2.Đại từ (Pronouns)
Định nghĩa: Đại từ là từ dùng để thay cho hoặc quy chiếu đến danh từ/cụm danh từ, giúp tránh lặp từ và làm câu tự nhiên hơn.
2.1.Các loại đại từ (Kinds of pronouns)
Định nghĩa: đại từ có thể được phân loại theo chức năng, hình thức hoặc ý nghĩa. Việc phân loại giúp nhận biết cách dùng và vị trí của từng nhóm trong câu.
2.1.1.Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
Định nghĩa: Đại từ nhân xưng là các đại từ được dùng để chỉ người, vật, nhóm người hoặc vật cụ thể.
1. Hình thức (Form)
Đại từ nhân xưng có hình thức chủ ngữ (subject) và tân ngữ (object) hoàn toàn khác nhau (trừ you và it).
| NGÔI (PERSON) | SỐ ÍT: Chủ ngữ | SỐ ÍT: Tân ngữ | SỐ ÍT: Nghĩa | SỐ NHIỀU: Chủ ngữ | SỐ NHIỀU: Tân ngữ | SỐ NHIỀU: Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngôi 1 | I | me | tôi | We | us | chúng tôi |
| Ngôi 2 | You | you | anh, chị | You | you | các anh/ chị |
| Ngôi 3 | He | him | anh ấy | They | them | họ/ chúng |
| She | her | chị ấy | ||||
| It | it | nó |
2. Cách dùng (Use)
Đại từ nhân xưng được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ khi không cần thiết sử dụng hoặc lặp lại chính xác danh từ hoặc cụm danh từ đó.
I know Gemma. She's in my class. (Tôi quen Gemma. Cô ấy học lớp tôi.)
Lặp lại Gemma không sai ngữ pháp nhưng không tự nhiên khi người nghe đã biết ta đang nói về cùng một người; đại từ she giúp tránh lặp.
Tell Mary I miss her. (Hãy nói với Mary rằng tôi nhớ cô ấy.)
Tell Mary I miss Mary đúng ngữ pháp nhưng lặp tên không cần thiết; Tell Mary I miss her tự nhiên hơn khi her quy chiếu rõ đến Mary.
- Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (personal subject pronouns: I, you, he, she, it, we, they) được dùng làm:
- Chủ ngữ của động từ (subjects of a verb)
I like dogs. (Tôi thích chó.)
He wants to leave now. (Anh ấy muốn đi ngay bây giờ.)
They have lived here for twenty years.
(Họ đã sống ở đây 20 năm rồi.)
- Bổ ngữ của động từ to be (complements of the verb to be)
It was he who first suggested the idea.
(Anh ấy chính là người đầu tiên đề xuất ý kiến này.)
- \ Đại từ nhân xưng làm tân ngữ (me, him, her...) cũng có thể được dùng làm bổ ngữ sau be*, nhất là trong lối văn thân mật.
It was him that first suggested the idea.
- \ Đại từ nhân xưng làm tân ngữ (personal object pronouns: me, you, him, her, it, us, them*) được dùng làm:
- Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ (direct objects or indirect objects of a verb).
She's invited us to her birthday party.
(Cô ấy đã mời chúng tôi đến dự tiệc sinh nhật.)
He sent me some flowers. (Anh ấy đã gửi hoa tặng tôi.)
- Tân ngữ của giới từ (objects of a preposition)
He said he couldn't live without her.
(Anh ấy nói anh ấy không thể sống thiếu cô ta.)
- You và it có thể được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ vì chúng có hình thức chủ ngữ và tân ngữ giống nhau.
~ Did you see the snake? (Anh có nhìn thấy con rắn không?)
~ Yes, I saw it and it saw me, too. (Có, tôi thấy nó và nó cũng thấy tôi.)
~ Did it frighten you? (Nó có làm anh sợ không?)
- Hình thức tân ngữ thường được dùng khi đại từ đúng sau be và trong câu trả lời ngắn.
Who said that? ~ Her./ It was her. (Ai đã nói điều đó? ~ Cô ấy./ Chính cô ấy.)
- Hình thức chủ ngữ + động từ cũng có thể được dùng trong lối văn trang trọng hơn.
Who said that? ~ She did. [NOT She.]
2.2.Một số cách dùng của it
Định nghĩa: It có thể thay cho vật/sự việc đã biết, làm chủ ngữ giả trong cấu trúc thời tiết–thời gian–khoảng cách, hoặc làm chủ ngữ hình thức khi chủ ngữ thật là mệnh đề/to-infinitive.
- It thường được dùng thay cho vật, động vật, trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng).
I've bought a new watch. It's very modern.
(Tôi vừa mua đồng hồ đeo tay mới. Nó rất hiện đại.)
Look at that bird. How beautiful it is!
(Nhìn con chim đó xem. Đẹp quá!)
The baby next door kept me awake. It cried all night.
(Đứa bé ở nhà bên làm tôi không ngủ được. Nó khóc suốt đêm.)
- It được dùng để chỉ người khi muốn xác định người đó là ai. Sau khi đã được xác định, thì he hoặc she được sử dụng tùy theo người đó là nam hay nữ.
Who was it on the telephone? ~ It was Vicky. She just called to say she's arrived home safely. (Ai gọi điện vậy? ~ Vicky. Cô ấy vừa gọi để báo cô ấy đã về đến nhà bình yên.)
There was a knock at the door. I thought it was the postman. He usually came at that time. (Có tiếng gõ cửa. Tôi nghĩ đó là người đưa thư. Anh ta thường đến vào giờ đó.)
