4.Trạng từ (Adverbs)

Bài này gồm 17 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Trạng từ (adverb) là từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác, cả mệnh đề hoặc toàn câu. Trạng từ có thể cho biết cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất, mức độ, quan điểm hoặc thái độ của người nói.
Ví dụ

She speaks slowly. (Cô ấy nói chậm.)slowly bổ nghĩa cho động từ speaks.

The test is very difficult. (Bài kiểm tra rất khó.)very bổ nghĩa cho tính từ difficult.

He finished the work surprisingly quickly. (Anh ấy hoàn thành công việc nhanh một cách đáng ngạc nhiên.)surprisingly bổ nghĩa cho trạng từ quickly.

4.1.Cách thành lập trạng từ (Formation of adverbs)

Định nghĩa: Nhiều trạng từ chỉ cách thức được tạo từ tính từ bằng cách thêm -ly, nhưng không phải mọi trạng từ đều có đuôi -ly, và một số từ tận cùng bằng -ly lại là tính từ.
  • Thông thường: adjective + -ly: quick → quickly, careful → carefully.
  • Tính từ tận cùng bằng -y thường đổi y → i rồi thêm -ly: happy → happily.
  • Một số trường hợp thay đổi chính tả: true → truly; full → fully; basic → basically.
  • Một số trạng từ bất quy tắc hoặc cùng hình thức với tính từ: good → well; fast → fast; hard → hard; late → late.
Ví dụ

He is a careful driver. → He drives carefully.

Lưu ý

hard = chăm chỉ/mạnh; hardly = hầu như không. late = muộn; lately = gần đây. Đây là những cặp dễ nhầm.

4.2.Một số từ có trạng từ cùng hình thức với tính từ

Định nghĩa: Một số từ như fast, hard, late, early, straight có thể làm cả tính từ và trạng từ mà không thêm -ly; chức năng được xác định bằng vị trí và từ mà chúng bổ nghĩa.
TừNghĩa cơ bản trong tài liệu
hardchăm chỉ
fastnhanh
earlysớm
longlâu, lâu dài
latetrễ, muộn
deepsâu
rightđúng
highcao
wrongsai
neargần
lowthấp
freemiễn phí / tự do (tùy ngữ cảnh)
finetốt, khỏe
straightthẳng, trực tiếp
Ví dụ

We caught the fast train. [adjective] (Chúng tôi bắt chuyến tàu nhanh.)

The train was going quite fast. [adverb] (Tàu đang chạy khá nhanh.)

It takes hard work to be successful. [adjective]

(Phải làm việc chăm chỉ mới thành công.)

Don't work too hard. [adverb] (Đừng làm việc quá vất vả.)

We didn't have a long wait. [adjective] (Chúng tôi đã không đợi lâu.)

Have you been waiting long? [adverb] (Các bạn đợi lâu chưa?)

— Một số từ có thể có hai trạng từ, một trạng từ có cùng hình thức với tính từ và một trạng từ tận cùng bằng -ly có nghĩa khác.

Ví dụ

Ann works hard, while her brother hardly works.

(Ann làm việc vất vả và trong khi anh trai cô ấy thì hầu như chẳng làm gì cả.)

  • hardly (= almost not): rất ít, hầu như không
Ví dụ

I'm not surprised he didn't find a job. He hardly tried to find one.

(Tôi không ngạc nhiên khi anh ta không tìm được việc. Anh ta hầu như không cố gắng để tìm.)

  • lately (= recently): gần đây
Ví dụ

He has come to see me lately. (Gần đây anh ấy có đến thăm tôi.)

  • nearly (= almost): gần như, suýt
Ví dụ

I nearly missed the bus. (Tôi suýt lỡ chuyến xe buýt.)

  • highly (= very, very much): rất, lắm, hết sức
Ví dụ

She's a highly intelligent young woman.

(Cô ấy là một phụ nữ trẻ rất thông minh.)

  • deeply (= very, very much): rất, rất nhiều
Ví dụ

He is deeply interested in this project.

(Anh ta rất quan tâm đến kế hoạch này.)

