3.Tính từ (Adjectives)

Bài này gồm 24 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Tính từ là từ dùng để bổ sung đặc điểm hoặc tính chất cho danh từ/đại từ, chẳng hạn về kích thước, màu sắc, trạng thái, phẩm chất hoặc nguồn gốc.

3.1.Các loại tính từ (Kinds of adjectives)

Định nghĩa: Dựa trên các tiêu chí khác nhau, tính từ có thể được phân thành:

3.1.1.Tính từ mô tả và tính từ giới hạn (Descriptive adjectives and limiting adjectives)

Định nghĩa: Tính từ mô tả và tính từ giới hạn là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.

3.1.1.1.Tính từ mô tả (Descriptive adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ được dùng để mô tả hình dáng, kích thước, phẩm chất, đặc tính, màu sắc, v.v của người, vật hoặc sự việc.
Ví dụ

tall (cao), fat (mập), heavy (nặng), rich (giàu), old (già, cũ), new (mới), intelligent (thông minh), blue (màu xanh), beautiful (đẹp), good (tốt), noisy (ồn ào), happy (vui vẻ),...

She's tall, but very thin. (Cô ấy cao, nhưng rất gầy.)

Canterbury is a lovely city. (Canterbury là một thành phố xinh đẹp.)

The party seemed very noisy. (Bữa tiệc có vẻ rất náo nhiệt.)

  • Tính từ mô tả chiếm phần lớn số lượng tính từ trong tiếng Anh.

3.1.1.2.Tính từ giới hạn (Limiting adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ được dùng để đặt giới hạn cho danh từ mà nó bổ nghĩa. Tính từ giới hạn gồm:
  1. Từ xác định hoặc tính từ chỉ sự sở hữu (Possessive determiners/ adjectives): được dùng trước danh từ để chỉ danh từ đó thuộc về người nào hoặc vật nào.
PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng)POSSESSIVE DETERMINERS/ ADJECTIVES (Từ xác định/ tính từ sở hữu)
Imy (của tôi)
youyour (của bạn / anh / chị)
hehis (của anh ấy)
sheher (của chị ấy)
itits (của nó)
weour (của chúng tôi)
theytheir (của họ, của chúng)
Ví dụ

Have you seen my new coat?

(Anh có thấy áo khoác mới của tôi không?)

Her father is a teacher. (Cha của cô ấy là giáo viên.)

The dog has just had its breakfast.

(Con chó vừa ăn xong bữa sáng của nó.)

3.1.2.Từ chỉ định (Demonstrative determiners)

Định nghĩa: Từ chỉ định this, that, these, those xác định người/vật theo khoảng cách hoặc ngữ cảnh; other, another, the other phân biệt đối tượng khác hoặc phần còn lại.
  • This/that + danh từ số ít (singular noun)

These/those + danh từ số nhiều (plural noun)

Ví dụ

That table is nice, but I don't like those chairs.

(Cái bàn đó đẹp, nhưng tôi không thích mấy cái ghế đó.)

I've found this information very useful.

(Tôi thấy thông tin này rất hữu ích.)

I bought these shoes in Italy. (Tôi mua đôi giày này ở Ý.)

  • This/these được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách gần với người nói.
Ví dụ

This little boy says he's tired. (Thằng bé này nói là nó bị mệt.)

Come and see these photos. (Hãy đến xem những tấm hình này.)

  • That/those được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách xa.
Ví dụ

Tell those men to go away. (Hãy bảo mấy gã kia biến đi.)

Give me that hammer. (Đưa tôi cây búa đó.)

  • This, these, that, those thường được dùng với danh từ chỉ thời gian.

This/these chỉ thời gian hiện tại hoặc khoảng thời gian sắp tới; that/those chỉ thời gian quá khứ hoặc khoảng thời gian xa hơn trong tương lai.

Ví dụ

I'm taking my driving test this weekend, so I'm pretty busy these days. (Cuối tuần này tôi sẽ thi lấy bằng lái, nên những ngày này tôi khá bận rộn.)

Do you remember that summer we all went to Spain. (Bạn có nhớ mùa hè mà tất cả chúng ta cùng đi Tây Ban Nha không?)

  • This, these, that, those + danh từ + of + đại từ sở hữu có thể được dùng để nhấn mạnh, thay cho tính từ sở hữu + danh từ.
Ví dụ

This boy of yours seems very intelligent. [= Your boy] (Cậu con trai này của anh có vẻ rất thông minh.)

  • Other + danh từ số ít/ số nhiều (singular/ plural noun): chỉ một hoặc nhiều người, vật, sự việc thêm vào hoặc khác với cái đã được nêu lên hoặc ngụ ý trước đó.
Ví dụ

Besides Nicola, Mrs Stanley has three other children.

