24.Cách thành lập từ (Word formation)

Bài này gồm 56 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Cách thành lập từ (word formation) là quá trình tạo từ mới hoặc chuyển đổi từ loại bằng cách sử dụng tiền tố, hậu tố hoặc kết hợp các thành phần từ. Kiến thức này giúp người học đoán nghĩa, nhận biết từ loại và mở rộng vốn từ.
Cách đọc chương: Phần này hệ thống các tiền tố và hậu tố thường gặp để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ.

24.1.Thành lập danh từ (Noun formation)

Định nghĩa: Danh từ có thể được tạo từ động từ, tính từ hoặc danh từ khác bằng hậu tố/tiền tố như -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -ship; cách viết và nghĩa cần học theo từng từ.

24.1.1.Danh từ được thành lập từ động từ

Định nghĩa: Danh từ được thành lập từ động từ là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.
  1. Một số danh từ được thành lập bằng cách thêm các hậu tố (suffixes) vào sau động từ.

24.1.1.1.-tion/-ation

Định nghĩa: -tion/-ation là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to prevent → prevention (sự ngăn ngừa)

  • to introduce → introduction (sự giới thiệu)
  • to invent → invention (sự phát minh)
  • to conserve → conservation (sự bảo tồn)
  • to preserve → preservation (sự bảo quản)
  • to admire → admiration (sự ngưỡng mộ)

24.1.1.2.-ment

Định nghĩa: -ment là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to develop → development (sự phát triển)

  • to achieve → achievement (thành tựu)
  • to employ → employment (việc làm)
  • to disappoint → disappointment (sự thất vọng)
  • to improve → improvement (sự cải tiến)

24.1.1.3.-ence/-ance

Định nghĩa: -ence/-ance là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to exist → existence (sự tồn tại)

  • to differ → difference (sự khác nhau)
  • to attend → attendance (sự tham dự)
  • to appear → appearance (sự xuất hiện)

24.1.1.4.-er/-or và các hậu tố chỉ người/vật

Định nghĩa: -er/-or và các hậu tố chỉ người/vật là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to drive → driver (tài xế)

  • to dry → dryer (máy sấy)
  • to teach → teacher (giáo viên)
  • to edit → editor (biên tập viên)

24.1.1.5.-ar/-ant/-ee (chỉ người)

Định nghĩa: -ar/-ant/-ee là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.

to instruct → instructor (huấn luyện viên)

to calculate → calculator (máy tính)

to fertilize → fertilizer (phân bón)

Ví dụ

to beg → beggar (người ăn xin)

to lie → liar (kẻ nói dối)

to assist → assistant (người phụ tá)

to employ → employee (nhân viên)

to examine → examinee (thí sinh)

24.1.1.6.-ing

Định nghĩa: -ing là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to teach → teaching (việc/ nghề dạy học)

to build → building (việc xây dựng)

to understand → understanding (sự hiểu biết)

Lưu ý

Hậu tố -ing có thể tạo danh từ chỉ hoạt động/quá trình (building, teaching), nhưng dạng -ing cũng có thể là gerund hoặc participle. Cần xác định chức năng dựa vào câu.

24.1.1.7.-age

Định nghĩa: -age là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to drain → drainage (sự tháo nước)

to use → usage (cách sử dụng)

Lưu ý

-age không phải hậu tố có thể gắn tự do với mọi động từ. Nên học theo từng từ đã được chuẩn hóa như breakage, storage, coverage, drainage.

24.1.2.Danh từ được thành lập từ danh từ

Định nghĩa: Danh từ được thành lập từ danh từ là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.

24.1.2.1.Ship

Định nghĩa: Ship là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

friend → friendship (tình bạn)

owner → ownership (quyền sở hữu)

Lưu ý

-ship thường tạo danh từ chỉ trạng thái, quan hệ, chức vụ hoặc kỹ năng: friendship, leadership, membership, craftsmanship.

