32.Tình thái và động từ tình thái (Modality and modal verbs)
Định nghĩa: Modality thể hiện cách người nói đánh giá một sự việc về khả năng, chắc chắn, nghĩa vụ, cho phép, lời khuyên, mong muốn hoặc ý chí.
Cách học và sử dụng chương này: Trước khi chọn modal, hãy xác định người nói đang diễn tả năng lực, khả năng xảy ra, suy luận, nghĩa vụ, cho phép, lời khuyên, ý chí hay lịch sự. Sau đó mới xét thời gian và mức độ chắc chắn. Could, would, might thường biểu thị “khoảng cách” hoặc politeness chứ không đơn giản là dạng quá khứ.
32.1.Ba nhóm ý nghĩa tình thái (Three types of modality)
Định nghĩa: Có thể chia modality thành ba nhóm lớn.
Cách dùng: Khi gặp Ba nhóm ý nghĩa tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
- Epistemic modality: đánh giá khả năng/chắc chắn.
- Deontic modality: nghĩa vụ, cho phép, quy tắc.
- Dynamic modality: năng lực, khả năng nội tại, ý chí.
Ví dụ
- He may be at home. (Có thể anh ấy đang ở nhà — tình thái nhận định/epistemic.)
- You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm — tình thái nghĩa vụ/deontic.)
- She can swim. (Cô ấy biết bơi — tình thái năng lực/dynamic.)
32.2.Đặc điểm ngữ pháp của động từ tình thái (Grammatical properties of modal verbs)
Định nghĩa: Modal verbs trung tâm gồm can, could, may, might, must, shall, should, will, would.
Cách dùng: Khi gặp Đặc điểm ngữ pháp của động từ tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Đặc điểm:
- Không thêm -s ở ngôi thứ ba.
- Theo sau bởi bare infinitive.
- Tự tạo phủ định.
- Tự đảo trong câu hỏi.
- Không có đầy đủ mọi dạng thời gian như động từ thường.
He can swim, không phải he cans swim.
32.3.Cách dùng can và could (Uses of can and could)
Định nghĩa: Can và could không chỉ là cặp hiện tại–quá khứ. Chúng có thể diễn tả năng lực, khả năng xảy ra, sự cho phép, yêu cầu, và could còn tạo khoảng cách để câu lịch sự hoặc giả định hơn.
Cách dùng chính:
| Chức năng | Can | Could |
|---|---|---|
| năng lực hiện tại | rất phổ biến | không dùng như dạng hiện tại trung tính |
| năng lực chung quá khứ | — | phổ biến |
| khả năng xảy ra | có thể | thường tentative/ít trực tiếp hơn |
| xin phép | phổ biến, thân thiện | lịch sự hơn |
| yêu cầu | phổ biến | lịch sự/gián tiếp hơn |
| giả định | hạn chế | rất phổ biến |
Ví dụ
- She can swim. = năng lực hiện tại.
- When I was five, I could read. = năng lực chung trong quá khứ.
- Can I use your phone? = xin phép trung tính.
- Could I use your phone? = lịch sự/gián tiếp hơn; không có nghĩa “quá khứ”.
- Can you help me? = yêu cầu tự nhiên.
- Could you help me? = mềm và lịch sự hơn.
- It could rain later. = một khả năng.
Khả năng chung và thành công cụ thể trong quá khứ:
- When she was young, she could run very fast. → khả năng chung.
- Although the door was locked, she was able to open it. → thành công trong một tình huống cụ thể.
Văn phong/ngữ cảnh: Can là lựa chọn rất phổ biến trong hội thoại. Could thường phù hợp khi muốn lịch sự, thăm dò hoặc nói tình huống giả định. Trong văn bản quy định, may/be permitted to đôi khi được dùng để diễn đạt permission rõ hơn.
Lỗi thường gặp: Không hiểu mọi could là quá khứ của can. Trong Could you send the file?, could là cách làm lời yêu cầu ít trực tiếp hơn.
32.4.Cách dùng may và might (Uses of may and might)
Định nghĩa: May/might thường diễn tả khả năng; may còn dùng để xin hoặc cấp phép trong văn phong trang trọng.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng may và might, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- She may be at work. (Có thể cô ấy đang ở chỗ làm.)
- We might need more time. (Có thể chúng ta sẽ cần thêm thời gian.)
- May I come in? (Tôi có thể vào được không?)
Might không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “ít khả năng hơn may”.