(Ngoài Nicola, bà Stanley còn có ba người con khác.)

Some music calms people; other music has the opposite effect. (Một số loại nhạc giúp người ta thư giãn; còn những loại khác lại có tác dụng ngược lại.)

  • Another + danh từ đếm được số ít (singular countable noun): chỉ một người hoặc một vật khác ngoài cái đã có hoặc đã nêu.
Ví dụ

I’m going to buy another computer to replace this one. (Tôi sẽ mua một máy tính khác thay cái này.)

She’s got another boyfriend. (Cô ấy có bạn trai khác rồi.)

Another cũng có thể được dùng trước danh từ số nhiều (plural noun) trong cụm từ diễn đạt khoảng thời gian thêm vào có few hoặc con số.

Ví dụ

I’m staying on for another few days/ three days. (Tôi sẽ ở lại thêm vài ngày/ 3 ngày nữa.)

  • The other + danh từ số ít (singular noun): chỉ cái thứ hai trong hai cái.
Ví dụ

We crossed to the other side of the road. (Chúng tôi băng qua bên kia đường.)

  • The other + danh từ số nhiều (plural noun): chỉ những người hoặc những vật còn lại; phần còn lại.
Ví dụ

When I returned home I found my wife talking to our neighbor. The other guests had gone. (Khi về nhà, tôi thấy vợ tôi đang nói chuyện với người hàng xóm. Những vị khách khác đã ra về.)

Where are the other photos? (Những tấm hình khác đâu?)

3.1.3.Từ phân bố (Distributive determiners)

Định nghĩa: Các từ phân bố như each, every, both, either, neither cho biết cách các thành viên trong một nhóm được xem xét riêng lẻ, toàn bộ hoặc theo cặp.
  • Each/ Every + danh từ đếm được số ít (singular countable noun): chỉ nhóm người hoặc vật. Động từ theo sau ở số ít (singular verb).
Ví dụ

Each/ Every room has number. (Mỗi phòng đều có số.)

  • Trong nhiều trường hợp, cả eachevery đều có thể được dùng mà không có sự khác biệt nhiều về nghĩa.
Ví dụ

Each/ Every time I see you, you look more beautiful. (Mỗi lần tôi gặp bạn, trông bạn mỗi đẹp hơn.)

The police questioned each/ every person in the building. (Cảnh sát thẩm vấn từng người trong tòa nhà.)

Tuy nhiên eachevery không hoàn toàn giống nhau

  • Each (mỗi) hàm ý mỗi người, mỗi vật hoặc mỗi sự vật trong một nhóm. Every (mọi, mỗi) hàm ý tất cả người, vật hoặc sự vật được xem như một nhóm.
Ví dụ

Each student has his/ her own place in the library. (Mỗi học sinh đều có chỗ ngồi riêng trong thư viện.)

Every student in the class passed the examination. (Mỗi học sinh trong lớp đều thi đỗ.)

  • Each được dùng khi nói về một số lượng nhỏ người hoặc vật. Every thường được dùng với một số lượng lớn.
Ví dụ

I tried to phone her two or three times, but each time there was no reply. (Tôi thử gọi cho cô ấy hai ba lần, nhưng không lần nào gọi được.)

Every time he phones, I always seem to be in the shower. [= all the time] (Dường như lần nào anh ấy gọi đến tôi cũng đang tắm.)

  • Each có thể được dùng để nói về hai người, hai vật hoặc sự vật.
Ví dụ

In a football match, each team has 11 players.

Lưu ý

Trong một trận bóng giữa đúng hai đội, each team tự nhiên vì nhấn mạnh từng đội trong cặp. Every team vẫn đúng khi nói khái quát về toàn bộ các đội trong một giải hoặc một nhóm có nhiều đội.

(Trong một trận bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ.)

She had a child holding on to each hand.

[NOT ...every hand] (Cô ấy dắt mỗi tay một đứa trẻ.)

  • Every được dùng để nói điều gì đó đã xảy ra thường xuyên như thế nào.
Ví dụ

There is a bus every ten minutes. [NOT ...each ten minutes]

(Mỗi 10 phút có một chuyến xe buýt.)

  • Both (cả hai), either (cái/ người này hoặc cái/ người kia), neither (không cái/ người này hoặc không cái/ người kia): được dùng để chỉ hai người, hai vật hoặc sự vật.
  • Both + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
Ví dụ

Both books are interesting. (Cả hai cuốn sách đều hay.)

  • Either/ Neither + danh từ đếm được số ít (singular countable noun)
Ví dụ

Neither answer is correct. (Cả hai câu trả lời đều không đúng.)

Come on Tuesday or Thursday. Either day is OK.

(Hãy đến vào thứ Ba hoặc thứ Năm. Ngày nào cũng được.)