- Đại từ it được dùng để chỉ một hành động, một tình huống hoặc một ý tưởng đã được nói đến trong một cụm từ, một mệnh đề hoặc câu đi trước.
When the factory closes, it will means 500 people losing their jobs. (Khi nhà máy đóng cửa, có nghĩa là sẽ có 500 người mất việc.)
[it = the close of the factory]
He smokes in bed, though I don't like it. (Dù tôi không thích, anh ta vẫn hút thuốc trên giường.)
[it = his smoking in bed]
- Đại từ it được dùng như một chủ ngữ giả (formal subject) để nói về thời tiết, thời gian, ngày tháng, nhiệt độ, khoảng cách hoặc số đo.
It rained all day. (Trời đã mưa cả ngày.)
It's half past three now. (Bây giờ là 3 giờ rưỡi.)
It's Monday again. (Lại thứ Hai nữa rồi.)
It's thirty degrees in this room. (Nhiệt độ trong phòng này là 30 độ.)
It's six miles to the nearest hospital from here. (Khoảng cách từ đây đến bệnh viện gần nhất là 6 dặm.)
It's five meters long. (Chiều dài là 5 mét.)
- It được dùng làm chủ ngữ giả (formal subject) khi chủ ngữ thật (real subject) của câu là một động từ nguyên mẫu, một danh động từ hoặc một mệnh đề ở cuối câu.
It was impossible to get a taxi at that time. (Vào giờ đó khó có thể bắt được taxi.) [To get a taxi was impossible at that time.]
It's always sad saying goodbye to someone you love. (Nói lời tạm biệt với người mà bạn yêu thương lúc nào cũng rất buồn.) [Saying goodbye to someone you love is always sad.]
It's a pity that you can't come with us. (Tiếc là bạn không thể đi với chúng tôi.) [That you can't come with us is a pity.]
- It còn được sử dụng như một tân ngữ giả (formal object), theo sau nó là một tính từ hoặc danh từ được bổ nghĩa bởi cụm từ hay mệnh đề.
I found it difficult to explain this to him.
(Tôi thấy khó giải thích điều này với anh ta.)
He thought it no use going over the subject again.
(Anh ta cho rằng xem xét lại vấn đề cũng chẳng ích lợi gì.)
I find it strange that she doesn't want to travel.
(Tôi thấy lạ là cô ta không muốn đi du lịch.)
- Đại từ
itđược dùng với động từto be(It is/ was ...) để nhấn mạnh cho một từ hoặc cụm từ trong câu.
It was Jim who lent us the money.
(Chính Jim đã cho chúng tôi mượn tiền.)
It was three weeks later that he heard the news.
(Đến ba tuần sau anh ta mới nghe tin.)
- Đại từ
itđôi khi được sử dụng trong các đặc ngữ có tính chất thân mật.
Hang it all, we can't wait all day for him.
(Thật bực mình, chúng ta không thể đợi nó cả ngày được.)
When I see him, I'll have it out with him.
(Gặp nó tôi sẽ nói cho nó vỡ lẽ ra mới được.)
If the teacher sees you doing that, you'll catch it.
(Thầy mà thấy mày làm vậy thì mày liệu hồn).
2.3.Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
Định nghĩa: Đại từ sở hữu (possessive pronouns) là hình thức sở hữu của đại từ nhân xưng (personal pronouns), được dùng để chỉ vật gì thuộc về người nào đó.
2.3.1.Hình thức (Form)
Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.
This pen is mine, and that one is yours. (Cây bút này là của tôi, còn cây kia là của bạn.)
| PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng) | POSSESSIVE PRONOUNS (Đại từ sở hữu) |
|---|---|
| I (tôi) | mine (cái của tôi) |
| You (anh, chị, bạn) | yours (cái của anh / bạn) |
| He (anh ấy) | his (cái của anh ấy) |
| She (chị ấy) | hers (cái của chị ấy) |
| We (chúng tôi) | ours (cái của chúng tôi) |
| They (họ, chúng nó) | theirs (cái của họ / chúng) |
Itkhông có dạng đại từ sở hữu.Itslà dạng tính từ sở hữu củait.
2.3.2.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Phần này trình bày các ngữ cảnh và ý nghĩa chính mà cấu trúc đang xét được dùng trong tiếng Anh, kèm các trường hợp dễ nhầm.
- Đại từ sở hữu được dùng không có danh từ theo sau. Nó thay thế cho tính từ sở hữu + danh từ (possessive adjective + noun)
Can I borrow your keys? I can't find mine. [mine = my keys]
(Tôi mượn chìa khóa của anh được không? Tôi không tìm thấy chìa khóa của tôi.)
You are using my pen. Where's yours? [yours = your pen]
(Bạn đang dùng viết của tôi đấy. Viết của bạn đâu?)
- Đại từ sở hữu cũng có thể được dùng trước danh từ mà nó thay thế.
Ours is the third house on the left. [ours = our house]
(Nhà của chúng tôi là ngôi nhà thứ ba bên tay trái.)
- Không dùng mạo từ (a, an, the) trước đại từ sở hữu.
That coat is mine. [NOT That coat is the mine.]
(Áo khoác đó của tôi)
Đôi khi ta có thể thấy đại từ sở hữu đứng sau giới từ of. Sự kết hợp này được gọi là sở hữu kép (double possessive).
Tom is a friend of mine. (Tom là một người bạn của tôi.)
[a friend of mine = one of my friends]
Không dùng: Tom is a friend of me.
I borrowed some magazines of yours.