24.1.2.2.Ism (Nói về chủ nghĩa hoặc học thuyết)

Định nghĩa: Ism là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

capital → capitalism (chủ nghĩa tư bản)

hero → heroism (chủ nghĩa anh hùng)

Marx → Marxism (chủ nghĩa Marx)

ideal → idealism (chủ nghĩa duy tâm)

24.1.3.Danh từ được thành lập từ tính từ

Định nghĩa: Danh từ được thành lập từ tính từ là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.

24.1.3.1.Ity

Định nghĩa: Ity là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

possible → possibility (sự có thể, khả năng)

popular → popularity (tính phổ biến)

responsible → responsibility (trách nhiệm)

special → speciality (đặc tính)

real → reality (thực tế)

national → nationality (quốc tịch)

24.1.3.2.Ism (Chủ nghĩa hoặc chế độ)

Định nghĩa: Ism là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

racial → racialism (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)

common → communism (chủ nghĩa cộng sản)

social → socialism (chủ nghĩa xã hội)

surreal → surrealism (chủ nghĩa siêu thực)

feudal → feudalism (chế độ phong kiến)

24.1.3.3.-Ness

Định nghĩa: -Ness là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

rich → richness (sự giàu có)

happy → happiness (niềm/ sự hạnh phúc)

sad → sadness (sự buồn bã)

cold → coldness (sự lạnh lẽo)

willing → willingness (sự tự nguyện)

24.1.4.Danh từ được thành lập bằng tiền tố

Định nghĩa: Một số tiền tố có thể được thêm trước danh từ hoặc gốc từ để tạo danh từ mới với ý nghĩa như mức độ, vị trí hoặc quan hệ.

24.1.4.1.super-

Định nghĩa: super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

man → superman (siêu nhân)

market → supermarket (siêu thị)

star → superstar (siêu sao)

structure → superstructure (kiến trúc thượng tầng)

store → superstore (cửa hàng lớn)

Lưu ý

super- thường mang nghĩa “trên, vượt mức, rất lớn/cao” trong các từ như supermarket, superstar, superpower. Không phải mọi tổ hợp tự tạo với super- đều là từ chuẩn.

24.1.4.2.under-

Định nghĩa: under- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

current → undercurrent (dòng nước ngầm)

growth → undergrowth (tầng cây thấp)

clothes → underclothes (quần áo lót)

pass → underpass (đường ngầm/ chui)

weight → underweight (nhẹ cân, thiếu cân)

24.1.4.3.sur-

Định nghĩa: sur- là tiền tố xuất hiện trong một số từ có nghĩa liên quan đến “trên/thêm/vượt”, nhưng không phải là tiền tố tạo từ tự do trong tiếng Anh hiện đại; nên học theo từng từ như surface, surcharge.
Ví dụ

face → surface (bề mặt, bề ngoài)

name → surname (họ)

plus → surplus (số thặng dư, số thừa)

tax → surtax (thuế lợi tức lũy tiến)

24.1.4.4.sub-

Định nghĩa: sub- là tiền tố mang nghĩa “dưới, phụ, cấp thấp hơn hoặc một phần”, gặp trong các từ như subway, subcommittee, submarine.
Ví dụ

way → subway (đường ngầm)

continent → subcontinent (tiểu lục địa)

committee → subcommittee (phân ban)

contract → subcontract (hợp đồng phụ)

marine → submarine (tàu ngầm)

24.2.Thành lập tính từ (Adjective formation)

Định nghĩa: Tính từ có thể được tạo từ danh từ, động từ hoặc tính từ khác bằng hậu tố và tiền tố như -ful, -less, -ous, -able, -ive, un-, in-.

24.2.1.Tính từ được thành lập từ danh từ

Định nghĩa: Nhiều tính từ được tạo bằng cách thêm hậu tố vào danh từ để diễn tả đặc tính, quan hệ, sự sở hữu hoặc mức độ.

24.2.1.1.-ful

Định nghĩa: -ful là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.

Ví dụ

  • harm → harmful (có hại)
  • use → useful (có ích)
  • success → successful (có kết quả, thành công)
  • hope → hopeful (đầy hy vọng)
  • beauty → beautiful (đẹp)
  • power → powerful (có/ đầy quyền lực)

24.2.1.2.Less (Mang nghĩa phủ định)

Định nghĩa: Hậu tố -less thường tạo tính từ mang nghĩa “không có/thiếu”: careless, hopeless, powerless.