3.1.4.Từ chỉ số lượng (Quantitative determiners)

Định nghĩa: Từ chỉ số lượng như many, much, few, little, some, any, all, most xác định lượng của danh từ và phải phù hợp với tính đếm được/số của danh từ.
  • All (tất cả), most (phần lớn) + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun). Động từ theo sau ở hình thức số nhiều hay số ít tùy thuộc vào danh từ.
Ví dụ

All children need love. (Tất cả trẻ em đều cần tình thương.)

They had given up all hope. (Họ đã từ bỏ mọi hy vọng.)

Most business meetings are held at the company’s main office.

(Hầu hết các cuộc họp kinh doanh đều được tổ chức ở văn phòng chính của công ty.)

Most cheese is made from cow’s milk.

(Phần lớn phó mát được làm từ sữa bò.)

  • Some (một vài, một số), any (nào) + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun).
Ví dụ

There were some cornflakes on the table, but there wasn’t any milk. (Trên bàn có vài cái bánh bột ngô, nhưng không có sữa.)

  • Some thường được dùng trong câu khẳng định và any thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
Ví dụ

Some modern music sounds harsh and tuneless.

(Một số nhạc hiện đại nghe chói tai và không có giai điệu.)

Are there any stamps in the drawer?

(Có con tem nào trong ngăn kéo không?)

We bought some flowers, but we didn’t buy any roses.

(Chúng tôi đã mua một ít hoa, nhưng chúng tôi không mua hoa hồng.)

  • Some thường được dùng trong câu đề nghị và câu yêu cầu.
Ví dụ

Would you like some coffee? (Anh dùng chút cà phê nhé?)

Could you post some letters for me?

(Anh có thể gửi giúp tôi vài lá thư không?)

  • Some có thể được dùng với danh từ đếm được số ít để chỉ một người, một nơi chốn, một vật chưa được biết đến hoặc chưa xác định.
Ví dụ

Some man at the door is asking to see you.

(Ở ngoài cửa có người nào đó muốn gặp anh.)

She lives in some village in Yorkshire.

(Cô ấy sống trong một ngôi làng nào đó ở Yorkshire.)

  • Any có thể được dùng với danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều và danh từ không đếm được trong câu khẳng định để nhấn mạnh ý về chọn lựa tự do, với nghĩa ‘bất cứ ai; bất cứ cái gì, điều gì’.
Ví dụ

Ask any doctor – They’ll all tell you that alcohol is a poison.

(Hãy hỏi bất cứ bác sĩ nào – tất cả đều sẽ nói với bạn rằng rượu là chất độc.)

I’m free all day. Call any time you like.

(Tôi rảnh rỗi suốt ngày. Hãy gọi bất cứ lúc nào bạn muốn.)

  • No (= not any; not a: không ... nào) + danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều (singular/ plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun). Động từ theo sau ở số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ.
Ví dụ

I'm afraid I've got no money. [= I haven't got any money.]

(E rằng tôi chẳng có đồng nào.)

No rooms are available. (Không có phòng trống.)

No student is to leave the room.

(Không một sinh viên nào được ra khỏi phòng.)

  • Many, much, a lot of/ lots of: chỉ số lượng nhiều
  • Many, much (nhiều) thường được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

Many + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)

Much + danh từ không đếm được (uncountable noun).

Ví dụ

There aren't many customers in the store.

(Không có nhiều khách trong cửa hàng.)

I haven't got much time for reading.

(Tôi không có nhiều thời gian đọc sách.)

  • Manymuch được dùng trong câu khẳng định sau too, so, và as.
Ví dụ

There are too many spelling mistakes in your writing.

(Có quá nhiều lỗi chính tả trong bài viết của bạn.)

Không dùng: too a lot of/ lots of spelling mistakes

I've got so much work to do. (Tôi có quá nhiều việc phải làm.)

Không dùng: so a lot of/ lots of work

Jane doesn't have as many friends as her sister.

(Jane không có nhiều bạn bằng chị cô.)

Không dùng: as a lot of/ lots of friends

Trong lối văn trịnh trọng, đôi khi chúng ta cũng có thể dùng manymuch trong câu khẳng định.

Ví dụ

Many students have financial problems. (Nhiều sinh viên gặp khó khăn về tài chính.)

  • Many = a large number of, a good number of
  • Much = a great deal of, a good deal of, a large quantity of
  • A lot of/ lots of thường được dùng trong câu khẳng định.

A lot of/ lots of + danh từ đếm được ở số nhiều (plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun)

Ví dụ

A lot of people were queuing for the film.

(Nhiều người đang xếp hàng mua vé xem phim.)

There was a lot of money in the safe. (Có nhiều tiền trong két.)

A lot of/ lots of cũng có thể được dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn trong lối văn thân mật.

