34.Thức giả định và các cấu trúc phi thực (Subjunctive and irrealis structures)

Bài này gồm 24 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Tiếng Anh dùng các hình thức đặc biệt để diễn tả yêu cầu, đề nghị, giả định, mong ước, điều trái thực tế hoặc tình huống tưởng tượng.

Cách học và sử dụng chương này: Subjunctive và irrealis phải được hiểu theo ý nghĩa phi thực, yêu cầu hoặc khoảng cách tình thái, không chỉ theo hình thức động từ. Cần phân biệt mandative subjunctive (that he go), unreal past (if I knew), past perfect irrealis (if I had known) và các cấu trúc cố định. BrE và AmE có một số khác biệt về should và bare subjunctive.

34.1.Thức giả định trong mệnh đề yêu cầu (Mandative subjunctive)

Định nghĩa: Sau động từ/tính từ/danh từ biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc cần thiết, văn phong trang trọng thường dùng động từ nguyên mẫu không to trong that-clause.

Cách dùng: Khi gặp Thức giả định trong mệnh đề yêu cầu, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

S + suggest/recommend/insist/demand + that + S + V

Ví dụ

  • They recommended that he apply immediately. (Họ đề nghị anh ấy nộp đơn ngay lập tức.)
  • The doctor insisted that she rest. (Bác sĩ khăng khăng yêu cầu cô ấy phải nghỉ ngơi.)
  • It is essential that every member be present. (Điều thiết yếu là mọi thành viên đều phải có mặt.)

34.2.Cấu trúc giả định với should (Should-mandative)

Định nghĩa: Anh-Anh thường có thể dùng should + V trong cùng loại cấu trúc.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc giả định với should, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

They recommended that he should apply immediately. (Họ đề nghị anh ấy nên nộp đơn ngay lập tức.)

So sánh: that he applythat he should apply đều đúng.

34.3.Thức giả định với were (Were-subjunctive)

Định nghĩa: Were có thể dùng với mọi ngôi trong tình huống phi thực, đặc biệt trong văn phong trang trọng.

Cách dùng: Khi gặp Thức giả định với were, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • If I were you, I would wait. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chờ.)
  • I wish she were here. (Tôi ước cô ấy đang ở đây.)

34.4.Cấu trúc wish (Wish constructions)

Định nghĩa: Wish thường diễn tả thực tế khác với điều mong muốn.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc wish, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • I wish I knew the answer. (Tôi ước mình biết câu trả lời.)
  • I wish I had studied harder. (Tôi ước trước đây mình đã học chăm hơn.)
  • I wish you would stop shouting. (Tôi mong bạn ngừng la hét.)

34.5.Cấu trúc if only (If only constructions)

Định nghĩa: If only gần cấu trúc wish nhưng thường mang cảm xúc mạnh hơn.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc if only, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • If only I had more time! (Giá mà tôi có thêm thời gian!)
  • If only we had left earlier! (Giá mà chúng ta đã rời đi sớm hơn!)

34.6.Cấu trúc it's time / it's high time (It's time / It's high time)

Định nghĩa: Sau chủ ngữ, quá khứ đơn diễn tả điều đáng lẽ nên xảy ra bây giờ.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc it's time / it's high time, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • It's time we went home. (Đã đến lúc chúng ta nên về nhà.)
  • It's high time you apologized. (Đã đến lúc bạn thực sự nên xin lỗi rồi.)

So sánh: It's time to go home. (Đã đến lúc về nhà.)

34.7.Cấu trúc would rather (Would rather)

Định nghĩa: Với cùng chủ ngữ dùng would rather + V; khi muốn người khác làm gì dùng would rather + S + past.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc would rather, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • I'd rather stay home. (Tôi thích ở nhà hơn.)
  • I'd rather you stayed home. (Tôi muốn bạn ở nhà hơn.)
  • I'd rather have stayed home yesterday. (Hôm qua tôi đã muốn ở nhà hơn.)

34.8.Cấu trúc as if / as though (As if / as though)

Định nghĩa: Dùng để nói một sự việc có vẻ giống một tình huống khác; quá khứ có thể tạo sắc thái phi thực.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc as if / as though, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • He talks as if he knows everything. (Anh ấy nói chuyện như thể anh ấy thực sự biết mọi thứ.)
  • He talks as if he knew everything. (Anh ấy nói chuyện cứ như thể anh ấy biết hết mọi thứ, nhưng người nói ngụ ý điều đó không thật.)
  • She looked as though she had seen a ghost. (Cô ấy trông như thể vừa nhìn thấy ma.)