Ví dụ

  • child → childless (không có con)
  • odor → odorless (không mùi)
  • home → homeless (không nhà, vô gia cư)
  • life → lifeless (không có sự sống)
  • hope → hopeless (không có hy vọng)
  • power → powerless (không có quyền lực)

24.2.1.3.Ly (Có vẻ, có tính chất, hàng giờ/ngày/ tháng ...)

Định nghĩa: Hậu tố -ly trong một số trường hợp tạo tính từ từ danh từ (friendly, daily, yearly); không nên nhầm với -ly thường dùng để tạo trạng từ từ tính từ.

Ví dụ

  • man → manly (hợp với đàn ông)
  • friend → friendly (thân thiện)
  • world → worldly (có vẻ trần tục)
  • hour → hourly (hàng giờ)
  • year → yearly (hàng năm)
  • day → daily (hàng ngày)

24.2.1.4.-like (Giống như, tương tự như)

Định nghĩa: Hậu tố -like tạo tính từ mang nghĩa “giống, có đặc điểm như”: childlike, businesslike, dreamlike.

Ví dụ

  • child → childlike (giống như trẻ con)
  • god → godlike (như thần/ thánh)
  • life → lifelike (giống như thật)
  • brother → brotherlike (như anh em)
Lưu ý

Hậu tố -like tạo tính từ mang nghĩa “giống, có đặc điểm như”: childlike, businesslike. Phân biệt childlike (thường tích cực/trung tính) với childish (thường mang sắc thái chê).

24.2.1.5.-y (Có đặc điểm/có nhiều)

Định nghĩa: Hậu tố -y thường tạo tính từ mang nghĩa “có nhiều, có đặc điểm của” từ danh từ: cloud → cloudy, rain → rainy, salt → salty.

Ví dụ

  • rain → rainy (có mưa, mưa nhiều)
  • snow → snowy (có tuyết, phủ đầy tuyết)
  • dust → dusty (đầy bụi)
  • sand → sandy (có cát)
  • salt → salty (có vị muối, có muối)
  • health → healthy (khỏe mạnh)

24.2.1.6.-ish (Có tính chất của; gần giống)

Định nghĩa: Hậu tố -ish có thể tạo tính từ mang nghĩa “có tính chất của/giống” hoặc mức độ xấp xỉ: childish, greenish, fortyish.

Ví dụ

  • fool → foolish (ngu ngốc)
  • child → childish (như trẻ con)
  • self → selfish (ích kỷ)
  • girl → girlish (như con gái)
Lưu ý

-ish có thể mang nghĩa “có tính chất giống” (childish) hoặc mức độ xấp xỉ trong văn nói (greenish, fiftyish, six-ish). Sắc thái thường thân mật hơn.

24.2.1.7.-al (Thuộc về)

Định nghĩa: Hậu tố -al thường tạo tính từ mang nghĩa “thuộc về/liên quan đến”: nation → national, culture → cultural, accident → accidental.
Ví dụ

magic → magical (thuộc về ma thuật)

industry → industrial (thuộc công nghiệp)

nature → natural (thuộc tự nhiên)

music → musical (thuộc âm nhạc)

profession → professional (chuyên nghiệp)

24.2.1.8.-ous

Định nghĩa: -ous là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ

poison → poisonous (có chất độc)

nerve → nervous (thuộc thần kinh)

danger → dangerous (nguy hiểm)

fame → famous (nổi tiếng)

mountain → mountainous (có nhiều núi)

24.2.1.9.-able

Định nghĩa: -able là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ

fashion → fashionable (hợp thời trang)

comfort → comfortable (thoải mái)

value → valuable (có giá trị lớn, đáng giá)

Lưu ý

-able/-ible thường tạo tính từ mang nghĩa “có thể được...” hoặc “phù hợp để...”: readable, washable, visible. Cách chọn -able hay -ible không luôn suy ra được nên cần học theo từ.

24.2.2.Tính từ được thành lập từ động từ

Định nghĩa: Hậu tố có thể biến một động từ thành tính từ để diễn tả khả năng, xu hướng hoặc đặc tính liên quan đến hành động.

