14.Mệnh đề danh ngữ (Noun clauses)
Định nghĩa: Mệnh đề danh ngữ là một mệnh đề phụ hoạt động như một danh từ/cụm danh từ. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đứng sau giới từ.
He knew that something bad had happened.
(Anh ấy biết đã có chuyện không ổn xảy ra.)
The price depends on where you sit. (Giá vé tùy thuộc vào chỗ ngồi.)
Whoever thought of that idea is a genius.
(Ai nghĩ ra ý đó đúng là một thiên tài.)
I wasn’t sure whether you’d like it.
(Tôi không chắc anh có thích hay không.)
Mệnh đề danh ngữ có thể làm:
14.1.Chủ ngữ trong câu (Subject of a sentence)
Định nghĩa: Khi mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ, toàn bộ mệnh đề được xem như một đơn vị danh từ đứng ở vị trí chủ ngữ của động từ chính: What she said was surprising.
That we were late to class really upset the teacher.
(Việc chúng tôi đến lớp trễ làm giáo viên khó chịu.)
What I had for breakfast gave me heartburn.
(Những thứ tôi đã ăn trong bữa điểm tâm khiến tôi bị ợ nóng.)
How the prisoner escaped is a complete mystery.
(Cách tù nhân đó trốn thoát là điều hoàn toàn bí ẩn.)
Whether she comes or not is unimportant to me.
(Với tôi, cô ấy đến hay không cũng chẳng quan trọng.)
- Mệnh đề bắt đầu bằng if không được dùng ở vị trí chủ ngữ.
Whether we can succeed isn't clear.
(Không chắc liệu chúng ta có thành công hay không.)
Không dùng: If we can succeed isn't clear
14.2.Tân ngữ của động từ (Object of a verb)
Định nghĩa: Mệnh đề danh ngữ có thể làm tân ngữ của động từ, đặc biệt sau các động từ chỉ suy nghĩ, nói, biết, tin hoặc cảm nhận: I know that she is right.
I know that you must be tired after a long journey. (Tôi thấy chắc hẳn anh đã mệt sau chuyến đi dài.)
Please tell me where you live. (Hãy cho tôi biết anh sống ở đâu.)
You must choose which flavor of ice cream you want. (Bạn nên chọn vị kem nào bạn muốn.)
I wonder if he needs help. (Tôi tự hỏi liệu anh ấy có cần giúp gì không.)
14.3.Tân ngữ cho giới từ (Object of a preposition)
Định nghĩa: Tân ngữ của giới từ là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc dạng tương đương đứng sau giới từ để hoàn thành nghĩa của cụm giới từ: with her, after lunch.
We argued for hours about when we should start. (Chúng tôi tranh cãi hàng giờ về việc nên khởi sự lúc nào.)
Pay careful attention to what I am going to say. (Hãy lưu ý thật kỹ những điều tôi sắp nói.)
Josie is not interested in whatever Kyle says. (Josie không quan tâm đến bất cứ điều gì Kyle nói.)
- Chỉ những mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng nghi vấn từ (what, where, how...) hoặc whether mới có thể theo sau giới từ. Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng if hoặc that không theo sau giới từ.
There's no news on whether the project is going ahead. (Chẳng có tin tức gì về việc dự án có được tiến hành hay không.)
Không dùng: ...news on if the project is going ahead
14.4.Bổ ngữ cho câu (Complement of a sentence)
Định nghĩa: Mệnh đề danh ngữ có thể làm bổ ngữ sau be, giải thích hoặc xác định nội dung của chủ ngữ: The problem is that we are late.
What surprised me was that he spoke English so well. (Điều làm tôi ngạc nhiên là anh ta nói tiếng Anh rất hay.)
That is not what I want. (Đó không phải những gì tôi cần.)
14.5.Mệnh đề đồng cách cho danh từ (In apposition to a noun)
Định nghĩa: Mệnh đề đồng cách đứng sau một danh từ trừu tượng như fact, idea, belief, news, possibility để giải thích nội dung của danh từ đó.
The news that we are having a holiday tomorrow is not true.
(Tin ngày mai chúng ta được nghỉ là không đúng.)
that we are having a holiday tomorrow là mệnh đề đồng cách của the news
Your statement that you found the money in the street will not be believed. (Sẽ chẳng ai tin lời khai anh đã nhặt được số tiền này trên phố.)
Ta cũng có thể dùng mệnh đề that (that clause) sau một số tính từ và danh từ.
We were glad (that) things had gone so well. (Chúng tôi mừng là mọi chuyện đã tiến triển tốt đẹp.)
What gave you the idea that I can sing? (Điều gì khiến anh nghĩ là tôi biết hát vậy?)
- Có thể bỏ liên từ that khi mệnh đề that (that-clause) làm tân ngữ của động từ hoặc theo sau tính từ.
Nhưng không được bỏ that khi mệnh đề that làm chủ ngữ hoặc theo sau danh từ.
We know (that) the world is round. (Chúng ta biết trái đất tròn.)
It's important (that) we look at the problem in more detail.
(Điều quan trọng là chúng ta phải xem xét tường tận vấn đề.)
So sánh: That she doesn't understand spoken English is obvious.
(Rõ ràng là cô ấy không hiểu được tiếng Anh đàm thoại.)
Không dùng: She doesn't understand spoken English is obvious.
I know for a fact that she earns more than I do.
(Tôi biết chắc rằng cô ấy kiếm được nhiều tiền hơn tôi.)
I know for a fact she earns more than I do vẫn đúng trong tiếng Anh, vì that có thể được lược trong nhiều mệnh đề tân ngữ. Giữ that giúp câu rõ và trang trọng hơn.
- Trong mệnh đề danh ngữ, chủ ngữ đứng trước động từ. Không dùng trật tự từ của câu nghi vấn trong mệnh đề danh ngữ.
I couldn't hear what he said. (Tôi không nghe được những gì ông ấy nói.)
Không dùng: I couldn't hear what did he say.
I wonder how Tim is getting on. (Tôi thắc mắc không biết dạo này Tim sống ra sao.)
Không dùng: I wonder how is Tim getting on.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Mệnh đề danh ngữ hoạt động như một danh từ: có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị. - Trong mệnh đề danh ngữ dạng câu hỏi gián tiếp, dùng trật tự câu trần thuật: I know where he is, không phải where is he. - Whether dùng được rộng hơn if, đặc biệt sau giới từ, trước to-infinitive và trong cấu trúc whether ... or not trang trọng. - Không bỏ that khi việc bỏ làm câu mơ hồ hoặc khó đọc, dù that có thể lược trong nhiều mệnh đề tân ngữ.