  • freely (= without limit): tự do, thoải mái
Ví dụ

You can speak freely – I won't tell anyone what you say. (Anh cứ nói thoải mái đi – tôi sẽ không nói cho ai biết những gì anh nói đâu.)

  • Trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở vị trí giữa câu (mid position)
Ví dụ

He is constantly in debt. (Ông ấy thường xuyên mắc nợ.)

I'll never agree to their demands.

(Tôi sẽ không bao giờ đồng ý với yêu cầu của họ.)

Mary sometimes goes to the cinema with Tom.

(Thỉnh thoảng Mary đi xem phim với Tom.)

She has never written to me. (Cô ấy chưa bao giờ viết thư cho tôi.)

Tuy nhiên, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước trợ động từ khi trợ động từ được nhấn mạnh và khi trợ động từ đứng một mình trong câu trả lời ngắn.

Ví dụ

I never can understand him. (Tôi chẳng thể nào hiểu được anh ta.)

Have you ever met her again? ~ Yes, I sometimes have.

(Anh có bao giờ gặp lại cô ta không? ~ Có, thỉnh thoảng tôi có gặp.)

  • Một số trạng từ chỉ tần suất như usually, normally, often, frequently, sometimesoccasionally cũng có thể đứng ở vị trí đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh hoặc chỉ sự tương phản. Trong cách dùng trung tính, alwaysnever thường không đứng ở cuối câu và ít đứng đầu câu hơn các trạng từ như sometimes/often. Tuy nhiên, chúng có thể được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh, tạo phong cách văn chương hoặc đảo ngữ: Never have I seen such a view.
Ví dụ

Normally I tip my hairdresser. [NOT Always I tip...]

(Tôi thường cho thợ làm tóc tiền tip.)

My dad cooks dinner sometimes, but usually my mum does it.

(Thỉnh thoảng cha tôi nấu bữa tối, nhưng thường thì mẹ tôi nấu.)

  • Các cụm trạng từ chỉ tần suất như every day, every hour, once a week, three times a month,... thường đứng ở vị trí đầu hoặc cuối câu.
Ví dụ

The buses go every 10 minutes. (Cứ 10 phút lại có xe buýt.)

He plays tennis three times a week.

(Anh ta chơi tennis ba lần một tuần.)

Every day we go jogging./ We go jogging every day.

(Chúng tôi chạy bộ mỗi ngày.)

4.2.1.Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of degree)

Định nghĩa: Trạng từ chỉ mức độ cho biết mức độ (ít, nhiều,...) của một tính chất hoặc một đặc tính.
Ví dụ

too (quá), absolutely (tuyệt đối), extremely (vô cùng), nearly (gần như), very (rất), quite (khá), almost (gần như), enough (đủ), really (thực sự), just (đúng, vừa đủ),...

  • Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ

I'm very pleased with your success. (Tôi rất vui với thành công của bạn.)

They spoke too quickly for us to understand. (Họ nói quá nhanh nên chúng tôi chẳng hiểu được.)

Nhưng enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ.

Ví dụ

The box isn't big enough. (Cái hộp không đủ to.)

You should write clearly enough for us to read. (Anh nên viết rõ ràng để chúng tôi đọc được.)

  • Một số trạng từ chỉ mức độ có thể bổ nghĩa cho động từ như almost, barely, hardly, just, nearly, quite, rather, really, scarcely thường đứng ở vị trí giữa câu (trước động từ chính, sau động từ be và trợ động từ).
Ví dụ

I really enjoyed it. (Tôi thực sự thích điều đó.)

This hammer is just the thing I need. (Cái búa này đúng là cái tôi cần.)

4.3.Trạng từ nghi vấn (Interrogative adverbs)

Định nghĩa: Trạng từ nghi vấn là các trạng từ được dùng để đặt câu hỏi: Where, when, why, how.
  • Where (ở đâu): được dùng để hỏi nơi chốn.
Ví dụ

Where do you live? ~ In London. (Bạn sống ở đâu? ~ Ở London.)

  • When (khi nào): được dùng để hỏi thời gian.
Ví dụ

When have we got a history lesson? ~ On Monday. (Khi nào chúng ta có giờ lịch sử? ~ Thứ Hai.)

