38.Bổ ngữ của tính từ, trạng từ và giới từ (Complementation of adjectives, adverbs and prepositions)
Định nghĩa: Tính từ, trạng từ và giới từ cũng có thể yêu cầu hoặc cho phép các thành phần theo sau để hoàn thành nghĩa.
Cách học và sử dụng chương này: Complementation của adjective/adverb/preposition phụ thuộc mạnh vào collocation và loại complement theo sau. Học theo cụm như interested in + V-ing, ready to + V, aware that + clause, thay vì dịch từng giới từ. Với adverb, cần chú ý scope; với preposition, cần phân biệt complement bắt buộc và adjunct có thể bỏ.
38.1.Tính từ + giới từ (Adjective + preposition)
Định nghĩa: Nhiều tính từ đi với giới từ cố định.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + giới từ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- interested in (hứng thú/quan tâm đến) (quan tâm/hứng thú với).
- afraid of (sợ).
- responsible for (chịu trách nhiệm về) (chịu trách nhiệm về).
- similar to (tương tự với) (tương tự với).
- good at (giỏi về/làm tốt).
38.2.Tính từ + động từ nguyên mẫu có to (Adjective + to-infinitive)
Định nghĩa: Một số tính từ theo sau bởi to-infinitive để nói phản ứng, khả năng, mức độ khó/dễ hoặc đánh giá.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + động từ nguyên mẫu có to, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- I'm happy to help. (Tôi rất vui được giúp.)
- This problem is difficult to solve. (Vấn đề này khó giải quyết.)
- She is ready to leave. (Cô ấy đã sẵn sàng rời đi.)
38.3.Tính từ + mệnh đề that (Adjective + that-clause)
Định nghĩa: Nhiều tính từ biểu thị cảm xúc, đánh giá hoặc chắc chắn theo sau bởi that-clause.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + mệnh đề that, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- I'm glad that you came. (Tôi rất vui vì bạn đã đến.)
- It is obvious that something is wrong. (Rõ ràng là có điều gì đó không ổn.)
- We are confident that the plan will work. (Chúng tôi tin tưởng rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.)
38.4.Tính từ + mệnh đề Wh- (Adjective + wh-clause)
Định nghĩa: Một số tính từ theo sau bởi wh-clause.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + mệnh đề Wh-, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- I'm not sure what he means. (Tôi không chắc anh ấy muốn nói gì.)
- She was uncertain whether she should stay. (Cô ấy không chắc mình có nên ở lại hay không.)
38.5.Cấu trúc too và enough (Too and enough)
Định nghĩa: Too + adjective/adverb + to-infinitive diễn tả mức độ vượt quá khả năng; adjective/adverb + enough + to-infinitive diễn tả đủ mức độ.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc too và enough, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- The box is too heavy to lift. (Chiếc hộp quá nặng để nhấc lên.)
- She is old enough to drive. (Cô ấy đủ tuổi để lái xe.)
- He spoke slowly enough for everyone to understand. (Anh ấy nói đủ chậm để mọi người có thể hiểu.)
38.6.Phạm vi tác động của trạng từ (Adverb scope)
Định nghĩa: Scope là phần câu mà trạng từ tác động.
Cách dùng: Khi gặp Phạm vi tác động của trạng từ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
So sánh: Only John called Mary. = Chỉ John gọi.
So sánh: John only called Mary. = John chỉ gọi, không làm gì khác.
So sánh: John called only Mary. = John chỉ gọi Mary.
Đặt only gần thành phần nó giới hạn.
38.7.Từ tăng cường và từ giảm mức độ (Intensifiers and downtoners)
Định nghĩa: Intensifier tăng mức độ; downtoner giảm mức độ.
Cách dùng: Khi gặp Từ tăng cường và từ giảm mức độ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
- very, extremely, absolutely, highly
- quite, rather, fairly, pretty
- slightly, somewhat, relatively
Ví dụ
- extremely difficult (cực kỳ khó).
- relatively small (tương đối nhỏ).
- absolutely impossible (hoàn toàn không thể).
38.8.Giới từ + cụm danh từ (Preposition + noun phrase)
Định nghĩa: Bổ ngữ phổ biến nhất của giới từ là noun phrase.
Cách dùng: Khi gặp Giới từ + cụm danh từ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- in the room (trong căn phòng).
- after the meeting (sau cuộc họp).
38.9.Giới từ + V-ing (Preposition + V-ing)
Định nghĩa: Nếu sau giới từ là động từ, động từ thường ở dạng V-ing.
Cách dùng: Khi gặp Giới từ + V-ing, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- before leaving (trước khi rời đi).
- interested in learning (hứng thú với việc học).
- by working harder (bằng cách làm việc chăm chỉ hơn).
To trong look forward to, be used to, object to là giới từ nên theo sau bởi V-ing.
38.10.Giới từ đứng cuối mệnh đề (Preposition stranding)
Định nghĩa: Giới từ có thể “bị bỏ lại” cuối mệnh đề/câu hỏi, rất phổ biến trong tiếng Anh.
