22.Câu tường thuật (Reported speech)

Bài này gồm 16 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Câu tường thuật dùng để kể lại lời nói, câu hỏi, yêu cầu hoặc ý nghĩ. Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần chú ý đại từ, thì, từ chỉ thời gian/nơi chốn và kiểu câu.
  1. Lời nói trực tiếp (Direct speech) lặp lại hoặc trích dẫn chính xác những từ mà người nào đó đã nói hoặc đã nghĩ.
Ví dụ

Bill said, ‘I don’t like this party.’ (Bill nói “Tôi không thích bữa tiệc này.”)

She asked, ‘What do you want?’ (Cô ấy hỏi “Anh muốn gì?”)

And then I thought, ‘Well, does he really mean it?’

(Và rồi tôi nghĩ “Vậy, anh ta có thật sự muốn thế không?”)

  • Động từ tường thuật (reporting verbs) thường ở quá khứ đơn (said, asked, thought) và động từ tường thuật thông dụng nhất là say.
  • Lời nói trực tiếp được đặt trong dấu ngoặc kép và sau động từ tường thuật thường có dấu phẩy (,), hoặc dấu hai chấm (:).
  • Mệnh đề chính cũng có thể được đặt sau lời nói trực tiếp. Nếu lời nói trực tiếp đứng trước, hãy đặt dấu phẩy (,) trong ngoặc kép.
Ví dụ

‘I don’t like this party,’ Bill said.

Nếu lời nói trực tiếp là câu hỏi hoặc câu cảm thán, dùng dấu chấm hỏi (?) hoặc dấu chấm than (!) (không dùng dấu phẩy).

Ví dụ

‘What do you want?’ she asked. (“Anh muốn gì?” cô ấy hỏi.)

‘I hate you!’ she shouted. (“Tôi ghét anh!” cô ấy hét to.)

  • Trong thể văn tường thuật, khi mệnh đề chính đứng sau lời nói trực tiếp thì trật tự của chủ ngữ và động từ tường thuật thường được đảo.
Ví dụ

‘I’m sorry,’ said Mark. (“Anh xin lỗi,” Mark nói.)

‘Hold on! I’m coming!’ cried Maurice.

(“Chờ chút! Em tới liền!” Maurice gào to.)

  1. Lời nói gián tiếp (Indirect speech) thuật lại ý của người nói. Lời nói gián tiếp tập trung vào nội dung của điều mà người nào đó đã nói hoặc đã nghĩ, nên không cần phải lặp lại chính xác những từ đã được nói hoặc được nghĩ.
Ví dụ

Bill said (that) he didn’t like that party.

(Bill nói rằng anh ấy không thích bữa tiệc đó.)

She asked what I wanted. (Cô ấy hỏi tôi muốn gì.)

And then I wondered whether he really meant it.

(Và rồi tôi tự hỏi không biết anh ta có thật sự muốn vậy không.)

Ta cũng có thể tường thuật bằng động từ ngữ vi (performative verbs) như apologize, refuse, advise, promise, deny, admit, remind, warn, etc.

Ví dụ

‘I’m sorry,’ said Mark. → Mark apologized. (Mark xin lỗi.)

‘Mind the wet paint,’ she said to me. → She warned me about the wet paint. (Cô ấy cảnh báo tôi là sơn còn ướt.)

22.1.Quy tắc chuyển đổi lời nói trực tiếp thành lời nói gián tiếp

Định nghĩa: Chuyển lời nói trực tiếp sang gián tiếp cần điều chỉnh cấu trúc câu, đại từ, mốc thời gian/nơi chốn và đôi khi lùi thì để phù hợp với góc nhìn của người tường thuật.

(Rules for changing Direct into Indirect Speech)

22.1.1.Câu trần thuật trong lời nói gián tiếp (Statements in indirect speech)

Định nghĩa: Câu trần thuật trong lời nói gián tiếp là nội dung thuộc cấu trúc câu tiếng Anh, tập trung vào chức năng, trật tự thành phần hoặc mục đích giao tiếp của câu.

Khi chuyển một câu trần thuật từ trực tiếp sang gián tiếp, chúng ta cần lưu ý đến những thay đổi sau:

  1. Dùng động từ tường thuật say hoặc tell: say that; say to somebody that; tell somebody that. Động từ tường thuật trong lời nói gián tiếp thường ở quá khứ và liên từ that có thể được bỏ.
Ví dụ

Tom said (that) he was feeling ill. (Tom nói anh ấy thấy không khỏe.)

I told her (that) I didn’t have any money.

(Tôi nói với cô ấy là tôi không có tiền.)

Lưu ý tell + tân ngữ (object) thường được dùng hơn say to + tân ngữ (object).