Ví dụ

I don't have many/ a lot of friends. (Tôi không có nhiều bạn.)

Do you eat much/ a lot of fruit? (Bạn có ăn nhiều trái cây không?)

Không dùng a lot of sau too, so, as và very.

Ví dụ

Sarah has so many friends. (Sarah có rất nhiều bạn.) [NOT ...so a lot of friends]

  • (a) few và (a) little: chỉ số lượng nhỏ.
  • A few và a little (một vài; một số) mang nghĩa khẳng định.
  • A few + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
  • A little + danh từ không đếm được (uncountable noun)
Ví dụ

I enjoy my life here. I have a few friends and we meet quite often. [a few friends = some friends]

(Tôi thích sống ở đây. Tôi có vài người bạn và chúng tôi gặp nhau khá thường xuyên.)

  • Let's go and have a drink. We've got a little time before the train leaves. [a little time = some time] (Chúng ta đi uống nước nhé. Chúng ta vẫn còn một ít thời gian trước khi tàu chạy.)
  • Few và little (ít) mang nghĩa phủ định, hàm ý 'không nhiều như mong đợi/ như người ta nghĩ'.
  • Few + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
  • Little + danh từ không đếm được (uncountable noun)
Ví dụ

He isn't popular. He has few friends. [few friends = not many friends]

(Anh ta không được mọi người yêu mến. Anh ta có ít bạn bè.)

  • We must be quick. There is little time. [little time = not much time]

(Chúng ta phải nhanh lên. Không có nhiều thời gian đâu.)

  • Very little và very few cũng có thể được dùng.
Ví dụ

We must be quick. There is very little time.

(Chúng ta phải nhanh lên. Có rất ít thời gian.)

3.1.5.Phân biệt a little/a few và little/few

Định nghĩa: Sự khác biệt giữa a little/a fewlittle/few nằm ở sắc thái: có a thường mang nghĩa tích cực “vẫn có một ít”, không có a thường hàm ý “quá ít/không đủ”.
  • He spoke a little English, so we can talk to him.

[a little English = some English] (Anh ta nói được chút ít tiếng Anh, nên chúng ta có thể nói chuyện với anh ta.)

  • He spoke little English, so it was difficult to talk to him.

[little English = not much English] (Anh ta nói tiếng Anh được ít, nên nói chuyện với anh ta thật khó khăn.)

'only a little' và 'only a few' có nghĩa phủ định.

Ví dụ

We must be quick. We've only got a little time. [only a little time = not much time]

(Chúng ta phải nhanh lên. Chúng ta chỉ có một ít thời gian.)

The village was very small. There were only a few houses. [only a few houses = not many houses]

(Ngôi làng rất nhỏ. Chỉ có một vài ngôi nhà.)

  1. Từ xác định hoặc tính từ nghi vấn (Interrogative determiners/ adjectives): whose, what, which.

Whose + danh từ đếm được hoặc không đếm được (countable/ uncountable noun)

Ví dụ

Whose cars are those outside?

(Những chiếc xe ngoài kia là của ai vậy?)

Whose money did you buy the car with?

(Anh mua xe bằng tiền của ai vậy?)

What + danh từ đếm được hoặc không đếm được (countable/ uncountable noun).

Ví dụ

What famous person said this?

(Nhân vật nổi tiếng nào đã nói điều này thế?)

What color are your baby's eyes? (Mắt con anh màu gì?)

Which + danh từ đếm được hoặc không đếm được (countable/ uncountable noun)

Ví dụ

Which secretary sent the fax? (Thư ký nào đã gửi bản fax này?)

Which color do you want – green, red, yellow or brown?

(Bạn thích màu nào – xanh, đỏ, vàng, hay nâu?)

  • Which và what là các nghi vấn từ thường được dùng để hỏi về vật. Nhưng khi đứng trước danh từ, whichwhat có thể dùng để hỏi về cả người lẫn vật.
Ví dụ

Which teacher do you like best? (Bạn thích giáo viên nào nhất?)

What subjects are you studying? (Bạn đang học những môn gì?)

Thường có thể dùng cả which lẫn what mà không có sự khác biệt nhiều về nghĩa.

Ví dụ

Which/ What train will you catch? (Anh sẽ đón chuyến xe lửa nào?)

Which/ What writers do you like? (Bạn thích những nhà văn nào?)

Tuy nhiên which thường được dùng khi người nói nghĩ đến hoặc đưa ra một số lượng giới hạn để chọn lựa.

Ví dụ

Which size do you want - small, medium or large? (Chị muốn kích cỡ nào - nhỏ, vừa hay lớn?)

Which phone shall I use, this one or the one in the office?

(Tôi nên dùng điện thoại nào, cái này hay cái trong văn phòng?)

Khi người nói không nghĩ đến số lượng giới hạn thì dùng what.

