15.1.2.3. Why (= for which)

100%
Định nghĩa: Thường được dùng chỉ lý do, thay cho the reason.
Ví dụ

We'd like to know the reason why she didn't accept the job.

(Chúng tôi muốn biết lý do tại sao cô ta không nhận việc.)

The reason why I didn't call you is that I've lost your phone number.

(Lý do tôi không gọi điện cho anh là vì tôi đánh mất số điện thoại của anh.)

  • Trong mệnh đề quan hệ xác định (definite relative clauses), when và why thường được thay bằng that hoặc lược bỏ (trong lối nói thân mật).
Ví dụ

I'll never forget the day when I met her.

I'll never forget the day on which I met her.

I'll never forget the day that I met her.

I'll never forget the day I met her.

  • We'd like to know the reason why she didn't accept the job.

We'd like to know the reason for which she didn't accept the job.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.