7.Cụm động từ (Phrasal verbs)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Trong tài liệu này, “cụm động từ” chỉ các tổ hợp gồm động từ + tiểu từ/giới từ (và đôi khi nhiều hơn một thành phần). Nghĩa của toàn cụm có thể gần với nghĩa gốc hoặc mang nghĩa riêng.
Ví dụ

come in (vào trong), take off (cởi ra), look forward to (mong chờ).

7.1.Nghĩa của cụm động từ (Meaning of phrasal verbs)

Định nghĩa: Một số cụm động từ có nghĩa rõ ràng và dễ hiểu vì nghĩa của chúng dựa trên nghĩa thường dùng của động từ và trạng từ hoặc giới từ.
Ví dụ

Would you like to come in and have a drink?

(Anh vào nhà uống chút gì nhé?)

The man in front turned round and stared at me.

(Người đàn ông phía trước quay lại nhìn tôi chằm chằm.)

Sally is leaving tomorrow and coming back on Saturday.

(Ngày mai Sally sẽ đi và thứ Bảy sẽ trở về.)

Tuy nhiên phần lớn các cụm động từ (verb + adverb) thường có nghĩa đặc biệt – khác hẳn nghĩa của các từ riêng rẽ trong cụm.

Ví dụ

We had to put off the meeting till Tuesday.

(Chúng tôi phải hoãn buổi họp cho đến thứ Ba.)

[Nghĩa của put off không giống nghĩa của put và off]

Could you look after the kids while I’m out?

(Cô có thể trông giúp bọn trẻ khi tôi đi vắng không?)

[Nghĩa của look after không giống nghĩa của look và after]

Một số cụm động từ có thể có nhiều nghĩa.

Ví dụ

The bomb went off. (Quả bom phát nổ.)

The lights went off last night. (Tối qua đèn đóm tắt hết.)

The milk went off this morning. (Sáng nay sữa bị chua.)

7.1.1.Cách dùng (Use)

Định nghĩa: Phần lớn các cụm động từ thường được dùng trong đàm thoại, thay cho những từ có cùng nghĩa nhưng nghe có vẻ trịnh trọng hơn. Chúng ta cũng có thể dùng cụm động từ trong lối viết thân mật như trong thư viết cho bạn bè hoặc người thân.
Ví dụ

What time are you planning to turn up? [turn up = arrive]

(Bạn định đến lúc mấy giờ?) → thân mật

Please let me know when you plan to arrive.

(Vui lòng cho tôi biết ông định khi nào sẽ đến.) → trịnh trọng

  • Cụm động từ có thể là ngoại động từ (transitive) hoặc nội động từ (intransitive). Một số cụm động từ có thể dùng cả hai cách.
Ví dụ

She tore up the letter. [transitive] (Cô ấy xé nát lá thư.)

Shall we eat out tonight? [intransitive] (Tối nay chúng ta ăn tiệm nhé?)

He told me to shut up. [intransitive] (Anh ta bảo tôi câm mồm.)

Can't you shut the kids up for just five minutes? [transitive]

(Bảo bọn trẻ giữ im lặng năm phút thôi cũng không được à?)

  • Một số cụm động từ có tân ngữ (objects) có thể tách rời động từ và trạng từ. Nếu tân ngữ là danh từ thì ta có thể đặt tân ngữ ở trước hoặc sau trạng từ (adverbs).
Ví dụ

She tore the letter up.

Or: She tore up the letter. (Cô ấy xé nát lá thư.)

I'll throw these newspapers away.

Or: I'll throw away these newspapers. (Tôi sẽ vất những tờ báo này.)

Nhưng nếu tân ngữ là đại từ (me, it, him, them,...), tân ngữ luôn được đặt trước trạng từ.

Ví dụ

She read the letter and then tore it up. [NOT ...tore up it.]

(Cô ấy đọc thư rồi xé nát.)

Do you want these newspapers or shall I throw them away?