34.9.Cấu trúc suppose, supposing và imagine (Suppose, supposing and imagine)

Định nghĩa: Những từ này có thể giới thiệu tình huống giả định.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc suppose, supposing và imagine, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • Suppose you lost your job. What would you do? (Giả sử bạn mất việc thì bạn sẽ làm gì?)
  • Imagine you could live anywhere. Where would you choose? (Hãy tưởng tượng bạn có thể sống ở bất cứ đâu; bạn sẽ chọn nơi nào?)

34.10.Cách dùng lest (Use of lest)

Định nghĩa: Lest là liên từ trang trọng có nghĩa gần “để khỏi/sợ rằng”, thường dùng với bare infinitive hoặc should.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng lest, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • He spoke quietly lest anyone hear him. (Anh ấy nói nhỏ để không ai nghe thấy.)
  • He spoke quietly lest anyone should hear him. (Anh ấy nói nhỏ để không ai nghe thấy.)

34.11.Các công thức giả định cố định (Formulaic subjunctive expressions)

Định nghĩa: Một số biểu thức bảo tồn hình thức subjunctive.

Cách dùng: Khi gặp Các công thức giả định cố định, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • God save the King. (Cầu Chúa phù hộ nhà vua.)
  • Long live freedom. (Tự do muôn năm.)
  • Be that as it may, we must continue. (Dù thế nào đi nữa, chúng ta vẫn phải tiếp tục.)
  • So be it. (Đành vậy / cứ để như thế.)

34.12.Thức giả định sau danh từ (Subjunctive after nouns)

Định nghĩa: Danh từ biểu thị yêu cầu/đề nghị có thể theo sau bởi that-clause dùng mandative subjunctive.

Cách dùng: Khi gặp Thức giả định sau danh từ, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • The committee made a recommendation that the policy be revised. (Ủy ban đưa ra khuyến nghị rằng chính sách nên được sửa đổi.)
  • There was a demand that he resign. (Có yêu cầu rằng anh ấy phải từ chức.)

34.13.Thức giả định sau tính từ (Subjunctive after adjectives)

Định nghĩa: Các tính từ như essential, important, necessary, vital, imperative, advisable có thể theo sau bởi that + subject + base form.

Cách dùng: Khi gặp Thức giả định sau tính từ, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • It is essential that every applicant provide identification. (Điều thiết yếu là mọi ứng viên đều phải cung cấp giấy tờ tùy thân.)
  • It is vital that the system be tested. (Điều tối quan trọng là hệ thống phải được kiểm tra.)

34.14.Phân biệt indicative và subjunctive sau suggest (Indicative vs subjunctive after suggest)

Định nghĩa: Suggest có hai nghĩa chính, dẫn đến complement khác nhau.

Cách dùng: Với Phân biệt indicative và subjunctive sau suggest, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

So sánh: I suggest that he leave = đề nghị; The evidence suggests that he is innocent = cho thấy/hàm ý.

Đề nghị: I suggest that he leave now. (Tôi đề nghị anh ấy rời đi ngay — mandative subjunctive.)

Cho thấy/hàm ý: The evidence suggests that he is innocent. (Bằng chứng cho thấy anh ấy vô tội — indicative.)

Lưu ý

Không dùng subjunctive chỉ vì thấy từ suggest; phải xét nghĩa.

34.15.Biến thể vùng miền với cấu trúc it's important that... (Regional variation with it's important that...)

Định nghĩa: AmE thường ưu tiên mandative subjunctive; BrE cho phép cả subjunctive và should.

Cách dùng: Khi gặp Biến thể vùng miền với cấu trúc it's important that..., xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

AmE: It is important that he be informed; BrE cũng thường dùng ...that he should be informed.

AmE: It is important that he be informed. (Điều quan trọng là anh ấy phải được thông báo.)

BrE: It is important that he should be informed. (Điều quan trọng là anh ấy phải được thông báo.)

Cả hai đều thuộc Standard English.

34.16.Quá khứ phi thực (Unreal past)

Định nghĩa: Past tense có thể biểu thị remoteness/irrealis thay vì thời gian quá khứ thực.

Cách dùng: Khi gặp Quá khứ phi thực, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • If I knew the answer, I would tell you. (Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói cho bạn.)
  • I wish I had more time. (Tôi ước mình có thêm thời gian.)
  • It's time we left. (Đã đến lúc chúng ta nên rời đi.)
Ghi chú: Đây là lý do gọi past trong những cấu trúc này là “modal past/unreal past”.

34.17.Quá khứ hoàn thành phi thực (Past perfect irrealis)

Định nghĩa: Past perfect thường đánh dấu giả định trái với quá khứ.

Cách dùng: Khi gặp Quá khứ hoàn thành phi thực, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • If I had known, I would have called. (Nếu tôi đã biết, tôi đã gọi rồi.)
  • I wish I had taken the job. (Tôi ước trước đây mình đã nhận công việc đó.)
  • She looked as if she had seen a ghost. (Cô ấy trông như thể vừa nhìn thấy ma.)