(Tôi đã mượn một số tạp chí của bạn.)
[some magazines of yours = some of your magazines]
Ta cũng có thể dùng dạng sở hữu cách 's sau of
He's a brother of Maria's. (Anh ấy là anh trai của Maria.)
2.4.Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh (Reflexive and emphatic pronouns)
Định nghĩa: Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh là nhóm/cách dùng đại từ dùng để thay thế hoặc quy chiếu đến danh từ/cụm danh từ, giúp tránh lặp và thể hiện quan hệ giữa các thành phần trong câu.
2.4.1.Hình thức (Form)
Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.
I cut myself while cooking. (Tôi bị đứt tay khi nấu ăn.)
Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh có chung hình thức.
| PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng) | REFLEXIVE / EMPHATIC PRONOUNS (Đại từ phản thân / nhấn mạnh) |
|---|---|
| I | myself (tự / chính tôi) |
| You | yourself (tự / chính bạn) |
| He | himself (tự / chính anh ấy) |
| She | herself (tự / chính chị ấy) |
| It | itself (tự / chính nó) |
| We | ourselves (tự / chính chúng tôi) |
| You | yourselves (tự / chính các bạn) |
| They | themselves (tự / chính họ) |
2.4.2.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Phần này trình bày các ngữ cảnh và ý nghĩa chính mà cấu trúc đang xét được dùng trong tiếng Anh, kèm các trường hợp dễ nhầm.
- Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
Đại từ phản thân được dùng làm tân ngữ (object) của động từ khi hành động của động từ do chủ ngữ thực hiện tác động lại ngay chính chủ ngữ. Nói cách khác, đại từ phản thân được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ là cùng một đối tượng. Hãy so sánh:
- When the policeman came in, the gunman shot him.
(Khi viên cảnh sát xông vào, tên cướp đã bắn anh ta.)
[him = the police]
- When the policeman came in, the gunman shot himself.
(Khi viên cảnh sát xông vào, tên cướp đã dùng súng tự sát.)
[himself = the gunman]
Jane looks at herself in the mirror. (Jane soi mình trong gương.)
We've locked ourselves out.
(Chúng tôi tự khóa cửa nhốt mình bên ngoài.)
This refrigerator defrosts itself. (Tủ lạnh này tự rã đông.)
Ngoài chủ ngữ của mệnh đề, đại từ phản thân còn có thể chỉ từ sở hữu và tân ngữ trong câu.
His letters are all about himself.
(Thư của anh ta toàn viết về bản thân.)
I love you for yourself, not for your money.
(Tôi yêu em vì chính con người em, chứ không phải vì tiền.)
Đại từ phản thân có thể được dùng sau giới từ, nhưng sau giới từ chỉ vị trí (preposition of place) chúng ta thường dùng đại từ nhân xưng (me, you, him, her, ...)
I'm annoyed with myself. (Tôi giận chính bản thân mình.)
So sánh: Mike didn't have any money with him. [NOT ...any money with himself]
(Mike không đem theo tiền.)
In the mirror I saw a lorry behind me. [NOT ...a lorry behind myself]
(Nhìn vào gương tôi thấy một chiếc xe tải phía sau.)
- Đại từ nhấn mạnh (Emphatic pronouns)
Đại từ nhấn mạnh có cùng hình thức với đại từ phản thân, được dùng để nhấn mạnh một danh từ hoặc đại từ. Đại từ nhấn mạnh thường đứng ngay sau từ được nhấn mạnh và có nghĩa là ‘chính người đó/ vật đó’.
The manageress herself welcomed us.
(Đích thân bà giám đốc đón tiếp chúng tôi.)
I'll go and see the president himself if I have to.
(Nếu cần, tôi sẽ đến gặp chính ngài chủ tịch.)
The house itself is nice, but the garden's very small.
(Bản thân ngôi nhà thì đẹp, nhưng khu vườn thì rất nhỏ.)
Khi nhấn mạnh chủ ngữ, đại từ nhấn mạnh có thể đứng cuối câu.
I saw him do it myself. [= I myself saw him do it.]
(Chính mắt tôi thấy anh ta làm điều đó.)
- By + oneself = alone, without help
By myself/ yourself/ himself,... có nghĩa 'một mình' (alone) hoặc 'không có ai giúp đỡ' (without help).
He's lived by himself since his wife died. [= He's lived alone.]
(Từ khi vợ qua đời, ông ấy sống một mình.)
Do you need help? ~ No, thanks. I can do it by myself.
[= I can do it without help.]
(Bạn có cần giúp không? ~ Không, cảm ơn. Tôi có thể tự làm.)
2.5.Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
Định nghĩa: Đại từ chỉ định gồm các từ this, that, these, those. Đại từ chỉ định được dùng để chỉ định vật, sự vật hoặc để giới thiệu hay nhận dạng người nào đó.
These are my candies. Those are yours.
(Đây là kẹo của tôi. Kia là kẹo của bạn.)
This costs more than that. (Cái này đắt hơn cái kia.)
This is our new secretary, Veronica Taylor.
(Đây là thư kí mới của chúng tôi, Veronica Taylor.)
Who's that? ~ That's Tom Jones. (Ai kia? ~ Đó là Tom Jones.)
2.5.1.This (Cái này/ người này), số nhiều là these (Những cái này/ những người này)
Định nghĩa: This chỉ một người/vật số ít ở gần người nói về không gian, thời gian hoặc diễn ngôn; dạng số nhiều là these.
Được dùng để
- chỉ vật ở khoảng cách gần (với người nói).
In all your paintings I like this best.