  • Why (tại sao): được dùng để hỏi lý do.
Ví dụ

Why were you late? ~ Because my car broke down. (Sao bạn đến muộn vậy? ~ Vì xe tôi bị hư.)

  • Why not...? có thể được dùng để đưa ra một đề nghị hoặc đồng ý với một đề nghị.
Ví dụ

Why not give her some flowers? (Sao không tặng hoa cho cô ấy?)

Let's go to the cinema. ~ Why not? (Chúng ta đi xem phim nhé. ~ Sao lại không nhỉ?)

  • Why don't you/ we...? cũng có thể được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý.
Ví dụ

Why don't you give her some flowers? (Sao bạn không tặng hoa cho cô ấy nhỉ?)

  • How (như thế nào, bằng cách nào): được dùng để hỏi cách thức.
Ví dụ

How do you spell the verb 'practice'? (Bạn đánh vần động từ 'practice' như thế nào?)

How do you go to school? ~ By bicycle.

(Bạn đi học bằng phương tiện gì? ~ Xe đạp.)

  • How + be + (a person) được dùng để hỏi về sức khỏe của người nào đó.
Ví dụ

How are the children? ~ They're very well.

(Bọn trẻ thế nào? ~ Chúng khỏe.)

How are you? ~ Fine, thanks. (Bạn khỏe không? ~ Khỏe, cảm ơn.)

How cũng có thể được dùng để hỏi về tâm trạng.

Ví dụ

How does she look today? ~ Tired.

(Hôm nay trông cô ấy thế nào? ~ Mệt mỏi.)

  • How + be + (a thing) được dùng để yêu cầu mô tả điều gì đó.
Ví dụ

How was the film? ~ Very good. [= What was the film like?]

(Phim thế nào? ~ Rất hay.)

How's your new job? ~ So boring. [= What's your new job like?]

(Công việc mới của bạn thế nào? ~ Chán ngắt.)

  • How + adjective/ adverb (how much, how many, how long, how old, how often, how far, how high, how fast,...) được dùng để hỏi kích thước, số lượng, mức độ, khoảng cách, v.v.
Ví dụ

How long is this desk? ~ 135 centimeters.

(Cái bàn này dài bao nhiêu? ~ 135 cm.)

How old are you? ~ Fifteen. (Bạn bao nhiêu tuổi? ~ 15.)

How often do you go swimming? ~ Twice a week.

(Bao lâu bạn đi bơi một lần? ~ Một tuần hai lần.)

How far is your house? ~ About one kilometer.

(Nhà bạn cách đây bao xa? ~ Khoảng 1km.)

  • Trạng từ nghi vấn luôn đứng đầu câu.
Ví dụ

Why did you say that? (Tại sao anh nói thế?)

How did you come here? (Anh đến đây bằng phương tiện gì?)

4.4.Trạng từ quan hệ (Relative adverbs)

Định nghĩa: Trạng từ quan hệ when (mà, khi), where (nơi mà), why (vì sao) được dùng để giới thiệu các mệnh đề quan hệ sau các danh từ chỉ thời gian (when), nơi chốn (where) và lý do (why).
Ví dụ

I'll never forget the day when I first met you.

(Tôi sẽ không bao giờ quên cái ngày mà tôi gặp anh lần đầu.)

I know a shop where you can find sandals.

(Tôi biết một cửa hàng mà bạn có thể mua được xăng-đan.)

Do you know the reason why he left her?

(Anh có biết lý do vì sao anh ta rời bỏ cô ta không?)

4.5.Chức năng của trạng từ (Functions of adverbs)

Định nghĩa: Phần này trình bày các vai trò ngữ pháp mà thành phần đang xét có thể đảm nhiệm trong câu và cách nhận biết từng chức năng.

4.5.1.Bổ nghĩa cho động từ (Modify verbs)

Định nghĩa: Trạng từ bổ nghĩa cho động từ bằng cách cho biết hành động diễn ra như thế nào, khi nào, ở đâu, thường xuyên hay ở mức độ nào.
Ví dụ

He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát.)

