5.So sánh của tính từ và trạng từ (Comparison of adjectives & adverbs)
Định nghĩa: So sánh giúp đối chiếu đặc điểm hoặc cách thức giữa người, vật hay hành động. Tài liệu trình bày ba dạng chính: so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất.
5.1.Cấp độ so sánh (Degrees of comparison)
Định nghĩa: Tính từ và trạng từ có ba cấp độ cơ bản: nguyên cấp, so sánh hơn và so sánh nhất, dùng để mô tả hoặc đối chiếu đặc điểm giữa các đối tượng.
5.1.1.So sánh bằng (Positive form)
Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Hình thức so sánh bằng được thành lập bằng cách thêm as vào trước và sau tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb).
S + V + as + adj/ adv + as + noun/ pronoun/ clause
Jane sings as well as her sister. (Jane hát hay như chị cô ấy vậy.)
I'm as tall as him. (Tôi cao bằng anh ấy.)
Is the film as interesting as you expected? (Phim có hay như bạn mong đợi không?)
Trong câu phủ định, so có thể được dùng thay cho as.
Not as/ so + adj/ adv + as
The film isn't as/ so good as the book. (Phim không hay bằng truyện.)
She doesn't sing as/ so well as me. (Cô ta hát không hay bằng tôi.)
He's not as/ so friendly as she is. (Anh ta không thân thiện như cô ấy.)
- So sánh bằng nhau hoặc như nhau cũng có thể được diễn đạt bằng cấu trúc the same as.
S + V + the same + (noun) + as + noun/ pronoun
My house is the same height as his.
Or: The height of my house is the same as his.
[= My house is as high as his.] (Nhà tôi cao bằng nhà anh ấy.)
Tom is the same age as Mary.
Or: Tom's age is the same as Mary's. [= Tom is as old as Mary.] (Tom cùng tuổi với Mary.)
Anne gets the same salary as me.
Or: Anne's salary is the same as mine. [= Anne's salary is as much as mine.] (Lương của Anne bằng lương của tôi.)
- Chúng ta dùng 'the same as' chứ không dùng 'the same like'
Stuart's opinion on this subject was the same as mine. [NOT ...the same like/ with mine] (Về vấn đề này, Stuart và tôi có cùng ý kiến.)
- Less ... than = not as/so... as
This dress is less expensive than that one.
(Cái đầm này không đắt bằng cái kia.) [= This dress isn’t as/ so expensive as...]
The city center was less crowded than usual. (Trung tâm thành phố ít đông hơn thường ngày.)
[= The city center wasn’t as crowded as usual.]
Nhưng trong lối nói thân mật not as/ so...as thường được dùng hơn less...than.
- Khi nói gấp bao nhiêu lần, ta có thể dùng half, twice, three times. etc. trước as ... as.
Petrol is twice as expensive as it was a few years ago.
(Giá xăng bây giờ đắt gấp đôi giá xăng cách đây vài năm.)
twice as expensive as là cách rõ ràng và chuẩn để nói “đắt gấp đôi”. Cấu trúc twice more expensive than có xuất hiện trong thực tế nhưng dễ gây mơ hồ về cách tính, nên tránh trong tài liệu học và văn viết cần chính xác.
Their house is about three times as big as ours. [Or ...three times bigger than ours]
(Nhà họ lớn khoảng gấp ba nhà chúng tôi.)
5.2.So sánh hơn (Comparative form)
Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Hình thức so sánh hơn của tính từ và trạng từ được thành lập bằng cách:
- Thêm -er vào sau tính từ hoặc trạng từ ngắn có một âm tiết (short adjective/ adverb) và một số tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le.
big (to, lớn) → bigger (to hơn, lớn hơn)
fast (nhanh) → faster (nhanh hơn)
quiet (yên lặng) → quieter (yên lặng hơn)
happy (hạnh phúc) → happier (hạnh phúc hơn)
clever (thông minh) → cleverer (thông minh hơn)
narrow (hẹp) → narrower (hẹp hơn)
simple (đơn giản) → simpler (đơn giản hơn)
- Thêm more vào trước tính từ hoặc trạng từ dài có hai âm tiết (trừ các tính từ tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le) hoặc có từ ba âm tiết trở lên (long adjective/ adverb).
useful (hữu ích) → more useful (hữu ích hơn)
boring (tẻ nhạt) → more boring (tẻ nhạt hơn)
tired (mệt) → more tired (mệt hơn)
quickly (nhanh) → more quickly (nhanh hơn)
quietly (yên tĩnh) → more quietly (yên tĩnh hơn)
beautiful (đẹp) → more beautiful (đẹp hơn)
interesting (thú vị) → more interesting (thú vị hơn)
S + V + short adj/ adv + er
more + long adj/ adv + than + noun/ pronoun/ clause
The giraffe is taller than the man. (Hươu cao cổ cao hơn người.)