(Trong tất cả các bức vẽ của anh, tôi thích bức này nhất.)
These are my shoes. (Đây là giày của tôi.)
- giới thiệu người nào đó.
This is my brother. (Đây là anh tôi.)
These are my friends Claudia and Jack.
(Đây là các bạn tôi, Claudia và Jack.)
- chỉ tình huống và sự việc đang xảy ra, sắp sửa xảy ra hoặc sắp được nói tới.
Listen to this. You'll like it. [NOT Listen to that...]
(Nghe cái này đi. Nhất định anh sẽ thích.)
I don't like to say this, but I'm really not happy with the service here. (Tôi không muốn nói điều này, nhưng tôi thật sự không hài lòng với cách phục vụ ở đây.)
2.5.2.That (Cái kia/ người kia), số nhiều là those (Những cái kia/ những người kia)
Định nghĩa: That chỉ một người/vật số ít ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến; dạng số nhiều là those.
Được dùng
- – chỉ vật ở khoảng cách xa (với người nói).
That's Jery's car, over there. (Đó là xe của Jery, ở kia kìa.)
- Put those down – they're dirty. (Đặt mấy cái đó xuống – chúng dơ lắm.)
- This is my umbrella. That's yours.
- (Đây là dù của tôi. Đó là dù của bạn.)
- – khi xác định hoặc nhận dạng người nào đó.
Is that Ruth? ~ No, that's Rita.
- (Kia là Ruth phải không? ~ Không phải. Đó là Rita.)
- Who are those? ~ Those look like Mark and Susan.
- (Những người kia là ai thế? ~ Trông như Mark và Susan.)
- – Nói về điều gì đó trong quá khứ, điều gì đó vừa mới kết thúc hoặc vừa mới được đề cập đến.
That was nice. What was it? [NOT This was nice...]
- (Cái đó thật đẹp. Nó là cái gì vậy?)
- It was a secret – That's why they never talked about it.
- (Nó là một bí mật – Đó là lý do tại sao họ không bao giờ nói về nó.)
Trên điện thoại, chúng ta dùng this để nói chúng ta là ai, và this hoặc that để hỏi người kia là ai.
Hello. This is Elisabeth. Is that/ this Ruth?
- (Xin chào. Đây là Elisabeth. Có phải Ruth đó/ đây không?)
This/ these, that/ those có thể được dùng thay cho một danh từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề đã được nói đến trước đó.
He hung his daughter's portrait beside that of his wife's.
- [that = portrait] (Ông ta treo ảnh con gái bên cạnh ảnh vợ.)
- They are digging up my road. They do this every year.
- [this = digging up the road] (Họ đang đào xới con đường trước nhà tôi. Năm nào họ cũng làm việc này.)
Đại từ those có thể được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ xác định hoặc một ngữ phân từ để chỉ người.
Those who couldn't walk were carried on stretchers.
[Those who... = The people who...]
(Những người không đi được thì được khiêng bằng cáng.)
Those injured in the accident were taken to hospital.
[those = people] (Những người bị thương trong tai nạn đã được đưa tới bệnh viện.)
This/ these, that/ those có thể đứng một mình hoặc có one/ ones theo sau khi có sự so sánh hoặc lựa chọn.
I don't like these sweaters. I prefer those (ones) over there.
(Tôi không thích những chiếc áo len này. Tôi thích những chiếc ở đằng kia hơn.)
This (one) looks the nicest. (Cái này có vẻ đẹp nhất.)
2.5.3.Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)
Định nghĩa: Đại từ nghi vấn là các đại từ dùng để hỏi như: who, whom, whose, what, which. Các đại từ nghi vấn thường đứng đầu câu và luôn đi trước động từ.
What do you want? (Bạn muốn gì?)
Whose is the red car? (Chiếc ô tô màu đỏ của ai vậy?)
- Who (ai): là đại từ nghi vấn dùng cho người, để hỏi tên, nét nhận dạng, hoặc chức năng của một hay nhiều người. Who có thể được dùng làm:
− Chủ ngữ của động từ (subject of a verb)
Who keeps the keys? (Ai giữ chìa khóa thế?)
Who is the man in grey coat?
(Người đàn ông mặc áo choàng xám là ai thế?)
− Tân ngữ của động từ hoặc giới từ (object of a verb or a preposition)
Who did you see at church? (Bạn đã gặp ai ở nhà thờ?)
[who là tân ngữ của động từ see]
Who does this place belong to? (Nơi này thuộc về ai vậy?)
[who là tân ngữ của giới từ to]
Trong trường hợp who là tân ngữ của giới từ, giới từ luôn được đặt cuối câu.
Who did you go with? [NOT With who did you go?] (Anh đã đi với ai vậy?)
- Whom (ai): là đại từ nghi vấn dùng cho người. Whom được dùng làm tân ngữ (object) cho động từ hoặc giới từ.
Whom did they invite? (Họ đã mời những ai?)
- Which có thể được dùng với of. Which of được dùng trước đại từ số nhiều hoặc trước từ xác định (the, my, these, those...) và danh từ số nhiều.
Which of + determiner + noun
Which of + pronoun
Which of these photos would you like?
(Bạn thích tấm nào trong số ảnh này?)
Which of us is going to do the washing-up?
(Ai trong chúng ta sẽ rửa bát?)
Chúng ta có thể dùng which hoặc what để hỏi về sự lựa chọn
- Which được dùng để chỉ sự lựa chọn trong một số lượng có giới hạn.
There's gin, whisky and sherry. Which will you have?
(Có rượu gin, whisky và sherry. Anh muốn dùng loại nào?)
