37.Cụm danh từ nâng cao (Advanced noun phrases)
Định nghĩa: Cụm danh từ có thể rất đơn giản hoặc chứa nhiều lớp bổ nghĩa trước và sau danh từ trung tâm. Đây là cấu trúc then chốt trong văn học thuật và kỹ thuật.
Cách học và sử dụng chương này: Khi gặp noun phrase dài, trước tiên tìm head noun, sau đó xác định premodifier và postmodifier gắn với head nào. Đây là kỹ năng quan trọng khi đọc tài liệu kỹ thuật và học thuật, nơi nhiều propositions được nén vào noun phrase. Nếu chuỗi danh từ hoặc genitive quá dài và có thể gắn theo nhiều cách, nên “giải nén” thành clause hoặc prepositional phrase.
37.1.Cấu trúc cơ bản của cụm danh từ (Basic noun phrase structure)
Định nghĩa: Một noun phrase có thể gồm:
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc cơ bản của cụm danh từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Predeterminer + Determiner + Premodifier(s) + Head noun + Postmodifier(s)
all the three major changes in the new policy (cả ba thay đổi lớn trong chính sách mới).
37.2.Bổ nghĩa trước bằng tính từ (Premodification by adjectives)
Định nghĩa: Tính từ đứng trước danh từ để mô tả.
Cách dùng: Khi gặp Bổ nghĩa trước bằng tính từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- a large international company (một công ty quốc tế lớn).
- an important technical problem (một vấn đề kỹ thuật quan trọng).
37.3.Bổ nghĩa trước bằng danh từ (Premodification by nouns)
Định nghĩa: Danh từ có thể bổ nghĩa cho danh từ khác và thường ở dạng số ít.
Cách dùng: Khi gặp Bổ nghĩa trước bằng danh từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- a car factory (một nhà máy sản xuất ô tô).
- a data security policy (một chính sách bảo mật dữ liệu).
- a three-year development plan (một kế hoạch phát triển ba năm).
Chuỗi danh từ dài dễ mơ hồ; nên viết lại nếu khó phân tích.
37.4.Bổ nghĩa trước bằng phân từ (Premodification by participles)
Định nghĩa: V-ing hoặc V3 có thể bổ nghĩa trước danh từ.
Cách dùng: Khi gặp Bổ nghĩa trước bằng phân từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- a growing problem (một vấn đề đang ngày càng nghiêm trọng).
- a broken window (một cửa sổ bị vỡ).
- increased demand (nhu cầu gia tăng).
37.5.Bổ nghĩa sau bằng cụm giới từ (Postmodification by prepositional phrases)
Định nghĩa: Prepositional phrase là dạng postmodifier rất phổ biến.
Cách dùng: Khi gặp Bổ nghĩa sau bằng cụm giới từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- the man in the blue shirt (người đàn ông mặc áo sơ mi màu xanh).
- the cost of the project (chi phí của dự án).
- a solution to the problem (một giải pháp cho vấn đề).
37.6.Bổ nghĩa sau bằng mệnh đề quan hệ (Postmodification by relative clauses)
Định nghĩa: Relative clause bổ nghĩa cho head noun.
Cách dùng: Khi gặp Bổ nghĩa sau bằng mệnh đề quan hệ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- the people who work here (những người làm việc ở đây).
- the report that you sent me (bản báo cáo mà bạn đã gửi cho tôi).
37.7.Bổ nghĩa sau bằng động từ nguyên mẫu (Postmodification by infinitives)
Định nghĩa: To-infinitive thường diễn tả mục đích, khả năng hoặc việc cần làm.
Cách dùng: Khi gặp Bổ nghĩa sau bằng động từ nguyên mẫu, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- the first person to arrive (người đầu tiên đến nơi).
- a decision to reduce costs (một quyết định nhằm giảm chi phí).
- something to eat (một thứ gì đó để ăn).
37.8.Bổ nghĩa sau bằng mệnh đề phân từ (Postmodification by participle clauses)
Định nghĩa: V-ing/V3 clause có thể rút gọn relative clause.
Cách dùng: Khi gặp Bổ nghĩa sau bằng mệnh đề phân từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- students living abroad (những sinh viên đang sống ở nước ngoài).
