8. Giới từ (Prepositions)
Định nghĩa: Giới từ thường đứng trước danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing để biểu thị mối quan hệ như nơi chốn, thời gian, hướng, nguyên nhân, phương tiện hoặc quan hệ giữa các thành phần trong câu.
Ví dụ
I'm really angry with Joe. (Tôi rất giận Joe.)
They live in a small village. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ.)
This is a present for you. (Quà của con đây.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
Chương này gồm 6 bài
- 8.1. Các loại giới từ (Kinds of prepositions)
- 8.2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)
- 8.3. Danh từ + giới từ (Noun + preposition)
- 8.4. Động từ + giới từ (Verb + preposition)
- 8.5. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)
- 8.6. Giới từ chỉ chuyển động và phương hướng (Prepositions of movement and direction)
