6.Động từ (Verbs)
Định nghĩa: Động từ là từ hoặc cụm từ diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái. Đây là thành phần trung tâm của vị ngữ và quyết định nhiều cấu trúc quan trọng của câu.
6.1.Các loại động từ (Types of verbs)
Định nghĩa: Dựa trên các tiêu chí khác nhau, động từ có thể được phân thành nhiều loại.
6.1.1.Ngoại động từ và nội động từ (Transitive and intransitive verbs)
Định nghĩa: 1. Ngoại động từ (Transitive verbs) diễn tả hành động tác động trực tiếp lên người nào đó hoặc vật nào đó; nói cách khác, ngoại động từ là động từ thường được theo sau bởi danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ trực tiếp (direct object).
Let's invite Sally. (Chúng ta mời Sally nhé.) [NOT Let's invite.]
You surprised me. (Anh làm tôi ngạc nhiên.) [NOT You surprised.]
Động từ invite và surprise sẽ không đủ nghĩa nếu không có danh từ Sally và đại từ me làm tân ngữ.
- Nội động từ (Intransitive verbs) diễn tả hành động dừng lại ở người nói hoặc người thực hiện hành động đó; nói cách khác, nội động từ là động từ không cần có tân ngữ trực tiếp (danh từ hoặc đại từ) theo sau.
Do sit down. (Hãy ngồi xuống.)
The children are playing. (Bọn trẻ đang chơi đùa.)
Động từ sit và play không cần có tân ngữ trực tiếp cũng đã đủ nghĩa.
Lưu ý
- Nhiều động từ có thể vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ (nghĩa của chúng có thể thay đổi).
We lost. (Chúng tôi đã thua.) [Intransitive]
We lost the match. (Chúng tôi đã thua trận đấu.) [Transitive]
He ran as fast as he could. (Anh ta chạy nhanh hết sức.) [Intransitive]
He has no idea how to run a business. (Anh ấy không biết cách điều hành doanh nghiệp.) [Transitive]
Flowers grow in the garden. (Hoa mọc trong vườn.) [Intransitive]
They grow flowers in the garden. (Họ trồng hoa trong vườn.) [Transitive]
- Ngoại động từ có thể có hai tân ngữ: tân ngữ trực tiếp (direct object) và tân ngữ gián tiếp (indirect object).
My friend has just sent me a postcard. [DO: a postcard; IO: me]
(Bạn tôi vừa gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.) [NOT ...sent a postcard me]
Nigel bought Celia a diamond ring. (Nigel đã mua nhẫn kim cương cho Celia.)
- Thay vì dùng tân ngữ gián tiếp, ta có thể dùng cụm giới từ với to hoặc for sau tân ngữ trực tiếp.
My friend has just sent a postcard to me.
Nigel bought a diamond ring for Celia.
- Tân ngữ theo sau nội động từ thường là tân ngữ của giới từ (prepositional object) chứ không phải tân ngữ trực tiếp của động từ.
We walked across the fields. (Chúng tôi đi ngang qua cánh đồng.) [NOT We walk the fields.]
Let’s talk about your plan. (Chúng ta nói về kế hoạch của anh nhé.) [NOT Let’s talk your plan.]
- Một số ngoại động từ có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một bổ ngữ của tân ngữ (verb + object + object complement). Bổ ngữ của tân ngữ thường là tính từ, danh từ hoặc danh ngữ.
I find her attitude strange. (Tôi thấy thái độ của cô ta rất lạ.)
They elected him president. (Họ bầu ông ấy làm chủ tịch.)
That boy regards Bill as his father. (Cậu bé đó xem Bill như cha.)
6.2.Động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc (Regular and irregular verbs)
Định nghĩa: Động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
6.2.1.Động từ có quy tắc (Regular verbs)
Định nghĩa: Động từ có quy tắc là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
là động từ có hình thức quá khứ đơn (simple past) và quá khứ phân từ (past participle) được thành lập bằng cách thêm -ed vào động từ nguyên mẫu (infinitive).
Ví dụ
| infinitive | past | past participle |
|---|---|---|
| work (làm việc) | worked | worked |
| invite (mời) | invited | invited |
| study (học) | studied | studied |
| beg (van xin) | begged | begged |
6.2.2.Động từ bất quy tắc (Irregular verbs)
Định nghĩa: Động từ bất quy tắc là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
là động từ có hình thức quá khứ đơn (simple past) và quá khứ phân từ (past participle) được thành lập không theo quy tắc nhất định nào. Hình thức quá khứ đơn và quá khứ phân từ của các động từ này nằm trong bảng động từ bất quy tắc (người học phải học thuộc lòng bảng động từ bất quy tắc).
Ví dụ
| infinitive | past | past participle |
|---|---|---|
| be (thì, là, ở) | was/ were | been |
| see (nhìn thấy) | saw | seen |
| teach (dạy) | taught | taught |
| give (cho) | gave | given |
6.2.2.1.Bảng động từ bất quy tắc (Irregular verb table)
Bảng dưới đây tổng hợp các dạng V1 (infinitive), V2 (past tense), V3 (past participle) và nghĩa tiếng Việt theo bảng Excel đính kèm.
Cách dùng bảng:
- V1: dạng nguyên mẫu của động từ.
- V2: dạng dùng chủ yếu trong thì quá khứ đơn.
- V3: dạng quá khứ phân từ, thường gặp trong các thì hoàn thành và cấu trúc bị động.
- Khi một ô có nhiều hình thức được ngăn cách bằng dấu phẩy, bảng giữ nguyên các biến thể được liệt kê trong file Excel nguồn.
| Động từ nguyên mẫu (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa tiếng Việt (Meanings) |
|---|---|---|---|
| abide | abode | abode | chịu đựng, trú ngụ |
| arise | arose | arisen | phát sinh, nảy sinh |
| awake | awoke | awoken | thức dậy, đánh thức |
| be | was/were | been | thì, là, ở |
| bear | bore | born, borne | chịu, mang, sinh |
| beat | beat | beaten | đập, đánh |
| become | became | become | trở nên, trở thành |
| befall | befell | befallen | xảy đến, xảy ra |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| behold | beheld | beheld | ngắm nhìn, trông thấy |
| bend | bent | bent | uốn cong |
| beseech | besought, beseeched | besought, beseeched | van xin |
| bet | bet | bet | đánh cuộc, cá |
| bid | bid | bid | ra giá, trả giá |
| bid | bade, bid | bid | ra lệnh, bảo |
| bind | bound | bound | trói, buộc |
| bite | bit | bitten | cắn, đốt |
| bleed | bled | bled | chảy máu |
| blow | blew | blown | thổi |
| break | broke | broken | làm gãy, làm vỡ; gãy, vỡ |
| breed | bred | bred | nuôi nấng |
| bring | brought | brought | mang lại, đem lại |
| broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh, truyền hình |
| build | built | built | xây dựng |
| burn | burnt, burned | burnt, burned | đốt cháy, đốt, thắp |
| burst | burst | burst | vỡ, nổ |
| buy | bought | bought | mua |
| cast | cast | cast | ném, quăng |
| catch | caught | caught | bắt lấy, bắt kịp, đón |
| choose | chose | chosen | chọn, lựa |
| cling | clung | clung | bám vào, quyến luyến |
| come | came | come | đến |
| cost | cost | cost | trị giá |
| creep | crept | crept | bò |
| cut | cut | cut | cắt |
| deal | dealt | dealt | buôn bán, đề cập, giao thiệp |
| dig | dug | dug | đào, bới |
| do | did | done | làm |
| draw | drew | drawn | kéo, vẽ |
| dream | dreamt, dreamed | dreamt, dreamed | mơ, nằm mơ, mơ màng |
| drink | drank | drunk | uống |
| drive | drove | driven | lái (xe) |
| dwell | dwelt, dwelled | dwelt, dwelled | ở, trú ngụ |
| eat | ate | eaten | ăn |
| fall | fell | fallen | té, rơi, ngã |
| feed | fed | fed | nuôi nấng, cho ăn |
| feel | felt | felt | cảm thấy |
| fight | fought | fought | đánh nhau, chiến đấu |
| find | found | found | tìm thấy |
| flee | fled | fled | chạy trốn, bỏ chạy |
| fling | flung | flung | ném, quăng |
| fly | flew | flown | bay |
| forbear | forbore | forborne | kiềm chế, chịu đựng |
| forbid | forbade | forbidden | cấm |
| forecast | forecast | forecast | dự đoán, dự báo |
| foresee | foresaw | foreseen | đoán trước, biết trước |
| forget | forgot | forgotten | quên |
| forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| forsake | forsook | forsaken | bỏ rơi, từ bỏ |
| freeze | froze | frozen | đóng băng, đông lại |
| get | got | got, US gotten | được, đạt được, có được |
| give | gave | given | cho |
| go | went | gone | đi |
| grind | ground | ground | xay, nghiền nhỏ |
| grow | grew | grown | mọc, lớn lên, phát triển |
| hang | hung | hung | treo |
| have | had | had | có |
| hear | heard | heard | nghe |
| hide | hid | hidden | giấu, nấp, trốn |
| hit | hit | hit | đụng, đánh, va |
| hold | held | held | cầm, giữ, tổ chức |
| hurt | hurt | hurt | làm đau, làm hỏng |
| input | input, inputted | input, inputted | nhập liệu |
| keep | kept | kept | giữ |
| kneel | knelt, kneeled | knelt, kneeled | quỳ gối |
| knit | knit, knitted | knit, knitted | đan |
| know | knew | known | biết |
| lay | laid | laid | để, đặt, sắp đặt |
| lead | led | led | dẫn dắt, lãnh đạo |
| lean | leant, leaned | leant, leaned | tựa, dựa vào |
| leap | leapt, leaped | leapt, leaped | nhảy |
| learn | learnt, learned | learnt, learned | học |
| leave | left | left | rời khỏi, bỏ lại |
| lend | lent | lent | cho mượn |
| let | let | let | để cho, cho phép |
| lie | lay | lain | nằm |
| light | lit | lit | đốt, thắp (đèn) |
| lose | lost | lost | mất, đánh mất |
| make | made | made | làm, chế tạo |
| mean | meant | meant | có nghĩa, định, muốn nói |
| meet | met | met | gặp |
| mislead | misled | misled | làm mê muội, nhầm đường |
| mistake | mistook | mistaken | phạm sai lầm, nhầm |
| misunderstand | misunderstood | misunderstood | hiểu lầm, hiểu sai |
| mow | mowed | mown, mowed | cắt, xén (cỏ) |
| outdo | outdid | outdone | vượt, hơn hẳn |
| outgrow | outgrew | outgrown | lớn hơn |
| overcome | overcame | overcome | vượt qua, khắc phục |
| overdo | overdid | overdone | làm quá |
| pay | paid | paid | trả tiền, thanh toán |
| put | put | put | để, đặt |
| quit | quit | quit | bỏ, rời bỏ |
| read | read | read | đọc |
| rend | rent | rent | xé rách |
| rid | rid | rid | vứt bỏ, giải thoát |
| ride | rode | ridden | cưỡi (ngựa), đi xe |
| ring | rang | rung | rung, reo (chuông) |
| rise | rose | risen | mọc lên, bốc lên |
| run | ran | run | chạy |
| saw | sawed | sawn, sawed | cưa |
| say | said | said | nói |
| see | saw | seen | thấy, nhìn thấy |
| seek | sought | sought | tìm kiếm |
| sell | sold | sold | bán |
| send | sent | sent | gửi |
| set | set | set | đặt, để, sắp xếp |
| sew | sewed | sewn, sewed | may, khâu |
| shake | shook | shaken | lay, rung, lắc |
| shear | sheared | shorn, sheared | gọt, cắt, xén |
| shed | shed | shed | đổ xuống, rụng, rơi |
| shine | shone | shone | chiếu sáng |
| shoot | shot | shot | bắn, phóng |
| show | showed | shown | tỏ ra, đưa ra, trưng bày |
| shrink | shrank | shrunk | co lại, rút lại |
| shut | shut | shut | đóng, khép |
| sing | sang | sung | ca, hát |
| sink | sank | sunk | chìm, làm chìm |
| sit | sat | sat | ngồi |
| sleep | slept | slept | ngủ |
| slide | slid | slid | trượt, lướt, trôi qua |
| sling | slung | slung | quăng, ném |
| slit | slit | slit | xẻ, bổ |
| smell | smelt, smelled | smelt, smelled | ngửi, ngửi thấy, có mùi |
| sow | sowed | sown, sowed | gieo hạt |
| speak | spoke | spoken | nói |
| speed | sped | sped | làm cho mau, đẩy mạnh |
| spell | spelt, spelled | spelt, spelled | đánh vần |
| spend | spent | spent | trải qua, tiêu xài |
| spill | spilt, spilled | spilt, spilled | đổ, tràn; làm đổ, làm tràn |
| spin | spun | spun | kéo sợi |
| spit | spat | spat | khạc nhổ |
| split | split | split | chẻ, nứt |
| spoil | spoilt, spoiled | spoilt, spoiled | làm hư, làm hỏng |
| spread | spread | spread | tỏa ra, trải ra, lan |
| spring | sprang | sprung | nảy lên, nổi lên |
| stand | stood | stood | đứng |
| steal | stole | stolen | lấy trộm, lấy cắp |
| stick | stuck | stuck | dán, cắm, cài |
| sting | stung | stung | châm, đốt, chích |
| stink | stank | stunk | bốc mùi hôi |
| strew | strewed | strewn, strewed | rải, rắc |
| stride | strode | strode | đi bước dài, sải bước |
| strike | struck | struck | đánh, đập |
| string | strung | strung | xâu dây, buộc (bằng dây) |
| strive | strove | striven | cố gắng, đấu tranh |
| swear | swore | sworn | thề |
| sweep | swept | swept | quét |
| swell | swelled | swollen, swelled | sưng, phồng lên |
| swim | swam | swum | bơi |
| swing | swung | swung | đánh đu |
| take | took | taken | lấy, cầm, nắm |
| teach | taught | taught | dạy |
| tear | tore | torn | xé |
| tell | told | told | nói, bảo |
| think | thought | thought | nghĩ |
| throw | threw | thrown | ném, quăng, vứt |
| thrust | thrust | thrust | ấn vào, đâm, thọc |
| tread | trod | trodden | giẫm lên |
| undergo | underwent | undergone | chịu đựng, trải qua |
| understand | understood | understood | hiểu |
| undertake | undertook | undertaken | đảm nhận, cam đoan |
| upset | upset | upset | lật đổ, đánh đổ |
| wake | woke | woken | đánh thức, thức dậy |
| wear | wore | worn | đội, mang, mặc |
| weave | wove | woven | dệt |
| weep | wept | wept | khóc |
| wet | wet, wetted | wet, wetted | làm ướt, dấp nước |
| win | won | won | được, chiến thắng |
| wind | wound | wound | cuốn lại, lên dây (đồng hồ) |
| withdraw | withdrew | withdrawn | rút lui, rút khỏi |
| withhold | withheld | withheld | từ chối, ngăn cản |
| withstand | withstood | withstood | chống lại, chịu đựng |
| wring | wrung | wrung | xoắn, vặn, vắt |
| write | wrote | written | viết |
6.3.Trợ động từ và động từ thường (Auxiliary and ordinary verbs)
Định nghĩa: Trợ động từ giúp tạo thì, phủ định, nghi vấn, bị động hoặc sắc thái tình thái; động từ thường mang nghĩa từ vựng chính của hành động/trạng thái.