Không dùng: ...throw away them (Anh có cần những tờ báo này không, nếu không tôi vất nhé?)
  • Một số cụm động từ có tân ngữ (objects) nhưng không thể tách rời động từ và trạng từ thì tân ngữ luôn đứng sau trạng từ.
Ví dụ

Sally looks after her younger sister while her mother's at work.

Không dùng: ...looks her younger sister after (Sally chăm sóc em gái khi mẹ đi làm.)

I came across an old photo in my drawer.

Không dùng: ...came an old photo across (Tôi tình cờ tìm thấy một tấm ảnh cũ trong ngăn kéo.)
  • Tân ngữ là một cụm từ dài thường đứng sau trạng từ.
Ví dụ

She tore up all the letters he had sent her.

(Cô ấy xé tất cả thư từ mà anh ta đã gửi cho cô.)

Why don't you try on that dress in the window?

(Sao bạn không thử chiếc áo trưng bày trong tủ kính?)

  • Các cụm động từ có ba thành phần (verb + adverb + preposition) thường có nghĩa đặc biệt và không thể tách rời.
Ví dụ

Children look forward to Christmas. (Trẻ em mong chờ Lễ Giáng Sinh.)

You're walking too fast. I can't keep up with you. (Anh đi nhanh quá. Tôi không theo kịp.)

7.2.Một số cụm động từ thông dụng (Some common phrasal verbs)

Định nghĩa: Cụm động từ thông dụng là những kết hợp verb + particle/preposition xuất hiện thường xuyên. Mỗi cụm cần được học cùng nghĩa, khả năng tách và mẫu tân ngữ.

account for: là lý do hoặc giải thích nguyên nhân (điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra)

Ví dụ

His illness accounted for his absence. (Đau ốm là lý do anh ấy vắng mặt.)

bear out: xác nhận; chứng thực (= confirm)

Ví dụ

Some witnesses will bear out what I say. (Một số nhân chứng sẽ chứng thực lời tôi nói.)

blow out: dập tắt (lửa) bằng cách thổi

Ví dụ

The wind blew out the candle. (Gió thổi tắt nến.)

blow up: phá hủy (bằng bom, thuốc nổ)

Ví dụ

The soldiers blew up the bridge so that the enemy couldn't follow them. (Những người lính phá hủy cây cầu để quân địch không thể đuổi theo họ.)

break down: (máy) hư, hỏng; (cửa, tường…) phá vỡ

Ví dụ

His car broke down on the way to the airport. (Xe anh ấy bị chết máy trên đường ra phi trường.)

break in/ into: xông vào; đột nhập vào

Ví dụ

Thieves broke in/ into while she was asleep and took all her jewellery. (Bọn trộm đã đột nhập vào nhà khi bà ấy đang ngủ và lấy đi tất cả nữ trang.)

break out: bùng nổ; bùng phát

Ví dụ

Civil war broke out in 1991. (Nội chiến bùng nổ năm 1991.)

break off: đột nhiên ngừng lại; kết thúc (một mối quan hệ, một cuộc thảo luận)

Ví dụ

The two countries have broken off diplomatic relations. (Hai nước đã phá vỡ mối quan hệ ngoại giao.)

break up: kết thúc (khóa học, năm học, cuộc họp, bữa tiệc…)

Ví dụ

Some schools have already broken up, but we've got another week. (Một số trường đã kết thúc năm học, nhưng chúng tôi vẫn còn học một tuần nữa.)

bring in: đưa ra; giới thiệu (= introduce)

Ví dụ

They're going to bring in a new law against drinking and driving. (Họ sẽ đưa ra một đạo luật mới chống lại việc lái xe khi say.)

bring up: nuôi nấng; dạy dỗ (= raise)

Ví dụ

After his parents died, he was brought up by his grandmother.

(Sau khi cha mẹ qua đời, anh ấy được bà nuôi dưỡng.)

burn down: thiêu hủy; thiêu trụi

Ví dụ

The mob burnt down the embassy down.

