8.Giới từ (Prepositions)

Bài này gồm 12 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Giới từ thường đứng trước danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing để biểu thị mối quan hệ như nơi chốn, thời gian, hướng, nguyên nhân, phương tiện hoặc quan hệ giữa các thành phần trong câu.
Ví dụ

I'm really angry with Joe. (Tôi rất giận Joe.)

They live in a small village. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ.)

This is a present for you. (Quà của con đây.)

Giới từ cũng có thể đứng trước động từ dạng -ing (preposition + -ing form).

Ví dụ

She saved money by giving up cigarettes.

(Cô ấy tiết kiệm tiền bằng cách bỏ thuốc lá.)

I'm not very good at cooking. (Tôi nấu nướng không giỏi lắm.)

Đôi khi giới từ cũng có thể đứng cuối câu, nhất là trong câu hỏi wh- (wh-questions), mệnh đề quan hệ (relative clauses), câu bị động (passives) và trong cấu trúc nguyên thể (infinitive structures).

Ví dụ

Who's the present for? (Quà này cho ai vậy?)

This is the house that I told you about.

(Đây là ngôi nhà mà tôi đã nói với anh.)

She likes to be looked at. (Cô ấy thích được mọi người ngắm nhìn.)

Can you get me a chair to stand on?

(Anh lấy cho tôi cái ghế để đứng lên nhé?)

8.1.Các loại giới từ (Kinds of prepositions)

Định nghĩa: Có thể nói giới từ là phần gây không ít khó khăn cho người học tiếng Anh bởi giới từ không có một nghĩa nhất định, ta chỉ biết nghĩa của nó thông qua một tình huống hoặc cấu trúc nào đó. Chúng ta tạm phân loại giới từ như sau:
Ví dụ

in the room (nơi chốn), at 7 o'clock (thời gian), walk into the room (chuyển động), depend on somebody (cụm cố định).

8.2.Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)

Định nghĩa: Giới từ chỉ nơi chốn cho biết vị trí hoặc quan hệ không gian giữa người/vật với một địa điểm, bề mặt, khu vực hoặc vật khác. Ba giới từ cơ bản nhất là at, in, on.

8.2.1.At: tại một điểm hoặc địa điểm

Định nghĩa: At thường định vị người/vật tại một điểm, địa điểm hoặc sự kiện hơn là nhấn mạnh không gian bên trong.
  • AT: ở; tại
  • At được dùng để chỉ vị trí tại một điểm.

at home; at the station/ airport/ door/ crossroad/ office/ seaside ... at the top/ bottom (of a page/ hill ...); at the front/ back (of a building/ group of people); at the beginning/ end (of a lesson); at the corner (of a street)

Ví dụ

They arrived late at the airport. (Họ đến sân bay trễ.)

There's someone at the door. (Có ai đứng ở cửa kìa.)

Footnotes are given at the bottom of each page.

(Cuối mỗi trang có phần ghi chú.)

Turn right at the next corner. (Hãy rẽ phải ở góc đường kế tiếp.)

Đôi khi chúng ta có thể dùng at để chỉ một nơi lớn hơn, nếu chúng ta chỉ xem nơi này như một điểm – ví dụ như một chặng trong một cuộc hành trình hoặc một nơi gặp mặt. Hãy so sánh các ví dụ sau:

  • The train stops for an hour at Frankfurt. [= at Frankfurt station]

(Tàu lửa dừng ở Frankfurt một giờ.) → điểm dừng trong một cuộc hành trình

  • She lives in Frankfurt. (Bà ấy sống ở Frankfurt.)
  • Let's meet at the club. (Chúng ta hãy gặp nhau ở câu lạc bộ.) → điểm gặp mặt
  • It was warm and comfortable in the club.

(Không khí trong câu lạc bộ thật ấm cúng và thoải mái.)

  • At (at sb’s) được dùng để chỉ nhà, văn phòng, cửa hàng hoặc địa chỉ của người nào đó.

at the doctor’s (office) / hairdresser’s (shop) / butcher’s (store) / Sally’s (house/flat)…, at 73 Albert Avenue

Ví dụ

They were at Mike’s (house) last night.

(Tối hôm qua họ đã ở nhà Mike.)

Mike lives at 65 Shirley Street. (Mike sống ở số 65 đường Shirley.)

