46.Ngữ pháp theo mức độ người học (Grammar roadmap from beginner to advanced)
Định nghĩa: Không phải mọi chủ điểm cần học cùng lúc. Chương này sắp xếp hệ thống ngữ pháp theo độ khó để người học dùng tài liệu như một lộ trình.
Cách học và sử dụng chương này: CEFR không phải danh sách cứng tuyệt đối; đây là roadmap ưu tiên. Cấu trúc nên được học theo vòng xoắn: gặp sớm ở dạng đơn giản rồi quay lại ở mức nghĩa/register sâu hơn. Phân biệt receptive knowledge (đọc/hiểu được) và productive control (tự dùng chính xác) để tránh học cấu trúc hiếm quá sớm.
46.1.Ngữ pháp trình độ sơ cấp A1 (Beginner grammar A1)
Định nghĩa: Mục tiêu là tạo câu đơn đúng và giao tiếp cơ bản.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp trình độ sơ cấp A1, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Nên nắm:
- subject pronouns
- be: am/is/are
- have
- present simple
- present continuous
- can/can't
- there is/there are
- a/an/the cơ bản
- danh từ số ít/số nhiều
- this/that/these/those
- some/any
- basic prepositions
- câu hỏi với be/do
- possessives
- imperative
Ví dụ
- I am a student. (Tôi là sinh viên.)
- She works here. (Cô ấy làm việc ở đây.)
- Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
46.2.Ngữ pháp trình độ cơ bản A2 (Elementary grammar A2)
Ở A2, người học nên có thể nói I went there yesterday và I'm going to visit her tomorrow.
Định nghĩa: Mở rộng thời gian, so sánh và khả năng kể lại sự việc.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp trình độ cơ bản A2, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Nên nắm:
- past simple
- past continuous
- future với will/be going to
- comparative/superlative
- much/many/few/little
- must/have to/should
- adverbs of frequency
- infinitive/gerund cơ bản
- first conditional
- relative clauses cơ bản
- present perfect cơ bản
46.3.Ngữ pháp trình độ trung cấp B1 (Intermediate grammar B1)
Ở B1, người học nên phân biệt I lived there for five years và I've lived here for five years.
Định nghĩa: Người học bắt đầu kết hợp mệnh đề và diễn đạt quan hệ phức tạp.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp trình độ trung cấp B1, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Nên nắm:
- present perfect vs past simple
- perfect/progressive contrasts
- second conditional
- passive
- reported speech
- defining/non-defining relatives
- verb patterns
- modal probability
- articles nâng cao
- quantifiers
- conjunctions/adverb clauses
- phrasal verbs
46.4.Ngữ pháp trình độ trung cao cấp B2 (Upper-intermediate grammar B2)
Ở B2, người học nên hiểu If I had known, I would have called và các perfect modals như should have done.
Định nghĩa: Mục tiêu là sử dụng cấu trúc linh hoạt và hiểu sắc thái.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp trình độ trung cao cấp B2, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Nên nắm:
- third/mixed conditionals
- perfect modals
- reduced relative clauses
- participle clauses
- advanced passive
- causative
- wish/if only
- would rather/it's time
- inversion cơ bản
- cleft sentences
- advanced determiners
- discourse linking
- gerund/infinitive meaning contrasts
46.5.Ngữ pháp trình độ cao cấp C1 (Advanced grammar C1)
Ở C1, người học nên hiểu inversion như Rarely have I seen... và non-finite clauses như Having finished..., she left.
Định nghĩa: Người học kiểm soát register, information structure và cấu trúc nén.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp trình độ cao cấp C1, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Nên nắm:
- non-finite clauses nâng cao
- control/raising cơ bản
- subjunctive
- negative inversion
- conditional inversion
- ellipsis/substitution
- noun phrase compression
- nominalization
- hedging/stance
- academic grammar
- advanced preposition patterns
- scope of negation/focus
46.6.Ngữ pháp trình độ thành thạo C2 (Proficient grammar C2)
Ở C2, người học có thể chọn giữa active/passive, cleft/fronting và register khác nhau để đạt hiệu ứng diễn ngôn mong muốn.