(Đám đông nổi loạn đã thiêu trụi tòa đại sứ.)

burst out: bật (khóc, cười)

Ví dụ

It was such a funny story – even the newsreader burst out laughing.

(Câu chuyện thật buồn cười - ngay cả phát thanh viên cũng phải bật cười.)

call for: ghé qua (để đón ai hoặc lấy cái gì)

Ví dụ

He's calling for me at eight. (8 giờ anh ấy sẽ ghé đón tôi.)

call in (on): ghé thăm; ghé qua

Ví dụ

Call in on your way home to tell me how the interview went. (Trên đường về nhà hãy ghé qua cho tôi biết cuộc phỏng vấn diễn ra như thế nào nhé.)

call off: hủy bỏ (= cancel)

Ví dụ

They had to call off the match as the ground was too wet to play on.

(Họ phải hủy trận đấu vì mặt sân quá ướt không chơi được.)

call on: thăm; viếng thăm (= visit)

Ví dụ

He stopped in Chicago to call on an old friend.

(Ông ấy dừng ở Chicago để thăm một người bạn cũ.)

call up: gọi điện thoại (= telephone)

Ví dụ

I called Tom up and told him the news.

(Tôi gọi cho Tom để báo cho anh ấy biết tin.)

carry on: tiếp tục (= continue)

Ví dụ

Everybody carried on working as usual.

(Mọi người tiếp tục làm việc như thường lệ.)

carry out: tiến hành; thực hiện (= execute)

Ví dụ

Police carried out a series of raids on the homes of drug dealers.

(Cảnh sát đã thực hiện một loạt các cuộc đột kích vào hang ổ của bọn buôn ma túy.)

catch up/ catch up with: bắt kịp; theo kịp

Ví dụ

You've missed a whole term; you'll have to work hard to catch up with the rest of class. (Em đã vắng mặt cả một học kỳ; em sẽ phải học thật tích cực mới có thể theo kịp các bạn.)

clear up: dọn dẹp (= tidy); (thời tiết) sáng sủa hơn

Ví dụ

You must clear your room up every day. (Con phải dọn phòng mỗi ngày.)

close down: đóng cửa hẳn (một cửa hàng hoặc một doanh nghiệp)

Ví dụ

Trade was so bad that many small shops closed down. (Việc kinh doanh trì trệ đến nỗi nhiều cửa hiệu nhỏ phải đóng cửa.)

come about: xảy ra (= happen)

Ví dụ

How did the argument come about? (Cuộc tranh luận diễn ra như thế nào?)

come across: tình cờ gặp (người nào); tình cờ tìm thấy (vật gì)

Ví dụ

I came across an old school friend this morning. (Sáng nay tôi tình cờ gặp lại một người bạn học cũ.)

come off: thành công (= succeed)

Ví dụ

Fortunately the plan came off. (May thay kế hoạch đã thành công.)

come along/ on: nhanh lên

Ví dụ

Come on, or we’ll late. (Nhanh lên kẻo trễ.)

come over/ round: ghé nhà

Ví dụ

I’ll come over after dinner and tell you the plan. (Sau bữa tối tôi sẽ qua nhà anh bàn kế hoạch.)

come up: xảy ra; xuất hiện

Ví dụ

I’m going to have to cancel our lunch – something is come up. (Tôi sẽ phải hủy bữa ăn trưa của chúng ta – có chuyện xảy ra.)

come up against: gặp phải; đương đầu

Ví dụ

In the first week, we came up against a pretty tricky problem. (Trong tuần đầu chúng tôi đã gặp phải một vấn đề khá phức tạp.)

come up (to): đạt được; đáp ứng được

Ví dụ

We loved the island, but the hotel didn’t really come up to our expectation. (Chúng tôi thích hòn đảo, nhưng khách sạn thật sự không như chúng tôi mong đợi.)

count on/ upon: tin vào; dựa vào

Ví dụ

You can count on me. I won’t let you down. (Bạn có thể tin tôi. Tôi sẽ không làm bạn thất vọng.)

cut down/ back (on): giảm bớt (= reduce)

Ví dụ

We need to cut down (on) our expenses. (Chúng ta cần giảm bớt các khoản chi tiêu.)

cut off: ngừng cung cấp (điện, nước, chất đốt,...); cắt đứt (mối quan hệ gia đình, bè bạn,...)