6.3.1.Trợ động từ (Auxiliary verbs)
Định nghĩa: Trợ động từ là các động từ đặc biệt (special verbs) be, have, do, can, may, must, ought, shall, will, need, dare, used được chia thành hai nhóm: trợ động từ chính (principal auxiliary verbs) và trợ động từ tình thái (modal auxiliary verbs).
6.3.1.1.Trợ động từ chính (Principal auxiliary verbs)
Định nghĩa: Gồm be, do, have, được dùng với động từ khác để chỉ thì, thể và để thành lập câu hỏi hoặc câu phủ định.
| infinitive | present tense | past tense | past participle |
|---|---|---|---|
| to be | am, is, are | was, were | been |
| to do | do, does | did | done |
| to have | have, has | had | had |
- Be được thêm vào động từ khác để tạo thành thể tiếp diễn hoặc bị động.
The children are playing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi trong sân.)
He was imprisoned for three years. (Ông ta bị cầm tù ba năm.)
- Do được dùng để thành lập câu hỏi, câu phủ định và dạng nhấn mạnh của các động từ không có trợ động từ.
Do you smoke? (Anh có hút thuốc không?)
I didn’t see them. (Tôi không thấy họ.)
She does like you. (Cô ấy rất mến anh.)
- Have được dùng để tạo thể hoàn thành.
We have lived here for a long time. (Chúng tôi sống ở đây lâu rồi.)
I realized that I had met him before.
(Tôi nhận ra rằng trước đây tôi đã gặp anh ta.)
Be, do, have cũng có thể được dùng như động từ thường (ordinary verbs).
He is lazy. (Anh ta lười biếng.)
He does nothing. (Anh ta chẳng làm gì cả.)
He has no job. (Anh ta không có việc làm.)
6.3.1.2.Trợ động từ tình thái (Modal auxiliary verbs)
Định nghĩa: Gồm can, could, may, might, must, ought, had better, will, would, shall, should, được dùng trước hình thức nguyên thể (bare-infinitive) của động từ khác để chỉ khả năng, sự chắc chắn, sự cho phép, nghĩa vụ, v.v. Trợ động từ tình thái có những đặc điểm văn phạm sau:
- Ngôi thứ ba số ít không có -s.
She can swim. (Cô ấy biết bơi.) [NOT She cans swim.]
- Không dùng trợ động từ do trong câu hỏi, câu phủ định, câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn.
Can you speak French? (Anh biết nói tiếng Pháp không?)
Không dùng: Do you can speak...
You shouldn't tell lies. (Bạn không nên nói dối.)
Không dùng: You don't should tell...
- Động từ theo sau các trợ động từ tình thái (ngoại trừ ought) luôn ở nguyên mẫu không to (bare-infinitive).
I must water the flowers. (Tôi phải tưới hoa.)
Không dùng: I must to water the flowers.
You should drive more carefully. (Anh nên lái xe cẩn thận hơn.)
[BUT You ought to drive more carefully.]
- Không có hình thức nguyên thể (to can) và hình thức phân từ (maying; musted). Khi cần, ta phải thay bằng những từ khác.
I'd like to be able to stay here. [NOT I'd like to can stay...]
(Tôi muốn được ở lại đây.)
She's going to have to leave soon. [NOT ...going to must leave]
(Chẳng bao lâu nữa cô ta sẽ phải ra đi.)
CAN (có thể): Can có hình thức phủ định là cannot (can't) và dạng quá khứ là could. Can được dùng để diễn đạt:
- Khả năng ở hiện tại hoặc tương lai – nói rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc người nào đó có khả năng hoặc cơ hội làm việc gì.
I haven’t got time today, but I can see you tomorrow.
(Hôm nay tôi không có thời gian, nhưng ngày mai tôi có thể gặp anh.)
Scotland can be very warm in September.
(Vào tháng Chín Scotland có thể rất ấm.)
They can speak English. (Họ biết nói tiếng Anh.)
- Sự xin phép và cho phép; can't được dùng để từ chối lời xin phép.
Can I use your phone? ~ Yes, of course you can./ No, I’m afraid you can’t. (Tôi dùng điện thoại của anh có được không? ~ Vâng, tất nhiên là được./ Không, không được.)
You can take the car if you want.
(Nếu muốn anh có thể lấy ô tô mà đi.)
You can’t sit there. Those seats are reserved.
(Các anh không được ngồi ở đó. Những chỗ ngồi đó đã được đặt trước rồi.)
- Lời yêu cầu, đề nghị hoặc gợi ý.
Can you wait a moment, please? (Vui lòng đợi chút nhé.)
-> yêu cầu (request)
Can I carry your bag? (Tôi xách túi giúp bạn nhé.)
-> đề nghị (offer)
Let's have lunch together. We can go to that new restaurant.
(Chúng ta cùng ăn trưa nhé. Chúng ta có thể đến nhà hàng mới đó.) → gợi ý (suggestion)
- Chúng ta có thể dùng can't để nói rằng chúng ta chắc chắn điều gì đó không thể xảy ra ở hiện tại.
Jim can't know how to ride a bike; he's never been on one.
(Jim không thể nào biết đi xe đạp; nó chưa từng đi xe đạp.)
- COULD (có thể): Could có hình thức phủ định là could not (couldn't). Could vừa là hình thức quá khứ của can vừa là trợ động từ tình thái.
- Could là hình thức quá khứ của can, được dùng để diễn đạt khả năng ở quá khứ.
My sister could play the piano when she was five.
(Em gái tôi biết chơi dương cầm khi lên năm.)
In those days we had a car, so we could travel very easily.
(Dạo đó, chúng tôi có ô tô nên có thể đi lại rất dễ dàng.)
It was a place where anything could happen.
(Đó là nơi mà bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.)
- Could là trợ động từ tình thái, được dùng để diễn đạt:
- Điều gì đó có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, nhưng không chắc chắn.
The phone is ringing. It could be Tim.
(Chuông điện thoại đang reng. Có lẽ là Tim.)
The story could be true, I suppose.
(Tôi nghĩ chuyện đó có thể có thật.)
It could rain this afternoon. (Có thể chiều nay trời sẽ mưa.)
- Khi xin phép, could lịch sự hơn can. Khi trực tiếp cấp hoặc từ chối quyền cho phép ở hiện tại, người nói thường đáp bằng can/can't hoặc may/may not; could/couldn't thường mang sắc thái giả định hay khả năng hơn.
Could I ask you something? ~ Yes, of course you can.
Khi Could I...? dùng để xin phép ở hiện tại, câu trả lời trực tiếp thường dùng can: Yes, of course you can. Could trong câu trả lời có thể đúng trong ngữ cảnh giả định hoặc nói về khả năng quá khứ, nhưng không phải cách thông thường để trực tiếp cấp phép hiện tại.
(Tôi hỏi anh vài điều được không? ~ Vâng, tất nhiên là được.)
Could we camp here? ~ I'm afraid you can't.
Khi từ chối một lời xin phép hiện tại với Could I/we...?, thường trả lời I'm afraid you can't. Couldn't phù hợp hơn khi nói về khả năng quá khứ hoặc tình huống giả định.
(Chúng tôi cắm trại ở đây được không? ~ Tôi e là không được.)
- Lời yêu cầu lịch sự (lịch sự và trang trọng hơn can) hoặc để đưa ra lời đề nghị, gợi ý.
Could you mail this letter for me?
(Anh gửi giúp tôi lá thư này nhé?) → yêu cầu (request)
We could write a letter to the headmaster. (Chúng ta có thể viết thư cho hiệu trưởng.) → gợi ý (suggestion)
- Can và could thường được dùng với các động từ chỉ sự nhận thức hoặc tri giác như: see, smell, feel, hear, taste, understand, remember để diễn đạt sự việc (nghe, thấy, ngửi, hiểu...) ở một thời điểm cụ thể nào đó.
I can see Susan coming. \[NOT I'm seeing...] (Tôi nhìn thấy Susan đang đi đến.)
When I went into the house, I could smell burning. \[NOT I was smelling...] (Khi vào nhà, tôi ngửi thấy mùi khét.)
- Be able to có thể được dùng thay cho can và could.
- Am/ is/ are able to có thể được dùng để chỉ khả năng thay cho can, hoặc được dùng thay cho can ở thì tương lai (will be able to), thì hoàn thành (have been able to) và dạng nguyên mẫu (to be able to).
I am able to/can run very fast. (Tôi có thể chạy rất nhanh.)
A hundred year from now people will be able to visit Mars. (Một trăm năm nữa con người sẽ có thể tham quan sao Hỏa.)
I haven't been able to sleep recently. (Gần đây tôi không thể ngủ được.)
It's nice to be able to go to the opera. (Thật là thú vị khi được đi xem nhạc kịch.)
- Was/ were able to có thể được dùng thay cho could để chỉ khả năng hoặc cơ hội trong quá khứ.
She could/was able to read when she was four. (Cô ấy biết đọc khi lên bốn.)
