44.Ngữ pháp tiếng Anh nói (Spoken grammar)

Bài này gồm 30 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Tiếng Anh nói có nhiều cấu trúc tự nhiên nhưng ít xuất hiện trong văn viết trang trọng, như ellipsis, heads, tails, vague language và discourse markers.

Cách học và sử dụng chương này: Spoken grammar cần được đánh giá theo naturalness, interaction và register, không bằng chuẩn văn viết tuyệt đối. Ellipsis, discourse markers, heads/tails, vague language và repair đều là đặc điểm tự nhiên của hội thoại. Người học nên biết cấu trúc nào chỉ phù hợp informal speech và cấu trúc nào có thể dùng trong meeting/presentation chuyên nghiệp.

44.1.Dạng rút gọn trong hội thoại (Contractions in spoken English)

Định nghĩa: Contractions là dạng mặc định trong nhiều tình huống nói tự nhiên.

Cách dùng: Khi gặp Dạng rút gọn trong hội thoại, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

I'm (I am — tôi là/tôi đang), you're (you are — bạn là/bạn đang), he's (he is/he has — anh ấy là/anh ấy đã...), we've (we have — chúng tôi/chúng ta đã...), don't (do not — không), can't (cannot — không thể), won't (will not — sẽ không), I'd (I would/I had — tôi sẽ/tôi đã... tùy cấu trúc).

So sánh: I do not know trang trọng/nhấn mạnh hơn I don't know.

44.2.Tỉnh lược trong hội thoại (Ellipsis in conversation)

Định nghĩa: Chủ ngữ, trợ động từ hoặc phần đã biết thường được lược.

Cách dùng: Khi gặp Tỉnh lược trong hội thoại, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • Want some coffee? (Uống cà phê không? — dạng tỉnh lược trong hội thoại.)

→ Do you want some coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không? — dạng đầy đủ.)

  • Seen John? (Đã gặp/thấy John chưa? — dạng tỉnh lược trong hội thoại.)

→ Have you seen John? (Bạn đã gặp/thấy John chưa? — dạng đầy đủ.)

  • Sounds good. (Nghe có vẻ ổn đấy — dạng tỉnh lược.)

→ That sounds good. (Điều đó nghe có vẻ ổn — dạng đầy đủ.)

44.3.Thành phần chủ đề đặt trước câu (Heads)

Định nghĩa: Head là noun phrase đặt đầu phát ngôn rồi được nhắc lại bằng đại từ.

Cách dùng: Khi gặp Thành phần chủ đề đặt trước câu, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • That new restaurant, have you tried it? (Nhà hàng mới đó, bạn đã thử chưa?)
  • Your brother, does he still live in Osaka? (Anh/em trai bạn ấy, anh ấy vẫn sống ở Osaka à?)

44.4.Thành phần bổ sung ở cuối câu (Tails)

Định nghĩa: Tail là noun phrase đặt cuối câu để làm rõ đại từ đã dùng.

Cách dùng: Khi gặp Thành phần bổ sung ở cuối câu, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • She's really nice, your new manager. (Quản lý mới của bạn ấy, cô ấy rất dễ mến.)
  • It's expensive, that restaurant. (Nhà hàng đó thì đắt.)

44.5.Từ phản hồi ngắn (Response tokens)

Định nghĩa: Những từ ngắn thể hiện phản hồi, đồng thuận, ngạc nhiên hoặc theo dõi câu chuyện.

Cách dùng: Khi gặp Từ phản hồi ngắn, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

  • yeah
  • right
  • okay
  • really?
  • exactly
  • absolutely
  • I see
  • mm-hm
Ví dụ

“I finally got the job.” — “Really? That's great!(“Cuối cùng tôi cũng được nhận việc.” — “Thật sao? Tuyệt quá!”)