- What được dùng khi có sự lựa chọn rộng rãi – không bị giới hạn trong một số lượng nhất định.
What would you like to drink? (Anh muốn uống gì?)
Which vẫn hoàn toàn đúng khi người nói đang chọn trong một số lựa chọn đã xác định, ví dụ: We have tea, coffee and juice. Which would you like? Nếu phạm vi lựa chọn mở, what thường tự nhiên hơn.
2.6.Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
Định nghĩa: Đại từ quan hệ who, whom, whose, which, that được dùng để thay cho danh từ đứng trước và có chức năng giới thiệu mệnh đề quan hệ (relative clauses).
- Who được dùng làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) thay cho danh từ chỉ người.
I like people who smile a lot. (Tôi thích những người hay cười.)
[NOT ...people who they smile...]
Do you remember the girl who we met at Jane's party?
(Anh có nhớ cô gái chúng ta gặp ở bữa tiệc của Jane không?)
[NOT ...the girl who we met her at Jane's party]
- Whom được dùng làm tân ngữ thay cho danh từ chỉ người. Whom thường được dùng trong lối nói trang trọng.
I met a friend whom I knew at college.
(Tôi đã gặp một người bạn quen thời đại học.)
- Which được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay cho danh từ chỉ đồ vật, con vật hoặc sự việc.
This is the key which opens the garage. (Đây là chìa khóa mở ga-ra.)
I forgot most of the films which I see.
(Tôi đã quên hầu hết các bộ phim đã xem.)
I've eaten all (of) the cake. [= I've eaten the whole cake.]
(Tôi đã ăn hết cái bánh.)
All (of) my family came to watch me playing in the concert.
[= My whole family came to watch...]
(Cả nhà đã đến xem tôi biểu diễn trong buổi hòa nhạc.)
- Of có thể được lược bỏ khi đứng trước danh từ, nhưng không được bỏ khi đứng trước đại từ.
All my friends like riding.
All of us enjoyed the party. [NOT All us enjoyed...]
- All có thể đứng sau một chủ ngữ số nhiều hoặc đại từ nhân xưng được dùng làm tân ngữ mà nó thẩm định.
These buildings all belong to the government.
(Tất cả những tòa nhà này đều thuộc về chính phủ.)
He said goodbye to us all. (Anh ấy chào tạm biệt tất cả chúng tôi.)
- All có thể đứng sau trợ động từ (auxiliaries) hoặc động từ to be.
These cups are all dirty. (Tất cả những cái tách này đều dơ.)
- All có thể được dùng với nghĩa 'everything' (mọi thứ, mọi điều), 'the only thing' (cái duy nhất, điều duy nhất); nhưng trong trường hợp này, all không được dùng một mình mà phải được theo sau bằng một mệnh đề quan hệ [all + relative clause/ that clause].
All (that) I have is yours. [All = Everything]
(Tất cả những gì anh có là của em.)
But: Everything is yours. [NOT All is yours.]
(Mọi thứ là của em.)
She lost all she owned. [all = everything]
(Cô ta mất tất cả những gì cô ta có.)
But: She lost everything. [NOT She lost all.]
(Cô ta mất hết mọi thứ.)
All I've eaten today is a sandwich. [All = the only thing]
(Tất cả những gì tôi ăn hôm nay là một cái xăng-uých.)
This is all I've got. [All = nothing more]
(Đây là tất cả những gì tôi có.)
- All không được dùng với nghĩa 'everybody/ everyone' (mọi người).
Everybody enjoyed the party. [NOT All enjoyed the party.]
(Tất cả mọi người đều thích bữa tiệc.)
2.6.1.Most (Phần lớn; hầu hết)
Định nghĩa: Được dùng để chỉ phần lớn nhất của cái gì hoặc đa số người hoặc vật.
She gave the students each a copy of the script.
(Cô ấy đưa cho mỗi học sinh một bản sao kịch bản.)
He gave us £5 each. (Ông ta cho mỗi đứa chúng tôi 5 bảng.)
- Each có thể đứng sau trợ động từ (auxiliary verbs) và động từ to be, hoặc đứng trước động từ thường (ordinary verbs). Trong trường hợp này ta phải dùng danh từ, đại từ và động từ ở số nhiều.
We've each got our own cabinets.
(Mỗi người chúng tôi đều có ngăn tủ riêng.)
You are each right in a different way.
(Mỗi người các bạn đều có lý theo cách khác nhau.)
The students each have different point of view.
(Mỗi sinh viên có mỗi quan điểm khác nhau.)
2.6.2.Both (Cả hai)
Định nghĩa: Được dùng để chỉ cả hai người hoặc hai vật.
He has two brothers; both live in London.
(Anh ta có hai anh trai; cả hai đều sống ở London.)
I couldn't decide which of the two shirts to buy. I like both.
(Trong hai cái áo này tôi không quyết định được nên mua cái nào. Tôi thích cả hai.)
- Both (of) được dùng trước danh từ số nhiều có từ xác định (the, my, these,...) đứng trước hoặc trước hình thức tân ngữ của đại từ nhân xưng. Động từ theo sau ở số nhiều.
| Both (of) + determiner + plural noun (+ plural verb) |
|---|
| Both of us/ you/ them (+ plural verb) |
Both (of) her children are boys.
(Cả hai đứa con cô ấy đều là con trai.)
Marta sends both of you her regards.
(Marta gửi lời thăm hỏi đến cả hai bạn.)
- Of có thể được lược bỏ khi đứng trước danh từ, nhưng không được bỏ khi đứng trước đại từ.