34.18.Would trong cấu trúc phi thực (Would in irrealis)

Định nghĩa: Would thường nằm ở result clause hoặc diễn tả willingness/volition; không phải default form trong if-clause.

Cách dùng: Khi gặp Would trong cấu trúc phi thực, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • If I had time, I would help. (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ giúp.)
  • I wish he would listen. (mong hành vi thay đổi)
  • If you would just wait here, I'll check. (will/willingness lịch sự; trường hợp đặc biệt)

34.19.Could/might trong mệnh đề giả định (Could/might in hypothetical clauses)

Định nghĩa: Could/might cho phép biểu thị khả năng/năng lực trong giả định.

Cách dùng: Khi gặp Could/might trong mệnh đề giả định, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • If I could speak Japanese, I would apply for the job. (Nếu tôi có thể nói tiếng Nhật, tôi sẽ ứng tuyển công việc đó.)
  • If we left now, we might arrive before dark. (Nếu chúng ta rời đi ngay bây giờ, có thể chúng ta sẽ đến nơi trước khi trời tối.)

34.20.As if/as though: so sánh thực và phi thực (As if/as though: real vs unreal comparison)

Định nghĩa: Present/indicative form có thể cho thấy người nói coi tình huống là có thể thật; past form tạo khoảng cách hoặc phi thực.

Cách dùng: Với As if/as though: so sánh thực và phi thực, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

So sánh:

  • It looks as if it is going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa.) — Người nói xem khả năng mưa là có cơ sở thực tế.

→ He talks as if he owned the company. (Anh ấy nói chuyện cứ như thể anh ấy sở hữu công ty vậy.) — Dạng quá khứ owned tạo sắc thái phi thực; người nói ngụ ý anh ấy không sở hữu công ty.

34.21.Suppose với thức chỉ định (Suppose + indicative)

Định nghĩa: Không phải mọi suppose đều irrealis; nó cũng có thể yêu cầu người nghe giả định một khả năng thực.

Cách dùng: Khi gặp Suppose với thức chỉ định, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • Suppose the train is late. What should we do? (Giả sử chuyến tàu bị trễ thì chúng ta nên làm gì?)

→ Suppose you won the lottery. What would you do? (Giả sử bạn trúng xổ số thì bạn sẽ làm gì?) — Câu thứ hai chuyển sang một tình huống giả định xa thực tế hơn.

34.22.Các công thức subjunctive nâng cao (Advanced formulaic subjunctive)

Định nghĩa: Một số fixed expressions còn giữ base-form subjunctive.

Cách dùng: Khi gặp Các công thức subjunctive nâng cao, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • Suffice it to say that we disagreed. (Chỉ cần nói rằng chúng tôi đã bất đồng là đủ.)
  • Come what may, we will continue. (Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ tiếp tục.)
  • Far be it from me to criticize. (Tôi hoàn toàn không có ý muốn chỉ trích.)
  • Heaven forbid that this should happen. (Mong trời đừng để chuyện này xảy ra.)

34.23.Cấu trúc phi thực và tính lịch sự (Irrealis and politeness)

Định nghĩa: Past/remoter forms còn giúp giảm tính trực tiếp trong yêu cầu và mong muốn.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc phi thực và tính lịch sự, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • I wanted to ask whether you could help me. (Tôi muốn hỏi liệu bạn có thể giúp tôi không.)
  • I was wondering if you had a moment. (Tôi muốn hỏi xem bạn có rảnh một chút không.)
Lưu ý

Hình thức quá khứ ở đây không nhất thiết có nghĩa yêu cầu thuộc quá khứ; nó tạo khoảng cách lịch sự.

34.24.Ý nghĩa điều kiện không có if (Conditional meaning without if)

Định nghĩa: Nghĩa giả định có thể được biểu đạt bằng cấu trúc khác ngoài if-clause.

Cách dùng: Khi gặp Ý nghĩa điều kiện không có if, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.

Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.

Ví dụ

  • Without your help, I couldn't have finished. (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã không thể hoàn thành.)
  • With more time, we could improve the design. (Nếu có thêm thời gian, chúng ta có thể cải thiện thiết kế.)
  • One more mistake and you're out. (Thêm một lỗi nữa là bạn sẽ bị loại.)
  • To hear him talk, you'd think he was an expert. (Nghe cách anh ấy nói, bạn sẽ tưởng anh ấy là chuyên gia.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Subjunctive không đơn giản là past tense. - Sau suggest that..., dạng he go có thể đúng trong mandative subjunctive. - Wish + would không phải mẫu chung cho mọi ước muốn. - Phân biệt giả định hiện tại và tiếc nuối quá khứ. - Were giúp thể hiện irrealis rõ ràng.