14.3.Tân ngữ cho giới từ (Object of a preposition)

100%
Định nghĩa: Tân ngữ của giới từ là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc dạng tương đương đứng sau giới từ để hoàn thành nghĩa của cụm giới từ: with her, after lunch.
Ví dụ

We argued for hours about when we should start. (Chúng tôi tranh cãi hàng giờ về việc nên khởi sự lúc nào.)

Pay careful attention to what I am going to say. (Hãy lưu ý thật kỹ những điều tôi sắp nói.)

Josie is not interested in whatever Kyle says. (Josie không quan tâm đến bất cứ điều gì Kyle nói.)

  • Chỉ những mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng nghi vấn từ (what, where, how...) hoặc whether mới có thể theo sau giới từ. Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng if hoặc that không theo sau giới từ.
Ví dụ

There's no news on whether the project is going ahead. (Chẳng có tin tức gì về việc dự án có được tiến hành hay không.)

Không dùng: ...news on if the project is going ahead