- Both có thể đứng sau trợ động từ (auxiliary verbs), sau động từ to be hoặc trước động từ thường (ordinary verbs).
We can both swim. (Cả hai chúng tôi đều biết bơi.)
I have two daughters. They're both doctors.
(Tôi có hai con gái. Cả hai đều là bác sĩ)
My parents both work in education.
(Cha mẹ tôi đều làm việc trong ngành giáo dục.)
- Both có thể đứng sau một đại từ số nhiều được dùng làm tân ngữ.
She invited us both. (Cô ấy mời cả hai chúng ta.)
Mary sends you both her love. (Mary gởi lời thăm hai bạn.)
Không dùng mạo từ the trước both.
Both the children are naughty. (Cả hai đứa trẻ đều nghịch ngợm.)
Không dùng: The both children...
2.6.3.Either (Mỗi, một)
Định nghĩa: Được dùng để chỉ cái này hoặc cái kia trong hai cái.
Olive oil and sesame oil are both fine, so you could use either.
(Cả dầu ôliu và dầu mè đều tốt, vì thế bạn có thể dùng một trong hai.)
There are two types of qualification – either is acceptable.
(Có hai loại văn bằng – cái nào cũng được chấp nhận.)
Do you want tea or coffee? ~ Either. I don't mind.
(Anh muốn dùng trà hay cà phê? ~ Gì cũng được.)
- Either of được dùng trước một danh từ số nhiều có từ xác định (the, my, these,...) hoặc dạng tân ngữ của đại từ. Động từ theo sau thường ở số ít.
Either of + determiner + plural noun (+ singular verb)
Either of us/ you/ them (+ singular verb)
I didn't like either of the candidates.
(Tôi không thích cả hai ứng viên.)
Take one of the books on the table – either of them will do.
(Hãy lấy một trong hai cuốn sách trên bàn – cuốn nào cũng được.)
Does either of you speak French?
(Trong hai người có người nào biết nói tiếng Pháp không?)
2.6.4.Neither (Cả hai ... không)
Định nghĩa: Được dùng để chỉ không phải cái này mà cũng không phải cái kia trong hai cái.
There were two witnesses, but neither would make a statement.
(Có hai nhân chứng, nhưng cả hai đều không cho lời khai.)
Is your friend British or American? ~ Neither. She's Australian.
(Bạn của anh là người Anh hay người Mỹ? ~ Cả hai đều không phải. Cô ấy là người Úc.)
- Neither of được dùng trước danh từ số nhiều có từ xác định (the, my, these,...) hoặc trước một đại từ. Động từ theo sau thường ở số ít.
Neither of + determiner + plural noun (+ singular verb)
Neither of us/ you/ them (+ singular verb)
Neither of the books was published in this country.
(Cả hai cuốn sách đều không được xuất bản ở nước này.)
Neither of us is interested in gardening.
(Cả hai chúng tôi đều không thích làm vườn.)
Lưu ý
Động từ số ít (singular verb) thường được dùng sau either of và neither of, nhưng trong lối văn thân mật, động từ số nhiều (plural verb) cũng có thể được dùng.
Neither of my sisters is/ are married. (Cả hai người chị của tôi đều chưa kết hôn.)
Does/ Do either of you like strawberries? (Trong hai người có người nào thích dâu không?)
2.7.Đại từ bất định (Indefinite pronouns)
Định nghĩa: Các đại từ bất định trong tiếng Anh gồm có:
| some | something | someone | somebody | somewhere |
|---|---|---|---|---|
| any | anything | anyone | anybody | anywhere |
| none | nothing | no one | nobody | |
| everything | everyone | everybody |
2.7.1.Some, any và none
Định nghĩa: Some và any đều được dùng để chỉ số lượng bất định người hoặc vật khi không cần hoặc không thể nêu rõ con số chính xác. None được dùng để diễn đạt không một ai, không một cái gì/ điều gì trong một nhóm người hoặc vật.
- Some (một vài, một số) được dùng thay cho danh từ đếm được ở số nhiều và danh từ không đếm được trong câu khẳng định.
Some were at the meeting yesterday. [some = some people]
(Hôm qua một số người đã đến dự cuộc họp.)
I'd like some milk. ~ There is some in the fridge.
(Tôi muốn uống sữa. ~ Có một ít trong tủ lạnh đó.)
The children are in the park. Some are playing hide-and-seek.
(Bọn trẻ đang ở trong công viên. Một vài đứa đang chơi trốn tìm.)
- Some có thể được dùng trong câu hỏi chờ đợi câu trả lời 'đồng ý', nhất là trong lời mời hoặc câu yêu cầu.
Do you want some help with your homework? ~ Yes, please!
(Bạn có muốn tôi giúp bạn làm bài tập không? ~Vâng, giúp tôi nhé!)
[Người nói biết người nghe cần sự giúp đỡ]
I've got too much strawberries. Would you like some?
(Tôi có nhiều dâu lắm. Anh lấy một ít nhé?)
- Some of được dùng trước danh từ (đếm được số nhiều hoặc không đếm được) có từ xác định (the, my, this...) hoặc trước dạng tân ngữ của đại từ nhân xưng. Động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ.
Some of + determiner + plural/ uncountable noun (+ singular/ plural verb)
Some of us/ you/ them (+ plural verb)
Some of his jokes were very rude.
(Mấy số câu nói đùa của anh ta rất khiếm nhã.)
Some of the music was weird. (Một số nhạc rất lạ.)
Some of you here have already met Imran.