24.2.2.1.-ive

Định nghĩa: -ive là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ

act → active (tích cực)

progress → progressive (có tiến bộ)

attract → attractive (hấp dẫn, lôi cuốn)

expense → expensive (đắt tiền)

Lưu ý

-ive thường tạo tính từ chỉ đặc tính/xu hướng liên quan đến hành động: active, creative, persuasive. Có thể có thay đổi chính tả ở gốc từ.

24.2.2.2.-able/-ible

Định nghĩa: -able/-ible là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ

accept → acceptable (có thể chấp nhận)

count → countable (có thể đếm được)

achieve → achievable (có thể thực hiện được)

change → changeable (có thể dễ thay đổi)

eat → eatable (có thể ăn được)

reduce → reducible (có thể giảm được)

comprehend → comprehensible (có thể hiểu được)

24.2.3.Tính từ được thành lập bằng tiền tố

Định nghĩa: Tiền tố thường thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của tính từ gốc, chẳng hạn chỉ mức độ, vị trí hoặc nghĩa phủ định.

24.2.3.1.super-

Định nghĩa: super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

human → superhuman (siêu phàm)

natural → supernatural (siêu nhiên)

sonic → supersonic (siêu thanh)

fine → superfine (siêu hạng, thượng hạng)

Lưu ý

Với tính từ, super- thường diễn tả mức độ rất cao hoặc vượt chuẩn (superhuman, superfast), nhưng nhiều cách dùng mang tính sáng tạo/thân mật.

24.2.3.2.under-

Định nghĩa: under- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

nourished → undernourished (thiếu ăn)

  • developed → underdeveloped (kém phát triển)
  • done → undone (nửa sống nửa chín, tái)
Lưu ý

under- thường biểu thị mức dưới chuẩn hoặc thiếu: underdeveloped, underpaid, underprepared.

24.2.3.3.over-

Định nghĩa: Over- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

anxious → overanxious (quá lo lắng)

  • confident → overconfident (quá tự tin)
  • bearing → overbearing (độc đoán)
  • joyed → overjoyed (quá vui sướng)
  • crowded → overcrowded (chật ních, đông nghịt)

24.2.3.4.sub-

Định nghĩa: Sub- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

conscious → subconscious (thuộc tiềm thức)

  • atomic → subatomic (thuộc hạ nguyên tử)
Lưu ý

sub- thường biểu thị vị trí/cấp thấp hơn hoặc một phân nhóm: substandard, subzero. Một số từ đã trở thành đơn vị từ vựng cố định.

24.2.4.Tiền tố tạo tính từ mang nghĩa đối lập

Định nghĩa: Các tiền tố phủ định như un-, in-, im-, ir-, il-, dis- có thể tạo nghĩa đối lập hoặc phủ định cho tính từ. Việc chọn tiền tố phụ thuộc vào từ gốc và đôi khi vào âm/chữ đầu của từ.

24.2.4.1.un-

Định nghĩa: Tiền tố un- thường tạo nghĩa “không/trái với” và rất phổ biến trước tính từ: unhappy, unfair, unusual.
Ví dụ

happy → unhappy (không hạnh phúc)

  • fortunate → unfortunate (không may)
  • comfortable → uncomfortable (không thoải mái)
  • forgettable → unforgettable (không thể quên)
  • certain → uncertain (không chắc chắn)

24.2.4.2.in-

Định nghĩa: In- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

direct → indirect (gián tiếp)

  • convenient → inconvenient (bất tiện)
  • dependent → independent (độc lập)
  • formal → informal (thân mật)
  • visible → invisible (vô hình)

24.2.4.3.im- (Trước từ bắt đầu bằng m hoặc p)

Định nghĩa: im- là biến thể của tiền tố phủ định in-, thường xuất hiện trước từ bắt đầu bằng m hoặc p: impossible, impatient, immature.
Ví dụ

patient → impatient (thiếu kiên nhẫn)

  • possible → impossible (không thể được)
  • mature → immature (non nớt, chưa chín chắn)
  • perfect → imperfect (không hoàn hảo)
  • polite → impolite (vô lễ)