Ví dụ

What sport do you play? (Anh chơi môn thể thao nào?)

[tennis, or golf, or football, or hockey, or ...?]

What language do they speak in Greenland? (Ở Greenland người ta nói tiếng gì?)

Ví dụ

English, or Spanish, or Japanese, or Arabic, or...?

3.2.Tính từ thuộc ngữ và tính từ vị ngữ (Attributive adjectives and predicative adjectives)

Định nghĩa: Tính từ thuộc ngữ và tính từ vị ngữ là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.

3.2.1.Tính từ thuộc ngữ (Attributive adjectives)

Định nghĩa: Tính từ thuộc ngữ là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.

Là tính từ đứng trước danh từ mà nó mô tả.

Ví dụ

He's a nice man. (Ông ấy là người tốt.)

What beautiful flowers! (Hoa đẹp quá!)

Lưu ý

Không phải mọi tính từ đều tự nhiên ở vị trí thuộc ngữ. Một số tính từ như afraid, asleep, alive thường đứng sau hệ từ: The child is asleep, không thường nói an asleep child.

3.2.2.Tính từ vị ngữ (Predicative adjectives)

Định nghĩa: Tính từ vị ngữ là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.

Là tính từ theo sau các hệ từ (linking verbs) be, become, feel, look, get, seem,...

Ví dụ

She was asleep. (Cô ấy đang ngủ.)

This bridge looks unsafe. (Cây cầu này có vẻ không chắc chắn.)

3.3.Tính từ đơn và tính từ ghép (Simple adjectives and compound adjectives)

Định nghĩa: Tính từ đơn và tính từ ghép là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.

3.3.1.Tính từ đơn (Simple adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ chỉ có một từ.
Ví dụ

beautiful (xinh đẹp), good (tốt), sad (buồn), happy (vui vẻ)

Lưu ý

Tính từ đơn có thể là từ gốc (good, long) hoặc từ phái sinh (careful, useful). Điểm phân biệt với tính từ ghép là nó được viết và hoạt động như một từ, không phải tổ hợp nhiều thành phần.

3.3.2.Tính từ ghép (Compound adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ được thành lập bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau và được dùng như một tính từ duy nhất. Tính từ ghép có thể được viết thành một từ hoặc hai từ có dấu gạch (-) ở giữa..
Ví dụ

lifelong (suốt đời, lâu dài)

duty-free (miễn thuế)

homesick (nhớ nhà, nhớ quê hương)

world-famous (nổi tiếng khắp thế giới)

3.3.3.Cách thành lập tính từ ghép

Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc tạo hình thức hoặc tạo từ, bao gồm quy tắc chính, ngoại lệ và các biến đổi chính tả thường gặp.
  • Danh từ + tính từ (noun + adjective)
Ví dụ

seasick (say sóng)

blood-red (đỏ như máu)

world-weary (chán đời, chán sống) lifelong (suốt đời, lâu dài)

  • Tính từ + danh từ (adjective + noun)
Ví dụ

long-distance (đường dài)

second-rate (hạng nhì, loại thường)

Bổ sung: Phần nội dung bị thiếu trong bản nguồn đã được khôi phục bằng phần giải thích và ví dụ chuẩn hóa trong bản biên soạn này.

I'm so excited that we're going to New York.

(Tôi thấy rất phấn khích về việc chúng tôi sắp đi New York.)

His explanation made me very confused.

(Lời giải thích của anh ta làm cho tôi rất bối rối.)

She's an interesting writer, and I'm very interested in the subjects that she writes about. (Bà ấy là một nhà văn thú vị, tôi rất thích những đề tài bà ấy viết.)

  • Cách thành lập phân từ:
  • Hiện tại phân từ (present participle) được thành lập bằng cách thêm -ing vào sau dạng nguyên mẫu của động từ: interesting, boring, exciting, developing,...
  • Quá khứ phân từ (past participle) được thành lập bằng cách thêm -ed vào sau các động từ có quy tắc; quá khứ phân từ của các động từ bất quy tắc là động từ nằm ở cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc: interested, bored, excited, broken, grown, forgotten
  • Một số nội động từ (intransitive verbs) có dạng quá khứ phân từ có thể được dùng như tính từ với nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.
Ví dụ

a fallen leaf [= a leaf that has fallen] (chiếc lá rụng)

developed countries [= countries that have developed] (các nước phát triển)

3.4.Danh từ dùng như tính từ (Nouns functioning as adjectives)

Định nghĩa: Trong tiếng Anh, danh từ có thể được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác. Các danh từ này thường đứng trước từ mà nó bổ nghĩa và luôn ở dạng số ít (singular form).
Ví dụ

We need some new garden tools.

(Chúng ta cần một số dụng cụ làm vườn mới.)