[fluently bổ nghĩa cho động từ speaks]

Mở rộng: Khi bổ nghĩa cho động từ, trạng từ có thể trả lời các câu hỏi How? When? Where? How often? To what degree?: carefully, yesterday, outside, often, completely.

4.5.2.Bổ nghĩa cho tính từ (Modify adjectives)

Định nghĩa: Trạng từ có thể bổ nghĩa cho tính từ để điều chỉnh mức độ hoặc thái độ: very difficult, extremely useful, surprisingly good.
Ví dụ

It's terribly cold today. (Hôm nay trời lạnh kinh khủng.)

[terribly bổ nghĩa cho tính từ cold]

Lưu ý

Mức độ phù hợp phụ thuộc loại tính từ. Các tính từ mang nghĩa tuyệt đối như perfect, impossible, unique thường kết hợp tự nhiên với absolutely, completely, almost hơn là với mọi trạng từ mức độ.

4.5.3.Bổ nghĩa cho trạng từ khác (Modify other adverbs)

Định nghĩa: Một trạng từ có thể bổ nghĩa cho trạng từ khác, thường để chỉ mức độ: very quickly, surprisingly well, almost never.
Ví dụ

She acts too badly. (Cô ấy diễn quá dở.)

[too bổ nghĩa cho trạng từ badly]

Lưu ý

Trạng từ đứng trước một trạng từ khác thường điều chỉnh mức độ: very slowly, extremely carefully, almost never. Hãy xác định từ nào là trung tâm để tránh nhầm với trạng từ bổ nghĩa cho cả câu.

4.5.4.Bổ nghĩa cho cụm từ (Modify phrases)

Định nghĩa: Một số trạng từ có thể bổ nghĩa cho cả cụm từ, giới hạn hoặc nhấn mạnh phạm vi nghĩa của cụm đó.
Ví dụ

He was madly in love with her. (Anh ấy yêu cô ta cuồng nhiệt.)

[madly bổ nghĩa cho cụm giới từ in love]

Mở rộng: Trạng từ có thể tác động đến cả cụm giới từ, cụm danh từ hoặc cụm tính từ: right after lunch, almost every day, really quite difficult.

4.5.5.Bổ nghĩa cho cả câu (Modify whole sentences)

Định nghĩa: Trạng từ câu bình luận về toàn bộ mệnh đề hoặc thể hiện thái độ của người nói: Fortunately, nobody was hurt.
Ví dụ

Luckily, he passed the final exam.

(May mắn thay anh ấy đã đậu kỳ thi cuối khóa.)

[luckily bổ nghĩa cho cả câu he passed the final exam]

Lưu ý

Trạng từ câu như fortunately, probably, frankly, apparently thường thể hiện đánh giá, mức độ chắc chắn hoặc thái độ của người nói; chúng không chỉ mô tả cách hành động xảy ra.

4.6.Vị trí của trạng từ (Positions of adverbs)

Định nghĩa: Trạng từ có thể đứng ở ba vị trí trong câu

4.6.1.Vị trí đầu câu (Front position)

Định nghĩa: Các trạng từ nghi vấn (when, where, why, how) và trạng từ dùng để kết nối (however, then, next, besides, anyway, ...) thường đứng ở vị trí đầu câu.
Ví dụ

Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

I worked until five o'clock. Then I went home.

(Tôi làm việc đến 5 giờ. Sau đó tôi về nhà.)

Trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian cũng có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh.

Ví dụ

Yesterday morning something very strange happened.

(Sáng hôm qua một điều rất lạ đã xảy ra.)

4.6.2.Vị trí giữa câu (Mid position)

Định nghĩa: Một số trạng từ như trạng từ chỉ tần suất, trạng từ chỉ mức độ, trạng từ chỉ cách thức có thể đứng ở vị trí giữa câu – nghĩa là:
Ví dụ

She often goes to the gym. / She has never seen snow. (Cô ấy thường đi tập gym. / Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết.)