- documents submitted after the deadline (những tài liệu được nộp sau hạn chót).
37.9.Đồng vị (Apposition)
Định nghĩa: Appositive noun phrase giải thích/định danh lại noun phrase trước.
Cách dùng: Khi gặp Đồng vị, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- My brother, a software engineer, lives in Tokyo. (Anh/em trai tôi, một kỹ sư phần mềm, sống ở Tokyo.)
- the fact that sales fell sharply (sự thật rằng doanh số đã giảm mạnh).
37.10.Sở hữu cách trong cụm danh từ (Genitive in noun phrases)
Định nghĩa: Genitive có thể đứng như determiner.
Cách dùng: Khi gặp Sở hữu cách trong cụm danh từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- the company's new strategy (chiến lược mới của công ty).
- my sister's best friend (người bạn thân nhất của chị/em gái tôi).
- two weeks' notice (thời hạn báo trước hai tuần).
37.11.Sở hữu cách kép (Double genitive)
Định nghĩa: a/an/this/some + noun + of + possessive pronoun/genitive dùng khi danh từ thuộc một tập hợp quan hệ.
Cách dùng: Khi gặp Sở hữu cách kép, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- a friend of mine (một người bạn của tôi).
- that idea of John's (ý tưởng đó của John).
So sánh: a photo of John thường là ảnh có John; a photo of John's thường là một trong những ảnh của John.
37.12.Cụm danh từ không có danh từ trung tâm hiện hình (Headless noun phrases)
Định nghĩa: Một số cấu trúc hoạt động như noun phrase mà không có danh từ hiện hình.
Cách dùng: Khi gặp Cụm danh từ không có danh từ trung tâm hiện hình, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- the rich (những người giàu).
- the first to arrive (người đầu tiên đến).
- what I need (điều tôi cần).
37.13.Danh hóa (Nominalization)
Định nghĩa: Nominalization biến động từ/tính từ thành danh từ để nén thông tin.
Cách dùng: Khi gặp Danh hóa, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- The company decided to expand. (Công ty đã quyết định mở rộng.)
→ The company's decision to expand. (Quyết định mở rộng của công ty.)
- The market grew rapidly. (Thị trường tăng trưởng nhanh chóng.)
→ The rapid growth of the market. (Sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường.)
Nominalization hữu ích trong văn học thuật nhưng lạm dụng làm văn nặng.
37.14.Chuỗi danh từ trong tiếng Anh kỹ thuật (Noun strings in technical English)
Định nghĩa: Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng nhiều noun modifiers liên tiếp.
Cách dùng: Khi gặp Chuỗi danh từ trong tiếng Anh kỹ thuật, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
customer data protection policy (chính sách bảo vệ dữ liệu khách hàng).
Có thể phân tích từ phải sang trái: policy → protection policy → data protection policy → customer data protection policy.
37.15.Cụm từ hạn định và danh từ trung tâm (Determiner phrases and head nouns)
Định nghĩa: Trong phân tích hiện đại, toàn bộ cụm có thể được xem như Determiner Phrase (DP), nhưng trong tài liệu người học, việc xác định head noun vẫn rất thực dụng.
Cách dùng: Khi gặp Cụm từ hạn định và danh từ trung tâm, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
the three new production lines in Vietnam (ba dây chuyền sản xuất mới tại Việt Nam).
Head noun = lines.
Các thành phần khác phụ thuộc trực tiếp/gián tiếp vào head.
37.16.Nhiều thành phần bổ nghĩa trước (Multiple premodifiers)
Định nghĩa: Nhiều premodifier có thể xếp trước head noun nhưng quan hệ nghĩa không luôn đơn giản theo từng từ.
Cách dùng: Khi gặp Nhiều thành phần bổ nghĩa trước, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
a new high-speed packaging machine (một máy đóng gói tốc độ cao mới).
Có thể phân tích:
- machine
- packaging machine
- high-speed packaging machine
- new high-speed packaging machine
Trong technical English, hãy xác định các compound unit trước rồi mới dịch.
37.17.Tính từ phân loại và tính từ miêu tả (Classifying vs descriptive adjectives)
Định nghĩa: Descriptive adjective mô tả mức độ/đặc điểm; classifying adjective đặt noun vào một loại và thường không gradable.