  1. Đổi các đại từ nhân xưng, đại từ phản thân, đại từ hoặc tính từ sở hữu sao cho tương ứng với chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề chính.
  • Đại từ nhân xưng (personal pronouns)
Chủ ngữ (subject)Tân ngữ (object)
I->he, sheme->him, her
we->theyus->them
you->I, weyou->me, us
  • Đại từ phản thân (reflexive pronouns)
  • myself → himself, herself
  • ourselves → themselves
  • yourself, yourselves → myself, ourselves
  • Đại từ sở hữu (possessive pronouns)
  • mine → his, hers
  • ours → theirs
  • yours → mine, ours
  • Tính từ sở hữu (possessive adjectives)
  • my → his, her
  • our → their
  • your → my, our
Ví dụ

‘I like your new hairstyle,’ Martin said.

-> Martin said (that) he liked my new hairstyle.

(Martin nói anh ấy thích kiểu tóc mới của tôi.)

‘I’m really enjoying myself,’ Jade said.

-> Jade said (that) she was enjoying herself. (Jade nói cô ấy đang rất vui.)

Khi tường thuật lại lời nói của chính mình, đại từ và tính từ sở hữu không đổi.

Ví dụ

I said, ‘I like my new house.’

-> I said (that) I liked my new house. (Tôi nói rằng tôi thích ngôi nhà mới của mình.)

22.1.1.1.Lùi thì trong lời nói gián tiếp (Backshift)

Định nghĩa: Khi động từ tường thuật ở quá khứ, thì trong lời nói trực tiếp thường được backshift một bước nếu sự việc được nhìn từ mốc quá khứ; backshift không phải lúc nào cũng bắt buộc.
Ví dụ

“I am tired,” she said. → She said (that) she was tired.

DIRECT SPEECHINDIRECT SPEECH
Present simplePast simple
John said, ‘I love spaghetti.’John said (that) he loved spaghetti.
Present progressivePast progressive
They said, ‘We’re going home.’They told me they were going home.
Present perfectPast perfect
Jack said, ‘I’ve never been to Alaska.’Jack said he had never been to Alaska.
Present perfect progressivePast perfect progressive
Anne said, ‘We’ve been waiting here for over two hours.’Anne said they had been waiting there for over two hours.
Past simplePast perfect
He said, ‘We lived in Boston for 3 years.’He said they had lived in Boston for 3 years.
Past ProgressivePast perfect progressive
He said, ‘I was reading the paper.’He said he had been reading the paper.
Past perfectPast perfect
Daniel said, ‘My father had been ill since Christmas.’Daniel told me his father had been ill since Christmas.
Past perfect progressivePast perfect progressive
He said, ‘I had been gardening for an hour.’He said he had been gardening for an hour.
Future simpleFuture in the past
Jane said, ‘I’ll be back on Friday.’Jane said she would be back on Friday.
Future progressiveFuture progressive in the past
He said, ‘We’ll be having tea at seven.’He said they would be having tea at seven.
Future perfectFuture perfect in the past
He said, ‘I’ll have returned from the US by the end of this month.’He said he would have returned from the US by the end of that month.
Modal verbsModals in the past
+ Can+ Could
He said, ‘I can swim 5,000 metres.’He said he could swim 5,000 metres.
+ May+ Might
They said, ‘We may come back early.’They said they might come back early.
+ Must+ Must/ had to
He said, ‘You must pay by 30th April.’He said we must/ had to pay by 30th April.

22.2.Các trường hợp không cần lùi thì trong lời nói gián tiếp

Định nghĩa: Khi động từ tường thuật ở quá khứ, thì trong lời nói trực tiếp thường được backshift một bước nếu sự việc được nhìn từ mốc quá khứ; backshift không phải lúc nào cũng bắt buộc.

22.2.1.Động từ tường thuật không ở quá khứ

Định nghĩa: Động từ tường thuật (Trong mệnh đề chính) ở thì hiện tại đơn (Say/ says), hiện tại tiếp diễn (Is/ are saying), hiện tại hoàn thành (Have/ has said) hoặc tương lai đơn (Will say) là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
Ví dụ

‘I’ll be here at eight tomorrow morning.’

-> He has said he will be here at eight tomorrow morning.

(Anh ấy đã nói sẽ đến đây lúc 8 giờ sáng mai.)

‘I’m always there for you.’

-> Peter will tell you he’s always there for you.

(Peter sẽ nói với bạn rằng anh ta luôn ở bên bạn.)

‘Fifty people were injured.’

-> It says here that fifty people were injured.

(Ở đây nói rằng 50 người đã bị thương.)

22.2.2.Nội dung vẫn còn đúng ở thời điểm tường thuật

Định nghĩa: Nếu nội dung là chân lý, thói quen hoặc sự việc vẫn còn đúng ở thời điểm tường thuật, thì hiện tại có thể được giữ thay vì lùi thì máy móc.
Ví dụ

‘The Moon is more than 380,000 km from the Earth.’

