20.Hình thức nhấn mạnh (Emphasis)
Định nghĩa: Nhấn mạnh là cách làm nổi bật một phần thông tin để thể hiện cảm xúc, tạo tương phản hoặc hướng sự chú ý vào ý quan trọng.
- Nhấn mạnh trong phát âm (Emphasis in pronunciation)
Trong lời nói, chúng ta có thể nhấn mạnh từ bằng cách đọc lớn hơn và với ngữ điệu cao hơn. Chúng ta cũng có thể kéo dài nguyên âm, hoặc ngưng lại trước từ được nhấn mạnh.
- Nhấn mạnh trong cách viết (Emphasis in writing)
Trong văn bản, những từ nhấn mạnh thường được in nghiêng, in đậm, viết hoa hoặc gạch chân.
This is the last opportunity. (Đây là cơ hội cuối cùng.)
He lives in France, not Spain. (Anh ta sống ở Pháp, không phải Tây Ban Nha.)
Mary, I'm IN LOVE! Please don't tell anybody! (Mary này, tôi đang yêu! Đừng nói với ai nhé!)
- Nhấn mạnh động từ (Emphasize verbs): Để làm cho câu nghe mạnh hơn hoặc để nêu bật sự tương phản, chúng ta thường nhấn mạnh trợ động từ (auxiliary verbs).
I am telling the truth – you must believe me! (Tôi đang nói thật đấy – anh phải tin tôi!)
You really should drive more carefully. We almost had an accident. (Anh phải lái xe cẩn thận hơn chứ. Suýt chút nữa chúng ta bị tai nạn rồi.)
- Nếu trong câu nhấn mạnh không có trợ động từ, ta có thể dùng trợ động từ do.
do/ does/ did + verb (bare-infinitive)
John visited her yesterday. → John did visit her yesterday. (Hôm qua John đã đến thăm cô ấy.)
She likes you. → She does like you. (Cô ta rất thích anh.)
You look nice today. → You do look nice today! (Hôm nay trông bạn xinh quá!)
- Cấu trúc What ... do cũng có thể được dùng để nhấn mạnh động từ. Hình thức của động từ có thể thay đổi.
He screamed. $\rightarrow$ What he did was (to) scream.
(Điều mà anh ta đã làm là thét lên.)
She writes science fiction.
$\rightarrow$ What she does is (to) write science fiction.
(Việc mà bà ấy làm là viết truyện khoa học viễn tưởng.)
Khi trợ động từ được nhấn mạnh thì trật tự từ có thể thay đổi (trạng từ thường được đặt trước từ nhấn mạnh).
You have certainly grown. $\rightarrow$ You certainly have grown!
(Cháu hẳn đã trưởng thành rồi!)
20.1.Nhấn mạnh tính từ (Emphasizing adjectives)
Định nghĩa: Tính từ có thể được nhấn mạnh bằng trạng từ mức độ, cấu trúc so sánh hoặc các từ tăng cường như very, really, absolutely, extremely tùy loại tính từ.
It is/ was + adj + to-infinitive
Travelling by air is fast.
$\rightarrow$ It is fast to travel by air. (Đi bằng máy bay thật là nhanh.)
Learning a foreign language is necessary.
$\rightarrow$ It is necessary to learn a foreign language.
(Học ngoại ngữ rất cần thiết.)
We found that getting a visa was difficult.
$\rightarrow$ We found that it was difficult to get a visa.
(Chúng tôi nhận thấy rằng thật khó xin hộ chiếu.)
20.2.Nhấn mạnh danh từ, đại từ và trạng từ (Emphasizing nouns, pronouns and adverbs)
Định nghĩa: Danh từ, đại từ hoặc trạng từ có thể được nhấn mạnh bằng vị trí, câu chẻ, từ nhấn mạnh hoặc cấu trúc đối lập để làm nổi bật thông tin.