  • At được dùng trước tên của một tòa nhà, khi chúng ta không nghĩ đến tòa nhà mà chỉ đề cập đến hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên trong.
Ví dụ

There’s a good film at the cinema in Elpel Street. (Có một bộ phim hay đang chiếu tại rạp chiếu bóng trên đường Elpel.)

The meeting took place at the company’s headquarters. (Cuộc họp đã diễn ra tại trụ sở chính của công ty.)

Sorry I didn’t phone last night – I was at the theatre. (Xin lỗi tối qua đã không gọi điện – tôi đang xem kịch.)

  • At chỉ nơi làm việc hoặc học tập.

at work / school / college / university

Ví dụ

My father is at work now. (Hiện giờ cha tôi đang đi làm.)

I’m still at school. (Tôi vẫn đang ở trường.)

Her daughter is at Oxford. [= Oxford University]

(Con gái bà ấy đang học Đại học Oxford.)

He studied law at the London School of Economics. (Anh ấy học luật tại Học viện Kinh tế Chính trị London.)

  • At chỉ sự hiện diện (của một người) tại một sự kiện.
  • at the party, at the meeting, at the concert, at the match, at the lecture
Ví dụ

We were at the party last night when you called.

(Tối qua, khi bạn gọi điện chúng tôi đang dự tiệc.)

8.2.2.In: trong một không gian, khu vực hoặc phạm vi

Định nghĩa: In thường diễn tả vị trí bên trong một không gian, khu vực hoặc phạm vi và cũng được dùng với nhiều địa danh lớn.
  • IN: trong; ở trong
  • In được dùng để chỉ vị trí bên trong một diện tích hoặc trong không gian ba chiều (khi vật gì đó được bao quanh).
  • in the room/ building/ kitchen/ garden/ restaurant/ office/ park/ pool/ mountains/ sea/ river/ forest/ field/ desert/ village/ town/ country/ city...
Ví dụ

There are 400 seats in the theater/ cinema.

(Có 400 chỗ ngồi trong rạp hát/ rạp chiếu bóng.)

  • Look at the children who are swimming in the pool/ river/ sea.

(Hãy trông chừng những đứa trẻ đang bơi trong hồ/ sông/ biển.)

  • My friend lives in a small village in the mountains.

(Bạn tôi sống trong một ngôi làng nhỏ ở miền núi.)

  • in the world/ in the sky/in the air/ in space
Ví dụ

Everest is the highest mountain in the world.

(Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)

  • It was a lovely day. There wasn’t a cloud in the sky.

(Đó là một ngày đẹp trời. Trên trời không một gợn mây.)

  • in a line/ queue/ row
  • in a book/ newspaper/ magazine/ photo/ picture...
  • in a pocket/ box/ bottle...
Ví dụ

When I go to the cinema, I prefer to sit in the front row.

(Khi đi xem phim, tôi thích ngồi ở hàng ghế phía trước.)

  • She had read about it in the newspapers.

[NOT ... on the newspapers] (Cô ấy đã đọc nó trên báo.)

  • He had left his passport in his coat pocket.

(Anh ấy bỏ quên hộ chiếu trong túi áo khoác.)

  • What is it in the box? (Có gì trong hộp vậy?)
  • In được dùng trước tên làng, thị trấn, thành phố, quốc gia,...
Ví dụ

When we were in France, we spent a few days in Paris.

(Khi ở Pháp, chúng tôi đã ở Paris vài ngày.)

  • Atlanta is in Georgia. (Atlanta thuộc bang Georgia.)
  • In được dùng với tên đường (người Mỹ dùng on).
  • in the street/ road/ avenue; in Wall Street
Ví dụ

Her house is in Albert Street. (Nhà cô ấy ở đường Albert.)

I've lived in this road for twenty years.

(Tôi sống trên con đường này được 20 năm rồi.)

  • In được dùng với phương tiện đi lại bằng xe hơi và xe taxi.

in a car/ taxi

Ví dụ

They arrived in a taxi. (Họ đến bằng taxi.)

  • In được dùng không có mạo từ để nói rằng một người đang ở một nơi nào đó:

in bed/ hospital/ prison/ church

Ví dụ

Her mother is now in hospital. (Hiện giờ mẹ cô ấy đang nằm viện.)