Ví dụ

The Company has cut off our electricity supply because we haven’t paid our bill. (Công ty điện lực đã cắt điện nhà chúng tôi vì chúng tôi không thanh toán hóa đơn tiền điện.)

die out: mất hẳn; tuyệt chủng

Ví dụ

Many wild plants and animals are in danger of dying out. (Nhiều thực vật và động vật hoang dã đang có nguy cơ bị tuyệt chủng.)

do away with: bỏ; hủy bỏ; bãi bỏ

Ví dụ

They should do away with these useless traditions. (Họ nên bỏ những hủ tục này.)

drop in (on): ghé thăm; ghé qua (trong một khoảng thời gian ngắn)

Ví dụ

I'll drop in on Jill on my way home. (Trên đường về nhà tôi sẽ ghé thăm Jill.)

be fed up (with): buồn phiền; chán; chán ngán

Ví dụ

She got fed up with being treated like a servant. (Cô ấy thấy buồn vì bị đối xử như người ăn kẻ ở.)

fill in: điền thông tin vào

Ví dụ

Please fill in your name, address, and telephone number in the form. (Hãy điền tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn vào mẫu đơn này.)

fix up: sắp xếp; thu xếp (= arrange)

Ví dụ

Can we fix up the time when we can meet? (Chúng ta sắp xếp thời gian gặp nhau nhé?)

get by: xoay xở; đối phó (= manage)

Ví dụ

How does she get by on such a small salary? (Cô ấy xoay xở thế nào với tiền lương ít ỏi như thế?)

get down: làm chán nản; làm thất vọng

Ví dụ

I'd been unemployed since I left college, and it was really getting me down. (Từ khi tốt nghiệp đại học đến nay tôi vẫn chưa có việc làm, và điều đó thật sự khiến tôi chán nản.)

get off: xuống (xe buýt, xe lửa, máy bay, tàu, ...); rời đi; khởi hành

Ví dụ

This is where I get off – I'll call you! (Tôi xuống ở đây – Tôi sẽ gọi điện cho bạn nhé!)

get on: lên (xe, tàu, máy bay,...)

Ví dụ

I got on the train at Glasgow. (Tôi lên tàu tại Glasgow.)

get on with/ in: sống, làm việc, ... hòa thuận (với ai); xoay sở, làm (một việc, một tình huống, ...)

Ví dụ

How did you get on in the test? (Bạn làm bài kiểm có tốt không?)

get over: vượt qua; khắc phục

Ví dụ

He used to be afraid of heights but he has got over that now.

(Trước đây anh ấy sợ độ cao, nhưng nay anh ấy đã khắc phục được.)

get up: thức dậy

Ví dụ

What time do you get up? (Mấy giờ bạn thức dậy?)

give out: phân phát (= distribute)

Ví dụ

Protesters were giving out leaflets in front of the embassy.

(Những người biểu tình phát truyền đơn ngay trước tòa đại sứ.)

give up: bỏ; từ bỏ (= stop)

Ví dụ

He gave up alcohol over three years ago.

(Ông ấy đã bỏ rượu cách đây ba năm.)

go away: (cơn đau, vấn đề, điều khó chịu) biến mất, tan đi (= disappear)

Ví dụ

After about an hour, the pain started to go away.

(Sau khoảng một giờ thì cơn đau biến mất.)

go in for: tham gia (cuộc thi đấu, kỳ thi) (= enter, compete)

Ví dụ

I have decided to go in for the contest.

(Tôi quyết định tham gia cuộc thi.)

go off: (chuông) reo; (súng, bom) nổ; (sữa) chua; (thức ăn) ưỡn, thối; (đèn) tắt; (máy móc) hư

Ví dụ

A bomb went off in East London last night, killing two people.

