33.Mệnh đề không chia (Non-finite clauses)
Định nghĩa: Mệnh đề không chia có động từ không trực tiếp mang dấu hiệu thì/ngôi. Các dạng chính là to-infinitive, bare infinitive, V-ing và past participle.
Cách học và sử dụng chương này: Với non-finite clause, luôn kiểm tra ba câu hỏi: chủ thể ngầm là ai, hành động xảy ra trước/đồng thời/sau sự kiện chính, và nghĩa là chủ động hay bị động. Các cấu trúc rút gọn rất hữu ích trong academic/technical writing, nhưng nếu chủ thể ngầm hoặc quan hệ logic không rõ thì finite clause thường tốt hơn.
33.1.Mệnh đề động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive clauses)
Định nghĩa: To-infinitive clause có trung tâm là to + V.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề động từ nguyên mẫu có to, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- To learn a language takes time. (Học một ngôn ngữ cần thời gian.)
- I want to learn a language. (Tôi muốn học một ngôn ngữ.)
- She opened the door to let some air in. (Cô ấy mở cửa để không khí vào.)
33.2.Chủ ngữ của động từ nguyên mẫu với for (Subjects of infinitives with for)
Định nghĩa: Khi infinitive có chủ ngữ riêng, có thể dùng for + object + to-infinitive.
Cách dùng: Khi gặp Chủ ngữ của động từ nguyên mẫu với for, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- It is important for everyone to understand the rules. (Điều quan trọng là mọi người đều phải hiểu các quy tắc.)
- We arranged for a taxi to pick us up. (Chúng tôi đã sắp xếp để một chiếc taxi đến đón.)
33.3.Tính từ + of + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (Adjective + of + object + to-infinitive)
Định nghĩa: Với tính từ đánh giá hành vi của một người, dùng It + be + adjective + of + person + to-infinitive.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + of + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- It was kind of you to help. (Bạn thật tốt bụng khi đã giúp đỡ.)
- It was careless of him to leave the door unlocked. (Anh ấy thật bất cẩn khi để cửa không khóa.)
33.4.Động từ nguyên mẫu hoàn thành (Perfect infinitives)
Định nghĩa: to have + V3 diễn tả hành động xảy ra trước thời điểm của động từ chính.
Cách dùng: Khi gặp Động từ nguyên mẫu hoàn thành, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- She seems to have forgotten. (Có vẻ như cô ấy đã quên.)
- He is believed to have left the country. (Người ta tin rằng anh ấy đã rời khỏi đất nước.)
33.5.Động từ nguyên mẫu tiếp diễn (Progressive infinitives)
Định nghĩa: to be + V-ing nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
Cách dùng: Khi gặp Động từ nguyên mẫu tiếp diễn, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
She seems to be working. (Có vẻ như cô ấy đang làm việc.)
33.6.Động từ nguyên mẫu bị động (Passive infinitives)
Định nghĩa: to be + V3 là infinitive bị động.
Cách dùng: Khi gặp Động từ nguyên mẫu bị động, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- This form needs to be signed. (Mẫu đơn này cần được ký.)
- He hopes to be promoted. (Anh ấy hy vọng được thăng chức.)
33.7.Động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động (Perfect passive infinitives)
Định nghĩa: to have been + V3 diễn tả hành động bị động đã xảy ra trước.
Cách dùng: Khi gặp Động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
The document appears to have been altered. (Có vẻ tài liệu đã bị chỉnh sửa.)
33.8.Mệnh đề V-ing (V-ing clauses)
Định nghĩa: V-ing clause có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề V-ing, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- Learning English takes time. (Học tiếng Anh cần thời gian.)
- She enjoys reading novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.)
- Walking home, I saw an accident. (Khi đang đi bộ về nhà, tôi nhìn thấy một vụ tai nạn.)