The exam was more difficult than we expected.
(Bài kiểm tra khó hơn chúng tôi nghĩ.)
We've been waiting longer than them. (Chúng tôi đã đợi lâu hơn họ.)
Jane speaks Spanish more fluently than Martin.
(Jane nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát hơn Martin.)
- So sánh hơn có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm much, far, very much, a lot, rather, even trước hình thức so sánh.
Harry's watch is much/ far more expensive than mine.
(Đồng hồ của Harry đắt hơn đồng hồ của tôi nhiều.)
Your cooking is even worse than Harry's.
(Anh nấu nướng thậm chí còn tệ hơn cả Harry nữa.)
- A bit, a little, slightly, any, no cũng có thể được dùng trước dạng so sánh.
I got up a little later than usual.
(Tôi thức dậy trễ hơn thường ngày một chút.)
She looks no older than her daughter.
(Trông cô ấy không già hơn em gái.)
Any, no, a bit và a lot thường không được dùng trước dạng so sánh hơn của tính từ đứng trước danh từ.
There are much/ far nicer shops in the town center.
Không dùng: ...a bit nicer shops...
(Ở trung tâm thành phố, có những cửa hàng tốt hơn nhiều.)
- Để nói gấp bao nhiêu lần, ta có thể dùng three/ four/ five times + comparative thay vì dùng three/ four/ five times as... as. Tuy nhiên, không dùng cấu trúc này với twice và half.
It was ten times more difficult than I expected.
(Nó khó hơn tôi nghĩ gấp 10 lần.)
So sánh: She's twice as old as him! [NOT ...twice older than...]
(Cô ta lớn gấp đôi tuổi anh ta ấy nhỉ!)
5.3.Đại từ sau as hoặc than (Pronouns after as or than)
Định nghĩa: Trong lối văn thân mật, đại từ nhân xưng làm tân ngữ (object pronouns) thường được dùng sau as hoặc than.
Harriet's husband isn't as tall as her.
(Chồng của Harriet không cao bằng cô ấy.)
He's older than me. (Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.)
They have more money than us. (Họ có nhiều tiền hơn chúng tôi.)
Trong lối văn trịnh trọng, đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (subject pronouns) được dùng (thường đi với động từ hoặc trợ động từ).
She doesn't sing as well as I do. (Cô ta hát không hay bằng tôi.)
I'm two years older than she is. (Tôi lớn hơn cô ấy hai tuổi.)
They have more money than we have. (Họ có nhiều tiền hơn chúng tôi.)
5.4.So sánh nhất (Superlative form)
Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Hình thức so sánh nhất của tính từ hoặc trạng từ được thành lập bằng cách:
- Thêm -est vào sau tính từ hoặc trạng từ ngắn (short adj/ adv) hoặc tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng -er, -ow, -ly, -le.
hot (nóng) → hottest (nóng nhất)
cheap (rẻ) → cheapest (rẻ nhất)
clever (thông minh) → cleverest (thông minh nhất)
early (sớm) → earliest (sớm nhất)
shallow (nông) → shallowest (nông nhất)
- Thêm most vào trước tính từ hoặc trạng từ dài (long adj/ adv).
expensive (đắt) → most expensive (đắt nhất)
boring (tẻ nhạt) → most boring (tẻ nhạt nhất)
famous (nổi tiếng) → most famous (nổi tiếng nhất)
slowly (chậm) → most slowly (chậm nhất)
fortunately (may mắn) → most fortunately (may mắn nhất)
| S + V + the + | short adj/ adv + est | + noun |
|---|---|---|
| most + long adj/ adv |
I'm the happiest man in the world. (Tôi là người hạnh phúc nhất trên đời.)
Love is the most important thing. (Tình yêu là thứ quan trọng nhất.)
He worked the hardest of the three workers. (Trong ba công nhân, anh ta làm việc chăm chỉ nhất.)
Jane speaks Spanish the most fluently in her class. (Trong lớp, Jane nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát nhất.)