Định nghĩa: Mục tiêu là lựa chọn cấu trúc theo sắc thái, dialect, register và hiệu ứng diễn ngôn hơn là chỉ “đúng/sai”.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp trình độ thành thạo C2, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Nên nắm:
- marked word order
- subtle modality
- discourse grammar
- spoken grammar
- dialect variation
- stylistic fronting
- information packaging
- ambiguity management
- grammatical metaphor/nominalization
- highly compressed technical prose
- editing for clarity and register
46.7.Cách học một chủ điểm ngữ pháp (How to study a grammar topic)
- Khi học present perfect: đọc định
- nghĩa → xem cấu
- trúc → so sánh với past
- simple → đọc ví
- dụ → ghi lỗi thường gặp.
Định nghĩa: Một chủ điểm nên được học theo chu kỳ từ hiểu đến sử dụng.
Cách dùng: Khi gặp Cách học một chủ điểm ngữ pháp, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
- Đọc Định nghĩa.
- Xem cấu trúc.
- Hiểu cách dùng.
- Đọc nhiều Ví dụ.
- So sánh với cấu trúc gần giống.
- Đọc Lưu ý/lỗi thường gặp.
- Tự tạo câu trong ngữ cảnh thật.
- Quay lại sau một khoảng thời gian.
46.8.Cách tra cứu tài liệu ngữ pháp (How to use this grammar reference)
Với I suggested him to go, vấn đề chính không phải thì mà là verb pattern của suggest.
Định nghĩa: Khi không chắc một câu, đừng chỉ hỏi “thì gì”; hãy xác định loại vấn đề.
Cách dùng: Khi gặp Cách tra cứu tài liệu ngữ pháp, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Kiểm tra theo thứ tự:
- chủ ngữ–động từ
- thì/aspect
- modal
- verb pattern
- determiner/article
- countability
- preposition
- clause type
- word order
- register
46.9.Thứ tự học ngữ pháp trong mỗi cấp độ (Recommended learning order within each level)
Định nghĩa: Trong mỗi CEFR band, nên ưu tiên cấu trúc có tần suất và tính nền tảng cao trước cấu trúc marked/hiếm.
Cách dùng: Khi gặp Thứ tự học ngữ pháp trong mỗi cấp độ, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
- Với A1, nên học
- be →
- pronouns → present
- simple → questions trước khi đi vào present perfect.
Ví dụ lộ trình A1:
- be (động từ be) → subject pronouns (đại từ chủ ngữ) → noun number (số ít/số nhiều của danh từ) → articles (mạo từ) → present simple (hiện tại đơn) → questions (câu hỏi) → present continuous (hiện tại tiếp diễn).
Ví dụ lộ trình B2:
- tense/aspect contrasts (đối chiếu thì/thể) → modal perfects (modal hoàn thành) → conditionals (câu điều kiện) → passive variants (các dạng bị động) → relative reduction (rút gọn mệnh đề quan hệ) → participle clauses (mệnh đề phân từ) → inversion (đảo ngữ).
46.10.Kiến thức tiếp nhận và kiến thức sản sinh (Receptive vs productive grammar)
Định nghĩa: Người học có thể cần nhận biết một cấu trúc trước khi có thể tự sử dụng nó chính xác.
Cách dùng: Với Kiến thức tiếp nhận và kiến thức sản sinh, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Ở B2, người học nên hiểu Had I known... dù chưa cần dùng thường xuyên trong hội thoại.
Không nên ép người beginner sản sinh cấu trúc hiếm chỉ vì đã nhìn thấy nó.
46.11.Grammar core và grammar extension (Core grammar vs extension grammar)
Định nghĩa: Core grammar là cấu trúc cần dùng thường xuyên; extension grammar là cấu trúc giúp hiểu register, nuance hoặc văn bản nâng cao.
