17.Mệnh đề sau wish và if only (Clauses after wish and if only)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Wishif only được dùng khi nói về điều mong muốn khác với thực tế hoặc khó xảy ra. Cấu trúc phía sau thay đổi tùy việc người nói đang nói về tương lai, hiện tại hay quá khứ.

Sau wish và if only có 3 loại mệnh đề được dùng để chỉ sự ao ước ở tương lai, hiện tại và quá khứ.

17.1.Ao ước ở tương lai (Future wish)

Định nghĩa: Ao ước ở tương lai diễn tả điều người nói mong muốn khác với thực tế hoặc mong một tình huống thay đổi; thì của động từ thể hiện mốc thời gian của điều ước.

Mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc muốn người nào đó làm điều gì đó.

S + wish(es)+ S + would (not) + V(bare-inf.)
If only
Ví dụ

I wish it would stop raining. (Ước gì trời tạnh mưa.)

I wish Simon would reply to my emails soon.

(Ước gì Simon sớm trả lời email của tôi.)

Tom wishes his neighbors wouldn’t make so much noise.

(Tom ước gì những người hàng xóm không ồn ào như thế.)

If only Jane would take the trip with me next Sunday.

(Giá mà Chủ nhật tới Jane đi du lịch cùng tôi.)

If only it would stop raining. (Giá mà trời tạnh mưa.)

  • Chủ ngữ của wish không thể cùng chủ ngữ với would; do đó chúng ta không thể nói I wish I would, nhưng chúng ta có thể dùng could.
Ví dụ

I wish I could attend your wedding next week. [NOT I wish I would attend...]

(Ước gì tuần tới tôi có thể tham dự đám cưới của các bạn.)

  • I wish... would được dùng khi nói về hành động và sự thay đổi; would không được dùng khi nói về một tình trạng.
Ví dụ

I wish something exciting would happen. (Tôi mong điều gì đó thú vị sẽ xảy ra.)

-> cho hành động ở tương lai

So sánh: My life isn't interesting. I wish my life was more interesting.

(Cuộc sống của tôi thật buồn tẻ. Ước gì cuộc sống của tôi thú vị hơn.)

Khuyến nghị: Với trạng thái hiện tại, I wish my life were/was more interesting là cách thông thường. Would sau wish thường dùng khi mong một hành vi/tình huống thay đổi, nên câu với would be ở đây kém tự nhiên nếu chỉ mô tả trạng thái.

17.2.Ao ước ở hiện tại (Present wish)

Định nghĩa: Ao ước ở hiện tại diễn tả điều người nói mong muốn khác với thực tế hoặc mong một tình huống thay đổi; thì của động từ thể hiện mốc thời gian của điều ước.

Diễn đạt mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại (giả định điều ngược lại với thực tế) hoặc sự việc không thể thực hiện ở hiện tại hoặc tương lai.

S + wish(es) + S + V(past simple)

If only

Ví dụ

I wish I was/ were rich. (Ước gì tôi giàu có.) → but I am poor now.

I wish you lived close by. (Ước gì anh sống gần đây.)

-> but you don't live close by.

I wish we didn't need to work today.

(Ước gì hôm nay chúng ta không phải đi làm.)

-> but we do need to work today.

I wish we could go to the party tonight.

(Ước gì tối nay chúng tôi có thể đến dự tiệc.)

-> but we're busy so we can't go

If only Ben was/ were here. (Giá mà có Ben ở đây.) → but he isn't here.

If only I knew more about European history!

(Giá mà tôi biết nhiều hơn về lịch sử châu Âu!) → but I don't.

Lưu ý

  • Wish thường không được dùng để diễn đạt sự việc có thể thực hiện hoặc có nhiều khả năng xảy ra trong tương lai. Trong trường hợp này, chúng ta thường dùng hope.
Ví dụ

I hope you pass your exams. (Mong anh sẽ thi đỗ.)

\[NOT I wish you passed/ would pass your exams.]

I hope it's sunny tomorrow. (Mong ngày mai trời sẽ nắng.) \[NOT I wish it was sunny tomorrow.]

  • Would không được dùng để diễn đạt ước muốn ở hiện tại, nhưng có thể dùng could.
Ví dụ

I feel so helpless. If only I could speak the language. \[NOT If only I would speak...] (Tôi thấy mình thật vô dụng. Giá mà tôi nói nói được thứ tiếng đó.)

  • Were có thể được dùng thay cho was (I, he, she, it was/ were), nhất là trong lối văn trịnh trọng.
Ví dụ

I wish I was/ were taller, I might be better at basketball.

(Ước gì tôi cao hơn, tôi có thể chơi bóng rổ hay hơn.)

17.3.Ao ước ở quá khứ (Past wish)

Định nghĩa: Diễn đạt mong ước về một sự việc không có thật ở quá khứ (giả định điều ngược lại với thực tại đã xảy ra ở quá khứ) hoặc diễn đạt sự hối tiếc vì điều gì đó đã không xảy ra.

S + wish(es) + S + V(past perfect)

If only

Ví dụ

I wish I hadn't failed my exam last year. (Giá như năm ngoái tôi không thi rớt.) → but I failed my exam last year.

Now she wishes she had gone to university. (Lúc này cô ấy ước mình đã học đại học.) → but she didn't go to university.

If only I had met her yesterday. (Giá như hôm qua tôi đã gặp cô ấy.) → but I didn't meet her.

If only I had studied harder! (Phải chi tôi học hành chăm chỉ hơn!)

If only David had been a bit more carefully, he'd have been all right. (Giá như David cẩn thận hơn một chút, thì anh ta đã bình yên vô sự rồi.)

  • Chúng ta có thể dùng could have + past participle để diễn đạt ước muốn ở quá khứ.
Ví dụ

I wish I could have been at the wedding, but I was in New York. (Giá như tôi đã có thể dự đám cưới nhỉ, nhưng lúc đó tôi đang ở New York.)

  • Mệnh đề có if only có thể đứng một mình hoặc trong câu điều kiện.
Ví dụ

If only I wasn't/ weren't so fat. (Giá mà tôi không quá mập.)

If only I weren't so fat, I would be able to get into this dress. (Giá như tôi không quá mập thì tôi đã có thể mặc chiếc áo đầm này.)

  • Wish có thể được dùng ở quá khứ mà không thay đổi thể giả định.
Ví dụ

He wishes/ wished he knew her address. (Anh ta ước gì anh ta biết địa chỉ của cô ấy.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Wish + past simple thường nói điều trái với hiện tại; wish + past perfect nói tiếc nuối về quá khứ. - Wish + would thường diễn tả mong muốn một người/sự việc thay đổi, không phải lựa chọn mặc định cho mọi ước muốn tương lai. - Phân biệt wish (điều không thực/khó thay đổi) với hope (điều có khả năng xảy ra). - If only thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn wish nhưng dùng các mẫu thì tương tự.