27.Văn phong (Styles)

Bài này gồm 8 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: “Văn phong” ở đây là các cách diễn đạt cùng một ý bằng cấu trúc hoặc từ loại khác nhau, giúp câu linh hoạt hơn mà vẫn giữ nghĩa chính.

27.1.Chuyển đổi giữa danh từ và tính từ

Định nghĩa: Cùng một ý có thể được diễn đạt bằng danh từ hoặc tính từ nếu thay đổi cấu trúc câu phù hợp, ví dụ have determinationbe determined.
Ví dụ

She had a determination to overcome her difficulties.

She was determined to overcome her difficulties.

(Cô ấy quyết tâm vượt qua mọi khó khăn.)

They show no interest in the picture.

They aren't interested in the picture. (Họ không thích bức tranh.)

27.2.Chuyển đổi giữa danh từ và động từ

Định nghĩa: Một ý hành động có thể được diễn đạt bằng động từ hoặc bằng danh từ hóa. Khi chuyển đổi, cần điều chỉnh giới từ, mạo từ và cấu trúc bổ ngữ để câu vẫn tự nhiên.
Ví dụ

Can I have a look at your new dress?

Can I look at your new dress?

(Tôi có thể xem chiếc áo mới của bạn được không?)

He had an intention of making a journey with her.

He intended to make a journey with her.

(Anh ấy định đi du lịch với cô ta.)

27.3.Lựa chọn câu chủ động và câu bị động

Định nghĩa: Câu chủ động nhấn mạnh người/vật thực hiện hành động; câu bị động nhấn mạnh người/vật chịu tác động hoặc kết quả. Chọn dạng nào phụ thuộc thông tin nào quan trọng trong ngữ cảnh.
Ví dụ

Mary has finished her homework.

(Mary đã làm xong bài tập về nhà.)

Mary's homework has been finished.

(Bài tập về nhà của Mary đã được hoàn tất.)

We should keep dangerous chemicals in safe places.

(Chúng ta nên cất giữ hóa chất nguy hiểm ở nơi an toàn.)

Dangerous chemicals should be kept in safe places.

(Hóa chất nguy hiểm nên được cất ở nơi an toàn.)

27.4.Chuyển đổi giữa tính từ và trạng từ

Định nghĩa: Tính từ thường mô tả danh từ/chủ ngữ, còn trạng từ thường mô tả cách hành động diễn ra. Có thể chuyển đổi cách diễn đạt bằng cách thay đổi từ loại và cấu trúc: a careful driverdrive carefully.
Ví dụ

He is a careful driver. (Anh ấy là một tài xế cẩn thận.)

He drives carefully. (Anh ấy lái xe cẩn thận.)

Tom is a good student. (Tom là một học sinh giỏi.)

Tom studies well. (Tom học giỏi.)

Khi đổi cách hành văn, ta cần lưu ý sự thay đổi của giới từ, tính từ hoặc phó từ trong câu.

Ví dụ

They gave some careful thought to the problem. = They thought carefully about the problem.

(Họ đã suy nghĩ kỹ về vấn đề này.)

27.5.Văn phong trang trọng và thân mật (Formal and informal style)

Định nghĩa: Văn phong trang trọng thường dùng trong học thuật, báo cáo, văn bản hành chính và giao tiếp nghề nghiệp; văn phong thân mật thường dùng trong hội thoại, tin nhắn và giao tiếp cá nhân. Sự khác biệt thể hiện ở từ vựng, mức độ rút gọn, cấu trúc câu và cách xưng hô.
Thân mậtTrang trọng hơn
kidschildren
getobtain/receive (tùy nghĩa)
helpassist
put offpostpone
find outdiscover/determine
Ví dụ

We need to find out what happened.We need to determine what occurred.

Lưu ý

“Trang trọng” không có nghĩa là luôn dùng từ dài hoặc khó. Mục tiêu chính vẫn là rõ ràng, chính xác và phù hợp người đọc.

27.6.Tính mạch lạc và liên kết (Coherence and cohesion)

Định nghĩa: Một đoạn văn mạch lạc có các ý phát triển theo trình tự dễ theo dõi; liên kết là cách các câu nối với nhau bằng từ nối, đại từ quy chiếu, lặp từ có kiểm soát và quan hệ nguyên nhân–kết quả.
Ví dụ

The road was flooded. Therefore, the school closed early. (Con đường bị ngập. Vì vậy, trường đóng cửa sớm.)

Ví dụ từ nối: however, therefore, in addition, for example, as a result, in contrast, first, finally.

Lưu ý

Không nên chèn quá nhiều từ nối. Nếu quan hệ giữa hai câu đã rõ, thêm từ nối có thể làm văn nặng nề.

27.7.Tính song song (Parallelism)

Định nghĩa: Các thành phần có cùng chức năng trong một danh sách hoặc cấu trúc so sánh nên có hình thức ngữ pháp song song.
Ví dụ

She enjoys reading, swimming, and travelling. (Cô ấy thích đọc sách, bơi và du lịch.)

Ví dụ đúng: She likes reading, swimming, and travelling.

Tránh: She likes reading, to swim, and travelling.

27.8.Tránh dài dòng và mơ hồ

Định nghĩa: Câu tốt ưu tiên thông tin cần thiết, chủ thể rõ và quan hệ ý nghĩa minh bạch. Có thể rút gọn các cụm từ thừa mà không làm mất sắc thái cần thiết.
Ví dụ

Due to the fact that it was raining, we stayed home.Because it was raining, we stayed home.

Lưu ý
  • Khi viết học thuật hoặc nghề nghiệp, hãy ưu tiên đúng ngữ
  • pháp → rõ
  • nghĩa → mạch
  • lạc → súc
  • tích → phong cách. Không nên hy sinh độ rõ để câu trông “cao cấp”.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Văn phong tốt trước hết phải đúng, rõ và phù hợp người đọc; từ khó không tự động làm văn hay hơn. - Giữ tính song song trong danh sách và cấu trúc so sánh. - Chủ động thường trực tiếp hơn; bị động hữu ích khi tác nhân không quan trọng hoặc khi cần tập trung vào quá trình/kết quả. - Kiểm tra liên kết giữa các câu, đại từ quy chiếu và từ nối để tránh đoạn văn đúng từng câu nhưng rời rạc về ý.