45.Khác biệt ngữ pháp Anh-Anh và Anh-Mỹ (British and American grammar differences)

Bài này gồm 28 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Anh-Anh và Anh-Mỹ chia sẻ hệ thống cốt lõi nhưng khác ở một số lựa chọn về thì, động từ, giới từ và hình thức quá khứ phân từ.

Cách học và sử dụng chương này: BrE và AmE đều là các hệ chuẩn. Mục tiêu không phải quyết định bên nào “đúng”, mà biết biến thể nào phổ biến ở đâu và giữ nhất quán trong cùng một tài liệu. Hãy tách khác biệt thật sự về grammar/morphology khỏi khác biệt chỉ về spelling, vocabulary hoặc pronunciation.

45.1.Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn (Present perfect and past simple)

Ví dụ

BrE thường dùng I've just finished; AmE cũng rất tự nhiên với I just finished.

Định nghĩa: BrE có xu hướng dùng present perfect nhiều hơn với just, already, yet khi liên hệ đến hiện tại; AmE thường chấp nhận past simple rộng hơn.

Cách dùng: Khi gặp Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

BrE phổ biến: I've just eaten. (Tôi vừa ăn xong.)

AmE rất tự nhiên: I just ate. (Tôi vừa ăn xong.)

45.2.Phân biệt have got và have (Have got vs have)

Ví dụ

I've got a carI have a car đều diễn tả sở hữu.

Định nghĩa: Have got rất phổ biến trong BrE để nói sở hữu; AmE dùng have rộng hơn.

Cách dùng: Với Phân biệt have got và have, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

BrE: I've got a car. (Tôi có một chiếc ô tô.)

AmE: I have a car. (Tôi có một chiếc ô tô.)

45.3.Phân biệt got và gotten (Got vs gotten)

Ví dụ

AmE: She has gotten better; BrE: She has got better. (Cả hai đều có nghĩa: “Cô ấy đã khá hơn.”)

Định nghĩa: Trong AmE, past participle gotten vẫn phổ biến với nhiều nghĩa; BrE thường dùng got.

Cách dùng: Với Phân biệt got và gotten, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

AmE: He has gotten better. (Anh ấy đã khá hơn.)

BrE: He has got better. (Anh ấy đã khá hơn.)

Lưu ý

Have got với nghĩa sở hữu dùng got.

45.4.Danh từ tập hợp (Collective nouns)

Ví dụ

BrE có thể dùng The team are winning khi nhìn từng thành viên; AmE thường dùng The team is winning.

Định nghĩa: BrE linh hoạt hơn giữa động từ số ít và số nhiều với collective noun; AmE thường ưu tiên số ít khi xem tập thể là một đơn vị.

Cách dùng: Khi gặp Danh từ tập hợp, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

BrE: The team are playing well. (Các thành viên trong đội đang chơi tốt.) → The team is playing well. (Đội đang chơi tốt như một đơn vị.)

AmE: The team is playing well. (Đội đang chơi tốt.)

45.5.Cách dùng needn't (Use of needn't)

Ví dụ

BrE You needn't wait; AmE thường You don't need to wait.

Định nghĩa: Modal needn't phổ biến hơn trong BrE; AmE thường dùng don't need to.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng needn't, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

BrE: You needn't come early. (Bạn không cần đến sớm.)

AmE: You don't need to come early. (Bạn không cần đến sớm.)

45.6.Cách dùng shall (Use of shall)

Định nghĩa: Shall trong đề nghị/gợi ý phổ biến hơn trong BrE.

Cách dùng: Khi gặp Cách dùng shall, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

Shall we go? (Chúng ta đi nhé?)

45.7.Phân biệt in hospital và in the hospital (In hospital vs in the hospital)

Ví dụ

BrE He's in hospital; AmE He's in the hospital. (Cả hai đều có thể nghĩa: “Anh ấy đang nằm viện.”)

Định nghĩa: BrE thường nói in hospital khi nói trạng thái là bệnh nhân; AmE thường nói in the hospital.

Cách dùng: Với Phân biệt in hospital và in the hospital, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

BrE: She's in hospital. (Cô ấy đang nằm viện.)

AmE: She's in the hospital. (Cô ấy đang nằm viện.)

45.8.Phân biệt at the weekend và on the weekend (At the weekend vs on the weekend)

Định nghĩa: BrE thường dùng at the weekend, trong khi AmE thường dùng on the weekend để nói “vào cuối tuần”.

Cách dùng: Với Phân biệt at the weekend và on the weekend, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • BrE: What are you doing at the weekend? (Cuối tuần bạn định làm gì?)

→ AmE: What are you doing on the weekend? (Cuối tuần bạn định làm gì?)

BrE: at the weekend (vào cuối tuần).

AmE: on the weekend (vào cuối tuần).

45.9.Các biến thể different from/to/than (Different from/to/than)

Ví dụ

different from dùng rộng ở cả BrE và AmE.