33.9.Mệnh đề V-ing hoàn thành (Perfect -ing clauses)
Định nghĩa: having + V3 nhấn mạnh hành động xảy ra trước hành động mệnh đề chính.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề V-ing hoàn thành, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Having finished the report, she went home. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy về nhà.)
33.10.Mệnh đề V-ing bị động (Passive -ing clauses)
Định nghĩa: being + V3 diễn tả dạng -ing bị động.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề V-ing bị động, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- He dislikes being told what to do. (Anh ấy không thích bị người khác bảo phải làm gì.)
- Being surrounded by mountains, the village is difficult to reach. (Vì được bao quanh bởi núi, ngôi làng khó tiếp cận.)
33.11.Mệnh đề quá khứ phân từ (Past participle clauses)
Định nghĩa: Past participle clause thường mang nghĩa bị động hoặc trạng thái kết quả.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề quá khứ phân từ, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- Built in 1890, the house is historically important. (Được xây vào năm 1890, ngôi nhà có giá trị lịch sử quan trọng.)
- Surprised by the news, she said nothing. (Bị bất ngờ bởi tin đó, cô ấy không nói gì.)
33.12.Mệnh đề không động từ (Verbless clauses)
Định nghĩa: Một số mệnh đề rút gọn không có động từ hiện hình nhưng vẫn có quan hệ nghĩa rõ.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề không động từ, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- If necessary, call me. (Nếu cần, hãy gọi cho tôi.)
- When in Rome, do as the Romans do. (Nhập gia tùy tục; khi ở Rome, hãy làm như người Rome.)
- Although tired, she continued working. (Dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
33.13.Cấu trúc kiểm soát (Control)
Định nghĩa: Trong control, chủ thể ngầm của infinitive/-ing được xác định từ một thành phần khác trong câu.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc kiểm soát, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- John promised to leave. → John là người rời đi.
- John persuaded Mary to leave. → Mary là người rời đi.
33.14.Cấu trúc nâng (Raising)
Định nghĩa: Trong raising construction, chủ ngữ bề mặt gắn về nghĩa với mệnh đề infinitive.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc nâng, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
John seems to be tired. (John có vẻ mệt.)
Có thể paraphrase gần với: It seems that John is tired.
So sánh: John promised to leave là control chứ không phải raising.
33.15.Phân từ treo (Dangling participles)
Walking into the office, I noticed the lights were off. Chủ thể ngầm của walking là I, nên cấu trúc không bị dangling.
Định nghĩa: Dangling participle xảy ra khi chủ thể ngầm của cụm phân từ không khớp với chủ ngữ mệnh đề chính.
Không nên: Driving to work, the rain started. (Câu này ngụ ý “cơn mưa đang lái xe đi làm”, nên bị dangling participle.)
Cách dùng: Khi gặp Phân từ treo, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Nên dùng: Driving to work, I saw it start to rain. (Khi đang lái xe đi làm, tôi thấy trời bắt đầu mưa.)
Hoặc: While I was driving to work, it started to rain.
33.16.Mệnh đề động từ nguyên mẫu không to (Bare infinitive clauses)
Định nghĩa: Bare infinitive là base form không có to, xuất hiện sau modal, make/let, một số perception verbs và một số cấu trúc cố định.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề động từ nguyên mẫu không to, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- You must leave. (Bạn phải rời đi.)
- Let me explain. (Hãy để tôi giải thích.)
- We saw him cross the road. (Chúng tôi thấy anh ấy băng qua đường.)
33.17.Động từ nguyên mẫu tách (Split infinitives)
Định nghĩa: Split infinitive xảy ra khi adverb đứng giữa to và verb.
Cách dùng: Khi gặp Động từ nguyên mẫu tách, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
to carefully check the data (kiểm tra dữ liệu một cách cẩn thận).
Split infinitive không phải lỗi ngữ pháp trong tiếng Anh hiện đại. Đôi khi nó là vị trí rõ nghĩa nhất.
So sánh:
- We need to carefully review every item. (Chúng ta cần xem xét cẩn thận từng hạng mục.)