Nhưng khi nói về sự việc đã xảy ra trong một tình huống đặc biệt, hoặc người nào đó đã có xoay xở để thực hiện được việc gì, chúng ta dùng was/ were able to (= managed to) chứ không dùng could.
The plane was able to take off at eleven o'clock, after the fog had lifted.
(Máy bay đã có thể cất cánh lúc 11 giờ, sau khi sương mù tan.)
\[NOT The plane could take off...]
The fire spread through the building quickly but we all were able to escape.
(Lửa lan nhanh khắp tòa nhà nhưng tất cả chúng tôi đều thoát ra được.)
\[NOT ...we all could escape]
- MAY và MIGHT (có thể; có lẽ): May có hình thức phủ định là may not (Dạng tĩnh lược mayn't rất ít được sử dụng); might có hình thức phủ định là might not (mightn't).
- May và might được dùng để diễn đạt điều gì đó có thể là thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
It may/might be a bomb. (Có thể đó là một quả bom.)
Where is Emma? ~ I don't know. She may/might be out shopping. (Emma đâu? ~ Tôi không biết. Có lẽ cô ấy đi mua sắm.)
Ann may not/might not come to the party tonight. She isn't well. (Tối nay có thể Ann sẽ không dự tiệc. Cô ấy không được khỏe.)
Trong trường hợp này, might không được dùng như dạng quá khứ của may. Cả may và might đều được dùng để nói về hiện tại hoặc tương lai. Nhưng might ít khẳng định hơn may.
I may go to London next month.
(Tháng tới có thể tôi sẽ đi London.) [cơ hội 50%]
My family might come with me.
(Có thể gia đình tôi sẽ đi cùng.) [cơ hội 30%]
- May/might + be + V-ing: diễn đạt điều gì đó có thể đang diễn ra trong hiện tại hoặc tương lai.
Malcolm isn’t in his office. He may/might be working at home today. (Malcolm không có ở văn phòng. Hôm nay có lẽ anh ấy đang làm việc ở nhà.)
John may/might be waiting at the station when we arrive. (Khi chúng ta đến có thể John đang đợi ở ga.)
- May và might được dùng để xin phép. May và might có tính chất trang trọng, lễ phép hơn can và could. Might ít được dùng trong văn nói, chủ yếu được dùng trong cấu trúc câu hỏi gián tiếp.
May I put the TV on? (Tôi mở ti vi được không?)
I wonder if I might have a little more cheese.
(Tôi muốn biết liệu tôi có thể thêm một ít pho mát không?)
[rất trịnh trọng, nhưng tự nhiên hơn Might I have...]
- May được dùng để chỉ sự cho phép; may not được dùng để từ chối lời xin phép hoặc chỉ sự cấm đoán.
May/Might I borrow the car? ~ Yes, of course you may./ No, I’m afraid you may not. (Tôi có thể mượn xe được không? ~ Dĩ nhiên là được./ Tôi e là không được.)
Students may not use the staff car park.
(Sinh viên không được dùng bãi đậu xe của nhân viên.)
- May được dùng trong những lời cầu chúc trang trọng (không dùng might).
May you both be very happy! [NOT Might you...]
(Chúc hai bạn hạnh phúc!)
May the New Year bring you all your heart desires.
(Chúc bạn năm mới vạn sự như ý.)
Trong tiếng Anh hiện đại, may ít được dùng trong câu hỏi trực tiếp để hỏi xác suất/khả năng. Người nói thường dùng might, be likely to, do you think... may/might hoặc cấu trúc khác tự nhiên hơn.
Are you likely to go camping this summer? (Hè này bạn có đi cắm trại không?)
Để hỏi khả năng một sự việc có xảy ra hay không, May you go camping this summer? không phải cách hỏi tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại. Thường dùng Are you likely to...?, Do you think you may/might...? hoặc Might you...? trong văn phong trang trọng.
Do you think you may go camping this summer?
(Bạn có nghĩ là mùa hè này bạn sẽ đi cắm trại không?)
6.4.Must (Phải)
Định nghĩa: Must là động từ tình thái dùng chủ yếu để diễn tả sự bắt buộc mạnh, yêu cầu hoặc suy luận có mức độ chắc chắn cao tùy ngữ cảnh.
Must được dùng để:
- Diễn đạt sự cần thiết hoặc sự bắt buộc ở hiện tại và tương lai.
Plants must get enough light and water.
(Cây cần có đủ ánh sáng và nước.) → sự cần thiết (necessary)
I haven’t phoned Ann for ages. I must phone her tonight.
(Lâu rồi tôi không gọi điện cho Ann. Tối nay tôi phải gọi cho cô ấy.)
You must get up earlier in the morning.
(Buổi sáng con phải dậy sớm hơn.) → sự bắt buộc (obligation)
- Đưa ra lời khuyên hoặc lời yêu cầu được nhấn mạnh.
Jane is a really nice girl. You must meet her.
(Jane là một cô gái rất dễ thương. Anh nên gặp cô ấy.)
You must be here before eight o’clock tomorrow.
(Ngày mai bạn phải có mặt ở đây trước 8 giờ.)
- Đưa ra một suy luận hợp lý và chắc chắn.
You must be hungry after a long walk.
(Sau chuyến đi bộ dài chắc là anh đói bụng rồi.)
John’s lights are out. He must be asleep.
(Đèn nhà John tắt. Chắc là anh ấy đang ngủ.)
- Must not/ mustn’t được dùng để chỉ sự cấm đoán – nói rằng điều gì không nên làm, hoặc bảo ai không được làm điều gì.
Look, double yellow lines. We mustn’t park here.
(Nhìn kia, hai vạch vàng. Chúng ta không được đỗ xe ở đây.)
You must keep it a secret, you mustn’t tell anyone.
(Anh phải giữ kín chuyện đó, anh không được cho ai biết.)
You mustn’t use the office phone for private calls.
(Bạn không được dùng điện thoại công ty vào việc riêng.)
6.5.Have to (Phải)
Định nghĩa: Have to diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ, thường do hoàn cảnh, quy định hoặc yêu cầu bên ngoài.
- Have to có thể được dùng tương đương với must để diễn đạt sự cần thiết.
I have to/ must go to the hairdresser’s soon.
(Tôi phải đi ngay đến tiệm cắt tóc.)
Tomato plants have to/ must be watered regularly. (Cây cà chua cần được tưới nước thường xuyên.)
- Have to được dùng thay cho must trong các trường hợp không thể dùng must: thì tương lai, thì tiếp diễn, thì quá khứ, thì hiện tại hoàn thành, dạng nguyên thể, danh động từ và sau các động từ tình thái.
You can borrow my car, but you’ll have to bring it back before ten. (Anh có thể mượn xe của tôi, nhưng anh phải trả xe trước 10 giờ.)
Không dùng: you will must bring...
I'm having to read this contract very carefully. (Tôi sẽ phải đọc thật kỹ hợp đồng này.)
Emma had to go to the dentist yesterday. (Hôm qua Emma phải đi nha sĩ.) [NOT Emma must go...]
Mark has had to drive all the way to Glasgow. (Mark đã phải lái xe suốt quãng đường đến Glasgow.)
Không dùng: Mark has must drive...
I don't want to have to wait for ages. (Tôi không thích phải đợi quá lâu.)
Không dùng: I don't want to must wait...
No one likes having to pay taxes. (Không ai thích phải nộp thuế.)
Ann has a headache. She might have to take an aspirin. (Ann bị đau đầu. Có lẽ cô ấy phải uống một viên aspirin.)
- Trợ động từ do được dùng với have to trong câu hỏi và câu phủ định.
I'm not working tomorrow, so I don't have to get up early. (Ngày mai tôi không đi làm, vì vậy tôi không phải thức dậy sớm.)
When does Ann have to go? (Khi nào Ann phải đi?)
Did you have to pay for your second cup of coffee? (Anh có phải trả tiền tách cà phê thứ hai không?)
Cả must và have to đều được dùng để diễn đạt sự cần thiết phải thực hiện điều gì đó.
All applicants must/ have to take an entrance exam. (Tất cả các ứng viên đều phải qua một kỳ thi tuyển.)
Tuy nhiên, có sự khác nhau giữa must và have to và điều này đôi khi rất quan trọng.
- Must được dùng để diễn đạt sự bắt buộc đến từ phía người nói (cảm xúc và mong ước của người nói). Have to được dùng để diễn đạt sự bắt buộc do tình thế hoặc do điều kiện bên ngoài (như nội quy, luật pháp, quy định, mệnh lệnh của ai,...).
I really must stop smoking. (Chắc tôi phải bỏ hút thuốc thôi.) [Tôi muốn bỏ.]
I have to stop smoking. Doctor's orders. (Tôi phải bỏ hút thuốc thôi. Lệnh bác sĩ đấy.)
We must invite Claire. She's wonderful company.
(Chúng ta phải mời Claire. Cô ấy là một người bạn tuyệt vời.)
We have to invite Trevor and Laura. They invited us last time.
(Chúng ta phải mời Trevor và Laura. Lần trước họ đã mời chúng ta.)
You can't turn right here. You have to turn left.
(Anh không thể rẽ phải ở đây. Anh phải rẽ trái.) [Do hệ thống giao thông quy định]
Must not / mustn'tchỉ sự cấm đoán;do not have to / don't have to(=don't need to) chỉ sự không cần thiết.
Car mustn't park in front of the entrance. (Xe hơi không được đậu trước lối ra vào.)
You don't have to wash those glasses. They're clean. [= You don't need to...]
(Bạn không phải rửa những cái ly đó. Chúng sạch mà.)
You mustn't wear your new dress. You'll get it dirty.
(Con không được mặc áo đầm mới. Con sẽ làm dơ áo đấy.)
Mark doesn't have to finish the report today. He can do it at the weekend.
[= Mark doesn't need to ...] (Hôm nay Mark không cần phải hoàn thành bản báo cáo. Anh ấy có thể làm nó vào cuối tuần.)
6.6.Will (Sẽ)
Định nghĩa: Will là động từ tình thái thường dùng để nói về tương lai, quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa, lời đề nghị hoặc sự sẵn lòng.
Will ('ll)có hình thức phủ định làwill not (won't), và có dạng quá khứ làwould. Will được dùng để:- Diễn đạt hoặc dự đoán sự việc, tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.
She'll be here in a few minutes. (Vài phút nữa cô ta sẽ có mặt ở đây.)
Tom won't pass the examination. He hasn't worked hard enough for it. (Tom sẽ không thi đậu đâu. Anh ta học hành không mấy chăm chỉ.)
Tomorrow will be warmer. (Ngày mai trời sẽ ấm hơn.)
- Dự đoán ở hiện tại.
Don't phone to the office. He'll be home by this time.
(Đừng gọi đến văn phòng. Giờ này chắc là anh ấy ở nhà.)
- Đưa ra quyết định ngay lúc đang nói.
Did you phone Ruth? ~ Oh no, I forgot. I'll phone her now.
(Anh đã gọi cho Ruth chưa? ~ Ôi chúa, tôi quên mất. Bây giờ tôi sẽ gọi cho cô ấy.)
- Chỉ sự sẵn lòng, sự quyết tâm.
He'll take you home if you want.
(Nếu bạn muốn anh ấy sẽ đưa bạn về nhà.)
I'll stop smoking! I really will!
(Tôi sẽ bỏ hút thuốc! Nhất định tôi sẽ bỏ!)
- Diễn đạt lời đe dọa, lời hứa.
I'll hit you if you do that again.
(Tao sẽ đánh mày nếu mày làm thế nữa.)
I won't tell anyone what happened, I promise.
(Tôi hứa sẽ không nói với ai về chuyện đã xảy ra.)
- I will được dùng để đưa ra lời đề nghị; you will được dùng để ra lệnh.
I'll peel the potatoes. ~ Oh, thank you.
(Tôi gọt khoai tây nhé. ~ Ồ, cám ơn.)
You will carry out these instructions.
(Anh phải làm theo những chỉ dẫn này.)
- Will you... (please)? được dùng để yêu cầu một cách lịch sự.
Will you post the letter for me, please?
[= Will you please post the letter for me?]
(Anh vui lòng gửi giúp tôi lá thư nhé?)
Will you (please) come in? (Mời anh vào.)