Định nghĩa: Different from dùng rộng ở cả hai. Different to gặp nhiều hơn trong BrE; different than phổ biến hơn ở AmE, đặc biệt trước clause.

Cách dùng: Khi gặp Các biến thể different from/to/than, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

45.10.Biến thể dạng quá khứ của động từ (Past-tense and participle variants)

Định nghĩa: Một số động từ có biến thể past/past participle khác nhau giữa BrE và AmE nhưng đều thuộc tiếng Anh chuẩn.

Cách dùng: Khi gặp Biến thể dạng quá khứ của động từ, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

learnt/learned đều có thể gặp trong BrE; AmE ưu tiên learned.

Động từBrE thường gặpAmE thường gặp
learnlearnt / learnedlearned
dreamdreamt / dreameddreamed
spellspelt / spelledspelled
burnburnt / burnedburned
get (V3)gotgotten/got tùy nghĩa

45.11.Thức giả định trong Anh-Anh và Anh-Mỹ (Subjunctive in British and American English)

Ví dụ

They recommended that he apply rất phổ biến trong AmE; BrE cũng có ...that he should apply.

Định nghĩa: Mandative subjunctive đặc biệt phổ biến trong AmE; BrE truyền thống thường dùng should, nhưng subjunctive cũng phổ biến trong BrE hiện đại.

Cách dùng: Khi gặp Thức giả định trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

AmE: They recommended that he apply. (Họ đề nghị anh ấy nộp đơn.)

BrE: They recommended that he should apply. (Họ đề nghị anh ấy nên nộp đơn.) → ...that he apply (cũng có thể dùng bare subjunctive).

45.12.Giới từ với tên đường (Prepositions with street names)

Định nghĩa: Với tên đường, BrE thường dùng in còn AmE thường dùng on, dù cách dùng thực tế phụ thuộc địa danh và ngữ cảnh.

Cách dùng: Khi gặp Giới từ với tên đường, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

BrE She lives in King Street; AmE thường She lives on King Street.

BrE thường gặp: live in Oxford Street (sống trên/ở phố Oxford).

AmE thường gặp: live on Oxford Street (sống trên/ở phố Oxford).

45.13.Phân biệt Do you have...? và Have you got...? (Do you have...? vs Have you got...?)

Định nghĩa: Do you have...?Have you got...? đều hỏi về sự sở hữu; mức độ phổ biến khác nhau giữa AmE và BrE.

Cách dùng: Với Phân biệt Do you have...? và Have you got...?, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • Do you have any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)

Have you got any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)

AmE rất phổ biến: Do you have a car? (Bạn có ô tô không?)

BrE rất phổ biến: Have you got a car? (Bạn có ô tô không?)

45.14.Past participle của get (Past participle of get)

Định nghĩa: AmE thường phân biệt gotten cho nghĩa “trở nên/nhận được” và got trong have got; BrE chủ yếu dùng got.

Cách dùng: Khi gặp Past participle của get, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • AmE: He has gotten much better. (Anh ấy đã khá hơn nhiều.)
  • BrE: He has got much better. (Anh ấy đã khá hơn nhiều.)
  • Both: I've got two brothers. (Tôi có hai anh/em trai.)

45.15.Needn't have và didn't need to (Needn't have vs didn't need to)

Định nghĩa: BrE dùng needn't have + V3 khá tự nhiên để nói một việc đã làm nhưng hóa ra không cần; AmE thường diễn đạt bằng cấu trúc khác.

Cách dùng: Với Needn't have và didn't need to, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

You needn't have bought any food; we had plenty. (Bạn đã không cần phải mua thức ăn; chúng ta đã có rất nhiều rồi.)

So sánh: We didn't need to buy food có thể chỉ rằng không cần và có thể đã không mua.

45.16.Have you...? và Did you...? với just/already/yet (Perfect vs past with just/already/yet)

Định nghĩa: BrE thường dùng present perfect mạnh hơn trong các tình huống liên hệ hiện tại; AmE chấp nhận simple past rộng hơn.

Cách dùng: Với Have you...? và Did you...? với just/already/yet, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • BrE: Have you eaten yet? (Bạn đã ăn chưa?)
  • AmE: Did you eat yet? cũng rất tự nhiên.

45.17.Shall trong văn pháp lý (Shall in legal English)

Định nghĩa: Shall từng được dùng rộng để biểu thị nghĩa vụ trong legal English, nhưng nhiều style guide hiện đại ưu tiên must để tránh mơ hồ.

Cách dùng: Khi gặp Shall trong văn pháp lý, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

The supplier must deliver the goods by 30 June. (Nhà cung cấp phải giao hàng chậm nhất vào ngày 30 tháng Sáu.)

Lưu ý

Không nên suy từ legal shall sang everyday future use.

45.18.Collective noun + pronoun (Collective nouns and pronoun agreement)

Định nghĩa: BrE dễ dùng plural pronoun khi nhìn nhóm như các thành viên; AmE thường giữ singular agreement hơn.

