parents, to whom she owed her success.

(Nữ diễn viên cảm ơn cha mẹ mình, nhờ có họ cô ấy mới có được thành công.)

Fortunately we had a map, without which we would have got lost.

(May thay chúng tôi có một tấm bản đồ, nếu không chắc chúng tôi đã bị lạc đường rồi.)

  1. Trong lối nói thân mật, giới từ thường đứng sau động từ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ

That's the man who/ that I was talking about.

(Đó là người mà tôi thường nói đến.)

The picture that/ which she was looking at was famous.

(Bức tranh mà cô ấy đang xem rất nổi tiếng.)

Sandra, who we had been waiting for, finally arrived.

(Cuối cùng thì Sandra, người mà chúng tôi đang đợi, cũng đã đến.)

Yesterday we visited the City Museum, which I'd never been to before.

(Hôm qua chúng tôi đi tham quan Nhà bảo tàng thành phố, nơi mà trước đây tôi chưa bao giờ đến.)

Trong mệnh đề xác định, các đại từ quan hệ làm tân ngữ của giới từ (who/ whom/ which/ that) thường được bỏ và giới từ đứng sau động từ.

Ví dụ

He was respected by the people he worked with.

This is the house I told you about.

That's the man I was talking about.

The picture she was looking at was famous.

  • Giới từ không được đặt trước thatwho.
Ví dụ

She's the woman who I told you about. (Bà ấy là người mà tôi đã kể với bạn.)

  • [NOT She's the woman about who I told you.]
  • The bus that I'm waiting for is late. (Chuyến xe buýt mà tôi đang đợi đến trễ.)
  • [NOT The bus for that I'm waiting is late.]
  • Mr. Jones, who I am working for, is very generous.
  • (Ông Jones, tôi đang làm việc cho ông ta, rất tốt bụng.)
  • [NOT Mr. Jones, for who I am working, is very generous.]
  • Với cụm động từ (phrasal verbs), giới từ không đứng trước whomwhich.
Ví dụ

The music (which / that) Julie listens to is good. (Nhạc mà Julie nghe rất hay.)

  • [NOT The music to which Julie listens is good.]
  • Did you find the word (which / that) you were looking up?
  • (Anh đã tìm ra từ mà anh muốn tra chưa?)
  • [NOT Did you find the word up which you were looking?]
  • The child (who / that) I have looked after for a year is very naughty.
  • (Đứa bé mà tôi chăm sóc cả năm nay rất ngỗ nghịch.)
  • [NOT The child after whom I have looked for a year.]
  • Giới từ without không được dùng ở vị trí sau động từ.
Ví dụ

The woman without whom I can't live is Jane.

  • (Người phụ nữ mà tôi không thể sống thiếu cô ấy chính là Jane.)
  • [NOT The woman who I can't live without ...]
  1. Trong mệnh đề không xác định, các cụm từ chỉ số lượng all of/ most of/ neither of/many of/... có thể được dùng với whom, which và whose.
Ví dụ

There are over 6,000 students, many of whom come from overseas.

  • [NOT ...many of who come from overseas]
  • (Có hơn 6.000 sinh viên, trong số đó có nhiều sinh viên nước ngoài.)
  • Tom tried on three jackets, none of which fitted him.
  • [NOT ...none of that fitted him]
  • (Tom thử 3 chiếc áo vét, không chiếc nào vừa với anh ấy.)
  • The event was organized by two people, neither of whom is a professional.
  • (Sự kiện đó do hai người tổ chức, cả hai đều không phải dân tổ chức sự kiện chuyên nghiệp.)
  • He had thousands of books, most of which he had read.
  • (Ông ấy có hàng ngàn cuốn sách, ông ấy đã đọc hầu hết số sách đó.)
  • She had a teddy-bear, both of whose eyes were missing.
  • (Cô ấy có một con gấu bông bị mất cả hai con mắt.)

15.3.Các loại mệnh đề quan hệ (Kinds of relative clauses)

Định nghĩa: mệnh đề quan hệ có thể được phân loại theo chức năng, hình thức hoặc ý nghĩa. Việc phân loại giúp nhận biết cách dùng và vị trí của từng nhóm trong câu.

Có hai loại mệnh đề quan hệ: mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).

15.3.1.Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses)

Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề được dùng để xác định danh từ đứng trước nó. Mệnh đề xác định là mệnh đề cần thiết cho ý nghĩa của câu, không có nó câu sẽ không đủ nghĩa.
Ví dụ

I’m looking for a secretary who/ that can use a computer well.

( Tôi đang tìm một thư ký giỏi vi tính. )

The woman who/ whom/ that you met yesterday works in advertising.