- Will/ Won't you...? được dùng để diễn đạt lời đề nghị hoặc lời mời.
Will you have a cup of tea? (Anh dùng tách trà nhé?)
Won't you stay for lunch? (Anh ở lại dùng cơm trưa nhé?)
- WOULD (sẽ): Would ('d) có hình thức phủ định là would not (wouldn't)
- Would là dạng quá khứ của will trong lời nói gián tiếp. Would được dùng sau động từ tường thuật ở quá khứ trong câu gián tiếp.
He said he would phone me on Sunday.
(Anh ấy nói Chủ nhật sẽ gọi cho tôi.)
Ann promised that she wouldn't be late.
(Ann đã hứa là cô ấy sẽ không đến trễ.)
- Would được dùng để diễn đạt một giả định ở quá khứ hay dự đoán về một tình huống có thể xảy ra.
At midnight Sarah was still working. She would be tired the next day. (Lúc nửa đêm Sarah vẫn còn làm việc. Ngày hôm sau chắc là cô ấy sẽ bị mệt.)
It would be fun to have a beach party.
(Tổ chức tiệc ở bãi biển chắc là sẽ rất vui.)
- Would được dùng để chỉ một thói quen trong quá khứ.
On the winter evenings we would all sit around the fire.
(Vào những tối mùa đông, tất cả chúng tôi thường ngồi quây quần quanh lò sưởi.)
When I was a child, I would sing folk songs.
(Khi còn nhỏ tôi thường hát dân ca.)
- Would được dùng trong lời yêu cầu, lời đề nghị lịch sự. Would có tính trạng trọng hơn will.
Would you shut the window, please?
(Anh đóng cửa sổ giúp tôi nhé?)
Would like/ love/ prefer... + to-infinitive dùng để diễn đạt mong ước hoặc mong muốn một cách lịch sự (lịch sự hơn dùng want).
I'd like to try on this jacket. (Tôi muốn mặc thử áo vét này.)
I'd love a cup of coffee. (Tôi muốn một tách cà phê.)
Would you like + to-infinitive/ noun...? được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời lịch sự.
Would you like to have lunch with us? ~ Yes, I'd love to. Thank you. (Anh dùng cơm trưa với chúng tôi nhé? ~ Vâng, tôi rất thích. Cám ơn.)
Would you like orange juice? (Bạn uống cam ép nhé?)
Would you... (please)? được dùng để yêu cầu một cách lịch sự.
Would you pay me in cash, please?
(Xin vui lòng thanh toán bằng tiền mặt.)
[= Would you please pay me in cash?]
Would you mind + verb-ing...? được dùng để yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự.
Would you mind waiting outside? (Xin vui lòng đợi bên ngoài.)
Would you mind standing up for a moment?
(Xin hãy đứng lên một lát.)
Would rather = would prefer: thích hơn
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| would rather | + bare-infinitive |
| would prefer | + to-infinitive |
He'd rather stay at home and play video games. (Anh ta thích ở nhà chơi trò chơi điện tử hơn.)
Would you rather have tea or coffee? (Anh thích uống trà hay cà phê?)
I'd prefer to spend the weekend in the country. (Tôi thích nghỉ cuối tuần ở vùng quê hơn.)
- Would rather + object + verb (past tense): muốn ai làm điều gì đó.
I'd rather you came with us. (Tôi muốn bạn đi cùng chúng tôi.)
I'd rather they didn't tell anyone what I said. (Tôi muốn họ đừng nói với ai những điều tôi đã nói.)
- Would rather... than = would prefer... rather than
I'd rather stay at home tonight than go to the cinema. (Tối nay tôi thích ở nhà hơn là đi xem phim.)
Mark would prefer to drive rather than take/ taking the bus. (Mark thích lái xe hơn đi xe buýt.)
6.7.Shall (Sẽ)
Định nghĩa: Shall ('ll) chỉ được dùng cho ngôi thứ nhất (I shall, we shall). Shall có hình thức phủ định là shall not (shan't) và hình thức quá khứ là should.
- Shall được dùng để diễn đạt hoặc dự đoán một sự việc hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.
We shall know the results next week. (Tuần sau chúng ta sẽ biết được kết quả.)
I shall be rich one day. (Một ngày nào đó tôi sẽ giàu có.)
- Shall được dùng chủ yếu trong câu hỏi để xin ý kiến hoặc lời khuyên.
Where shall we go this evening? (Tối nay chúng ta đi đâu?)
I'm in terrible trouble. What shall I do? (Tôi đang gặp chuyện rất phiền phức. Tôi nên làm gì đây?)
Shall I...? dùng trong câu đề nghị.
Shall I do the washing-up? (Tôi rửa bát đĩa nhé?) [= Do you want me to do the washing-up?]
Shall we...? dùng trong câu gợi ý.
Shall we go to the movies? ~ Good idea. (Chúng ta đi xem phim nhé? ~ Ý hay đấy.)
Cả will và shall đều có thể dùng với ngôi thứ nhất (I will/ shall, We will/ shall) để chỉ tương lai. Tuy nhiên will được dùng phổ biến hơn shall. Trong tiếng Anh của người Mỹ, shall không được dùng để diễn đạt tương lai.
We will/ shall know the results next week.
I will/ shall be rich one day.
6.8.Should (Nên; nên xảy ra)
Định nghĩa: Should có hình thức phủ định là should not (shouldn't)
- Should (se) là hình thức quá khứ của shall, được dùng trong câu tường thuật và trong cấu trúc 'tương lai là ở quá khứ' (future in the past).
I told them we should/ would probably be late.
(Tôi đã nói với họ có thể chúng ta sẽ đến trễ.)
If I had a free weekend, I should/ would go and see Liz.
(Giá như cuối tuần tôi rảnh, tôi sẽ đi thăm Liz.)
- Should (phải, nên) là động từ tình thái, được dùng để:
- chỉ sự bắt buộc hoặc bổn phận, nhưng nghĩa của should không mạnh bằng must (với should có thể có sự lựa chọn thực hiện hay không thực hiện, nhưng với must thì không có sự lựa chọn).
Applications should be sent before December 30th.
(Đơn xin việc phải được gửi đến trước ngày 30 tháng 12.)
You shouldn't drink and drive.
(Anh không được uống rượu rồi lái xe.)
- đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến.
You should stop smoking. (Anh nên bỏ hút thuốc.)
Tom shouldn't drive so fast. It's very dangerous.
(Tom không nên lái xe nhanh thế. Rất nguy hiểm)
I think the government should do more to help homeless people. (Tôi nghĩ rằng chính phủ nên làm nhiều việc hơn nữa để giúp đỡ những người vô gia cư.)
I don't think you should work so hard.
(Tôi nghĩ rằng anh không nên làm việc cật lực như thế.)
- xin lời khuyên, ý kiến hoặc lời hướng dẫn.
Should we invite Susan to the party?
(Chúng ta có nên mời Susan đến dự tiệc không?)
What should I do now? (Giờ tôi nên làm gì đây?)
Do you think I should go and see the police?
(Theo anh thì tôi có nên đi gặp cảnh sát không?)
- suy đoán hoặc kết luận điều có thể sẽ xảy ra (người nói mong đợi điều đó xảy ra).
We should arrive before dark.
[I expect that we will arrive before dark.]
(Chắc là chúng ta sẽ đến trước khi trời tối.)
Ann has been studying hard for the exam, so she should pass.
(Ann đang học thi rất chăm, nên chắc sẽ thi đậu.)
- OUGHT (nên): Ought có hình thức phủ định là ought not (oughtn't). Sau ought là động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).
Subject + ought + to-infinitive
You ought to tell the truth. (Bạn nên nói thật.)
Ought được dùng tương tự như should để:
- chỉ sự bắt buộc hoặc bổn phận. Nghĩa của ought tương tự như should và không mạnh bằng must.
We ought to start at once. (Chúng ta phải khởi hành ngay.)
They oughtn't to let their dog run on the road. (Họ không được thả chó chạy rông ngoài đường.)
- đưa ra lời khuyên hoặc kiến nghị.
You're not very well. Perhaps you ought to see a doctor. (Trông anh không khỏe lắm. Có lẽ anh nên đi khám bệnh.)
There ought to be traffic lights at this crossroads. (Nên có đèn giao thông tại ngã tư này.)
It's a difficult problem. How ought we to deal with it? (Đó là một vấn đề phức tạp. Chúng ta nên giải quyết thế nào đây?)
- dự đoán điều gì đó có thể xảy ra (vì điều đó hợp lý hoặc là lẽ thường).
There ought to be some good films at the cinema this weekend. (Cuối tuần này chắc sẽ có vài phim hay được trình chiếu ở rạp.)
The concert ought to only take about two hours so we'll be home by 12 pm. (Buổi hòa nhạc chắc chỉ kéo dài khoảng hai tiếng, nên chúng con sẽ về trước 12 giờ khuya.)
6.9.Had better (Nên, tốt hơn)
Định nghĩa: ...được dùng để đưa ra lời khuyên, hoặc bảo rằng người nào đó nên hoặc không nên làm gì trong một tình huống nào đó.
It's cold. The children had better wear their coats. (Trời lạnh đấy. Bọn trẻ nên mặc áo khoác vào.)
The neighbors are complaining. We'd better turn the music down. (Hàng xóm than phiền đấy. Tốt hơn là chúng ta nên vặn nhỏ nhạc.)
- Had better có hình thức phủ định là had better not và hình thức câu hỏi là Had + S + better.
You don't look very well. You'd better not go to work today. (Trông anh không được khỏe. Tốt hơn hết là hôm nay anh không nên đi làm.)
Had I better leave now? (Tôi có nên đi bây giờ không?)
[= Should I leave now?]
Had better có nghĩa tương tự với should, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Had better chỉ được dùng cho tình huống cụ thể và có nghĩa mạnh hơn should và ought (người nói nhận thấy hành động đó cần thiết và mong đợi hành động sẽ được thực hiện). Should có thể được dùng trong tất cả các tình huống khi đưa ra ý kiến hay cho ai lời khuyên.
It's cold today. You had better wear a coat when you go out.
(Hôm nay trời lạnh đấy. Con nên mặc áo khoác khi ra ngoài.)
I think all drivers should wear seat belts.
Should phù hợp với lời khuyên hoặc quan điểm chung. Had better cũng có thể dùng về một nhóm nếu người nói đưa ra lời cảnh báo mạnh trong một tình huống cụ thể, nhưng thường không phải lựa chọn tự nhiên để nêu nguyên tắc chung.
(Theo tôi thì tất cả các tài xế nên thắt dây an toàn.)
6.10.Động từ tình thái ở thể hoàn thành (Perfect modal verbs)
Định nghĩa: Động từ tình thái ở thể hoàn thành là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
- May/ might/ could have + past participle được dùng để diễn đạt:
- Điều gì đó có thể đã xảy ra hoặc có thể đúng trong quá khứ.
You may/ might have left your wallet at home.
[= Perhaps you left it at home.] (Có thể bạn đã để quên ví ở nhà.)
Someone could have stolen your wallet.
[= It's possible that someone stole it.]
(Có thể người nào đó đã lấy cắp ví của bạn.)
- Điều gì đó có thể xảy ra nhưng đã không xảy ra.
Why did you let him come home alone? He might/ could have got lost. (Sao anh lại để nó đi về nhà một mình? Nó có thể đã bị lạc.)
[But he didn't get lost.]
- May not/ mightn't have + past participle được dùng để diễn đạt điều gì đó có thể đã không xảy ra trong quá khứ.
I may not/ mightn't have locked the door.
(Có lẽ tôi đã quên khóa cửa.)
- Can't/ couldn't have + past participle được dùng để diễn đạt điều gì đó chắc chắn không thể xảy ra trong quá khứ.
Daniel can't/ couldn't have caught the bus. It doesn't run on Sundays.
(Chắc chắn là Daniel đã không đón được xe buýt. Chủ nhật xe buýt không chạy.)
- Must have + past participle được dùng để diễn đạt điều gì đó hầu như chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ.
The phone rang but he didn't hear it. He must have been asleep.
(Chuông điện thoại reng nhưng anh ta không nghe. Chắc là anh ta đang ngủ.)
I've lost one of my gloves. I must have dropped it somewhere.
