20.2.1.Nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh (Emphasis in commands)
Định nghĩa: Trong câu mệnh lệnh, do có thể được dùng trước động từ để nhấn mạnh lời mời/yêu cầu khẳng định; chủ ngữ you cũng có thể xuất hiện để tạo tương phản hoặc nhấn mạnh.
20.2.1.1.Câu mệnh lệnh khẳng định (Affirmative commands)
Định nghĩa: Câu mệnh lệnh khẳng định là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.
Do + Verb (bare-inf.)
Ví dụ
Sit down.
-> Do sit down! (Hãy ngồi xuống nào!)
Say you’ll stay for dinner.
-> Do say you’ll stay for dinner!
(Hãy nói là anh sẽ ở lại ăn tối đi nào!)
20.2.1.2.Câu mệnh lệnh phủ định (Negative commands)
Định nghĩa: Câu mệnh lệnh phủ định là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.
Don’t you + Verb (bare-inf.)
Ví dụ
Don’t talk in class.
-> Don’t you talk in class. (Không được nói chuyện trong lớp.)
Don’t make too much noise.
-> Don’t you make too much noise. (Không được gây ồn ào.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Dùng do/does/did + bare infinitive để nhấn mạnh động từ thường: I do understand; She did call. - Nhấn mạnh bằng câu chẻ (It is/was ... that/who ...) phải giữ quan hệ nghĩa rõ ràng. - Đảo ngữ sau các trạng từ phủ định/hạn định thường mang sắc thái trang trọng: Never have I seen.... - Không lạm dụng chữ in hoa hoặc quá nhiều cấu trúc nhấn mạnh trong văn viết; nhấn mạnh hiệu quả cần có mục đích.