-> The professor told us (that) the Moon is more than 380,000 km from the Earth.

(Giáo sư nói cho chúng tôi biết mặt trăng cách trái đất hơn 380.000 km.)

‘Reindeer can swim really well.’

-> He said (that) reindeer can swim really well.

(Anh ấy nói tuần lộc bơi rất giỏi.)

‘My father always drinks coffee for breakfast.’

-> Jim said (that) his father always drinks coffee for breakfast.

(Jim nói rằng cha anh ấy luôn uống cà phê trong bữa sáng.)

‘I’m American.’

-> Paul told the police he is American. [He still is American.]

(Paul nói với cảnh sát anh ấy là người Mỹ.)

‘It will be windy tomorrow.’

-> The weather forecast said it will be windy tomorrow.

(Dự báo thời tiết báo ngày mai trời gió.)

Trong các trường hợp này, ta cũng có thể đổi động từ sang quá khứ.

Ví dụ

The professor told us (that) the Moon was more than 380,000 km from the Earth.

He told us (that) reindeer could swim really well.

Jim said (that) his father always drank coffee for breakfast.

Paul told the police he was American.

The weather forecast said it would be windy tomorrow.

  1. Lời nói trực tiếp có các động từ tình thái could, would, should, might, ought to, mustn’t, used to, had betterneed.
Ví dụ

‘You had better not contact her.’

-> Tom said (that) I had better not contact her.

(Tom nói tốt hơn là tôi không nên liên lạc với cô ta.)

‘They should widen this road.’

-> He said they should widen this road.

(Anh ấy nói họ nên mở rộng con đường này.)

‘You needn’t come till six o’clock.’

-> She said we needn’t come till six o’clock.

(Bà ấy nói chúng tôi không cần đến trước 6 giờ.)

  • Must có thể được giữ nguyên hoặc đổi thành had to (bổn phận được thực hiện ngay) hoặc would have to (bổn phận tùy thuộc vào một hành động nào đó ở tương lai).
Ví dụ

‘You must try harder.’

-> The teacher said (that) I must / had to try harder.

(Thầy giáo nói tôi phải cố gắng hơn.)

‘I must get my hair cut.’

-> He said (that) he must / would have to get his hair cut.

(Anh ấy nói anh ấy phải đi cắt tóc.)

Khi được dùng để diễn đạt sự suy luận, must được giữ nguyên không đổi.

Ví dụ

‘It must be awful to live in such a noisy place.’

-> She said it must be awful to live in such a noisy place.

(Cô ấy nói sống ở một nơi ồn ào thế này chắc hẳn kinh khủng lắm.)

  1. Động từ trong câu trực tiếp ở thì quá khứ hoàn thành (past perfect) hoặc quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect progressive).
Ví dụ

‘I arrived late because I had lost the address.’

He said he had arrived late because he had lost the address.

(Anh ấy nói anh ấy đến trễ vì bị mất địa chỉ.)

‘It had been snowing for a while before we left.’

He said it had been snowing for a while before they left.

(Anh ấy nói tuyết đã rơi một lúc trước khi họ rời đi.)

  1. Lời nói trực tiếp là câu điều kiện không có thật (unreal conditionals) hoặc mệnh đề giả định theo sau wish, would rather, would sooner, it’s time.
Ví dụ

'If I had any money I would buy you a drink.'

-> He said if he had any money he would buy me a drink.

(Anh ấy nói giá mà có tiền thì anh ấy sẽ mời tôi uống nước.)

-> 'If you'd brought a map, we wouldn't have got lost.'

She said if I had brought a map, we wouldn't have got lost.

(Cô ấy nói giá như tôi mang theo bản đồ thì chúng tôi đã không bị lạc đường rồi.)

-> 'We wish we didn't have to take exams.'

The children said they wished they didn't have to take exams.

(Bọn trẻ nói ước gì chúng không phải làm bài kiểm tra.)

-> 'It's high time you started looking after your health.'

The doctor told her that it was high time she started looking after her health. (Bác sĩ bảo cô ấy rằng đã đến lúc cô ấy phải quan tâm đến sức khỏe.)

Tuy nhiên, câu điều kiện loại 2 cũng có thể đổi thành điều kiện quá khứ (past conditional).

Ví dụ

'If I had any money I would buy you a drink.'

-> He said if he had had any money he would have bought me a drink.

(Anh ấy nói giá như có tiền thì anh ấy đã mời tôi uống nước rồi.)

Câu điều kiện Loại 1 (real condition) thường được đổi.

Ví dụ

'If you are late, they won't let you in.'

-> He said (that) if I was late they wouldn't let me in.

(Anh ấy nói nếu tôi đến trễ họ sẽ không cho tôi vào.)

