7.8. Đại từ hỗ tương (Reciprocal pronouns)
Định nghĩa: Đại từ hỗ tương là đại từ chỉ mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật với nhau. Đại từ hỗ tương gồm each other và one another có cùng nghĩa là ‘nhau, lẫn nhau’.
Cách dùng: Dùng each other/one another khi hai hay nhiều các thành phần tham gia vào sự việc thực hiện hành động qua lại. Không nhầm với đại từ phản thân, vốn diễn tả hành động quay về chính chủ thể.
Ví dụ
Sue and Ann don't like each other/one another. (Sue và Ann không thích nhau.) (Sue và Ann không thích nhau.)
[= Sue doesn’t like Ann and Ann doesn’t like Sue.]
They sat for two hours without talking to each other/ one another.
(Họ ngồi suốt hai tiếng đồng hồ mà chẳng nói gì với nhau.)
- Các đại từ hỗ tương thường được dùng làm tân ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc giới từ nên vị trí thông thường của chúng là sau động từ hoặc giới từ.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–5, 12 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
