20.2. Nhấn mạnh danh từ, đại từ và trạng từ (Emphasizing nouns, pronouns and adverbs)

100%
Định nghĩa: Danh từ, đại từ hoặc trạng từ có thể được nhấn mạnh bằng vị trí, câu chẻ, từ nhấn mạnh hoặc cấu trúc đối lập để làm nổi bật thông tin.
  • Dùng các đại từ nhấn mạnh (emphatic pronouns) như myself, yourself, himself, itself, v.v. để nhấn mạnh cho danh từ (nouns) hoặc đại từ nhân xưng (personal pronouns). Đại từ nhấn mạnh thường đứng ngay sau từ được nhấn mạnh hoặc ở cuối câu.
Ví dụ

The house itself is nice, but the garden is very small.

(Bản thân ngôi nhà thì đẹp, nhưng khu vườn thì nhỏ xíu.)

My sister designs all these clothes herself.

(Chính chị tôi thiết kế tất cả quần áo này.)

I'll come and see the manager himself. (Tôi sẽ đến gặp chính giám đốc.)

  • Dùng What ... is/ was để nhấn mạnh danh từ chỉ sự vật hoặc sự việc; the person who ... is/ was hoặc the people who ... are/ were nhấn mạnh danh từ chỉ người; the place where, the day when/ that, the reason why ... is/ was nhấn mạnh danh từ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do. Các cấu trúc này được gọi là “Câu chẻ với wh- (wh-cleft sentences)”.
Ví dụ

I need a good rest.

  • What I need is a good rest.

(Những gì tôi cần là sự nghỉ ngơi thoải mái.)

She kept some old photos in this wooden box.

  • What she kept in this wooden box was some old photos.

(Những gì cô ta cất giữ trong chiếc hộp gỗ này là vài bức ảnh.)

Nancy keeps a parrot in her bedroom.

  • The person who keeps a parrot in her bedroom is Nancy.

(Chính Nancy là người nuôi con vẹt trong phòng ngủ của mình.)

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.