  1. Thì quá khứ đơn (past simple) hoặc thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) trong mệnh đề thời gian (time clauses). Thì quá khứ đơn hoặc thì quá khứ tiếp diễn trong mệnh đề chính (main clauses) có thể giữ nguyên không đổi hoặc đổi thành thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ

'When they arrived, I was cooking the dinner.'

-> She said when they arrived, she was cooking/ had been cooking the dinner. (Cô ấy nói khi họ đến cô ấy đang nấu bữa tối.)

-> 'He came round to my house while I was doing my shopping.'

She said he came/ had come round to her house while she was doing her shopping. (Cô ấy nói rằng anh ta ghé qua nhà khi cô ấy đang đi chợ.)

-> 'I had saved my document before the computer crashed.'

Tim said he had saved his document before the computer crashed.

(Tim nói anh ấy đã lưu dữ liệu trước khi máy tính bị treo.)

  • Shall (dùng với ngôi thứ nhất: I shall, we shall) đổi thành would.
Ví dụ

'I shall need more money,'

-> She said she would need more money. (Cô ấy nói cô ấy sẽ cần thêm tiền.)

  • Nhưng trong câu hỏi xin lời khuyên, câu đề nghị hoặc gợi ý, shall được đổi thành should.
Ví dụ

'What shall we do this weekend?'

-> The children asked what they should do. (Bọn trẻ hỏi cuối tuần này chúng sẽ làm gì.)

'Shall I carry your bag?'

-> He wanted to know if he should carry your bag.

(Anh ấy muốn biết liệu anh ấy có thể xách túi cho bà không.)

  • Thì quá khứ đơn (past simple) và thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) có thể giữ nguyên không đổi, nhất là khi mối quan hệ thời gian quá khứ rõ ràng (không gây nhầm lẫn với hành động ở hiện tại).
Ví dụ

'Jane arrived on Monday.'

-> She said (that) Jane arrived/had arrived on Monday. (Bà ấy nói Jane đến hôm thứ Hai.)

'I lived in the US for ten years.'

-> She said she lived/had lived in the US for ten years. (Bà ấy nói bà ấy đã sống ở Mỹ 10 năm.)

'I was working until ten o'clock last night.'

-> She said she was working/had been working until ten o'clock the previous night.

(Cô ấy nói tối hôm trước cô ấy làm việc đến tận 10 giờ.)

So sánh: 'I loved her.'

-> He said he had loved her. [NOT He said he loved her.] (Anh ấy nói anh ấy đã từng yêu cô ta.)

22.3.Thay đổi từ chỉ thời gian, nơi chốn và chỉ định

Định nghĩa: Các từ chỉ thời gian, nơi chốn và chỉ định như this, here, now, today, tomorrow có thể đổi khi góc nhìn thời gian/không gian của người tường thuật khác với lời nói gốc.
DIRECT (Trực tiếp)INDIRECT (Gián tiếp)
thisthat; the
thesethose
herethere
nowthen; at that time
todaythat day; yesterday
yesterdaythe day before; the previous day
the day before yesterdaytwo days before
tomorrowthe next day; the following day
the day after tomorrowtwo days after; in two days' time
tonightthat night; last night
this weekthat week; last week
last yearthe year before; the previous year
next monththe month after; the next month; the following month
five minutes agofive minutes before
in two hours' timetwo hours later
Ví dụ

Bill said, ‘I don’t like this party.’

-> Bill said he didn’t like the party. (Bill nói anh ấy không thích bữa tiệc.)

She said, ‘I’ll see you here tomorrow.’

-> She said she would see me there the next day. (Cô ấy nói hôm sau sẽ gặp tôi ở đó.)

He said, ‘I saw her yesterday.’

-> He said he had seen her the previous day. (Anh ấy nói hôm trước anh ấy đã gặp cô ta.)

‘I’ll do it the day after tomorrow,’ he promised.

-> He promised that he would do it in two days’ time. (Anh ấy hứa hai ngày sau anh ấy sẽ làm việc đó.)

Daniel said, ‘I got my driving licence last Tuesday.’

-> Daniel said he’d got his driving licence the Tuesday before. (Daniel nói anh ấy đã có bằng lái hôm thứ Ba tuần trước.)

They said. ‘We’ll return to Paris next month.’

-> They said they would return to Paris the month after. (Họ nói tháng sau họ sẽ về Paris.)

  • Khi nói về thời gian, this thường được đổi thành that.
Ví dụ

‘I’m thinking of going to England this summer.’

-> She said she was thinking of going to England that summer.

(Cô ấy nói hè năm đó cô ấy đang nghĩ đến việc đi Anh.)

Ngoài ra, this hoặc that thường được đổi thành the hoặc cụm từ được thay bằng it.

Ví dụ

‘I like this painting.’ → She said she liked the painting./ She said she liked it.

(Cô ấy nói cô ấy thích bức tranh./ Cô ấy nói cô ấy thích nó.)