Cách dùng: Khi gặp Giới từ đứng cuối mệnh đề, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- Who are you talking to? (Bạn đang nói chuyện với ai?)
- This is the chair I sat on. (Đây là chiếc ghế tôi đã ngồi.)
38.11.Đưa giới từ lên trước từ quan hệ (Pied-piping)
Định nghĩa: Trong văn phong trang trọng, giới từ có thể đưa lên trước relative pronoun/wh-word.
Cách dùng: Khi gặp Đưa giới từ lên trước từ quan hệ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- To whom are you speaking? (Bạn đang nói chuyện với ai? — trang trọng)
- The person to whom I spoke was helpful. (Người mà tôi đã nói chuyện cùng rất nhiệt tình.)
So sánh: The person who I spoke to was helpful. (Người mà tôi đã nói chuyện cùng rất nhiệt tình — tự nhiên hơn trong hội thoại.)
38.12.Cụm giới từ phức (Complex prepositions)
Định nghĩa: Một số cụm nhiều từ hoạt động như giới từ.
Cách dùng: Khi gặp Cụm giới từ phức, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
- because of
- in spite of
- according to
- in addition to
- in front of
- on behalf of
- with regard to
- in terms of
Ví dụ
- In spite of the rain, we continued. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn tiếp tục.)
- With regard to your request, we need more information. (Liên quan đến yêu cầu của bạn, chúng tôi cần thêm thông tin.)
38.13.Tính từ + V-ing (Adjective + V-ing)
Định nghĩa: Một số tính từ kết hợp với giới từ rồi theo sau bởi V-ing. Vì vậy, mẫu thực tế thường là adjective + preposition + V-ing.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + V-ing, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- She is interested in learning Japanese. (Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Nhật.)
- He is good at solving technical problems. (Anh ấy giỏi giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)
- We are responsible for maintaining the equipment. (Chúng tôi chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị.)
- They are worried about losing the contract. (Họ lo lắng về việc mất hợp đồng.)
Không nên học riêng tính từ mà bỏ qua giới từ đi kèm. Hãy học theo cụm như interested in, good at, responsible for.
38.14.Tính từ + for + tân ngữ + to-infinitive (Adjective + for + object + to-infinitive)
Định nghĩa: Mẫu adjective + for + object + to-infinitive dùng khi infinitive có chủ thể riêng.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + for + tân ngữ + to-infinitive, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- It is important for employees to understand the safety rules. (Điều quan trọng là nhân viên phải hiểu các quy tắc an toàn.)
- This machine is easy for beginners to operate. (Máy này dễ vận hành đối với người mới bắt đầu.)
- It would be difficult for us to finish today. (Sẽ khó để chúng ta hoàn thành trong hôm nay.)
So sánh: It is important to check the data không nêu rõ ai thực hiện; It is important for you to check the data nêu rõ chủ thể.
38.15.Tính từ + of + người + to-infinitive (Adjective + of + person + to-infinitive)
Định nghĩa: Mẫu It + be + adjective + of + person + to-infinitive dùng với tính từ đánh giá hành vi hoặc phẩm chất của người thực hiện.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + of + người + to-infinitive, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- It was kind of you to help. (Bạn thật tốt bụng khi đã giúp đỡ.)
- It was careless of him to leave the machine running. (Anh ấy thật bất cẩn khi để máy tiếp tục chạy.)
- It was wise of them to wait. (Họ thật khôn ngoan khi quyết định chờ.)
So sánh: for + person thường đánh giá tình huống; of + person thường đánh giá người.
38.16.Tính từ + whether/if-clause (Adjective + whether/if-clause)
Định nghĩa: Một số tính từ chỉ sự chắc chắn, băn khoăn hoặc nhận thức có thể theo sau bởi embedded yes–no clause.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + whether/if-clause, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- I'm not sure whether the order has shipped. (Tôi không chắc đơn hàng đã được gửi đi hay chưa.)
- We are uncertain if the new design will work. (Chúng tôi không chắc thiết kế mới có hoạt động hiệu quả hay không.)
- She was unsure whether to continue. (Cô ấy không chắc có nên tiếp tục hay không.)
Whether dùng được rộng hơn if, đặc biệt trước to-infinitive và sau giới từ.
38.17.Bổ ngữ của danh từ liên hệ với tính từ (Noun complements related to adjectives)
Định nghĩa: Nhiều adjective patterns có noun tương ứng với complement tương tự, giúp người học chuyển đổi giữa văn nói và văn học thuật.
Cách dùng: Khi gặp Bổ ngữ của danh từ liên hệ với tính từ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- aware of the risk (nhận thức được rủi ro)
→ awareness of the risk (sự nhận thức về rủi ro)
- certain that it will work (chắc chắn rằng nó sẽ hoạt động)
→ certainty that it will work (sự chắc chắn rằng nó sẽ hoạt động)
- capable of adapting (có khả năng thích nghi)
→ capability of adapting (khả năng thích nghi)
38.18.Trạng từ bổ nghĩa cho toàn mệnh đề (Sentence adverbs)
Định nghĩa: Sentence adverbs thể hiện đánh giá, thái độ hoặc cách người nói nhìn toàn bộ mệnh đề.