That shoe shop's closed down. [NOT That shoes shop...]

(Tiệm giày đó đã đóng cửa luôn rồi.)

It's vegetable soup. [NOT It's vegetables soup.] (Đó là món súp rau.)

Khi danh từ được dùng như từ bổ nghĩa kết hợp với một con số thì danh từ luôn ở hình thức số ít (ngay khi chúng bổ nghĩa cho danh từ số nhiều) và có dấu gạch ngang giữa danh từ và con số.

Ví dụ

We took a tour that lasted five weeks. (noun)

-> We took a five-week tour. (adjective) [NOT ...five-weeks tour]

(Chúng tôi đã đi du lịch 5 tuần.)

That student wrote two reports that were ten pages long each.

-> That student wrote two ten-page reports. [NOT ...two ten-pages reports]

(Sinh viên đó đã viết hai bài thu hoạch mỗi bài dài 10 trang.)

Her son is five years old.

-> She has a five-year-old son. (Cô ấy có một đứa con trai 5 tuổi.)

3.5.Vị trí của tính từ (Position of adjectives)

Định nghĩa: Phần này trình bày những vị trí thường gặp của thành phần đang xét trong câu, cùng các trường hợp vị trí thay đổi theo mục đích nhấn mạnh hoặc cấu trúc.

3.5.1.Vị trí thuộc ngữ và vị trí vị ngữ (Attributive and predicative position)

Định nghĩa: Phần này trình bày những vị trí thường gặp của thành phần đang xét trong câu, cùng các trường hợp vị trí thay đổi theo mục đích nhấn mạnh hoặc cấu trúc.
  1. Vị trí thuộc ngữ (attributive position): đúng trước danh từ.
Ví dụ

The new secretary doesn't like me. (Người thư ký mới không thích tôi.)

We saw a very exciting film last night. (Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim rất hay.)

He is an intelligent student. (Anh ấy là một học sinh thông minh.)

3.5.1.1.Vị trí vị ngữ (Predicative position): đứng sau các hệ từ (Linking verbs)

Định nghĩa: Phần này trình bày những vị trí thường gặp của thành phần đang xét trong câu, cùng các trường hợp vị trí thay đổi theo mục đích nhấn mạnh hoặc cấu trúc.

(be (thì), seem (có vẻ, dường như), look (trông có vẻ), become (trở nên), get (trở nên), feel (cảm thấy), sound (nghe có vẻ), taste (có vị), smell (có mùi), appear (hình như, có vẻ).)

Ví dụ

The children seemed happy. (Trông bọn trẻ có vẻ rất vui.)

This dress is new, isn't it? (Chiếc áo đầm này mới, phải không?)

It's getting cold. (Trời đang trở lạnh.)

She appeared very confident. (Cô ấy có vẻ rất tự tin.)

Phần lớn tính từ đều có thể đứng ở cả hai vị trí (trước danh từ và sau hệ từ).

Ví dụ

He's a rich businessman. (Ông ấy là một thương gia giàu có.)

He is very rich. (Ông ấy rất giàu.)

Claire's got a new car. (Claire có xe hơi mới.)

Claire's car is new. (Xe hơi của Claire thì mới.)

Nhưng có một số tính từ chỉ có thể được dùng ở một vị trí trong câu:

  • Một số tính từ chỉ có thể đứng trước danh từ như: main (chính), chief (chính, chủ yếu), indoor (trong nhà), outdoor (ngoài trời), elder (hơn tuổi, lớn hơn), eldest (lớn tuổi nhất), only (duy nhất), former (trước, cũ), upper (bên trên), outer (bên ngoài).
Ví dụ

Be careful crossing the main road. (Hãy cẩn thận khi băng qua đường lộ.)

The only problem is I've got no money. (Vấn đề duy nhất là tôi không có tiền.)

  • Một số tính từ chỉ có thể được dùng sau hệ từ (linking verbs):
  • Tính từ bắt đầu bằng a-: asleep (đang ngủ), afraid (sợ), alike (giống nhau), awake (thức), alone (một mình), alive (còn sống), ashamed (hổ thẹn), afloat (nổi), aware (hiểu), alight (cháy)
  • Tính từ khác: ill (ốm đau), well (khỏe), content (hài lòng), unable (không có khả năng), fine (khỏe), glad (vui mừng), upset (làm khó chịu), exempt (miễn trừ)
Ví dụ

The baby is asleep. (Em bé đang ngủ.)

So sánh: I saw a sleeping baby. [NOT ...an asleep baby] (Tôi thấy một em bé đang ngủ.)

Vicky looked ill. (Vicky trông có vẻ ốm yếu.)

So sánh: Nurses look after sick people. [NOT ...ill people] (Y tá chăm sóc người bệnh.)