(Tôi bị mất một chiếc găng tay. Chắc là tôi đã đánh rơi nó ở đâu đó.)
- Should have + past participle được dùng để diễn đạt một điều gì đó lẽ ra nên hoặc phải xảy ra nhưng đã không xảy ra trong quá khứ.
- Shouldn't have + past participle được dùng để diễn đạt điều gì đó lẽ ra không nên xảy ra nhưng đã xảy ra trong quá khứ.
I should have phoned her this morning, but I forgot. (Lẽ ra sáng nay tôi phải gọi điện cho cô ấy, nhưng tôi quên mất.)
You shouldn’t have called him a fool. It really upset him. (Lẽ ra bạn không nên gọi anh ta là kẻ ngốc. Điều đó thực sự làm anh ta bực mình.)
- Ought (not) to have + past participle được dùng tương tự như
should (not) have + past participle.
It’s disappointing. We ought to/ should have won the game easily. (Thật đáng thất vọng. Lẽ ra chúng tôi đã thắng trận đấu một cách dễ dàng.) [But we lost the game.]
Ann is feeling sick. She ought not to/ shouldn’t have eaten so much chocolate. (Ann cảm thấy buồn nôn. Lẽ ra cô ấy không nên ăn quá nhiều sô-cô-la như thế.) [But she ate too much chocolate.]
Khi chúng ta hoàn toàn chắc chắn điều gì đó là đúng thì chúng ta không cần dùng động từ tình thái. Tuy nhiên, chúng ta thường dùng động từ tình thái khi suy luận về sự chắc chắn của một sự việc hoặc sự kiện nào đó. Mức độ chắc chắn (degrees of certainty) được diễn đạt như sau:
- Trong câu khẳng định (positive sentences)
- Why isn't John in class? (Tại sao John nghỉ học?)
- 100% He is sick. (Anh ấy bị bệnh.)
- 95% He must be sick. (Chắc anh ấy bị bệnh.)
- it hơn 50% He may/might/could be sick. (Có thể anh ấy bị bệnh.)
- Trong câu phủ định (Negative sentences)
- Why doesn't Sam eat? (Tại sao Sam không ăn?)
- 100% Sam isn't hungry. (Sam không đói.)
- 99% Sam can't/couldn't be hungry. He's just had dinner. (Sam không thể đói. Anh ấy vừa mới ăn tối xong.)
- 95% Sam must not be hungry. (Chắc là Sam không đói.)
- it hơn 50% Sam may not/might not be hungry. (Có lẽ Sam không đói.)
*Mức độ chắc chắn ở quá khứ cũng được dùng tương tự như ở hiện tại.
6.11.Need, dare và used to: các động từ có cách dùng đặc biệt
Định nghĩa: Một số động từ như need, dare và một số cách dùng của used to có đặc điểm giao thoa giữa động từ thường và trợ động từ tình thái, nên cách tạo câu hỏi/phủ định có thể khác theo văn phong.
- NEED (cần; cần phải): dùng để diễn tả nhu cầu, sự cần thiết hoặc sự bắt buộc phải thực hiện điều gì đó.
- Need thường được dùng như một động từ thường (ordinary verb). Sau need là một động từ nguyên mẫu có to hoặc một danh từ.
need + to-infinitive/ noun
She needs some warm clothes for the winter.
(Cô ấy cần một số quần áo ấm cho mùa đông.)
You need to water this plant twice a week.
(Anh cần phải tưới cây này hai lần một tuần.)
We've got plenty of time. We don't need to hurry.
(Chúng ta có nhiều thời gian. Chúng ta chẳng cần phải vội vã.)
Do we need to reserve seats on the train?
(Chúng ta có cần phải giữ chỗ trước trên xe lửa không?)
Need + verb-ing có nghĩa bị động.
This room needs cleaning. [= ...needs to be cleaned]
(Căn phòng này cần được lau chùi.)
Does this shirt need ironing? [=...need to be ironed]
(Cái sơ mi này có cần phải ủi không?)
- Need cũng có thể được dùng như một trợ động từ tình thái (modal auxiliary verb); chủ yếu trong câu phủ định, câu hỏi, sau if và whether hoặc với các từ mang nghĩa phủ định hardly, scarcely, never, only, nobody, anybody, v.v. Sau need là động từ nguyên mẫu không to:
need + verb (infinitive without to)
That shirt isn't dirty. You needn't wash it.
(Cái sơ mi đó không dơ. Anh không cần phải giặt.)
Need I fill in a form? (Tôi có cần phải điền vào đơn không?)
I wonder if we need to reserve seats.
(Tôi tự hỏi không biết chúng tôi có cần đặt chỗ trước không.)
This is the only form you need to fill in.
(Đây là mẫu đơn duy nhất mà bạn cần phải điền vào.)
Needn't have + past participle được dùng để diễn đạt điều đã được thực hiện trong quá khứ, nhưng không cần thiết.
You needn't have gone to the supermarket. We already had a pizza for tonight.
(Anh đâu cần phải đi siêu thị làm gì. Tối nay chúng ta đã có bánh pizza rồi mà.)
Why did you wash that shirt? It wasn't dirty. You needn't have washed it.
(Sao em lại giặt cái áo đó? Nó đâu có dơ. Em không cần phải giặt nó.)
- Will need + to-infinitive được dùng để chỉ sự bắt buộc phải thực hiện điều gì trong tương lai hoặc đưa ra lời khuyên cho tương lai.
We’ll need to repair the roof next year.
(Năm tới chúng ta cần phải sửa mái nhà.)
You’ll need to work hard if you want to pass your exam.
(Nếu muốn thi đậu bạn cần phải học hành chăm chỉ.)
Trong tiếng Anh-Mỹ, need dùng như trợ động từ tình thái ít phổ biến hơn Anh-Anh; các cấu trúc với do/does/did + need to thường thông dụng hơn.
That shirt isn’t dirty. You don’t need to wash it.
Trong tiếng Anh-Mỹ, don't need to phổ biến hơn. Needn't vẫn đúng, đặc biệt trong Anh-Anh, nhưng ít thông dụng hơn trong Anh-Mỹ.
(Áo sơ mi đó không bẩn. Em không cần giặt đâu.)
- DARE (dám)
- Dare thường được dùng như một động từ thường. Sau dare là động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).
She didn’t dare to tell him what happened.
(Cô ta không dám kể cho anh ấy nghe những gì đã xảy ra.)
He’s a man who dares to say what he thinks.
(Anh ấy là người dám nói những gì mình nghĩ.)
How did you dare to do that? (Sao anh dám làm điều đó?)
- Dare cũng có thể được dùng như một trợ động từ tình thái trong các câu phủ định, câu hỏi, sau if và whether hoặc với hardly, never, no one, nobody, v.v. Sau dare là động từ nguyên mẫu không to (infinitive without to).
I daren’t ask her for a rise. [dare not = daren’t]
(Tôi không dám yêu cầu bà ta tăng lương.)
Dare she tell him? (Bà ta dám nói cho ông ấy biết sao?)
Nobody dared lift their eyes from the ground.
(Chẳng ai dám ngước mắt nhìn lên.)
- ➤ Dare + object + to-infinitive được dùng để thách đố.
I dare you to run across the street with your eyes shut.
(Tôi thách anh nhắm mắt chạy qua đường.)
- ➤ I dare say = I think probably; I suppose
I dare say it’ll rain soon. (Tôi dám chắc lát nữa trời sẽ mưa.)
- USED TO (đã thường; đã từng): được dùng để diễn đạt tình trạng hoặc thói quen trong quá khứ mà nay không còn nữa.
- Used to thường được dùng như một động từ thường. Sau used to là động từ nguyên mẫu không to.
My father used to smoke, but he stopped smoking two years ago.
(Trước đây cha tôi thường hút thuốc, nhưng ông đã bỏ hút thuốc cách đây hai năm.)
There used to be a dance hall here, but they knocked it down.
(Trước kia nơi đây là vũ trường, nhưng người ta đã phá bỏ nó.)
Dùng did trong câu hỏi và câu phủ định.
I didn't use to like her, but we are best friends now.
(Trước đây tôi không thích cô ta, nhưng nay chúng tôi là bạn thân.)
Did you use to play tennis?
(Trước đây bạn có chơi tennis không?)
Used to cũng có thể được dùng như trợ động từ tình thái trong lối văn trịnh trọng (formal style). Hình thức câu hỏi Used + S + to...? ít được dùng.
She used not to live as poorly as she does now.
(Trước kia bà ấy không sống khốn khổ như bây giờ.)
Used you to play football at school?
(Trước đây, khi đi học anh có thường chơi đá bóng không?)
- Used to không có hình thức hiện tại. Để nói về thói quen và tình trạng ở hiện tại, dùng thì hiện tại đơn (present simple tense).
My brother used to play basketball, but now he plays volleyball.
(Trước đây anh trai tôi chơi bóng rổ, nhưng nay anh ấy chơi bóng chuyền.)
We used to live in a small village but now we live in London.
(Trước đây chúng tôi sống trong một ngôi làng nhỏ nhưng hiện nay chúng tôi đang sống ở London.)
- Trong câu hỏi đuôi (tag-question), used to không được dùng như một trợ động từ tình thái.
You used not to like him, did you? [NOT ... used you?]
(Trước đây anh không thích anh ta, đúng không?)
- Không dùng used to khi nói chính xác sự việc đã xảy ra bao nhiêu lần, trong thời gian bao lâu hoặc vào một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ.
We visited Paris four times last year. [NOT We used to visit Paris...]
(Năm ngoái chúng tôi đến Paris 4 lần.)
I lived in Chester for three years. [NOT I used to live in Chester...]
(Tôi đã sống ở Chester 3 năm.)
She went to Jamaica last month. [NOT She used to go to Jamaica...]
(Tháng trước cô ấy đi Jamaica.)
Be used to + verb-ing/ noun (quen; quen với)
I am used to living alone. (Tôi quen sống một mình.)
We've lived in this town for ten years, so we are used to the noise here. (Chúng tôi sống ở thị trấn này đã 10 năm rồi, nên chúng tôi quen với tiếng ồn ở đây.)
Get used to + verb-ing/ noun (trở nên quen với)
You'll soon get used to living in the country.
(Bạn sẽ sớm quen với việc sống ở miền quê.)
Little by little, he got used to his new family.
(Nó đã dần quen với gia đình mới của mình.)
6.12.Động từ thường (Ordinary verbs)
Định nghĩa: Động từ thường có những điểm văn phạm sau:
− Ngôi thứ ba số ít có -s.
She lives in a small house.
(Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ.)
− Câu hỏi và câu phủ định được thành lập với trợ động từ do.
Jane doesn't want to go to the party. (Jane không thích đi dự tiệc.)
Do you like my ear-rings? (Bạn có thích đôi hoa tai của tôi không?)
What did you tell the police? (Anh đã khai gì với cảnh sát?)
− Sau động từ thường có thể là một động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive), động từ nguyên mẫu không to (bare-infinitive/ infinitive without to) hoặc một danh động từ (gerund).
I hope to see you soon. (Tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn.)
Don't let the children play with matches.
(Đừng để trẻ con nghịch diêm.)
They enjoyed collecting stamps. (Họ thích sưu tầm tem.)
Động từ thường có ba hình thức: nguyên mẫu (the infinitive), danh động từ (the gerund) và phân từ (the participle)
- Hình thức nguyên mẫu (the infinitives): là hình thức cơ bản của động từ. Dạng nguyên mẫu của động từ gồm nguyên mẫu có to (to-infinitive) và nguyên mẫu không to (infinitive without to/ bare-infinitive).
6.13.Động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive)
Định nghĩa: Động từ nguyên mẫu có to có thể được dùng làm:
− Chủ ngữ của câu (subject of a sentence).
To lean out of the window is dangerous.
(Nhoài người ra cửa sổ thật nguy hiểm.)
To wait for people who were late made him angry.
(Đợi chờ những người đến trễ đã làm cho ông ta nổi cáu.)
Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc với chủ ngữ giả it thường được dùng; nhất là trong lối văn thân mật.
It’s dangerous to lean out of the window.
(Thật nguy hiểm khi nhoài người ra cửa sổ.)
It made him angry to wait for people who were late.