Cách dùng: Với Grammar core và grammar extension, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Present simple là core grammar; negative inversion là extension grammar ở trình độ cao.
Core: present simple, articles, questions, modals cơ bản.
Extension: negative inversion (đảo ngữ phủ định), raising (cấu trúc nâng), absolute clauses (mệnh đề tuyệt đối), marked fronting (đưa thành phần lên đầu câu theo cách đánh dấu).
46.12.Ngữ pháp cho giao tiếp nói (Grammar for speaking)
Định nghĩa: Học nói cần ưu tiên tốc độ truy xuất cấu trúc và chunks.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp cho giao tiếp nói, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Nên ưu tiên:
- question forms
- short answers
- modal requests
- discourse markers
- common tense contrasts
- spoken ellipsis
- conditionals thông dụng
Could you...? (Bạn có thể... được không?), Have you ever...? (Bạn đã từng... chưa?), If I were you... (Nếu tôi là bạn...).
46.13.Ngữ pháp cho viết học thuật (Grammar for academic writing)
Định nghĩa: Học thuật cần kiểm soát noun phrase, clause linking, stance và information structure.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp cho viết học thuật, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Câu học thuật điển hình: The results suggest that the new method may be more effective.
Nên ưu tiên:
- complex noun phrases
- nominalization
- passive
- hedging
- reporting verbs
- relative/non-finite clauses
- punctuation
- cohesion
46.14.Ngữ pháp cho công việc và email (Grammar for workplace communication)
Định nghĩa: Workplace grammar ưu tiên clarity, politeness và action-oriented structures.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp cho công việc và email, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Ví dụ
- Could you confirm the delivery date? (Bạn có thể xác nhận ngày giao hàng được không?)
- Please let me know whether the drawing has been approved. (Vui lòng cho tôi biết bản vẽ đã được phê duyệt hay chưa.)
- The shipment is expected to arrive on Friday. (Lô hàng dự kiến sẽ đến vào thứ Sáu.)
46.15.Ngữ pháp cho đọc tài liệu kỹ thuật (Grammar for technical reading)
Định nghĩa: Technical English thường khó vì noun strings, passive, reduced clauses và dense modification hơn là vì “thì khó”.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp cho đọc tài liệu kỹ thuật, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Cần luyện:
- xác định head noun
- giải nén noun phrase
- nhận biết passive
- xác định participle modifier
- phân tích điều kiện và requirement
The emergency stop circuit failure detection function cần được phân tích từ phải sang trái.
46.16.Ngữ pháp cho TOEIC/IELTS/TOEFL (Grammar priorities for major tests)
Định nghĩa: Các kỳ thi khác nhau về task nhưng đều yêu cầu nền tảng sentence structure và lexical grammar.
Cách dùng: Khi gặp Ngữ pháp cho TOEIC/IELTS/TOEFL, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
TOEIC thường kiểm tra word form/agreement/preposition; IELTS Writing đòi hỏi kiểm soát clause, article và cohesion.
TOEIC: word forms (dạng từ), agreement (hòa hợp), tense (thì), preposition (giới từ), conjunction (liên từ), reduced clause (mệnh đề rút gọn).
IELTS/TOEFL writing: clause variety (đa dạng mệnh đề), article (mạo từ), countability (tính đếm được), cohesion (liên kết), complex noun phrases (cụm danh từ phức), punctuation (dấu câu).
Không nên xây nội dung chỉ theo “mẹo nhận dạng”; cần hiểu chức năng thật.
46.17.Cách ôn tập theo vòng lặp (Spiral review)
Định nghĩa: Cùng một chủ điểm nên được quay lại ở mức độ sâu dần.
Cách dùng: Khi gặp Cách ôn tập theo vòng lặp, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Ví dụ
- A1: I work here. (Tôi làm việc ở đây.)
- B1: present simple vs continuous (hiện tại đơn so với hiện tại tiếp diễn).
- B2: state verbs và temporary meaning.
- C1: present tense trong narrative/reporting/register (cách dùng thì hiện tại trong kể chuyện, tường thuật và các văn phong khác nhau).