Some kids were afraid of the dark. (Một vài trẻ nhỏ sợ bóng tối.)

So sánh: Two frightened children were left home alone. [NOT ...afraid children]

(Hai đứa trẻ hoảng sợ bị bỏ ở nhà một mình.)

3.6.Tính từ thuộc ngữ đứng sau danh từ (Attributive adjectives after nouns)

Định nghĩa: Tính từ có thể đi sau từ mà nó bổ nghĩa trong các trường hợp sau:
  1. Tính từ được dùng để bổ nghĩa cho các đại từ bất định something, anything, nothing, everything, someone, anyone, somewhere, v.v.
Ví dụ

Did you meet anyone interesting at the party?

(Ở bữa tiệc đó anh có gặp người nào thú vị không?)

Let’s go somewhere quiet. (Chúng ta hãy đến nơi nào đó yên tĩnh nhé.)

I have something important to tell you.

(Tôi có việc quan trọng muốn nói với bạn.)

  1. Tính từ được dùng trong các cụm từ diễn tả sự đo lường (chiều dài, chiều cao, độ sâu, tuổi tác, v.v.).
Ví dụ

This table is two meters long. (Cái bàn này dài 2 mét.)

The lake is five meters deep. (Hồ sâu 5 mét.)

My daughter is six years old. (Con gái tôi 6 tuổi.)

  1. Hai hoặc nhiều tính từ được nối với nhau bằng and hoặc but và cùng bổ nghĩa cho một danh từ.
Ví dụ

He is a writer both witty and wise.

(Ông ấy là một nhà văn vừa dí dỏm vừa lịch duyệt.)

3.6.1.Tính từ tận cùng bằng -able và -ible

Định nghĩa: Tính từ tận cùng bằng -able và -ible là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.
Ví dụ

The dish is made with ingredients available in most supermarkets.

(Món ăn này được làm bằng các thành phần có bán ở hầu hết các siêu thị.)

It’s the only solution possible.

(Đó là giải pháp duy nhất có tính khả thi.)

I’d like to speak to the person responsible.

(Tôi muốn nói chuyện với người chịu trách nhiệm.)

3.7.Động từ + tân ngữ + tính từ (Verb + object + adjective)

Định nghĩa: Một vị trí khác nữa của tính từ là đứng sau tân ngữ trong cấu trúc động từ + tân ngữ + tính từ.
Ví dụ

They painted the door red. (Họ sơn cánh cửa màu đỏ.)red là bổ ngữ cho tân ngữ the door.

Bổ sung: Phần nội dung bị thiếu trong bản nguồn đã được khôi phục bằng phần giải thích và ví dụ chuẩn hóa trong bản biên soạn này.

3.8.Trật tự của nhiều tính từ trước danh từ (Order of adjectives)

Định nghĩa: Khi có nhiều tính từ cùng đứng trước một danh từ, tiếng Anh thường sắp xếp chúng theo một trật tự tương đối ổn định. Một cách ghi nhớ phổ biến là: Opinion → Size → Age → Shape → Colour → Origin → Material → Purpose → Noun.
NhómVí dụ
Opinionbeautiful, lovely, useful
Sizebig, small, tall
Ageold, new, young
Shaperound, square, narrow
Colourred, black, green
OriginVietnamese, French, Japanese
Materialwooden, plastic, leather
Purpose/typesleeping, racing, kitchen
Lưu ý

Đây là xu hướng trật tự tự nhiên, không phải công thức tuyệt đối cho mọi trường hợp. Người bản ngữ có thể thay đổi vị trí để tạo nhấn mạnh hoặc theo các cụm từ cố định.

She bought two beautiful wooden picture frames. [opinion, material, purpose] (Cô ấy đã mua hai khung hình bằng gỗ rất đẹp.)

That poor man used to live in a big, modern brick house. [size, quality, material] (Người đàn ông nghèo khổ đó đã từng sống trong một ngôi nhà gạch lớn và hiện đại)

Ann has a small round pink face. [size, shape, colour] (Ann có gương mặt tròn, nhỏ nhắn và hồng hào.)

Please give me that old green plastic bucket. [age, colour, material] (Đưa giúp tôi cái xô nhựa cũ màu xanh kia.)

These red Spanish leather riding boots belong to Tom. [colour, origin, material, purpose] (Đôi ủng cưỡi ngựa bằng da, màu đỏ được sản xuất tại Tây Ban Nha này là của Tom.)