- Dùng các đại từ nhấn mạnh (emphatic pronouns) như myself, yourself, himself, itself, v.v. để nhấn mạnh cho danh từ (nouns) hoặc đại từ nhân xưng (personal pronouns). Đại từ nhấn mạnh thường đứng ngay sau từ được nhấn mạnh hoặc ở cuối câu.
The house itself is nice, but the garden is very small.
(Bản thân ngôi nhà thì đẹp, nhưng khu vườn thì nhỏ xíu.)
My sister designs all these clothes herself.
(Chính chị tôi thiết kế tất cả quần áo này.)
I'll come and see the manager himself. (Tôi sẽ đến gặp chính giám đốc.)
- Dùng What ... is/ was để nhấn mạnh danh từ chỉ sự vật hoặc sự việc; the person who ... is/ was hoặc the people who ... are/ were nhấn mạnh danh từ chỉ người; the place where, the day when/ that, the reason why ... is/ was nhấn mạnh danh từ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do. Các cấu trúc này được gọi là “Câu chẻ với wh- (wh-cleft sentences)”.
I need a good rest.
- What I need is a good rest.
(Những gì tôi cần là sự nghỉ ngơi thoải mái.)
She kept some old photos in this wooden box.
- What she kept in this wooden box was some old photos.
(Những gì cô ta cất giữ trong chiếc hộp gỗ này là vài bức ảnh.)
Nancy keeps a parrot in her bedroom.
- The person who keeps a parrot in her bedroom is Nancy.
(Chính Nancy là người nuôi con vẹt trong phòng ngủ của mình.)
Friends of Hannah’s caused all the trouble.
- The people who caused all the trouble are friends of Hannah’s.
(Chính đám bạn của Hannah đã gây ra tất cả những rắc rối này.)
Mary kept a pig in the garden shed.
- The place where Mary kept a pig was the garden shed.
(Nơi Mary đã nuôi con lợn là cái chuồng trong vườn.)
Jack went to London on Tuesday to see Colin.
- The day when Jack went to London to see Colin was Tuesday.
(Ngày Jack đi London gặp Colin là thứ Ba.)
Jack went to London on Tuesday to see Colin.
- The reason why Jack went to London was to see Colin.
(Lý do Jack đi London là để gặp Colin.)
- Các từ được nhấn mạnh cũng có thể được đặt ở đầu câu.
A good rest is what I need.
Some old photos were what she kept in this wooden box.
Nancy is the person who keeps a parrot in her bedroom.
Friends of Hannah’s are the people who caused all the trouble.
The garden shed was the place where Mary kept a pig.
Tuesday was the day when Jack went to London to see Colin.
To see Colin was the reason why Jack went to London.
- Các cụm từ the place, the day hoặc the reason có thể được bỏ trong lối nói thân mật (informal style), nhất là khi đứng ở vị trí giữa câu.
The garden shed was where Mary kept a pig.
- Dùng cấu trúc It is/ was... để nhấn mạnh một danh từ, đại từ hoặc trạng từ. Các từ được nhấn mạnh thường được kết hợp với mệnh đề quan hệ (relative clause) bằng that. Cấu trúc này được gọi là “Cấu chẻ với it (it-cleft sentences)”.
| It is/ was + stressed words + that + S + V |
|---|
I love you.
-> It’s you that I love. (Người anh yêu chính là em.)
John paid for the drinks.
-> It was John that paid for the drinks.
(Chính John đã thanh toán tiền nước.)
The printer caused the problem.
-> It was the printer that caused the problem.
(Chính máy in đã gây ra trục trặc.)
Brazil won the World Cup in 2002.
-> It was Brazil that won the World Cup in 2002.
(Chính Brazil đã đoạt cúp Thế giới vào năm 2002.)
The robbery happened yesterday evening.
-> It was yesterday evening that the robbery happened.
(Vụ cướp xảy ra đúng vào chiều hôm qua.)
Who có thể thay cho that khi chủ ngữ chỉ người được nhấn mạnh.