Cách dùng: Với Tính từ phân loại và tính từ miêu tả, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
So sánh: a large factory dùng descriptive adjective; an industrial robot dùng classifying adjective.
Descriptive: a large factory (một nhà máy lớn).
Classifying: an industrial robot (một robot công nghiệp).
Không tự nhiên: a very industrial robot nếu industrial chỉ phân loại.
37.18.Bổ nghĩa hạn định và không hạn định (Restrictive vs non-restrictive postmodification)
Định nghĩa: Postmodifier có thể xác định referent hoặc chỉ bổ sung thông tin.
Cách dùng: Với Bổ nghĩa hạn định và không hạn định, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
So sánh:
- The engineers working on Line 2 need helmets. (Những kỹ sư đang làm việc ở Dây chuyền 2 cần mũ bảo hộ — restrictive: xác định nhóm kỹ sư nào.)
→ The engineers, working late again, looked exhausted. (Các kỹ sư, do lại làm việc muộn, trông kiệt sức — non-restrictive: chỉ bổ sung thông tin.)
Restrictive: The engineers working on Line 2 need new helmets. (Những kỹ sư làm việc ở Dây chuyền 2 cần mũ bảo hộ mới.)
Non-restrictive: The engineers, working late again, looked exhausted. (Các kỹ sư, vì lại làm việc muộn, trông kiệt sức.)
Dấu phẩy có thể làm thay đổi reference và nghĩa.
37.19.Nhiều thành phần bổ nghĩa sau (Multiple postmodifiers)
Định nghĩa: Một head noun có thể mang nhiều postmodifier liên tiếp.
Cách dùng: Khi gặp Nhiều thành phần bổ nghĩa sau, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- the report on energy use that was published last week (bản báo cáo về việc sử dụng năng lượng được công bố tuần trước).
- a method for detecting defects in high-speed production lines (một phương pháp phát hiện lỗi trong các dây chuyền sản xuất tốc độ cao).
Ghi chú: Cần xác định modifier gắn với head nào để tránh attachment ambiguity.
37.20.Mơ hồ khi gắn cụm giới từ (Prepositional phrase attachment ambiguity)
Định nghĩa: PP có thể gắn vào noun hoặc verb, tạo hai nghĩa.
Cách dùng: Khi gặp Mơ hồ khi gắn cụm giới từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
I saw the man with a telescope. (Tôi nhìn thấy người đàn ông bằng kính thiên văn / tôi nhìn thấy người đàn ông có kính thiên văn — câu có thể mơ hồ.)
Có thể hiểu:
- tôi dùng kính thiên văn để nhìn;
- người đàn ông có kính thiên văn.
Nên viết lại nếu ngữ cảnh không đủ rõ.
37.21.Mơ hồ khi gắn mệnh đề quan hệ (Relative clause attachment ambiguity)
Định nghĩa: Relative clause sau chuỗi noun có thể không rõ nó bổ nghĩa cho noun nào.
Cách dùng: Khi gặp Mơ hồ khi gắn mệnh đề quan hệ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
I met the manager of the company who lives in Osaka. (Tôi gặp người quản lý của công ty, người sống ở Osaka — cấu trúc có thể gây mơ hồ về antecedent.)
Ai sống ở Osaka: manager hay company? Về nghĩa có thể đoán, nhưng cấu trúc nên viết rõ.
Rõ hơn: I met the company manager who lives in Osaka. (Tôi gặp người quản lý công ty, người sống ở Osaka.)
37.22.Chuyển cụm danh từ nặng ra sau (Heavy noun phrase shift)
Định nghĩa: Object noun phrase dài có thể được đưa ra sau một particle hoặc complement để giảm tải xử lý.
Cách dùng: Khi gặp Chuyển cụm danh từ nặng ra sau, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
So sánh:
She gave the students who had missed the previous class an explanation. (nặng)
She gave an explanation to the students who had missed the previous class. (dễ xử lý hơn)
37.23.Cấu trúc chỉ bộ phận (Partitives)
Định nghĩa: Partitive construction biểu thị một phần/đơn vị của một lượng hay tập hợp.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc chỉ bộ phận, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- a piece of information (một mẩu/thông tin).