44.6.Từ nối diễn ngôn (Discourse markers)

Định nghĩa: Discourse markers là những từ/cụm từ giúp người nói tổ chức lượt lời, chuyển chủ đề, sửa ý, làm mềm phát biểu, thêm thông tin hoặc báo hiệu thái độ. Nghĩa của chúng trong hội thoại thường rộng hơn nghĩa từ điển.

Cách dùng và sắc thái:

MarkerChức năng thường gặpSắc thái/registerVí dụ
wellmở đầu phản hồi, do dự, làm mềm bất đồngrất phổ biến trong nóiWell, I'm not sure.
sochuyển sang kết luận/bước tiếp theotrung tính, spokenSo, what do we do next?
anywayquay lại chủ đề/chuyển khỏi chi tiếtinformal–neutralAnyway, let's continue.
actuallysửa giả định, bổ sung điều trái mong đợineutralActually, the meeting is tomorrow.
basicallytóm lược ý chínhinformal–neutralBasically, we need more time.
you knowkiểm tra sự đồng hiểu, giữ mạch nóispoken/informalIt's difficult, you know.
I meansửa, giải thích hoặc nói lại cho rõspoken/informalI mean, we could try again.
by the wayđưa thông tin ngoài chủ đề chínhneutralBy the way, did Ken call?

Phân biệt quan trọng:

  • Well thường không có nghĩa từ vựng “tốt” trong vị trí này; nó quản lý cách bắt đầu phản hồi.
  • Actually không đơn giản là “thực sự”; nó thường báo hiệu đính chính hoặc thông tin trái với giả định trước đó.
  • Basically dùng để rút gọn vấn đề về ý cốt lõi, nhưng dùng quá nhiều có thể làm lời nói thiếu chính xác.
  • Anyway thường giúp người nói đóng một nhánh hội thoại và quay về điểm chính.
  • By the way thường mở một chủ đề phụ mới, khác với anyway vốn thường quay lại/chuyển tiếp từ chủ đề hiện tại.

Ví dụ trong hội thoại:

  • “Do you agree?” — “Well, not completely.” (“Bạn có đồng ý không?” — “Ừm, không hoàn toàn.”)
  • “I thought the deadline was Friday.” — “Actually, it's Thursday.” (“Tôi tưởng hạn chót là thứ Sáu.” — “Thực ra là thứ Năm.”)
  • “We discussed several options. Anyway, we finally chose the cheaper one.” (“Chúng tôi đã bàn nhiều phương án. Dù sao thì cuối cùng chúng tôi chọn phương án rẻ hơn.”)
  • By the way, have you booked the hotel?” (“À mà này, bạn đã đặt khách sạn chưa?”)
  • “It's not a technical failure. I mean, the machine is working, but the settings are wrong.” (“Đây không phải lỗi kỹ thuật. Ý tôi là máy vẫn hoạt động, nhưng phần cài đặt sai.”)

Văn phong/ngữ cảnh: Các marker như you know, I mean, basically rất tự nhiên trong nói nhưng nên dùng có chọn lọc trong báo cáo/học thuật. However, therefore, moreover là các linking adverbs phù hợp văn viết hơn và không hoàn toàn thay thế discourse markers trong hội thoại.

Lỗi thường gặp: Dịch từng marker sang một từ tiếng Việt cố định. Hãy học chức năng trong hội thoại thay vì chỉ học nghĩa từ điển.

44.7.Ngôn ngữ mơ hồ và xấp xỉ (Vague language)

Định nghĩa: Người nói thường dùng ngôn ngữ xấp xỉ khi mức chi tiết không quan trọng.

Cách dùng: Khi gặp Ngôn ngữ mơ hồ và xấp xỉ, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

  • about, around
  • or so
  • and stuff
  • and things like that
  • sort of, kind of

Ví dụ

  • There were about twenty people or so. (Có khoảng chừng hai mươi người.)
  • We talked about work and stuff. (Chúng tôi nói về công việc và những chuyện tương tự.)