It was John who paid for the drinks.
(Chính John đã thanh toán tiền nước.)
It was me who suggested the idea.
(Chính tôi là người đã đưa ra ý kiến đó.)
Khi chủ ngữ số nhiều được nhấn mạnh, dùng động từ số nhiều trong mệnh đề quan hệ.
It’s the parents who were protesting most.
(Chính phụ huynh là những người phản đối nhiều nhất.)
Cấu trúc phủ định cũng có thể được dùng trong mệnh đề it.
It wasn’t Edison who invented the phone.
(Không phải Edison là người phát minh ra điện thoại.)
- Khi từ nhấn mạnh là một đại từ hoặc danh từ chỉ người, chúng ta cần chú ý chức năng làm chủ ngữ (subject) hay tân ngữ (object) của nó để dùng who hoặc that cho thích hợp. Who thường chỉ được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ (that cũng có thể được dùng), còn that được dùng để nhấn mạnh tân ngữ.
The manager welcomed us to the hotel.
-> It was the manager who/ that welcomed us to the hotel. (Chính giám đốc đã chào đón chúng tôi đến khách sạn.)
We want to see the manager.
-> It’s the manager that we want to see. (Chúng tôi muốn gặp chính giám đốc.)
It's the manager who we want to see rất phổ biến trong tiếng Anh nói. that cũng tự nhiên; whom có thể dùng trong văn phong trang trọng khi đại từ là tân ngữ.
- Dạng câu có 2 mệnh đề.
I need water. I don’t need milk.
-> It is water, not milk that I need. (Cái tôi cần chính là nước chứ không phải sữa.)
I saw Hoa. I didn’t see Lan.
-> It was Hoa, not Lan that I saw. (Người tôi gặp chính là Hoa chứ không phải Lan.)
Peter lent us the money. Paul didn’t.
-> It was Peter who lent us the money, not Paul.
(Peter chính là người đã cho chúng ta mượn tiền, không phải Paul.)
- Đưa trạng từ hoặc cụm trạng từ phủ định ra đầu câu và đảo ngữ.
Hardly had I arrived when trouble started. (Vụ rắc rối xảy ra ngay khi tôi tới.)
Not until much later did she learn who her real father was.
(Mãi sau này cô ấy mới biết ai là cha ruột của mình.)
20.2.1.Nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh (Emphasis in commands)
Định nghĩa: Trong câu mệnh lệnh, do có thể được dùng trước động từ để nhấn mạnh lời mời/yêu cầu khẳng định; chủ ngữ you cũng có thể xuất hiện để tạo tương phản hoặc nhấn mạnh.
20.2.1.1.Câu mệnh lệnh khẳng định (Affirmative commands)
Định nghĩa: Câu mệnh lệnh khẳng định là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.
Do + Verb (bare-inf.)
Sit down.
-> Do sit down! (Hãy ngồi xuống nào!)
Say you’ll stay for dinner.
-> Do say you’ll stay for dinner!
(Hãy nói là anh sẽ ở lại ăn tối đi nào!)
20.2.1.2.Câu mệnh lệnh phủ định (Negative commands)
Định nghĩa: Câu mệnh lệnh phủ định là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.
Don’t you + Verb (bare-inf.)
Don’t talk in class.
-> Don’t you talk in class. (Không được nói chuyện trong lớp.)
Don’t make too much noise.
-> Don’t you make too much noise. (Không được gây ồn ào.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Dùng do/does/did + bare infinitive để nhấn mạnh động từ thường: I do understand; She did call. - Nhấn mạnh bằng câu chẻ (It is/was ... that/who ...) phải giữ quan hệ nghĩa rõ ràng. - Đảo ngữ sau các trạng từ phủ định/hạn định thường mang sắc thái trang trọng: Never have I seen.... - Không lạm dụng chữ in hoa hoặc quá nhiều cấu trúc nhấn mạnh trong văn viết; nhấn mạnh hiệu quả cần có mục đích.