(Ông ta nổi giận vì phải chờ đợi những người đi trễ.)
6.13.1.Bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject complement)
Định nghĩa: Hình thức nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng sau be như một bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement).
What I like is to swim in the sea and then to lie on the warm sand. (Những gì tôi thích là bơi lội ở biển rồi sau đó nằm dài trên cát ấm.)
His plan was to keep the affair secret.
(Chủ định của anh ấy là giữ kín chuyện.)
6.13.2.Tân ngữ của động từ (Object of a verb)
Định nghĩa: Hình thức nguyên mẫu có to có thể được dùng như một tân ngữ trực tiếp sau các động từ:
| afford | claim | forget | mean | refuse |
|---|---|---|---|---|
| agree | come | hate | need | regret |
| arrange | continue | help | neglect | start |
| ask | decide | hesitate | offer | swear |
| attempt | deserve | hope | omit | seem |
| bear | determine | intend | plan | strive |
| beg | demand | learn | prefer | tend |
| begin | desire | like | pretend | threaten |
| care | except | long | prepare | try |
| cease | fail | love | promise | want |
| choose | fear | manage | propose | wish |
She agreed to pay £50. (Cô ấy đồng ý trả 50 bảng.)
It was late, so we decided to take a taxi home.
(Vì đã trễ nên chúng tôi quyết định đi taxi về nhà.)
He managed to put the fire out.
(Anh ta đã tìm được cách dập tắt lửa.)
The little girl seems to be crying. (Hình như cô bé đang khóc.)
Hình thức nguyên mẫu có to cũng có thể được dùng sau các cụm động từ như to make up one’s mind, to take care, to take the trouble, to make sure,…
I've made up my mind to be a doctor.
(Tôi đã quyết định sẽ trở thành bác sĩ.)
Take care not to drink too much.
(Hãy cẩn trọng đừng uống quá nhiều rượu.)
- Tân ngữ của tính từ (objects of an adjective)
Hình thức nguyên mẫu có to thường được dùng sau một số tính từ diễn tả phản ứng hoặc cảm xúc của con người và nhiều tính từ thông dụng khác:
| Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Nhóm 5 |
|---|---|---|---|---|
| (un)able | curious | frightened | moved | scared |
| afraid | dangerous | good | pleased | surprised |
| amused | delighted | glad | (im)possible | slow |
| annoyed | determined | grateful | proud | sorry |
| anxious | difficult | hard | prepared | sufficient |
| ashamed | distressed | happy | quick | thankful |
| astonished | due | helpless | ready | (un)wise |
| boring | eager | horrified | relieved | (un)willing |
| careful | easy | impatient | reluctant | — |
| certain | free | interested | right | usual |
| content | fortunate | keen | resolved | worthy |
| crazy | furious | luckily | safe | wonderful |
| — | — | — | — | wrong |
I'm pleased to see you. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
John was surprised to get Ann's letter.
(John ngạc nhiên khi nhận được thư Ann.)
Be careful not to wake the children.
(Hãy cẩn thận đừng làm bọn trẻ thức giấc.)
Your writing is impossible to read.
(Chữ viết của anh thật không thể nào đọc được.)
It's boring to do the same thing every day.
(Thật là chán khi ngày nào cũng làm cùng một công việc.)
Adjective + for + object + to-infinitive được dùng khi động từ nguyên mẫu có chủ ngữ riêng của nó. Cấu trúc này được dùng để diễn đạt những mong ước, cảm xúc hoặc cảm nghĩ của ai đối với một tình huống nào đó.
She's anxious for the children to go home.
(Bà ấy đang mong bọn trẻ về nhà.)
It seems unnecessary for him to start work this week.
(Có vẻ như anh ấy không cần phải bắt đầu công việc trong tuần này.)
- Adjective + of + object + to-infinitive được dùng sau một số tính từ diễn tả cách cư xử như: brave, careless, clever, foolish, generous, good, helpful, honest, intelligent, kind, nice, polite, silly, stupid, wrong,...
It's kind of Melanie to put you up for the night.
(Melanie thật tốt bụng khi cho bạn trọ lại đêm.)
It was polite of you to write and thank us.
(Anh thật lịch sự khi viết thư cảm ơn chúng tôi.)
- Bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ (complement of a noun/ pronoun)
Hình thức nguyên mẫu có to có thể được dùng sau một danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đó: verb + object (noun/ pronoun) + to-infinitive.
She doesn't want anybody to know.
(Cô ấy không muốn bất cứ ai biết.)
He advised me to visit Westminster Abbey.
(Anh ấy khuyên tôi nên đến thăm Tu viện Westminster.)
Nick couldn't persuade Rita to go out with him.
(Nick không thuyết phục được Rita đi chơi với anh ta.)
6.13.3.Động từ + tân ngữ + to-infinitive
Định nghĩa: Một số động từ theo sau bởi mẫu verb + object + to-infinitive, trong đó tân ngữ đồng thời là chủ thể ý nghĩa của động từ nguyên mẫu: She told me to wait.
| advise | compel | guess | leave | suspect |
|---|---|---|---|---|
| allow | consider | hate | mean | teach |
| ask | enable | help | need | tell |
| assume | encourage | imagine | observe | tempt |
| (can't) bear | expect | instruct | order | think |
| beg | find | intend | permit | trust |
| believe | forbid | invite | prefer | urge |
| cause | love | know | persuade | understand |
| challenge | force | lead | remind | want |
| command | get | like | request | warn... |
- Trong lời nói gián tiếp (indirect speech), động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng sau các nghi vấn từ what, who, which, when, where, how, etc (nhưng thường không dùng sau why).
I don't know what to say. (Tôi không biết nên nói gì.)
Can you tell me how to get to the station?
(Bạn có thể cho tôi biết đường đến nhà ga được không?)
We were wondering where to park the car.
(Chúng tôi đang phân vân không biết phải đậu xe ở đâu.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng để thay cho mệnh đề quan hệ (relative clause).
The house to be demolished is very old indeed.
[= The house which is to be demolished is very old indeed.]
(Ngôi nhà bị phá hủy thật sự rất cũ kỹ.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng sau một danh từ hoặc một đại từ bất định (something, anything, somewhere,...) để diễn đạt mục đích hoặc kết quả đã dự tính.
I'm going to Austria to learn German. (Tôi sẽ đi Áo để học tiếng Đức.)
I'd like something to stop my toothache.
(Tôi muốn thứ gì đó trị dứt cơn đau răng.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) được dùng sau too và enough.
This suitcase is too heavy (for me) to lift.
(Cái va li này quá nặng (tôi) không thể nhấc nổi.)
The rooms are all large enough to take a third bed.
(Tất cả các phòng đều đủ rộng để đặt thêm một chiếc giường thứ ba.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) được dùng trong các cấu trúc cụm từ độc lập (absolute phrases).
To tell the truth, I don't know what the answer is.
(Thú thật, tôi chẳng biết giải đáp ra sao cả.)
To cut a long story short, he ended his life in prison.
(Tóm lại là ông ấy đã chết trong tù.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) còn được dùng trong các câu cảm thán hoặc câu diễn đạt mơ ước.
To think she met with such a death! (Ai ngờ nàng lại chết như thế!)
Oh! To be young again. (Ôi! Ước gì được trẻ lại.)
6.14.Động từ nguyên mẫu không to (Bare infinitive)
Định nghĩa: Động từ nguyên mẫu không to được dùng:
- Sau các trợ động từ tình thái can, could, may, might, should, shall, must, will, would,...
We must go now. (Chúng tôi phải đi bây giờ.)
You should stay at home. (Anh nên ở nhà.)
I can swim across the river. (Tôi có thể bơi qua bên kia sông.)
- Sau các động từ let, make, see, hear, feel, watch, notice + tân ngữ (object).
I saw her get off the bus. (Tôi thấy cô ta xuống xe buýt.)
Don't let the children stay up late. (Đừng để bọn trẻ thức khuya.)
They made him repeat the whole story.
(Họ buộc anh ấy kể lại toàn bộ câu chuyện.)
I suddenly felt something brush against my arm.
(Thình lình tôi cảm thấy có cái gì chạm nhẹ vào tay.)
Help có thể được dùng với động từ nguyên mẫu có to hoặc không to.
Could you help me (to) move this cupboard?
(Anh giúp tôi chuyển cái tủ này nhé?)
Khi các động từ này (ngoại trừ let) được dùng ở thể bị động (passive voice) thì phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).
She was seen to get off the bus. (Người ta thấy cô ấy xuống xe buýt.)
He was made to repeat the whole story. (Nó buộc phải kể lại toàn bộ câu chuyện.)
Let không được dùng ở dạng bị động, allow thường được dùng thay let.
After questioning, they let him go home. (Sau khi thẩm vấn, họ cho anh ta về.)
After questioning he was allowed to go home. [NOT... he was let to go home]
(Sau khi thẩm vấn, anh ta được cho về.)
- Sau các cụm động từ had better, would rather, had sooner...
You had better tell him the truth.
(Anh nên cho anh ấy biết sự thật.)
I would rather stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.)
- Sau why hoặc why not
Why get upset just because of a bad mark?
(Sao lại lo lắng chỉ vì một điểm kém?)
Why not stay for lunch? (Sao không ở lại ăn trưa?)
6.15.Danh động từ (Gerunds)
Định nghĩa: là hình thức động từ được thêm -ing và được dùng như một danh từ. Danh động từ có thể được dùng làm:
- Chủ ngữ của câu (subject of a sentence)
The building of the house will take at least six months.
(Việc xây nhà sẽ mất ít nhất sáu tháng.)
Smoking is bad for you. (Hút thuốc lá có hại cho bạn.)
- Bổ ngữ của động từ (complement of a verb)
My favourite activity is reading thrillers.
(Tôi thích nhất là đọc truyện kinh dị.)
The new agreement will mean working overtime.
(Hợp đồng mới đòi hỏi phải làm ngoài giờ.)
6.15.1.Tân ngữ của động từ (Object of a verb)
Định nghĩa: Danh động từ có thể được dùng như một tân ngữ trực tiếp (direct object) sau các động từ:
admit, detest, finish, miss, recollect, escape avoid, dislike, give up, postpone, risk, delay appreciate, endure, imagine, put off, save, suggest...
burst out, enjoy, keep, recall, stop consider, excuse, mention, resent, practise deny, fancy, mind, resist, involve
I enjoy travelling. (Tôi thích đi du lịch.)
She’s finished cleaning the flat. (Cô ấy đã lau dọn xong căn hộ.)
Would you mind closing the door? (Xin hãy đóng giúp cánh cửa.)
The doctor suggested taking a long holiday. (Bác sĩ đề nghị lấy một kỳ nghỉ dài.)
Danh động từ cũng được dùng như một tân ngữ trực tiếp (direct object) sau một số cụm từ: can’t bear, can’t face, can’t stand, can’t help, can’t resist, feel like, It’s no use/ good, It’s (not) worth, There’s no point in,...
She tried to be serious but she couldn’t help laughing. (Cô ta đã cố tỏ ra nghiêm nghị nhưng rồi cũng không nhịn cười được.)
I didn’t feel like talking to him after what had happened. (Sau những gì xảy ra tôi không muốn nói chuyện với anh ta nữa.)
It’s no use reading this kind of book. (Đọc loại sách này chẳng ích lợi gì.)
My house isn’t far from here. It’s not worth taking a taxi. (Nhà tôi cách đây không xa. Không đáng phải đi taxi.)
6.15.2.Bổ ngữ của tân ngữ (Object complement)
Định nghĩa: Một số động từ có thể được theo sau bởi tân ngữ + danh động từ (verb + object + -ing form): catch, discover, dislike, feel, find, hear, imagine, involve, keep, mind, notice, prevent, remember, risk, see, spend, stop, watch,...
Nobody can stop him doing what he wants to. (Không ai có thể ngăn anh ta làm điều anh ta muốn.)
Sorry to keep you waiting so long. (Xin lỗi vì đã để bạn đợi lâu.)
I don’t mind you going without me. (Tôi không quan tâm đến việc bạn đi mà không có tôi.)
I don’t remember my mother complaining about it. (Tôi không nhớ là mẹ đã than phiền về điều đó.)
Hình thái sở hữu (possessives) được dùng với danh động từ trong lối văn trang trọng.
