7.6. Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
Định nghĩa: Đại từ quan hệ who, whom, whose, which, that quy chiếu về danh từ đứng trước và đồng thời mở đầu một mệnh đề quan hệ.
Cách dùng: Dùng đại từ quan hệ để nối thông tin với danh từ đứng trước. Thường dùng who/whom/whose cho người, which cho vật và that trong nhiều mệnh đề quan hệ xác định. Đồng thời cần phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định để dùng dấu phẩy đúng.
- Who có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ và thay cho danh từ chỉ người.
I like people who smile a lot. (Tôi thích những người hay cười.)
[KHÔNG DÙNG ...people who they smile...]
Do you remember the girl who we met at Jane's party?
(Anh có nhớ cô gái chúng ta gặp ở bữa tiệc của Jane không?)
[KHÔNG DÙNG ...the girl who we met her at Jane's party]
- Whom được dùng làm tân ngữ thay cho danh từ chỉ người. Whom thường được dùng trong lối nói trang trọng.
I met a friend whom I knew at college. (Tôi gặp một người bạn mà tôi quen từ thời đại học.)
(Tôi đã gặp một người bạn quen thời đại học.)
- Which được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay cho danh từ chỉ đồ vật, con vật hoặc sự việc.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
Chương này gồm 4 bài
- 7.6.1. Most (Phần lớn; hầu hết)
- 7.6.2. Both (Cả hai)
- 7.6.3. Either (Mỗi, một)
- 7.6.4. Neither (Cả hai ... không)