( Người phụ nữ mà anh gặp hôm qua làm việc trong ngành quảng cáo. )

Do you see the cat which/ that is lying on the roof?

( Anh có thấy con mèo đang nằm trên mái nhà không? )

The book which/ that you lent me was very interesting.

( Cuốn sách mà anh cho tôi mượn rất hay. )

It’s the poor countries whose exports are earning less money.

( Đó là những nước nghèo có hàng xuất khẩu mang lại ít tiền hơn. )

Do you remember the day when we met each other?

( Anh có nhớ cái ngày mà chúng ta gặp nhau không? )

Do you know a shop where I can find sandals?

( Anh có biết cửa hiệu nào bán xăng-đan không? )

  • Trong mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta có thể bỏ các đại từ quan hệ làm tân ngữ who, whom, which, that và các trạng từ when, why, nhất là trong lối văn thân mật.
Ví dụ

The woman you met yesterday works in advertising.

The book you lent me was very interesting.

Do you remember the day we met each other?

15.3.2.Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ không xác định là mệnh đề cung cấp thêm thông tin về một người, một vật hoặc một sự việc đã được xác định. Mệnh đề không xác định là mệnh đề không nhất thiết phải có trong câu, không có nó câu vẫn đủ nghĩa. Mệnh đề quan hệ không xác định được phân ranh giới với mệnh đề chính bằng các dấu phẩy (,) hoặc dấu gạch ngang (–).
Ví dụ

My secretary, who was cc’ed on this email, can get back to you with a meeting time. ( Thư ký của tôi, người được CC email này, có thể sẽ liên lạc với anh về thời gian hẹn gặp sau. )

Sarah, who you met last night, is my colleague at the university. (Sarah, người mà bạn gặp tối qua, là đồng nghiệp của tôi ở trường đại học.)

Madrid, which is the capital of Spain, lies on the river Manzanares. (Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha, nằm bên sông Manzanares.)

Her car, which was very old, broke down after just five miles. (Xe của cô ấy, rất cũ kỹ, mới chạy 5 dặm đã bị chết máy.)

The book War and Peace, which you gave me, was fascinating. (Cuốn “Chiến tranh và Hòa bình” mà anh tặng tôi rất hấp dẫn.)

This is George, whose sister is my best friend. (Đây là George, chị của cậu ấy là bạn thân của tôi.)

We then moved to Paris, where we lived for six years. (Sau đó chúng tôi chuyển đến Paris, chúng tôi sống ở đó 6 năm.)

The last time I went to Scotland was in May, when the weather was beautiful. (Lần cuối tôi đến Scotland là vào tháng Năm, khi đó thời tiết rất đẹp.)

  • Không dùng đại từ quan hệ that trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
Ví dụ

Yesterday I called our friend Julie, who lives in New York.

[NOT ...Julie, that lives in New York] (Hôm qua tôi đã gọi điện cho bạn Julie của chúng ta, người đang sống ở New York.)

The film, which stars Tom Carter, is released on Friday.

[NOT The film, that stars Tom Carter...] (Thứ Sáu này, bộ phim do Tom Carter thủ vai chính sẽ được công chiếu.)

The most stressful day of the week is Monday, when people go back to work.

[NOT ...Monday, that people go back...] (Ngày căng thẳng nhất tuần là thứ Hai, khi mọi người quay trở lại với công việc.)

  • Không thể lược bỏ các đại từ quan hệ làm tân ngữ who, whom, which và các trạng từ quan hệ where, when trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
Ví dụ

My sister, who/whom I live with, knows a lot about cars.

[NOT My sister, I live with, knows a lot about cars.] (Chị tôi, người mà tôi sống cùng, rất rành về xe hơi.)

I really love the new restaurant, which we went to last night.

[NOT ...the new restaurant, we went to last night] (Tôi rất thích cái nhà hàng mới mà tôi qua chúng ta đi ăn.)

We were led to the dining room, where lunch was being served.

Không dùng: ...the dining room, lunch was being served (Chúng tôi kéo nhau đến phòng ăn, nơi bữa trưa đang được dọn.)
  • Giới từ có thể đứng trước đại từ quan hệ hoặc đứng sau động từ.
Ví dụ

The hotel room, for which we had already paid, turned out to be very noisy.

The hotel room, which we had already paid for, turned out to be very noisy.

(Căn phòng khách sạn mà chúng tôi đã trả tiền hóa ra rất ồn ào.)

Không thể tách rời giới từ trong cụm động từ (phrasal verbs).

Ví dụ

The story, which she had made up, was accepted as the truth.

Không dùng: The story, up which she had made, was accepted...

(Câu chuyện mà bà ấy bịa ra đã được cho là thật.)

  • Trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining clauses), which có thể được dùng để bổ nghĩa cho cả câu.
Ví dụ

It rained all night, which was good for the garden.

(Mưa suốt đêm, điều đó tốt cho khu vườn.)

[which có nghĩa 'the fact that it rained all night']

Max isn't home yet, which worries me.

(Max chưa về nhà, điều này khiến tôi lo lắng.)

Chris did really well in his exams, which is quite a surprise.

(Chris đã thi rất tốt, điều đó khiến mọi người khá ngạc nhiên.)

He drank too much, which is why he was sick.

(Ông ta uống rượu quá nhiều, đó là lý do tại sao ông ta bị bệnh.)

Khi nói về nơi chốn, rất dễ nhầm giữa wherewhich; cho nên phải nhớ rằng where được dùng thay cho cụm giới từ thường có in, at hoặc on (where = in/at/on which).

Ví dụ

London, which is the capital of England, is the largest city in the UK.

(London, thủ đô nước Anh, là thành phố lớn nhất Vương quốc Anh.)

London, where I was born, is the largest city in the UK. [= in which I was born]

(London, nơi tôi chào đời, là thành phố lớn nhất Vương quốc Anh.)

15.4.Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced relative clauses)

Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng cách dùng cụm phân từ (participle phrases), cụm danh từ (noun phrases), cụm giới từ (prepositional phrases) hoặc cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrases).

15.4.1.Cụm phân từ (Participle phrases)

Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng cụm phân từ hiện tại hoặc quá khứ (present/ past participle phrases).

15.4.1.1.Rút gọn bằng hiện tại phân từ (V-ing)

Định nghĩa: Hiện tại phân từ là dạng V-ing. Nó được dùng trong thì tiếp diễn, cụm phân từ, tính từ phân từ và nhiều cấu trúc rút gọn.
  • Động từ trong mệnh đề quan hệ ở thì tiếp diễn.
Ví dụ

Peter, who was concentrating on his work, didn't hear the doorbell.

-> Peter, concentrating on his work, didn't hear the doorbell.

(Peter, đang tập trung học bài, không nghe tiếng chuông cửa.)

Tell the people who are waiting outside to come in.

-> Tell the people waiting outside to come in.

(Hãy bảo những người đang đợi bên ngoài vào trong.)

He ignored the phone that was ringing on his desk.

-> He ignored the phone ringing on his desk.

(Anh ta phớt lờ cái điện thoại đang réo trên bàn làm việc.)

  • Động từ trong mệnh đề quan hệ diễn đạt tình trạng hoặc sự việc có tính cố định, thường xuyên hoặc lâu dài.
Ví dụ

We stood on the bridge which connects the two halves of the city.

-> We stood on the bridge connecting the two halves of the city.

(Chúng tôi đang đứng trên chiếc cầu nối hai nửa thành phố.)

The woman who lives next door is a famous novelist.

-> The woman living next door is a famous novelist.

(Người phụ nữ sống kế bên nhà là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.)

Teams which have completed the first round go into the quarter-finals.

-> Teams completing the first round go into the quarter-finals.

(Các đội hoàn tất vòng đầu sẽ vào vòng tứ kết.)

People who arrived late were not allowed in until the interval.

-> People arriving late were not allowed in until the interval.

(Những người đến trễ đã không được vào cho đến lúc giải lao.)

  • Động từ trong mệnh đề diễn đạt ước muốn, hy vọng, mong đợi, v.v.
Ví dụ

Fans who hope to buy tickets have been queuing all night.

-> Fans hoping to buy tickets have been queuing all night.

(Những người hâm mộ hy vọng mua được vé đã xếp hàng suốt đêm.)

Anyone who wants a ticket for the Final see me.

-> Anyone wanting a ticket for the Final see me.

(Ai cần vé xem trận chung kết thì gặp tôi nhé.)

Bill, who wanted to make an impression on Ann, took her to the Portrait Gallery.

-> Bill, wanting to make an impression on Ann, took her to the Portrait Gallery. (Muốn gây ấn tượng với Ann, Bill đã đưa cô ấy đến phòng trưng bày ảnh chân dung.)

Không dùng hiện tại phân từ để diễn đạt hành động đơn đã hoàn tất trong quá khứ.

Ví dụ

That was the customer who phoned yesterday. (Đó là khách hàng đã gọi điện hôm qua.)

Không dùng: That was the customer phoning yesterday.

15.4.1.2.Quá khứ phân từ (Past participle)

Định nghĩa: Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bị động bằng V3/past participle: the documents that were signed → the documents signed.

Được dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (passive form).

Ví dụ

The student that is chosen as winner will get a prize.

-> The student chosen as winner will get a prize.

(Học sinh được chọn là người thắng cuộc sẽ nhận được giải thưởng.)