→ We need to review every item carefully. (Chúng ta cần xem xét từng hạng mục một cách cẩn thận.)
33.18.Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (Infinitives of purpose and in order to/so as to)
Định nghĩa: To-infinitive có thể diễn tả mục đích; in order to/so as to làm quan hệ mục đích rõ hoặc trang trọng hơn.
Cách dùng: Khi gặp Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- I called to ask a question. (Tôi gọi điện để hỏi một câu.)
- We left early in order to avoid traffic. (Chúng tôi rời đi sớm để tránh kẹt xe.)
- He whispered so as not to wake the baby. (Anh ấy nói thì thầm để không đánh thức em bé.)
33.19.Động từ nguyên mẫu chỉ kết quả (Result infinitives)
Định nghĩa: Infinitive có thể diễn tả kết quả, đặc biệt sau only to hoặc một số adjective.
Cách dùng: Khi gặp Động từ nguyên mẫu chỉ kết quả, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- He returned home to find the door open. (Anh ấy trở về nhà và phát hiện cửa đang mở.)
- She rushed to the station, only to discover the train had left. (Cô ấy vội đến ga nhưng rồi phát hiện tàu đã rời đi.)
33.20.Động từ nguyên mẫu sau từ để hỏi (Infinitives after question words)
Định nghĩa: what/how/where/when/whether + to-infinitive tạo embedded choice/instruction.
Cách dùng: Khi gặp Động từ nguyên mẫu sau từ để hỏi, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- I don't know what to do. (Tôi không biết phải làm gì.)
- She showed me how to use the machine. (Cô ấy chỉ cho tôi cách sử dụng máy.)
- We haven't decided whether to stay. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định có ở lại hay không.)
Thường không dùng why to do theo cùng mẫu; dùng why we should do... hoặc cấu trúc khác.
33.21.Mệnh đề danh động từ và chủ ngữ sở hữu (Gerund clauses and possessive subjects)
Định nghĩa: Subject của gerund clause có thể ở possessive form trong văn phong trang trọng hoặc object/common form trong cách dùng phổ biến.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề danh động từ và chủ ngữ sở hữu, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- I appreciated your helping me. (Tôi trân trọng việc bạn đã giúp tôi.)
- I appreciated you helping me. (Tôi trân trọng việc bạn giúp tôi.)
Cả hai được dùng; possessive form nhấn mạnh hoạt động như một danh hóa hơn.
33.22.Phân biệt danh động từ và phân từ (Gerund vs participle)
Định nghĩa: Cùng hình thức V-ing, nhưng chức năng có thể khác.
Cách dùng: Với Phân biệt danh động từ và phân từ, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
So sánh: Swimming is good exercise dùng V-ing như một hoạt động; the man swimming in the pool dùng V-ing để bổ nghĩa cho danh từ.
Gerund-like: Swimming is good exercise. (hoạt động làm subject)
Participle: The man swimming in the pool is my coach. (bổ nghĩa cho noun)
Ghi chú: Ngữ pháp hiện đại thường dùng thuật ngữ gerund-participle vì ranh giới hình thức không luôn rõ.
33.23.Mệnh đề phân từ bổ sung (Supplementive clauses)
Định nghĩa: Participle clause có thể bổ sung thông tin về thời gian, nguyên nhân, điều kiện hoặc hoàn cảnh.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề phân từ bổ sung, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- Knowing the answer, she raised her hand. (nguyên nhân)
- Walking through the park, I met an old friend. (thời gian/hoàn cảnh)
- Handled carefully, the device should last for years. (điều kiện)
33.24.Chủ ngữ được hiểu từ ngữ cảnh (Subjects understood from context)
Định nghĩa: Subject của non-finite clause thường được hiểu là subject của main clause, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Cách dùng: Khi gặp Chủ ngữ được hiểu từ ngữ cảnh, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
To be honest, I don't agree. (Thành thật mà nói, tôi không đồng ý.)