Do you mind me/ my sitting here? (Tôi ngồi đây có phiền không ạ?)
I dislike journalists/ journalists' asking me questions. (Tôi không thích bị phóng viên phỏng vấn.)
- Danh động từ được dùng sau tất cả các giới từ.
She entered the room without knocking. (Cô ấy vào phòng mà không gõ cửa.)
The thief got in by breaking a window. (Kẻ trộm vào nhà bằng cách đập vỡ cửa sổ.)
6.15.3.Verb + preposition + -ing form
Định nghĩa: Sau nhiều cấu trúc verb + preposition, nếu tiếp theo là động từ thì động từ đó thường ở dạng -ing: insist on doing, apologize for being...
They are talking about building a new swimming-pool. (Họ đang bàn bạc việc xây một hồ bơi mới.)
I'm looking forward to seeing you again. (Tôi mong được gặp lại bạn.)
Laura insisted on paying for the meal. (Laura khăng khăng đòi trả tiền bữa ăn.)
Một số động từ + giới từ (verb + preposition) thường dùng:
| Cụm 1 | Cụm 2 | Cụm 3 | Cụm 4 | Cụm 5 |
|---|---|---|---|---|
| agree with | consist of | lead to | return to | object to |
| approve of | depend on | count on | result in | insist on |
| threaten with | dream of | end in | safe from | rely on |
| think about | complain of | give up | succeed in | mean by ... |
| forget about | go back to | carry on | take to | — |
| hesitate about | worry about | persist in | talk of | — |
| concentrate on | get to | plan on | believe in | — |
| confess to | keep on | put off | look forward to | — |
| care for | apologise for | long for | — | — |
6.15.4.Verb + object + preposition + -ing form
Định nghĩa: Một số động từ dùng mẫu verb + object + preposition + V-ing: accuse someone of doing, prevent someone from doing.
I congratulated Ann on passing the exam. (Tôi chúc mừng Ann thi đậu.)
Please forgive me for not writing to you. (Xin hãy thứ lỗi cho tôi vì đã không viết thư cho bạn.)
Một số động từ + giới từ (verb + preposition) thường được dùng trong cấu trúc này: accused (of), blame (for), congratulate (on), discourage (from), forgive (for), prevent (from), stop (from), suspect (of), thank (for), warn (against),...
6.15.5.Adjective + preposition + -ing form
Định nghĩa: Sau cấu trúc adjective + preposition, động từ tiếp theo thường ở dạng -ing: interested in learning, good at solving.
Alice is fond of dancing. (Alice thích khiêu vũ.)
Are you interested in working for us?
(Anh có thích làm việc cho chúng tôi không?)
I'm fed up with living in this awful place.
(Tôi chán phải sống ở cái nơi khủng khiếp này.)
Một số tính từ + giới từ (adjective + preposition) thường dùng:
| Cụm 1 | Cụm 2 | Cụm 3 | Cụm 4 |
|---|---|---|---|
| careful about | absorbed in | fortunate in | afraid of |
| upset at | (un)conscious of | excited about | grateful for |
| annoyed at | successful at/in | happy in/at | careless of |
| nice about | responsible for | content with | skilled at/in |
| pleased at | embarrassed at | delighted at | amused at |
| proud of | tired of | frightened of | certain of |
| aware of | accustomed to | interested in | furious at |
| clever at | scared of | surprised at | far from |
| given to | worried about | thankful for | fond of |
| good at | different from | ashamed of | right in |
| keen on | bored with/of | angry with | wrong in |
| capable of | intent on/upon | fed up with | sorry for |
| set on | sick of | slow in | — |
| sure of | — | — | — |
- Danh động từ cũng có thể được dùng sau một số tính từ amusing, comfortable, difficult, easy, great, hopeless, lovely, nice, odd, pleasant, strange, useless, wonderful, worth,... trong cấu trúc với chủ ngữ giả It. Nhưng cách dùng này khá thân mật nên thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết.
It was nice seeing you. (Rất vui được gặp bạn.)
It was useless arguing with them. (Tranh cãi với họ thật vô ích.)
- Danh động từ có thể được dùng sau các liên từ after, although, before, since, when, while.
I always have a shower after playing tennis.
(Tôi luôn tắm sau khi chơi quần vợt.)
You should lock the door when leaving your room.
(Bạn nên khóa cửa khi ra khỏi phòng.)
- Danh động từ có nghĩa bị động khi được dùng sau các động từ deserve, need, want (= need) và require.
I think his article deserves reading. [= deserves to be read]
(Tôi cho là bài báo của ông ta đáng được đọc.)
The plants need watering daily. [= need to be watered]
(Cây cối cần phải được tưới nước mỗi ngày.)
- For + -ing form có thể được dùng sau danh từ hoặc đại từ bất định (something, anything...) để giải thích mục đích của đồ vật hay chất liệu.
A trimmer is a machine for cutting grass and weeds.
(Máy cắt cỏ là máy dùng để xén cỏ và cỏ dại.)
I need something for killing flies. (Tôi cần thứ gì đó để diệt ruồi.)
6.16.Danh động từ hay động từ nguyên mẫu (The gerunds or the infinitives)
Định nghĩa: Một số động từ có thể được theo sau bởi cả hai dạng -ing và infinitive:
| advise | continue | go on | intend | prefer | see | try | watch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| allow | forbid | go | like | propose | stop | ||
| begin | forget | hate | love | regret | start | ||
| (can't) bear | hear | permit | remember | (can't) stand |
Trong một số trường hợp, có sự khác nhau về nghĩa giữa hai cấu trúc.
- Remember (nhớ) và forget (quên)
- Remember/ forget + to-infinitive: chỉ hành động tương lai – hành động nhớ/ quên xảy ra trước hành động cần thực hiện.
Did you remember to turn off the gas? (Anh có nhớ khóa ga không?)
I forgot to buy the soap. (Tôi quên mua xà phòng rồi.)
- Remember/ forget + verb-ing: chỉ hành động đã qua – hành động nhớ/ quên xảy ra sau hành động được diễn đạt bằng danh động từ. Forget + verb-ing được dùng chủ yếu trong cụm từ I’ll never... và những cụm từ có nghĩa tương tự.
I remember playing there when I was little.
(Tôi nhớ đã chơi đùa ở đó khi còn bé.)
I'll never forget seeing him the first time.
(Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên gặp anh ấy.)
- Regret (tiếc; hối tiếc)
- Regret + to-infinitive: chủ yếu được dùng khi thông báo tin xấu hoặc diễn đạt sự hối tiếc về điều đang làm.
We regret to inform passengers that the 14.50 train is one hour late. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý hành khách là chuyến tàu 14 giờ 50 sẽ trễ 1 tiếng.)
We regret to tell you that we are unable to help you.
(Chúng tôi rất tiếc phải nói là chúng tôi không thể giúp bạn.)
- Regret + verb-ing: diễn đạt sự hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
I regret leaving school at 14 – It was a big mistake. (Tôi thấy tiếc vì đã nghỉ học năm 14 tuổi - Đó là một sai lầm lớn.)
- Stop (ngừng)
- Stop + to-infinitive: chỉ mục đích, có nghĩa 'ngừng lại để làm việc gì đó'
We stopped to buy a newspaper.
(Chúng tôi ngừng lại để mua tờ báo.)
- Stop + verb-ing: có nghĩa 'ngừng làm việc gì'.
Please stop crying and tell me what's wrong.
(Làm ơn nín khóc rồi cho tôi biết có chuyện gì vậy.)
- Try (cố gắng; thử)
- Try + to-infinitive: chỉ sự nỗ lực – cố gắng làm điều gì đó.
I tried to move the table, but it was too heavy.
(Tôi cố dịch chuyển cái bàn, nhưng nó quá nặng.)
- Try + verb-ing: chỉ sự thử nghiệm – làm điều gì đó nhằm thử nghiệm hoặc kiểm tra.
John isn't here. Try phoning his home number.
(John không có ở đây. Thử gọi về nhà anh ấy xem.)
- Go on (tiếp tục)
- Go on + to-infinitive: chỉ sự thay đổi của hành động – tiếp tục làm việc gì sau khi đã làm xong một việc khác.
After discussing the economy, the minister went on to talk about foreign policy.
(Sau khi thảo luận về vấn đề kinh tế, bộ trưởng tiếp tục nói về chính sách đối ngoại.)
- Go on + verb-ing: chỉ sự liên tục của một hành động – tiếp tục làm một điều gì đó.
I can't go on pretending that everything is okay when it clearly isn't.
(Tôi không thể tiếp tục làm ra vẻ mọi chuyện vẫn ổn trong khi rõ ràng là nó không ổn.)
- Mean (có ý định; có nghĩa)
- Mean + to-infinitive: chỉ dự định hoặc ý định (= intend)
I didn't mean to offend her. [= I didn't intend to offend her]
(Tôi không có ý xúc phạm bà ấy.)
- Mean + verb-ing: chỉ sự liên quan hoặc kết quả.
If we want to catch the 7.30 train, that will mean leaving the house at 6.00.
(Nếu chúng ta muốn bắt kịp chuyến tàu 7giờ 30 thì sẽ phải rời khỏi nhà lúc 6 giờ.)
Spending all the money today means starving tomorrow.
(Tiêu hết tiền hôm nay thì ngày mai sẽ bị đói.)
- Động từ tri giác (feel, hear, see, notice, watch...)
- – Hear, see, feel... + object + bare-infinitive: chỉ sự hoàn tất của hành động – nghe, thấy, cảm thấy... toàn bộ hành động hoặc sự việc đã diễn ra.
I saw you put the key in your pocket.
(Tôi thấy anh bỏ chìa khóa vào túi mà.)
- I heard someone knock the door. (Tôi nghe có người gõ cửa.)
- We all felt the house shake.
(Tất cả chúng tôi đều cảm thấy ngôi nhà rung chuyển.)
- \ Cấu trúc này thường được dùng với các động từ feel, hear, listen to, notice, see, watch.*
- – Hear, see, feel... + object + verb-ing: chỉ sự tiếp diễn của hành động – nghe, thấy, cảm thấy... hành động hoặc sự việc đang diễn tiến.
I saw them cutting the tree down as I went past.
(Khi đi ngang qua, tôi thấy họ đang đốn cây.)
- She heard the dog barking outside.
(Cô ấy nghe tiếng con chó đang sủa bên ngoài.)
- They felt the earth shaking beneath their feet.
(Họ cảm thấy mặt đất dưới chân đang rung chuyển.)
- \ Cấu trúc này thường được dùng với các động từ feel, find, hear, listen to, notice, see, smell, watch.*
- Like (thích), love (yêu), hate (ghét), prefer (thích hơn)
Bốn động từ này đều có thể được theo sau bởi dạng -ing hoặc dạng nguyên mẫu có to (to-infinitive) của động từ mà không có sự khác nhau về nghĩa.
I hate traveling/ to travel by bus. (Tôi ghét đi lại bằng xe buýt.)
- We always prefer staying/ to stay in small hotels.
(Chúng tôi luôn thích ở những khách sạn nhỏ.)
- Kate likes climbing/ to climb mountains. (Kate thích leo núi.)
Tuy nhiên trong tiếng Anh của người Anh, like + to-infinitive thường được dùng để diễn đạt sự chọn lựa và thói quen; like + verb-ing được dùng để diễn đạt sở thích.
When I pour tea I like to put the milk in first.
(Khi rót trà tôi thích cho sữa vào trước.)
- Do you like cooking? (Bạn có thích nấu ăn không?)
- Advise (khuyên), allow, permit (cho phép), forbid (cấm), encourage (khuyến khích), recommend (đề nghị)
Sau các động từ này, ta dùng dạng -ing nếu không có tân ngữ; nếu có tân ngữ ta dùng dạng nguyên mẫu có to (to-infinitive).
- Advise, allow, forbid... + object + to-infinitive
The teacher permitted us to go out.
(Thầy giáo cho phép chúng tôi ra ngoài.)
She encouraged her daughter to lose weight.
(Bà ấy khuyến khích con gái giảm cân.)
- Advise, allow, forbid... + verb-ing
The teacher permitted going out. (Thầy giáo cho phép ra ngoài.)
I wouldn't advise taking the car. There's nowhere to park.
