29.Số từ, phép đo và biểu thức số lượng (Numbers, measurements and quantities)

Bài này gồm 23 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Chương này trình bày cách dùng số đếm, số thứ tự, phân số, phần trăm, số thập phân, tiền, thời gian, phép đo và biểu thức xấp xỉ.

Cách học và sử dụng chương này: Với số, đừng chỉ học “cách đọc”. Cần phân biệt con số chính xác, con số xấp xỉ, giới hạn trên/dưới, số định danh, số đo, tỷ lệ và khoảng thời gian. Một hình thức có thể thay đổi theo văn phong: hội thoại thường ưu tiên cách ngắn, còn báo cáo kỹ thuật/học thuật ưu tiên độ rõ, đơn vị và mức chính xác. Khi gặp số trong câu, hãy hỏi nó đang là quantity, measurement, identifier hay approximation.

29.1.Số đếm (Cardinal numbers)

Định nghĩa: Số đếm biểu thị số lượng: one, two, three,...

Cách dùng: Khi gặp Số đếm, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 21 = twenty-one. (21 được đọc là “twenty-one”.)
  • 105 = one hundred and five trong Anh-Anh; one hundred five cũng phổ biến trong Anh-Mỹ.
  • 2,450 = two thousand four hundred and fifty. (2.450 được đọc là “two thousand four hundred and fifty”.)
Lưu ý

Sau một con số cụ thể, hundred, thousand, million thường không thêm -s.

29.2.Hundreds of, thousands of và millions of (Hundreds of, thousands of and millions of)

Định nghĩa: Khi không nêu số chính xác, dùng dạng số nhiều + of.

Cách dùng: Khi gặp Hundreds of, thousands of và millions of, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

Thousands of people attended the event. (Hàng nghìn người đã tham dự sự kiện.)

So sánh: two thousand people nhưng thousands of people.

29.3.Số thứ tự (Ordinal numbers)

Định nghĩa: Số thứ tự biểu thị vị trí trong một chuỗi.

Cách dùng: Khi gặp Số thứ tự, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • the twenty-first century (thế kỷ hai mươi mốt).
  • She finished second. (Cô ấy về thứ hai.)

29.4.Phân số (Fractions)

Định nghĩa: Phân số thường dùng số đếm ở tử số và số thứ tự ở mẫu số.

Cách dùng: Khi gặp Phân số, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 1/2 = one half / a half. (1/2 được đọc là “one half” hoặc “a half”.)
  • 1/3 = one third / a third. (1/3 được đọc là “one third” hoặc “a third”.)
  • 2/3 = two thirds. (2/3 được đọc là “two thirds”.)
  • 3 1/2 = three and a half. (3 1/2 được đọc là “three and a half”.)

29.5.Số thập phân (Decimals)

Định nghĩa: Dấu thập phân được đọc là point; từng chữ số sau dấu thường được đọc riêng.

Cách dùng: Khi gặp Số thập phân, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 3.14 = three point one four. (3,14 được đọc là “three point one four”.)
  • 0.5 = zero point five / point five. (0,5 được đọc là “zero point five” hoặc “point five”.)

29.6.Phần trăm (Percentages)

Định nghĩa: Dùng percent/per cent sau số.

Cách dùng: Khi gặp Phần trăm, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 25% = twenty-five percent. (25% được đọc là “twenty-five percent”.)
  • Sixty percent of the students are women. (Sáu mươi phần trăm số sinh viên là nữ.)
  • Sixty percent of the water is recycled. (Sáu mươi phần trăm lượng nước được tái chế.)
Lưu ý

Động từ hòa hợp với danh từ sau of.

29.7.Tiền tệ (Money)

Định nghĩa: Số tiền được đọc theo đơn vị tiền tệ và phần nhỏ của đơn vị.

Cách dùng: Khi gặp Tiền tệ, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • $12.50 = twelve dollars fifty / twelve dollars and fifty cents. ($12,50 được đọc là “twelve dollars fifty” hoặc “twelve dollars and fifty cents”.)
  • £9.99 = nine pounds ninety-nine. (£9,99 được đọc là “nine pounds ninety-nine”.)
Lưu ý

Một số tiền được xem như một tổng thể thường đi với động từ số ít: Ten dollars is enough.

