7.2. Một số cách dùng của it (Uses of it)
Định nghĩa: It có nhiều chức năng: đại từ chỉ một vật/sự việc đã biết, dummy chủ ngữ trong câu thời tiết–thời gian–khoảng cách, it dùng để đưa thành phần dài về sau khi mệnh đề dài được đưa ra sau, và thành phần trong nhiều cấu trúc cố định.
Cách dùng: Dùng it để thay cho một vật hoặc sự việc đã biết; dùng it làm chủ ngữ hình thức trong các câu như It's raining / It's five o'clock; và dùng it để đưa một mệnh đề dài về sau như It is important to check....
- It thường được dùng thay cho vật, động vật, trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng).
I've bought a new watch. It's very modern. (Tôi vừa mua một chiếc đồng hồ mới. Nó rất hiện đại.) (Tôi vừa mua đồng hồ đeo tay mới. Nó rất hiện đại.)
Look at that bird. How beautiful it is!
(Nhìn con chim đó xem. Đẹp quá!)
The baby next door kept me awake. It cried all night.
(Đứa bé ở nhà bên làm tôi không ngủ được. Nó khóc suốt đêm.)
- It được dùng để chỉ người khi muốn xác định người đó là ai. Sau khi đã được xác định, thì he hoặc she được sử dụng tùy theo người đó là nam hay nữ.
Who was it on the telephone? ~ It was Vicky. She just called to say she's arrived home safely. (Ai gọi điện vậy? ~ Vicky. Cô ấy vừa gọi để báo cô ấy đã về đến nhà bình yên.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–5, 12 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