Cách dùng: Khi gặp Collective noun + pronoun, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • BrE: The government have announced their decision. (Chính phủ đã công bố quyết định của họ.)
  • AmE thường: The government has announced its decision.

45.19.At university / in college (University and college expressions)

Định nghĩa: BrE và AmE khác trong một số institutional expressions.

Cách dùng: Khi gặp At university / in college, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • BrE: She's at university. (Cô ấy đang học đại học.)
  • AmE: She's in college. (Cô ấy đang học đại học/cao đẳng.)

45.20.Have a shower / take a shower (Have vs take with activities)

Định nghĩa: BrE thường dùng have với một số hoạt động; AmE dùng take phổ biến hơn trong nhiều collocation.

Cách dùng: Với Have a shower / take a shower, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • BrE: have a shower (đi tắm)
  • AmE: take a shower (đi tắm)

Cả hai đều được hiểu rộng rãi.

45.21.At school / in school (School expressions)

Định nghĩa: BrE at school và AmE in school có thể cùng chỉ trạng thái đang đi học, nhưng chi tiết nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh.

Cách dùng: Khi gặp At school / in school, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • BrE: The children are at school. (Bọn trẻ đang ở trường/đang đi học.)
  • AmE: The children are in school. (Bọn trẻ đang đi học.)

45.22.On a team / in a team (Team prepositions)

Định nghĩa: AmE thường dùng on a team; BrE dùng in a team phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.

Cách dùng: Khi gặp On a team / in a team, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • AmE: She is on the sales team. (Cô ấy thuộc đội bán hàng.)
  • BrE: She is in the sales team. (Cô ấy thuộc đội bán hàng.)

45.23.Monday through Friday / Monday to Friday (Range expressions)

Định nghĩa: AmE dùng through phổ biến trong phạm vi ngày; BrE thường dùng to.

Cách dùng: Khi gặp Monday through Friday / Monday to Friday, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • AmE: Monday through Friday (từ thứ Hai đến thứ Sáu)
  • BrE: Monday to Friday (từ thứ Hai đến thứ Sáu)

45.24.Write me / write to me (Verb complementation variation)

Định nghĩa: AmE chấp nhận write someone rất tự nhiên; BrE truyền thống thường dùng write to someone, dù biến thể có giao thoa.

Cách dùng: Khi gặp Write me / write to me, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • AmE: Write me when you arrive. (Hãy viết cho tôi khi bạn đến nơi.)
  • BrE: Write to me when you arrive. (Hãy viết cho tôi khi bạn đến nơi.)

45.25.Different than trước mệnh đề (Different than before clauses)

Định nghĩa: Different than đặc biệt phổ biến trong AmE trước clause vì tránh cấu trúc nặng.

Cách dùng: Khi gặp Different than trước mệnh đề, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

The result was different than we expected. (Kết quả khác với điều chúng tôi mong đợi.)

BrE/trung tính rộng: The result was different from what we expected. (Kết quả khác với điều chúng tôi mong đợi.)

45.26.Do you have...? vs Have you...? trong BrE (Possession questions in British English)

Định nghĩa: BrE hiện đại dùng cả Do you have...?Have you got...?; dạng Have you...? không got với nghĩa sở hữu nghe trang trọng/cũ hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Cách dùng: Với Do you have...? vs Have you...? trong BrE, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • Do you have a car? (Bạn có ô tô không?)
  • Have you got a car? (Bạn có ô tô không?)

45.27.Past forms với burn, dream, learn, smell (Past-form variation)

Định nghĩa: Các dạng -t-ed phân bố khác nhau giữa dialect và từng verb.

Cách dùng: Khi gặp Past forms với burn, dream, learn, smell, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

  • learnt / learned (đã học — hai biến thể)
  • dreamt / dreamed (đã mơ — hai biến thể)
  • burnt / burned (đã cháy/đã đốt — hai biến thể)
  • smelt / smelled (đã ngửi/có mùi — hai biến thể)
Lưu ý

Một số dạng còn khác sắc thái adjective, như burnt toast rất phổ biến.

45.28.Pronunciation ảnh hưởng grammar perception (Pronunciation and grammatical perception)

Định nghĩa: Một số khác biệt BrE/AmE về pronunciation có thể khiến người học tưởng là khác grammar, nhưng cấu trúc thực tế giống nhau.

Cách dùng: Khi gặp Pronunciation ảnh hưởng grammar perception, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

gotten là khác morphology thực; còn cách phát âm schedule không phải khác grammar.

Lưu ý

Cần tách rõ grammar, vocabulary, spelling và pronunciation khi ghi chú dialect.

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không coi biến thể khác là “sai”. - Chọn một chuẩn chính cho văn bản nhưng hiểu biến thể còn lại. - Ghi nhãn BrE/AmE ở những điểm thật sự có giá trị. - Ưu tiên nhất quán và dễ hiểu trong tiếng Anh quốc tế.