44.8.Cách diễn đạt xấp xỉ với -ish (Approximation with -ish)

Định nghĩa: -ish có thể tạo nghĩa xấp xỉ trong lời nói.

Cách dùng: Khi gặp Cách diễn đạt xấp xỉ với -ish, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • Let's meet at seven-ish. (Chúng ta gặp nhau khoảng bảy giờ nhé.)
  • It's bluish. (Nó hơi xanh/xanh xanh.)

44.9.Câu hỏi đuôi trong hội thoại (Question tags in conversation)

Định nghĩa: Question tags có thể yêu cầu xác nhận hoặc mời người nghe đồng thuận.

Cách dùng: Khi gặp Câu hỏi đuôi trong hội thoại, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • Nice day, isn't it? (Hôm nay trời đẹp nhỉ?)
  • You know John, don't you? (Bạn biết John, đúng không?)

44.10.Câu trần thuật dùng như câu hỏi (Declarative questions)

Định nghĩa: Câu trần thuật với ngữ điệu lên có thể hoạt động như câu hỏi.

Cách dùng: Khi gặp Câu trần thuật dùng như câu hỏi, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • You're leaving tomorrow? (Ngày mai bạn đi à?)
  • You did what? (Bạn đã làm gì cơ?)

44.11.Câu hỏi nhắc lại (Echo questions)

Định nghĩa: Dùng để phản hồi/ngạc nhiên và giữ phần thông tin cần xác nhận.

Cách dùng: Khi gặp Câu hỏi nhắc lại, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

“I met the president.” — “You met who?” (“Tôi đã gặp tổng thống.” — “Bạn gặp ai cơ?”)

44.12.Cách tăng cường mức độ trong lời nói (Intensification in spoken English)

Định nghĩa: Lời nói dùng nhiều intensifier và biểu thức nhấn mạnh.

Cách dùng: Khi gặp Cách tăng cường mức độ trong lời nói, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

really good (rất tốt), absolutely amazing (tuyệt vời đến kinh ngạc), so nice (rất dễ chịu/tốt), pretty bad (khá tệ).

44.13.Backchannels trong hội thoại (Backchannels in conversation)

Định nghĩa: Backchannels là phản hồi ngắn cho thấy người nghe đang theo dõi mà không giành lượt nói.

Cách dùng: Khi gặp Backchannels trong hội thoại, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • mm-hm (ừ/hm — tín hiệu đang lắng nghe)
  • yeah (ừ/vâng — thân mật)
  • right (đúng/ừ, tôi hiểu)
  • I see (tôi hiểu rồi)
  • exactly (chính xác/đúng vậy)
Lưu ý

Backchannel không nhất thiết đồng nghĩa với đồng ý; nhiều khi chỉ là tín hiệu “tôi đang nghe”.

44.14.Turn-taking và cấu trúc câu (Turn-taking and grammar)

Định nghĩa: Người nói dùng ngữ pháp, ngữ điệu và discourse markers để giữ, nhường hoặc giành lượt nói.

Cách dùng: Khi gặp Turn-taking và cấu trúc câu, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • Well, what I mean is... (Ừm, ý tôi là...)
  • Can I just add something? (Tôi có thể bổ sung một ý được không?)
  • So, anyway... (Vậy thì, dù sao...)

44.15.Repair trong hội thoại (Self-repair in conversation)

Định nghĩa: Người nói thường tự sửa câu giữa chừng.

Cách dùng: Khi gặp Repair trong hội thoại, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

I met him on Tuesday—sorry, Wednesday. (Tôi gặp anh ấy vào thứ Ba — xin lỗi, là thứ Tư.)

Ví dụ

We need three—actually, four more units. (Chúng ta cần thêm ba — thực ra là bốn — đơn vị nữa.)

Ghi chú: Đây là đặc điểm bình thường của spoken grammar, không phải dấu hiệu “nói sai”.