(Tối qua, một quả bom phát nổ ở Đông London, làm chết 2 người.)

go on: tiếp tục (= continue)

Ví dụ

If you go on like this, you'll end up in hospital.

(Nếu anh cứ tiếp tục làm việc như thế này thì anh sẽ phải vào bệnh viện đấy.)

go out: (ánh sáng, lửa, đèn) tắt

Ví dụ

The fire has gone out. (Lửa đã tắt.)

go over: xem xét; kiểm tra (= examine)

Ví dụ

He went over the plan again and discovered two very serious mistakes.

(Anh ấy xem lại bản vẽ và phát hiện hai lỗi rất nghiêm trọng.)

grow up: lớn lên; trưởng thành

Ví dụ

The kids have all grown up now, so we want to move to a bigger house.

(Giờ đây bọn trẻ đều đã lớn, nên chúng tôi muốn chuyển đến ngôi nhà lớn hơn.)

hand in: nộp; đệ trình (= submit)

Ví dụ

All essays must be handed in by Friday.

(Tất cả các bài luận phải được nộp vào thứ Sáu.)

hold on: đợi (= wait)

Ví dụ

Just hold on for a minute, please. (Vui lòng đợi một lát.)

hold up: ngừng (= stop); hoãn lại (= delay)

Ví dụ

My flight was held up because of the thick fog.

(Chuyến bay của tôi bị hoãn vì sương mù dày đặc.)

keep on: tiếp tục (= continue)

Ví dụ

My sister kept on asking me question after question.

(Em gái tôi cứ liên tục hỏi tôi hết câu này đến câu khác.)

keep up (with): theo kịp; bắt kịp

Ví dụ

She had to walk fast to keep up with him.

(Cô ấy phải đi thật nhanh mới bắt kịp anh ta.)

leave out: bỏ qua; bỏ sót; bỏ quên (= omit)

Ví dụ

Right at the end of the exam, I realized I'd left out something important.

(Ngay khi thi xong, tôi nhận ra mình đã sót một điều quan trọng.)

let down: làm thất vọng

Ví dụ

Joey promised he'd phone today, but he let me down again.

(Joey hứa hôm nay sẽ gọi điện, nhưng anh ấy lại làm tôi thất vọng.)

look after: chăm sóc; trông nom (= take care of)

Ví dụ

Will you look after my parrot when I'm away?

(Khi tôi đi vắng, nhờ anh trông giúp con vẹt nhé?)

look back (on): nhớ; nhớ lại (= remember)

Ví dụ

I look back on my childhood with a great deal of happiness.

(Tôi thấy rất hạnh phúc khi nhớ lại thời thơ ấu của mình.)

look down on: coi thường

Ví dụ

Adam always felt that we looked down on him because he hadn't been to university. (Adam luôn có cảm giác chúng tôi coi thường anh ấy vì anh ấy không học đại học.)

look for: tìm kiếm (= search for, seek)

Ví dụ

What are you looking for? (Anh đang tìm gì vậy?)

look forward to: mong đợi

Ví dụ

I'm really looking forward to seeing my family again.

(Tôi rất mong được gặp lại gia đình.)

look into: điều tra (= investigate)

Ví dụ

There is a mystery about his death and the police are looking into it.

(Cái chết của ông ta có điều gì đó bí ẩn nên cảnh sát đang điều tra.)

look on/upon: xem như; coi như

Ex: We’ve always looked on Jack as one of the family.

(Chúng tôi luôn xem Jack như người trong gia đình.)

look out: coi chừng (dùng để cảnh báo)

Ex: Look out! There's a lorry coming! (Coi chừng! Xe tải đang đến kia!)

look up: tìm; tra cứu (trong sách, từ điển, ...)

Ex: If you don't know what the word means, look it up in a dictionary.