This hoặc that làm đại từ (pronoun) được đổi thành it.

Ví dụ

‘I don’t understand this.’

-> He said he didn’t understand it. (Anh ấy nói anh ấy không hiểu điều đó.)

‘Give that to me.’

-> He told me to give it to him. (Anh ta bảo tôi đưa nó cho anh ta.)

  • Khi động từ tường thuật ở thì hiện tại hoặc tương lai, trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn thường không đổi.
Ví dụ

‘I’ll be here next week.’

-> He says he’ll be here next week. (Anh ấy nói tuần sau sẽ tới đây.)

‘We’re having dinner now.’

-> She’ll say they’re having dinner now. (Cô ấy sẽ nói giờ họ đang ăn tối.)

  • Nếu thời điểm được đề cập trong lời nói trực tiếp vẫn chưa đến, thì của động từ và trạng từ chỉ thời gian trong lời nói gián tiếp có thể giữ nguyên.
Ví dụ

'I'll go to Bali next month.'

  • Câu nói được thuật lại trước cuối tháng này.

-> Jane said she will/would go to Bali by next month. (Jane nói tháng sau cô ấy sẽ đi Bali.)

  • Câu nói được thuật lại sau đó vài tháng.

-> Jane said she would go to Bali the following month. (Jane nói tháng sau đó cô ấy sẽ đi Bali.)

− Nếu địa điểm được đề cập trong lời nói trực tiếp cùng địa điểm với người tường thuật, trạng từ chỉ nơi chốn trong lời nói gián tiếp không đổi.

Ví dụ

'I've lived in this village for over 80 years.'

  • Thông thường chúng ta chuyển sang gián tiếp

-> The old man said he had lived in that village for over 80 years.

(Ông lão nói ông đã sống trong ngôi làng đó hơn 80 năm.)

  • Nhưng nếu người tường thuật đang ở trong ngôi làng đó thì trạng từ chỉ nơi chốn không đổi.

-> The old man said he had lived in this village for over 80 years.

(Ông lão nói ông đã sống trong ngôi làng này hơn 80 năm.)

22.4.Câu hỏi trong lời nói gián tiếp (Questions in indirect speech)

Định nghĩa: Câu hỏi trong lời nói gián tiếp là dạng câu dùng để hỏi thông tin, xác nhận, yêu cầu phản hồi hoặc tạo hiệu ứng giao tiếp; hình thức phụ thuộc vào loại câu hỏi.

Có hai loại câu hỏi: câu hỏi Yes−No (Yes−No questions) và câu hỏi Wh- (Wh- questions)

22.4.1.Câu hỏi Yes−No (Yes−No questions)

Định nghĩa: Câu hỏi Yes−No là dạng câu dùng để hỏi thông tin, xác nhận, yêu cầu phản hồi hoặc tạo hiệu ứng giao tiếp; hình thức phụ thuộc vào loại câu hỏi.

Khi đổi câu hỏi Yes−No từ trực tiếp sang gián tiếp, ta cần lưu ý những điểm sau:

− Dùng động từ tường thuật ask, inquire, wonder, want to know. Ask có thể được theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (He asked me...), nhưng inquire, wonder, want to know thì không có tân ngữ theo sau (NOT He wondered me...).

− Dùng if hoặc whether ngay sau động từ tường thuật của mệnh đề chính. If/whether có nghĩa ‘có ... không’

− Đổi cấu trúc câu hỏi thành câu trần thuật.

− Đổi đại từ, tính từ sở hữu, thì của động từ và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn (giống cách đổi trong câu trần thuật).

S+ asked/wondered+ if/ whether+ S+ V
Ví dụ

He said, 'Do you know Bill?'

-> He asked (me) if/ whether I knew Bill.

(Anh ấy hỏi tôi có quen Bill không.)

'Will Tom be here tomorrow?' Marta wondered.

-> Marta wondered if/ whether Tom would be there the day after.

(Marta tự hỏi không biết ngày hôm sau Tom có đến đó không.)

The visitors asked, ‘Can we take photos?’

-> The visitors wanted to know if/ whether they could take photos. (Những du khách này muốn biết họ có được phép chụp hình không.)

22.4.1.1.Câu hỏi Wh- (Wh- questions)

Định nghĩa: Câu hỏi wh- là loại câu hỏi được mở đầu bằng các nghi vấn từ who, what, where, when, why, how, etc. Trong lời nói gián tiếp, loại câu hỏi này được chuyển đổi như sau:
  • Dùng các động từ tường thuật ask, inquire, wonder, want to know.
  • Lặp lại từ để hỏi (what, when, where, why, ...) sau động từ tường thuật.
  • Đổi trật tự câu hỏi thành câu trần thuật.
  • Đổi đại từ, tính từ sở hữu, thì của động từ và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn.