The book, which was first published in 1970, has sold over a million copies.

-> The book, first published in 1970, has sold over a million copies.

(Cuốn sách này, được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1970, đã bán được hơn một triệu bản.)

‘Robinson Crusoe’ is a novel which is based on the true story of Alexander Selkirk.

-> ‘Robinson Crusoe’ is a novel based on the true story of Alexander Selkirk. (‘Robinson Crusoe’ là cuốn tiểu thuyết dựa trên câu chuyện có thật về Alexander Selkirk.)

Martha, who was brought up in the inner city, had never seen a cow before.

-> Martha, brought up in the inner city, had never seen a cow before.

(Được nuôi nấng ở nội thành, Martha chưa từng nhìn thấy bò trước đây.)

15.4.2.Rút gọn bằng being + past participle

Định nghĩa: Being + V3 đôi khi dùng trong cụm phân từ bị động, nhưng trong nhiều mệnh đề quan hệ rút gọn, being thường được lược nếu không cần nhấn mạnh quá trình.
Ví dụ

The man who is being taken away by the police is our neighbour.

-> The man being taken away by the police is our neighbour.

(Người đàn ông đang bị cảnh sát bắt đi là hàng xóm của chúng tôi.)

15.4.3.Cụm danh từ (Noun phrases)

Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) có thể được rút gọn bằng cụm danh từ.
Ví dụ

Peter Donaldson, who is our manager, graduated in chemical engineering.

-> Peter Donaldson, our manager, graduated in chemical engineering.

(Peter Donaldson, giám đốc của chúng tôi, tốt nghiệp công nghệ hóa.)

George Washington, who was the first president of the United States, was a general in the army.

-> George Washington, the first president of the United States, was a general in the army. (George Washington, tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ, từng là một vị tướng trong quân đội.)

We visited Barcelona, which is a city in northern Spain.

-> We visited Barcelona, a city in northern Spain. (Chúng tôi tham quan Barcelona, một thành phố ở miền bắc Tây Ban Nha.)

15.4.4.Cụm giới từ (Prepositional phrases)

Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) có thể được rút gọn bằng cụm giới từ.
Ví dụ

I like the painting which is on the bedroom wall.

-> I like the painting on the bedroom wall.

(Tôi thích bức tranh trên tường phòng ngủ.)

The man who is in that big black car is the President of Erewhon.

-> The man in that big black car is the President of Erewhon.

(Người đàn ông trong chiếc xe to màu đen kia là chủ tịch của Erewhon.)

15.4.5.Cụm động từ nguyên mẫu (Infinitive phrases)

Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) có thể được rút gọn bằng cụm động từ nguyên mẫu (to-infinitive hoặc for + object + to-infinitive). To-infinitive có thể được dùng:
  • Sau các từ first, second, third, last, next, only và dạng so sánh nhất (superlatives).
Ví dụ

Yuri Gagarin was the first man that went into space.

-> Yuri Gagarin was the first man to go into space.

(Yuri Gagarin là người đầu tiên bay vào vũ trụ.)

Was she the only person that visited you?

-> Was she the only person to visit you?

(Cô ấy là người duy nhất đến thăm anh hả?)

He became the youngest player who represented his country.

-> He became the youngest player to represent his country.

(Anh ấy trở thành cầu thủ nhỏ tuổi nhất đại diện cho đất nước mình.)

  • Khi muốn diễn đạt mục đích (purpose) hoặc sự cho phép (permission).
Ví dụ

The children need a big yard which they can play in.

-> The children need a big yard to play in.

(Bọn trẻ cần một cái sân rộng để chơi đùa.)

  • Here is a form that you must fill in.

-> Here is a form for you to fill in. (Đây là mẫu đơn để anh điền vào.)

  • I don’t like him playing in the streets; I wish we had a garden that he could play in.

-> I don’t like him playing in the streets; I wish we had a garden for him to play in. (Tôi không thích nó chơi đùa ngoài đường; ước gì chúng tôi có một khu vườn để nó chơi đùa.)

Cấu trúc rút gọn cũng có thể được dùng với hai tính từ available và possible.

Ví dụ

Please send me all the tickets available. [= ...tickets that are available]

(Vui lòng gửi cho tôi tất cả các vé có sẵn.)

Tuesday's the only date possible. (Thứ Ba là ngày duy nhất có thể.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Mệnh đề quan hệ xác định không dùng dấu phẩy; mệnh đề không xác định thường được ngăn bằng dấu phẩy. - That thường không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy. - Đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể được lược trong mệnh đề xác định, nhưng không lược khi nó làm chủ ngữ. - Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, phải giữ đúng quan hệ chủ động/bị động và tránh tạo chủ ngữ ngầm không logic.