(Một vài người trong các bạn ở đây đã gặp Imran rồi.)
- Trong một số trường hợp, some of the có thể đứng trước danh từ đếm được ở số ít.
Some of the letter is illegible. (Thư có vài chỗ khó đọc.)
- Any (nào): được dùng thay cho danh từ đếm được ở số nhiều hoặc danh từ không đếm được trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Jane looked around for her friends, but there weren't any.
any = any friends (Jane nhìn quanh tìm bạn bè, nhưng chẳng có người bạn nào cả.)
I'd like some milk. Is there any left? [any = any milk]
(Tôi muốn uống sữa. Còn chút nào không?)
- Any of được dùng trước danh từ (đếm được số nhiều hoặc không đếm được) có từ xác định hoặc trước dạng tân ngữ của đại từ. Động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều.
Any of + determiner + plural/ uncountable noun (+ singular/ plural verb)
Any of us/ you/ them (+ singular/ plural verb)
Are any of the paintings for sale?
(Trong số tranh này có bức nào để bán không?)
She didn't spend any of the money.
(Cô ấy không tiêu đồng nào trong số tiền đó.)
I don't think any of us want to work tomorrow.
(Tôi cho là không ai trong chúng tôi muốn đi làm vào ngày mai.)
Khi any of được dùng trước danh từ hoặc đại từ số nhiều (plural noun/ pronoun), thì động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều. Động từ số ít (singular verb) được dùng trong lối văn trịnh trọng và động từ số nhiều (plural verb) thường được dùng trong lối văn thân mật hoặc văn nói.
Is/ Are any of the paintings for sale?
I don't think any of us wants/ want to work tomorrow.
- Any được dùng sau if/ whether và sau các từ có nghĩa phủ định hoặc giới hạn never, hardly, barely, scarcely, without.
If any of your friends is/ are interested, let me know.
(Nếu có người bạn nào của anh quan tâm, hãy báo cho tôi biết.)
She spent hardly any of the money. (Cô ấy hầu như không tiêu một đồng nào.)
None (không ai, không cái gì/ điều gì) được dùng thay cho danh từ (đếm được hoặc không đếm được) đã được nói đến trước đó.
How much money have you got? ~ None. [none = no money]
(Anh có bao nhiêu tiền? ~ Chẳng có đồng nào cả.)
We had three cats once, but none (of them) are alive now.
[none = no cats] (Đã có lúc chúng tôi nuôi ba con mèo, nhưng nay không con nào còn sống.)
I wanted some cake, but there was none left.
(Tôi muốn ăn bánh, nhưng chẳng còn chút bánh nào.)
- None of được dùng trước danh từ (danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được) có từ xác định (the, my, this...) hoặc dùng trước dạng tân ngữ của đại từ. Động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều.
| None of + determiner + plural/ uncountable noun (+ singular/plural verb) |
|---|
| None of it/ us/ you/ them + (singular/ plural verb) |
None of the tourists wants/ want to climb the mountain.
(Không một du khách nào muốn trèo lên ngọn núi này.)
None of this money is mine. (Chẳng có đồng nào trong số tiền này là của tôi cả.)
Look at these clothes. None of them is/ are in fashion now.
(Nhìn những bộ quần áo này xem. Chẳng có bộ nào hợp thời trang cả.)
- Khi
none ofđược dùng trước danh từ không đếm được, động từ theo sau ở số ít.
None of the work was done. (Chẳng có việc gì được làm cả.)
- Khi
none ofđược dùng trước danh từ hoặc đại từ số nhiều (plural noun/ pronoun), động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều. Động từ số ít (singular verb) được dùng trong lối văn trịnh trọng và động từ số nhiều (plural verb) thường được dùng trong lối văn thân mật hoặc văn nói.
None of the shops were/ was open. (Không một cửa hàng nào mở cửa.)
- Something, someone, somebody, somewhere, anything, anyone, anybody, anywhere, nothing, nobody, no one, everything, everyone, everybody.
- Somebody, someone (ai đó), something (cái gì đó), somewhere (nơi nào đó) được dùng giống như cách dùng của some.
- Dùng trong câu khẳng định và đi với động từ số ít (singular verb).
Someone has left their bag behind. (Có ai đó đã bỏ quên túi.)
- There's something in my eye. (Có cái gì đó trong mắt tôi.)
- We need to find somewhere to live. (Chúng tôi cần tìm một nơi nào đó để ở.)
- Dùng trong câu hỏi khi câu trả lời sẽ là "yes" hoặc trong lời mời, câu yêu cầu.
Has someone spilt water? (Có ai làm đổ nước phải không?)
- [Người nói nhìn thấy nước trên sàn nhà và chắc chắn rằng có người nào đó đã làm đổ nước.]
- Would you like something to drink? (Anh muốn uống gì không?)
- Anybody, anyone (bất cứ ai), anything (bất cứ cái gì), anywhere (bất cứ nơi nào) được dùng giống cách dùng của any.
- Dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn và đi với động từ số ít (singular verb).
Has anybody seen my bag? (Có ai thấy túi xách của tôi không?)
- I'm not hungry. I don't want anything to eat. (Tôi không đói. Tôi chẳng muốn ăn gì cả.)
- Do you need anywhere to stay for the night? (Anh có cần chỗ ở qua đêm không?)
- Dùng trong mệnh đề if (If-clause) và sau các từ có nghĩa phủ định hoặc giới hạn.
If anyone has any questions, I'll be pleased to answer them. (Nếu ai muốn hỏi gì, tôi xin sẵn lòng trả lời.)