24.2.4.4.ir- (Trước từ bắt đầu bằng r)

Định nghĩa: ir- là biến thể của tiền tố phủ định in-, thường dùng trước từ bắt đầu bằng r: irregular, irresponsible.
Ví dụ

regular → irregular (bất thường)

  • religious → irreligious (vô đạo)
  • removable → irremovable (không thể di chuyển)
Lưu ý
  • in- đổi thành ir- trước nhiều từ bắt đầu bằng r:
  • *regular → irregular,
  • responsible → irresponsible*. Đây là biến thể âm vị/chính tả của cùng tiền tố phủ định.

24.2.4.5.il- (Trước từ bắt đầu bằng l)

Định nghĩa: il- là biến thể của tiền tố phủ định in-, thường dùng trước từ bắt đầu bằng l: illegal, illogical, illegible.
  • rational → irrational (không hợp lý, phi lý)
  • relevant → irrelevant (không thích đáng)
Ví dụ

legal → illegal (bất hợp pháp, phi pháp)

  • logical → illogical (không lôgic, phi lý)
  • literate → illiterate (thất học, mù chữ)
  • liberal → illiberal (không hào phóng, hẹp hòi)

24.2.4.6.dis-

Định nghĩa: dis- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

honest → dishonest (không thành thật)

  • agreeably → disagreeably (khó chịu)
  • affected → disaffected (bất bình, bất mãn)
  • courteous → discourteous (bất lịch sự)
Lưu ý

dis- có thể tạo nghĩa phủ định/đối lập hoặc “tách bỏ”: dishonest, disloyal, disconnected. Không phải mọi tính từ đều có thể thêm dis-.

24.2.5.Tính từ ghép (Compound adjectives)

Định nghĩa: Tính từ ghép kết hợp hai hoặc nhiều thành phần thành một đơn vị bổ nghĩa cho danh từ. Dấu gạch nối thường được dùng khi cụm đứng trước danh từ để tránh mơ hồ.

Một số tính từ kép được thành lập bằng cách kết hợp một danh từ với một quá khứ phân từ (noun + past participle → Adjective).

Ví dụ

man + made → man-made (nhân tạo)

  • hand + made → hand-made (làm bằng tay)
  • corn + fed → corn-fed (nuôi bằng ngô)
  • snow + covered → snow-covered (phủ đầy tuyết)
  • horse + pulled → horse-pulled (do ngựa kéo)
  • city + run → city-run (do thành phố quản lý)
  1. Ngoài ra, ta còn có thể thành lập tính từ bằng cách dùng well hoặc ill kết hợp với một quá khứ phân từ (well/ ill + past participle → Adjective).
Ví dụ

well + done → well-done (nấu kỹ, nấu chín)

  • well + prepared → well-prepared (được chuẩn bị tốt)
  • well + known → well-known (nổi tiếng)
  • ill + prepared → ill-prepared (được chuẩn bị tồi)
  • ill + bred → ill-bred (mất dạy, vô giáo dục)
  • ill + founded → ill-founded (vô căn cứ)

24.3.Thành lập động từ (Verb formation)

Định nghĩa: Động từ có thể được tạo từ danh từ hoặc tính từ bằng các hậu tố như -ize/-ise, -ify, -en hoặc bằng tiền tố như en-, over-, under-. Không phải mọi gốc từ đều kết hợp tự do với mọi phụ tố.

24.3.1.Động từ với hậu tố -ize/-ise

Định nghĩa: Hậu tố -ize/-ise có thể tạo động từ từ danh từ hoặc tính từ, thường mang nghĩa “làm cho trở thành”, “biến đổi” hoặc “thực hiện quá trình”.

Nhiều động từ được thành lập bằng cách thêm ize hoặc ise vào sau danh từ hoặc tính từ.