Cách dùng: Khi gặp Trạng từ bổ nghĩa cho toàn mệnh đề, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- Fortunately, nobody was injured. (May mắn thay, không ai bị thương.)
- Apparently, the system restarted itself. (Có vẻ như hệ thống đã tự khởi động lại.)
- Frankly, I disagree. (Thẳng thắn mà nói, tôi không đồng ý.)
- Technically, the design meets the requirement. (Xét về mặt kỹ thuật, thiết kế đáp ứng yêu cầu.)
So sánh: Frankly, I disagree nghĩa “nói thẳng ra”; He spoke frankly mô tả cách anh ấy nói.
38.19.Trạng từ liên kết (Linking adverbs)
Định nghĩa: Linking adverbs thể hiện quan hệ logic giữa các câu hoặc mệnh đề độc lập.
Cách dùng: Khi gặp Trạng từ liên kết, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Các nhóm thường gặp:
- kết quả: therefore, consequently, thus
- tương phản: however, nevertheless
- bổ sung: moreover, furthermore
- ví dụ: for example, for instance
- trình tự: meanwhile, subsequently
Ví dụ
- Demand increased sharply. However, production remained unchanged. (Nhu cầu tăng mạnh. Tuy nhiên, sản lượng vẫn không thay đổi.)
- The test failed. Therefore, we repeated it. (Phép thử thất bại. Vì vậy, chúng tôi đã thực hiện lại.)
However không hoạt động giống coordinating conjunction but; dấu câu phải phản ánh ranh giới mệnh đề.
38.20.Giới từ + mệnh đề Wh- (Preposition + wh-clause)
Định nghĩa: Một số giới từ có thể nhận wh-clause làm complement.
Cách dùng: Khi gặp Giới từ + mệnh đề Wh-, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- It depends on what the customer wants. (Điều đó phụ thuộc vào khách hàng muốn gì.)
- We talked about how the system works. (Chúng tôi đã nói về cách hệ thống hoạt động.)
- There is disagreement over whether the plan is feasible. (Có sự bất đồng về việc liệu kế hoạch có khả thi hay không.)
Embedded wh-clause dùng trật tự câu trần thuật, không dùng subject–auxiliary inversion.
38.21.Giới từ + đại từ quan hệ (Preposition + relative pronoun)
Định nghĩa: Trong văn phong trang trọng, giới từ có thể đứng trước whom/which.
Cách dùng: Khi gặp Giới từ + đại từ quan hệ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- the engineer to whom I spoke (kỹ sư mà tôi đã nói chuyện cùng)
- the method by which the data were collected (phương pháp mà dữ liệu được thu thập bằng đó)
- the conditions under which the test was performed (các điều kiện mà phép thử được thực hiện trong đó)
So sánh: the engineer who I spoke to tự nhiên hơn trong hội thoại.
38.22.Phân biệt giới từ và tiểu từ (Preposition vs particle)
Định nghĩa: Một từ như up, off, on, through có thể là preposition hoặc particle trong phrasal verb.
Cách dùng: Với Phân biệt giới từ và tiểu từ, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- She walked up the hill. → up là preposition.
- She looked up the word. → up là particle.
- She looked the word up. → particle có thể tách.
Việc phân biệt giúp xác định vị trí object và khả năng tách phrasal verb.
38.23.Cụm giới từ làm bổ ngữ và trạng ngữ (Prepositional phrases as complements and adjuncts)
Định nghĩa: Prepositional phrase có thể là thành phần gần như bắt buộc để hoàn thiện nghĩa hoặc chỉ là thông tin bổ sung.
Cách dùng: Khi gặp Cụm giới từ làm bổ ngữ và trạng ngữ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- She put the keys on the table. → complement gần như bắt buộc.
- She read the report on the train. → adjunct, có thể bỏ.
- He lives in Singapore. → location là phần quan trọng của nghĩa.
38.24.Lỗi chuyển giới từ từ tiếng Việt (Preposition transfer errors)
Định nghĩa: Người học thường chọn giới từ bằng cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt, trong khi English preposition phụ thuộc mạnh vào collocation.
Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Lỗi chuyển giới từ từ tiếng Việt, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- depend on (phụ thuộc vào)
- interested in (hứng thú/quan tâm đến)
- responsible for (chịu trách nhiệm về)
- similar to (tương tự với)
- reason for (lý do cho)
- solution to (giải pháp cho)
- increase in (sự gia tăng về)
- effect on (ảnh hưởng/tác động lên)
Với preposition complementation, nên lưu cả cụm, không chỉ một từ riêng lẻ.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Adjective + preposition là collocation. - Sau giới từ dùng V-ing nếu phần sau là động từ. - Đặt only gần phạm vi nó giới hạn. - Stranding tự nhiên; pied-piping trang trọng hơn. - Không thêm giới từ thừa: discuss the issue, không phải discuss about the issue.
