3.Danh từ (Nouns) Chương này gồm 20 bài — bấm vào từng bài để mở nội dung. −100%+Ẩn mục lục bài3.1.Các loại danh từ (Types of nouns)Trang riêng3.2.Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng (Concrete and abstract nouns)Trang riêng3.3.Danh từ đếm được và danh từ không đếm được (Countable and uncountable nouns)Trang riêng3.4.Danh từ đơn và danh từ ghép (Simple and compound nouns)Trang riêng3.5.Danh từ số ít và danh từ số nhiều (Singular and plural nouns)Trang riêng3.6.Cách phát âm đuôi -s hoặc -es của danh từ số nhiều (Pronunciation of plural -s/-es)Trang riêng3.7.Mâu thuẫn giữa hình thức và nghĩa của danh từ (Mismatch between noun form and meaning)Trang riêng3.8.Chức năng của danh từ (Functions of nouns)Trang riêng3.9.Sự tương hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject and verb agreement)Trang riêng3.10.Động từ số nhiều (Plural verbs)Trang riêng3.11.Động từ số ít hay số nhiều? (Singular or plural verbs?)Trang riêng3.12.Sở hữu cách (Possessive/ genitive case)Trang riêng3.13.Cách dùng sở hữu cách 's và of + danh từ (Use of the possessive 's and of + noun)Trang riêng3.14.Sự thay đổi tính đếm được theo nghĩa (Countability shifts by meaning)Trang riêng3.15.Cấu trúc của cụm danh từ (Structure of the noun phrase)Trang riêng3.16.Danh từ ghép nâng cao và head noun (Advanced compound nouns and head nouns)Trang riêng3.17.Danh từ và giới từ đi kèm (Noun + preposition patterns)Trang riêng3.18.Đồng vị và cách bổ sung thông tin về danh từ (Apposition and noun renaming)Trang riêng3.19.Danh hóa, danh động từ và danh từ phái sinh (Nominalization, gerunds and deverbal nouns)Trang riêng3.20.Lỗi thường gặp với danh từ (Common noun errors)Trang riêng