32.5.Cách dùng must (Uses of must)
Định nghĩa: Must diễn tả nghĩa vụ mạnh hoặc suy luận có độ chắc chắn cao.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng must, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- You must wear a seat belt. (Bạn phải thắt dây an toàn.)
- She has worked all day. She must be tired. (Cô ấy đã làm việc cả ngày; chắc hẳn cô ấy rất mệt.)
So sánh: mustn't = bị cấm; don't have to = không cần thiết.
32.6.Cách dùng have to, need to và be required to (Have to, need to and be required to)
Định nghĩa: Các cấu trúc này diễn tả sự cần thiết/nghĩa vụ và có hệ thống thì đầy đủ hơn must.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng have to, need to và be required to, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- I have to work tomorrow. (Ngày mai tôi phải đi làm.)
- We had to leave early. (Chúng tôi đã phải rời đi sớm.)
- You will need to provide identification. (Bạn sẽ cần cung cấp giấy tờ tùy thân.)
- Employees are required to wear badges. (Nhân viên được yêu cầu phải đeo thẻ.)
32.7.Cách dùng should và ought to (Should and ought to)
Định nghĩa: Should/ought to thường diễn tả lời khuyên, điều được mong đợi hoặc xác suất tương đối cao.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng should và ought to, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)
- The train should arrive at six. (Chuyến tàu dự kiến sẽ đến lúc sáu giờ.)
- You ought to apologize. (Bạn nên xin lỗi.)
32.8.Cách dùng will và would (Will and would)
Định nghĩa: Ngoài tương lai, will/would còn diễn tả ý chí, thói quen, dự đoán, lời yêu cầu hoặc tình huống giả định.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng will và would, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- I'll help you. (Tôi sẽ giúp bạn.) (sẵn lòng/quyết định)
- When we were children, we would play outside for hours. (Khi còn nhỏ, chúng tôi thường chơi bên ngoài hàng giờ.)
- Would you open the window? (Bạn vui lòng mở cửa sổ được không?)
- I would travel more if I had time. (Tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu có thời gian.)
32.9.Cách dùng shall (Uses of shall)
Định nghĩa: Trong tiếng Anh hiện đại, shall chủ yếu xuất hiện với I/we trong đề nghị, gợi ý hoặc văn phong pháp lý/trang trọng.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng shall, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- Shall we begin? (Chúng ta bắt đầu nhé?)
- Shall I open the window? (Tôi mở cửa sổ nhé?)
32.10.Động từ tình thái hoàn thành (Perfect modals)
Định nghĩa: modal + have + V3 nhìn lại một khả năng, nghĩa vụ, suy luận hoặc kết quả trong quá khứ.
Cách dùng: Khi gặp Động từ tình thái hoàn thành, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- He must have forgotten. (Chắc hẳn anh ấy đã quên.)
- She may have left. (Có thể cô ấy đã rời đi.)
- You should have called me. (Lẽ ra bạn nên gọi cho tôi.)
- They could have won. (Họ đã có thể thắng, nhưng thực tế có thể đã không thắng.)
32.11.Động từ tình thái + be + V-ing (Modal + be + -ing)
Định nghĩa: modal + be + V-ing diễn tả hành động đang diễn ra dưới góc nhìn tình thái.
Cách dùng: Khi gặp Động từ tình thái + be + V-ing, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- She may be sleeping. (Có thể cô ấy đang ngủ.)
- He must be working late. (Chắc hẳn anh ấy đang làm việc muộn.)
32.12.Bị động với động từ tình thái (Modal passive)
Định nghĩa: modal + be + V3 là modal passive.
Cách dùng: Khi gặp Bị động với động từ tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- The work must be completed today. (Công việc phải được hoàn thành hôm nay.)
- The meeting may be postponed. (Cuộc họp có thể bị hoãn.)
32.13.Cấu trúc bán tình thái (Semi-modals)
Định nghĩa: Semi-modals có nghĩa gần modal nhưng hành xử ngữ pháp giống cụm động từ.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc bán tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Các cấu trúc quan trọng:
- be able to
- have to
- be allowed to
- be supposed to
- be likely to
- be going to
- be about to
- used to
- need to
Ví dụ
- We are supposed to arrive by nine. (Theo kế hoạch/kỳ vọng, chúng ta phải đến chậm nhất lúc chín giờ.)
- She is likely to win. (Có khả năng cao cô ấy sẽ thắng.)