29.8.Cách nói thời gian (Telling time)

Định nghĩa: Có thể đọc giờ theo kiểu số hoặc dùng past/to.

Cách dùng: Khi gặp Cách nói thời gian, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 7:15 = seven fifteen / a quarter past seven. (7 giờ 15 được đọc là “seven fifteen” hoặc “a quarter past seven”.)
  • 7:45 = seven forty-five / a quarter to eight. (7 giờ 45 được đọc là “seven forty-five” hoặc “a quarter to eight”.)

29.9.Ngày tháng và năm (Dates and years)

Định nghĩa: Cách đọc ngày tháng khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách dùng: Khi gặp Ngày tháng và năm, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 5 September 2026 = the fifth of September twenty twenty-six. (Ngày 5 tháng 9 năm 2026 được đọc theo kiểu Anh-Anh là “the fifth of September twenty twenty-six”.)
  • September 5, 2026 = September fifth, twenty twenty-six. (Ngày 5 tháng 9 năm 2026 được đọc theo kiểu Anh-Mỹ là “September fifth, twenty twenty-six”.)
Lưu ý

Trong văn bản quốc tế, viết tên tháng giúp tránh nhầm 05/09 với 09/05.

29.10.Cách diễn đạt phép đo (Measurements)

Định nghĩa: Đơn vị đo dùng số nhiều khi là danh từ độc lập, nhưng thường ở số ít trong compound adjective trước danh từ.

Cách dùng: Khi gặp Cách diễn đạt phép đo, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • The wall is three metres high. (Bức tường cao ba mét.)
  • a three-metre-high wall (một bức tường cao ba mét).
  • a five-year-old child (một đứa trẻ năm tuổi).

29.11.Cách diễn đạt xấp xỉ và ước lượng (Approximation and estimation)

Định nghĩa: Các từ about, around, approximately, roughly, nearly, almost, over, under, more than, less than đều liên quan đến số lượng không hoàn toàn chính xác, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn. Có ba nhóm ý nghĩa chính: xấp xỉ quanh một con số, gần đạt nhưng chưa đạt, và cao hơn/thấp hơn một mốc. Việc chọn từ còn phụ thuộc vào mức độ chính xác và văn phong.

Cách dùng và sắc thái:

Từ/cụmÝ nghĩa chínhQuan hệ với con sốVăn phong/ngữ cảnhVí dụ
aboutkhoảng, xấp xỉcó thể cao hơn hoặc thấp hơntrung tính, rất phổ biến trong nói và viếtabout 200 people
aroundkhoảng, xung quanh mứccó thể cao hơn hoặc thấp hơnhơi hội thoại hơn approximately, rất tự nhiênaround 200 people
approximatelyxấp xỉcó thể cao hơn hoặc thấp hơntrang trọng, kỹ thuật, khoa học, báo cáoapproximately 200 mm
roughlyước chừng, đại kháicó thể cao hơn hoặc thấp hơntrung tính; nhấn mạnh con số chỉ là ước lượngroughly 200 cases
nearlygần tớithấp hơn mốctrung tính; nhấn mạnh chưa đạt mốcnearly 200 people
almostgần nhưthường chưa đạt mốcrất phổ biến; dùng được cả với số và trạng tháialmost 200 people
overhơncao hơn mốctrung tính, gọn; rất phổ biến trong báo chíover 200 people
more thannhiều hơncao hơn mốctrung tính, rõ về logic/so sánhmore than 200 people
underdưới, chưa tớithấp hơn mốctrung tính, gọnunder 200 people
less thanít hơnthấp hơn mốctrung tính; đặc biệt tự nhiên với lượng, tiền, thời gian, số đoless than $200

Phân biệt quan trọng:

  • About 200 people = khoảng 200 người; có thể là 195, 201, 205... Người nói không khẳng định phía trên hay phía dưới.
  • Nearly/Almost 200 people = gần 200 nhưng chưa tới 200, ví dụ 195 hoặc 198.
  • Over/More than 200 people = chắc chắn trên 200.
  • Under/Less than 200 people = chắc chắn dưới 200.
  • Approximately 200 people thường truyền đạt cùng ý xấp xỉ như about 200, nhưng phù hợp hơn với báo cáo, nghiên cứu, bản vẽ, thông số kỹ thuật.
  • Roughly 200 people cho người đọc biết đây là ước lượng thô, không nên hiểu là số đo có độ chính xác cao.