Ở đây to be honest là discourse-oriented infinitive, không có subject cụ thể giống main clause.
Strictly speaking, the sentence is ambiguous. (Nói một cách chính xác, câu này mơ hồ.)
33.25.Cấu trúc tuyệt đối (Absolute constructions)
Định nghĩa: Absolute clause có subject riêng và non-finite predicate, thường dùng trong văn viết.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc tuyệt đối, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
The meeting finished, everyone went home. (finite-like; cần dấu câu phù hợp)
Tự nhiên hơn dạng absolute: The meeting having finished, everyone went home. (Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người về nhà.)
Ví dụ
- Weather permitting, we'll leave tomorrow. (Nếu thời tiết cho phép, ngày mai chúng ta sẽ đi.)
- All things considered, the project was successful. (Xét trên mọi phương diện, dự án đã thành công.)
33.26.Cấu trúc tuyệt đối với with (With + absolute constructions)
Định nghĩa: with + noun phrase + complement diễn tả hoàn cảnh kèm theo.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc tuyệt đối với with, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- He sat there with his arms crossed. (Anh ấy ngồi đó với hai tay khoanh lại.)
- She worked with the radio playing. (Cô ấy làm việc trong khi radio đang phát.)
- With so many people to interview, we need more time. (Vì có quá nhiều người cần phỏng vấn, chúng ta cần thêm thời gian.)
33.27.Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (Reduced adverb clauses)
Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ có thể rút gọn khi subject được hiểu rõ.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề trạng ngữ rút gọn, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- While working in Japan, I learned a lot. (Trong thời gian làm việc ở Nhật Bản, tôi đã học được rất nhiều.)
- When asked, he refused to comment. (Khi được hỏi, anh ấy từ chối bình luận.)
- If necessary, restart the system. (Nếu cần, hãy khởi động lại hệ thống.)
33.28.Phân từ hoàn thành và quan hệ thời gian (Perfect participles and time relations)
Định nghĩa: Having + V3 nhấn mạnh sự hoàn thành trước sự kiện chính; nhưng nếu thứ tự đã rõ, simple V-ing có thể đủ.
Cách dùng: Khi gặp Phân từ hoàn thành và quan hệ thời gian, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Having locked the door, she left. (Sau khi khóa cửa, cô ấy rời đi.)
So sánh: Closing the door, she walked away. Hai hành động gần như nối tiếp.
33.29.Phân từ hoàn thành bị động (Passive perfect participles)
Định nghĩa: having been + V3 diễn tả một sự kiện bị động hoàn tất trước main clause.
Cách dùng: Khi gặp Phân từ hoàn thành bị động, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Having been warned several times, he knew the risks. (Vì đã được cảnh báo nhiều lần, anh ấy biết rõ các rủi ro.)
Cấu trúc đúng nhưng khá nặng; trong prose thông thường có thể viết Because he had been warned...
33.30.Mệnh đề không chia trong văn học thuật (Non-finite clauses in academic writing)
Định nghĩa: Văn học thuật dùng non-finite clauses để nén thông tin và tránh lặp.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề không chia trong văn học thuật, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
- Participants living outside the city were excluded. (Những người tham gia sống ngoài thành phố đã bị loại khỏi nghiên cứu.)
- Data collected in 2025 were analyzed separately. (Dữ liệu được thu thập năm 2025 đã được phân tích riêng.)
- To assess reliability, we repeated the test. (Để đánh giá độ tin cậy, chúng tôi đã lặp lại phép thử.)
Ghi chú biên tập: Hãy ưu tiên non-finite clause khi quan hệ logic rõ; dùng finite clause khi rút gọn tạo ambiguity.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Xác định chủ thể ngầm của non-finite clause. - Dùng perfect form khi cần thể hiện trước-sau. - Kiểm tra chủ động/bị động. - Tránh dangling participles. - Rút gọn chỉ khi câu vẫn rõ.
