10.2.Mạo từ bất định a/an (Indefinite articles)
Định nghĩa: Mạo từ bất định a/an thường đứng trước danh từ đếm được số ít (singular countable noun)
- A đứng trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm (consonant) hoặc một nguyên âm (vowel) nhưng được phát âm như phụ âm.
a chair, a house, a big egg, a rabbit, a university /ə juni'vɜ:rsəti/, a European /ə jʊərə'piən/, a one-way street /ə 'wʌnwei stri:t/
- An đứng trước danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (vowel: a, e, i, o, u) và âm h câm.
an apple, an egg, an island, an umbrella, an orange an hour /ən aʊər/, an honest man /ən 'ɒnɪst mæn/
- Đối với chữ viết tắt: a/ an được dùng theo âm của chữ thứ nhất.
an MP /ən em'pi:/, an SOS /ən es oʊ 'es/, a UFO /ə ju ef 'oʊ/
- Các trường hợp dùng mạo từ a/an
- Mạo từ bất định a/an được dùng trước danh từ đếm được số ít để chỉ một người/ vật không xác định hoặc một người/ vật được đề cập đến lần đầu – người nghe không biết chính xác hoặc chưa từng biết về người hay vật đó.
She lives in a nice small house. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ, đẹp.) [không xác định ngôi nhà nào]
I saw a boy in the street. (Tôi gặp một cậu bé trên phố.) [người nghe không biết cụ thể đó là cậu bé nào]
There's a fashion show on Sunday night. (Tối Chủ nhật có trình diễn thời trang.)
- A/ an được dùng trước danh từ đếm được số ít để nói về một người hoặc một vật bất kỳ của một loại
An owl can see in the dark. [= any owl]
(Cú nhìn thấy được trong bóng tối.)
-> Con cú nào cũng có khả năng này
A child needs love. [= any child] (Trẻ em cần tình thương.)
A car must be insured. (Ô tô phải được bảo hiểm.)
An orange contains vitamin C. (Cam có vitamin C.)
Để nói chung về tất cả các thành viên trong cùng một loại, danh từ số nhiều không có mạo từ đứng trước thường được dùng hơn.
Owls can see in the dark. [= all owls]
Cars must be insured. [= all cars]
Children need love. [= all children]
Oranges contain vitamin C. [= all oranges]
- A/ an được dùng trước danh từ chỉ nghề nghiệp, chức vụ.
Ruth's father is a lawyer. (Cha Ruth là luật sư.)
Không dùng: Ruth's father is lawyer.
Would you like to be an engineer? (Bạn có thích làm kỹ sư không?)
Mr Johnson is a sale manager. (Ông Johnson là giám đốc kinh doanh.)
- A/ an được dùng sau hệ từ (linking verbs) hoặc as để phân loại người hay vật – người hay vật đó thuộc về loại, nhóm hoặc kiểu nào.
He's a cheat and a liar. (Hắn ta là một kẻ lừa đảo và dối trá.)
I'm looking forward to being a grandmother.
(Tôi đang mong được làm bà ngoại.)
The play was a comedy. (Vở kịch đó là hài kịch.)
'What's that noise?' 'I think it's a helicopter.'
('Tiếng ồn gì vậy?' 'Tôi nghĩ đó là một chiếc trực thăng.')
He remained a bachelor all his life.
(Cho đến cuối đời ông ấy vẫn là một người độc thân.)
Don't use your plate as an ashtray. [NOT ...as an ashtray]
(Đừng dùng đĩa của bạn làm gạt tàn.)
- A/ an được dùng trong các cụm từ chỉ số lượng hoặc khối lượng: a lot of, a great deal of, a great many, a few/ little, a couple, a dozen,...
There was a lot of money in the safe.
(Có rất nhiều tiền trong két sắt.)
A/ an còn được dùng trong các con số và sự đo lường.
a hundred (một trăm), a thousand (một ngàn), half a kilo (nửa ký), sixty kilometers an hour (60 cây số một giờ), four times a day (4 lần một ngày)
10.2.1.Các trường hợp không dùng a/an
Định nghĩa: Phần này hệ thống các trường hợp sử dụng hoặc không sử dụng cấu trúc đang xét, giúp phân biệt quy tắc chính với ngoại lệ.
- Trước danh từ số nhiều (plural noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun).
Horses are quadruped. (Ngựa là động vật bốn chân.)
Both my parents are architects. (Cả cha và mẹ tôi đều là kiến trúc sư.)
What terrible weather! (Thời tiết khó chịu quá!)
Whisky is made from barley. (Rượu Whisky được làm từ lúa mạch.)
- Trước các bữa ăn, trừ khi có tính từ đứng trước.
We have breakfast at eight. (Chúng tôi ăn điểm tâm lúc 8 giờ.)
So sánh: He gave us a good breakfast. (Anh ấy đãi chúng tôi một bữa điểm tâm thịnh soạn.)
- Trước tính từ hoặc đại từ sở hữu, thay vào đó ta có thể dùng cấu trúc: a ... of mine/ yours/ hers/ etc.
He's a friend of mine. (Anh ấy là bạn tôi.)
Không dùng: He's a my friend.
- A/ an có thể được dùng trước một số danh từ không đếm được (uncountable nouns) khi các danh từ này được xem như danh từ đếm được để diễn đạt nghĩa 'một loại của', 'một phần của'; hoặc khi các danh từ này đề cập đến xúc cảm của con người và hoạt động về tinh thần.
Have you got a shampoo for dry hair? (Chị có loại dầu gội dành cho tóc khô không?)
Would you like a coffee? (Anh dùng một tách cà phê nhé?)
I need a good sleep. (Tôi cần một giấc ngủ ngon.)
We need a secretary with a knowledge of English. (Chúng tôi cần một thư ký biết tiếng Anh.)
- Một số từ có thể gây sự nhầm lẫn vì cách viết và cách đọc khác nhau.
| Ex: | ||
|---|---|---|
| a house | but | an hour |
| a university | but | an umbrella |