44.16.Repetition để nhấn mạnh và duy trì lượt nói (Repetition in spoken discourse)

Định nghĩa: Lặp từ/cụm từ có thể tạo emphasis, hesitation hoặc giữ lượt nói.

Cách dùng: Khi gặp Repetition để nhấn mạnh và duy trì lượt nói, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • It was really, really difficult. (Nó thực sự, thực sự rất khó.)
  • I was, I was trying to explain... (Tôi đã, tôi đang cố giải thích...)

44.17.Vague category markers (Vague category markers)

Định nghĩa: Các cụm như and stuff, and things, or something, or whatever cho biết danh sách không đầy đủ.

Cách dùng: Khi gặp Vague category markers, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • We talked about work and stuff. (Chúng tôi nói về công việc và những chuyện tương tự.)
  • Bring a notebook or something. (Hãy mang theo một quyển sổ hoặc thứ gì đó tương tự.)
Lưu ý

Phù hợp informal spoken English, không phù hợp nhiều văn bản chính thức.

44.18.Quotatives: say, go, be like (Quotatives in spoken English)

Định nghĩa: Ngoài say, hội thoại phi chính thức có thể dùng go hoặc be like để tái hiện lời nói/phản ứng.

Cách dùng: Khi gặp Quotatives: say, go, be like, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • He was like, “Are you serious?” (Anh ấy kiểu như: “Bạn nghiêm túc đấy à?”)
  • And I went, “No way!” (Và tôi kiểu như: “Không đời nào!”)
Lưu ý

Be like rất phổ biến trong spoken English hiện đại nhưng nên được ghi nhãn informal.

44.19.Historical present trong kể chuyện (Historical present in storytelling)

Định nghĩa: Người nói có thể chuyển sang present tense để làm câu chuyện sống động.

Cách dùng: Khi gặp Historical present trong kể chuyện, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

So I walk into the room, and everyone looks at me. (Thế là tôi bước vào phòng, và mọi người đều nhìn tôi.)

Lưu ý

Đây là lựa chọn discourse, không có nghĩa sự kiện đang xảy ra ở hiện tại.

44.20.Like như discourse marker (Like as a discourse marker)

Định nghĩa: Like có thể đánh dấu sự xấp xỉ, ví dụ hoặc khoảng dừng trong informal speech.

Cách dùng: Khi gặp Like như discourse marker, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • There were like fifty people there. (Có khoảng kiểu năm mươi người ở đó.)
  • It was, like, impossible to hear. (Kiểu như gần như không thể nghe thấy gì.)
Lưu ý

Không nên lạm dụng trong formal presentation.

44.21.You know và I mean (You know and I mean)

Định nghĩa: Hai discourse marker này giúp kiểm tra shared understanding hoặc reformulate ý.

Cách dùng: Khi gặp You know và I mean, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • It's expensive, you know. (Nó đắt đấy, bạn biết mà.)
  • It's not broken; I mean, it just needs cleaning. (Nó không bị hỏng; ý tôi là nó chỉ cần được vệ sinh thôi.)

44.22.Binomials và fixed pairs trong lời nói (Binomials and fixed pairs)

Định nghĩa: Spoken English dùng nhiều cặp cố định tạo nhịp và tính tự nhiên.

Cách dùng: Khi gặp Binomials và fixed pairs trong lời nói, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • more or less (ít nhiều/gần như)
  • now and then (thỉnh thoảng)
  • sooner or later (sớm hay muộn)
  • give and take (sự nhường nhịn qua lại/có qua có lại)
  • safe and sound (bình an vô sự)

44.23.Intensifier informal (Informal intensifiers)

Định nghĩa: Hội thoại dùng nhiều intensifier mang sắc thái mạnh hoặc thân mật.

Cách dùng: Khi gặp Intensifier informal, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • really good (rất tốt)
  • pretty amazing (khá tuyệt vời/đáng kinh ngạc)
  • totally wrong (hoàn toàn sai)
  • absolutely brilliant (cực kỳ xuất sắc)
  • super easy (siêu dễ/rất dễ — thân mật)
Lưu ý

Super + adjective phổ biến trong informal English nhưng không luôn phù hợp văn học thuật.