S + asked/ wondered + what/ when/ where... + S + V

Ví dụ

He said, ‘What time does the film begin?’

-> He wanted to know what time the film began. (Anh ấy muốn biết mấy giờ phim bắt đầu.)

‘What will happen if she can not find her passport?’ he wondered.

-> He wondered what would happen if she could not find her passport. (Anh ấy tự nhủ không biết chuyện gì sẽ xảy ra nếu cô ấy không tìm được hộ chiếu.)

He said, ‘Mary, when is the next train?’

-> He asked Mary when the next train was. (Anh ấy hỏi Mary khi nào có chuyến xe lửa kế tiếp.)

  • Khi tường thuật lại các câu hỏi có cấu trúc who/ what/ which + be + bổ ngữ (complement), be có thể được đặt trước hoặc sau bổ ngữ.
Ví dụ

Who's the best player?

-> She asked me who was the best player / who the best player was. (Cô ấy hỏi tôi ai là cầu thủ chơi hay nhất.)

Which is my seat?

-> She wondered which was her seat / which her seat was. (Cô ấy muốn biết cô ấy ngồi chỗ nào.)

  • Động từ tường thuật mạnh đề chính ở thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và tương lai đơn → thì của động từ trong câu gián tiếp không đổi.
Ví dụ

‘Has the taxi arrived yet?’

-> She is wondering if/ whether the taxi has arrived yet. (Cô ấy tự nhủ không biết taxi đã đến chưa.)

‘Where can we stay?’

-> They want to know where they can stay. (Họ muốn biết họ sẽ ở đâu.)

22.5.Mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên trong lời nói gián tiếp

Định nghĩa: Câu mệnh lệnh, câu yêu cầu, câu đề nghị, lời khuyên, v.v. trong lời nói gián tiếp thường được tường thuật lại bằng động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) hoặc tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (object + to-infinitive).

22.5.1.Câu mệnh lệnh và câu yêu cầu (Orders and requests)

Định nghĩa: Câu mệnh lệnh và câu yêu cầu là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.

Để chuyển câu mệnh lệnh, câu yêu cầu từ trực tiếp sang gián tiếp ta làm như sau:

  • Dùng động từ tường thuật ask hoặc tell.
  • Đặt tân ngữ (object) chỉ người nhận lệnh hoặc người được yêu cầu sau động từ tường thuật.
  • Dùng dạng nguyên mẫu có to (to-infinitive) của động từ trong câu trực tiếp. Trong câu phủ định, not được đặt trước to-infinitive.
  • Đổi các đại từ, tính từ sở hữu và bỏ từ ‘please’ (nếu có).
S+ asked/ told+ O(+ not)+ to-infinitive
Ví dụ

‘Stay in bed for a few days,’ the doctor said to me.

-> The doctor told me to stay in bed for a few days.

(Bác sĩ bảo tôi nằm nghỉ vài ngày.)

‘Please don’t tell anybody what happened,’ Ann said to Jim.

-> Ann asked Jim not to tell anybody what had happened.

(Ann yêu cầu Jim đừng nói cho ai biết những gì đã xảy ra.)

‘Would you mind turning the music down?’ He said to his neighbors.

-> He asked his neighbors to turn the music down.

(Anh ấy yêu cầu những người hàng xóm vặn nhỏ nhạc.)

  • Cấu trúc ask + to-infinitive hoặc ask for + noun phrase cũng có thể được dùng.
Ví dụ

‘Can I see your driving licence, please?’ the policeman said.

-> The policeman asked to see my driving licence.

(Viên cảnh sát đòi xem bằng lái của tôi.)

‘Can I have some brochures, please?’ Judy said.

-> Judy asked (the travel agent) for some brochures.

(Judy hỏi xin [nhân viên du lịch] một vài tập quảng cáo.)

  • Câu mệnh lệnh hoặc câu yêu cầu cũng có thể được tường thuật lại bằng một mệnh đề.
Ví dụ

The doctor told me (that) I had to stay in bed for a few days.

He asked his neighbors if they would mind turning the music down.

Ngoài asktell, các động từ order, command, request, beg, implore cũng có thể được dùng.

Ví dụ

'Please, please don't take any risks,' said his wife.

-> His wife begged him not to take any risks. ( Vợ anh ta van xin anh ta đừng có liều lĩnh.)

22.5.2.Lời đề nghị, lời hứa, lời khuyên, lời mời, v.v. (Offers, promises, advice, invitations, etc.)

Định nghĩa: Lời đề nghị, lời hứa, lời khuyên, lời mời, v.v. thường được tường thuật bằng các động từ giới thiệu: offer, recommend, promise, advise, encourage, invite, agree, remind, warn, urge,...

S + offered/recommended (+ O) + to-infinitive

Ví dụ

They said, 'We'll pay for the meal.'