Văn phong/ngữ cảnh:

  • Trong hội thoại hằng ngày, aboutaround là hai lựa chọn tự nhiên nhất: It takes about 20 minutes.
  • Trong báo cáo kỹ thuật, khoa học, thống kê, approximately thường chuyên nghiệp hơn khi con số là một giá trị xấp xỉ có chủ đích: The tank holds approximately 500 litres.
  • Trong ước tính sơ bộ, dùng roughly: The repair will cost roughly $2,000.
  • Trong báo chí và tiêu đề, over/under thường được ưu tiên vì ngắn: Over 10,000 people attended.
  • Trong câu cần logic so sánh rõ, more than/less than thường rõ hơn over/under: The error rate was less than 1%.

So sánh theo cùng một con số:

  • About 100 units were sold. → số thật quanh 100, có thể trên hoặc dưới.
  • Nearly 100 units were sold. → số thật dưới 100 nhưng rất gần 100.
  • Over 100 units were sold. → số thật lớn hơn 100.
  • Under 100 units were sold. → số thật nhỏ hơn 100.
  • Approximately 100 units were sold. → quanh 100, văn phong trang trọng/kỹ thuật hơn about.
  • Roughly 100 units were sold. → quanh 100, nhấn mạnh đây là ước tính.

Nearly và almost:

Định nghĩa: Hai từ này thường rất gần nghĩa khi đứng trước số lượng, thời gian hoặc trạng thái. Almost có phạm vi dùng rộng hơn; nearly đặc biệt tự nhiên với số lượng và mức độ tiến gần một mốc.
  • It's almost midnight. (Gần nửa đêm rồi.)
  • It's nearly midnight. (Sắp đến nửa đêm rồi.)
  • Almost everyone agreed. (Hầu như mọi người đều đồng ý.)
  • Nearly all the participants agreed. (Gần như tất cả những người tham gia đều đồng ý.)
Lưu ý

Không dùng about nếu ý bạn thực sự là “chưa đạt”. about 100nearly 100 không giống nhau.

Over và more than:

Định nghĩa: Với số lượng, hai cấu trúc thường thay thế được cho nhau. Over ngắn và rất tự nhiên; more than làm quan hệ so sánh hiển thị rõ hơn.
  • The machine weighs over 500 kg. (Máy nặng hơn 500 kg.)
  • The machine weighs more than 500 kg. (Máy nặng hơn 500 kg.)
Lưu ý

Quan niệm cũ cho rằng over chỉ dùng cho vị trí vật lý và không nên dùng với số đã không còn là quy tắc bắt buộc trong English hiện đại.

Under và less than:

Định nghĩa: Cả hai đều đặt giá trị dưới một mốc. Under thường gọn và tự nhiên với tuổi, giá, thời gian, giới hạn; less than rất rõ trong văn phân tích và so sánh định lượng.
  • children under 12 (trẻ em dưới 12 tuổi)
  • in under an hour (trong chưa đầy một giờ)
  • less than 5% of the sample (ít hơn 5% mẫu)
  • costs less than $100 (có giá dưới 100 đô la)

Ví dụ tổng hợp:

  • About 200 people attended. (Khoảng 200 người đã tham dự.)
  • The cable is approximately 15 metres long. (Sợi cáp dài xấp xỉ 15 mét.)
  • The initial estimate was roughly $50,000. (Ước tính ban đầu vào khoảng 50.000 đô la.)
  • Nearly 90% of the work is complete. (Gần 90% công việc đã hoàn thành.)
  • We waited for almost two hours. (Chúng tôi đã chờ gần hai giờ.)
  • The project cost just over $1 million. (Dự án có chi phí nhỉnh hơn 1 triệu đô la.)
  • The repair took under three hours. (Việc sửa chữa mất chưa đến ba giờ.)
  • The error rate was less than 0.5%. (Tỷ lệ lỗi thấp hơn 0,5%.)
Lỗi thường gặp: Không chỉ học các từ này bằng một nghĩa tiếng Việt là “khoảng”. Trước khi chọn từ, hãy hỏi: (1) con số có thể ở cả hai phía của mốc không, (2) chắc chắn cao hơn/thấp hơn mốc không, và (3) câu đang ở hội thoại, báo cáo hay văn bản kỹ thuật?