(Tôi khuyên không nên đi xe hơi. Không có chỗ đậu xe đâu.)
He encourages eating healthy foods.
(Ông ấy khuyến khích ăn thức ăn có lợi cho sức khỏe.)
- Các động từ begin, start (bắt đầu), continue (tiếp tục), intend (dự định), bother (làm phiền), propose (dự định) có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ. Giữa hai cấu trúc này không có sự khác biệt về nghĩa.
It has started to rain/ raining. (Trời bắt đầu đổ mưa.)
I intend to tell/ telling her what I think.
(Tôi định nói cho cô ta biết những gì tôi nghĩ.)
- Sau begin, continue và start, động từ chỉ trạng thái thường ở dạng nguyên mẫu có to.
I began to understand the problems. (Tôi bắt đầu hiểu ra vấn đề.)
- Khi động từ chính đã ở dạng tiếp diễn, người nói thường tránh hai dạng -ing liền nhau nếu câu nghe nặng hoặc khó xử lý, nên I'm beginning to learn karate thường tự nhiên hơn.
I'm beginning to learn karate. (Tôi bắt đầu học võ karate.)
begin/start + V-ing bản thân không sai: It began raining. Với I'm beginning learning..., nhiều người sẽ chọn I'm beginning to learn... vì tự nhiên và dễ đọc hơn.
6.17.Phân từ (Participles)
Định nghĩa: là hình thức của động từ được dùng trong các thì tiếp diễn và hoàn thành (is going, has gone,...) hoặc được dùng như một tính từ (interesting book, broken heart).
Ngoài trừ các động từ tình thái, động từ nào cũng có hai phân từ: hiện tại phân từ (present participle) và quá khứ phân từ (past participle).
- Hiện tại phân từ (present participle)
Hiện tại phân từ (present participle) được thành lập bằng cách thêm -ing vào động từ nguyên mẫu.
- work → working
- love → loving
interest → interesting excite → exciting
6.17.1.Hiện tại phân từ (Present participle)
Định nghĩa: Hiện tại phân từ là dạng V-ing. Nó được dùng trong thì tiếp diễn, cụm phân từ, tính từ phân từ và nhiều cấu trúc rút gọn.
- Với trợ động từ be để tạo thành thì tiếp diễn (progressive tenses).
Tim is working at the moment. (Lúc này Tim đang làm việc.)
It was raining when I got home. (Khi tôi về đến nhà thì trời đang mưa.)
- Như một tính từ để diễn tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc.
He told us an amusing story. [A story that amused us.] (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện vui.)
The game was really exciting. [It made the players excited.] (Trò chơi rất hào hứng.)
George has become very boring. [He makes other people bored.] (George trở nên rất tẻ nhạt.)
- Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ chủ động (active verb).
She swept up the falling leaves. [= leaves that fall] (Bà ấy quét lá rụng lại thành đống.)
He ran creaming out of the room. [= he was creaming] (Anh ta vừa la hét vừa chạy ra khỏi phòng.)
- Sau các động từ chỉ tri giác: see, hear, feel, smell, taste,...
I saw flames rising and heard people shouting. (Tôi thấy lửa bốc lên và nghe mọi người la hét.)
- Sau catch, find, leave + tân ngữ: catch/find/leave + object + V-ing
I caught them stealing my apples. (Tôi bắt gặp họ đang lấy cắp táo của tôi.)
Don't leave her waiting outside in the rain (Đừng để cô ấy đội mưa đợi bên ngoài như thế.)
- Sau go, come, spend, waste, be busy.
We'll go skiing this winter. (Mùa đông này chúng tôi sẽ đi trượt tuyết.)
He spent a lot of money modernizing the house. (Ông ta bỏ ra rất nhiều tiền tân trang lại ngôi nhà.)
James is busy practising for the school concert. (James bận tập dượt cho buổi hòa nhạc của trường.)
- Hiện tại phân từ (present participle) dùng trong cụm phân từ (participle phrase) thay cho chủ ngữ + động từ ở dạng chủ động (subject + active verb) khi:
- Hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra cùng một lúc → hành động sau được diễn đạt bằng hiện tại phân từ.
We had to stand in a queue. We waited for the bank open.
-> We had to stand in a queue waiting for the bank open.
(Chúng tôi phải xếp hàng đợi ngân hàng mở cửa.)
He walked along. He whistled a happy tune as he walked.
-> He walked along whistling a happy tune.
(Anh ta vừa đi vừa huýt sáo một giai điệu vui.)
- Hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra liên tiếp nhau → hành động xảy ra trước có thể được diễn đạt bằng hiện tại phân từ.
Mike opened the bottle and then poured milk into his glass.
-> Opening the bottle, Mike poured milk into his glass.
(Mike mở nắp chai rồi rót sữa vào ly.)
We took off our shoes and crept along the passage.
-> Taking off our shoes we crept along the passage.
(Chúng tôi cởi giày ra rồi rón rén đi dọc theo hành lang.)
Nhưng khi hành động thứ hai là một phần hoặc là kết quả của hành động thứ nhất → hiện tại phân từ được dùng cho hành động thứ hai.
She went out, slamming the door. (Cô ta đi ra đóng sầm cửa lại.)
I fell, striking my head against the door.
(Tôi ngã đập đầu vào cánh cửa.)
- Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do hoặc nguyên nhân.
The fans queued for hours because they hoped to get tickets.
-> The fans queued for hours, hoping to get tickets.
(Những người hâm mộ xếp hàng hàng giờ, hy vọng mua được vé.)
As Jane is the youngest child, she was her father’s favorite.
-> Being the youngest child, Jane was her father’s favorite.
(Là con út nên Jane được cha yêu quý nhất.)
- Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
While I was walking along the street, I saw an accident.
-> Walking along the street I saw an accident.
(Khi đang đi bộ trên đường, tôi thấy một tai nạn.)
-> After he had put down his newspaper, he walked over the window.
-> Putting down his newspaper, he walked over to the window.
(Đặt tờ báo xuống, anh ta bước đến bên cửa sổ.)
- Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ không xác định ở dạng chủ động (relative pronoun + active verb).
Who’s the girl who is dancing with your brother?
-> Who’s the girl dancing with your brother?
(Cô gái đang khiêu vũ với anh trai bạn là ai vậy?)
-> He ignored the phone that was ringing on his desk.
-> He ignored the phone ringing on his desk.
(Anh ấy phớt lờ tiếng chuông điện thoại đang reo trên bàn làm việc.)
-> Anyone who touches that wire will get a shock.
-> Anyone touching that wire will get a shock.
(Ai đụng vào sợi dây đó cũng bị điện giật.)
Đôi khi, chúng ta có thể dùng phân từ (participle) để diễn đạt hành động lặp đi lặp lại, nhưng không sử dụng phân từ để diễn đạt một hành động đơn lẻ trong quá khứ.
People travelling into London every day are used to the hold-ups.
[= People who travel into London...]
(Những người ngày nào cũng vào London đã quen với cảnh tắc nghẽn giao thông.)
The police wanted to interview people who saw the accident.
NOT ...people seeing the accident (Cảnh sát muốn thẩm vấn những người chứng kiến tai nạn.)
6.17.2.Quá khứ phân từ (Past participle)
Định nghĩa: Quá khứ phân từ được thành lập bằng cách thêm -ed vào sau động từ có quy tắc; quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc là động từ nằm ở cột thứ 3 (past participle) trong bảng động từ bất quy tắc.
- bore → bored
- work → worked
- see → seen
- go → gone
Quá khứ phân từ (past participle) được dùng:
- Với trợ động từ be và have để làm thành dạng bị động (passive form) và các thì hoàn thành (perfect tenses)
German is spoken in Austria. (Tiếng Đức được nói ở Áo.)
I've watched all these DVDs.
(Tôi xem hết tất cả các đĩa DVD này rồi.)
- Như một tính từ để chỉ cảm giác của một người đối với một hành động hoặc sự việc.
The children were excited about opening their presents.
(Bọn trẻ háo hức mở quà.)
I was disappointed with the film. (Tôi thất vọng về bộ phim.)
- Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ bị động (passive verb)
The police has found the stolen jewellery.
[= the jewellery that has been stolen.]
(Cảnh sát đã tìm thấy số nữ trang bị đánh cắp.)
He lived alone, forgotten by everybody.
[= He had been forgotten by everybody.]
(Ông ấy sống cô độc, bị mọi người quên lãng.)
- Quá khứ phân từ (past participle) dùng trong cụm phân từ (participle phrase) thay cho chủ ngữ + động từ bị động (subject + passive verb) để kết nối hoặc rút gọn hai câu có cùng chủ ngữ.
She enters. She is accompanied by her mother.
-> She enters, accompanied by her mother.
(Cô ấy bước vào, có mẹ hộ tống.)
He was aroused by the crash, he leapt his feet.
-> Aroused by the crash, he leapt his feet.
(Bị tiếng đổ rầm đánh thức, anh ta ngồi bật dậy.)
Once the brain is deprived of oxygen, it dies.
-> Once deprived of oxygen, the brain dies.
(Khi bị thiếu oxy, não sẽ chết.)
- Quá khứ phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (relative pronoun + passive verb).
Half of the people who were invited to the party didn’t turn up.
-> Half of the people invited to the party didn’t turn up.
(Phân nửa số người được mời dự tiệc đã không đến.)
I found him sitting at a table which was covered with papers.
-> I found him sitting at a table covered with papers.
(Tôi thấy anh ta ngồi ở một cái bàn đầy giấy tờ.)
We couldn’t agree on any of the problems that were discussed.
-> We couldn’t agree on any of the problems discussed.
(Chúng tôi không thể tán thành bất cứ vấn đề đã được thảo luận nào.)
[NOT... the discussed problems]
Một số động từ có quá khứ phân từ có thể được dùng như một tính từ mang nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.
a fallen leaf (một chiếc lá rụng) [= a leaf that has fallen]
a retired general (một vị tướng về hưu) [= a general who has retired]
6.18.Hệ từ (Copular/linking verbs)
Định nghĩa: Hệ từ là một loại động từ đặc biệt được dùng để kết nối chủ ngữ (subject) của câu với bổ ngữ của nó (subject complement). Các hệ từ thông dụng: be, seem, appear, look, sound, smell, taste, feel, become, get.
My father is a doctor. (Cha tôi là bác sĩ.)
São Paulo has become the largest city in South America.
(São Paulo đã trở thành thành phố lớn nhất Nam Mỹ.)
It's getting dark. (Trời đang tối dần.)
- Bổ ngữ theo sau hệ từ có thể là một danh từ hoặc một tính từ.
Your argument sounds right. (Lập luận của anh nghe có lý.)
She has turned dressmaker. (Cô ấy đã trở thành thợ may.)
He looks intelligent. (Anh ấy có vẻ thông minh.)
- Một số hệ từ được dùng để nói về sự thay đổi (hoặc không thay đổi): become, get, grow, go, turn, stay, remain, keep.
It's becoming/ getting/ growing colder. (Trời đang trở lạnh.)
How does she stay so young?
(Làm thế nào mà cô ấy cứ trẻ mãi thế nhỉ?)
The leaves are turning brown. (Lá đang dần ngả sang nâu.)
Một số hệ từ cũng có thể được dùng như động từ thường (ordinary verb), nhưng có nghĩa khác với động từ đặc biệt: look, taste, feel, appear. Khi các động từ này được dùng như động từ thường thì chúng thường được dùng với trạng từ (không dùng với tính từ).
You look very unhappy. What's the matter? [look là hệ từ]
(Trông bạn có vẻ không vui. Có chuyện gì vậy?)
The boss looked at me angrily. [look là động từ thường]
(Sếp nhìn tôi một cách giận dữ.)
Không dùng: The boss looked at me angry
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Sau động từ tình thái (can, must, should, will...) dùng bare infinitive: can go, không phải can to go. - Không phải động từ nào cũng chọn to-infinitive và gerund giống nhau; một số động từ đổi nghĩa: remember doing ≠ remember to do. - Used to do (thói quen quá khứ) khác be used to doing (quen với việc gì) và get used to doing (dần quen). - Nhiều động từ trạng thái như know, believe, own thường không dùng ở dạng tiếp diễn khi mang nghĩa trạng thái.