Quy tắc cốt lõi: Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường (I often go), sau be (She is often late) và thường sau trợ động từ đầu tiên (He has never seen it). Lưu ý: Vị trí có thể thay đổi để nhấn mạnh, nhưng người mới học nên dùng các vị trí trung tính trên trước.

4.6.3.Trước động từ thường (Ordinary verbs: go, come, see, hear...)

Định nghĩa: Nhiều trạng từ ở vị trí giữa câu đứng trước động từ thường, nhưng sau be và thường sau trợ động từ đầu tiên: She often goes; She is often late; She has never seen it.
Ví dụ

I quickly ran and got my coat. (Tôi nhanh chóng chạy đi lấy áo khoác.)

  • We always play tennis on Saturday.

(Thứ Bảy nào chúng tôi cũng chơi quần vợt.)

  1. Sau động từ be và các trợ động từ (auxiliary verbs: do, can, will, must, ...) hoặc giữa trợ động từ và động từ chính.
Ví dụ

She was always kind to me. (Bà ấy luôn tử tế với tôi.)

  • The meeting will probably last for about an hour.

(Có lẽ cuộc họp sẽ kéo dài khoảng một tiếng đồng hồ.)

  • We have suddenly decided to sell the house.

(Chúng tôi đột ngột quyết định bán nhà.)

  1. Khi có hai hoặc hơn hai trợ động từ, trạng từ thường đứng sau trợ động từ đầu tiên.
Ví dụ

The pictures have definitely been stolen.

(Chắc chắn các bức tranh đã bị đánh cắp.)

  • She would never have been promoted if she hadn't changed jobs.

(Nếu không đổi việc thì cô ấy đã chẳng bao giờ được thăng chức.)

  • Khi ở vị trí giữa câu, trạng từ chỉ cách thức hoặc chỉ sự hoàn tất thường đứng sau tất cả các trợ động từ.
Ví dụ

The problem has been carefully studied.

(Vấn đề đang được nghiên cứu kỹ.)

  • Khi muốn nhấn mạnh động từ be hoặc trợ động từ, trạng từ thường đứng trước.
Ví dụ

I really am sorry. (Tôi thực sự lấy làm tiếc.)

  • He probably has arrived by now. (Giờ này chắc là anh ta đã đến rồi.)
  • I always don't like her. (Tôi chẳng bao giờ ưa cô ta.)
  • Trạng từ không được đứng giữa động từ và tân ngữ.
Ví dụ

She speaks English well. (Cô ta nói giỏi tiếng Anh.) [NOT She speaks well English.]

4.6.4.Vị trí cuối câu (End position)

Định nghĩa: Trạng từ chỉ cách thức, thời gian và nơi chốn thường đứng ở vị trí cuối câu.
Ví dụ

Tom ate his breakfast quickly. (Tom ăn vội bữa điểm tâm.)

  • What are you doing tomorrow? (Ngày mai anh sẽ làm gì?)
  • Did you have a nice time in New York?

(Anh ở New York có vui không?)

  • Khi có nhiều trạng từ hoặc cụm trạng từ cùng nằm ở vị trí cuối câu, thì trạng từ đơn (single-word adverb) thường đứng trước cụm trạng từ.
Ví dụ

I always eat here at lunch-time. (Vào giờ ăn trưa tôi luôn ăn ở đây.)

  • Ngoại trừ những bổ ngữ cần thiết, trạng từ ở vị trí cuối câu thường theo thứ tự: cách thức (manner) - nơi chốn (place) - tần suất (frequency) - thời gian (time).
Ví dụ

I worked hard yesterday. (Hôm qua tôi làm việc thật vất vả.)

  • He walked slowly round the park after dinner. (Sau bữa tối, ông ta thả bộ quanh công viên.)
  • My parents traveled to Florida twice last year. (Năm ngoái cha mẹ tôi đã đến Florida hai lần.)

4.7.Phép đảo động từ sau trạng từ (Inversion of the verb after adverbs)

Định nghĩa: Phép đảo động từ là sự đảo ngược vị trí giữa động từ hoặc trợ động từ và chủ ngữ. Hình thức đảo trợ động từ được dùng khi:
  1. Trạng từ phủ định (never, rarely, seldom,...) hoặc cụm trạng từ phủ định được đặt đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh.
Ví dụ

Never does my father drink coffee in the evening. (Chưa bao giờ bố tôi uống cà phê vào buổi tối.)