29.12.Cách đọc số 0 (Zero: zero, oh, nil, nought and love)

Định nghĩa: Số 0 được đọc khác nhau tùy ngữ cảnh.

Cách dùng: Khi gặp Cách đọc số 0, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

  • zero: toán học, nhiệt độ, số liệu.
  • oh: thường trong số điện thoại, mã số.
  • nil: tỷ số thể thao trong BrE.
  • nought: cách đọc 0 trong một số ngữ cảnh BrE.
  • love: tỷ số 0 trong tennis.

Ví dụ

  • 0°C = zero degrees Celsius. (0°C được đọc là “zero degrees Celsius”.)
  • Room 305 = three-oh-five. (Phòng 305 thường được đọc là “three-oh-five”.)
  • The score was two-nil. (Tỷ số là 2–0.)

29.13.Số điện thoại, mã và số sê-ri (Telephone numbers, codes and serial numbers)

Định nghĩa: Chuỗi số định danh thường được đọc từng chữ số, không đọc như một số lượng.

Cách dùng: Khi gặp Số điện thoại, mã và số sê-ri, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 0918 205 730 → oh nine one eight, two oh five, seven three oh. (Số điện thoại này được đọc từng chữ số như trên.)
  • Flight 507 → flight five-oh-seven. (Chuyến bay 507 được đọc là “flight five-oh-seven”.)
Lưu ý

Cách nhóm số thay đổi theo quốc gia và mục đích giao tiếp.

29.14.Cách đọc năm và thập niên (Years and decades)

Định nghĩa: Năm thường được chia thành hai phần khi đọc, nhưng các năm sau 2000 có nhiều cách tự nhiên.

Cách dùng: Khi gặp Cách đọc năm và thập niên, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 1998 = nineteen ninety-eight. (Năm 1998 thường được đọc là “nineteen ninety-eight”.)
  • 2005 = two thousand and five / two thousand five. (Năm 2005 có thể được đọc là “two thousand and five” hoặc “two thousand five”.)
  • 2026 = twenty twenty-six. (Năm 2026 có thể được đọc là “twenty twenty-six”.)
  • the 1990s = the nineteen nineties. (Thập niên 1990 được đọc là “the nineteen nineties”.)
Lưu ý

Không dùng apostrophe trong dạng số nhiều thập niên chuẩn: 1990s, không phải 1990's.

29.15.Khoảng số và phạm vi (Numerical ranges)

Định nghĩa: Khoảng có thể diễn đạt bằng from...to, between...and, X–Y.

Cách dùng: Khi gặp Khoảng số và phạm vi, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • from 10 to 20 people (từ 10 đến 20 người).
  • between 10 and 20 people (từ 10 đến 20 người).
  • pages 15–27 (các trang từ 15 đến 27).
Lưu ý

Không trộn between 10 to 20 trong văn viết chuẩn; dùng between 10 and 20.

29.16.Tỷ lệ và tỷ số (Ratios and proportions)

Định nghĩa: Tỷ lệ dùng to, per, dấu hai chấm hoặc các biểu thức fraction.

Cách dùng: Khi gặp Tỷ lệ và tỷ số, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • a ratio of three to one (tỷ lệ ba trên một / 3:1).
  • 60 kilometres per hour (60 kilômét mỗi giờ).
  • a 3:1 ratio = a three-to-one ratio. (Tỷ lệ 3:1 được đọc là “a three-to-one ratio”.)

29.17.Kích thước (Dimensions)

Định nghĩa: Kích thước thường theo mẫu number + unit + adjective hoặc number + unit + by + number + unit.

Cách dùng: Khi gặp Kích thước, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • The room is five metres long and four metres wide. (Căn phòng dài năm mét và rộng bốn mét.)
  • a 5-by-4-metre room (một căn phòng kích thước 5 mét × 4 mét).
  • The screen measures 15 inches diagonally. (Màn hình có kích thước đường chéo 15 inch.)