- So sánh nhất có thể được bổ nghĩa bằng much, by far và các trạng từ chỉ mức độ khác như quite, almost, nearly, practically và easily.
Amy is the smartest by far. (Amy là người thông minh vượt trội nhất.)
Nikolai's English was much the worst. (Tiếng Anh của Nikolai tệ nhất.)
She is easily the most experienced teacher in the school. (Chắc chắn bà ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm nhất trường.)
5.5.Hình thức so sánh bất quy tắc (Irregular comparison)
Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.
Một số tính từ và trạng từ có hình thức so sánh hơn và so sánh nhất bất quy tắc (không theo quy luật -er/-est; more/most)
| Mục | Thành phần | Quy tắc / Kết quả |
|---|---|---|
| good/ well | -> better | -> best |
| bad/ badly | -> worse | -> worst |
| many/ much | -> more | -> most |
| little | -> less | -> least |
| far | -> farther/ further | -> farthest/ furthest |
| old | -> older/ elder | -> oldest/ eldest |
- Cả farther/ farthest và further/ furthest đều có thể được dùng để chỉ khoảng cách. Không có sự khác nhau về nghĩa.
The way from here to the subway station is farther/ further than to the bus stop. (Từ đây đến trạm xe điện ngầm xa hơn đến trạm xe buýt.)
York is the farthest/ furthest town of the three. (York là thị trấn xa nhất trong ba thị trấn.)
- Further còn có nghĩa ‘thêm nữa; hơn nữa’ (farther không có nghĩa này)
Let me know if you have any further news. [= any more news] (Nếu bạn có thêm tin tức gì thì hãy cho tôi biết nhé.)
- Elder, eldest có thể được dùng làm tính từ (đứng trước danh từ) hoặc đại từ (không có danh từ theo sau) thay cho older/ oldest để chỉ sự nhiều tuổi hơn. Chủ yếu được dùng để so sánh các thành viên trong cùng một gia đình.
My elder/ older brother is a pilot. (Anh tôi là phi công.)
He's the elder (son) of her two sons. (Anh ấy là con trai lớn trong hai con trai của bà ta.)
His eldest/ oldest daughter got married last year. (Con gái đầu của ông ta đã lập gia đình năm ngoái.)
Are you the eldest/ oldest (person) in your family? (Anh có phải là con cả trong gia đình không?)
- Elder không được dùng với than trong cấu trúc so sánh hơn, vì vậy chỉ dùng older.
He's two years older than me. [NOT ...elder than me] (Anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi.)
5.6.Một số điểm cần ghi nhớ
Định nghĩa: 1. Khi trong nhóm chỉ có hai đối tượng, ta có thể dùng so sánh hơn thay vì so sánh nhất.
Both brothers are very bright but Paul is the brighter/brightest. (Cả hai anh em đều rất thông minh, nhưng Paul thông minh hơn.)
I'll give you the bigger/ biggest steak; I'm not very hungry. (Tôi sẽ cho anh miếng thịt lớn hơn; tôi không đói lắm.)
Which of these two photos do you think is the better/ best? (Trong hai tấm hình này anh thấy tấm nào đẹp hơn?)
- More và most được dùng để so sánh các trạng từ tận cùng bằng -ly. Nhưng với trạng từ early, ta không dùng ‘more early/ most early’ mà phải dùng ‘earlier/ earliest’.
I speak English more fluently now than last year. (Giờ tôi nói tiếng Anh lưu loát hơn năm ngoái.)
This morning I got up earlier than usual. [NOT ...more early] (Sáng nay tôi thức dậy sớm hơn thường ngày.)
- Một số tính từ có hai âm tiết có thể có cả hai hình thức so sánh (-er/ more và -est/ most): clever, common, cruel, gentle, narrow, pleasant, polite, quiet, simple, stupid.
It’s too noisy here. Can we go somewhere quieter/ more quiet? (Ở đây ồn quá. Chúng ta đi nơi nào đó yên tĩnh hơn nhé?)
He is the cleverest/ the most clever in his class. (Anh ấy thông minh nhất lớp.)
- More và most được dùng cho tính từ có 3 âm tiết trở lên, ngoại trừ những từ phân nghĩa của những tính từ có 2 vần tận cùng bằng -y.
- unhappy ->
- unhappier → unhappiest
- untidy ->
- untidier → untidiest
\+ Một số tính từ ghép như good-looking hoặc well-known có thể có hai cách so sánh.