  • Seldom have I seen such a remarkable creature. (Hiếm khi tôi gặp được một người xuất sắc đến thế.)
  • Under no circumstances should you agree to that proposal. (Dù trong hoàn cảnh nào anh cũng đừng chấp thuận đề nghị đó.)
  • Nowhere else will you find such a kind man. (Không ở đâu anh có thể tìm thấy một người tử tế như thế.)
  • On no account must this switch be touched. (Bất cứ lý do gì cũng không được chạm vào nút này.)
  1. Cụm từ hardly/ scarcely/ barely ... when, no sooner ... than, cụm từ bắt đầu bằng only (only, only after, only when,...) hoặc bằng not (not, not until, not only ... but also) được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh.
Ví dụ

Hardly had she sat down when the phone rang. (Cô ấy vừa mới ngồi xuống thì chuông điện thoại reng.)

  • Only with the full agreement of everyone can we hope to succeed. (Chỉ khi nào tất cả mọi người đều đồng ý thì chúng ta mới hy vọng thành công.)
  • Only then did I understand what she meant. (Chỉ đến khi đó tôi mới hiểu cô ấy muốn nói gì.)
  • Not a single word did he say. (Anh ta chẳng nói lời nào.)
  • Not only did we lose our money, but we were nearly killed. (Chúng tôi không những mất tiền mà còn suýt thiệt mạng nữa.)
  1. Cụm từ So + adjective/ adverb hoặc Such + be + noun được đặt ở đầu câu.
Ví dụ

So ridiculous did she look that everybody burst out laughing.

(Trông cô ấy buồn cười đến nỗi mọi người cười phá lên.)

Such was the tale he told me. (Nó đã kể với tôi như vậy đó.)

  • Một số trạng từ, trạng ngữ thường được theo sau bởi hình thức đảo ngữ:

never, rarely, seldom, little, hardly (ever), neither, nor, hardly ... when/ before, scarcely ... when, no sooner ... than, only/ only by, only then/ when/ after/ later/ if, only in this way, on no condition, in/ under no circumstances, on no account, at no time, in no way, nowhere (else), not till/ until, not only ... but also, so/ such ... that

  • Hình thức đảo ngữ không được dùng sau not far...not long...
Ví dụ

Not far from here you can see foxes. (Không xa đây lắm, bạn có thể nhìn thấy cáo.)

Không dùng: Not far from here can you see foxes.
  • Only after/ when/ ifNot until/ till có hình thức đảo ngữ ở mệnh đề chính.
Ví dụ

Only when the last person had left did she sat down and try to relax.

(Chỉ khi người cuối cùng ra về cô ấy mới ngồi xuống nghỉ ngơi.)

Not until you have finished your homework can you go out.

(Con không được đi chơi cho đến khi làm xong bài tập về nhà.)

Hình thức đảo toàn bộ động từ được dùng khi cụm trạng từ chỉ nơi chốn, phương hướng, hoặc các trạng từ here, there, back, out, up, down, on, off, first, last, v.v. đứng đầu câu.

Ví dụ

Under the tree was lying one of the biggest men I had ever seen.

(Nằm dưới gốc cây là một người đàn ông to con nhất mà tôi từng gặp.)

Out into the street ran the thieves. (Bọn trộm chạy vụt ra đường.)

Here comes Freddy! (Freddy đến kìa!)

Out went the lights! (Đèn đuốc tắt hết rồi kìa!)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không phải trạng từ nào cũng có -ly: fast, hard, late có thể là trạng từ; ngược lại friendly, lovely, lonely là tính từ. - Phân biệt hard (chăm chỉ/mạnh) và hardly (hầu như không), late (muộn) và lately (gần đây). - Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường nhưng sau be: She often works late; She is often late. - Vị trí trạng từ có thể thay đổi sắc thái hoặc phạm vi bổ nghĩa, vì vậy không nên chỉ học một vị trí cố định.