46.18.Checklist đạt A1–A2 (A1–A2 grammar checklist)
Định nghĩa: Người học nền tảng nên có khả năng tạo và hiểu các cấu trúc sau.
Cách dùng: Dùng Checklist đạt A1–A2 như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
- câu với be
- affirmative/negative/question
- present/past đơn
- future cơ bản
- singular/plural
- article cơ bản
- pronouns
- basic modal
- basic preposition
- comparison cơ bản
Can you describe yesterday, today và tomorrow bằng các thì phù hợp?
46.19.Checklist đạt B1–B2 (B1–B2 grammar checklist)
Định nghĩa: Người học trung cấp nên kiểm soát liên kết nhiều mệnh đề và tense–aspect contrasts.
Cách dùng: Dùng Checklist đạt B1–B2 như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Một người học B2 nên hiểu và dùng được If I had known, I would have called trong ngữ cảnh phù hợp.
- present perfect vs past
- passive
- reported speech
- conditionals 1–3
- relative clauses
- gerund/infinitive
- modal probability
- articles/quantifiers nâng cao
- participle clauses cơ bản
46.20.Checklist đạt C1–C2 (C1–C2 grammar checklist)
Định nghĩa: Trình độ cao cần lựa chọn cấu trúc theo register và discourse.
Cách dùng: Dùng Checklist đạt C1–C2 như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Ở C1–C2, người học nên nhận ra khác biệt register giữa Who did you speak to? và To whom did you speak?
- inversion
- ellipsis
- information structure
- modality nuance
- non-finite clauses nâng cao
- dense noun phrases
- dialect variation
- punctuation nuance
- academic stance
- ambiguity management
46.21.Khi nào nên học ngoại lệ (When to learn exceptions)
Định nghĩa: Ngoại lệ nên học sau khi quy tắc chính đã ổn định, trừ ngoại lệ có tần suất rất cao.
Cách dùng: Khi gặp Khi nào nên học ngoại lệ, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Người A1 nên học children sớm vì rất phổ biến, nhưng không cần học ngay mọi irregular plural hiếm.
46.22.Cách ghi chú lỗi cá nhân (Personal error logging)
Định nghĩa: Người học tiến bộ nhanh hơn khi ghi lỗi theo loại cấu trúc thay vì chỉ lưu câu sai.
Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Cách ghi chú lỗi cá nhân, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Ví dụ
- Lỗi: He don't work here.
- Nhóm lỗi: subject–verb agreement + do-support.
- Quy tắc đúng: He doesn't work here.
46.23.Từ “biết quy tắc” đến “dùng tự nhiên” (From rule knowledge to natural usage)
Định nghĩa: Mastery đòi hỏi ba lớp: form → meaning → use.
Cách dùng: Khi gặp Từ “biết quy tắc” đến “dùng tự nhiên”, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Biết cấu trúc present perfect = have + V3 chưa đủ; cần biết khi nào chọn nó thay past simple.
46.24.Mục tiêu cuối cùng của lộ trình (Final goal of the grammar roadmap)
Định nghĩa: Mục tiêu không phải dùng cấu trúc phức nhất, mà là chọn cấu trúc đúng, rõ, tự nhiên và phù hợp register.
Cách dùng: Khi gặp Mục tiêu cuối cùng của lộ trình, dùng mục này để quyết định ưu tiên học, không xem CEFR như ranh giới cứng. Một cấu trúc có thể được nhận biết ở cấp thấp hơn nhưng chỉ được sản sinh thành thạo ở cấp cao hơn.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là hướng dẫn sư phạm; độ khó còn phụ thuộc mục tiêu học như giao tiếp, thi cử, academic writing hay technical English.
Một câu đơn rõ ràng có thể tốt hơn một câu đảo ngữ phức tạp nhưng gượng ép.
Trình độ cao không có nghĩa dùng câu dài hơn; nó có nghĩa chọn được cấu trúc phù hợp hơn.