(Nếu bạn không biết từ này có nghĩa gì, hãy tra trong từ điển.)

look up to: coi trọng, kính trọng; ngưỡng mộ

Ex: Schoolboys usually look up to great athletes.

(Các nam sinh thường ngưỡng mộ các vận động viên có tên tuổi.)

make out: hiểu được; đọc được; nghe rõ; nhìn thấy rõ

Ex: I can’t make out if it's a man or a woman over there.

(Tôi không thấy rõ người đứng ở kia là đàn ông hay đàn bà.)

I can’t make out why she did that, can you?

(Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại làm thế, anh có hiểu không?)

make up: bịa đặt, sáng tác (một câu chuyện, một bài thơ,...) (= invent); trang điểm, hóa trang

Ex: I don't believe your story. I think you are just making it up.

(Tôi không tin câu chuyện của anh. Tôi cho là anh đang bịa chuyện.)

She takes forever to make up in the morning.

(Buổi sáng cô ấy trang điểm rất lâu.)

make up for: bù; đền bù (= compensate for)

Ex: You'll have to work very hard today to make up for the time you wasted yesterday.

(Hôm nay bạn sẽ phải làm việc cật lực để bù lại khoảng thời gian đã phung phí hôm qua.)

pick out: chọn; chọn ra; nhận ra (trong một nhóm người hoặc vật)

Ex: Here are six rings. Pick out the one you like best.

(Ở đây có 6 chiếc nhẫn. Hãy chọn chiếc bạn thích nhất.)

I know that you are in this photograph but I can’t pick you out.

(Tôi biết là có bạn trong tấm hình này, nhưng tôi không thể nhận ra bạn.)

pick up: đón ai (bằng xe); cho đi nhờ xe

Ex: I won’t have time to come to your house but I could pick you up at the end of the road.

(Tôi không có thời gian đến nhà bạn, nhưng tôi có thể đón bạn ở cuối đường.)

pull down: phá hủy; phá sập (= demolish)

Ví dụ

The old houses were pulled down to build a trade center.

(Những ngôi nhà cũ bị phá sập để xây trung tâm thương mại.)

put aside/ by: để dành, dành dụm (tiền)

Ví dụ

Don’t spend all your salary. Try to put something by each month.

(Đừng tiêu hết tiền lương. Mỗi tháng cố dành dụm một ít.)

put forward: đề nghị; gợi ý (= suggest)

Ví dụ

A number of theories were put forward about the cause of his death.

(Một số giả thuyết về nguyên nhân cái chết của ông ta đã được đưa ra.)

put in for: đòi hỏi; yêu sách; xin

Ví dụ

Why don’t you put in for a pay rise?

(Sao anh không đòi tăng lương?)

put off: hoãn lại (= postpone, delay)

Ví dụ

I’ll put off my visit to Scotland till the weather is warmer.

(Tôi sẽ hoãn chuyến đi Scotland cho đến khi thời tiết ấm hơn.)

put on: mặc (quần áo), mang (giày), đội (mũ); mở (đèn hoặc các thiết bị điện); tăng (cân)

Ví dụ

She put on her coat and went outside.

(Cô ấy mặc áo khoác vào rồi đi ra ngoài.)

She put on the kettle for her morning cup of coffee.

(Cô ấy bật ấm điện pha cà phê sáng.)

put out: tắt (đèn, lửa) (= extinguish)

Ví dụ

Please stay in your seats and put out your cigarettes.

(Vui lòng ngồi tại chỗ và tắt hết thuốc lá.)

put up: dựng, xây dựng (= erect)

Ví dụ

He put up a shed in the garden.

(Ông ấy dựng một nhà kho trong vườn.)

put up with: chịu đựng

Ví dụ

I’m surprised that she’s put up with him for so long.

(Tôi ngạc nhiên là cô ấy chịu đựng được anh ta lâu đến thế.)

run across/ into: tình cờ gặp (ai); tình cờ thấy (cái gì)

Ví dụ

He ran across his old friend as he was coming out of a restaurant.