Ví dụ

social → socialize (xã hội hóa)

  • modern → modernize (hiện đại hóa)
  • symbol → symbolize (tượng trưng cho)
  1. Một số động từ được thành lập bằng cách thêm tiền tố out- (ở mức độ cao hơn, tốt hơn, nhanh hơn, dài hơn, v.v.) vào nội động từ (intransitive verb) để tạo thành một ngoại động từ (transitive verb).
Ví dụ

grow → outgrow (lớn hơn, phát triển nhanh hơn)

live → outlive (sống lâu hơn)

run → outrun (chạy nhanh hơn)

weigh → outweigh (nặng hơn)

number → outnumber (nhiều hơn, đông hơn)

bid → outbid (trả giá cao hơn)

  • Transitive verb: động từ luôn có tân ngữ (object) trực tiếp theo sau.
  • Intransitive verb: động từ không có tân ngữ (object) theo sau.

24.3.2.Động từ với tiền tố en-

Định nghĩa: Tiền tố en-/em- có thể tạo động từ mang nghĩa “làm cho trở thành”, “đặt vào” hoặc “bao quanh”, ví dụ enable, enrich, enlarge, empower.
Ví dụ

danger → endanger (gây nguy hiểm)

case → encase (cho vào thùng/túi...)

rich → enrich (làm giàu)

large → enlarge (làm cho rộng ra, mở rộng)

courage → encourage (khuyến khích)

act → enact (trình diễn, biểu diễn)

force → enforce (thực thi, ép buộc)

Hậu tố -en cũng có thể được thêm vào sau một số tính từ để tạo thành động từ.

Ví dụ

tight → tighten (thắt chặt, siết chặt)

weak → weaken (làm cho yếu đi)

bright → brighten (làm rạng rỡ)

sharp → sharpen (làm cho sắc nhọn)

24.3.3.Động từ được thành lập bằng tiền tố

Định nghĩa: Tiền tố gắn trước động từ có thể bổ sung nghĩa về mức độ, hướng hoặc quan hệ như over- (quá mức), under- (chưa đủ), re- (lại) hoặc mis- (sai).

24.3.3.1.over-

Định nghĩa: Over- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

act → overact (cường điệu vai diễn)

stay → overstay (ở quá lâu)

take → overtake (vượt lên)

throw → overthrow (lật đổ)

work → overwork (làm việc quá sức)

pay → overpay (trả tiền/lương quá cao)

24.3.3.2.Under

Định nghĩa: Under- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

pay → underpay (trả lương thấp)

line → underline (gạch dưới)

sell → undersell (bán rẻ hơn)

estimate → underestimate (đánh giá thấp)

go → undergo (trải qua, chịu đựng)

play → underplay (xem nhẹ)

24.3.3.3.Super

Định nghĩa: Super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

impose → superimpose (đặt lên trên cùng)

intend → superintend (trông nom, giám sát)

pose → superpose (chồng lên)

charge → supercharge (tăng nạp)

abound → superabound (quá thừa thãi, dư dật)

24.4.Thành lập trạng từ (Adverb formation)

Định nghĩa: Trạng từ thường được thành lập bằng cách thêm hậu tố -ly vào sau tính từ.
Ví dụ

beautiful → beautifully (tốt đẹp)

careful → carefully (cẩn thận)

careless → carelessly (bất cẩn)

strong → strongly (mạnh mẽ)

bad → badly (xấu, kém)

nervous → nervously (bồn chồn, lo lắng)

recent → recently (gần đây, mới đây)

✳ Một số trạng từ đặc biệt cần ghi nhớ: good → well (giỏi, tốt)

ill → ill (xấu, tồi, kém)

late → late/ lately (trễ, chậm)

fast → fast (nhanh)

hard → hard/ hardly (tích cực, khắc nghiệt)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không phải tiền tố/hậu tố nào cũng gắn tự do với mọi gốc từ; cần học theo từ thực tế và tra từ điển khi không chắc. - Thêm hậu tố có thể kéo theo biến đổi chính tả hoặc trọng âm: happy → happiness, decide → decision. - Tiền tố thường thay đổi nghĩa nhưng không nhất thiết đổi từ loại; hậu tố thường có vai trò rõ hơn trong việc tạo từ loại. - Không suy nghĩa máy móc: từ được tạo hình thái có thể phát triển nghĩa riêng theo lịch sử sử dụng.