32.14.Must, can't và may/might trong suy luận (Epistemic must, can't and may/might)
Định nghĩa: Khi suy luận, modal thể hiện mức độ tin tưởng của người nói.
Cách dùng: Khi gặp Must, can't và may/might trong suy luận, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- The lights are on. They must be home. (suy luận mạnh)
- He is in Tokyo today, so he can't be here. (suy luận phủ định mạnh)
- She may/might be in a meeting. (khả năng)
Mustn't thường mang nghĩa cấm, không phải phủ định suy luận của must. Phủ định suy luận mạnh thường dùng can't/couldn't.
32.15.Tình thái nhận định trong quá khứ (Epistemic modality in the past)
Định nghĩa: Dùng modal + have + V3 để suy luận về quá khứ.
Cách dùng: Khi gặp Tình thái nhận định trong quá khứ, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- He must have forgotten. (Chắc hẳn anh ấy đã quên.)
- She can't have seen us. (Không thể nào cô ấy đã nhìn thấy chúng ta.)
- They might have taken the wrong train. (Có thể họ đã lên nhầm tàu.)
- The file could have been deleted accidentally. (Tệp có thể đã bị xóa nhầm.)
32.16.Must và have to chỉ nghĩa vụ (Deontic must and have to)
Định nghĩa: Cả hai có thể diễn tả nghĩa vụ; khác biệt truyền thống “must = từ người nói, have to = bên ngoài” chỉ là xu hướng, không phải luật tuyệt đối.
Cách dùng: Khi gặp Must và have to chỉ nghĩa vụ, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- I must remember to call her. (tự nhắc mình)
- Employees have to wear safety shoes. (quy định)
- You must submit the form by Friday. (người nói/nguồn quy tắc đặt nghĩa vụ mạnh)
32.17.Cách diễn đạt sự cho phép (Permission: can, may and be allowed to)
Định nghĩa: Can phổ biến trong giao tiếp; may trang trọng hơn; be allowed to hữu ích khi cần các thì/hình thức khác.
Cách dùng: Khi gặp Cách diễn đạt sự cho phép, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- Can I leave early? (Tôi có thể về sớm được không?)
- May I ask a question? (Tôi xin phép hỏi một câu được không?)
- We weren't allowed to enter. (Chúng tôi không được phép vào.)
- Visitors will be allowed to use the lounge. (Khách tham quan sẽ được phép sử dụng phòng chờ.)
32.18.Cách diễn đạt khả năng (Ability: can, could, be able to and manage to)
Định nghĩa: Can/could nói năng lực chung; be able to/manage to linh hoạt hơn về thì và đặc biệt hữu ích cho thành công cụ thể.
Cách dùng: Khi gặp Cách diễn đạt khả năng, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- She could swim when she was five. (Cô ấy đã biết bơi khi mới năm tuổi.)
- Despite the smoke, everyone was able to escape. (Mặc dù có khói, mọi người đều đã thoát ra được.)
- We managed to finish on time. (Chúng tôi đã xoay xở để hoàn thành đúng hạn.)
32.19.Sự sẵn lòng và từ chối (Willingness and refusal)
Định nghĩa: Will/would có thể diễn tả sự sẵn lòng; dạng phủ định có thể chỉ sự từ chối.
Cách dùng: Khi gặp Sự sẵn lòng và từ chối, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- I'll help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)
- He won't tell me what happened. (anh ấy không chịu nói)
- The car wouldn't start. (“không chịu” nổ máy; cách nhân hóa cấu trúc)
32.20.Will và would chỉ thói quen (Habitual will and would)
Định nghĩa: Will có thể nói hành vi điển hình hiện tại; would nói thói quen lặp lại quá khứ.
Cách dùng: Khi gặp Will và would chỉ thói quen, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- He will sit for hours without saying anything. (Anh ấy thường có thể ngồi hàng giờ mà không nói gì.)
- Every summer, we would stay with our grandparents. (Mỗi mùa hè, chúng tôi thường ở cùng ông bà.)
Would không thuận tiện bằng used to với past states: We used to live there tự nhiên hơn We would live there nếu chỉ nói trạng thái.
32.21.Cách dùng be supposed to (Uses of be supposed to)
Định nghĩa: Be supposed to diễn tả kỳ vọng, quy tắc, kế hoạch hoặc điều đáng lẽ xảy ra.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng be supposed to, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- You're supposed to wear a badge. (Bạn được yêu cầu/được kỳ vọng phải đeo thẻ.)