- Let me know if you need anything. (Hãy cho tôi biết nếu bạn cần bất cứ thứ gì.)
- I've hardly been anywhere since Christmas. (Từ lễ Giáng Sinh đến giờ, tôi hầu như chẳng đi đâu cả.)
- Nobody, no one (không ai), nothing (không gì)
- Có thể đứng đầu câu hoặc đứng một mình.
What did you say? ~ Nothing. (Anh nói gì thế? ~ Chẳng nói gì cả.)
- Nobody/ No one came to visit me when I was in hospital. (Khi tôi nằm viện chẳng có ai đến thăm tôi cả.)
- Được dùng với nghĩa phủ định: nothing = not anything; nobody/no one = not anybody.
She told nobody about her plans.
[= She didn’t tell anybody about her plans.]
(Cô ta chẳng nói với ai về kế hoạch của mình.)
I said nothing. [= I didn’t say anything.] (Tôi chẳng nói gì cả.)
- Được dùng với động từ ở số ít.
The house is empty. There is nobody living there.
(Căn nhà bỏ trống. Không có ai sống ở đó cả.)
Nothing ever happens in this town.
(Thị trấn này chưa từng xảy ra chuyện gì cả.)
- Khi dùng nothing, nobody, no one thì không dùng động từ phủ định.
I said nothing. [NOT I didn’t say nothing.]
No one was at home. [NOT No one wasn’t at home.]
(Chẳng có ai ở nhà cả.)
Everything [= all the things] (mọi cái/điều), everyone, everybody [= all the people] (mọi người) là các đại từ số ít (tuy nghĩa đề cập đến số đông) nên được dùng với động từ số ít (singular verb).
Everybody likes her. [NOT Everybody like her.]
(Mọi người đều thích cô ấy.)
You look upset – is everything all right?
(Trông anh có vẻ lo lắng – mọi chuyện ổn cả chứ?)
The earthquake destroyed everything within a 25-mile radius.
(Trận động đất đã phá hủy mọi thứ trong vòng bán kính 25 dặm.)
- Các đại từ someone, somebody, anyone, anybody, no one, nobody, everyone, everybody có nghĩa số ít và đi với động từ số ít, nhưng thường được theo sau bởi dạng số nhiều của đại từ (they, them) và tính từ sở hữu (themselves, their) vì giới tính không xác định.
Someone left their luggage on the train. (Có người nào đó đã để quên hành lý trên xe lửa.)
No one saw Tom go out, did they? (Không một ai nhìn thấy Tom ra ngoài, phải không?)
If anybody calls, tell them to call again later. (Nếu có ai gọi điện thì bảo họ gọi lại sau.)
- Nhưng it có thể được dùng với something, anything, nothing.
Something went wrong, didn’t it? (Có chuyện không ổn, phải không?)
- Someone, somebody, anyone, anybody, no one, nobody có thể dùng với sở hữu cách.
Someone’s passport has been stolen. (Hộ chiếu của ai đó đã bị đánh cắp.)
I don’t want to waste anyone’s time. (Tôi không muốn làm mất thời gian của bất cứ ai.)
2.8.Đại từ hỗ tương (Reciprocal pronouns)
Định nghĩa: Đại từ hỗ tương là đại từ chỉ mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật với nhau. Đại từ hỗ tương gồm each other và one another có cùng nghĩa là ‘nhau, lẫn nhau’.
Sue and Ann don’t like each other/ one another.
(Sue và Ann không thích nhau.)
[= Sue doesn’t like Ann and Ann doesn’t like Sue.]
They sat for two hours without talking to each other/ one another.
(Họ ngồi suốt hai tiếng đồng hồ mà chẳng nói gì với nhau.)
- Các đại từ hỗ tương thường được dùng làm tân ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc giới từ nên vị trí thông thường của chúng là sau động từ hoặc giới từ.
We send each other/ one another Christmas cards every year.
[tân ngữ của send] (Năm nào chúng tôi cũng gửi thiệp Nô-en cho nhau.)
They write to each other/ one another regularly.
[tân ngữ của to] (Họ thường xuyên viết thư cho nhau.)
- Đại từ hỗ tương có thể dùng với sở hữu cách.
They wrote down each other’s/ one another’s phone number.
(Họ ghi lại số điện thoại của nhau.)
Với các động từ như meet và marry, ý nghĩa hỗ tương thường đã rõ nên each other thường không cần thiết. Với similar, cấu trúc chuẩn thường là similar to each other, không phải similar each other.
They married in 1998. (Họ cưới nhau năm 1998.)
They married in 1998 là cách nói tự nhiên và gọn hơn khi hai người cưới nhau. They married each other có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự đối ứng, nhưng thường dư thừa.
Their interests are very similar. (Sở thích của họ rất giống nhau.)
Không dùng: Their interests are very similar each other. → Dùng similar to each other hoặc chỉ similar.
Dùng: Their interests are very similar to each other.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Phân biệt đại từ làm chủ ngữ (I, he, she, we, they) và tân ngữ (me, him, her, us, them). - Possessive determiners (my, your, his...) phải đi với danh từ; possessive pronouns (mine, yours, his...) có thể đứng độc lập. - Đại từ bất định như everyone, someone, nobody có hình thức ngữ pháp số ít nhưng trong tiếng Anh hiện đại thường quy chiếu bằng they/them/their khi không xác định giới tính. - Không dùng đại từ phản thân chỉ vì muốn câu “trang trọng”: Please contact me, không phải Please contact myself nếu chủ ngữ không đồng tham chiếu.