-> They offered to pay for the meal. ( Họ đề nghị trả tiền bữa ăn.)

[= They said that they would pay for the meal.]

John said, 'I'll write for you.'

-> John promised to write for me. ( John hứa sẽ viết thư cho tôi.)

[= John promised that he would write for me.]

Tim said, 'You should/ought to take a taxi, Mary.'

-> Tim advised Mary to take a taxi. ( Tim khuyên Mary đi taxi.)

[= Tim told Mary that she should/ought to take a taxi.]

'Please sit down,' she said.

-> She invited you to sit down. ( Bà ấy mời anh ngồi.)

'Don't forget to order the wine,' said Mrs. Pitt to her husband.

-> Mrs. Pitt reminded her husband to order the wine.

( Bà Pitt nhắc chồng gọi rượu.)

'Go on, apply for the job,' said Jack.

-> Jack urged/encouraged me to apply for the job.

( Jack thúc giục/ khuyên khích tôi nộp đơn xin việc.)

Một số động từ tường thuật được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to (verb + to-infinitive): offer, agree, demand, guarantee, promise, refuse, propose, swear, threaten, volunteer.
Ví dụ

'I'm not going back into the hospital.'

-> Mom refused to go back into the hospital.

( Mẹ từ chối quay lại bệnh viện.)

'I'll take you to the airport.'

-> She offered to take me to the airport.

( Cô ấy đề nghị đưa tôi ra phi trường.)

Không dùng: She offered me to take me to the airport.
  • Một số động từ tường thuật được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (verb + object + to-infinitive): advise, ask, beg, command, encourage, expect, forbid, instruct, invite, order, persuade, recommend, remind, request, urge, warn.
Ví dụ

‘You had better take the job, Frank.’

-> She encouraged/ advised Frank to take the job.

(Cô ấy khuyến khích/ khuyên Frank nhận công việc đó.)

Không dùng: She encouraged to take the job.

‘Would you like to come with us?’

-> They invited me to go with them. (Họ mời tôi đi cùng.)

  • Một số động từ tường thuật được theo sau bởi danh động từ (verb + gerund): admit, advise, deny, recommendsuggest.
Ví dụ

‘Shall we go to a cafeteria?’

-> Claire suggested going to a cafeteria.

(Claire đề nghị đến quán ăn tự phục vụ.)

Không dùng: Claire suggested to go... / Claire suggested us to go...

‘You should read a number of books before the exam.’

-> The teacher advised/ recommended reading a number of books before the exam.

(Thầy giáo khuyên/ gợi ý nên đọc nhiều sách trước khi thi.)

[But: The teacher advised/ recommended the students to read a number of books before the exam.]

  • Một số động từ được theo sau bởi giới từ + danh động từ (verb + preposition + gerund): apologize for, insist on, object to, criticize ... for, thank ... for, congratulate ... on, accuse ... of.
Ví dụ

‘I really must have a rest.’

-> Emma insisted on having a rest. (Emma đòi nghỉ ngơi.)

Không dùng: Emma insisted to have a rest.

‘You should have complained.’

-> Carl criticized me for not complaining.

(Carl chỉ trích tôi vì đã không than phiền.)

  • Mệnh đề that (that-clause) có thể được dùng sau admit, advise, agree, insist, complain, deny, predict, promise, remind, suggestwarn. Liên từ that có thể lược bỏ.
Ví dụ

‘Why not try the shop on Mill Road?’

-> Liz suggested (that) I should try the shop on Mill Road.

(Liz gợi ý tôi nên đi thử cửa hiệu trên đường Mill.)

Không dùng: Liz suggested me to try...

-> ‘I’ll finish the work by the end of this week.’

Nick promised (that) he would finish the work by the end of this week. (Nick hứa là anh ấy sẽ hoàn thành công việc vào cuối tuần này.)

-> ‘Be careful. Nick’s dog is very fierce.’

She warned (that) Nick’s dog is very fierce. (Cô ấy cảnh báo rằng con chó của Nick rất dữ.)

-> ‘OK, OK. Yeah. I broke that window.’

Trevor admitted (that) he had broken the window. (Trevor thú nhận anh ấy đã làm vỡ cửa sổ.)

  • Chúng ta thường dùng mệnh đề that (that-clause) với should để thuật lại lời khuyên, lời yêu cầu, lời gợi ý, v.v. về những việc đáng làm hoặc cần được thực hiện.
Ví dụ

‘Why don’t you begin to look for another job, Paul?’

-> Jane suggested that Paul should begin to look for another job. (Jane gợi ý Paul nên tìm một công việc khác.)

Tuy nhiên, thể giả định (subjunctives) cũng có thể được dùng sau một số động từ như suggest, recommend, ask, insist.

Ví dụ

Jane suggested that Paul begin to look for another job.