44.24.Approximation với kind of, sort of (Approximation with kind of and sort of)

Định nghĩa: Kind of/sort of có thể làm mềm phát biểu hoặc thể hiện xấp xỉ.

Cách dùng: Khi gặp Approximation với kind of, sort of, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • I'm kind of tired. (Tôi hơi mệt.)
  • It's sort of difficult to explain. (Nó hơi khó giải thích.)

44.25.Response questions (Response questions)

Định nghĩa: Người nghe có thể dùng auxiliary inversion để phản hồi và thể hiện quan tâm/ngạc nhiên.

Cách dùng: Khi gặp Response questions, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • “I got the job.” — “Did you?(“Tôi được nhận việc rồi.” — “Thật à?”)
  • “She has moved to Canada.” — “Has she?(“Cô ấy đã chuyển đến Canada.” — “Thật vậy à?”)

44.26.Short answers mở rộng (Expanded short answers)

Định nghĩa: Spoken English thường mở rộng yes/no bằng stance hoặc explanation.

Cách dùng: Khi gặp Short answers mở rộng, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • “Are you coming?” — “Yeah, I think so.(“Bạn có đi không?” — “Ừ, tôi nghĩ là có.”)
  • “Did he call?” — “No, not yet.(“Anh ấy đã gọi chưa?” — “Chưa, vẫn chưa.”)

44.27.Concessive response với though (Final though in conversation)

Định nghĩa: Though có thể đứng cuối câu trong informal spoken English để thêm ý tương phản.

Cách dùng: Khi gặp Concessive response với though, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

The hotel was expensive. Nice view, though. (Khách sạn đắt. Nhưng bù lại, cảnh đẹp.)

44.28.Cấu trúc me, I... và topic repair (Topic repair in conversation)

Định nghĩa: Trong lời nói tự phát, người nói có thể bắt đầu bằng noun/pronoun topic rồi tái cấu trúc clause.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc me, I... và topic repair, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

Me, I prefer the old design. (Còn tôi thì tôi thích thiết kế cũ hơn.)

Lưu ý

Cấu trúc này marked và phụ thuộc dialect/register; trong formal prose nên dùng I prefer the old design.

44.29.Ngữ pháp của lời lịch sự mềm (Softening grammar in conversation)

Định nghĩa: Past forms, modal verbs và progressive có thể làm yêu cầu/đề nghị bớt trực tiếp.

Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp của lời lịch sự mềm, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • I was wondering if you could help. (Tôi muốn hỏi liệu bạn có thể giúp được không.)
  • I wanted to ask about the invoice. (Tôi muốn hỏi về hóa đơn.)
  • Could you possibly send it today? (Bạn có thể vui lòng gửi nó trong hôm nay được không?)

44.30.Spoken grammar và chuẩn mực viết (Spoken grammar vs written norms)

Định nghĩa: Một cấu trúc tự nhiên trong hội thoại có thể không phù hợp formal writing, và ngược lại.

Cách dùng: Với Spoken grammar và chuẩn mực viết, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • Spoken: Seen John? (Dạng nói: “Đã gặp/thấy John chưa?”)
  • Neutral written: Have you seen John? (Dạng viết trung tính: “Bạn đã gặp/thấy John chưa?”)
Lưu ý

Tài liệu ngữ pháp đầy đủ nên dạy cả grammaticality, register và naturalness.

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không đánh giá spoken grammar bằng tiêu chuẩn văn viết tuyệt đối. - Ellipsis là phần bình thường của hội thoại. - Discourse marker mang chức năng giao tiếp. - Nên ghi nhãn spoken / informal / formal trong tài liệu. - Người học nâng cao cần hiểu cả “đúng” và “tự nhiên”.