11.Lượng từ và cụm từ chỉ số lượng (Quantifiers & expressions of quantity)
Định nghĩa: Lượng từ cho biết số lượng hoặc mức độ nhưng không nhất thiết nêu con số chính xác. Cách chọn lượng từ phụ thuộc nhiều vào việc danh từ là đếm được hay không đếm được.
11.1.Some, any
Định nghĩa: Some thường chỉ một số lượng không xác định và phổ biến trong câu khẳng định; nó cũng xuất hiện trong lời mời/yêu cầu khi người nói mong đợi phản hồi tích cực.
11.1.1.Some (Một vài; một ít)
Định nghĩa: Some thường chỉ một số lượng không xác định và phổ biến trong câu khẳng định; nó cũng xuất hiện trong lời mời/yêu cầu khi người nói mong đợi phản hồi tích cực.
Some thường được dùng trong câu khẳng định, trước danh từ đếm được số nhiều (countable plural nouns) hoặc danh từ không đếm được (uncountable nouns).
My mother bought some eggs. (Mẹ tôi đã mua vài quả trứng.)
He is busy. He's got some work to do.
(Anh ta bận. Anh ta có một số việc phải làm.)
There's some milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
I need some stamps. ~ There are some in the drawer.
(Tôi cần vài con tem. ~ Có vài con tem trong ngăn kéo.)
Some được dùng trong câu hỏi khi chúng ta mong chờ câu trả lời Yes (có).
Have you brought some paper and a pen?
(Bạn có mang theo giấy, viết chứ?)
-> người nói hy vọng người nghe có mang theo giấy và viết.
Did you buy some oranges? (Anh có mua cam chứ?)
-> người nói hi vọng người nghe đã mua.
Some còn được dùng trong câu yêu cầu, lời mời hoặc lời đề nghị.
Would you like some more coffee?
(Anh dùng thêm một ít cà phê nữa nhé?)
Can I have some sugar, please? (Vui lòng cho tôi xin một ít đường.)
Let's go out for some drink. (Chúng ta đi uống nước nhé.)
11.1.2.Any (...nào)
Định nghĩa: Any chỉ số lượng/đối tượng không xác định, thường dùng trong câu hỏi và phủ định; trong câu khẳng định nó có thể mang nghĩa “bất kỳ”.
Any thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Have you got any butter? ~ Sorry, I haven't got any butter.
(Bạn có bơ không? ~ Rất tiếc là tôi chẳng có chút bơ nào cả.)
There aren't any chairs in the room.
[= There are no chairs in the room.]
(Không có cái ghế nào trong phòng.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Many/few/a few đi với danh từ đếm được số nhiều; much/little/a little đi với danh từ không đếm được. - Few/little mang sắc thái gần phủ định; a few/a little nghĩa là vẫn có một lượng nhất định. - A number of + plural noun + plural verb nhưng the number of + plural noun + singular verb. - Với of, thường cần cụm xác định: some of the books, most of my friends, none of them.
11.2.Much, many, a lot of, lots of và plenty of
Định nghĩa: Các lượng từ này diễn tả số lượng lớn. Many dùng với danh từ đếm được số nhiều; much dùng với danh từ không đếm được. A lot of/lots of dùng được với cả hai loại danh từ và rất phổ biến trong giao tiếp.
Ví dụ
- There are many students in the library. (Có nhiều sinh viên trong thư viện.)
- We don't have much time. (Chúng ta không có nhiều thời gian.)
- She has a lot of experience. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm.)
Trong câu khẳng định thông thường, a lot of/lots of thường tự nhiên hơn much. Much đặc biệt thường gặp sau too, so, as, how: too much work, so much money, how much time.
11.3.Few, a few, little và a little
Định nghĩa: Few/a few đi với danh từ đếm được số nhiều; little/a little đi với danh từ không đếm được. Không có a, few/little mang sắc thái gần phủ định “rất ít, không đủ”; có a, a few/a little mang nghĩa tích cực “một ít, vẫn có”.
I have a few friends here. (Tôi có vài người bạn ở đây.)
So sánh: I have few friends here. (Tôi có rất ít bạn ở đây.)
We still have a little time. (Chúng ta vẫn còn một ít thời gian.)
So sánh: There is little hope of success. (Hầu như không còn hy vọng thành công.)
11.4.Enough, too much, too many và not enough
Định nghĩa: Enough diễn tả mức hoặc số lượng đủ; too much/too many diễn tả quá nhiều; not enough diễn tả không đủ.
enough + noun: enough money, enough booksadjective/adverb + enough: old enough, quickly enoughtoo many + plural countable noun: too many carstoo much + uncountable noun: too much traffic
Ví dụ
- We don't have enough chairs for everyone. (Chúng ta không có đủ ghế cho mọi người.)
- There is too much traffic this morning. (Sáng nay có quá nhiều xe cộ.)
11.5.All, most, both, either, neither, each và every
Định nghĩa: Nhóm lượng từ này xác định phạm vi trong một tập hợp. All/most thường nói về toàn bộ hoặc phần lớn; both/either/neither thường nói về hai đối tượng; each/every đi với danh từ đếm được số ít nhưng nhìn tập hợp theo những cách khác nhau.
Ví dụ
- Both answers are correct. (Cả hai đáp án đều đúng.)
- Neither answer is correct. (Không đáp án nào trong hai đáp án là đúng.) (Không đáp án nào trong hai đáp án là đúng.)
- Every student needs an ID card. (Mỗi sinh viên đều cần thẻ sinh viên.)
Each nhấn mạnh từng cá thể; every nhìn các cá thể như toàn bộ nhóm. Each có thể dùng cho hai đối tượng; every thường dùng khi nhóm có từ ba thành viên trở lên.
11.6.No, none và none of
Định nghĩa: No đứng trước danh từ; none thay thế cho danh từ đã được hiểu; none of đứng trước một cụm danh từ hoặc đại từ xác định.
Ví dụ
- There is no milk left. (Không còn sữa.)
- How much milk is left? — None. (Còn bao nhiêu sữa? — Không còn chút nào.)
- None of the students were late. (Không sinh viên nào bị trễ.)
11.7.A number of và the number of
Định nghĩa: A number of + plural noun có nghĩa “một số/nhiều” và đi với động từ số nhiều. The number of + plural noun nói về “số lượng” và đi với động từ số ít.
A number of employees are working from home. (Một số nhân viên đang làm việc tại nhà.)
So sánh: The number of employees is increasing. (Số lượng nhân viên đang tăng.)
Khi lượng từ đi với of, thường cần một từ xác định sau of: some of the books, most of my friends, none of them. Không nói some of books.