  • Tính từ chỉ kích thước và chiều dài (big, small, tall, long, short,...) thường đứng trước tính từ chỉ hình dáng và chiều rộng (round, oval, fat, thin, wide, narrow,...).
Ví dụ

a tall thin girl (một cô gái cao gầy)

  • a long narrow street (một con đường dài và hẹp)
  • Tính từ chỉ thứ tự (ordinal adjectives - first, second, third,...) đứng trước tính từ chỉ số lượng (cardinal adjectives - one, two, three,...)
Ví dụ

the first two days (Hai ngày đầu tiên) [NOT the two first days]

  • Nếu các tính từ cùng loại, thì tính từ ngắn thường được đặt trước tính từ dài.
Ví dụ

It was a cold windy day. (Đó là một ngày gió lạnh.)

  • Basil was a tall well-built man. (Basil là một người cao to lực lưỡng.)
  • Dùng liên từ and khi có hai hoặc hơn hai tính từ chỉ màu sắc, các bộ phận hoặc các loại khác nhau.
Ví dụ

a black and white dress (một cái áo đầm màu đen và trắng)

  • a red, white and green flag (một lá cờ đỏ, trắng và xanh)
  • hot and cold drinks (thức uống nóng lạnh)
  • a social and political problem (vấn đề chính trị xã hội)

3.9.Tính từ được dùng như danh từ (Adjectives used as nouns)

Định nghĩa: Một số tính từ có thể được dùng với the để nói về một nhóm người trong xã hội, nhất là những nhóm người có tình trạng thể lực hoặc hoàn cảnh xã hội đặc biệt.
Ví dụ

the blind (những người mù), the poor (những người nghèo), the old (những người già), the deaf (những người điếc), the disabled (những người tàn tật), the sick (những người bệnh), the under-fives (những đứa trẻ dưới 5 tuổi), the unemployed (những người thất nghiệp)

The gap between the rich and the poor is on the increase. (Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo ngày càng tăng.)

The young are usually keen to travel. (Thanh niên thường thích đi du lịch.)

  • Các cụm từ này có nghĩa số nhiều (the unemployed = all unemployed people) nên đi với động từ và đại từ số nhiều.
Ví dụ

The unemployed are losing their hope. (Những người thất nghiệp đang mất dần hy vọng.)

  • Một số tính từ chỉ quốc tịch tận cùng bằng -sh hoặc -ch được dùng sau the mà không có danh từ, gồm Irish, Welsh, English, British, Spanish, Dutch, French. Các cụm từ này cũng có nghĩa số nhiều nên đi với động từ và đại từ số nhiều.
Ví dụ

The Irish are very proud of their sense of humour. (Người Ai-len rất tự hào về khiếu hài hước của họ.)

  • The + adjective đôi khi được dùng để đề cập đến những khái niệm trừu tượng.
Ví dụ

the good (cái thiện)

the beautiful (cái đẹp)

the evil (cái ác)

the supernatural (hiện tượng siêu nhiên)

He is a lover of the beautiful. (Ông ta là người yêu cái đẹp.)

Are you interested in the supernatural? (Anh có quan tâm đến hiện tượng siêu nhiên không?)

  • The + tính từ (the + adjective) chỉ được dùng để nói đến một nhóm người với nghĩa tổng quát. Nếu chúng ta muốn đề cập đến một nhóm người cụ thể nào đó, ta phải dùng thêm danh từ (people, person, man, woman,...)
Ví dụ

The young are usually keen to travel. (Thanh niên thường thích đi du lịch.)

So sánh: None of the young people in the village can find jobs here.

(Không một thanh niên nào trong làng tìm được việc làm ở đây.)

  • Trong một số cụm từ cố định có tính trang trọng, the + adjective có thể có nghĩa số ít. Các cụm từ này gồm the accused, the undersigned, the deceased, the formerthe latter.
Ví dụ

The accused was released on bail. (Bị cáo đã được tại ngoại.)

He presented two solutions. The latter seems much better.

(Anh ta đưa ra hai phương án giải quyết. Phương án sau có vẻ tốt hơn.)

  • Không dùng sở hữu cách 's với các cụm từ này.
Ví dụ

the problems of the poor OR poor people's problems

Khuyến nghị: the problems of the poor hoặc poor people's problems tự nhiên hơn. the poor's problems đôi khi vẫn xuất hiện, nhưng nhiều người viết tránh vì cụm the poor là cấu trúc tính từ danh hóa.
  • Đôi khi chúng ta có thể dùng tính từ không có the sau các lượng từ như manymore, trong cấu trúc cặp đôi andor và sau sở hữu cách.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Phân biệt tính từ -ing (gây ra cảm xúc) và -ed (cảm nhận/chịu tác động): a boring lessonbored students. - Khi nhiều tính từ đứng trước danh từ, trật tự thường theo xu hướng opinion → size → age → shape → colour → origin → material → purpose. - Không phải mọi tính từ đều dùng được cả trước danh từ và sau be; ví dụ asleep thường dùng vị ngữ: The child is asleep. - Sau đại từ bất định, tính từ thường đứng sau: something interesting, nothing unusual.