13.1. Phối hợp thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ
Định nghĩa: Phối hợp thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ thể hiện quan hệ thời gian giữa các sự việc; lựa chọn thì dựa trên mốc thời gian thực, không chỉ hình thức của động từ mệnh đề chính.
| MAIN CLAUSE | SUBORDINATE CLAUSE |
|---|---|
| Present simple / Future simple | Present simple |
| Present progressive | |
| Present perfect | |
| Future simple | |
| am/ is/ are + going to + V (bare-inf) | |
| Past simple (có thời gian xác định ở quá khứ) | |
| Past simple | Past simple |
| Past perfect | |
| Past progressive | |
| Future in the past (would + bare-inf) | |
| was/ were + going to + V (bare-inf) |
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