- The train is supposed to arrive at 7:30. (Theo lịch, chuyến tàu sẽ đến lúc 7 giờ 30.)
- You weren't supposed to tell anyone. (Đáng lẽ bạn không được nói cho ai biết.)
32.22.Cách dùng be likely/unlikely/bound to (Be likely/unlikely/bound to)
Định nghĩa: Đây là lexical/semi-modal expressions diễn tả xác suất.
Cách dùng: Khi gặp Cách dùng be likely/unlikely/bound to, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- Prices are likely to rise. (Giá có khả năng sẽ tăng.)
- He is unlikely to agree. (Khả năng anh ấy đồng ý là thấp.)
- Something is bound to go wrong. (gần như chắc chắn)
32.23.Phân biệt had better và would rather (Had better and would rather)
Định nghĩa: Had better là lời khuyên mạnh thường hàm ý hậu quả; would rather biểu thị preference.
Cách dùng: Với Phân biệt had better và would rather, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- You'd better leave now. (Tốt hơn là bạn nên rời đi ngay bây giờ.)
- I'd rather stay home. (Tôi thích ở nhà hơn.)
Had better có hình thức quá khứ nhưng chủ yếu nói hiện tại/tương lai.
32.24.Khoảng cách tình thái (Modal remoteness)
Định nghĩa: Các dạng như could, would, might thường tạo “khoảng cách” về thực tế, xã hội hoặc mức độ chắc chắn, không chỉ biểu thị quá khứ.
Cách dùng: Khi gặp Khoảng cách tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- Could you open the window? (lịch sự)
- If I had time, I would travel more. (phi thực)
- It might be better to wait. (giảm độ chắc chắn/gián tiếp)
32.25.Kết hợp nhiều lớp nghĩa tình thái (Semantic modal stacking)
Định nghĩa: Standard English không thường xếp hai central modals liên tiếp như may can, nhưng có thể xây chuỗi bằng semi-modal.
Cách dùng: Khi gặp Kết hợp nhiều lớp nghĩa tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- She may be able to come. (Có thể cô ấy sẽ có thể đến.)
- We might have to cancel. (Có thể chúng ta sẽ phải hủy.)
- He will probably be able to help. (Có lẽ anh ấy sẽ có thể giúp.)
32.26.Động từ tình thái kết hợp thể và thể bị động (Modal + aspect + voice)
Định nghĩa: Modal có thể kết hợp với perfect, progressive và passive thành chuỗi phức.
Cách dùng: Khi gặp Động từ tình thái kết hợp thể và thể bị động, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
modal + have + been + V-ing
She may have been waiting for hours. (Có thể cô ấy đã chờ suốt nhiều giờ.)
modal + have + been + V3
The data could have been deleted. (Dữ liệu có thể đã bị xóa.)
modal + be + being + V3
The bridge may be being repaired. (đúng nhưng nặng; thường viết lại nếu có thể)
32.27.Diễn đạt tình thái không dùng động từ tình thái (Modality without modal verbs)
Định nghĩa: Tình thái còn được diễn đạt bằng adverb, adjective, noun và lexical verb.
Cách dùng: Khi gặp Diễn đạt tình thái không dùng động từ tình thái, trước hết xác định loại nghĩa tình thái: ability, possibility, probability, permission, obligation, advice, willingness hay politeness. Sau đó mới chọn modal và hình thức thời gian/aspect.
Văn phong/ngữ cảnh: Modal verbs rất phổ biến trong nói và viết. Một số lựa chọn như may, shall, ought to có thể trang trọng hơn hoặc khác tần suất theo dialect.
Ví dụ
- Perhaps he is busy. (Có lẽ anh ấy đang bận.)
- It is possible that he is busy. (Có khả năng anh ấy đang bận.)
- There is a possibility that he is busy. (Có khả năng là anh ấy đang bận.)
- I think he is busy. (Tôi nghĩ anh ấy đang bận.)
Ghi chú nâng cao: Khi phân tích academic writing, modality nên được xem là một hệ thống stance rộng hơn danh sách modal verbs.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Modal + bare infinitive: can go. - Mustn't khác don't have to. - Could/would/might không chỉ biểu thị quá khứ. - Perfect modals là chủ điểm trọng yếu ở trình độ B2–C1. - Hãy xác định ý nghĩa tình thái trước khi chọn modal.