  • In được dùng để chỉ phương hướng hoặc được dùng trong một số cụm từ chỉ nơi chốn.

in the south/ east/ west/ north

in the middle of; in the back/ front of (a car)

Ví dụ

Ho Chi Minh City is in the south of Viet Nam.

(Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở miền nam Việt Nam.)

That old man has a pain in the middle of his back.

(Ông lão đó bị đau giữa lưng.)

I like sitting in the back (of the car). (Tôi thích ngồi ở ghế sau xe.)

8.2.3.On: trên bề mặt hoặc tại một tuyến/vị trí

Định nghĩa: On thường diễn tả vị trí trên một bề mặt, trên tuyến/đường hoặc trên một số phương tiện và vị trí quy ước.
  • On được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt.

on the table/ carpet/ wall/ ceiling/ blackboard/ screen/ pavement/ door/ shirt/ map/ page ...

Ví dụ

I sat on the grass/ on the chair/ on the ground.

(Tôi ngồi trên cỏ/ trên ghế/ xuống đất.)

There's a dirty mark on the wall/ on your nose/ on your shirt.

(Có vết dơ trên tường/ trên mũi bạn/ trên áo bạn.)

  • On được dùng để chỉ nơi chốn hoặc số tầng (nhà).

on the platform/ railway/ farm/ island/ river/ beach/ coast

on the ground/ on the (1st, 2nd, 3rd) floor

Ví dụ

They have lived on this farm for twenty years.

(Họ sống ở trang trại này 20 năm rồi.)

Portsmouth is on the south coast of England.

(Portsmouth nằm ở bờ biển phía nam nước Anh.)

He works on the railway. (Ông ấy làm việc ở ngành đường sắt.)

My office is on the fifth floor. (Văn phòng của tôi ở tầng năm.)

  • On được dùng trước tên đường (US).

on the street; on Wall Street; on Shirley Road

Ví dụ

Her house is on Albert Street. (Nhà cô ấy ở đường Albert.)

I’ve lived on this road for twenty years.

(Tôi sống trên con đường này 20 năm rồi.)

  • On được dùng với các phương tiện đi lại công cộng hoặc cá nhân (ngoại trừ car và taxi).

on a bus/ train/ plane/ ship/ motorbike/ bicycle/ horse

Ví dụ

There were too many people on the bus.

(Có quá nhiều người trên xe buýt.)

Mary passed me on her bicycle. (Mary đạp xe ngang qua tôi.)

  • On còn được dùng trong một số cụm từ chỉ vị trí.

on the left/ right; on the front/ back (of a letter/ piece of paper/...); on sb’s left/ right

Ví dụ

In Britain people drive on the left.

(Ở nước Anh, người ta chạy xe bên trái.)

Write your name on the back of the envelope.

(Hãy viết tên anh ở phía sau phong bì.)

If you look on your right, you will see the White House.

(Nếu nhìn bên phải, các bạn sẽ thấy Nhà Trắng.)

8.2.4.Các giới từ chỉ vị trí tương đối

Định nghĩa: Nhóm này mô tả vị trí tương đối giữa các vật: cao hơn/thấp hơn, ở ngay trên/dưới, gần hoặc bên cạnh.
  • ABOVE: cao hơn; trên (nhưng không nhất thiết phải ngay trên)
Ví dụ

We were flying above/ over the clouds.

(Chúng tôi đang bay bên trên những đám mây.)

  • BELOW: thấp hơn; dưới (nhưng không nhất thiết phải ngay dưới)
Ví dụ

The lake is almost 900 feet below sea level.

(Cái hồ này thấp hơn mực nước biển gần 900 feet.)

  • OVER: ngay trên (nhưng không tiếp xúc)
Ví dụ

The Simpsons live in an apartment over the store.

(Gia đình Simpson sống trong căn hộ ngay trên cửa hàng.)

  • UNDER: dưới; ngay dưới
Ví dụ

My puppy is sleeping under the table.

(Chú chó con của tôi đang ngủ dưới gầm bàn.)

  • NEAR: gần (khoảng cách ngắn)
Ví dụ

Don't sit near the door. (Đừng ngồi gần cửa ra vào.)

  • BY, BESIDE, NEXT TO: bên cạnh
Ví dụ

Come and sit by/ beside/ next to me.

(Hãy đến ngồi cạnh tôi.)