(Khi đang ra khỏi nhà hàng, anh ấy tình cờ gặp một người bạn cũ.)

run out (of): hết; cạn kiệt

Ví dụ

I ran out of milk. Put some lemon in your tea instead.

(Tôi hết sữa rồi. Hãy bỏ một ít chanh vào trà thay cho sữa.)

see off: tiễn (ai)

Ví dụ

My best friend Judy came to the airport to see me off.

(Bạn thân Judy của tôi đã ra phi trường tiễn tôi.)

see through: nhận ra; thấy rõ (bản chất con người hoặc sự việc)

Ví dụ

Eventually I saw through her lies and ended the relationship.

(Cuối cùng tôi cũng nhận ra những lời dối trá của cô ta nên đã cắt đứt quan hệ.)

sell off: bán giảm giá (hàng tồn kho)

Ví dụ

We are selling off the remainder of our stock.

(Chúng tôi đang bán giảm giá số hàng tồn kho.)

send for: mời đến; gọi đến; triệu tập (= summon)

Ví dụ

The director sent for me and asked for an explanation.

(Giám đốc gọi tôi đến rồi yêu cầu giải thích.)

send out: gửi đi; phân phát (= distribute)

Ví dụ

The papers had all been sent out. (Tất cả báo đã được phân phát.)

set off/ out: khởi hành

Ví dụ

I wanted to set off early to avoid the traffic jam.

(Tôi muốn khởi hành sớm để khỏi bị kẹt xe.)

set up: lập; thành lập (= establish)

Ví dụ

The United Nations was set up to settle conflicts peacefully. (Liên Hiệp Quốc được thành lập để giải quyết các cuộc xung đột một cách hòa bình.)

show around/ round: đưa đi thăm quan

Ví dụ

Our guides will show you round the museum. (Hướng dẫn viên của chúng tôi sẽ đưa các bạn đi tham quan viện bảo tàng.)

show off: phô trương; khoe khoang (kỹ năng, kiến thức,...) (= display)

Ví dụ

He is always picking up very heavy things just to show off his strength.

(Anh ta luôn nhấc những vật rất nặng chỉ để phô trương sức mạnh của mình.)

show up: đến (= arrive)

Ví dụ

We spent half an hour waiting for Martin to show up.

(Chúng tôi mất cả nửa giờ đợi Martin đến.)

shut up: ngừng nói; làm cho ngừng nói

Ví dụ

I can't stand that woman – she never shut up. (Tôi không chịu đựng được người đàn bà đó – bà ta nói liên tục.)

stand for: thay thế cho; tượng trưng cho; đại diện cho (= represent)

Ví dụ

In literature, the swan has stood for purity and virtue. (Trong văn chương, thiên nga tượng trưng cho sự tinh khiết và trong trắng.)

stand out: nổi bật

Ví dụ

She stood out from the crowd because of her height and her flaming red hair. (Cô ấy nổi bật giữa đám đông nhờ chiều cao và mái tóc đỏ rực.)

take after: giống (= resemble)

Ví dụ

Daisy's really pretty. She takes after her mother. (Daisy thật xinh đẹp. Cô ấy giống hệt mẹ.)

take off: cởi (quần áo, giày, mũ...); (máy bay) cất cánh

Ví dụ

He took off his coat when he entered the house and put it on again when he went out. (Khi vào nhà anh ấy cởi áo khoác ra và mặc vào lại khi ra ngoài.)

The plane took off into the night sky. (Máy bay cất cánh bay vào bầu trời đêm.)

take on: nhận; đảm nhận (công việc)

Ví dụ

Don't take on too much work - the extra cash isn't worth it. (Đừng nhận quá nhiều việc - tiền phụ trội chẳng đáng bao nhiêu đâu.)

take over: đảm nhiệm; tiếp tục

Ví dụ

We stop work at ten o'clock and the night shift takes over until the following morning. (Chúng tôi nghỉ việc lúc 10 giờ và ca đêm sẽ tiếp tục đến sáng hôm sau.)

take up: chiếm (thời gian, không gian, sức lực, ...)