- a slice of bread (một lát bánh mì).
- three members of the team (ba thành viên của đội/nhóm).
- one of my friends (một trong những người bạn của tôi).
37.24.Cụm từ chỉ số đo (Measure phrases)
Định nghĩa: Measure phrase có thể bổ nghĩa cho adjective/noun.
Cách dùng: Khi gặp Cụm từ chỉ số đo, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- a two-metre wall (một bức tường dài/cao hai mét, tùy ngữ cảnh).
- a wall two metres high (một bức tường cao hai mét).
- a ten-minute break (một giờ nghỉ mười phút).
- a break ten minutes long (một giờ nghỉ kéo dài mười phút).
37.25.Cấu trúc hai danh từ (Binominal constructions)
Định nghĩa: Một số noun phrases có hai noun liên kết bằng of nhưng noun đầu mang ý nghĩa đánh giá/lượng.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc hai danh từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- a hell of a problem (một vấn đề cực kỳ lớn/khó chịu — informal).
- a lot of people (rất nhiều người).
- a kind of machine (một loại máy).
Không phải mọi N of N đều là possessive hoặc partitive.
37.26.Mệnh đề bổ ngữ cho danh từ (Noun complement clauses)
Định nghĩa: Một số abstract nouns nhận that-clause hoặc infinitive complement để hoàn thiện nội dung.
Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề bổ ngữ cho danh từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- the fact that he resigned (sự thật rằng anh ấy đã từ chức).
- the idea that prices will fall (ý tưởng/quan điểm rằng giá sẽ giảm).
- the decision to postpone the launch (quyết định hoãn việc ra mắt).
- the ability to adapt quickly (khả năng thích nghi nhanh chóng).
37.27.Sở hữu cách đứng trước danh từ (Premodifying genitives)
Định nghĩa: Genitive noun phrase có thể rất dài và toàn bộ cụm hoạt động như determiner.
Cách dùng: Khi gặp Sở hữu cách đứng trước danh từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
the company's new factory's production capacity (năng lực sản xuất của nhà máy mới của công ty).
Mặc dù đúng, chuỗi genitive dài thường khó đọc; có thể viết the production capacity of the company's new factory.
37.28.Sở hữu cách nhóm (Group genitive)
Định nghĩa: Apostrophe-s có thể gắn vào cuối toàn bộ noun phrase.
Cách dùng: Khi gặp Sở hữu cách nhóm, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- the King of Spain's daughter (con gái của Quốc vương Tây Ban Nha).
- the man next door's car (chiếc xe của người đàn ông nhà bên — informal).
Trong formal writing, cấu trúc the car of the man next door có thể rõ hơn nhưng đôi khi kém tự nhiên; nên cân nhắc.
37.29.Cụm danh từ phối hợp (Coordinated noun phrases)
Định nghĩa: Noun phrases nối bằng and/or có quy tắc agreement và possessive riêng.
Cách dùng: Khi gặp Cụm danh từ phối hợp, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- John and Mary's house = căn nhà chung của John và Mary.
- John's and Mary's houses = các căn nhà riêng của mỗi người, tùy ngữ cảnh.
37.30.Độ phức tạp của cụm danh từ trong văn học thuật (Noun phrase complexity in academic prose)
Định nghĩa: Academic prose thường nén nhiều propositions vào noun phrase.
Cách dùng: Khi gặp Độ phức tạp của cụm danh từ trong văn học thuật, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
the rapid expansion of renewable-energy production in Southeast Asia (sự mở rộng nhanh chóng của hoạt động sản xuất năng lượng tái tạo ở Đông Nam Á).
Có thể “giải nén” thành: renewable-energy production expanded rapidly in Southeast Asia.
Lưu ý biên tập: Nếu noun phrase chứa quá nhiều layers, chia thành clause có thể cải thiện readability mà không giảm tính học thuật.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Xác định head noun trước. - Đọc chuỗi noun modifiers từ phải sang trái thường hữu ích. - Noun modifier thường không tự động thêm số nhiều. - Postmodifier rất quan trọng trong văn học thuật. - Nominalization cần cân bằng với động từ rõ ràng.