  • INSIDE: bên trong
Ví dụ

Let's go inside the house. (Chúng ta hãy đi vào trong nhà.)

a cheque for (a sum of money): một tấm ngân phiếu

8.3.Danh từ + giới từ (Noun + preposition)

Định nghĩa: Nhiều danh từ thường đi với một giới từ cố định để tạo thành cụm có nghĩa tự nhiên. Cần học theo cụm từ thay vì dịch từng giới từ riêng lẻ.
  • OF
  • a cause of: nguyên nhân (của ...)
  • a cost of: giá (của ...)
  • an example of: ví dụ
  • a hope of: niềm hy vọng (về...)
  • an experience of: kinh nghiệm (về ...)
  • a lack of: sự thiếu hụt (về...)
  • an opinion of: ý kiến (về ...)
  • an advantage/ disadvantage of: điểm thuận lợi/ bất lợi
  • a photograph/ a picture/ a map/ a plan... of: một tấm ảnh/ một bức tranh/ một tấm bản đồ/ một kế hoạch (của ...)
  • IN
  • an increase/ a decrease/ a reduction/ a rise/ a fall in (the price/ the number of sth): sự gia tăng/ sự sút giảm (giá cả/ số lượng của cái gì)
Ví dụ

an increase/ rise in the price (sự tăng giá)

  • a reduction/fall in the number of unemployed people (sự sút giảm số người thất nghiệp)
  • But: an increase/ rise of £10 (tăng 10 bảng)
  • a reduction/ fall of 3% (giảm 3%)
  • TO
  • damage to: sự hư hại (đối với ...)
  • a solution to/ for (a problem): biện pháp giải quyết (một vấn đề)
  • a key to (a door): chìa khóa (mở cửa)
  • an answer to (a question): câu trả lời (cho một câu hỏi)
  • a reply to (a letter): thư phúc đáp
  • a reaction to: sự phản ứng (đối với ...)
  • an attitude to/ towards: thái độ (đối với ...)
  • a contrast to: sự tương phản; sự trái ngược (với)
  • an invitation to (a party/ a wedding etc.): lời mời, thư mời (dự tiệc/ đám cưới)
  • WITH/ BETWEEN
  • a relationship/ a connection/ contact with (somebody/ something): mối liên hệ/ sự liên quan/ sự tiếp xúc với (người nào đó/ điều gì đó)
  • But: a relationship/ a connection/ contact/ contrast/ difference between (two things or people): mối liên hệ/ sự liên quan/ sự tiếp xúc/ sự trái ngược/ sự khác nhau giữa (hai người/ hai vật)

8.4.Động từ + giới từ (Verb + preposition)

Định nghĩa: Động từ + giới từ là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
Ví dụ

Please listen to me. / Success often depends on preparation. (Hãy lắng nghe tôi. / Thành công thường phụ thuộc vào sự chuẩn bị.)

  • apologize to sb for sth: xin lỗi ai về việc gì
  • admire sb for sth: khâm phục ai về việc gì
  • belong to sb: thuộc về ai...
  • accuse sb of sth: buộc tội ai về việc gì congratulate sb on sth: chúc mừng ai việc gì differ from: khác với introduce to sb: giới thiệu với ai give up: từ bỏ look at: nhìn vào look after: chăm sóc, trông nom look for: tìm kiếm look up: tra (từ, thông tin,...)

look forward to: mong đợi put on: mang vào, mặc vào put off: hoãn lại stand for: tượng trưng call off: hủy bỏ, hoãn lại object to sb/ sth/ doing sth: phản đối ai/ việc gì/ làm việc gì...

infer from: suy ra từ...

approve of sth to sb: đồng ý với ai việc gì participate in: tham gia succeed in: thành công về prevent sb from: ngăn cản ai provide/ supply sb with: cung cấp agree with: đồng ý với beg for sth: van nài, xin borrow sth from sb: mượn cái gì của ai depend on/ rely on: dựa vào/ phụ thuộc vào die of (a disease): chết vì (một căn bệnh)

join in: tham gia vào escape from: thoát khỏi insist on: khăng khăng change into/ turn into: hóa ra care about sb/ sth: quan tâm đến ai/ cái gì care for sb/ sth: chăm sóc ai/ thích điều gì apply for (a job): xin (việc)