- good-looking ->
- better-looking → best-looking more
- good-looking → most good-looking
- well-known ->
- better-known → best-known more
- well-known → most well-known
- Less và least là các từ trái nghĩa của more và most, được dùng để diễn đạt sự không bằng nhau ở mức độ ít hơn, hoặc ít nhất.
He’s got less enthusiastic than he used to have. (Anh ta kém nhiệt tình hơn trước.)
The least expensive holidays are often the most interesting. (Những kỳ nghỉ ít tốn kém nhất thường thú vị nhất.)
- Tính từ hoặc trạng từ so sánh nhất có thể được dùng mà không có danh từ theo sau khi danh từ đã hoặc sẽ được đề cập đến.
This room is the warmest in the house.
(Căn phòng này là căn phòng ấm nhất trong nhà.)
It’s the warmest of three rooms.
(Đó là căn phòng ấm nhất trong ba căn phòng.)
- Sau hình thức so sánh nhất, chúng ta thường dùng các giới từ in hoặc of. In được dùng với danh từ đếm được số ít để chỉ một nơi chốn (country, city, town, building, etc.), một tổ chức hoặc một nhóm người (class, team, family, company, etc.); of được dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc dùng trước danh từ đếm được số nhiều chỉ một số lượng xác định người hoặc vật.
Who is the best player in the team? (Ai là cầu thủ chơi hay nhất đội?)
It’s the most expensive hotel in Oxford.
(Đó là khách sạn đắt nhất ở Oxford.)
August is the wettest of the year.
(Tháng Tám là tháng mưa nhiều nhất trong năm.)
She is the most beautiful of the three sisters.
(Cô ấy là người xinh nhất trong ba chị em.)
5.6.1.Trong lối văn thân mật, đại từ làm tân ngữ (Me, him, US, them,...)
Định nghĩa: Thường được dùng sau than và as. Đại từ làm chủ ngữ (I, he, we, they,...) và động từ được dùng trong lối văn trang trọng hơn.
She’s older than me. [informal]
She’s older than I am. [formal]
- Mạo từ the đứng trước tính từ ở vị trí vị ngữ (predicative adjectives) và trước trạng từ (adverbs) trong hình thức so sánh nhất đôi khi được bỏ đi trong lối văn thân mật.
Which of the boys is (the) strongest?
(Trong các cậu bé đó, ai là người mạnh nhất?)
He can run (the) fastest. (Anh ta chạy nhanh nhất.)
Tuy nhiên, khi dạng so sánh nhất ở vị trí vị ngữ được dùng với một nhóm từ xác định thì không được bỏ the.
This dictionary is the best I could find.
(Cuốn từ điển này là cuốn hay nhất mà tôi tìm được.)
Không dùng: This dictionary is best I could find.
She was the quickest of all the staff. [NOT She was quickest...]
(Cô ấy là người nhanh nhẹn nhất trong tất cả các nhân viên.)
Khi so sánh cùng một người hoặc vật ở những thời điểm/tình huống khác nhau, the trước superlative thường có thể được lược, đặc biệt với trạng từ hoặc tính từ vị ngữ. Việc có hay không có the đôi khi làm thay đổi cách hiểu.
He's nicest when he's had a few drinks. (Anh ấy tử tế nhất khi đã uống vài ly.)
Khi so sánh cùng một người/vật ở những thời điểm hoặc tình huống khác nhau, thường có thể bỏ the trước superlative: He's nicest when.... He's the nicest when... có thể mang cách hiểu khác, chẳng hạn so anh ấy với những người khác trong tình huống đó.
She works hardest when she's doing something for her family. (Khi làm việc gì đó cho gia đình, cô ấy làm tích cực nhất.)
Với trạng từ so sánh nhất, the thường có thể lược: She works hardest.... Dạng the hardest cũng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, vì vậy không nên xem nó là sai tuyệt đối.
- Most + adjective đôi khi được dùng với nghĩa 'very'
The book you lent me was most interesting. [= very interesting] (Cuốn sách anh cho tôi mượn rất hay.)
5.7.Cách thêm đuôi -er và -est (Spelling rules for the -er and -est ending)
Định nghĩa: Tính từ/trạng từ ngắn thường tạo so sánh bằng -er/-est, với một số biến đổi chính tả như gấp đôi phụ âm, đổi y → i, hoặc chỉ thêm -r/-st sau e.