29.18.Nhiệt độ (Temperature)

Định nghĩa: Nhiệt độ được đọc với degrees và đơn vị Celsius/Fahrenheit khi cần.

Cách dùng: Khi gặp Nhiệt độ, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 25°C = twenty-five degrees Celsius. (25°C được đọc là “twenty-five degrees Celsius”.)
  • -5°C = minus five degrees Celsius. (-5°C được đọc là “minus five degrees Celsius”.)
  • Temperatures fell below zero. (Nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ.)

29.19.Phép toán cơ bản (Basic arithmetic)

Định nghĩa: Các phép toán có cách đọc chuẩn.

Cách dùng: Khi gặp Phép toán cơ bản, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

  • 2 + 3 = 5 → two plus three equals/is five.
  • 7 − 4 = 3 → seven minus four equals three.
  • 6 × 5 = 30 → six times five is thirty.
  • 20 ÷ 4 = 5 → twenty divided by four is five.
  • x² → x squared.
  • x³ → x cubed.
  • √9 → the square root of nine.
Ví dụ

Two and two make four. (Hai cộng hai bằng bốn.)

29.20.Số lớn và cách nhóm số (Large numbers and grouping)

Định nghĩa: English short scale dùng billion = 10^9, trillion = 10^12.

Cách dùng: Khi gặp Số lớn và cách nhóm số, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

1,500,000 = one million five hundred thousand (một triệu năm trăm nghìn); 2,000,000,000 = two billion (hai tỷ).

SốTên
1,000one thousand
1,000,000one million
1,000,000,000one billion
1,000,000,000,000one trillion
Lưu ý

Khi dịch báo cáo tài chính, cần đặc biệt cẩn thận với billion và đơn vị tiền tệ.

29.21.Cách diễn đạt xấp xỉ nâng cao (Advanced approximation)

Định nghĩa: Ngoài about/around, tiếng Anh có nhiều cách thể hiện độ xấp xỉ.

Cách dùng: Khi gặp Cách diễn đạt xấp xỉ nâng cao, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

  • roughly 50
  • approximately 50
  • just under 50
  • just over 50
  • nearly/almost 50
  • 50 or so
  • some 50 people (trang trọng: khoảng 50 người)
  • upwards of 50 (hơn 50, thường khá nhiều)
Ví dụ

The machine weighs just under 200 kilograms. (Máy nặng chưa đến 200 kilôgam một chút.)

29.22.Sự hòa hợp với số đo và khoảng thời gian (Agreement with measurements and periods of time)

Định nghĩa: Một lượng tiền, thời gian, khoảng cách hoặc trọng lượng được nhìn như một đơn vị thường đi với động từ số ít.

Cách dùng: Khi gặp Sự hòa hợp với số đo và khoảng thời gian, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • Ten kilometres is a long way to walk. (Mười kilômét là một quãng đường dài để đi bộ.)
  • Five years is a long time. (Năm năm là một khoảng thời gian dài.)
  • Twenty dollars is enough. (Hai mươi đô la là đủ.)

So sánh: Five years have passed since we met. Ở đây five years được nhìn như nhiều năm riêng lẻ trôi qua.

29.23.Số trong văn viết học thuật và kỹ thuật (Numbers in academic and technical writing)

Định nghĩa: Style guide khác nhau về việc viết số bằng chữ hay chữ số, nhưng tính nhất quán là quan trọng.

Cách dùng: Khi gặp Số trong văn viết học thuật và kỹ thuật, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Nguyên tắc thường gặp:

  • Dùng chữ số với phép đo, dữ liệu, phần trăm: 12 mm, 35%, 4.7 kg.
  • Tránh bắt đầu câu bằng chữ số nếu style guide không cho phép.
  • Dùng dấu phân cách hàng nghìn nhất quán.
  • Luôn ghi đơn vị rõ trong bảng và biểu đồ.
Ví dụ

The sample contained 24 participants and weighed 3.2 kg. (Mẫu gồm 24 người tham gia và có khối lượng 3,2 kg.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Three hundred, không phải three hundreds khi có số cụ thể. - Two thirds, không phải two third. - A ten-kilometre journey dùng đơn vị số ít trong compound modifier. - Với phần trăm, kiểm tra danh từ sau of để chọn động từ.