  • Không dùng mệnh đề that (dùng to-infinitive) sau các động từ intend, long, offer, plan, refuse, volunteer, want.
Ví dụ

‘I’ll drive you to the airport,’ he said to me.

-> He volunteered to drive me to the airport.

(Anh ấy tình nguyện đưa tôi ra phi trường.)

Lưu ý

He volunteered that he would drive me... có thể hiểu được và volunteer có thể giới thiệu thông tin được tự nguyện nêu ra. Khi diễn tả trực tiếp việc tình nguyện làm một hành động, volunteer + to-infinitive là mẫu tự nhiên và rõ nhất: He volunteered to drive me...

  • Cấu trúc Can/ Could/ Will/ Would you..., please? hoặc Would/ Do you mind + V-ing...? được xem như câu yêu cầu.
Ví dụ

‘Could you pass me the salt, please?’

-> He asked/ told me to pass him the salt. (Anh ấy bảo tôi chuyển cho anh ấy lọ muối.)

  • Cấu trúc Would you like...? được xem như lời mời.
Ví dụ

‘Would you like to go to the movies?’

-> He invited me to go to the movies. (Anh ấy mời tôi đi xem phim.)

  • Cấu trúc Shall I/ we...?Can I...? được xem như lời đề nghị.
Ví dụ

‘Shall I carry your bags?’ the porter said.

-> The porter offered to carry my bags. (Người khuân vác đề nghị xách túi cho tôi.)

  • Cấu trúc If I were... được xem như lời khuyên.
Ví dụ

‘If I were you, I would stop smoking.’

-> She advised me to stop smoking. (Cô ấy khuyên tôi bỏ thuốc lá.)

  • Cấu trúc Let’s…, Shall we…?, Why not…? hoặc Why don’t…? được xem như lời gợi ý và được tường thuật lại bằng: suggest + verb-ing/ that clause.
Ví dụ

The guide said, ‘Let’s stop for a rest.’

-> The guide suggested stopping for a rest. (Người hướng dẫn gợi ý dừng lại nghỉ ngơi.)

-> The guide suggested that we should stop/ stopped for a rest. (Người hướng dẫn gợi ý chúng ta nên dừng lại để nghỉ ngơi.)

22.6.Câu cảm thán và câu trả lời Yes/No trong lời nói gián tiếp

Định nghĩa: Câu cảm thán và câu trả lời Yes/No trong lời nói gián tiếp là dạng câu dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui, buồn hoặc đánh giá, thường dùng các cấu trúc với what, how, so, such.

22.6.1.Câu cảm thán (Exclamations)

Định nghĩa: Câu cảm thán bắt đầu bằng What (a/ an)…!How…! thường được thuật lại bằng động từ exclaim/ say that.
Ví dụ

‘What a lovely garden!’ (Khu vườn đẹp quá!)

-> She exclaimed/ said that it was a lovely garden.

She exclaimed/ said that the garden was lovely.

(Cô ấy thốt lên rằng khu vườn đẹp quá!)

‘How hot it is!’ (Trời nóng quá!)

-> He exclaimed/ said that it was hot. (Anh ta kêu rằng trời nóng quá.)

Một số trường hợp đáng lưu ý

‘Good!’ he exclaimed → He gave an exclamation with pleasure.

‘Ugh!’ she exclaimed → She gave an exclamation with disgust.

He said, ‘Thank you!’ → He thanked me.

He said, ‘Welcome!’ → He welcomed me.

He said, ‘Good morning!’ → He greeted me.

He said, ‘Happy Christmas!’ → He wished me a happy Christmas.

He said, ‘Congratulations!’ → He congratulated me.

He said, ‘Liar!’ → He called me a liar.

He said, ‘Damn!’ → He swore.

22.6.2.Câu trả lời Yes/No (Yes/No answers)

Định nghĩa: Câu trả lời yesno được diễn đạt trong câu gián tiếp bằng chủ ngữ và trợ động từ tương ứng (subject + auxiliary verb).
Ví dụ

Daniel said, ‘Is there a café nearby?’ and Tom said ‘No’.

-> Daniel asked (Tom) if there was a café nearby and Tom said there wasn’t. (Daniel hỏi có quán cà phê nào gần đây không và Tom nói không có.)

He said, ‘Can you swim?’ and I said ‘Yes’.

-> He asked (me) if I could swim and I said I could. (Anh ấy hỏi tôi có biết bơi không và tôi nói tôi biết.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Backshift (lùi thì) phụ thuộc vào ngữ cảnh và thời điểm tường thuật, không phải lúc nào cũng bắt buộc. - Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật, không giữ đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp. - Đại từ và từ chỉ thời gian/nơi chốn phải đổi theo góc nhìn mới khi cần, nhưng không đổi máy móc nếu bối cảnh vẫn giống. - Phân biệt saytell: thường say something (to someone) nhưng tell someone something.