- Tính từ hoặc trạng từ tận cùng bằng e: thêm -r và -st.
- large
- (rộng) ->
- larger → largest
- late (trễ) → later → latest
- Tính từ hoặc trạng từ có hai âm tiết tận cùng bằng phụ âm + y: đổi y thành i và thêm -er hoặc -est.
- happy (hạnh
- phúc) ->
- happier → happiest
- pretty (đẹp) → prettier → prettiest
- Tính từ hoặc trạng từ có một âm tiết tận cùng bằng nguyên âm + phụ âm (trừ w): gấp đôi phụ âm.
- big
- (to) ->
- bigger → biggest
- thin (mỏng) → thinner → thinnest
- new (mới) → newer → newest
5.8.Hình thức so sánh đặc biệt (Special comparison)
Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.
5.8.1.So sánh kép (Double comparatives)
Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
5.8.1.1.So sánh đồng tiến (Càng ... càng)
Định nghĩa: Dạng so sánh đồng tiến với the ... the ... được dùng để diễn đạt sự cùng thay đổi (tăng thêm hoặc giảm bớt về số lượng hoặc mức độ) của sự việc.
The + comparative + S + V + the + comparative + S + V
The older I get, the happier I am.
(Càng lớn tuổi tôi càng thấy hạnh phúc.)
The more dangerous it is, the more I like it.
(Việc càng nguy hiểm tôi càng thích.)
The hotter it is, the more miserable I feel.
(Trời càng nóng, tôi càng cảm thấy khó chịu.)
The more I know him, the less I like him.
(Càng biết rõ anh ta, tôi càng không thích anh ta.)
- More có thể được dùng với danh từ.
The more electricity you use, the higher your bill will be.
(Dùng điện càng nhiều, hóa đơn tiền điện càng cao.)
- Dạng ngắn của cấu trúc này được dùng trong thành ngữ The more the merrier (càng đông càng vui) và trong cấu trúc The + comparative + the better
What time shall we leave? ~ The sooner the better.
(Mấy giờ chúng ta đi? ~ Càng sớm càng tốt.)
How do you like your coffee? ~ The stronger the better.
(Anh thích cà phê như thế nào? ~ Càng đậm càng tốt.)
The less luggage you have to carry the better.
(Mang càng ít hành lý càng tốt.)
5.9.So sánh lũy tiến (Càng ngày càng)
Định nghĩa: Dạng so sánh lũy tiến được dùng để diễn đạt sự việc đang tăng dần hoặc giảm dần một cách liên tục.
- ...er and ...er và more and more được dùng để diễn đạt sự tăng dần.
| Cấu trúc cho: | |
|---|---|
| tính từ/trạng từ ngắn | short adj/ adv + er + and + short adj/ adv + er |
| tính từ/trạng từ dài | more and more + long adj/ adv |
Betty is younger and younger. (Betty càng ngày càng trẻ ra.)
It’s becoming harder and harder to find a job.
(Càng ngày càng khó tìm việc.)
Her story was more and more attractive.
(Câu chuyện của bà ta càng ngày càng hấp dẫn.)
We’re going more and more slowly. (Chúng tôi đi càng lúc càng chậm.)
- Less and less được dùng để diễn đạt sự giảm dần.
He became less and less interested in politics.
(Càng ngày anh ta càng ít quan tâm đến chính trị.)
He played the piano less and less as he grew older.
(Càng lớn nó càng ít chơi dương cầm.)
5.10.So sánh hành động (Comparison of actions)
Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Danh động từ (gerund) hoặc động từ nguyên mẫu (to-infinitive) theo sau từ so sánh.
Riding a horse is not as easy as riding a motorcycle.
(Cưỡi ngựa không dễ như chạy xe máy.)
It's sometimes cheaper to buy a new one than to repair the old one.
(Đôi khi mua cái mới còn rẻ hơn sửa cái cũ.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Với so sánh hơn, thường dùng than; với so sánh bằng dùng as ... as. - Không dùng đồng thời hai dấu hiệu so sánh: more easier và most fastest là sai trong tiếng Anh chuẩn. - Fewer thường dùng với danh từ đếm được số nhiều; less với danh từ không đếm được, dù thực tế có một số cách dùng less với số đo/thời gian. - So sánh phải có đối tượng logic tương đương: tránh câu khiến một người bị so với cả một nhóm bao gồm chính người đó.