wait for sb: chờ ai laugh at sb: cười chế nhạo ai smile at sb: mỉm cười với ai shout at sb: la mắng ai aim/ point sth at: chĩa vào, nhắm vào explain sth to sb: giải thích điều gì với ai dream about sb/ sth: mơ thấy ai/ điều gì dream of being/ doing sth: mơ tưởng điều gì suspect sb of sth: nghi ngờ ai về điều gì consist of: gồm có pay sb for sth: trả tiền cho ai về điều gì suffer from (an illness ...): chịu đựng (một căn bệnh)

protect sb/ sth from: bảo vệ ai/ cái gì khỏi believe in: tin tưởng vào break into: đột nhập vào crash/ bump into: đâm sầm vào concentrate on: tập trung vào spend on: tiêu xài complain to sb about sth: phàn nàn với ai về việc gì prefer sb/ sth to sb/ sth: thích ai/ cái gì hơn ai/ cái gì blame sb for sth/ blame sth on sb: đổ lỗi cho ai về việc gì arrive at (station, bus stop, airport, John’s house...)

arrive in (London, Nha Trang, Paris, England, Vietnam, France...)

8.5.Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)

Định nghĩa: Giới từ chỉ thời gian xác định mốc thời gian, ngày, khoảng thời gian hoặc giới hạn thời gian. Ba giới từ cơ bản nhất là at, on, in.

8.5.1.At, on và in chỉ thời gian

Định nghĩa: At thường dùng với thời điểm cụ thể; on với ngày/ngày tháng; in với tháng, năm, mùa và khoảng thời gian dài hơn.
Giới từCách dùng thường gặpVí dụ
atgiờ, thời điểmat 7 o'clock, at noon, at midnight
onngày, ngày thángon Monday, on 5 May, on my birthday
intháng, năm, mùa, buổiin June, in 2026, in winter, in the morning
Ví dụ

The meeting starts at 9 a.m. on Monday. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng thứ Hai.)

Lưu ý

Ta nói at night nhưng in the morning/afternoon/evening. Với last, next, this, every, thường không dùng giới từ: last week, next year, this morning, every day.

8.5.2.For, since, during, by và until/till

Định nghĩa: Các giới từ/cấu trúc này diễn tả khoảng thời gian, điểm bắt đầu hoặc giới hạn thời gian.
  • for + khoảng thời gian: for two hours, for a week.
  • since + mốc bắt đầu: since Monday, since 2020.
  • during + danh từ/cụm danh từ chỉ khoảng thời gian: during the meeting.
  • by + thời hạn cuối: by Friday = không muộn hơn thứ Sáu.
  • until/till + thời điểm kết thúc: until Friday = kéo dài đến thứ Sáu.

Ví dụ

  • I've lived here for five years, since 2021.
  • Please finish the report by Friday. (Hãy hoàn thành báo cáo chậm nhất vào thứ Sáu.)

So sánh: I worked until 6 p.m. (Tôi làm việc đến 6 giờ.) — I finished the work by 6 p.m. (Tôi hoàn thành công việc trước hoặc đúng 6 giờ.)

8.6.Giới từ chỉ chuyển động và phương hướng (Prepositions of movement and direction)

Định nghĩa: Nhóm giới từ này mô tả hướng di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.
Giới từÝ nghĩa cơ bảnVí dụ
tođếngo to school
fromtừcome from work
intovào bên trongwalk into the room
out ofra khỏirun out of the house
ontolên trên một bề mặtjump onto the table
offrời khỏi một bề mặtfall off the chair
acrosstừ bên này sang bên kia bề mặtwalk across the street
throughxuyên qua bên trongdrive through the tunnel
alongdọc theowalk along the river
pastđi ngang quago past the bank
towardshướng về phíamove towards the door
Ví dụ

She walked across the road and went into the bank. (Cô ấy băng qua đường rồi đi vào ngân hàng.)

Lưu ý

in/on thường mô tả vị trí, còn into/onto nhấn mạnh chuyển động đến vị trí đó: The keys are in the boxPut the keys into the box.

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không dịch giới từ từng từ từ tiếng Việt; nên học theo cụm cố định và ngữ cảnh. - Phân biệt at/in/on theo cách người nói nhìn địa điểm hoặc thời gian, không chỉ theo một bản dịch duy nhất. - In/on thường nói vị trí; into/onto nhấn mạnh chuyển động đến vị trí đó. - Nhiều động từ, danh từ và tính từ có giới từ đi kèm cố định: depend on, interested in, reason for.