Ví dụ

The grand piano takes up most of the space in the room. (Cây đại dương cầm chiếm gần hết căn phòng.)

talk over: thảo luận; bàn luận (= discuss)

Ví dụ

Talk it over with your wife and give me your answer tomorrow. (Hãy bàn bạc với vợ rồi cho tôi câu trả lời vào ngày mai.)

think over: suy nghĩ kỹ; cân nhắc (= consider)

Ví dụ

I'll think over your idea and let you know what I decide. (Tôi sẽ nghĩ kỹ về ý kiến của anh rồi sẽ cho anh biết quyết định của tôi.)

throw away/ out: ném đi; vứt đi (= discard)

Ví dụ

Throw away those old shoes. (Hãy vứt đôi giày cũ đó đi.)

try on: mặc thử (quần áo)

Ví dụ

I like this dress. Could I try it on? (Tôi thích cái đầm này. Tôi mặc thử được không?)

turn down: từ chối (= refuse); bác bỏ, loại bỏ (= reject)

Ví dụ

He was offered £500 for the picture but he turned it down. (Có người đề nghị trả 500 bảng mua bức tranh nhưng anh ấy đã từ chối.)

They turned me down/ turned down my application because I didn't know German. (Họ đã loại tôi/ bác đơn xin việc của tôi vì tôi không biết tiếng Đức.)

turn into: trở thành; biến thành; chuyển thành (= convert)

Ví dụ

I'm going to turn my garage into a playroom for the children.

(Tôi sẽ biến nhà để xe thành phòng chơi cho bọn trẻ.)

turn off: tắt; khóa (đèn, máy móc, động cơ, bếp gas, vòi nước, ...)

Ví dụ

Don't forget to turn off all the lights when you go to bed.

(Đừng quên tắt hết đèn khi đi ngủ.)

turn on: mở; bật (đèn, máy móc, động cơ, bếp gas, vòi nước, ...)

Ví dụ

I turned on the television and watched the World News.

(Tôi mở ti vi vì xem tin thế giới.)

turn up: đến (= arrive); xuất hiện (= appear)

Ví dụ

We arranged to meet at the station but she didn't turn up.

(Chúng tôi hẹn gặp nhau tại nhà ga nhưng cô ấy không đến.)

turn up/ down: tăng/ giảm (âm lượng, nhiệt độ, áp suất, ánh sáng, v.v. của các thiết bị, máy móc)

Ví dụ

Turn up the gas; it is much too low.

(Hãy vặn bếp gas lớn lên; lửa thấp quá.)

Could you turn that music down a little? We can't hear ourselves speak!

(Anh vặn nhạc nhỏ một chút có được không? Chúng tôi còn không nghe được tiếng mình nói nữa là!)

wash up: rửa bát đĩa

Ví dụ

Since you made lunch, I'll wash up.

(Vì bạn đã làm cơm trưa, nên tôi sẽ rửa bát đĩa.)

wear out: làm mòn, làm rách; làm kiệt sức

Ví dụ

Children wear out their shoes very quickly.

(Trẻ em mang giày rất mau mòn.)

She was worn out from taking care of her sick mother.

(Cô ấy kiệt sức vì phải chăm sóc người mẹ đau ốm.)

work out: tính toán (= calculate)

Ví dụ

I'm trying to work out how much money I've spent.

(Tôi đang cố tính xem tôi đã tiêu hết bao nhiêu tiền.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Cụm động từ nên được học như một đơn vị nghĩa, vì nghĩa thường không suy ra trực tiếp từ từng từ. - Với phrasal verb tách được, đại từ tân ngữ thường phải đứng giữa: turn it off, không phải turn off it. - Không phải phrasal verb nào cũng tách được; cần tra cách dùng của từng cụm. - Cùng một phrasal verb có thể có nhiều nghĩa và mức độ trang trọng khác nhau.