22. Câu tường thuật (Reported speech)

100%
Định nghĩa: Câu tường thuật dùng để kể lại lời nói, câu hỏi, yêu cầu hoặc ý nghĩ. Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần chú ý đại từ, thì, từ chỉ thời gian/nơi chốn và kiểu câu.
  1. Lời nói trực tiếp (Direct speech) lặp lại hoặc trích dẫn chính xác những từ mà người nào đó đã nói hoặc đã nghĩ.
Ví dụ

Bill said, ‘I don’t like this party.’ (Bill nói “Tôi không thích bữa tiệc này.”)

She asked, ‘What do you want?’ (Cô ấy hỏi “Anh muốn gì?”)

And then I thought, ‘Well, does he really mean it?’

(Và rồi tôi nghĩ “Vậy, anh ta có thật sự muốn thế không?”)